TRƯỜNG THUỘC ĐHĐN

  • Đại học Đà Nẵng

  • Trường Đại học Bách khoa
  • Trường Đại học Kinh tế
  • Trường Đại học Sư phạm
  • Trường Đại học Ngoại ngữ
  • Phân hiệu Đà Nẵng tại Kon Tum
  • Trường Cao đẳng Công nghệ
  • Trường Cao đẳng Công nghệ thông tin
  • Khoa Y dược
Số lượt truy cập:
96,105,414
 
THỐNG KÊ SỐ LƯỢNG BÀI BÁO KHOA HỌC THEO TÁC GIẢ
 
SttTên tác giảĐơn vị Số lượng
 1 GS.TSKH. Bùi Văn Ga Tạp chí KHCN - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 331
 2 TS. Nguyễn Hoàng Thân Trung tâm Khoa học xã hội và nhân văn - Trường Đại học Sư phạm 187
 3 TS. Trần Hồng Lưu Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 163
 4 PGS.TS. Nguyễn Tấn Hưng Viện Khoa học và Công nghệ Tiên tiến - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 156
 5 GS.TS. Trần Văn Nam Tạp chí KHCN - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 153
 6 GS.TS. Lê Kim Hùng Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 147
 7 PGS.TS. Lê Đức Luận Khoa Ngữ văn - Trường Đại học Sư phạm 135
 8 PGS.TS. Nguyễn Đình Lâm Phòng Khoa Học - Sau Đại Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Bách Khoa 130
 9 PGS.TS. Lê Hữu Ái Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 123
 10 PGS.TS. Võ Văn Minh Ban Giám hiệu - Trường Đại học Sư phạm 121
 11 GS.TS. Hoàng Phương Hoa Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 119
 12 PGS.TS. Lưu Quý Khương Khoa Sư phạm Ngoại ngữ - Trường Đại học Ngoại Ngữ 114
 13 PGS.TS. Nguyễn Ngọc Chinh Khoa Tiếng Nga - Trường Đại học Ngoại Ngữ 113
 14 PGS.TS. Lê Văn Huy Ban Giám hiệu - Trường Đại học Kinh tế 111
 15 PGS.TS. Phan Văn Hòa Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 110
 16 PGS.TS. Đinh Thành Việt Ban Đảm bảo chất lượng - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 104
 17 PGS.TS. Phạm Cẩm Nam Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 104
 18 PGS.TS. Nguyễn Thanh Hưng Khoa Giáo dục Tiểu học - Trường Đại học Sư phạm 100
 19 PGS.TS. Lê Phước Cường Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa 97
 20 PGS.TS. Trần Thanh Hải Tùng Trung tâm Đào tạo Thường xuyên - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 93
 21   93
 22 PGS.TS. Nguyễn Văn Hiếu Khoa Vật lý - Trường Đại học Sư phạm 87
 23 GS.TS. Nguyễn Trường Sơn Khoa Quản trị Kinh doanh - Khác 86
 24 PGS.TS. Phan Cao Thọ Ban Giám hiệu - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 85
 25   82
 26 PGS.TS. Trương Công Quỳnh Khoa Toán - Trường Đại học Sư phạm 78
 27 PGS.TS. Nguyễn Anh Tuấn Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa 77
 28 PGS.TS. Phạm Văn Tuấn Phòng Khảo thí và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Trường Đại học Bách Khoa 76
 29 TS. Trần Mạnh Hùng Bộ môn - Khoa Y Dược 76
 30 PGS.TS. Nguyễn Thanh Bình Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  75
 31 TS. Huỳnh Hữu Hưng Phòng công tác Sinh viên - Trường Đại học Bách Khoa 72
 32 PGS.TS. Châu Trường Linh Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 72
 33 PGS.TS. Nguyễn Tấn Lê Khoa Sinh - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 71
 34 PGS.TS. Bùi Quang Bình Khoa Kinh tế - Khác 71
 35 PGS.TS. Nguyễn Mạnh Toàn Ban Giám hiệu - Trường Đại học Kinh tế 70
 36 PGS.TS. Dương Quốc Cường Chuyển công tác - Chuyển công tác 70
 37 PGS.TS. Đinh Thị Phương Anh Đã về hưu - Nghỉ Hưu 69
 38 GS.TS. Nguyễn Thế Hùng Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa 68
 39 ThS. Nguyễn Quang Bình Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa 68
 40 PGS.TS. Võ Chí Chính Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa 67
 41   66
 42 GS.TS. Lê Thế Giới Khoa Quản trị Kinh doanh - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 63
 43 ThS. Hoàng Ngọc Hùng Đã về hưu - Nghỉ Hưu 63
 44 PGS.TS. Phan Huy Khánh Đã về hưu - Nghỉ Hưu 62
 45 PGS.TS. Đoàn Quang Vinh Ban Giám hiệu - Trường Đại học Bách Khoa 62
 46 TS. Lâm Bá Hòa Phòng Tổ chức – Hành chính - Trường Đại học Kinh tế 62
 47 GS.TS. Trương Bá Thanh Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 61
 48 TS. Lê Thanh Huy Trung tâm Nghiên cứu và Bồi dưỡng nhà giáo - Trường Đại học Sư phạm 61
 49 TS. Nguyễn Minh Hải Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 61
 50 PGS.TS. Nguyễn Văn Long Ban Giám Hiệu - Trường Đại học Ngoại Ngữ 60
 51 PGS.TS. Phạm Văn Hai Đã về hưu - Nghỉ Hưu 60
 52 PGS.TS. Bùi Thị Minh Tú Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 60
 53 TS. Nguyễn Trần Quốc Vinh Khoa Tin học - Trường Đại học Sư phạm 59
 54 PGS.TS. Nguyễn Quang Giao Trung tâm Kiểm định CLGD - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 59
 55 PGS.TS. Hồ Thị Kiều Oanh Đã về hưu - Nghỉ Hưu 59
 56 TS. Đỗ Hữu Đạo Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 58
 57 PGS.TS. Lê Tiến Dũng Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 58
 58 TS. Đặng Phước Vinh Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 58
 59 TS. Phạm Minh Tuấn Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 58
 60 TS. Nguyễn Phước Quý Duy Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 57
 61 PGS.TS. Trần Trung Vinh Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế 57
 62 PGS.TS. Nguyễn Bảo Hoàng Thanh Khoa Vật lý - Trường Đại học Sư phạm 57
 63 PGS.TS. Trần Xuân Tùy Đã về hưu - Nghỉ Hưu 56
 64 PGS.TS. Lê Tự Hải Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm 55
 65 TS. Hồ Viết Thắng Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 55
 66 TS. Võ Như Thành Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 54
 67 PGS.TS. Nguyễn Phúc Nguyên Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 54
 68 TS. Bùi Xuân Đông Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 54
 69 TS. Lê Minh Hiếu Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế 53
 70 TS. Nguyễn Thị Thu Hà Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế 53
 71 PGS.TS. Hoàng Tùng Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 53
 72 TS. Lương Quốc Tuyển Khoa Toán - Trường Đại học Sư phạm 53
 73 TS. Nguyễn Thanh Tưởng Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm 53
 74 ThS. Nguyễn Văn Hoàn Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 53
 75 TS. Hoàng Dương Việt Anh Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế 52
 76 PGS.TS. Nguyễn Văn Tuấn Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 52
 77 PGS.TS. Nguyễn Công Phương Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 52
 78 PGS.TS. Lê Minh Đức Khoa Hóa - Khác 52
 79 TS. Nguyễn Hùng Vương Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ 52
 80   51
 81 PGS.TS. Ngô Văn Hà Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 51
 82 TS. Phạm Phú Song Toàn Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 51
 83 TS. Trương Anh Thuận Khoa Lịch sử - Trường Đại học Sư phạm 51
 84 PGS.TS. Trương Hoài Chính Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 50
 85 PGS.TS. Nguyễn Thị Quỳnh Hoa Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 50
 86 PGS.TS. Lê Đình Dương Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 50
 87 PGS.TS. Nguyễn Hữu Hiếu Ban Giám hiệu - Trường Đại học Bách Khoa 50
 88 PGS.TS. Nguyễn Lê Hùng Ban Khoa học Công nghệ & Môi trường - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 49
 89 PGS.TS. Võ Thị Thúy Anh Ban Giám hiệu - Khác 49
 90 TS. Võ Văn Quân Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 49
 91 PGS.TS. Trương Hồng Trình Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế 48
 92 PGS.TS. Tăng Tấn Chiến Đã về hưu - Nghỉ Hưu 48
 93 TS. Phùng Quốc Trí Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 47
 94 TS. Tào Quang Bảng Phòng Khoa Học - Sau Đại Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Bách Khoa 47
 95 TS. Phạm Anh Đức Khoa quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa 46
 96 TS. Khoa Tâm lý Giáo dục - Trường Đại học Sư phạm 46
 97 TS. Nguyễn Minh Thông Phòng Khoa học, SĐH và HTQT - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 46
 98 ThS. Nguyễn Văn Khánh Phòng Cơ sở vật chất - Trường Đại học Sư phạm 46
 99 PGS.TS. Đặng Hữu Mẫn Phòng Khoa Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Kinh tế 46
 100 PGS.TS. Giang Thị Kim Liên Ban Lãnh đạo viện - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 46
 101 TS. Tô Thúy Nga Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa 46
 102 PGS.TS. Trương Thị Minh Hạnh Đã về hưu - Nghỉ Hưu 46
 103 TS. Đinh Văn Trọng Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 46
 104 PGS.TS. Đậu Thị Hòa Đã về hưu - Nghỉ Hưu 45
 105 TS. Trần Hoàng Vũ Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 45
 106 TS. Nguyễn Minh Lý Khoa Sinh - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 45
 107 TS. Hà Văn Hoàng Khoa Tâm lý Giáo dục - Trường Đại học Sư phạm 45
 108 TS. Phan Hoàng Nam Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 44
 109 PGS.TS. Phạm Thị Kim Thoa Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa 44
 110 PGS.TS. Võ Trung Hùng Ban Giám hiệu - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 44
 111 PGS.TS. Đào Hữu Hoà Trung tâm Đào tạo Quốc tế - Trường Đại học Kinh tế 44
 112 TS. Phạm Quang Tín Khoa Thống kê - Tin học - Khác 44
 113 PGS.TS. Phạm Thị Lan Hương Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế 43
 114 TS. Trương Lê Bích Trâm Ban Khoa học Công nghệ & Môi trường - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 43
 115 PGS.TS. Đặng Minh Nhật Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 43
 116 TS. Lê Thị Mỹ Hạnh Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 43
 117 PGS.TS. Nguyễn Tấn Hùng Đã về hưu - Nghỉ Hưu 43
 118 TS. Khoa Kỹ thuật máy tính và Điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  43
 119 TS. Phạm Huy Thành Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 43
 120 ThS. Trịnh Quang Dũng Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 43
 121 TS. Hồ Phước Tiến Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 42
 122 PGS.TS. Lê Cung Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 42
 123 PGS.TS. Nguyễn Tấn Khôi Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 41
 124 TS. Nguyễn Thị Bích Thuỷ Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 41
 125 TS. Lê Thị Tuyết Ba Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 41
 126 PGS.TS. Trần Văn Quang Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa 41
 127 PGS.TS. Võ Ngọc Dương Phòng Đào tạo - Trường Đại học Bách Khoa 41
 128 TS. Võ Duy Hùng Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 41
 129 TS. Nguyễn Đình Sơn Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 41
 130 TS. Ngô Ngọc Tri Khoa quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa 40
 131 PGS.TS. Ngô Văn Dưỡng Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 40
 132 PGS.TS. Nguyễn Hồng Hải Ban Giám hiệu - Trường Đại học Bách Khoa 40
 133 TS. Nguyễn Thị Thanh Xuân Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 40
 134 PGS.TS. Huỳnh Công Pháp Ban Giám Hiệu - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  40
 135 TS. Nguyễn Văn Triều Phòng Thanh tra - Trường Đại học Bách Khoa 39
 136 PGS.TS. Nguyễn Chí Công Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa 39
 137 TS. Trần Thị Mai An Khoa Lịch sử - Trường Đại học Sư phạm 39
 138 ThS. Trần Thị Kim Phương Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế 39
 139 TS. Trịnh Sơn Hoan Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 38
 140 TS. Trần Văn Sự Khoa Toán - Trường Đại học Sư phạm 38
 141 PGS.TS. Trương Hữu Trì Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 38
 142 PGS.TS. Lưu Trang Ban Giám hiệu - Trường Đại học Sư phạm 38
 143 TS. Nguyễn Minh Phương Khoa Lịch sử - Trường Đại học Sư phạm 38
 144 ThS. Nguyễn Xuân Hiền Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 38
 145 PGS.TS. Phạm Quốc Thái Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 38
 146 ThS. Hồ Thanh Hải Khoa Giáo dục chính trị - Trường Đại học Sư phạm 38
 147 PGS.TS. Hoàng Ngọc Đồng Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa 37
 148 PGS.TS. Nguyễn Xuân Toản Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 37
 149 PGS.TS. Trần Ngọc Ánh Khoa Lý luận Chính trị - Khác 37
 150 PGS.TS. Lâm Chí Dũng Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế 37
 151 TS. Nguyễn Hữu Cường Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 37
 152 TS. Nguyễn Duy Phương Phòng Tổ chức - Hành chính - Trường Đại học Sư phạm 37
 153 TS. Trần Văn Sáng Khoa Ngữ văn - Trường Đại học Sư phạm 37
 154 TS. Cao Xuân Hữu Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 36
 155 TS. Huỳnh Thị Hồng Hạnh Ban Giám hiệu - Trường Đại học Kinh tế 36
 156 PGS.TS. Trần Hữu Phúc Ban Giám Hiệu - Trường Đại học Ngoại Ngữ 36
 157 TS. Lê Thị Minh Hằng Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 35
 158 GS.TS. Võ Xuân Tiến Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế 35
 159 PGS.TS. Đặng Văn Mỹ Ban Khoa học Công nghệ & Môi trường - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 35
 160 PGS.TS. Nguyễn Phong Nam Đã về hưu - Nghỉ Hưu 35
 161 TS. Lê Văn Thao Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 35
 162 TS. Mai Thị Kiều Liên Khoa Vật lý - Trường Đại học Sư phạm 34
 163 PGS.TS. Nguyễn Văn Yến Đã về hưu - Nghỉ Hưu 34
 164 PGS.TS. Lê Thành Bắc Ban Giám Đốc Đại học Đà Nẵng - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 34
 165 TS. Nguyễn Lan Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 34
 166 TS. Huỳnh Minh Sơn Trung tâm Thông tin Học liệu và Truyền thông - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 34
 167 TS. Nguyễn Văn Sang Phòng Khoa học và HTQT - Trường Đại học Sư phạm 34
 168 ThS. Ngô Thị Hường Khoa Lịch sử - Trường Đại học Sư phạm 34
