TRƯỜNG THUỘC ĐHĐN

  • Đại học Đà Nẵng

  • Trường Đại học Bách khoa
  • Trường Đại học Kinh tế
  • Trường Đại học Sư phạm
  • Trường Đại học Ngoại ngữ
  • Phân hiệu Đà Nẵng tại Kon Tum
  • Trường Cao đẳng Công nghệ
  • Trường Cao đẳng Công nghệ thông tin
  • Khoa Y dược
Số lượt truy cập:
90,067,129
 
THỐNG KÊ SỐ LƯỢNG BÀI BÁO KHOA HỌC THEO TÁC GIẢ
 
SttTên tác giảĐơn vị Số lượng
 1 GS.TSKH. Bùi Văn Ga Tạp chí KHCN - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 308
 2 TS. Nguyễn Hoàng Thân Trung tâm Khoa học xã hội và nhân văn - Trường Đại học Sư phạm 187
 3 TS. Trần Hồng Lưu Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 157
 4 GS.TS. Trần Văn Nam Tạp chí KHCN - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 153
 5 GS.TS. Lê Kim Hùng Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 147
 6 PGS.TS. Nguyễn Tấn Hưng Viện Khoa học và Công nghệ Tiên tiến - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 145
 7 PGS.TS. Lê Đức Luận Khoa Ngữ văn - Trường Đại học Sư phạm 133
 8 PGS.TS. Nguyễn Đình Lâm Phòng Khoa Học - Sau Đại Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Bách Khoa 127
 9 PGS.TS. Lê Hữu Ái Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 121
 10 PGS.TS. Hoàng Phương Hoa Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 117
 11 PGS.TS. Võ Văn Minh Ban Giám hiệu - Trường Đại học Sư phạm 110
 12 PGS.TS. Nguyễn Ngọc Chinh Khoa Tiếng Nga - Trường Đại học Ngoại Ngữ 110
 13 PGS.TS. Lưu Quý Khương Khoa Sư phạm Ngoại ngữ - Trường Đại học Ngoại Ngữ 109
 14 PGS.TS. Lê Văn Huy Ban Giám hiệu - Trường Đại học Kinh tế 105
 15 PGS.TS. Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 102
 16 PGS.TS. Đinh Thành Việt Ban Đảm bảo chất lượng - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 100
 17 PGS.TS. Nguyễn Thanh Hưng Khoa Giáo dục Tiểu học - Trường Đại học Sư phạm 97
 18 GS.TS. Đào Hùng Cường Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm 93
 19 PGS.TS. Trần Thanh Hải Tùng Trung tâm Đào tạo Thường xuyên - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 91
 20 PGS.TS. Lê Phước Cường Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa 88
 21 GS.TS. Nguyễn Trường Sơn Khoa Quản trị Kinh doanh - Khác 86
 22 PGS.TS. Phan Cao Thọ Ban Giám hiệu - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 85
 23 PGS.TS. Phan Văn Hòa Chuyển công tác - Chuyển công tác 85
 24 PGS.TS. Nguyễn Văn Hiếu Khoa Vật lý - Trường Đại học Sư phạm 83
 25   82
 26 PGS.TS. Trương Công Quỳnh Khoa Toán - Trường Đại học Sư phạm 78
 27 PGS.TS. Phạm Văn Tuấn Phòng Khảo thí và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Trường Đại học Bách Khoa 76
 28 PGS.TS. Nguyễn Anh Tuấn Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa 73
 29 TS. Huỳnh Hữu Hưng Phòng công tác Sinh viên - Trường Đại học Bách Khoa 72
 30 PGS.TS. Châu Trường Linh Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 72
 31 PGS.TS. Nguyễn Tấn Lê Khoa Sinh - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 71
 32 PGS.TS. Bùi Quang Bình Khoa Kinh tế - Khác 71
 33 TS. Trần Mạnh Hùng Bộ môn - Khoa Y Dược 71
 34 PGS.TS. Nguyễn Mạnh Toàn Ban Giám hiệu - Trường Đại học Kinh tế 70
 35 PGS.TS. Dương Quốc Cường Chuyển công tác - Chuyển công tác 70
 36 PGS.TS. Đinh Thị Phương Anh Đã về hưu - Nghỉ Hưu 69
 37 PGS.TS. Nguyễn Thanh Bình Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  69
 38 PGS.TS. Võ Chí Chính Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa 67
 39   66
 40 ThS. Hoàng Ngọc Hùng Phòng Khảo thí và ĐBCL - Trường Đại học Sư phạm 63
 41 GS.TS. Lê Thế Giới Khoa Quản trị Kinh doanh - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 63
 42 PGS.TS. Đoàn Quang Vinh Ban Giám hiệu - Trường Đại học Bách Khoa 62
 43 PGS.TS. Phan Huy Khánh Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 62
 44 GS.TS. Trương Bá Thanh Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 61
 45 TS. Lê Thanh Huy Trung tâm Nghiên cứu và Bồi dưỡng nhà giáo - Trường Đại học Sư phạm 61
 46 PGS.TS. Phạm Văn Hai Đã về hưu - Nghỉ Hưu 60
 47 PGS.TS. Bùi Thị Minh Tú Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 60
 48 TS. Lâm Bá Hòa Phòng Tổ chức – Hành chính - Trường Đại học Kinh tế 59
 49 TS. Nguyễn Trần Quốc Vinh Khoa Tin học - Trường Đại học Sư phạm 59
 50 TS. Phạm Minh Tuấn Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 58
 51 ThS. Nguyễn Quang Bình Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa 58
 52 TS. Đặng Phước Vinh Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 57
 53 PGS.TS. Nguyễn Quang Giao Trung tâm Kiểm định CLGD - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 57
 54 PGS.TS. Nguyễn Bảo Hoàng Thanh Khoa Vật lý - Trường Đại học Sư phạm 57
 55 TS. Nguyễn Minh Hải Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 57
 56 PGS.TS. Hồ Thị Kiều Oanh Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 56
 57 PGS.TS. Trần Xuân Tùy Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 56
 58 TS. Đỗ Hữu Đạo Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 56
 59 PGS.TS. Lê Tự Hải Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm 55
 60 GS.TS. Nguyễn Thế Hùng Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa 55
 61 PGS.TS. Nguyễn Văn Long Ban Giám Hiệu - Trường Đại học Ngoại Ngữ 54
 62 TS. Võ Như Thành Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 54
 63 PGS.TS. Lê Tiến Dũng Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 54
 64 PGS.TS. Trần Trung Vinh Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế 54
 65 TS. Lê Minh Hiếu Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế 53
 66 TS. Bùi Xuân Đông Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 53
 67 ThS. Nguyễn Văn Hoàn Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 53
 68 PGS.TS. Hoàng Tùng Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 53
 69 PGS.TS. Nguyễn Công Phương Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 52
 70 PGS.TS. Lê Minh Đức Khoa Hóa - Khác 52
 71 TS. Lương Quốc Tuyển Khoa Toán - Trường Đại học Sư phạm 52
 72 TS. Nguyễn Thanh Tưởng Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm 52
 73 TS. Hồ Viết Thắng Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 51
 74   51
 75 PGS.TS. Nguyễn Hữu Hiếu Ban Giám hiệu - Trường Đại học Bách Khoa 50
 76 PGS.TS. Trương Hoài Chính Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 50
 77 PGS.TS. Nguyễn Thị Quỳnh Hoa Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 50
 78 PGS.TS. Nguyễn Phúc Nguyên Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 50
 79 PGS.TS. Nguyễn Lê Hùng Ban Khoa học Công nghệ & Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa 49
 80 PGS.TS. Lê Đình Dương Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 48
 81 PGS.TS. Tăng Tấn Chiến Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 48
 82 TS. Trương Anh Thuận Khoa Lịch sử - Trường Đại học Sư phạm 48
 83 PGS.TS. Nguyễn Văn Tuấn Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 48
 84 TS. Hoàng Dương Việt Anh Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế 48
 85 TS. Phùng Quốc Trí Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 47
 86 TS. Phạm Phú Song Toàn Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 47
 87 PGS.TS. Võ Thị Thúy Anh Ban Giám hiệu - Khác 47
 88 TS. Tô Thúy Nga Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa 46
 89 PGS.TS. Trương Thị Minh Hạnh Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 46
 90 PGS.TS. Giang Thị Kim Liên Ban Lãnh đạo viện - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 46
 91 TS. Tào Quang Bảng Phòng Khoa Học - Sau Đại Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Bách Khoa 46
 92 TS. Phạm Anh Đức Khoa quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa 46
 93 TS. Nguyễn Phước Quý Duy Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 45
 94 TS. Trần Hoàng Vũ Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 45
 95 PGS.TS. Đậu Thị Hòa Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm 45
 96 PGS.TS. Đào Hữu Hoà Trung tâm Đào tạo Quốc tế - Trường Đại học Kinh tế 44
 97 TS. Nguyễn Minh Thông Phòng Khoa học, SĐH và HTQT - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 44
 98 TS. Hà Văn Hoàng Khoa Tâm lý Giáo dục - Trường Đại học Sư phạm 44
 99 TS. Nguyễn Thị Thu Hà Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế 44
 100 TS. Khoa Tâm lý Giáo dục - Trường Đại học Sư phạm 44
 101 TS. Phạm Huy Thành Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 43
 102 TS. Khoa Kỹ thuật máy tính và Điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  43
 103 TS. Lê Thị Mỹ Hạnh Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 43
 104 PGS.TS. Ngô Văn Hà Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 43
 105 PGS.TS. Võ Trung Hùng Ban Giám hiệu - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 43
 106 PGS.TS. Nguyễn Tấn Hùng Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 43
 107 TS. Trương Lê Bích Trâm Ban Khoa học Công nghệ & Môi trường - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 43
 108 PGS.TS. Phạm Thị Lan Hương Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế 43
 109 ThS. Nguyễn Văn Khánh Phòng Cơ sở vật chất - Trường Đại học Sư phạm 43
 110 PGS.TS. Đặng Minh Nhật Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 43
 111 PGS.TS. Trương Hồng Trình Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế 42
 112 PGS.TS. Lê Cung Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 42
 113 TS. Phan Hoàng Nam Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 42
 114 PGS.TS. Phạm Thị Kim Thoa Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa 41
 115 PGS.TS. Nguyễn Tấn Khôi Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 41
 116 TS. Nguyễn Thị Bích Thuỷ Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 41
 117 PGS.TS. Trần Văn Quang Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa 41
 118 PGS.TS. Võ Ngọc Dương Phòng Đào tạo - Trường Đại học Bách Khoa 41
 119 TS. Phạm Quang Tín Khoa Thống kê - Tin học - Khác 41
 120 PGS.TS. Đặng Hữu Mẫn Phòng Khoa Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Kinh tế 41
 121 PGS.TS. Huỳnh Công Pháp Ban Giám Hiệu - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  40
 122 PGS.TS. Ngô Văn Dưỡng Ban Giám Đốc Đại học Đà Nẵng - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 40
 123 TS. Nguyễn Đình Sơn Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 40
 124 TS. Nguyễn Minh Lý Khoa Sinh - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 40
 125 TS. Nguyễn Hùng Vương Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ 40
 126 TS. Hồ Phước Tiến Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 39
 127 PGS.TS. Nguyễn Chí Công Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa 39
 128 TS. Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 39
 129 ThS. Khoa Giáo dục chính trị - Trường Đại học Sư phạm 38
 130 TS. Võ Văn Quân Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 38
 131 PGS.TS. Lưu Trang Ban Giám hiệu - Trường Đại học Sư phạm 38
 132 TS. Lê Thị Tuyết Ba Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 38
 133 ThS. Nguyễn Xuân Hiền Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 38
 134 TS. Nguyễn Văn Triều Phòng Thanh tra - Trường Đại học Bách Khoa 38
 135 TS. Trịnh Sơn Hoan Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 38
 136 TS. Trần Văn Sáng Khoa Ngữ văn - Trường Đại học Sư phạm 37
 137 PGS.TS. Trần Ngọc Ánh Khoa Lý luận Chính trị - Khác 37
 138 PGS.TS. Nguyễn Xuân Toản Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 37
 139 PGS.TS. Trương Hữu Trì Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 37
 140 PGS.TS. Hoàng Ngọc Đồng Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa 37
 141 PGS.TS. Lâm Chí Dũng Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế 37
 142 PGS.TS. Nguyễn Hồng Hải Ban Giám hiệu - Trường Đại học Bách Khoa 36
 143 TS. Huỳnh Thị Hồng Hạnh Phòng Khảo thí và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Trường Đại học Kinh tế 36
 144 PGS.TS. Trần Hữu Phúc Ban Giám Hiệu - Trường Đại học Ngoại Ngữ 36
 145 TS. Nguyễn Minh Phương Khoa Lịch sử - Trường Đại học Sư phạm 36
 146 ThS. Trần Thị Kim Phương Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế 36
 147 TS. Cao Xuân Hữu Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 36
 148 TS. Nguyễn Duy Phương Phòng Tổ chức - Hành chính - Trường Đại học Sư phạm 35
 149 TS. Ngô Ngọc Tri Khoa quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa 35
 150 TS. Phạm Quý Mười Khoa Toán - Trường Đại học Sư phạm 35
 151 PGS.TS. Nguyễn Phong Nam Khoa Ngữ văn - Trường Đại học Sư phạm 35
 152 TS. Trần Thị Mai An Khoa Lịch sử - Trường Đại học Sư phạm 35
 153 TS. Lê Thị Minh Hằng Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 35
 154 GS.TS. Võ Xuân Tiến Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế 35
 155 PGS.TS. Đặng Văn Mỹ Ban Khoa học Công nghệ & Môi trường - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 35
 156 TS. Lê Văn Thao Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 35
 157 PGS.TS. Nguyễn Văn Yến Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 34
 158 PGS.TS. Lê Thành Bắc Ban Giám Đốc Đại học Đà Nẵng - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 34
 159 TS. Nguyễn Lan Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 34
 160 TS. Nguyễn Văn Sang Phòng Khoa học và HTQT - Trường Đại học Sư phạm 34
 161 TS. Võ Duy Hùng Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 34
 162 TS. Nguyễn Tùng Lâm Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 33
 163 TS. Khoa Sinh - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 33
 164 TS. Nguyễn Duy Nhật Viễn Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 33
 165 TS. Trương Phước Minh Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm 33
 166 TS. Lê Dân Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế 33
 167 PGS.TS. Lê Quang Sơn Ban Giám Đốc Đại học Đà Nẵng - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 33