 169 TS. Khoa Sinh - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 34
 170 TS. Đinh Thanh Khẩn Khoa Vật lý - Trường Đại học Sư phạm 34
 171 TS. Phan Lê Minh Tú Bộ môn - Khoa Y Dược 33
 172 TS. Nguyễn Lê Hòa Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 33
 173 TS. Lê Thị Phương Mai Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 33
 174 TS. Nguyễn Tùng Lâm Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 33
 175 TS. Nguyễn Văn Mỹ Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 33
 176 TS. Nguyễn Duy Nhật Viễn Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 33
 177 TS. Trương Phước Minh Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm 33
 178 PGS.TS. Nguyễn Ngọc Vũ Ban Giám Đốc Đại học Đà Nẵng - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 33
 179 TS. Lê Dân Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế 33
 180 PGS.TS. Lê Quang Sơn Ban Giám Đốc Đại học Đà Nẵng - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 33
 181 PGS.TS. Lưu Đức Bình Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 33
 182 TS. Lê Trần Đức Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 33
 183 TS. Hồ Văn Quân Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 32
 184 ThS. Bùi Viết Cường Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 32
 185 PGS.TS. Nguyễn Văn Cường Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 32
 186 TS. Phạm Ngọc Phương Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 32
 187 TS. Hồ Trần Anh Ngọc Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 32
 188 PGS.TS. Đường Nguyễn Hưng Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 32
 189 PGS.TS. Lê Đình Sơn Đã về hưu - Nghỉ Hưu 32
 190 TS. Phạm Thành Hưng Trung tâm Học liệu và Truyền thông - Trường Đại học Bách Khoa 32
 191 PGS.TS. Nguyễn Chánh Tú Khoa Khoa học công nghệ tiên tiến - Trường Đại học Bách Khoa 32
 192 TS. Đàm Nguyễn Anh Khoa Khoa quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa 32
 193 TS. Trương Văn Cảnh Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm 32
 194 ThS. Phạm Thị Thanh Thảo Khoa Nhật - Hàn Thái - Trường Đại học Ngoại Ngữ 31
 195 TS. Nguyễn Thị Trúc Loan Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 31
 196 TS. Phạm Thị Mỹ Khoa Sinh - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 31
 197 TS. Phùng Việt Hải Khoa Vật lý - Trường Đại học Sư phạm 31
 198 TS. Đào Ngọc Thế Lực Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 31
 199 TS. Hoàng Thế Hải Khoa Tâm lý Giáo dục - Trường Đại học Sư phạm 31
 200 TS. Bộ môn - Khoa Y Dược 31
 201 TS. Nguyễn Tiến Thừa Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 31
 202 TS. VŨ HUY CÔNG Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa 31
 203 PGS.TS. Nguyễn Bá Trung Bộ môn - Khoa Y Dược 31
 204 TS. Nguyễn Quốc Tuấn Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 31
 205 TS. Trần Ngọc Hải Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 31
 206 TS. Võ Thanh Sơn Ca Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 31
 207 TS. Đinh Bá Khương Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 30
 208 TS. Nguyễn Duy Thảo Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 30
 209 PGS.TS. Dương Minh Quân Ban Công tác học sinh, sinh viên - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 30
 210 PGS.TS. Trần Xuân Bách Ban Giám hiệu - Trường Đại học Sư phạm 30
 211 TS. Sử Ngọc Diệp Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế 30
 212 TS. Nguyễn Thị Ngọc Yến Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 30
 213 TS. Nguyễn Sỹ Toàn Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 30
 214 TS. Nguyễn Xuân Tiến Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 29
 215 ThS. Lê Ngọc Hành Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm 29
 216 TS. Kiều Thị Kính Khoa Giáo dục Mầm non - Trường Đại học Sư phạm 29
 217 TS. Phan Thị Yến Phòng Khoa Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Ngoại Ngữ 29
 218 TS. Nguyễn Văn Hiệu Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 29
 219 TS. Phạm Công Thắng Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 29
 220 TS. Võ Như Tiến Đã về hưu - Nghỉ Hưu 29
 221 GS.TSKH. Phan Quang Xưng Đã về hưu - Nghỉ Hưu 29
 222 TS. Lê Khánh Toàn Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 29
 223 PGS.TS. Đoàn Thị Thu Loan Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 29
 224 TS. Nguyễn Hoàng Mai Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 29
 225 PGS.TS. Đoàn Ngọc Phi Anh Phòng Đào tạo - Trường Đại học Kinh tế 29
 226 TS. Nguyễn Hiệp Ban Kế hoạch Tài chính - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 29
 227 TS. Đặng Tùng Lâm Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế 29
 228 TS. Đặng Đức Long Phòng Đào tạo - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 29
 229 TS. Nguyễn Kim Ánh Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 29
 230 PGS.TS. Phạm Quý Mười Khoa Toán - Trường Đại học Sư phạm 29
 231 PGS.TS. Nguyễn Văn Hướng Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa 29
 232 Nguyễn Hữu Thành Phòng Công tác Sinh viên - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 28
 233 TS. Nguyễn Thị Anh Thư Khoa Khoa học công nghệ tiên tiến - Trường Đại học Bách Khoa 28
 234 ThS. Nguyễn Thu Hà Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 28
 235 TS. Hoàng Thị Thanh Hà Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế 28
 236 TS. Nguyễn Trung Kiên Khoa Thương mại - Trường Đại học Kinh tế 28
 237 TS. Nguyễn Thị Hương Khoa Thống kê - Tin học - Khác 28
 238 PGS.TS. Lê Thị Kim Oanh Khoa quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa 28
 239 TS. Lê Hoài Nam Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 28
 240 TS. Bùi Việt Phú Khoa Giáo dục Tiểu học - Trường Đại học Sư phạm 28
 241 TS. Nguyễn Văn Tê Rôn Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 28
 242 TS. Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 28
 243 TS. Ngô Thanh Nghị Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 27
 244 TS. Nguyễn Đức Sỹ Khoa Sư phạm Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 27
 245 TS. Phạm Anh Phương Khoa Tin học - Trường Đại học Sư phạm 27
 246 TS. Lê Minh Đức Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 27
 247 TS. Võ Duy Hải Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 27
 248 TS. Nguyễn Đình Minh Tuấn Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 27
 249 TS. Vương Thị Bích Thủy Khoa Giáo dục chính trị - Trường Đại học Sư phạm 27
 250 TS. Đinh Bảo Ngọc Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế 27
 251 Đỗ Thị Hằng Nga Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 27
 252 ThS. Trần Thị Phương Anh Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 27
 253 TS. Huỳnh Việt Thắng Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 27
 254 TS. Lê Thị Thu Hiền Khoa Lịch sử - Trường Đại học Sư phạm 27
 255 TS. Nguyễn Thành Đạt Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế 27
 256 TS. Bùi Quốc Việt Viện Khoa học và Công nghệ Tiên tiến - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 27
 257 TS. Bùi Thị Minh Thu Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 26
 258 TS. Lưu Đức Lịch Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 26
 259 TS. Trần Thị Phú Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 26
 260 ThS. Lê Thị Ngọc Hoa Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 26
 261 PGS.TS. Nguyễn Văn Dũng Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 26
 262 TS. Ngô Thị Khuê Thư Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế 26
 263 TS. Phạm Duy Dưởng Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 26
 264 TS. Nguyễn Văn Minh Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 26
 265 TS. Đặng Vinh Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  26
 266 ThS. Nguyễn Lê Châu Thành Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 26
 267 TS. Nguyễn Thị Trâm Anh Khoa Tâm lý Giáo dục - Trường Đại học Sư phạm 26
 268 TS. Phan Đình Vấn Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế 26
 269 TS. Lưu Ngọc An Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 25
 270 TS. Lê Hùng Khoa Xây dựng Công trình thủy - Khác 25
 271 TS. Phan Trần Đăng Khoa Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 25
 272 TS. Dương Hữu Ái Khoa Kỹ thuật máy tính và Điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  25
 273 ThS. Trần Ngọc Sơn Khoa Sinh - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 25
 274 TS. Lê Quốc Huy Khoa Khoa học công nghệ tiên tiến - Trường Đại học Bách Khoa 25
 275 TS. Dương Thế Hy Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 25
 276 ThS. Nguyễn Thị Kim Bình Đã về hưu - Nghỉ Hưu 25
 277 ThS. Nguyễn Mạnh Hồng Đã về hưu - Nghỉ Hưu 25
 278 ThS. Hoàng Hà Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 25
 279 TS. Trương Thị Vân Anh Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế 24
 280   24
 281 TS. Trần Mạnh Lục Đã về hưu - Nghỉ Hưu 24
 282 TS. Nguyễn Văn Thanh Đã về hưu - Nghỉ Hưu 24
 283 PGS.TS. Nguyễn Hòa Nhân Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế 24
 284 TS. Lê Bảo Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế 24
 285 ThS. Đỗ Minh Đức Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 24
 286 TS. Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế 24
 287 PGS.TS. Lê Văn Dũng Khoa Toán - Trường Đại học Sư phạm 24
 288 TS. Hoàng Văn Thạnh Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 24
 289   24
 290 TS. Nguyễn Thị Thiều Quang Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế 24
 291 ThS. Nguyễn Hoài Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 24
 292 TS. Ngô Thị Minh Phương Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 24
 293 TS. Nguyễn Minh Tiến Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 24
 294 ThS. Phạm Minh Mận Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 24
 295 TS. Đặng Đại Thọ Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  24
 296 TS. Nguyễn Thanh Trường Khoa Ngữ văn - Trường Đại học Sư phạm 24
 297 TS. Lê Minh Sơn Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa 24
 298 TS. Lê Thị Xuân Thuỳ Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa 23
 299   23
 300 TS. Nguyễn Đình Lầu Khoa Tin học - Trường Đại học Sư phạm 23
 301 TS. Lê Văn Thảo Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa 23
 302 PGS.TS. Trần Quang Hưng Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 23
 303 ThS. Nguyễn Thị Hương Khoa Giáo dục chính trị - Trường Đại học Sư phạm 23
 304 ThS. Phan Ngọc Thiết Kế Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 23
 305 TS. Phan Như Thúc Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa 23
 306 TS. Nguyễn Việt Hải Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 23
 307 TS. Cao Văn Lâm Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 23
 308 TS. Hoàng Thị Mỹ Lệ Khoa Điện - Điện tử - Khác 23
 309 PGS.TS. Ngô Hà Tấn Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 23
 310 TS. Đào Thị Thanh Phượng Ban Giám Hiệu - Trường Đại học Ngoại Ngữ 23
 311   23
 312 TS. Trương Đình Quốc Bảo Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế 23
 313 TS. Phạm Ngọc Vinh Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 23
 314 ThS. Bùi Văn Hùng Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 23
 315 TS. Nguyễn Thị Phương Quyên Khoa quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa 23
 316 PGS.TS. Nguyễn Thanh Tùng Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 23
 317 TS. Nguyễn Phú Thắng Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm 23
 318 TS. Ninh Thị Thu Thủy Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế 22
 319 ThS. Ông Nguyên Chương Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế 22
 320 PGS.TS. Nguyễn Thị Diệu Hằng Phòng Đào tạo - Trường Đại học Bách Khoa 22
 321 ThS. Nguyễn Độ Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 22
 322 PGS.TS. Nguyễn Văn Chính Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 22
 323 TS. Phan Đình Chung Khoa Điện - Khác 22
 324 TS. Nguyễn Thị Đông Phương Chuyển công tác - Chuyển công tác 22
 325 TS. Ninh Khánh Duy Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 22
 326 TS. Lê Thị Phương Loan Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ 22
 327 TS. Võ Châu Tuấn Khoa Sinh - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 22
 328 TS. Trần Thị Hồng Khoa Vật lý - Trường Đại học Sư phạm 22
 329 TS. Lê Thị Mai Khoa Lịch sử - Trường Đại học Sư phạm 22
 330 TS. Nguyễn Thanh Hội Tổ Ngôn ngữ và Dự bị đại học - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 22
 331 TS. Nguyễn Linh Nam Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 22
 332 TS. Phạm Thị Trang Khoa quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa 22
 333 ThS. Trần Thị Ngọc Tran Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 22
 334 TS. Lê Hồng Lâm Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 22
 335   22
 336 ThS. Nguyễn Thị Ngọc Lợi Khoa Kinh tế - Quản trị kinh doanh - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 22
 337 TS. Vũ Thị Duyên Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm 22
 338 TS. Phan Thị Phú Quyến Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế 22
 339 TS. Hồ Trần Ngọc Oanh Khoa Ngữ văn - Trường Đại học Sư phạm 22
 340 TS. Trần Triệu Khải Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế 22
 341 TS. Nguyễn Thanh Sơn Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 22
 342 TS. Nguyễn Duy Cường Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 21
 343 TS. Ngô Minh Trí Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 21
 344 TS. Phan Hoàng Long Phòng Khảo thí và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Trường Đại học Kinh tế 21
 345 ThS. Đàm Minh Anh Phòng Đào tạo - Trường Đại học Sư phạm 21
 346 TS. Phan Minh Đức Ban Đảm bảo chất lượng - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 21
 347 TS. Lê Hải Trung Khoa Toán - Trường Đại học Sư phạm 21
 348 PGS.TS. Đặng Công Thuật Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 21
 349 TS. Lê Minh Tiến Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 21
 350 TS. Hoàng Phương Tùng Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 21
 351 TS. Nguyễn Văn Tấn Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 21
 352 TS. Trần Thanh Sơn Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa 21
 353 PGS.TS. Hoàng Dương Hùng Chuyển công tác - Chuyển công tác 21
 354 TS. Phạm Thị Tố Như Phòng KT & ĐBCLGD - Trường Đại học Ngoại Ngữ 21
 355   21
 356 TS. Lê Thị Thu Hằng Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế 21
 357 TS. Huỳnh Lời Bộ môn - Khoa Y Dược 21
 358 TS. Phạm Anh Đức Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 21
 359 ThS. Hoàng Thị Kim Liên Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 21
 360 TS. Trịnh Đăng Mậu Khoa Sinh - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 21
 361 TS. Dương Nguyễn Minh Huy Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế 21
 362   21
 363   20
 364 TS. Võ Anh Vũ Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 20
 365 TS. Lê Thị Minh Đức Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  20
 366 TS. Võ Thị Thanh Thảo Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  20
 367 ThS. Trần Phạm Huyền Trang Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  20
 368 TS. Văn Hùng Trọng Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  20
 369 TS. Khoa Giáo dục Tiểu học - Trường Đại học Sư phạm 20
 370 PGS.TS. Trần Thị Xô Đã về hưu - Nghỉ Hưu 20
 371 PGS.TS. Đinh Minh Diệm Đã về hưu - Nghỉ Hưu 20
 372 TS. Huỳnh Phương Nam Ban Tổ chức Cán bộ - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 20
 373 TS. Bùi Thị Thanh Diệu Khoa Tâm lý Giáo dục - Khác 20
 374 ThS. Nguyễn Hữu Lực Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 20
 375 TS. Nguyễn Phương Khánh Khoa Ngữ văn - Trường Đại học Sư phạm 20
 376 TS. Đường Thị Liên Hà Phòng Khoa Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Kinh tế 20
 377 TS. Bùi Hệ Thống Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 20
 378 TS. Phan Chi Uyên Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 20
 379 TS. Phạm Ngọc Quang Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 20
 380 ThS. Nguyễn Võ Huyền Dung Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ 20
 381 TS. Trần Thị Thùy Oanh Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ 20
 382 TS. Hoàng Đình Triển Khoa Vật lý - Trường Đại học Sư phạm 20
 383 TS. Đoàn Thị Vân Khoa Sinh - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 20
 384 TS. Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 20
 385 TS. Lê Trung Hiếu Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế 19
 386 TS. Trần Đức Học Chuyển công tác - Chuyển công tác 19
 387 ThS. Phạm Thị Phương Trang Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 19
 388 ThS. Trương Thị Thu Hà Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 19
 389 TS. Trần Văn Hưng Khoa Tin học - Trường Đại học Sư phạm 19
 390   19
 391 TS. Phan Nguyễn Duy Minh Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 19
 392 ThS. Phan Viết Nhựt Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 19
 393 TS. Bùi Thị Thơ Khoa Sinh - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 19
 394 TS. Phòng Đào tạo - Trường Đại học Sư phạm 19
 395 TS. Nguyễn Minh Hoàng Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 19
 396 TS. Mai Anh Đức Khoa quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa 19
 397 TS. Trần Trung Việt Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 19
 398 TS. Hà Phước Vũ Phòng Kế hoạch - Tài chính - Trường Đại học Kinh tế 19
 399 TS. Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm 19
 400 TS. Nguyễn Thị Mỹ Đức Khoa Vật lý - Trường Đại học Sư phạm 19
 401 TS. Huỳnh Tấn Tiến Phòng Cơ sở vật chất - Trường Đại học Bách Khoa 19
 402 TS. Ban Giám Hiệu - Trường Đại học Ngoại Ngữ 19
 403 PGS.TS. Dương Việt Dũng Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 19
 404 TS. Phan Đình Hào Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 19
 405 ThS. Bùi Văn Vân Khoa Tâm lý Giáo dục - Trường Đại học Sư phạm 19
 406 TS. Nguyễn Anh Duy Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 19
 407 TS. Hoàng Lê Uyên Thục Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 19
 408 ThS. Nguyễn Văn Thịnh Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 19
 409 TS. Nguyễn Hữu Bình Phòng Đào tạo - Trường Đại học Ngoại Ngữ 19
 410 TS. Nguyễn Thị Diệu Liên Bộ môn - Khoa Y Dược 19
 411 PGS.TS. Nguyễn Thế Dương Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 19
 412 TSKH. Lê Thị Mỹ Hạnh Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  19
 413 TS. Nguyễn Khánh Quang Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 19
 414 ThS. Văn Công Vũ Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 19
 415 TS. Nguyễn Quang Vũ Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  19
 416 Nguyễn Thị Hoa Phòng Đào tạo - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 19
 417 TS. Võ Duy Phúc Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 19
 418 TS. Trương Thị Thu Hiền Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 19
 419 TS. Đào Duy Tuấn Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 18
 420 TS. Nguyễn Thị Thanh Ngân Khoa Giáo dục Tiểu học - Trường Đại học Sư phạm 18
 421 TS. Ngũ Thiện Hùng Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 18
 422 TS. Nguyễn Thành Văn Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa 18
 423 ThS. Nguyễn Thị Thanh Huyền Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  18
 424 TS. Lê Văn Tụy Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 18
 425 TS. Nguyễn Văn Đông Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 18
 426 ThS. Hồ Phan Hiếu Văn phòng ĐHĐN - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 18
 427 TS. Nguyễn Đức Hiển Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  18
 428 ThS. Trần Thị Nga Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 18
 429 ThS. Võ Anh Tuấn Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 18
 430 ThS. Phan Thị Kim Thủy Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa 18
 431 TS. Nguyễn Đình Chương Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm 18
 432 TS. Hồ Hồng Quyên Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa 18
 433 TS. Châu Ngọc Tuấn Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế 18
 434 TS. Phan Tiến Vinh Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 18
 435 TS. Nguyễn Thanh Bình Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 18
 436 ThS. Mai Văn Bảy Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm 18
 437 TS. Nguyễn Duy Thái Sơn Khoa Toán - Trường Đại học Sư phạm 18
 438 ThS. Phạm Thị Ngọc Ly Khoa Kinh tế - Quản trị kinh doanh - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 18
 439 TS. Võ Tuấn Minh Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 18
 440 ThS. Nguyễn Chí Cường Tổ Kinh tế - Kinh doanh - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 18
 441   18
 442 TS. Phan Bảo An Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 18
 443 PGS.TS. BS. Nguyễn Đăng Quốc Chấn Bộ môn - Khoa Y Dược 18
 444 TS. Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế 18
 445 ThS. Lê Thị Duyên Khoa Tâm lý Giáo dục - Trường Đại học Sư phạm 18
 446 TS. Nguyễn Thị Hải Vân Phòng Tổ chức - Hành chính - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 18
 447 TS. Phạm Thanh Phong Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 18
 448 ThS. Võ Diệp Ngọc Khôi Chuyển công tác - Chuyển công tác 18
 449 ThS. Lê Đình Quang Phúc Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế 17
 450 TS. Giáp Quang Huy Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 17
 451 TS. Hoàng Thị Bích Ngọc Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế 17
 452 TS. Phạm Văn Ngọc Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 17
 453 ThS. Huỳnh Thị Minh Trúc Khoa quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa 17
 454 ThS. Nguyễn Quốc Huy Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa 17
 455 TS. Nguyễn Thị Minh Xuân Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 17
 456 TS. Huỳnh Ngọc Thọ Phòng Đào tạo - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  17
 457 TS. Nguyễn Hữu Quý Phòng Tổ chức - Hành chính - Trường Đại học Ngoại Ngữ 17
 458 ThS. Trần Thị Thu Thảo Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 17
 459 TS. Trần Tấn Vinh Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 17
 460 TS. Nguyễn Quốc Định Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 17
 461 TS. Võ Thị Quỳnh Nga Chuyển công tác - Chuyển công tác 17
 462 TS. Tổ Khoa học - Công nghệ - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 17
 463 TS. Hoàng Thị Diệu Hương Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm 17
 464 TS. Đỗ Lê Hưng Toàn Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 17
 465 ThS. Lê Vũ Khánh Trang Khoa Sinh - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 16
 466 TS. Nguyễn Thị Tú Trinh Chương trình ĐT KS chất lượng cao Việt - Pháp - Trường Đại học Bách Khoa 16
 467 TS. Ngô Hải Quỳnh Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  16
 468 TS. Trần Thị Sáu Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế 16
 469 ThS. Nguyễn Hoàng Vĩnh Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 16
 470 TS. Phan Thế Anh Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 16
 471 ThS. Lê Vũ Trung tâm Học liệu và Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 16
 472 TS. Tôn Thất Tú Khoa Toán - Trường Đại học Sư phạm 16
 473 TS. Lê Thị Như Ý Đã về hưu - Nghỉ Hưu 16
 474 TS. Nguyễn Đức Chỉnh Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 16
 475 ThS. HOÀNG VĂN HẢI Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 16
 476 ThS. Phan Thị Thanh Trúc Khoa Kinh tế - Quản trị kinh doanh - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 16
 477 ThS. Thái Thị Bích Vân Khoa Công nghệ - Kỹ thuật - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 16
 478 ThS. Nguyễn Trường Huy Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa 16
 479 TS. Trần Thị Minh Phương Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa 16
 480 TS. Đỗ Thanh Huyền Khoa quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa 16
 481 ThS. Vũ Văn Thanh Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 16
 482 ThS. Võ Hùng Cường Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  16
 483 TS. Nguyễn Công Hành Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 16
 484 TS. Nguyễn Hà Huy Cường Trung tâm Phát triển Phần mềm - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 16
 485 ThS. Bùi Trúc Linh Khoa Lịch sử - Trường Đại học Sư phạm 16
 486 TS. Hoàng Trần Thế Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 16
 487 ThS. Trần Văn Líc Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 16
 488 TS. Dụng Văn Lữ Khoa Vật lý - Trường Đại học Sư phạm 16
 489 TS. Phạm Mỹ Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 15
 490 TS. Phan Thành Long Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 15
 491 ThS. Bùi Đình Tuân Khoa Tâm lý Giáo dục - Trường Đại học Sư phạm 15
 492 TS. Nguyễn Thị Thu Trang Khoa Khoa học công nghệ tiên tiến - Trường Đại học Bách Khoa 15
 493 TS. Trịnh Lê Huyên Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 15
 494 TS. Trần Vũ Chi Mai Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa 15
 495 ThS. Dương Đình Tùng Khoa Giáo dục chính trị - Trường Đại học Sư phạm 15
 496 ThS. Nguyễn Thị Minh Chi Khoa Kinh tế - Quản trị kinh doanh - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 15
 497 ThS. Doãn Văn Đông Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 15
 498 TS. Nguyễn Thị Mỹ Hương Ban Lãnh đạo viện - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 15
 499 TS. Nguyễn Hồng Việt Phương Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 15
 500 TS. Trương Thị Bích Thanh Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 15
 501 TS. Nguyễn Thị Hà Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 15
 502 Nguyễn Thị Ái Nhi Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 15
 503 TS. Nguyễn Thị Kim Trúc Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 15
 504 TS. Trần Nhân Tâm Quyền Khoa Toán - Trường Đại học Sư phạm 15
 505 Trần Thị Thuỳ Trang Khoa Kinh tế Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 15
 506 TS. Nguyễn Thị Ngọc Anh Khoa Tin học - Trường Đại học Sư phạm 15
 507 TS. Lê Diên Tuấn Khoa Thương mại điện tử - Trường Đại học Kinh tế 15
 508 ThS. Phan Thị Hà Thanh Trung tâm Học liệu và Truyền thông - Trường Đại học Bách Khoa 15
 509 PGS.TS. Trần Đình Khôi Nguyên Ban Giám hiệu - Trường Đại học Kinh tế 15
 510 ThS. Nguyễn Hữu Tâm Thu Khoa Sư phạm Ngoại ngữ - Trường Đại học Ngoại Ngữ 15
 511 TS. Nguyễn Thị Hoàng Anh Phòng Công tác sinh viên - Trường Đại học Ngoại Ngữ 15
 512 TS. Nguyễn Ngọc Anh Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế 15
 513 TS. Trần Quang Hải Đã về hưu - Nghỉ Hưu 15
 514 ThS. Trần Đình Mai Đã về hưu - Nghỉ Hưu 15
 515 TS. Dương Mộng Hà Đã về hưu - Nghỉ Hưu 15