 168 PGS.TS. Lưu Đức Bình Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 33
 169 TS. Mai Thị Kiều Liên Khoa Vật lý - Khác 33
 170 ThS. Trịnh Quang Dũng Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 32
 171 PGS.TS. Nguyễn Văn Cường Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 32
 172 TS. Nguyễn Thị Thanh Xuân Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 32
 173 TS. Hồ Trần Anh Ngọc Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 32
 174 PGS.TS. Đường Nguyễn Hưng Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 32
 175 TS. Nguyễn Hữu Cường Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 32
 176 TS. Nguyễn Văn Mỹ Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 32
 177 PGS.TS. Lê Đình Sơn Ban Khoa học Công nghệ & Môi trường - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 32
 178 PGS.TS. Nguyễn Chánh Tú Khoa Khoa học công nghệ tiên tiến - Trường Đại học Bách Khoa 32
 179 TS. Nguyễn Lê Hòa Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 32
 180 TS. Phạm Thị Mỹ Khoa Sinh - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 31
 181 TS. Hoàng Thế Hải Khoa Tâm lý Giáo dục - Trường Đại học Sư phạm 31
 182 ThS. Ngô Thị Hường Khoa Lịch sử - Trường Đại học Sư phạm 31
 183 PGS.TS. Nguyễn Bá Trung Bộ môn - Khoa Y Dược 31
 184 TS. Đào Ngọc Thế Lực Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 31
 185 TS. Võ Thanh Sơn Ca Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 31
 186 PGS.TS. Phạm Quốc Thái Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 31
 187 TS. Đinh Bá Khương Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 30
 188 TS. Nguyễn Duy Thảo Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 30
 189 TS. Huỳnh Minh Sơn Trung tâm Thông tin Học liệu và Truyền thông - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 30
 190 TS. Nguyễn Quốc Tuấn Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 30
 191 TS. Nguyễn Thị Ngọc Yến Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 30
 192 TS. Phạm Thành Hưng Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa 30
 193 TS. Nguyễn Thị Trúc Loan Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 30
 194 TS. Phan Lê Minh Tú Bộ môn - Khoa Y Dược 30
 195 TS. Lê Trần Đức Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 30
 196 TS. Phạm Anh Đức Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 30
 197 TS. Nguyễn Xuân Tiến Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 29
 198 TS. Hồ Văn Quân Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 29
 199 TS. Nguyễn Văn Hiệu Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 29
 200 TS. Nguyễn Tiến Thừa Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 29
 201 ThS. Đàm Nguyễn Anh Khoa Khoa quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa 29
 202 ThS. Lê Ngọc Hành Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm 29
 203 PGS.TS. Nguyễn Ngọc Vũ Ban Giám Đốc Đại học Đà Nẵng - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 29
 204 TS. Đặng Tùng Lâm Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế 29
 205 TS. Lê Khánh Toàn Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 29
 206 PGS.TS. Trần Xuân Bách Ban Giám hiệu - Trường Đại học Sư phạm 29
 207 TS. Võ Như Tiến Đã về hưu - Nghỉ Hưu 29
 208 GS.TSKH. Phan Quang Xưng Đã về hưu - Nghỉ Hưu 29
 209 TS. Nguyễn Hoàng Mai Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 29
 210 TS. Trần Ngọc Hải Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 29
 211 TS. Dương Minh Quân Ban Công tác học sinh, sinh viên - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 29
 212 TS. Đặng Đức Long Phòng Đào tạo - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 29
 213 TS. Phạm Ngọc Phương Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 28
 214 TS. Hoàng Thị Thanh Hà Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế 28
 215 Nguyễn Hữu Thành Phòng Công tác Sinh viên - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 28
 216 TS. Nguyễn Thị Anh Thư Khoa Khoa học công nghệ tiên tiến - Trường Đại học Bách Khoa 28
 217 PGS.TS. Lê Thị Kim Oanh Ban Giám hiệu - Trường Đại học Bách Khoa 28
 218 PGS.TS. Phòng Đào tạo - Trường Đại học Kinh tế 28
 219 TS. Nguyễn Trung Kiên Khoa Thương mại - Trường Đại học Kinh tế 28
 220 ThS. Phạm Thị Thanh Thảo Khoa Nhật - Hàn Thái - Trường Đại học Ngoại Ngữ 28
 221 TS. Bùi Việt Phú Khoa Giáo dục Tiểu học - Trường Đại học Sư phạm 28
 222 TS. Đinh Thanh Khẩn Khoa Vật lý - Trường Đại học Sư phạm 27
 223 TS. Phạm Công Thắng Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 27
 224 TS. Nguyễn Đình Minh Tuấn Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 27
 225 TS. Lê Hoài Nam Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 27
 226 TS. VŨ HUY CÔNG Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa 27
 227 TS. Ngô Thanh Nghị Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 27
 228 TS. Nguyễn Hiệp Ban Kế hoạch Tài chính - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 27
 229 TS. Nguyễn Thị Hương Khoa Thống kê - Tin học - Khác 27
 230 TS. Đinh Bảo Ngọc Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế 27
 231 TS. Vương Thị Bích Thủy Khoa Giáo dục chính trị - Trường Đại học Sư phạm 27
 232 PGS.TS. Đoàn Thị Thu Loan Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 27
 233 TS. Huỳnh Việt Thắng Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 27
 234 PGS.TS. Nguyễn Văn Hướng Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa 27
 235 TS. Lê Thị Thu Hiền Khoa Lịch sử - Trường Đại học Sư phạm 27
 236 TS. Nguyễn Sỹ Toàn Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 27
 237 ThS. Lê Thị Ngọc Hoa Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 26
 238 TS. Trần Thị Phú Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 26
 239 ThS. Trần Thị Phương Anh Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 26
 240 ThS. Nguyễn Lê Châu Thành Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 26
 241 TS. Trương Văn Cảnh Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm 26
 242 TS. Lê Thị Phương Mai Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 25
 243 TS. Nguyễn Đức Sỹ Khoa Sư phạm Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 25
 244 ThS. Phan Thị Yến Phòng Khoa Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Ngoại Ngữ 25
 245 TS. Lưu Ngọc An Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 25
 246 TS. Kiều Thị Kính Khoa Giáo dục Mầm non - Trường Đại học Sư phạm 25
 247 ThS. Nguyễn Thu Hà Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 25
 248 TS. Lê Quốc Huy Khoa Khoa học công nghệ tiên tiến - Trường Đại học Bách Khoa 25
 249 TS. Huỳnh Thị Diệu Linh Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế 25
 250 TS. Nguyễn Kim Ánh Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 25
 251 TS. Lê Hùng Khoa Xây dựng Công trình thủy - Khác 25
 252 PGS.TS. Nguyễn Văn Dũng Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 25
 253 ThS. Nguyễn Mạnh Hồng Khoa Lịch sử - Trường Đại học Sư phạm 25
 254 ThS. Nguyễn Thị Kim Bình Đã về hưu - Nghỉ Hưu 25
 255 TS. Dương Thế Hy Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 25
 256 TS. Lê Bảo Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế 24
 257 TS. Nguyễn Văn Thanh Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 24
 258 PGS.TS. Nguyễn Hòa Nhân Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế 24
 259 TS. Trần Mạnh Lục Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm 24
 260 ThS. Trần Ngọc Sơn Khoa Sinh - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 24
 261 TS. Lê Văn Dũng Khoa Toán - Trường Đại học Sư phạm 24
 262 ThS. Đỗ Minh Đức Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 24
 263 TS. Nguyễn Văn Minh Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 24
 264 ThS. Phạm Minh Mận Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 24
 265 TS. Nguyễn Thanh Trường Khoa Ngữ văn - Trường Đại học Sư phạm 24
 266 TS. BS. Hoàng Thị Nam Giang Bộ môn - Khoa Y Dược 24
 267 TS. Phan Đình Vấn Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế 24
 268 ThS. Phạm Duy Dưởng Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 24
 269 TS. Ngô Thị Minh Phương Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 24
 270 TS. Ngô Thị Khuê Thư Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế 24
 271 TS. Lê Minh Đức Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 24
 272   24
 273 ThS. Nguyễn Hoài Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 24
 274 TS. Trương Thị Vân Anh Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế 24
 275   24
 276 ThS. Bùi Văn Hùng Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 23
 277 TS. Phạm Ngọc Vinh Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 23
 278 TS. Bùi Quốc Việt Viện Khoa học và Công nghệ Tiên tiến - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 23
 279 TS. Sử Ngọc Diệp Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế 23
 280 TS. Đặng Vinh Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  23
 281   23
 282 TS. Nguyễn Đình Lầu Khoa Tin học - Trường Đại học Sư phạm 23
 283 TS. Lê Thị Xuân Thuỳ Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa 23
 284 TS. Nguyễn Việt Hải Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 23
 285 TS. Cao Văn Lâm Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 23
 286 Đỗ Thị Hằng Nga Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 23
 287 PGS.TS. Trần Quang Hưng Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 23
 288 TS. Lê Văn Thảo Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa 23
 289 ThS. Nguyễn Thị Hương Khoa Giáo dục chính trị - Trường Đại học Sư phạm 23
 290 PGS.TS. Ngô Hà Tấn Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 23
 291 TS. Đào Thị Thanh Phượng Ban Giám Hiệu - Trường Đại học Ngoại Ngữ 23
 292   23
 293 ThS. Ông Nguyên Chương Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế 22
 294 ThS. Nguyễn Độ Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 22
 295 TS. Nguyễn Thanh Hội Tổ Ngôn ngữ và Dự bị đại học - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 22
 296 TS. Lê Thị Mai Khoa Lịch sử - Trường Đại học Sư phạm 22
 297 TS. Nguyễn Linh Nam Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 22
 298 TS. Trần Thị Hồng Khoa Vật lý - Trường Đại học Sư phạm 22
 299 TS. Phan Đình Chung Khoa Điện - Khác 22
 300 TS. Võ Châu Tuấn Khoa Sinh - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 22
 301 TS. Vũ Thị Duyên Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm 22
 302 TS. Hồ Trần Ngọc Oanh Khoa Ngữ văn - Trường Đại học Sư phạm 22
 303   22
 304 TS. Lê Hồng Lâm Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 22
 305 TS. Nguyễn Văn Tê Rôn Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 22
 306 TS. Phan Trần Đăng Khoa Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 22
 307 TS. Nguyễn Thanh Sơn Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 22
 308 TS. Nguyễn Thành Đạt Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế 22
 309 ThS. Trương Đình Quốc Bảo Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế 21
 310 ThS. Bùi Viết Cường Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 21
 311 TS. Dương Nguyễn Minh Huy Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế 21
 312 TS. Trịnh Đăng Mậu Khoa Sinh - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 21
 313   21
 314 TS. Dương Hữu Ái Khoa Kỹ thuật máy tính và Điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  21
 315 TS. Nguyễn Thị Thiều Quang Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế 21
 316 TS. Nguyễn Duy Cường Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 21
 317 TS. Lê Hải Trung Khoa Toán - Trường Đại học Sư phạm 21
 318 PGS.TS. Đặng Công Thuật Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 21
 319 ThS. Đàm Minh Anh Phòng Đào tạo - Trường Đại học Sư phạm 21
 320 TS. Võ Duy Hải Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 21
 321 TS. Lê Minh Sơn Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa 21
 322 ThS. Nguyễn Văn Tấn Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 21
 323 TS. Phan Như Thúc Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa 21
 324 TS. Lê Minh Tiến Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 21
 325 TS. Trần Thanh Sơn Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa 21
 326 PGS.TS. Hoàng Dương Hùng Chuyển công tác - Chuyển công tác 21
 327 TS. Hoàng Thị Mỹ Lệ Khoa Điện - Điện tử - Khác 21
 328 TS. Ninh Thị Thu Thủy Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế 21
 329 PGS.TS. Nguyễn Thị Diệu Hằng Phòng Đào tạo - Trường Đại học Bách Khoa 21
 330   21
 331 TS. Huỳnh Phương Nam Ban Tổ chức Cán bộ - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 20
 332 PGS.TS. Trần Thị Xô Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 20
 333 PGS.TS. Đinh Minh Diệm Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 20
 334 TS. Phòng KT & ĐBCLGD - Trường Đại học Ngoại Ngữ 20
 335 TS. Nguyễn Phương Khánh Khoa Ngữ văn - Trường Đại học Sư phạm 20
 336 TS. Bùi Thị Thanh Diệu Khoa Tâm lý Giáo dục - Khác 20
 337 TS. Nguyễn Văn Chính Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 20
 338 TS. Phan Thị Phú Quyến Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế 20
 339 TS. Phạm Ngọc Quang Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 20
 340 TS. Khoa Vật lý - Trường Đại học Sư phạm 20
 341 TS. Phan Chi Uyên Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 20
 342 TS. Bùi Hệ Thống Khoa Cơ khí - Khác 20
 343 TS. Nguyễn Thị Trâm Anh Khoa Tâm lý Giáo dục - Trường Đại học Sư phạm 20
 344 TS. Đường Thị Liên Hà Phòng Khoa Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Kinh tế 20
 345 TS. Đoàn Thị Vân Khoa Sinh - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 20
 346 TS. Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 20
 347   20
 348 TS. Lê Thị Minh Đức Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  20