 516 TS. Vương Phương Hoa Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 15
 517 TS. Nguyễn Văn Lợi Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  15
 518 ThS. Ngô Thị Hiền Trang Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  15
 519 ThS. Trần Ngọc Phương Thảo Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  15
 520 Cao Trí Dũng Trung tâm Hỗ trợ sinh viên và Quan hệ doanh nghiệp - Trường Đại học Kinh tế 15
 521 TS. Đặng Thị Thu Trang Khoa Thương mại - Trường Đại học Kinh tế 15
 522 TS. Nguyên Thu Trang Khoa Ngữ văn - Trường Đại học Sư phạm 15
 523 TS. Phạm Văn Trung Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 14
 524 TS. Nguyễn Danh Ngọc Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 14
 525 ThS. Trần Thị Thu Thảo Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế 14
 526 TS. Từ Ánh Nguyệt Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 14
 527 ThS. Phạm Thị Lấm Khoa Lịch sử - Trường Đại học Sư phạm 14
 528 ThS. Lê Vũ Trường Sơn Khoa Vật lý - Trường Đại học Sư phạm 14
 529   14
 530 TS. Võ Thị Kim Anh Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 14
 531 TS. Trương Ngọc Châu Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 14
 532 TS. Nguyễn Thị Bích Thu Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 14
 533 PGS.TS. Phan Quí Trà Phòng QLKH & HTQT - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 14
 534 PGS.TS. Trần Văn Vang Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa 14
 535 TS. Bùi Minh Hiển Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 14
 536 TS. Nguyễn Quang Trung Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 14
 537 ThS. Võ Hoàng Diễm Trinh Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế 14
 538 TS. Thái Ngọc Sơn Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa 14
 539 TS. Bùi Quang Hiếu Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 14
 540 TS. Nguyễn Phi Hùng Ban Giám đốc - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 14
 541 TS. Trần Lê Nhật Quang Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 14
 542 TS. Trần Minh Thảo Khoa Công nghệ Hóa học - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 14
 543 ThS. Trần Phan Hiếu Khoa Giáo dục chính trị - Trường Đại học Sư phạm 14
 544 TS. Bùi Bích Hạnh Ban Giám hiệu - Trường Đại học Sư phạm 14
 545 TS. Đỗ Quang Trung Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 14
 546 ThS. Phạm Tuấn Anh Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  14
 547 TS. Lê Năng Định Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa 14
 548 ThS. Nguyễn Hoàng Minh Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 14
 549 TS. Nguyễn Thị Khánh Hồng Phòng KT, ĐBCLGD - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 14
 550 TS. Lê Văn Minh Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  14
 551 TS. Bạch Quốc Sĩ Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 14
 552 TS. Nguyễn Phú Sinh Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 14
 553 TS. Nguyễn Quang Tùng Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 14
 554 ThS. Nguyễn Thị Mỹ Hằng Khoa Sư phạm Ngoại ngữ - Trường Đại học Ngoại Ngữ 14
 555 ThS. Nguyễn Thị Triều Tiên Khoa Giáo dục Mầm non - Trường Đại học Sư phạm 14
 556 ThS. Lê Sao Mai Khoa Giáo dục Tiểu học - Trường Đại học Sư phạm 14
 557 TS. Lê Lý Thùy Trâm Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 14
 558 Đoàn Lê Anh Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 13
 559 TS. Tạ Thị Tố Quyên Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 13
 560 ThS. Nguyễn Văn Thái Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm 13
 561 TS. Nguyễn Quang Trung Tổ chức hành chính - Trường Đại học Bách Khoa 13
 562 TS. Thái Thị Hồng Ân Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế 13
 563 ThS. Nguyễn Thái Dương Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 13
 564 TS. Bùi Trung Hiệp Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 13
 565 TS. Trần Quang Dần Chuyển công tác - Khác 13
 566 ThS. Ngô Thị Mỵ Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 13
 567 ThS. Nguyễn Văn Chức Khoa Thương mại điện tử - Trường Đại học Kinh tế 13
 568 TS. Nguyễn Hồ Sĩ Hùng Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 13
 569 ThS. Đặng Hùng Vĩ Phòng Tổ chức - Hành chính - Trường Đại học Sư phạm 13
 570 ThS. Nguyễn Thị Hà Phương Khoa Toán - Trường Đại học Sư phạm 13
 571 ThS. Nguyễn Thị Kim Loan Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 13
 572 TS. Đoàn Việt Lê Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 13
 573 ThS. Trần Thị Ngọc Sương Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ 13
 574 TS. Phan Thị Hoa Phòng Đào tạo - Trường Đại học Sư phạm 13
 575 TS. Võ Quang Trí Khoa Thương mại điện tử - Trường Đại học Kinh tế 13
 576 TS. Trịnh Công Duy Trung tâm Phát triển Phần mềm - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 13
 577 ThS. Phạm Dương Thu Hằng Khoa Tin học - Trường Đại học Sư phạm 13
 578 ThS. Lê Phương Dung Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế 13
 579 TS. Nguyễn Đức Hùng Văn phòng Công Đoàn ĐHĐN - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 13
 580 TS. Nguyễn Thị Thuỷ Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế 13
 581 TS. Trần Đình Khôi Quốc Ban Đào tạo - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 13
 582 TS. Bùi Xuân Vững Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm 13
 583 TS. Dương Anh Hoàng Khoa Kinh tế Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 13
 584 ThS. Nguyễn Biên Cương Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 13
 585 TS. Đoàn Thị Ngọc Cảnh Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế 13
 586 TS. Lê Thị Thu Nga Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  13
 587 TS. Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 13
 588 TS. Vương Công Đạt Khoa Kỹ thuật máy tính và Điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  13
 589 TS. Nguyễn Thanh Hoài Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  13
 590 Nguyễn Thị Phương Trang Khoa Tâm lý Giáo dục - Trường Đại học Sư phạm 13
 591 ThS. PHÙNG MINH TÙNG Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 13
 592 TS. Hoàng Nhật Quy Khoa Toán - Trường Đại học Sư phạm 13
 593 TS. Huỳnh Ngọc Thành Trung tâm Kiểm định CLGD - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 13
 594 ThS. Nguyễn Hoàng Tùng Khoa Vật lý - Trường Đại học Sư phạm 13
 595 TS. Nguyễn Lâm Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa 12
 596 TS. Trần Anh Quang Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 12
 597 ThS. Trần Đình Long Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 12
 598   12
 599 ThS. Trương Thị Hiếu Hạnh Khoa Thương mại điện tử - Trường Đại học Kinh tế 12
 600 TS. Hoàng Dũng Ban Giám hiệu - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 12
 601   12
 602 TS. Lê Viết Dũng Ban Giám Hiệu - Trường Đại học Ngoại Ngữ 12
 603 TS. Phạm Duy Vũ Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Khác 12
 604 ThS. Đoàn Chí Thiện Phòng Tổ chức - Hành chính - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 12
 605 TS. Nguyễn Xuân Lãn Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 12
 606 TS. Đỗ Việt Hải Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 12
 607 ThS. Huỳnh Thị Kim Hà Văn phòng Công Đoàn ĐHĐN - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 12
 608 Đoàn Thị Liên Hương Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 12
 609 ThS. Nguyễn Thanh Giang Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 12
 610 TS. BS. Nguyễn Hữu Quốc Nguyên Lãnh đạo khoa - Khoa Y Dược 12
 611 TS. Nguyễn Phước Quý An Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa 12
 612 ThS. Nguyễn Thị Lan Đã về hưu - Nghỉ Hưu 12
 613 TS. Cao Thị Xuân Phượng Khoa Ngữ văn - Trường Đại học Sư phạm 12
 614 TS. Nguyễn Thị Tường Vi Khoa Sinh - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 12
 615 ThS. Nguyễn Tố Như Khoa Kinh tế - Quản trị kinh doanh - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 12
 616 TS. Nguyễn Thị Xuân Trang Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 12
 617 TS. Nguyễn Thanh Hải Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa 12
 618 TS. Trần Thị Minh Dung Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 12
 619 ThS. Nguyễn Thị Hải Yến Khoa Sinh - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 12
 620 ThS. Đoàn Viết Long Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa 12
 621 TS. Hoàng Trọng Lâm Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 12
 622 ThS. Ngô Phi Mạnh Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa 12
 623 TS. Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 12
 624 Trương Thị Hoa Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 12
 625 ThS. Nguyễn Thị Thuý Hạnh Khoa Kinh tế - Quản trị kinh doanh - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 12
 626 ThS. Nguyễn Anh Tuấn Phòng Đào tạo - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  12
 627 TS. Đinh Văn Tạc Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm 12
 628 ThS. Trịnh Quỳnh Đông Nghi Khoa Ngữ văn - Trường Đại học Sư phạm 12
 629 TS. Nguyễn Hồng Ngọc Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa 12
 630 TS. Võ Trần Anh Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 12
 631 TS. Đặng Hoài Phương Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 12
 632 TS. Lê Thị Thanh Tịnh Khoa Giáo dục Tiểu học - Trường Đại học Sư phạm 12
 633 ThS. Lê Thị Hồng Nghĩa Khoa Kinh tế - Quản trị kinh doanh - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 12
 634 ThS. Trần Vĩnh An Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 12
 635   11
 636 ThS. Nguyễn Đặng Thảo Nguyên Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm 11
 637 TS. Hồ Thị Hải Ly Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế 11
 638 TS. Nguyễn Thị Minh Trang Khoa Tiếng Trung - Trường Đại học Ngoại Ngữ 11
 639 ThS. Le Van Nguyen Khoa Sư phạm Công nghiệp - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 11
 640 TS. Đoàn Nguyễn Trang Phương Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 11
 641 TS. Lê Phong Nguyên Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa 11
 642 TS. TRẦN XUÂN QUỲNH Khoa Thương mại điện tử - Trường Đại học Kinh tế 11
 643 ThS. Nguyễn Thị Hương Mai Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  11
 644 ThS. Nguyễn Ngọc Nhật Minh Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 11
 645 ThS. Mai Lam Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  11
 646 ThS. Phan Thị Nhung Khoa Thương mại điện tử - Trường Đại học Kinh tế 11
 647 TS. Nguyễn Quý Tuấn Phòng Khoa học và HTQT - Trường Đại học Sư phạm 11
 648 TS. Trần Minh Sang Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 11
 649 TS. Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 11
 650 TS. Nguyễn Thị Thu Trang Khoa Tiếng Pháp - Trường Đại học Ngoại Ngữ 11
 651 ThS. Trần Thị Mỹ Châu Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  11
 652 TS. Trần Thị Lan Anh Khoa Nhật - Hàn Thái - Trường Đại học Ngoại Ngữ 11
 653 TS. Phan Thị Đỗ Quyên Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 11
 654 TS. Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 11
 655 ThS. Nguyễn Thị Bích Hường Khoa Ngữ văn - Trường Đại học Sư phạm 11
 656 ThS. Huỳnh Hữu Hiền Phòng QLKH & HTQT - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 11
 657 TS. Đoàn Anh Tuấn Ban Cơ sở vật chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 11
 658 TS. Nguyễn Đức Quận Ban Đào tạo - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 11
 659 TS. Trần Anh Thiện Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 11
 660 ThS. Phạm Thị Thu Hương Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ 11
 661 TS. Bùi Thiên Lam Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 11
 662 TS. Hồ Văn Phi Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  11
 663 Phạm Tuấn Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 11
 664 ThS. Nguyễn Thị Khánh Hà Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  11
 665 TS. Nguyễn Vũ Anh Quang Khoa Kỹ thuật máy tính và Điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  11
 666 ThS. Nguyễn Thị Uyên Nhi Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế 11
 667 ThS. Lê Thị Phương Thảo Khoa Vật lý - Trường Đại học Sư phạm 11
 668 ThS. Ngô Thị Hoàng Vân Khoa Sinh - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 11
 669 TS. Nguyễn Thị Thùy Dương Khoa Toán - Trường Đại học Sư phạm 11
 670 ThS. Lê Thị Tuyết Anh Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm 11
 671 TS. Phạm Thị Bé Loan Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế 11
 672 TS. Nguyễn Ngọc Hậu Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa 11
 673 TS. Đỗ Khắc Trung Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế 11
 674 TS. Trần Quỳnh Khoa Vật lý - Trường Đại học Sư phạm 10
 675 TS. Ngô Đức Kiên Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 10
 676 ThS. Bùi Mai Cường Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 10
 677 TS. Trần Thế Sơn Khoa Kỹ thuật máy tính và Điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  10
 678 TS. Lê Thị Giao Chi Khoa Sư phạm Ngoại ngữ - Trường Đại học Ngoại Ngữ 10
 679   10
 680 TS. Mai Chánh Trung Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 10
 681 TS. Phạm Hoài Hương Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 10
 682 TS. Trịnh Trung Hiếu Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 10
 683 TS. Nguyễn Thị Thuý Phượng Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 10