 349 ThS. Trần Phạm Huyền Trang Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  20
 350 TSKH. Lê Thị Mỹ Hạnh Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  19
 351 TS. Võ Duy Phúc Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 19
 352 TS. Nguyễn Thị Diệu Liên Bộ môn - Khoa Y Dược 19
 353 ThS. Văn Công Vũ Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 19
 354 TS. Nguyễn Thị Phương Quyên Khoa quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa 19
 355 TS. Nguyễn Khánh Quang Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 19
 356 ThS. Hoàng Hà Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 19
 357 ThS. Phạm Thị Phương Trang Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 19
 358 TS. Lê Trung Hiếu Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế 19
 359 TS. Trần Đức Học Chuyển công tác - Chuyển công tác 19
 360 ThS. Phan Viết Nhựt Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 19
 361   19
 362 TS. Mai Anh Đức Khoa quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa 19
 363 TS. Phạm Thị Trang Khoa quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa 19
 364 TS. Phan Minh Đức Ban Giám hiệu - Trường Đại học Bách Khoa 19
 365 TS. Trần Trung Việt Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 19
 366 TS. Đặng Đại Thọ Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  19
 367 TS. Nguyễn Minh Hoàng Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 19
 368 TS. Bùi Thị Thơ Khoa Sinh - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 19
 369 TS. Huỳnh Tấn Tiến Phòng Cơ sở vật chất - Trường Đại học Bách Khoa 19
 370 ThS. Lê Thị Phương Loan Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ 19
 371 TS. Nguyễn Thị Đông Phương Chuyển công tác - Chuyển công tác 19
 372 ThS. Bùi Văn Vân Khoa Tâm lý Giáo dục - Trường Đại học Sư phạm 19
 373 TS. Nguyễn Anh Duy Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 19
 374 TS. Hoàng Lê Uyên Thục Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 19
 375 PGS.TS. Dương Việt Dũng Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 19
 376 TS. Phan Đình Hào Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 19
 377 ThS. Nguyễn Văn Thịnh Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 19
 378 TS. Nguyễn Hữu Bình Phòng Đào tạo - Trường Đại học Ngoại Ngữ 19
 379 TS. Lê Thị Thu Hằng Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế 18
 380 TS. Nguyễn Thành Văn Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa 18
 381 ThS. Nguyễn Thị Thanh Huyền Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  18
 382 TS. Ngũ Thiện Hùng Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 18
 383 TS. Nguyễn Văn Đông Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 18
 384 TS. Ninh Khánh Duy Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 18
 385 TS. Nguyễn Đức Hiển Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  18
 386 TS. Lê Văn Tụy Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 18
 387 TS. Hoàng Văn Thạnh Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 18
 388 ThS. Phan Thị Kim Thủy Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa 18
 389 TS. Nguyễn Đình Chương Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm 18
 390 ThS. Võ Anh Tuấn Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 18
 391 ThS. Phạm Thị Ngọc Ly Khoa Kinh tế - Quản trị kinh doanh - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 18
 392 ThS. Mai Văn Bảy Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm 18
 393 TS. Nguyễn Thanh Bình Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 18
 394 PGS.TS. BS. Nguyễn Đăng Quốc Chấn Bộ môn - Khoa Y Dược 18
 395 ThS. Trương Thị Thu Hà Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 18
 396 TS. Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế 18
 397 TS. Nguyễn Duy Thái Sơn Khoa Toán - Trường Đại học Sư phạm 18
 398 TS. Châu Ngọc Tuấn Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế 18
 399 ThS. Nguyễn Võ Huyền Dung Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ 18
 400   18
 401 ThS. Lê Thị Duyên Khoa Tâm lý Giáo dục - Trường Đại học Sư phạm 18
 402 ThS. Nguyễn Chí Cường Tổ Kinh tế - Kinh doanh - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 18
 403 TS. Phạm Thanh Phong Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 18
 404 TS. Ngô Minh Trí Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 18
 405 TS. Nguyễn Thị Thanh Ngân Khoa Giáo dục Tiểu học - Trường Đại học Sư phạm 18
 406 TS. Huỳnh Lời Bộ môn - Khoa Y Dược 17
 407 TS. Nguyễn Văn Huy Tổ Khoa học - Công nghệ - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 17
 408 TS. Hoàng Thị Diệu Hương Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm 17
 409 TS. Nguyễn Thị Hải Vân Phòng Tổ chức - Hành chính - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 17
 410 TS. Trần Triệu Khải Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế 17
 411 ThS. Nguyễn Quốc Huy Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa 17
 412 TS. Giáp Quang Huy Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 17
 413 ThS. Nguyễn Lương Vương Phòng Đào tạo - Trường Đại học Sư phạm 17
 414 TS. Hoàng Thị Bích Ngọc Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế 17
 415 TS. Hoàng Phương Tùng Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 17
 416 ThS. Trần Thị Thu Thảo Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 17
 417 TS. Huỳnh Ngọc Thọ Phòng Đào tạo - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  17
 418 TS. Nguyễn Hữu Quý Phòng Tổ chức - Hành chính - Trường Đại học Ngoại Ngữ 17
 419 ThS. Trần Thị Nga Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 17
 420 TS. Trần Tấn Vinh Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 17
 421 TS. Nguyễn Quốc Định Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 17
 422 ThS. Nguyễn Hữu Tâm Thu Khoa Sư phạm Ngoại ngữ - Trường Đại học Ngoại Ngữ 17
 423 ThS. Nguyễn Hoàng Vĩnh Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 16
 424 ThS. Lê Vũ Trung tâm Học liệu và Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 16
 425 TS. Phan Thế Anh Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 16
 426 TS. Tôn Thất Tú Khoa Toán - Trường Đại học Sư phạm 16
 427 ThS. Nguyễn Trường Huy Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa 16
 428 TS. Lê Thị Như Ý Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 16
 429 TS. Nguyễn Đức Chỉnh Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 16
 430 TS. Nguyễn Thị Mỹ Đức Khoa Vật lý - Trường Đại học Sư phạm 16
 431 ThS. Thái Thị Bích Vân Khoa Công nghệ - Kỹ thuật - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 16
 432 ThS. Phan Thị Thanh Trúc Khoa Kinh tế - Quản trị kinh doanh - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 16
 433 ThS. Bùi Trúc Linh Khoa Lịch sử - Trường Đại học Sư phạm 16
 434 TS. Nguyễn Công Hành Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 16
 435 TS. Trần Văn Hưng Khoa Tin học - Trường Đại học Sư phạm 16
 436 TS. Nguyễn Hà Huy Cường Trung tâm Phát triển Phần mềm - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 16
 437 TS. Hà Phước Vũ Phòng Kế hoạch - Tài chính - Trường Đại học Kinh tế 16
 438 TS. Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 16
 439 ThS. Vũ Văn Thanh Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 16
 440 TS. Phan Tiến Vinh Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 16
 441 TS. Trần Thị Thùy Oanh Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ 16
 442 TS. Ngô Hải Quỳnh Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  16
 443 TS. Trần Thị Sáu Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế 16
 444 TS. Trương Thị Thu Hiền Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 16
 445 TS. Nguyễn Thị Tú Trinh Chương trình ĐT KS chất lượng cao Việt - Pháp - Trường Đại học Bách Khoa 16
 446 ThS. Võ Anh Vũ Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 15
 447 ThS. Lê Vũ Khánh Trang Khoa Sinh - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 15
 448 TS. Võ Thị Thanh Thảo Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  15
 449 ThS. Trần Ngọc Phương Thảo Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  15
 450 TS. Nguyễn Quang Vũ Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  15
 451 Cao Trí Dũng Trung tâm Hỗ trợ sinh viên và Quan hệ doanh nghiệp - Trường Đại học Kinh tế 15
 452 TS. Khoa Giáo dục Tiểu học - Trường Đại học Sư phạm 15
 453 TS. Nguyên Thu Trang Khoa Ngữ văn - Trường Đại học Sư phạm 15
 454 TS. Dụng Văn Lữ Khoa Vật lý - Trường Đại học Sư phạm 15
 455 TS. Võ Tuấn Minh Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 15
 456 ThS. Bùi Đình Tuân Khoa Tâm lý Giáo dục - Trường Đại học Sư phạm 15
 457 TS. Đặng Thị Thu Trang Khoa Thương mại - Trường Đại học Kinh tế 15
 458 ThS. Doãn Văn Đông Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 15
 459 ThS. Trần Thị Ngọc Tran Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 15
 460 ThS. Huỳnh Thị Minh Trúc Khoa quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa 15
 461 ThS. Nguyễn Thị Minh Chi Khoa Kinh tế - Quản trị kinh doanh - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 15
 462 TS. Nguyễn Thị Hà Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 15
 463 TS. Trương Thị Bích Thanh Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 15
 464 TS. Nguyễn Thị Mỹ Hương Ban Lãnh đạo viện - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 15
 465 TS. Nguyễn Hồng Việt Phương Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 15
 466 ThS. Phạm Văn Ngọc Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 15
 467 TS. Trần Vũ Chi Mai Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa 15
 468 ThS. Dương Đình Tùng Khoa Giáo dục chính trị - Trường Đại học Sư phạm 15
 469 Nguyễn Thị Ái Nhi Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 15
 470 TS. Nguyễn Thị Minh Xuân Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 15
 471 TS. Huỳnh Ngọc Mai Kha Ban Giám Hiệu - Trường Đại học Ngoại Ngữ 15
 472 TS. Nguyễn Thị Ngọc Anh Khoa Tin học - Trường Đại học Sư phạm 15
 473 TS. Trần Nhân Tâm Quyền Khoa Toán - Trường Đại học Sư phạm 15
 474 ThS. Hồ Phan Hiếu Văn phòng ĐHĐN - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 15
 475 ThS. Phan Thị Hà Thanh Trung tâm Học liệu và Truyền thông - Trường Đại học Bách Khoa 15
 476 PGS.TS. Trần Đình Khôi Nguyên Ban Giám hiệu - Trường Đại học Kinh tế 15
 477 TS. Võ Thị Quỳnh Nga Chuyển công tác - Khác 15
 478 TS. Nguyễn Thị Hoàng Anh Phòng Công tác sinh viên - Trường Đại học Ngoại Ngữ 15
 479 TS. Nguyễn Ngọc Anh Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế 15
 480 TS. Trần Quang Hải Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 15
 481 ThS. Trần Đình Mai Đã về hưu - Nghỉ Hưu 15
 482 TS. Dương Mộng Hà Đã về hưu - Nghỉ Hưu 15
 483 TS. Đinh Thị Minh Hiền Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 14
 484 TS. Võ Thị Kim Anh Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 14
 485 TS. Trương Ngọc Châu Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 14
 486 TS. Nguyễn Thị Bích Thu Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 14
 487 PGS.TS. Phan Quí Trà Phòng QLKH & HTQT - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 14
 488 PGS.TS. Trần Văn Vang Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa 14
 489 TS. Lê Diên Tuấn Khoa Thương mại điện tử - Trường Đại học Kinh tế 14
 490 ThS. Võ Hoàng Diễm Trinh Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế 14
 491 Trần Thị Thuỳ Trang Khoa Kinh tế Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 14
 492 TS. Bùi Minh Hiển Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 14
 493 TS. Nguyễn Phi Hùng Trung tâm Đào tạo Thường xuyên - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 14
 494 ThS. Phan Ngọc Thiết Kế Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 14
 495 TS. Bùi Bích Hạnh Ban Giám hiệu - Trường Đại học Sư phạm 14
 496 ThS. Trần Phan Hiếu Khoa Giáo dục chính trị - Trường Đại học Sư phạm 14
 497 ThS. Nguyễn Hoàng Minh Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 14
 498 TS. Nguyễn Thị Khánh Hồng Phòng KT, ĐBCLGD - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 14
 499 ThS. Phạm Tuấn Anh Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  14
 500 TS. Hồ Hồng Quyên Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa 14
 501 TS. Đỗ Quang Trung Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 14
 502 ThS. Võ Hùng Cường Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  14
 503 TS. Bạch Quốc Sĩ Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 14
 504 ThS. Võ Diệp Ngọc Khôi Khoa Môi trường - Khác 14
 505 TS. Nguyễn Phú Sinh Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 14
 506 TS. Nguyễn Quang Tùng Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 14
 507 TS. Phạm Mỹ Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 14
 508 ThS. Nguyễn Thị Triều Tiên Khoa Giáo dục Mầm non - Trường Đại học Sư phạm 14
 509 TS. Phan Hoàng Long Phòng Khảo thí và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Trường Đại học Kinh tế 14
 510 ThS. Nguyễn Thị Mỹ Hằng Khoa Sư phạm Ngoại ngữ - Trường Đại học Ngoại Ngữ 14
 511 TS. Lê Lý Thùy Trâm Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 14
 512 ThS. Phạm Thị Lấm Khoa Lịch sử - Trường Đại học Sư phạm 14
 513 ThS. Hoàng Thị Kim Liên Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 14
 514 TS. Nguyễn Danh Ngọc Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 14
 515 TS. Vương Phương Hoa Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 14
 516 TS. Đào Duy Tuấn Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 14
 517 TS. Đỗ Lê Hưng Toàn Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 14
 518 Nguyễn Thị Phương Trang Khoa Tâm lý Giáo dục - Trường Đại học Sư phạm 13
 519 Nguyễn Thị Hoa Phòng Đào tạo - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 13
 520 TS. Lê Thị Thu Nga Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  13