 684 ThS. Nguyễn Thành Thủy Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế 10
 685 TS. Dương Quốc Bảo Chương trình ĐT KS chất lượng cao Việt - Pháp - Trường Đại học Bách Khoa 10
 686 TS. Nguyễn Quang Như Quỳnh Khoa Khoa học công nghệ tiên tiến - Trường Đại học Bách Khoa 10
 687 ThS. Ngô Tấn Thống Phòng Cơ sở vật chất - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 10
 688 TS. Đoàn Thụy Kim Phương Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa 10
 689 ThS. Nguyễn Linh Giang Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  10
 690 TS. Đỗ Thị Kim Anh Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa 10
 691 ThS. Lê Thị Mai Khoa Sinh - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 10
 692 ThS. Trần Thị Thu Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ 10
 693 TS. Võ Đức Hoàng Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 10
 694 TS. Nguyễn Phạm Thế Nhân Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 10
 695   10
 696 ThS. Đặng Bá Khắc Triều Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 10
 697 TS. Trần Đức Mạnh Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm 10
 698 ThS. Nguyễn Thị Hường Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm 10
 699 TS. Võ Thắng Nguyên Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm 10
 700 TS. Trần Thị Hương Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 10
 701 TS. Huỳnh Thị Diễm Uyên Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 10
 702 ThS. Hoàng Ngọc Ân Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa 10
 703 ThS. Ngô Thị Hiền Trang Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 10
 704 TS. Ngô Minh Đức Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm 10
 705 ThS. Nguyễn Thị Phương Khuê Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 10
 706 TS. Nguyễn Văn Hiếu Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 10
 707 ThS. Trần Thị Yến Anh Khoa Công nghệ Hóa học - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 10
 708 Võ Đức Ân Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 10
 709 TS. Phan Thanh Sơn Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 10
 710 ThS. Trương Hoàng Tú Nhi Phòng Kế hoạch tài chính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  10
 711 KS. Phan Thanh Ngọc Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 10
 712 ThS. Trần Lương Nguyệt Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  10
 713 TS. Lưu Thiên Hương Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 10
 714 TS. Vũ Thường Linh Khoa Ngữ văn - Trường Đại học Sư phạm 10
 715 TS. Nguyễn Quang Huy Khoa Ngữ văn - Trường Đại học Sư phạm 10
 716 TS. Trần Ngọc Hoàng Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 9
 717   9
 718 ThS. Lê Thị Phượng Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 9
 719 ThS. Nguyễn Văn Linh Khoa Công nghệ - Kỹ thuật - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 9
 720   9
 721 TS. Trần Thị Ngọc Vỹ Phòng Đào tạo - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 9
 722 ThS. Nguyễn Thị Minh Nguyệt Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 9
 723 TS. Nguyễn Quang Minh Nhi Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế 9
 724 TS. Dương Thị Hồng Phấn Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 9
 725 ThS. Nguyễn Thị Thanh Vi Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 9
 726 TS. Trương Trần Trâm Anh Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế 9
 727 ThS. Nguyễn Ngọc Hoài Ân Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 9
 728 ThS. Lê Thị Thùy Linh Khoa Sư phạm Công nghiệp - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 9
 729 ThS. Nguyễn Hữu Phúc Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế 9
 730 TS. Khoa quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa 9
 731 ThS. Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 9
 732 ThS. Lê Thị Kim Oanh Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ 9
 733 ThS. Trần Thị Yến Minh Khoa Ngữ văn - Trường Đại học Sư phạm 9
 734 TS. Dương Ngọc Pháp Khoa Kỹ thuật máy tính và Điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  9
 735 TS. Nguyễn Thị Huỳnh Lộc Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 9
 736 ThS. Mai Thị Phương Chi Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 9
 737 ThS. Nguyễn Thị Phương Thảo Khoa Kế toán - Kiểm toán - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 9
 738 TS. Đặng Kim Hoàng Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 9
 739 TS. Tăng Duệ Âu Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ 9
 740 TS. Trần Thị Minh Hạnh Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 9
 741 ThS. Trịnh Thế Anh Phòng Khảo thí và ĐBCL - Trường Đại học Sư phạm 9
 742 TS. Đinh Nam Đức Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 9
 743 ThS. Lê Văn Thanh Sơn Khoa Vật lý - Trường Đại học Sư phạm 9
 744 TS. Nguyễn Hoàng Thành Khoa Toán - Trường Đại học Sư phạm 9
 745 ThS. Lê Thị Kim Anh Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 9
 746 ThS. Lương Văn Thọ Khoa Vật lý - Trường Đại học Sư phạm 9
 747   9
 748 TS. Võ Đình Nam Ban Đào tạo - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 9
 749 TS. Đào Thị Thanh Hà Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 9
 750 TS. Trần Tuấn Sơn Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế 9
 751 ThS. Nguyễn Trần Thuần Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế 9
 752 TS. Tạ Ngọc Ly Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 9
 753 TS. Phạm Ngọc Tùng Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 9
 754 ThS. Bùi Thanh Huân Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế 9
 755 TS. Hồ Hữu Tiến Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế 9
 756 ThS. Huỳnh Văn Kỳ Ban Cơ sở vật chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 9
 757 TS. Nguyễn Ngọc Châu Khoa Toán - Trường Đại học Sư phạm 9
 758 TS. Nguyễn Đình Huấn Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa 9
 759 TS. Phạm Kim Sơn Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa 9
 760 ThS. Nguyễn Đắc Lực Đã về hưu - Nghỉ Hưu 9
 761 ThS. Võ Đình Hợp Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 9
 762 TS. Trần Thảo An Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  9
 763 TS. Lê Phước Cửu Long Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  9
 764 ThS. Trương Thị Viên Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  9
 765 ThS. Trương Ngọc Sơn Khoa quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa 9
 766 TS. Đặng Quang Hải Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa 9
 767 ThS. Nguyễn Trần Bảo Trân Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 9
 768 ThS. Trà Lục Diệp Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 9
 769 ThS. Võ Nguyễn Thùy Trang Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ 9
 770 TS. Lê Viết Nho Lãnh đạo khoa - Khoa Y Dược 9
 771 ThS. Trịnh Thị Nguyệt Khoa Tâm lý Giáo dục - Trường Đại học Sư phạm 9
 772 TS. Nguyễn Xuân Bảo Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 9
 773 TS. Nguyễn Kim Minh Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 9
 774 TS. Lò Văn Pấng Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ 8
 775 TS. Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa 8
 776 TS. Lê Quốc Chơn Khoa Công nghệ Hóa học - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 8
 777 TS. Trần Lê Nhật Hoàng Khoa Sư phạm Công nghiệp - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 8
 778 Nguyễn Thị Thanh Thanh Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 8
 779 ThS. Lê Nguyễn Hải Vân Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ 8
 780   8
 781 ThS. Dương Hạnh Tiên Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế 8
 782 ThS. Trịnh Ngọc Đạt Khoa Vật lý - Trường Đại học Sư phạm 8
 783 Đinh Trần Thanh Mỹ Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế 8
 784 ThS. Nguyễn Minh Tâm Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế 8
 785 ThS. Lương Ánh Linh Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ 8
 786 ThS. Nguyễn Thị Kiều Trang Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  8
 787 ThS. Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  8
 788 TS. Phạm Nguyễn Minh Nhựt Phòng Tổ chức hành chính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  8
 789 Nguyễn Thị Mai Thủy Khoa Giáo dục Tiểu học - Trường Đại học Sư phạm 8
 790 ThS. Trần Gia Nguyên Thy Khoa Tiếng Pháp - Trường Đại học Ngoại Ngữ 8
 791 TS. Phan Thị Thanh Hồng Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế 8
 792 PGS.TS. Lê Văn Sơn Đã về hưu - Nghỉ Hưu 8
 793 ThS. Nguyễn Văn Cang Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế 8
 794 ThS. Ngô Tân Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế 8
 795 TS. Ngô Văn Dũng Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa 8
 796 TS. Phan Đặng My Phương Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế 8
 797 TS. Nguyễn Thanh Hương Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế 8
 798 ThS. Nguyễn Thị Diệu Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm 8
 799 ThS. Trương Thị Thanh Mai Khoa Sinh - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 8
 800 ThS. Vũ Thu Hà Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  8
 801 ThS. Nguyễn Thị Kim Ngọc Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  8
 802 TS. Phạm Thị Hương Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 8
 803 TS. Nguyễn Hoàng Trung Hiếu Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 8
 804 TS. Đinh Thanh Liêm Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ 8
 805 TS. Vương Lê Thắng Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 8
 806 TS. Đỗ Kim Thành Khoa Tiếng Pháp - Trường Đại học Ngoại Ngữ 8
 807 ThS. Phạm Thị Hương Khoa Ngữ văn - Trường Đại học Sư phạm 8
 808 Phùng Khánh Chuyên Khoa Sinh - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 8
 809 ThS. Đào Thị Ly Sa Khoa Kinh tế - Quản trị kinh doanh - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 8
 810 TS. Võ Quang Sơn Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 8
 811 TS. Lê Trương Di Hạ Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa 8
 812 ThS. Lê Thanh Hòa Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 8
 813 TS. Phùng Nam Phương Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế 8
 814 ThS. Lê Thị Châu Duyên Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa 8
 815 TS. Nguyễn Hữu Phước Trang Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 8
 816 Phạm Xuân Trung Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 8
 817 ThS. Phan Quốc Toản Khoa Sinh - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 8
 818 TS. Hoàng Nam Hải Khoa Giáo dục Tiểu học - Trường Đại học Sư phạm 8
 819 ThS. Nguyễn Thị Nam Thanh Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế 8
 820 TS. Nguyễn Lan Phương Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 8
 821 ThS. Nguyễn Văn Tuyên Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ 8
 822 ThS. Võ Nguyễn Đức Phước Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa 8
 823 ThS. Dương Quang Thiện Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 8
 824 ThS. Đặng Thị Thanh Minh Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  8
 825 ThS. Lê Minh Hiệp Phòng KT & ĐBCLGD - Trường Đại học Ngoại Ngữ 8
 826 TS. Trần Thị Ân Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm 8
 827   8
 828 TS. Nguyễn Thị Bảo Trâm Khoa Vật lý - Trường Đại học Sư phạm 7
 829 ThS. Hà Thị Minh Phương Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  7
 830 ThS. Nguyễn Đăng Trình Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 7
 831 ThS. Lê Thị Kim Dung Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa 7
 832 TS. Nguyễn Đặng Hoàng Thư Khoa quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa 7
 833 ThS. Lưu Thị Mai Thanh Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 7
 834 ThS. Đinh Thị Mỹ Hương Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 7
 835 ThS. Nguyễn Lê Lộc Tiên Tổ Kinh tế - Kinh doanh - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 7
 836 ThS. Hoàng Bá Đại nghĩa Trung tâm Học liệu và Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 7
 837 Đặng Thị Hồng Dân Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế 7
 838 TS. Nguyễn Công Luyến Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa 7
 839 TS. Trịnh Xuân Long Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 7
 840 TS. Đinh Ngọc Hiếu Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 7
 841 ThS. Nguyễn Thị Kim Thoa Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm 7
 842 ThS. Trần Danh Nhân Khoa Thương mại điện tử - Trường Đại học Kinh tế 7
 843 TS. Ngô Đình Thanh Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 7
 844 ThS. Hồ Thị Kiều Oanh Khoa quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa 7
 845 TS. Trần Văn Nam Khoa Sư phạm và Dự bị đại học - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 7
 846 ThS. Kiều Thị Hòa Khoa Công nghệ Hóa học - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 7
 847 ThS. Trần Thái Anh Âu Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 7
 848 ThS. Lê Xuân Quang Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 7
 849 ThS. Cáp Kim Cương Khoa Sinh - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 7
 850 TS. Nguyễn Văn Hiệu Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 7
 851 TS. Phùng Văn Sơn Khoa Vật lý - Trường Đại học Sư phạm 7
 852 ThS. Trần Lê Yên Hà Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế 7