 521 ThS. Ngô Thị Hiền Trang Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  13
 522 TS. Nguyễn Thanh Hoài Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  13
 523 ThS. Nguyễn Tấn Khoa Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 13
 524 Đoàn Lê Anh Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 13
 525 TS. Phan Nguyễn Duy Minh Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 13
 526 ThS. Lê Sao Mai Khoa Giáo dục Tiểu học - Trường Đại học Sư phạm 13
 527 TS. Tạ Thị Tố Quyên Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 13
 528 ThS. Nguyễn Văn Thái Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm 13
 529 TS. Nguyễn Thị Thu Trang Khoa Khoa học công nghệ tiên tiến - Trường Đại học Bách Khoa 13
 530 ThS. Nguyễn Quang Trung Tổ chức hành chính - Trường Đại học Bách Khoa 13
 531 ThS. Nguyễn Thái Dương Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 13
 532 TS. Trần Anh Quang Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 13
 533 ThS. Ngô Thị Mỵ Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 13
 534 ThS. Nguyễn Văn Chức Khoa Thương mại điện tử - Trường Đại học Kinh tế 13
 535 TS. Nguyễn Hồ Sĩ Hùng Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 13
 536 TS. Lê Năng Định Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa 13
 537 TS. Trần Quang Dần Chuyển công tác - Khác 13
 538 ThS. Huỳnh Thị Thu Nguyệt Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 13
 539 ThS. Bùi Trung Hiệp Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 13
 540 ThS. HOÀNG VĂN HẢI Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 13
 541 ThS. Nguyễn Hữu Lực Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 13
 542 TS. Thái Ngọc Sơn Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa 13
 543 TS. Đoàn Việt Lê Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 13
 544 TS. Nguyễn Quang Trung Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 13
 545 TS. Trịnh Công Duy Trung tâm Phát triển Phần mềm - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 13
 546 ThS. Lê Phương Dung Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế 13
 547 ThS. Phạm Dương Thu Hằng Khoa Tin học - Trường Đại học Sư phạm 13
 548 ThS. Đặng Hùng Vĩ Phòng Tổ chức - Hành chính - Trường Đại học Sư phạm 13
 549 ThS. Trần Thị Ngọc Sương Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ 13
 550 TS. Phan Thị Hoa Phòng Đào tạo - Trường Đại học Sư phạm 13
 551 TS. Võ Quang Trí Khoa Thương mại điện tử - Trường Đại học Kinh tế 13
 552 TS. Nguyễn Đức Hùng Văn phòng Công Đoàn ĐHĐN - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 13
 553 TS. Trần Đình Khôi Quốc Ban Đào tạo - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 13
 554 TS. Bùi Xuân Vững Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm 13
 555 TS. Dương Anh Hoàng Khoa Kinh tế Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 13
 556 ThS. Nguyễn Biên Cương Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 13
 557 TS. Hoàng Dũng Ban Giám hiệu - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 12
 558 TS. Đỗ Thu Hà Khoa Sinh - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 12
 559 TS. Lê Viết Dũng Ban Giám Hiệu - Trường Đại học Ngoại Ngữ 12
 560 TS. Phạm Duy Vũ Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Khác 12
 561 ThS. Đoàn Chí Thiện Phòng Tổ chức - Hành chính - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 12
 562 ThS. Huỳnh Thị Kim Hà Văn phòng Công Đoàn ĐHĐN - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 12
 563 Đoàn Thị Liên Hương Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 12
 564 TS. BS. Nguyễn Hữu Quốc Nguyên Lãnh đạo khoa - Khoa Y Dược 12
 565 ThS. Nguyễn Thị Hà Phương Khoa Toán - Trường Đại học Sư phạm 12
 566 TS. Nguyễn Phước Quý An Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa 12
 567 TS. Nguyễn Thanh Hải Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa 12
 568 ThS. Nguyễn Thị Lan Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 12
 569 TS. Nguyễn Thị Tường Vi Khoa Sinh - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 12
 570 ThS. Nguyễn Tố Như Khoa Kinh tế - Quản trị kinh doanh - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 12
 571 TS. Cao Thị Xuân Phượng Khoa Ngữ văn - Trường Đại học Sư phạm 12
 572 TS. Trần Minh Thảo Khoa Công nghệ Hóa học - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 12
 573 Trương Thị Hoa Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 12
 574 ThS. Nguyễn Thị Thuý Hạnh Khoa Kinh tế - Quản trị kinh doanh - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 12
 575 TS. Đinh Văn Tạc Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm 12
 576 ThS. Trịnh Quỳnh Đông Nghi Khoa Ngữ văn - Trường Đại học Sư phạm 12
 577 TS. Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 12
 578 ThS. Nguyễn Anh Tuấn Phòng Đào tạo - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  12
 579 ThS. Đoàn Viết Long Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa 12
 580 TS. Hoàng Trọng Lâm Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 12
 581 TS. Trần Thị Minh Dung Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 12
 582 TS. Nguyễn Thị Xuân Trang Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 12
 583 ThS. Nguyễn Thị Hải Yến Khoa Sinh - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 12
 584 TS. Lê Văn Minh Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  12
 585 ThS. Lê Đình Quang Phúc Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế 12
 586 TS. Đặng Hoài Phương Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 12
 587 TS. Thái Thị Hồng Ân Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế 12
 588 ThS. Lê Thị Hồng Nghĩa Khoa Kinh tế - Quản trị kinh doanh - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 12
 589 ThS. Trần Vĩnh An Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 12
 590 TS. Nguyễn Văn Lợi Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  12
 591   12
 592 ThS. Huỳnh Ngọc Thành Trung tâm Kiểm định CLGD - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 12
 593 TS. Nguyễn Lâm Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa 12
 594 ThS. Lê Thị Tuyết Anh Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm 11
 595 ThS. Trương Thị Hiếu Hạnh Khoa Thương mại điện tử - Trường Đại học Kinh tế 11
 596 ThS. Ngô Thị Hoàng Vân Khoa Sinh - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 11
 597 ThS. Trần Thị Thu Thảo Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế 11
 598 TS. Hồ Văn Phi Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  11
 599 Phạm Tuấn Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 11
 600 TS. Đoàn Thị Ngọc Cảnh Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế 11
 601 ThS. Nguyễn Thị Khánh Hà Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  11
 602 TS. Nguyễn Vũ Anh Quang Khoa Kỹ thuật máy tính và Điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  11
 603 TS. Văn Hùng Trọng Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  11
 604 ThS. Nguyễn Thị Uyên Nhi Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế 11
 605 TS. Từ Ánh Nguyệt Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 11
 606 ThS. Nguyễn Đặng Thảo Nguyên Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm 11
 607   11
 608 TS. Đoàn Nguyễn Trang Phương Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 11
 609 ThS. Le Van Nguyen Khoa Sư phạm Công nghiệp - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 11
 610 ThS. Nguyễn Thị Hương Mai Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  11
 611 ThS. Nguyễn Ngọc Nhật Minh Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 11
 612 ThS. Mai Lam Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  11
 613 ThS. Nguyễn Thị Ngọc Lợi Khoa Kinh tế - Quản trị kinh doanh - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 11
 614 TS. Lê Phong Nguyên Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa 11
 615 TS. Trần Lê Nhật Quang Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 11
 616 TS. Bùi Quang Hiếu Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 11
 617 TS. Nguyễn Thị Thu Trang Khoa Tiếng Pháp - Trường Đại học Ngoại Ngữ 11
 618 TS. Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 11
 619 TS. Nguyễn Quý Tuấn Phòng Khoa học và HTQT - Trường Đại học Sư phạm 11
 620 TS. Phạm Văn Kiên Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 11
 621 ThS. Nguyễn Thanh Giang Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 11
 622 TS. Phan Thị Đỗ Quyên Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 11
 623 TS. Trần Thị Lan Anh Khoa Nhật - Hàn Thái - Trường Đại học Ngoại Ngữ 11
 624 ThS. Nguyễn Thị Bích Hường Khoa Ngữ văn - Trường Đại học Sư phạm 11
 625 ThS. Huỳnh Hữu Hiền Phòng QLKH & HTQT - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 11
 626 TS. Đoàn Anh Tuấn Ban Chuẩn bị Dự án Phát triển Khu đô thị ĐHĐN - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 11
 627 TS. Nguyễn Đức Quận Ban Đào tạo - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 11
 628 TS. Trần Anh Thiện Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 11
 629 TS. Bùi Thiên Lam Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 11
 630   10
 631 TS. Lê Thị Giao Chi Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 10
 632 TS. Mai Chánh Trung Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 10
 633 TS. Phạm Hoài Hương Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 10
 634 TS. Nguyễn Quang Như Quỳnh Khoa Khoa học công nghệ tiên tiến - Trường Đại học Bách Khoa 10
 635 TS. Đoàn Thụy Kim Phương Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa 10
 636 ThS. Nguyễn Linh Giang Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  10
 637 TS. Trịnh Trung Hiếu Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 10
 638 TS. Dương Quốc Bảo Chương trình ĐT KS chất lượng cao Việt - Pháp - Trường Đại học Bách Khoa 10
 639 ThS. Nguyễn Thành Thủy Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế 10
 640 TS. Võ Đức Hoàng Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 10
 641 TS. Trần Minh Sang Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 10
 642 ThS. Lê Thị Mai Chuyển công tác - Chuyển công tác 10
 643 ThS. Trần Thị Thu Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ 10
 644 TS. Đỗ Thị Kim Anh Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa 10
 645 ThS. Đặng Bá Khắc Triều Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 10
 646 PGS.TSKH. Trần Quốc Chiến Khoa Tin học - Trường Đại học Sư phạm 10
 647 ThS. Ngô Thị Hiền Trang Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 10
 648 TS. Ngô Minh Đức Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm 10
 649 TS. TRẦN XUÂN QUỲNH Khoa Thương mại điện tử - Trường Đại học Kinh tế 10
 650 ThS. Nguyễn Thị Phương Khuê Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 10
 651 TS. Nguyễn Văn Hiếu Khoa Điện tử Viễn thông - Khác 10
 652 TS. Trần Thị Hương Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 10
 653 TS. Trần Đức Mạnh Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm 10
 654 ThS. Nguyễn Thị Hường Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm 10
 655 TS. Võ Thắng Nguyên Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm 10
 656 ThS. Trần Thị Minh Phương Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa 10
 657 TS. Đỗ Thanh Huyền Khoa quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa 10
 658 TS. Nguyễn Hồng Ngọc Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa 10
 659 TS. Võ Trần Anh Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 10
 660 Võ Đức Ân Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 10
 661 TS. Phan Bảo An Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 10
 662 ThS. Trần Lương Nguyệt Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  10
 663 TS. Nguyễn Quang Huy Khoa Ngữ văn - Trường Đại học Sư phạm 10
 664 ThS. Trần Đình Long Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 10
 665 ThS. Lê Thị Phương Thảo Khoa Vật lý - Trường Đại học Sư phạm 10
 666 ThS. PHÙNG MINH TÙNG Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 10
 667 TS. Hoàng Nhật Quy Khoa Toán - Trường Đại học Sư phạm 10
 668 TS. Nguyễn Ngọc Hậu Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa 10
 669 ThS. Nguyễn Trần Bảo Trân Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 9
 670 ThS. Trịnh Thị Nguyệt Khoa Tâm lý Giáo dục - Trường Đại học Sư phạm 9
 671 TS. Nguyễn Xuân Bảo Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 9
 672 TS. Lê Viết Nho Lãnh đạo khoa - Khoa Y Dược 9
 673 TS. Vương Công Đạt Khoa Kỹ thuật máy tính và Điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  9
 674 TS. Trần Quỳnh Khoa Vật lý - Trường Đại học Sư phạm 9
 675 TS. Nguyễn Kim Minh Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 9
 676 TS. Trần Thế Sơn Khoa Kỹ thuật máy tính và Điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  9
 677 TS. Lê Phước Cửu Long Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  9
 678 TS. Trần Thảo An Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  9
 679 ThS. Nguyễn Văn Linh Khoa Công nghệ - Kỹ thuật - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 9
 680 TS. Trần Thị Ngọc Vỹ Phòng Đào tạo - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 9
 681   9
 682 ThS. Nguyễn Thị Minh Nguyệt Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 9
 683 ThS. Trương Hoàng Tú Nhi Phòng Kế hoạch tài chính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  9
 684 ThS. Trần Văn Líc Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 9
 685 TS. Dương Thị Hồng Phấn Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 9
 686 ThS. Nguyễn Thị Thanh Vi Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 9
 687 ThS. Trần Thị Yến Anh Khoa Công nghệ Hóa học - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 9
 688 ThS. Nguyễn Hữu Phúc Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế 9
 689 ThS. Khoa Sư phạm Công nghiệp - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 9
 690 TS. Nguyễn Thị Minh Trang Khoa Tiếng Trung - Trường Đại học Ngoại Ngữ 9
 691 ThS. Nguyễn Ngọc Hoài Ân Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 9
 692 TS. Tăng Duệ Âu Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ 9
 693 TS. Trần Thị Minh Hạnh Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 9
 694 TS. Đặng Kim Hoàng Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 9
 695 ThS. Trịnh Thế Anh Phòng Khảo thí và ĐBCL - Trường Đại học Sư phạm 9
 696 ThS. Hoàng Ngọc Ân Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa 9
 697   9
 698 TS. Trần Ngọc Hoàng Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 9
 699 TS. Lưu Thiên Hương Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 9
 700 ThS. Võ Khánh Thoại Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 9
 701 ThS. Lê Thị Kim Oanh Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ 9
 702 ThS. Trần Thị Yến Minh Khoa Ngữ văn - Trường Đại học Sư phạm 9
 703 TS. Nguyễn Thị Huỳnh Lộc Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 9
 704 ThS. Mai Thị Phương Chi Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 9
 705 ThS. Nguyễn Thị Phương Thảo Khoa Kế toán - Kiểm toán - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 9
 706 TS. Nguyễn Hoàng Thành Khoa Toán - Trường Đại học Sư phạm 9
 707 ThS. Lê Văn Thanh Sơn Khoa Vật lý - Trường Đại học Sư phạm 9
 708 ThS. Phan Thị Nhung Khoa Thương mại điện tử - Trường Đại học Kinh tế 9
 709 ThS. Nguyễn Thị Kim Loan Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 9
 710 TS. Nguyễn Phạm Thế Nhân Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 9
 711   9
 712 ThS. Trần Tuấn Sơn Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế 9
 713 ThS. Nguyễn Trần Thuần Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế 9
 714 ThS. Lương Văn Thọ Khoa Vật lý - Trường Đại học Sư phạm 9
 715 TS. Tạ Ngọc Ly Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 9
 716 TS. Võ Đình Nam Ban Đào tạo - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 9
 717 ThS. Trần Thị Mỹ Châu Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  9
 718 TS. Đào Thị Thanh Hà Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 9
 719 ThS. Huỳnh Văn Kỳ Ban Cơ sở vật chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 9
 720 TS. Nguyễn Xuân Lãn Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 9
 721 TS. Hồ Hữu Tiến Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế 9
 722 ThS. Bùi Thanh Huân Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế 9
 723 TS. Nguyễn Ngọc Châu Khoa Toán - Trường Đại học Sư phạm 9
 724 TS. Nguyễn Đình Huấn Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa 9
 725 TS. Phạm Kim Sơn Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa 9
 726 ThS. Nguyễn Đắc Lực Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 9
 727 ThS. Võ Đình Hợp Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 9
 728 ThS. Phạm Thị Thu Hương Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ 8
 729 ThS. Nguyễn Văn Cang Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế 8
 730 ThS. Ngô Văn Dũng Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa 8
 731 ThS. Ngô Tân Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế 8
 732 TS. Phan Thị Thanh Hồng Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế 8
 733 PGS.TS. Lê Văn Sơn Khoa Tin học - Trường Đại học Sư phạm 8
 734 ThS. Trần Gia Nguyên Thy Khoa Tiếng Pháp - Trường Đại học Ngoại Ngữ 8
 735 ThS. Nguyễn Thị Diệu Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm 8
 736 ThS. Trương Thị Thanh Mai Khoa Sinh - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 8
 737 ThS. Vũ Thu Hà Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  8
 738 ThS. Nguyễn Thị Kim Ngọc Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  8
 739 TS. Phạm Ngọc Tùng Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 8
 740 TS. Phạm Thị Hương Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 8
 741 ThS. Đinh Thanh Liêm Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ 8
 742 TS. Vương Lê Thắng Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 8
 743 TS. Đỗ Kim Thành Khoa Tiếng Pháp - Trường Đại học Ngoại Ngữ 8
 744 Phùng Khánh Chuyên Khoa Sinh - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 8
 745 ThS. Phạm Thị Hương Khoa Ngữ văn - Trường Đại học Sư phạm 8
 746 ThS. Phan Quốc Toản Khoa Sinh - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 8
 747 TS. Nguyễn Hữu Phước Trang Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 8
 748 TS. Khoa quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa 8
 749 TS. Hoàng Nam Hải Khoa Giáo dục Tiểu học - Trường Đại học Sư phạm 8
 750 Phạm Xuân Trung Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 8
 751 ThS. Lê Thị Châu Duyên Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa 8
 752 ThS. Đào Thị Ly Sa Khoa Kinh tế - Quản trị kinh doanh - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 8
 753 TS. Võ Quang Sơn Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 8
 754 TS. Huỳnh Thị Diễm Uyên Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 8
 755 ThS. Lê Thanh Hòa Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 8
 756 TS. Trương Trần Trâm Anh Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế 8
 757   8
 758 TS. Hồ Thị Hải Ly Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế 8
 759 ThS. Võ Nguyễn Đức Phước Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa 8
 760 ThS. Đặng Thị Thanh Minh Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  8
 761 TS. Phan Thanh Sơn Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 8
 762 TS. Nguyễn Quang Minh Nhi Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế 8
 763 TS. Vũ Thường Linh Khoa Ngữ văn - Trường Đại học Sư phạm 8
 764 ThS. Lê Minh Hiệp Phòng KT & ĐBCLGD - Trường Đại học Ngoại Ngữ 8
 765 TS. Trần Thị Ân Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm 8
 766   8
 767 ThS. Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  8
 768 TS. Phạm Nguyễn Minh Nhựt Phòng Tổ chức hành chính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  8
 769 ThS. Nguyễn Thị Kiều Trang Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  8
 770 ThS. Trương Thị Viên Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  8
 771 ThS. Lê Vũ Trường Sơn Khoa Vật lý - Trường Đại học Sư phạm 8
 772 TS. Ngô Đức Kiên Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 8
 773 Lò Văn Pấng Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ 8
 774 Nguyễn Thị Mai Thủy Khoa Giáo dục Tiểu học - Trường Đại học Sư phạm 8
 775 Đinh Trần Thanh Mỹ Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế 8
 776 ThS. Nguyễn Minh Tâm Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế 8
 777 TS. Đặng Quang Hải Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa 8
 778 Nguyễn Thị Thanh Thanh Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 8
 779 TS. Trần Lê Nhật Hoàng Khoa Sư phạm Công nghiệp - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 8
 780 TS. Nguyễn Thị Ái Lành Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 7
 781 ThS. Võ Nguyễn Thùy Trang Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ 7
 782 TS. Trương Huỳnh Nga Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế 7
 783 TS. Trịnh Thúy Hường Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế 7
 784 TS. Lý Quỳnh Trân Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  7
 785 ThS. Đào Thị Linh Giang Khoa Giáo dục Mầm non - Trường Đại học Sư phạm 7
 786 ThS. Chu Mỹ Giang Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế 7
 787 TS. Mạc Thị Hà Thanh Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 7
 788 ThS. Bùi Mai Cường Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 7
 789 TS. Trần Thị Phương Huyền Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 7
 790 Phạm Thị Kiều Duyên Khoa Tâm lý Giáo dục - Trường Đại học Sư phạm 7
 791 ThS. Phạm Thị Ngọc Trinh Bộ môn - Khoa Y Dược 7
 792 TS. Nguyễn Thị Hồng Yến Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 7
 793 ThS. Lê Viết Trương Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  7
 794 ThS. Trần Văn Thái Tổ cơ bản - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  7
 795 TS. Nguyễn Sỹ Thìn Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  7
 796 TS. Nguyễn Minh Tiến Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 7
 797 TS. Nguyễn Thị Bảo Trâm Khoa Vật lý - Trường Đại học Sư phạm 7
 798 ThS. Lê Thị Kim Dung Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa 7
 799 ThS. Lưu Thị Mai Thanh Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 7
 800 ThS. Nguyễn Đăng Trình Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 7
 801 ThS. Nguyễn Văn Tuyên Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ 7
 802 ThS. Dương Quang Thiện Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 7
 803 ThS. Hà Thị Minh Phương Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  7
 804 ThS. Nguyễn Lê Lộc Tiên Tổ Kinh tế - Kinh doanh - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 7
 805 ThS. Hoàng Bá Đại nghĩa Trung tâm Học liệu và Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 7
 806 ThS. Đinh Thị Mỹ Hương Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 7
 807 ThS. Nguyễn Thị Nam Thanh Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế 7
 808 TS. Trần Văn Nam Khoa Sư phạm và Dự bị đại học - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 7
 809 ThS. Kiều Thị Hòa Khoa Công nghệ Hóa học - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 7
 810 ThS. Lê Xuân Quang Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 7
 811 ThS. Cáp Kim Cương Khoa Sinh - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 7
 812 TS. Nguyễn Văn Hiệu Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 7
 813 TS. Phùng Văn Sơn Khoa Vật lý - Trường Đại học Sư phạm 7
 814 ThS. Trần Lê Yên Hà Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế 7
 815 TS. Đinh Nam Đức Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 7
 816 ThS. Trần Danh Nhân Khoa Thương mại điện tử - Trường Đại học Kinh tế 7
 817 TS. Ngô Đình Thanh Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 7
 818 ThS. Trần Thái Anh Âu Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 7
 819 ThS. Hồ Thị Kiều Oanh Khoa quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa 7
 820 TS. Trịnh Xuân Long Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 7
 821 ThS. Đinh Ngọc Hiếu Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 7
 822 ThS. Lê Thị Phượng Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 7
 823 ThS. Nguyễn Thị Kim Thoa Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm 7
 824 TS. Đồng Ngọc Nguyên Thịnh Khoa Công nghệ - Kỹ thuật - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 7
 825 ThS. Đàm Hùng Phi Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 7
 826 TS. Ngô Thái Bích Vân Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 7
 827 ThS. Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 7
 828 TS. Bùi Nữ Thanh Hà Khoa quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa 7
 829 TS. Thái Bá Chiến Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 7
 830 ThS. Trần Vũ Mai Yên Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ 7
 831 TS. Nguyễn Thị Mỹ Thanh Khoa Thương mại - Trường Đại học Kinh tế 7
 832 TS. Nguyễn Thị Thuý Phượng Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 7
 833 ThS. Ngô Tấn Thống Phòng Cơ sở vật chất - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 7
 834 TS. Nguyễn Năng Hùng Vân Tổ chức hành chính - Trường Đại học Bách Khoa 7
 835 TS. Nguyễn Trúc Thuyên Khoa Sư phạm Ngoại ngữ - Trường Đại học Ngoại Ngữ 7
 836 TS. Phan Đức Tuấn Phòng Đào tạo - Trường Đại học Sư phạm 7
 837 TS. Hạ Đình Trúc Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 7
 838 ThS. Trần Đình Sơn Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 7
 839 TS. Đinh Thị Như Thảo Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 7
 840 ThS. Trần Thị Thuý Ngọc Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế 7
 841 ThS. Nguyễn Thị Kim Yến Phòng Thanh tra - Pháp chế - Trường Đại học Ngoại Ngữ 7
 842 ThS. Hồ Thị Ngân Diệp Khoa Tiếng Pháp - Trường Đại học Ngoại Ngữ 7
 843 ThS. Nguyễn Văn Nam Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm 7
 844 ThS. Hoàng Thị Diệu Huyền Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm 7
 845 TS. Lê Kỷ Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 7
 846 TS. Phan Văn Hiền Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 6
 847 ThS. Dương Thị Tuyết Khoa Lịch sử - Trường Đại học Sư phạm 6
 848 ThS. Nguyễn Tiến Lương Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 6
 849 TS. Nguyễn Hồng Cử Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 6
 850 TS. Nguyễn Hoàng Hải Ban Thanh tra, Pháp chế - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 6
 851 ThS. Phan Trọng An Phòng Thanh tra - Pháp chế - Trường Đại học Kinh tế 6
 852 ThS. Nguyễn Viết Đức Khoa Toán - Trường Đại học Sư phạm 6
 853 ThS. Trần Duy Chung Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 6
 854 ThS. Nguyễn Bá Trung Khoa Kinh tế - Quản trị kinh doanh - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 6
 855 ThS. Nguyễn Thị Vân Anh Ban Giám Hiệu - Trường Đại học Ngoại Ngữ 6
 856 TS. Hoàng Thành Đạt Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 6
 857 ThS. Nguyễn Văn Phát Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 6
 858 TS. Nguyễn Thị Thuỷ Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế 6
 859 TS. Tô Văn Hùng Chuyển công tác - Chuyển công tác 6
 860 TS. Đinh Thị Lệ Trâm Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế 6
 861 ThS. Trần Văn Tâm Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa 6
 862 ThS. Võ Hồng Tâm Phòng Đào tạo - Trường Đại học Kinh tế 6