 853 TS. Đồng Ngọc Nguyên Thịnh Khoa Công nghệ - Kỹ thuật - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 7
 854 ThS. Đàm Hùng Phi Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 7
 855 ThS. Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 7
 856 TS. Ngô Thái Bích Vân Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 7
 857 ThS. Nguyễn Thanh Cường Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 7
 858 TS. Nguyễn Năng Hùng Vân Tổ chức hành chính - Trường Đại học Bách Khoa 7
 859 TS. Nguyễn Trúc Thuyên Khoa Sư phạm Ngoại ngữ - Trường Đại học Ngoại Ngữ 7
 860 TS. Nguyễn Thị Mỹ Thanh Khoa Thương mại - Trường Đại học Kinh tế 7
 861   7
 862 ThS. Trần Vũ Mai Yên Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ 7
 863 TS. Thái Bá Chiến Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 7
 864 ThS. Nguyễn Thị Kim Yến Phòng Thanh tra - Pháp chế - Trường Đại học Ngoại Ngữ 7
 865 ThS. Nguyễn Văn Long Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 7
 866 ThS. Trần Thị Thuý Ngọc Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế 7
 867 TS. Đinh Thị Như Thảo Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 7
 868 ThS. Trần Đình Sơn Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 7
 869 TS. Cao Xuân Tuấn Văn phòng ĐHĐN - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 7
 870 TS. Hạ Đình Trúc Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 7
 871 TS. Phan Đức Tuấn Phòng Đào tạo - Trường Đại học Sư phạm 7
 872 ThS. Hoàng Thị Diệu Huyền Đã về hưu - Nghỉ Hưu 7
 873 TS. Lê Kỷ Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 7
 874   7
 875 ThS. Nguyễn Văn Nam Đã về hưu - Nghỉ Hưu 7
 876 ThS. Nguyễn Thị Hùng Ban Đảm bảo chất lượng - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 7
 877 Phạm Thị Kiều Duyên Khoa Tâm lý Giáo dục - Trường Đại học Sư phạm 7
 878 TS. Trần Thị Phương Huyền Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 7
 879 TS. Đặng Quang Hiển Khoa Kỹ thuật máy tính và Điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  7
 880 TS. Nguyễn Sỹ Thìn Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  7
 881 ThS. Trần Văn Thái Tổ cơ bản - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  7
 882 TS. Lý Quỳnh Trân Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  7
 883 ThS. Bùi Thị Xuyến Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 7
 884 ThS. Đào Thị Linh Giang Khoa Giáo dục Mầm non - Trường Đại học Sư phạm 7
 885 TS. Nguyễn Thị Hồng Yến Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 7
 886 ThS. Lê Viết Trương Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  7
 887 TS. Trịnh Thúy Hường Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế 7
 888 TS. Trương Huỳnh Nga Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế 7
 889 ThS. Hà Thị Hân Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 7
 890 TS. Nguyễn Thị Ái Lành Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 7
 891 ThS. Cao Thị Nhâm Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế 7
 892 ThS. Chu Mỹ Giang Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế 7
 893 TS. Mạc Thị Hà Thanh Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 7
 894 ThS. Phạm Thị Ngọc Trinh Bộ môn - Khoa Y Dược 7
 895 ThS. Ngô Thanh Vũ Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa 6
 896 TS. Lê Thị Ngọc Phương Khoa Sư phạm Ngoại ngữ - Trường Đại học Ngoại Ngữ 6
 897 Võ Thị Giang Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ 6
 898 Nguyễn Thị Lệ Quyên Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 6
 899 TS. Phan Thị Hằng Nga Bộ môn - Khoa Y Dược 6
 900 ThS. Nguyễn Sơn Tùng Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 6
 901 ThS. Nguyễn Thu Hằng Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ 6
 902 ThS. Trần Thị Ngọc Hoa Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ 6
 903 TS. Nguyễn Thị Xuân Linh Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 6
 904 ThS. Nguyễn Văn Nam Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 6
 905 TS. Chử Văn Tiệp Khoa Toán - Trường Đại học Sư phạm 6
 906 ThS. Lê Mạnh Linh Phòng Đào tạo - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 6
 907 TS. Đặng Thị Tố Như Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế 6
 908 Nguyễn Văn Đông Khoa Giáo dục chính trị - Trường Đại học Sư phạm 6
 909 TS. Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 6
 910 TS. Lâm Quang Linh Chương trình ĐT KS chất lượng cao Việt - Pháp - Trường Đại học Bách Khoa 6
 911 TS. Nguyễn Lê Thu Hiền Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 6
 912 Nguyễn Hữu Nguyên Xuân Phòng Khoa Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Kinh tế 6
 913 ThS. Phạm Hồ Hà Trâm Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế 6
 914 TS. Nguyễn Thị Thanh Quỳnh Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 6
 915 TS. Bùi Huỳnh Nguyên Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế 6
 916 TS. Vũ Đình Chinh Khoa Giáo dục Tiểu học - Trường Đại học Sư phạm 6
 917 ThS. Trương Thị Ánh Nguyệt Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế 6
 918 TS. Trần Nam Sinh Khoa Toán - Trường Đại học Sư phạm 6
 919 ThS. Dương Thị Tuyết Đã về hưu - Nghỉ Hưu 6
 920 TS. Phan Văn Hiền Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 6
 921 ThS. Nguyễn Tiến Lương Đã về hưu - Nghỉ Hưu 6
 922 TS. Nguyễn Hồng Cử Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 6
 923 TS. Nguyễn Hoàng Hải Đã về hưu - Nghỉ Hưu 6
 924 ThS. Nguyễn Thị Vân Anh Khoa Tiếng Trung - Trường Đại học Ngoại Ngữ 6
 925 TS. Hoàng Thành Đạt Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 6
 926 ThS. Nguyễn Văn Phát Khoa Công nghệ số - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 6
 927 TS. Đinh Thị Lệ Trâm Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế 6
 928 TS. Tô Văn Hùng Chuyển công tác - Chuyển công tác 6
 929 ThS. Nguyễn Bá Trung Khoa Kinh tế - Quản trị kinh doanh - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 6
 930 ThS. Trần Duy Chung Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 6
 931   6
 932   6
 933 ThS. Nguyễn Thị Thu Thuỷ Khoa Tiếng Pháp - Trường Đại học Ngoại Ngữ 6
 934 TS. Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 6
 935 TS. Trần Thế Vũ Phòng Đào tạo - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 6
 936 TS. Nguyễn Thị Phương Thảo Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế 6
 937 TS. Trần Văn Luận Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 6
 938 ThS. Nguyễn Văn Bình Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  6
 939 ThS. Mã Phước Hoàng Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa 6
 940 ThS. Trần Văn Tâm Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa 6
 941 TS. Võ Hồng Tâm Phòng Đào tạo - Trường Đại học Kinh tế 6
 942 TS. Nguyễn Thị Thống Nhất Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế 6
 943 ThS. Mai Thị Thùy Dương Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa 6
 944 ThS. Lê Thị Ngọc Hà Khoa Tiếng Pháp - Trường Đại học Ngoại Ngữ 6
 945 ThS. Thân Vĩnh Dự Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 6
 946 ThS. Phạm Đình Long Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa 6
 947 TS. Trần Đức Long Khoa Sư phạm Công nghiệp - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 6
 948 ThS. Đinh Thị Mỹ Hạnh Ban Công tác học sinh, sinh viên - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 6
 949 ThS. Đỗ Trần Hà Linh Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế 6
 950 TS. Đinh Thị Phượng Khoa Giáo dục chính trị - Trường Đại học Sư phạm 6
 951 TS. Huỳnh Thị Mỹ Hạnh Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 6
 952   6
 953 ThS. Nguyễn Thị Lộc Khoa Lịch sử - Trường Đại học Sư phạm 6
 954 ThS. Nguyễn Xuân Trung Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa 6
 955 ThS. Lê Hữu Duy Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 6
 956 ThS. Trần Minh Thông Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 6
 957 TS. Tăng Anh Tuấn Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 6
 958 ThS. Nguyễn Ngọc Thảo Vy Văn phòng ĐHĐN - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 6
 959 ThS. Nguyễn Thị Mỹ Hạnh Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế 6
 960   6
 961   6
 962 ThS. Nguyễn Thị Thanh Thủy Bộ môn - Khoa Y Dược 6
 963 ThS. Phạm Thị Tài Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 6
 964 ThS. Lê Thiện Nhật Quang Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 6
 965   6
 966 ThS. Lê Đức Châu Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 6
 967 ThS. Đào Thị Anh Thư Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 6
 968   5
 969 CN. Ngô Minh Hiền Khoa Ngữ văn - Trường Đại học Sư phạm 5
 970 ThS. Huỳnh Võ Duyên Anh Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 5
 971 ThS. Nguyễn Thị Thanh Nhàn Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  5
 972 ThS. Nguyễn Thị Thu Ngân Phòng Đào tạo - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  5
 973 ThS. Nguyễn Thị Bích Hằng Khoa Sinh - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 5
 974 ThS. Nguyễn Thị Kha Khoa Công nghệ - Kỹ thuật - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 5
 975   5
 976   5
 977 ThS. Lê Đắc Anh Khiêm Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế 5
 978 ThS. Nguyễn Hoàng Anh Thư Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 5
 979 ThS. Trần Quang Khải Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 5
 980   5
 981 ThS. Nguyễn Linh Giang Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 5
 982   5
 983 ThS. Nguyễn Hữu Tuân Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 5
 984 ThS. Vũ Thị Tuyết Mai Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  5
 985 ThS. Đào Thanh Hùng Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 5
 986 ThS. Nguyễn Tiến Dũng Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 5
 987 ThS. Phan Nhật Long Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 5
 988 Mai Thị Thanh Chung Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế 5
 989 ThS. Võ Thị Vỹ Phương Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 5
 990 ThS. Lê Thị Thu Trang Khoa Nông nghiệp và Phát triển nông thôn - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 5
 991 ThS. Hà Quốc Pháp Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 5
 992 ThS. Vũ Thị Thương Khoa Kinh tế - Quản trị kinh doanh - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 5
 993 ThS. Lê Hà Như Thảo Phòng công tác Sinh viên - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  5
 994 ThS. Lê Chí Phát Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 5
 995 ThS. Trần Thị Kim Cúc Khoa Giáo dục Tiểu học - Trường Đại học Sư phạm 5
 996 ThS. Nguyễn Phan Lâm Quyên Khoa Giáo dục Tiểu học - Trường Đại học Sư phạm 5
 997 TS. Trần Ngô Quốc Huy Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 5
 998 ThS. Nguyễn Thị Thúy Hằng Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 5
 999 ThS. Đỗ Thị Phượng Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 5
 1000 TRẦN PHƯỚC THANH Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 5
 1001 ThS. Trần Đức Quang Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa 5
 1002 ThS. Vũ Thị Kiều Loan Phòng QLKH & HTQT - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 5
 1003 TS. Nguyễn Thị Thu Hương Khoa Thương mại - Trường Đại học Kinh tế 5
 1004 TS. Hồ Mạnh Hùng Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 5
 1005 TS. Bùi Trọng Ngoãn Khoa Ngữ văn - Trường Đại học Sư phạm 5
 1006 ThS. Nguyễn Văn Hân Ban Kế hoạch Tài chính - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 5
 1007 ThS. Lê Văn Lạc Đã về hưu - Nghỉ Hưu 5
 1008 TS. Huỳnh Ngọc Hùng Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa 5
 1009 ThS. Bùi Thị Kim Yến Văn phòng Đảng uỷ ĐHĐN - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 5
 1010 TS. Lê Tấn Duy Đã về hưu - Nghỉ Hưu 5
 1011 ThS. Lê Đức Tâm Đã về hưu - Nghỉ Hưu 5
 1012 ThS. Nguyễn Xuyên Đã về hưu - Nghỉ Hưu 5
 1013 ThS. Lê Thị Trâm Anh Khoa Tiếng Pháp - Trường Đại học Ngoại Ngữ 5
 1014 ThS. Dương Thị Thuỳ Nhi Đã về hưu - Nghỉ Hưu 5
 1015 TS. Đỗ Hồng Hạnh Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 5
 1016 TS. Đặng Ngọc Thành Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 5
 1017 ThS. Nguyễn Thị Như Quỳnh Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  5
 1018 ThS. Nguyễn Hồng Nguyên Khoa quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa 5
 1019 ThS. Trần Khánh Linh Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế 5
 1020 ThS. Mai Thị Phương Thảo Tổ Ngoại ngữ chuyên ngành - Trường Đại học Kinh tế 5
 1021 ThS. Ngô Lê Quân Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  5
 1022 Phan Liễn Khoa Vật lý - Trường Đại học Sư phạm 5
 1023 ThS. Hà Lê Hồng Ngọc Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế 5
 1024 ThS. Nguyễn Ngọc Uyên Phương Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 5
 1025 Huỳnh Trúc Giang Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ 5
 1026 ThS. Trần Nguyễn Phương Minh Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế 5
 1027 ThS. Phạm Thị Thu Hà Khoa Ngữ văn - Trường Đại học Sư phạm 5
 1028 ThS. Nguyễn Hữu Nhân Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 5
 1029 ThS. Nguyễn Chí Thiện Tổ Kinh tế - Kinh doanh - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 5
 1030 TS. Nguyễn Quỳnh Anh Trần Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm 5
 1031 ThS. Nguyễn Kim Cường Phòng Thanh Tra Pháp chế - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  5
 1032 ThS. Ninh Khánh Chi Khoa Kỹ thuật máy tính và Điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  5