 863 TS. Trần Văn Luận Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 6
 864 TS. Nguyễn Thị Thống Nhất Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế 6
 865 ThS. Nguyễn Văn Bình Phòng Tổ chức hành chính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  6
 866 ThS. Mã Phước Hoàng Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa 6
 867 TS. Phan Đặng My Phương Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế 6
 868 TS. Trần Thế Vũ Phòng Đào tạo - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 6
 869 ThS. Lê Thị Ngọc Hà Khoa Tiếng Pháp - Trường Đại học Ngoại Ngữ 6
 870 TS. Đinh Thị Phượng Khoa Giáo dục chính trị - Trường Đại học Sư phạm 6
 871 ThS. Nguyễn Thanh Cường Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 6
 872 ThS. Nguyễn Thị Kim Trúc Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 6
 873 TS. Nguyễn Hoàng Trung Hiếu Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 6
 874 ThS. Thân Vĩnh Dự Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 6
 875   6
 876 ThS. Nguyễn Xuân Trung Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa 6
 877 ThS. Ngô Phi Mạnh Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa 6
 878 ThS. Dương Ngọc Pháp Khoa Kỹ thuật máy tính và Điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  6
 879 Đặng Thị Hồng Dân Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế 6
 880 ThS. Đinh Thị Mỹ Hạnh Ban Công tác học sinh, sinh viên - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 6
 881 ThS. Đỗ Trần Hà Linh Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế 6
 882 ThS. Phạm Đình Long Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa 6
 883   6
 884 TS. Nguyễn Lan Phương Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 6
 885 ThS. Trần Minh Thông Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 6
 886 TS. Tăng Anh Tuấn Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 6
 887 ThS. Lê Hữu Duy Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 6
 888 ThS. Nguyễn Ngọc Thảo Vy Văn phòng ĐHĐN - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 6
 889 ThS. Nguyễn Thị Mỹ Hạnh Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế 6
 890   6
 891 ThS. Lê Thiện Nhật Quang Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 6
 892 ThS. Phạm Thị Tài Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 6
 893 ThS. Đào Thị Anh Thư Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 6
 894   6
 895 ThS. Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 6
 896 TS. Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 6
 897 TS. Lâm Quang Linh Chương trình ĐT KS chất lượng cao Việt - Pháp - Trường Đại học Bách Khoa 6
 898 Nguyễn Văn Đông Khoa Giáo dục chính trị - Trường Đại học Sư phạm 6
 899 ThS. Ngô Thanh Vũ Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa 6
 900 TS. Nguyễn Thị Thanh Quỳnh Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 6
 901 TS. Vũ Đình Chinh Khoa Giáo dục Tiểu học - Trường Đại học Sư phạm 6
 902 ThS. Nguyễn Thị Hùng Ban Đảm bảo chất lượng - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 6
 903 ThS. Nguyễn Thu Hằng Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ 6
 904 ThS. Nguyễn Sơn Tùng Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 6
 905 Nguyễn Thị Lệ Quyên Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 6
 906 Nguyễn Hữu Nguyên Xuân Phòng Khoa Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Kinh tế 6
 907 TS. Nguyễn Lê Thu Hiền Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 6
 908 ThS. Dương Hạnh Tiên Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế 6
 909 ThS. Lê Mạnh Linh Phòng Đào tạo - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 6
 910 ThS. Lê Nguyễn Hải Vân Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ 6
 911 ThS. Nguyễn Văn Nam Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 6
 912 TS. Chử Văn Tiệp Khoa Toán - Trường Đại học Sư phạm 6
 913 ThS. Trần Thị Ngọc Hoa Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ 6
 914 ThS. Cao Thị Nhâm Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế 6
 915 ThS. Trà Lục Diệp Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 5
 916 Phan Liễn Khoa Vật lý - Trường Đại học Sư phạm 5
 917 Huỳnh Trúc Giang Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ 5
 918 ThS. Mai Thị Phương Thảo Tổ Ngoại ngữ chuyên ngành - Trường Đại học Kinh tế 5
 919 ThS. Nguyễn Chí Thiện Tổ Kinh tế - Kinh doanh - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 5
 920 TS. Nguyễn Quỳnh Anh Trần Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm 5
 921 ThS. Phạm Thị Thu Hà Khoa Ngữ văn - Trường Đại học Sư phạm 5
 922 ThS. Nguyễn Hữu Nhân Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 5
 923 TS. Đỗ Hồng Hạnh Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 5
 924 TS. Đặng Ngọc Thành Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 5
 925 TS. Lê Thị Ngọc Phương Khoa Sư phạm Ngoại ngữ - Trường Đại học Ngoại Ngữ 5
 926 ThS. Nguyễn Thị Như Quỳnh Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  5
 927 TS. Đặng Quang Hiển Khoa Kỹ thuật máy tính và Điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  5
 928   5
 929   5
 930 CN. Ngô Minh Hiền Khoa Ngữ văn - Trường Đại học Sư phạm 5
 931   5
 932 ThS. Nguyễn Thị Kha Khoa Công nghệ - Kỹ thuật - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 5
 933 ThS. Nguyễn Thị Bích Hằng Khoa Sinh - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 5
 934 ThS. Lê Thị Thanh Tịnh Khoa Ngữ văn - Trường Đại học Sư phạm 5
 935 ThS. Nguyễn Thị Thanh Nhàn Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  5
 936 CN. Nguyễn Thị Thu Ngân Phòng Đào tạo - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  5
 937   5
 938 ThS. Vũ Thị Tuyết Mai Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  5
 939   5
 940 ThS. Nguyễn Hữu Tuân Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 5
 941 ThS. Nguyễn Linh Giang Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 5
 942 ThS. Nguyễn Thị Thanh Thủy Bộ môn - Khoa Y Dược 5
 943 ThS. Đào Thanh Hùng Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 5
 944 ThS. Nguyễn Hoàng Anh Thư Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 5
 945 ThS. Trần Quang Khải Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 5
 946 ThS. Nguyễn Ngọc Uyên Phương Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 5
 947 ThS. Trần Nguyễn Phương Minh Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế 5
 948 ThS. Lê Chí Phát Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 5
 949 TS. Trần Đức Long Khoa Sư phạm Công nghiệp - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 5
 950 ThS. Lê Hà Như Thảo Phòng công tác Sinh viên - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  5
 951 TS. Phùng Nam Phương Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế 5
 952 ThS. Huỳnh Võ Duyên Anh Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 5
 953 ThS. Lê Thị Thu Trang Khoa Nông nghiệp và Phát triển nông thôn - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 5
 954 ThS. Võ Thị Vỹ Phương Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 5
 955 ThS. Vũ Thị Thương Khoa Kinh tế - Quản trị kinh doanh - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 5
 956 Mai Thị Thanh Chung Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế 5
 957 ThS. Phan Nhật Long Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 5
 958 ThS. Nguyễn Tiến Dũng Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 5
 959 ThS. Trần Thị Kim Cúc Khoa Giáo dục Tiểu học - Trường Đại học Sư phạm 5
 960 ThS. Nguyễn Phan Lâm Quyên Khoa Giáo dục Tiểu học - Trường Đại học Sư phạm 5
 961 TS. Trần Ngô Quốc Huy Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 5
 962 ThS. Đỗ Thị Phượng Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 5
 963 ThS. Mai Thị Thùy Dương Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa 5
 964 TS. Đỗ Việt Hải Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 5
 965 TS. Hồ Mạnh Hùng Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 5
 966 TS. Nguyễn Thị Thu Hương Khoa Thương mại - Trường Đại học Kinh tế 5
 967 ThS. Vũ Thị Kiều Loan Phòng QLKH & HTQT - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 5
 968 ThS. Trần Đức Quang Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa 5
 969 ThS. Bùi Thị Kim Yến Văn phòng Đảng uỷ ĐHĐN - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 5
 970 ThS. Lê Văn Lạc Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 5
 971 ThS. Nguyễn Văn Long Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 5
 972 TS. Huỳnh Ngọc Hùng Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa 5
 973 TS. Bùi Trọng Ngoãn Khoa Ngữ văn - Trường Đại học Sư phạm 5
 974 ThS. Nguyễn Văn Hân Ban Kế hoạch Tài chính - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 5
 975 TS. Lê Tấn Duy Đã về hưu - Nghỉ Hưu 5
 976 ThS. Lê Đức Tâm Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 5
 977 ThS. Nguyễn Xuyên Khoa Lịch sử - Trường Đại học Sư phạm 5
 978 ThS. Lê Thị Trâm Anh Khoa Tiếng Pháp - Trường Đại học Ngoại Ngữ 5
 979 ThS. Dương Thị Thuỳ Nhi Khoa Tiếng Pháp - Trường Đại học Ngoại Ngữ 5
 980 ThS. Đinh Thị Hoàng Triều Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 4
 981 ThS. Nguyễn Thị Mỹ Phượng Phòng Khoa Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Ngoại Ngữ 4
 982 ThS. Lê Thị Phi Khoa Tâm lý Giáo dục - Trường Đại học Sư phạm 4
 983   4
 984 ThS. Đỗ Thị Trường Khoa Sinh - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 4
 985 ThS. Trần Quốc Việt Phòng Đào tạo - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 4
 986 ThS. Nguyễn Đăng Thạch Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa 4
 987 TS. Bạch Quốc Tiến Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 4
 988 ThS. NGUYỄN LAN PHƯƠNG Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa 4
 989 ThS. Trịnh Thị Trinh Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế 4
 990 ThS. Ngô Xuân Thuỷ Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 4
 991   4
 992 ThS. Nguyễn Thị Thu Thuỷ Khoa Tiếng Pháp - Trường Đại học Ngoại Ngữ 4
 993 TS. Đoàn Thị Ngọc Trai Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 4
 994 ThS. Huỳnh Phương Đông Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 4
 995 ThS. Phan Quang Vinh Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 4
 996 TS. Vũ Thị Hạnh Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 4
 997 ThS. Huỳnh Bá Vang Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 4
 998 ThS. Lê Quang Sang Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 4
 999   4
 1000 ThS. Trần Phước Cường Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa 4
 1001 ThS. Đỗ Thị Thúy Vân Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm 4
 1002 ThS. Lê Thị Hằng Khoa Tâm lý Giáo dục - Trường Đại học Sư phạm 4
 1003 TS. Phạm Thị Đoan Trinh Phòng Khảo thí và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Trường Đại học Bách Khoa 4
 1004 TRẦN PHƯỚC THANH Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 4
 1005 ThS. Nguyễn Thị Hoa Khoa Kinh tế - Quản trị kinh doanh - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 4
 1006 ThS. Nguyễn Công Luyến Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa 4
 1007 ThS. Trần Thị Khánh Hòa Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 4
 1008 ThS. Nguyễn Thị Cúc Khoa quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa 4
 1009 ThS. Nguyễn Bình Nam Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 4
 1010   4
 1011 ThS. Nguyễn Ký Viễn Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế 4
 1012 TS. Nguyễn Hữu Anh Vương Phòng Khoa Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Ngoại Ngữ 4
 1013 ThS. Hồ Dương Đông Khoa quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa 4
 1014 ThS. Nguyễn Thị Hằng Khoa Kế toán - Kiểm toán - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 4
 1015 Trương Trung Phương Khoa Lịch sử - Trường Đại học Sư phạm 4
 1016 ThS. Lê Trương Di Hạ Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa 4
 1017 ThS. Võ Công Tuấn Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 4
 1018 ThS. Nguyễn Thái Trung Phòng Công tác sinh viên - Trường Đại học Ngoại Ngữ 4
 1019 ThS. Nguyễn Thị Phương Thảo Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 4
 1020 TS. Nguyễn Thị Đông Phương Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 4
 1021 ThS. Lê Thị Kim Yến Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 4
 1022 TS. Nguyễn Thị Xuân Linh Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 4
 1023 Nguyễn Cao Liên Phước Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế 4
 1024 TS. Trần Thị Hoàng Giang Khoa quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa 4
 1025 ThS. Bùi Phan Nhã Khanh Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế 4
 1026 TS. Phùng Việt Hải Khoa Vật lý - Trường Đại học Sư phạm 4
 1027 ThS. Lê Thị Na Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 4
 1028 TS. Trần Nguyễn Trâm Anh Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế 4
 1029 ThS. Lê Đắc Anh Khiêm Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế 4
 1030 ThS. Dương Gia Đức Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa 4
 1031 ThS. Ngô Lê Ngữ Anh Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 4
 1032   4
 1033   4
 1034   4
 1035 ThS. Trần Thị Thanh Hương Khoa Thương mại - Trường Đại học Kinh tế 4
 1036 ThS. Đào Thị Thu Hường Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  4
 1037 ThS. Nguyễn Trung Kiên Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 4
 1038   4
 1039 ThS. Đỗ Hoàng Ngân Mi Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 4
 1040 ThS. Khoa Sư phạm và Dự bị đại học - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 4
 1041 ThS. Phạm Văn Phát Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 4
 1042   4
 1043 ThS. Lương Xuân Thành Tổ cơ bản - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  4
 1044 TS. Trần Thiện Vũ Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  4
 1045 ThS. Khoa Sư phạm Công nghiệp - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 4
 1046 ThS. Nguyễn Công Danh Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 4
 1047 ThS. Ninh Khánh Chi Khoa Kỹ thuật máy tính và Điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  4
 1048 ThS. Lê Thị Phương Uyên Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế 4
 1049 ThS. Phan Thị Thanh Thúy Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ 4
 1050 ThS. Trần Thị Hà Vân Ban Đảm bảo chất lượng - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 4
 1051 ThS. Trương Thị Ánh Nguyệt Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế 4
 1052 TS. Trần Nam Sinh Khoa Toán - Trường Đại học Sư phạm 4
 1053 ThS. Lê Thị Minh Trang Tổ Ngôn ngữ và Dự bị đại học - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 4
 1054 TS. Phan Thị Hằng Nga Bộ môn - Khoa Y Dược 4
 1055 KS. Trịnh Ngọc Đạt Khoa Vật lý - Trường Đại học Sư phạm 4
 1056 ThS. Bùi Thị Xuyến Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 4
 1057 ThS. Trần Khánh Linh Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế 4
 1058 ThS. Nguyễn Hồng Nguyên Khoa quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa 4
 1059 ThS. Phạm Lý Triều Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa 4
 1060 ThS. Hà Lê Hồng Ngọc Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế 4
 1061   4
 1062 TS. Đặng Thị Tố Như Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế 4
 1063 ThS. Đoàn Minh Thu Phòng Đào tạo - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 4
 1064 ThS. Trần Quốc Hùng Khoa Nông nghiệp và Phát triển nông thôn - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 4
 1065 ThS. Võ Thị Thúy Kiều Bộ môn - Khoa Y Dược 4
 1066 ThS. Nguyễn Thị Bình Sơn Khoa Nhật - Hàn Thái - Trường Đại học Ngoại Ngữ 4
 1067 ThS. Trần Hữu Thuần Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 4
 1068 TS. Nguyễn Thị Như Ý Phòng Khoa Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Ngoại Ngữ 4
 1069 ThS. Nguyễn Hải Như Khoa Giáo dục chính trị - Trường Đại học Sư phạm 4
 1070 ThS. Võ Thị Minh Nho Phòng Khoa Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Ngoại Ngữ 3
 1071 ThS. Võ Thị Minh Trí Bộ môn - Khoa Y Dược 3
 1072 ThS. Lê Thị Thanh Nhàn Khoa Giáo dục Mầm non - Trường Đại học Sư phạm 3
 1073   3
 1074 ThS. Trần Thị Phương Hà Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế 3
 1075 ThS. Phan Trọng Thanh Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  3
 1076   3
 1077   3
 1078 ThS. Lê Ngọc Phương Trầm Phòng Khoa Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Kinh tế 3
 1079 ThS. Trương Ngọc Sơn Khoa quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa 3
 1080 ThS. Đinh Thị Thùy Na Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 3
 1081 TS. Phạm Thị Kim Liên Phòng Đào tạo - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 3
 1082 ThS. Huỳnh Thị Thanh Tuyền Tổ cơ bản - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  3
 1083 ThS. Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 3
 1084 TS. Lê Viết Nhiệm Phòng Đào tạo - Khoa Y Dược 3
 1085 ThS. Phan Thị Thanh Vân Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 3
 1086 ThS. Đỗ Anh Vũ Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 3
 1087 TS. Trần Mạnh Hùng Bộ môn - Khoa Y Dược 3
 1088 ThS. Ngô Lê Quân Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  3
 1089 ThS. Võ Văn Lường Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  3
 1090 ThS. Huỳnh Đức Trí Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 3
 1091 Trần Thị Tuyết Khoa Ngữ văn - Trường Đại học Sư phạm 3
 1092 TS. Vũ Thị Trà Khoa Tin học - Trường Đại học Sư phạm 3
 1093 ThS. Trương Lê Bích Trang Bộ môn - Khoa Y Dược 3
 1094 BS. Lê Thị Hải Vân Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  3
 1095 ThS. Nguyễn Lê Ngọc Trâm Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  3
 1096 TS. Vương Công Đạt Khoa Kỹ thuật máy tính và Điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  3
 1097 TS. Nguyễn Thanh Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  3
 1098   3
 1099 ThS. Trần Đình Minh Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 3
 1100   3
 1101 Hoàng Thị Mai Sa Khoa Ngữ văn - Trường Đại học Sư phạm 3
 1102   3
 1103   3
 1104   3
 1105 ThS. Thái Quỳnh Châu Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 3
 1106 TS. Phan Thành Long Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 3
 1107 ThS. Phạm Thị Thùy Trang Khoa Công nghệ - Kỹ thuật - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 3
 1108   3
 1109   3
 1110 ThS. Mai Thị Cẩm Nhung Khoa Giáo dục Mầm non - Trường Đại học Sư phạm 3
 1111 Đinh Nguyễn Khánh Phương Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  3
 1112   3
 1113 Nguyễn Thị Yến Khoa Giáo dục Tiểu học - Trường Đại học Sư phạm 3
 1114 ThS. Nguyễn Thị Thu Thủy Khoa quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa 3
 1115 ThS. Huỳnh Thị Ngọc Châu Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 3
 1116 TS. Ngô Quang Vinh Khoa Nhật - Hàn Thái - Trường Đại học Ngoại Ngữ 3
 1117   3
 1118 ThS. Đỗ Nguyệt Ánh Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 3
 1119 ThS. Nguyễn Thị Trung Chinh Khoa Công nghệ Hóa học - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 3
 1120 ThS. Trương Thị Tú Trinh Khoa Công nghệ - Kỹ thuật - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 3
 1121 ThS. Trần Thanh Bình Khoa quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa 3
 1122 ThS. Phạm Thị Kim Thảo Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 3
 1123 ThS. Phạm Ngọc Ái Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 3
 1124 TS. Nguyễn Văn Thiên Ân Khoa Sư phạm Kỹ thuật - Trường Đại học Bách Khoa 3
 1125 ThS. Cao Thị Xuân Mỹ Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 3
 1126 ThS. Lê Thị Hiền Khoa Tâm lý Giáo dục - Trường Đại học Sư phạm 3
 1127 ThS. Nguyễn Thị Anh Thư Khoa Sư phạm và Dự bị đại học - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 3
 1128 ThS. Đinh Hoài Nam Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 3
 1129 ThS. Nguyễn Thị Trúc Phương Khoa Sư phạm và Dự bị đại học - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 3
 1130 ThS. Đinh Thị Thanh Phòng Đào tạo - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 3
 1131 TS. Nguyễn Công Thùy Trâm Khoa Sinh - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 3
 1132 ThS. Nguyễn Công Vinh Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 3
 1133 ThS. Lê Thị Kim Anh Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 3
 1134 ThS. Đỗ Thế Cần Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 3
 1135 ThS. Nguyễn Trần Uyên Nhi Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ 3
 1136 ThS. Nguyễn Thị Hải Yến Khoa Toán - Trường Đại học Sư phạm 3
 1137 ThS. Nguyễn Thị Lan Anh Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm 3
 1138 ThS. Khoa Giáo dục chính trị - Trường Đại học Sư phạm 3
 1139 TS. Nguyễn Thanh Hương Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế 3
 1140 Đoàn Thị Hoài Nam Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 3
 1141 TS. Lê Minh Thái Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  3
 1142 ThS. Trần Uyên Trang Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  3
 1143 ThS. Bùi Thị Hương Lan Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa 3
 1144 ThS. Lê Viết Thành Khoa Sư phạm Kỹ thuật - Trường Đại học Bách Khoa 3
 1145 ThS. Đoàn Duy Bình Khoa Tin học - Trường Đại học Sư phạm 3
 1146 ThS. Phan Thị Thúy Hằng Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 3
 1147 ThS. Nguyễn Bá Thế Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế 3
 1148 Lê Thị Hải Anh Phòng Tổ chức - Hành chính - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 3
 1149 TS. Trần Phước Trữ Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế 3
 1150 ThS. Nguyễn Tấn Hưng Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 3
 1151 ThS. Lê Thị Thanh Hương Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm 3
 1152 TS. Lê Thị Thu Huyền Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 3
 1153 ThS. Nguyễn Thị Băng Tuyền Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 3
 1154 ThS. Hồ Quảng Hà Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 3
 1155 ThS. Nguyễn Dương Nguyên Trinh Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 2
 1156 Hồ Thị Kim Thoa Khoa Tiếng Nga - Trường Đại học Ngoại Ngữ 2
 1157 ThS. Nguyễn Thị Minh Hỷ Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 2
 1158 ThS. Lê Văn Hợi Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa 2
 1159 ThS. Lê Xuân Chương Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 2
 1160 TS. Đoàn Gia Dũng Đã về hưu - Nghỉ Hưu 2
 1161 ThS. Đỗ Minh Huy Trung tâm Đào tạo Thường xuyên - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 2
 1162   2
 1163 ThS. Hà Quang Thơ Khoa Thương mại - Trường Đại học Kinh tế 2
 1164 ThS. Huỳnh Thị Thanh Thuý Khoa Tiếng Pháp - Trường Đại học Ngoại Ngữ 2
 1165 ThS. Dương Thị Thùy Trang Khoa Tiếng Pháp - Trường Đại học Ngoại Ngữ 2
 1166 ThS. Trần Hồ Thuỷ Tiên Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 2
 1167 ThS. Tăng Thanh Mai Phòng Tổ chức - Hành chính - Trường Đại học Ngoại Ngữ 2
 1168 ThS. Phan Ngọc kỳ Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 2
 1169 ThS. Nguyễn Khánh Linh Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 2
 1170 ThS. Văn Đỗ Cẩm Vân Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  2
 1171 ThS. Nguyễn Anh Chi Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ 2
 1172 ThS. Mai Văn Hà Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 2
 1173 KS. Lê Hồng Nam Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 2
 1174 Ðinh Quang Trung Tổ Quản trị mạng thông tin - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 2
 1175   2
 1176 ThS. Võ Lê Hoàng Quyên Phòng Khảo thí và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Trường Đại học Bách Khoa 2
 1177 ThS. Nguyễn Thị Phương Thảo Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế 2
 1178 ThS. Lê Ngọc Khánh Ban Tổ chức Cán bộ - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 2
 1179 ThS. Nguyễn Thị Lan Phương Khoa Sinh - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 2
 1180 TS. Nguyễn Thị Thu Hướng Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 2
 1181 ThS. Đỗ Hoàng Rong Ly Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa 2
 1182 ThS. Trần Thị Hòa Khoa Ngữ văn - Trường Đại học Sư phạm 2
 1183 ThS. Đinh Thị Đoan Hương Khoa Giáo dục Mầm non - Trường Đại học Sư phạm 2
 1184 ThS. Phạm Thị Mai Quyên Khoa Kế toán - Kiểm toán - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 2
 1185 ThS. Phạm Nguyễn Quốc Huy Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 2
 1186 ThS. Nguyễn Thị Thanh Hiền Khoa Sư phạm và Dự bị đại học - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 2
 1187 CN. Trần Thị Thanh Sang Khoa Sư phạm và Dự bị đại học - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 2
 1188 Trần Minh Thế Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 2
 1189 Nguyễn Thị Nông Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  2
 1190 ThS. Hoàng Thắng Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 2
 1191 ThS. Phạm Hồ Trọng Nguyên Khoa Kỹ thuật máy tính và Điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  2
 1192 ThS. Trần Thanh Liêm Tổ Quản trị mạng thông tin - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 2
 1193 TS. Hoàng Trần Thế Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 2
 1194 Bùi Văn Minh Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 2
 1195 ThS. Nguyễn Văn Bảo Nguyên Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 2
 1196 CN. Vũ Phan Minh Trang Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa 2
 1197 ThS. Nguyễn Phạm Thanh Uyên Khoa Sư phạm Ngoại ngữ - Trường Đại học Ngoại Ngữ 2
 1198   2
 1199   2
 1200 Nguyễn Thế Nghĩa Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 2
 1201 ThS. Phan Thị Quỳnh Hương Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  2
 1202 ThS. Võ Hải Lăng Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 2
 1203 ThS. Nguyễn Công Kha Phòng Đào tạo - Trường Đại học Bách Khoa 2
 1204 ThS. Đặng Trung Thành Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế 2
 1205 ThS. Phan Thị Hoàng Ngân Phòng Đào tạo - Khoa Y Dược 2
 1206 ThS. Trần Thị Hoàng Yến Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế 2
 1207 TS. Nguyễn Dương Quang Chánh Khoa Môi trường - Khác 2
 1208 ThS. Trần Thị Xuân Thanh Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 2
 1209 ThS. Hồ Lê Hân Khoa Công nghệ Hóa học - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 2
 1210 ThS. Trần Thị Kim Liên Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 2
 1211 ThS. Nguyễn Thị Nhã Uyên Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế 2
 1212 ThS. Đào Thị Nhung Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế 2
 1213 ThS. Trương Mai Anh Thư Khoa Thương mại - Trường Đại học Kinh tế 2
 1214 ThS. Nguyễn Thanh Thảo Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế 2
 1215   2
 1216   2
 1217   2
 1218   2
 1219 ThS. Đặng Trần Minh Hiếu Khoa Kinh tế - Quản trị kinh doanh - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 2
 1220   2
 1221 Nguyễn Văn Vương Khoa Tin học - Trường Đại học Sư phạm 2
 1222 Lê Tuấn Anh Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 2
 1223 ThS. Nguyễn Thị Khánh My Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  2
 1224 ThS. Lâm Thiếu Linh Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  2
 1225   2
 1226   2
 1227 Nguyễn Ngọc Tuân Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 2
 1228   2
 1229   2
 1230 ThS. Lê Thị Anh Kiều Khoa Giáo dục Mầm non - Trường Đại học Sư phạm 2
 1231 ThS. Trương Văn Thanh Phòng Khảo thí và ĐBCL - Trường Đại học Sư phạm 2