 1033 ThS. Đỗ Anh Vũ Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 5
 1034 ThS. Nguyễn Công Danh Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 4
 1035 ThS. Lê Văn Dương Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 4
 1036 ThS. Phan Thị Thanh Vân Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 4
 1037 ThS. Lê Thị Phương Uyên Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế 4
 1038 Trần Phước Dinh Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 4
 1039 ThS. Võ Thị Thúy Kiều Bộ môn - Khoa Y Dược 4
 1040 ThS. Trần Hữu Thuần Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 4
 1041 ThS. Nguyễn Thị Bình Sơn Khoa Nhật - Hàn Thái - Trường Đại học Ngoại Ngữ 4
 1042 ThS. Lê Thị Minh Trang Tổ Ngôn ngữ và Dự bị đại học - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 4
 1043 ThS. Trần Quốc Hùng Khoa Nông nghiệp và Phát triển nông thôn - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 4
 1044 ThS. Trương Duy Nhật Phương Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 4
 1045 Nguyễn Cao Liên Phước Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế 4
 1046 ThS. Phạm Lý Triều Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa 4
 1047 ThS. Bùi Phan Nhã Khanh Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế 4
 1048 ThS. Lê Thị Kim Yến Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 4
 1049 ThS. Đoàn Minh Thu Tổ Khoa học - Công nghệ - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 4
 1050 ThS. Nguyễn Hải Như Khoa Giáo dục chính trị - Trường Đại học Sư phạm 4
 1051 TS. Nguyễn Thị Như Ý Phòng Khoa Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Ngoại Ngữ 4
 1052   4
 1053 TS. Trần Văn Đại Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  4
 1054 ThS. Khoa Sư phạm Công nghiệp - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 4
 1055 ThS. Phạm Hữu Thật Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 4
 1056 ThS. Lương Xuân Thành Tổ cơ bản - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  4
 1057 TS. Trần Thiện Vũ Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  4
 1058 ThS. Trần Thị Hà Vân Ban Đảm bảo chất lượng - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 4
 1059 ThS. Phan Thị Thanh Thúy Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ 4
 1060 Lê Hữu Linh Viễn Bộ môn - Khoa Y Dược 4
 1061 ThS. Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 4
 1062 ThS. Đinh Thị Hoàng Triều Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 4
 1063 ThS. Nguyễn Thị Mỹ Phượng Phòng Khoa Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Ngoại Ngữ 4
 1064 ThS. Lê Thị Phi Đã về hưu - Nghỉ Hưu 4
 1065   4
 1066 ThS. Đỗ Thị Trường Khoa Sinh - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 4
 1067 ThS. Trần Quốc Việt Đã về hưu - Nghỉ Hưu 4
 1068 ThS. Nguyễn Đăng Thạch Đã về hưu - Nghỉ Hưu 4
 1069 TS. Bạch Quốc Tiến Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 4
 1070 ThS. NGUYỄN LAN PHƯƠNG Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa 4
 1071 ThS. Huỳnh Phương Đông Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 4
 1072 ThS. Trịnh Thị Trinh Đã về hưu - Nghỉ Hưu 4
 1073 ThS. Ngô Xuân Thuỷ Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 4
 1074   4
 1075 TS. Đoàn Thị Ngọc Trai Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 4
 1076 ThS. Huỳnh Bá Vang Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 4
 1077 ThS. Phan Quang Vinh Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 4
 1078 ThS. Lê Quang Sang Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 4
 1079   4
 1080 TS. Phạm Thị Đoan Trinh Phòng Khảo thí và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Trường Đại học Bách Khoa 4
 1081 ThS. Trần Phước Cường Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa 4
 1082 ThS. Lê Thị Hằng Khoa Tâm lý Giáo dục - Trường Đại học Sư phạm 4
 1083 ThS. Nguyễn Thị Hoa Khoa Kinh tế - Quản trị kinh doanh - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 4
 1084 ThS. Nguyễn Thị Hồng Nhung Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 4
 1085 ThS. Nguyễn Thị Phương Thảo Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 4
 1086 ThS. Nguyễn Thái Trung Phòng Công tác sinh viên - Trường Đại học Ngoại Ngữ 4
 1087 ThS. Mai Vân Anh Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế 4
 1088 Trương Trung Phương Khoa Lịch sử - Trường Đại học Sư phạm 4
 1089 ThS. Võ Công Tuấn Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 4
 1090 TS. Nguyễn Thị Đông Phương Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 4
 1091 ThS. Nguyễn Bình Nam Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 4
 1092   4
 1093 ThS. Nguyễn Thị Cúc Khoa quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa 4
 1094 ThS. Trần Thanh Liêm Tổ Quản trị mạng thông tin - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 4
 1095 ThS. Nguyễn Ký Viễn Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế 4
 1096 TS. Nguyễn Thị Thu Hồng Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm 4
 1097 ThS. Trần Thị Khánh Hòa Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 4
 1098 ThS. Nguyễn Thị Hằng Khoa Kế toán - Kiểm toán - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 4
 1099 ThS. Hồ Dương Đông Khoa quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa 4
 1100 TS. Nguyễn Hữu Anh Vương Phòng Khoa Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Ngoại Ngữ 4
 1101   4
 1102 ThS. Nguyễn Trung Kiên Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 4
 1103 ThS. Trần Thị Thanh Hương Khoa Thương mại - Trường Đại học Kinh tế 4
 1104 ThS. Đào Thị Thu Hường Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  4
 1105   4
 1106 TS. Trần Thị Hoàng Giang Khoa quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa 4
 1107 ThS. Lê Thị Na Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 4
 1108 TS. Trần Nguyễn Trâm Anh Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế 4
 1109 ThS. Ngô Lê Ngữ Anh Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 4
 1110 ThS. Dương Gia Đức Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa 4
 1111 ThS. Đỗ Hoàng Ngân Mi Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 4
 1112 ThS. Khoa Sư phạm và Dự bị đại học - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 4
 1113   4
 1114   4
 1115 ThS. Cao Thị Xuân Mỹ Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 4
 1116 ThS. Nguyễn Thị Việt Hà Phòng Khảo thí và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Khoa Y Dược 4
 1117   4
 1118 ThS. Duong Dinh Nghia Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 4
 1119 ThS. Lê Mỹ Linh Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế 4
 1120 ThS. Phạm Văn Phát Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 4
 1121   3
 1122 Hoàng Thị Mai Sa Khoa Ngữ văn - Trường Đại học Sư phạm 3
 1123 ThS. Trần Đình Minh Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 3
 1124   3
 1125   3
 1126 ThS. Thái Quỳnh Châu Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 3
 1127 ThS. Phạm Thị Thùy Trang Khoa Công nghệ - Kỹ thuật - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 3
 1128   3
 1129   3
 1130   3
 1131 ThS. Nguyễn Thị Thu Thủy Đã về hưu - Nghỉ Hưu 3
 1132 TS. Ngô Quang Vinh Khoa Nhật - Hàn Thái - Trường Đại học Ngoại Ngữ 3
 1133 ThS. Mai Thị Cẩm Nhung Khoa Giáo dục Mầm non - Trường Đại học Sư phạm 3
 1134 ThS. Huỳnh Thị Ngọc Châu Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 3
 1135   3
 1136   3
 1137 Nguyễn Thị Yến Khoa Giáo dục Tiểu học - Trường Đại học Sư phạm 3
 1138 Đinh Nguyễn Khánh Phương Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  3
 1139 TS. Nguyễn Văn Thiên Ân Khoa Sư phạm Kỹ thuật - Trường Đại học Bách Khoa 3
 1140 ThS. Lê Thị Hiền Khoa Tâm lý Giáo dục - Trường Đại học Sư phạm 3
 1141 ThS. Nguyễn Thị Anh Thư Khoa Sư phạm và Dự bị đại học - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 3
 1142 ThS. Nguyễn Thị Trung Chinh Khoa Công nghệ Hóa học - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 3
 1143 ThS. Trần Thị Hoàng Yến Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế 3
 1144 ThS. Phạm Thị Kim Thảo Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 3
 1145 ThS. Phạm Ngọc Ái Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 3
 1146 ThS. Trương Thị Tú Trinh Khoa Công nghệ - Kỹ thuật - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 3
 1147 ThS. Trần Thanh Bình Khoa quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa 3
 1148 ThS. Nguyễn Công Vinh Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 3
 1149 ThS. Nguyễn Thị Lan Anh Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm 3
 1150 ThS. Nguyễn Thị Hải Yến Khoa Toán - Trường Đại học Sư phạm 3
 1151 TS. Nguyễn Công Thùy Trâm Khoa Sinh - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 3
 1152 ThS. Đinh Thị Thanh Phòng Đào tạo - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 3
 1153 ThS. Nguyễn Thị Trúc Phương Khoa Sư phạm và Dự bị đại học - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 3
 1154 ThS. Đinh Hoài Nam Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 3
 1155 ThS. Đỗ Thế Cần Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 3
 1156 ThS. Nguyễn Trần Uyên Nhi Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ 3
 1157 ThS. Hoàng Phan Thanh Nga Khoa Nhật - Hàn Thái - Trường Đại học Ngoại Ngữ 3
 1158 ThS. Khoa Giáo dục chính trị - Trường Đại học Sư phạm 3
 1159 Đoàn Thị Hoài Nam Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 3
 1160 ThS. Bùi Thị Hương Lan Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa 3
 1161 TS. Lê Minh Thái Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  3
 1162 Ðinh Quang Trung Tổ Quản trị mạng thông tin - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 3
 1163 ThS. Trần Uyên Trang Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  3
 1164 Lê Thị Hải Anh Phòng Tổ chức - Hành chính - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 3
 1165 TS. Trần Phước Trữ Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế 3
 1166 ThS. Nguyễn Bá Thế Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế 3
 1167 ThS. Lê Viết Thành Khoa Sư phạm Kỹ thuật - Trường Đại học Bách Khoa 3
 1168 ThS. Đoàn Duy Bình Khoa Tin học - Trường Đại học Sư phạm 3
 1169 ThS. Phan Thị Thúy Hằng Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 3
 1170 ThS. Nguyễn Tấn Hưng Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 3
 1171 ThS. Lê Thị Thanh Hương Đã về hưu - Nghỉ Hưu 3
 1172 TS. Lê Thị Thu Huyền Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 3
 1173 ThS. Nguyễn Thị Băng Tuyền Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 3
 1174 ThS. Hồ Quảng Hà Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 3
 1175 TS. Lê Viết Nhiệm Lãnh đạo khoa - Khoa Y Dược 3
 1176 ThS. Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 3
 1177 ThS. Huỳnh Thị Thanh Tuyền Tổ cơ bản - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  3
 1178 BS. Lê Thị Hải Vân Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  3
 1179 ThS. Nguyễn Lê Ngọc Trâm Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  3
 1180 TS. Vương Công Đạt Khoa Kỹ thuật máy tính và Điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  3
 1181 ThS. Huỳnh Đức Trí Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 3
 1182 ThS. Trương Lê Bích Trang Bộ môn - Khoa Y Dược 3
 1183 ThS. Võ Văn Lường Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  3
 1184 TS. Nguyễn Thanh Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  3
 1185 Trần Thị Tuyết Khoa Ngữ văn - Trường Đại học Sư phạm 3
 1186 TS. Vũ Thị Trà Khoa Tin học - Trường Đại học Sư phạm 3
 1187 ThS. Lê Ngọc Phương Trầm Phòng Khoa Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Kinh tế 3
 1188 ThS. Phan Trọng Thanh Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  3
 1189 ThS. Võ Thị Minh Trí Bộ môn - Khoa Y Dược 3
 1190 ThS. Võ Thị Minh Nho Phòng Khoa Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Ngoại Ngữ 3
 1191   3
 1192 ThS. Đỗ Nguyệt Ánh Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 3
 1193   3
 1194   3
 1195 TS. Nguyễn Thị Minh Tâm Khoa Thương mại điện tử - Trường Đại học Kinh tế 3
 1196 ThS. Trương Mai Anh Thư Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế 3
 1197 TS. Phạm Thị Kim Liên Phòng Đào tạo - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 3
 1198 ThS. Trần Thị Phương Hà Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế 3
 1199   3
 1200 ThS. Lê Thị Thanh Nhàn Khoa Giáo dục Mầm non - Trường Đại học Sư phạm 3
 1201 ThS. Đinh Thị Thùy Na Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 3
 1202 Tống Duy Quốc Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 3
 1203 Trần Ngọc Quyên Quyên Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 3
 1204 TS. Trần Mạnh Hùng Bộ môn - Khoa Y Dược 3
 1205 ThS. Nguyễn Đức Long Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 3
 1206 ThS. Dương Thị Thúy Quỳnh Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế 3
 1207 ThS. Nguyễn Hữu Thanh Minh Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 2
 1208 ThS. Nguyễn Ngân Hà Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 2
 1209 ThS. Nguyễn Đức Tuấn Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 2
 1210 ThS. Thái Vũ Hiền Khoa Khoa học công nghệ tiên tiến - Trường Đại học Bách Khoa 2
 1211 ThS. Dương Hưng Minh Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa 2
 1212 Trần Thị Bích Hòa Tổ cơ bản - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  2