 1232   2
 1233   2
 1234 ThS. Vũ Thị Quỳnh Anh Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  2
 1235 ThS. Nguyễn Quốc Thịnh Tổ cơ bản - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  2
 1236 ThS. Nguyễn Ngọc Thắng Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế 2
 1237   2
 1238 ThS. Nguyễn Phương Tâm Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  2
 1239 TS. Trần Văn Đại Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  2
 1240 ThS. Võ Ngọc Đạt Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  2
 1241   2
 1242 ThS. Trần Văn Trường Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 2
 1243 TS. Đặng Thị Như Ý Phòng Đào tạo - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 2
 1244 ThS. Tô Văn Hạnh Khoa Lịch sử - Trường Đại học Sư phạm 2
 1245 ThS. Lê Văn Dương Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 2
 1246 ThS. Võ Thị Thủy Tiên Tổ Kinh tế - Kinh doanh - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 2
 1247 Trần Thị Bích Hòa Tổ cơ bản - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  2
 1248 Lê Hữu Linh Viễn Bộ môn - Khoa Y Dược 2
 1249 ThS. Đặng Thị Á Phòng Tổ chức hành chính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  2
 1250 ThS. Nguyễn Bảo Phương Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 2
 1251 ThS. Nguyễn Hà Phương Tổ cơ bản - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  2
 1252 ThS. Nguyễn Ngọc Trà Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế 2
 1253 ThS. Đỗ Khánh Y Thư Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ 2
 1254 Hoàng Ngọc Ánh Nhân Bộ môn - Khoa Y Dược 2
 1255   2
 1256 ThS. Trương Nguyễn Song Hạ Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa 2
 1257 Nguyễn Trường Thi Khoa Nông nghiệp và Phát triển nông thôn - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 2
 1258 ThS. Đỗ Hoàng Hải Khoa Kinh tế - Quản trị kinh doanh - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 2
 1259 ThS. Lương Lan Phương Phòng Cơ sở vật chất - Trường Đại học Kinh tế 2
 1260   2
 1261 Nguyễn Thị Minh Tâm Khoa Thương mại - Trường Đại học Kinh tế 2
 1262 ThS. Trần Đăng Nhân Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế 2
 1263 ThS. Trần Hoàng Hiếu Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế 2
 1264   2
 1265 ThS. Trương Duy Nhật Phương Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 2
 1266 ThS. Nguyễn Phương Thảo Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế 2
 1267 ThS. Trịnh Hồng Vi Khoa Công nghệ - Kỹ thuật - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 2
 1268 TS. Mai Ti Na Khoa Toán - Trường Đại học Sư phạm 2
 1269   2
 1270   1
 1271   1
 1272   1
 1273 Vương Bảo Bảo Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế 1
 1274 ThS. Trương Bách Tuệ Ban Khoa học Công nghệ & Môi trường - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 1
 1275 ThS. Lưu Thị Thùy Mỹ Khoa Tiếng Nga - Trường Đại học Ngoại Ngữ 1
 1276 ThS. Võ Như Tùng Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 1
 1277   1
 1278 ThS. Huỳnh Thuỳ Yên Khuê Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế 1
 1279 ThS. Lê Thị Hoàng Minh Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế 1
 1280   1
 1281 ThS. Nguyễn Khánh Tứ Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa 1
 1282 Châu Thị Ngọc Tuyết Khoa Sư phạm và Dự bị đại học - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 1
 1283   1
 1284   1
 1285 ThS. Nguyễn Thị Diệu Hảo Tổ Ngôn ngữ và Dự bị đại học - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 1
 1286 ThS. Nguyễn Thị Hồng Nhung Khoa Tâm lý Giáo dục - Trường Đại học Sư phạm 1
 1287 Trịnh Thị Tĩnh Khoa Tiếng Nga - Trường Đại học Ngoại Ngữ 1
 1288   1
 1289 ThS. Hoàng Thị Như Ngọc Tổ Khoa học - Công nghệ - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 1
 1290   1
 1291 ThS. Phạm Hồ Hà Trâm Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế 1
 1292 Nguyễn Minh Hiếu Tổ chức hành chính - Trường Đại học Bách Khoa 1
 1293 ThS. Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 1
 1294 ThS. Nguyễn Thành Sơn Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 1
 1295   1
 1296   1
 1297 ThS. Hồ Thị Thục Nhi Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 1
 1298 ThS. Phan Thị Tú Nga Ban Khoa học Công nghệ & Môi trường - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 1
 1299 ThS. Vương Bảo Ngân Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ 1
 1300 Hồ Trần Ngọc Anh Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 1
 1301 ThS. Hồ Thị Nga Phòng Đào tạo - Trường Đại học Ngoại Ngữ 1
 1302 ThS. Nguyễn Thị Thùy Linh Tổ Đảm bảo chất lượng - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 1
 1303   1
 1304 ThS. Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  1
 1305   1
 1306 Hoàng Công Huân Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế 1
 1307   1
 1308   1
 1309 ThS. Nguyễn Trọng Minh Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 1
 1310 ThS. Nguyễn Thị Tuyết Vân Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  1
 1311 BS. Nguyễn Ngọc Huyền Trân Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  1
 1312   1
 1313   1
 1314 ThS. Võ Thành Thiên Khoa Kỹ thuật máy tính và Điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  1
 1315   1
 1316   1
 1317 CN. Đỗ Thị Thúy Duy Bộ môn - Khoa Y Dược 1
 1318   1
 1319   1
 1320   1
 1321   1
 1322   1
 1323 ThS. Phan Xuân Thương Bộ môn - Khoa Y Dược 1
 1324   1
 1325 Nguyễn Thị Thu Phương Khoa Giáo dục chính trị - Trường Đại học Sư phạm 1
 1326   1
 1327 Nguyễn Thị Xuân Hoài Khoa Vật lý - Trường Đại học Sư phạm 1
 1328   1
 1329 ThS. Trần Thị Ngọc Phương Phòng Khoa Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Ngoại Ngữ 1
 1330 TS. Nguyễn Thị Lan Anh Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 1
 1331 ThS. Lê Thị Thu Tâm Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 1
 1332   1
 1333 ThS. Nguyễn Đặng Hoàng Thư Khoa quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa 1
 1334 CN. Nguyễn Ngọc Anh Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  1
 1335   1
 1336 KS. Hồ Thị Trang Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 1
 1337   1
 1338   1
 1339 TS. Lê Anh Tuấn Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 1
 1340 ThS. Lê Đình Nguyên Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  1
 1341   1
 1342   1
 1343 ThS. Nguyễn Thị Phương Thảo Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế 1
 1344   1
 1345 ThS. Vũ Thị Châu Sa Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 1
 1346 ThS. Ngô Thị Lưu Hải Ban Giám Hiệu - Trường Đại học Ngoại Ngữ 1
 1347 ThS. Cao Nguyễn Khoa Nam Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 1
 1348 ThS. Phạm Thị Kim Thảo Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 1
 1349 Lê Ngọc Quý Văn Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 1
 1350   1
 1351   1
 1352 ThS. Bùi Quang Trung Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế 1
 1353   1
 1354   1
 1355 ThS. Phan Mạnh Duy Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 1
 1356   1
 1357   1
 1358   1
 1359   1
 1360 ThS. Bùi Trần Huân Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  1
 1361   1
 1362 ThS. Phạm Thị Bé Loan Khoa Thương mại - Trường Đại học Kinh tế 1
 1363   1
 1364   1
 1365   1
 1366   1
 1367   1
 1368 Nguyễn Thị Hồng Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm 1
 1369 ThS. Phan Việt Hùng Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 1
 1370 ThS. Trương Hồng Tuấn Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế 1
 1371 Đỗ Đạt Quang Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế 1
 1372 ThS. Nguyễn Thị Thanh Huyền Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 1
 1373 ThS. Trần Thu Thủy Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  1
 1374 TS. Phạm Thị Hồng Hà Khoa Sinh - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 1
 1375 ThS. Nguyễn Đoàn Thảo Chi Khoa Sư phạm Ngoại ngữ - Trường Đại học Ngoại Ngữ 1
 1376 ThS. Dương Thị Mai Nga Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  1
 1377 ThS. Nguyễn Thế Xuân Long Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  1
 1378 ThS. Nguyễn Thị Hà Quyên Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 1
 1379 KS. Phan Thị Tuyết Trinh Khoa Nông nghiệp và Phát triển nông thôn - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 1
 1380 ThS. Vương Phương Thủy Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 1
 1381 ThS. Nguyễn Xuân Pha Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  1
 1382 ThS. Vũ Hà Tuấn Anh Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế 1
 1383 ThS. Dương Tấn Quang Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 1
 1384 KS. Quách Xuân Quỳnh Khoa Nông nghiệp và Phát triển nông thôn - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 1
 1385 ThS. Nguyễn Ngọc Hòa Trung tâm học liệu và Truyền thông - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  1
 1386   1
 1387 ThS. Nguyễn Thị Việt Hà Phòng Khảo thí và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Khoa Y Dược 1
 1388   1
 1389 ThS. Phan Ánh Nguyên Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa 1
 1390 ThS. Nguyễn Tri Phương Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 1
 1391 ThS. Phan Chí Dũng Phòng Hành chính Tổng hợp - Khoa Y Dược 1
 1392 ThS. Trần Huy Khánh Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 1
 1393   1
 1394 KS. Lã Trung Kiên Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  1
 1395 TS. Huỳnh Thị Mỹ Hạnh Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 1
 1396 Đặng Thị Thúy An Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  1
 1397 ThS. Nguyễn Hoàng Nguyện Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  1
 1398 Nguyễn Văn Din Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm 1
 1399 KS. Tăng Thị Khánh Vy Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 1
 1400 ThS. Phạm Kiên Khoa Công nghệ - Kỹ thuật - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 1
 1401 ThS. Đặng Thị Kim Ngân Khoa Tin học - Trường Đại học Sư phạm 1
 1402 ThS. Trương Văn Năm Khoa Công nghệ - Kỹ thuật - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 1
 1403 ThS. Trần Hồ Uyên Khoa Giáo dục Tiểu học - Trường Đại học Sư phạm 1
 1404 ThS. Nguyễn Thị Ly Sa Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  1
 1405 ThS. Trần Thị Kiều Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  1
 1406 ThS. Quàng Hòa An Ban Đào tạo - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 1
 1407 ThS. Nguyễn Lê Minh Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 1
 1408 ThS. Trần Anh Kiệt Ban Khoa học Công nghệ & Môi trường - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 1
 1409 ThS. Phạm Thị Phượng Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 1
 1410 ThS. Nguyễn Ngọc Hùng Phòng Hành Chính - Tổng Hợp - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 1
 1411 ThS. Phan Quang Như Anh Khoa Toán - Trường Đại học Sư phạm 1
 1412 ThS. Ngô Thị Mỹ Bình Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm 1
 1413 Tống Thị Quý Phòng Đào tạo - Trường Đại học Sư phạm 1
 1414 ThS. Lê Cao Tuấn Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 1
 1415 ThS. Trương Phan Thiên An Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa 1
 1416 ThS. Lê Vũ An Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 1
 1417 ThS. Lê Bá Định Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 1
 1418 ThS. Đỗ Thị Quỳnh Hoa Khoa Nhật - Hàn Thái - Trường Đại học Ngoại Ngữ 1
 1419 Trần Anh Tuấn Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 1
 1420 ThS. Nguyễn Thế Xuân Ly Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 1
 1421 ThS. Nguyễn Nhật Quang Khoa Vật lý - Trường Đại học Sư phạm 1
 1422 Trần Nguyễn Ngọc Hương Khoa Tiếng Trung - Trường Đại học Ngoại Ngữ 1
 1423 KS. Trịnh Khắc Đức Phòng Tổ chức - Hành chính - Trường Đại học Sư phạm 1
 1424 ThS. Ngô Thị Bích Thuỷ Khoa Toán - Trường Đại học Sư phạm 1
 1425 ThS. Nguyễn Tín Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 1
 1426 TS. Hoàng Hải Ban Hợp tác Quốc tế - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 1
 1427 ThS. Phạm Anh Tuấn Tổ chức hành chính - Trường Đại học Bách Khoa 1
 1428 ThS. Võ Thị Thuỳ Trang Phòng Khoa Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Ngoại Ngữ 1
 1429 ThS. Phan Kim Tuấn Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế 1
 1430 TS. Hồ Vũ Khuê Ngọc Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ 1
 1431 ThS. Vũ Minh An Khoa Ngữ văn - Trường Đại học Sư phạm 1
 1432   1
 1433 ThS. Trịnh Trung Hải Phòng Tổ chức hành chính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  1
 1434 ThS. Phạm Hồng Phong Phòng công tác Sinh viên - Trường Đại học Sư phạm 1
 1435 ThS. Nguyễn Huy Bình Phòng Khoa học và HTQT - Trường Đại học Sư phạm 1
 1436 ThS. Trần Văn Nghiệp Khoa Thương mại - Trường Đại học Kinh tế 1
 1437 ThS. Phan Thị Bích Vân Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế 1
 1438 ThS. Nguyễn Thanh Hoà Ban Đào tạo - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 1
 1439   1
 1440 TS. Phạm Thị Kim Loan Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 1
 1441 ThS. Nguyễn Văn Thiết Phòng Đào tạo - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 1
 1442   1
 1443 TS. Trần Vinh Tịnh Khoa Điện - Khác 1
 1444 ThS. Bùi Tuấn Khang Khoa Toán - Trường Đại học Sư phạm 1
 1445 TS. Nguyễn Thị Thúy Loan Khoa Tiếng Pháp - Trường Đại học Ngoại Ngữ 1
 1446 TS. Lê Tấn Thi Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ 1
 1447 ThS. Nguyễn Thị Diệu Hương Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ 1
 1448 ThS. Mã Thanh Thuỷ Khoa Giáo dục Tiểu học - Trường Đại học Sư phạm 1
 1449 ThS. Phạm Thị Mơ Khoa Tâm lý Giáo dục - Trường Đại học Sư phạm 1
© Đại học Đà Nẵng
 
 
Địa chỉ: 41 Lê Duẩn Thành phố Đà Nẵng
Điện thoại: (84) 0236 3822 041 ; Email: dhdn@ac.udn.vn