 1213 ThS. Võ Thị Thủy Tiên Tổ Kinh tế - Kinh doanh - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 2
 1214 TS. Đặng Thị Như Ý Phòng Đào tạo - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 2
 1215 ThS. Tô Văn Hạnh Khoa Lịch sử - Trường Đại học Sư phạm 2
 1216 ThS. Trần Mai Thảo Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 2
 1217 Hoàng Ngọc Ánh Nhân Bộ môn - Khoa Y Dược 2
 1218 ThS. Lương Lan Phương Phòng Cơ sở vật chất - Trường Đại học Kinh tế 2
 1219 ThS. Nguyễn Phương Thảo Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế 2
 1220 ThS. Trịnh Hồng Vi Khoa Công nghệ - Kỹ thuật - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 2
 1221   2
 1222 ThS. Đỗ Khánh Y Thư Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ 2
 1223   2
 1224 ThS. Văn Phạm Kim Thương Bộ môn - Khoa Y Dược 2
 1225 ThS. Đào Thị Nhung Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế 2
 1226 ThS. Nguyễn Thanh Thảo Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế 2
 1227 ThS. Nguyễn Thị Nhã Uyên Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế 2
 1228 ThS. Trần Hoàng Hiếu Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế 2
 1229 TS. Mai Ti Na Khoa Toán - Trường Đại học Sư phạm 2
 1230 TS. Nguyễn Thị Ngọc Anh Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ 2
 1231   2
 1232 ThS. Trần Đăng Nhân Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế 2
 1233 ThS. Trương Nguyễn Song Hạ Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa 2
 1234 Nguyễn Trường Thi Khoa Nông nghiệp và Phát triển nông thôn - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 2
 1235 ThS. Đỗ Hoàng Hải Khoa Kinh tế - Quản trị kinh doanh - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 2
 1236   2
 1237 ThS. Nguyễn Phương Tâm Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  2
 1238   2
 1239 ThS. Võ Ngọc Đạt Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  2
 1240   2
 1241 ThS. Trần Văn Trường Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 2
 1242 ThS. Nguyễn Ngọc Thắng Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế 2
 1243 ThS. Vũ Thị Quỳnh Anh Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  2
 1244 ThS. Nguyễn Hà Phương Tổ cơ bản - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  2
 1245 ThS. Nguyễn Quốc Thịnh Tổ cơ bản - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  2
 1246 ThS. Đặng Thị Á Phòng Tổ chức hành chính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  2
 1247 ThS. Nguyễn Ngọc Trà Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế 2
 1248 ThS. Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 2
 1249 ThS. Nguyễn Bảo Phương Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 2
 1250 ThS. Nguyễn Dương Nguyên Trinh Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 2
 1251 CN. Hồ Thị Kim Thoa Đã về hưu - Nghỉ Hưu 2
 1252 ThS. Nguyễn Thị Minh Hỷ Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 2
 1253 ThS. Lê Văn Hợi Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa 2
 1254 ThS. Lê Xuân Chương Đã về hưu - Nghỉ Hưu 2
 1255 ThS. Trần Hồ Thuỷ Tiên Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 2
 1256 ThS. Tăng Thanh Mai Đã về hưu - Nghỉ Hưu 2
 1257 ThS. Phan Ngọc kỳ Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 2
 1258 ThS. Nguyễn Khánh Linh Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 2
 1259 TS. Đoàn Gia Dũng Đã về hưu - Nghỉ Hưu 2
 1260 ThS. Đỗ Minh Huy Trung tâm Đào tạo Thường xuyên - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 2
 1261   2
 1262 ThS. Hà Quang Thơ Khoa Thương mại - Trường Đại học Kinh tế 2
 1263 ThS. Huỳnh Thị Thanh Thuý Đã về hưu - Nghỉ Hưu 2
 1264 ThS. Dương Thị Thùy Trang Đã về hưu - Nghỉ Hưu 2
 1265   2
 1266 ThS. Văn Đỗ Cẩm Vân Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  2
 1267 ThS. Nguyễn Anh Chi Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ 2
 1268 KS. Lê Hồng Nam Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 2
 1269 ThS. Mai Văn Hà Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 2
 1270 ThS. Võ Lê Hoàng Quyên Phòng Khảo thí và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Trường Đại học Bách Khoa 2
 1271 ThS. Lê Ngọc Khánh Ban Tổ chức Cán bộ - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 2
 1272 ThS. Phạm Nguyễn Quốc Huy Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 2
 1273 TS. Nguyễn Thị Thu Hướng Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 2
 1274 ThS. Đỗ Hoàng Rong Ly Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa 2
 1275 ThS. Nguyễn Thị Lan Phương Khoa Sinh - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 2
 1276 ThS. Phạm Thị Mai Quyên Khoa Kế toán - Kiểm toán - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 2
 1277 ThS. Trần Thị Hòa Khoa Ngữ văn - Trường Đại học Sư phạm 2
 1278 ThS. Đinh Thị Đoan Hương Khoa Giáo dục Mầm non - Trường Đại học Sư phạm 2
 1279 TS. Nguyễn Dương Quang Chánh Khoa Môi trường - Khác 2
 1280 ThS. Phạm Đức Hòa Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 2
 1281 ThS. Trần Thị Kim Liên Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 2
 1282 ThS. Trần Thị Xuân Thanh Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 2
 1283 ThS. Phan Thị Hoàng Ngân Phòng Đào tạo - Khoa Y Dược 2
 1284 ThS. Đặng Trung Thành Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế 2
 1285 ThS. Hồ Lê Hân Khoa Công nghệ Hóa học - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 2
 1286 ThS. Nguyễn Thị Thanh Hiền Khoa Sư phạm và Dự bị đại học - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 2
 1287 CN. Trần Thị Thanh Sang Khoa Sư phạm và Dự bị đại học - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 2
 1288 ThS. Phạm Thị Trà My Khoa Công nghệ số - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 2
 1289 Trần Minh Thế Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 2
 1290 TS. Lê Thị Trúc Loan Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 2
 1291 Bùi Văn Minh Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 2
 1292 ThS. Phạm Hồ Trọng Nguyên Khoa Kỹ thuật máy tính và Điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  2
 1293 Nguyễn Thị Nông Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  2
 1294 TS. Hoàng Thắng Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 2
 1295 ThS. Võ Hải Lăng Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 2
 1296 ThS. Nguyễn Công Kha Phòng Đào tạo - Trường Đại học Bách Khoa 2
 1297 ThS. Phan Thị Quỳnh Hương Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  2
 1298 Nguyễn Thế Nghĩa Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 2
 1299 CN. Vũ Phan Minh Trang Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa 2
 1300   2
 1301 ThS. Nguyễn Phạm Thanh Uyên Khoa Sư phạm Ngoại ngữ - Trường Đại học Ngoại Ngữ 2
 1302 Nguyễn Văn Vương Khoa Tin học - Trường Đại học Sư phạm 2
 1303 ThS. Nguyễn Thị Khánh My Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  2
 1304 Lê Tuấn Anh Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 2
 1305 ThS. Nguyễn Lê Bảo Ngọc Khoa Kinh tế - Quản trị kinh doanh - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 2
 1306 ThS. Lâm Thiếu Linh Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  2
 1307   2
 1308   2
 1309   2
 1310   2
 1311 ThS. Đặng Trần Minh Hiếu Khoa Kinh tế - Quản trị kinh doanh - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 2
 1312   2
 1313   2
 1314   2
 1315 Nguyễn Ngọc Tuân Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 2
 1316   2
 1317   2
 1318   2
 1319 ThS. Trương Văn Thanh Phòng Khảo thí và ĐBCL - Trường Đại học Sư phạm 2
 1320 ThS. Nguyễn Văn Bảo Nguyên Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 2
 1321   2
 1322   2
 1323 ThS. Lê Thị Anh Kiều Khoa Giáo dục Mầm non - Trường Đại học Sư phạm 2
 1324   1
 1325 Nguyễn Thị Thu Phương Khoa Giáo dục chính trị - Trường Đại học Sư phạm 1
 1326   1
 1327 Nguyễn Thị Xuân Hoài Khoa Vật lý - Trường Đại học Sư phạm 1
 1328   1
 1329   1
 1330   1
 1331   1
 1332 ThS. Phan Ánh Nguyên Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa 1
 1333 ThS. Nguyễn Tri Phương Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 1
 1334 ThS. Phan Chí Dũng Phòng Hành chính Tổng hợp - Khoa Y Dược 1
 1335   1
 1336   1
 1337   1
 1338 ThS. Đỗ Thị Thúy Duy Bộ môn - Khoa Y Dược 1
 1339   1
 1340 CN. Nguyễn Ngọc Anh Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  1
 1341 TS. Nguyễn Thị Lan Anh Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 1
 1342 ThS. Lê Thị Thu Tâm Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 1
 1343   1
 1344 ThS. Trần Thị Ngọc Phương Phòng Khoa Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Ngoại Ngữ 1
 1345   1
 1346   1
 1347   1
 1348 ThS. Phan Xuân Thương Bộ môn - Khoa Y Dược 1
 1349 ThS. Phạm Thị Kim Thảo Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 1
 1350 Lê Ngọc Quý Văn Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 1
 1351   1
 1352   1
 1353   1
 1354 ThS. Bùi Trần Huân Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  1
 1355   1
 1356   1
 1357   1
 1358 ThS. Phan Mạnh Duy Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 1
 1359   1
 1360   1
 1361 Nguyễn Thị Hồng Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm 1
 1362   1
 1363   1
 1364   1
 1365 ThS. Lê Đình Nguyên Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  1
 1366 KS. Hồ Thị Trang Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 1
 1367   1
 1368 TS. Lê Anh Tuấn Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 1
 1369   1
 1370   1
 1371   1
 1372 ThS. Nguyễn Thị Phương Thảo Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế 1
 1373   1
 1374 ThS. Vũ Thị Châu Sa Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 1
 1375 ThS. Cao Nguyễn Khoa Nam Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 1
 1376 ThS. Ngô Thị Lưu Hải Ban Giám Hiệu - Trường Đại học Ngoại Ngữ 1
 1377 ThS. Bùi Quang Trung Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế 1
 1378 ThS. Trần Huy Khánh Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 1
 1379   1
 1380 KS. Lã Trung Kiên Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  1
 1381 ThS. Nguyễn Thị Hương Trà Trung tâm Kiểm định CLGD - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 1
 1382 ThS. Nguyễn Ngọc Hòa Trung tâm học liệu và Truyền thông - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  1
 1383 KS. Quách Xuân Quỳnh Khoa Công nghệ - Kỹ thuật - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 1
 1384 ThS. Dương Tấn Quang Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 1
 1385 Nguyễn Văn Din Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm 1
 1386 KS. Tăng Thị Khánh Vy Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 1
 1387 ThS. Nguyễn Hoàng Nguyện Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  1
 1388 Đặng Thị Thúy An Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  1
 1389 ThS. Nguyễn Thị Ly Sa Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  1
 1390 ThS. Trần Thị Kiều Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  1
 1391 ThS. Trần Hồ Uyên Khoa Giáo dục Tiểu học - Trường Đại học Sư phạm 1
 1392 ThS. Phạm Kiên Khoa Công nghệ - Kỹ thuật - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 1
 1393 ThS. Trương Văn Năm Khoa Công nghệ - Kỹ thuật - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 1
 1394 ThS. Đặng Thị Kim Ngân Khoa Tin học - Trường Đại học Sư phạm 1
 1395 ThS. Vũ Hà Tuấn Anh Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế 1
 1396 ThS. Nguyễn Xuân Pha Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  1
 1397   1
 1398 ThS. Trần Thu Thủy Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  1
 1399 ThS. Nguyễn Thế Xuân Long Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  1
 1400 ThS. Nguyễn Đoàn Thảo Chi Khoa Sư phạm Ngoại ngữ - Trường Đại học Ngoại Ngữ 1
 1401 ThS. Dương Thị Mai Nga Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  1
 1402 ThS. Vương Phương Thủy Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 1
 1403 ThS. Nguyễn Thị Hà Quyên Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 1
 1404 KS. Phan Thị Tuyết Trinh Khoa Nông nghiệp và Phát triển nông thôn - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 1
 1405 ThS. Phan Quang Như Anh Khoa Toán - Trường Đại học Sư phạm 1
 1406 ThS. Nguyễn Ngọc Hùng Phòng Hành Chính - Tổng Hợp - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 1
 1407 ThS. Phạm Thị Phượng Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 1
 1408 ThS. Trần Anh Kiệt Ban Khoa học Công nghệ & Môi trường - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 1
 1409 ThS. Ngô Thị Mỹ Bình Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm 1
 1410 Tống Thị Quý Phòng Đào tạo - Trường Đại học Sư phạm 1
 1411 ThS. Ngô Thị Bích Thuỷ Khoa Toán - Trường Đại học Sư phạm 1
 1412 ThS. Lê Bá Định Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 1
 1413 ThS. Lê Cao Tuấn Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 1
 1414 ThS. Trương Phan Thiên An Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa 1
 1415 ThS. Lê Vũ An Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 1
 1416 ThS. Đỗ Thị Quỳnh Hoa Khoa Nhật - Hàn Thái - Trường Đại học Ngoại Ngữ 1
 1417 ThS. Quàng Hòa An Ban Đào tạo - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 1
 1418 ThS. Nguyễn Lê Minh Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 1
 1419 ThS. Nguyễn Thế Xuân Ly Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 1
 1420 Trần Anh Tuấn Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 1
 1421 ThS. Nguyễn Nhật Quang Khoa Vật lý - Trường Đại học Sư phạm 1
 1422 KS. Trịnh Khắc Đức Phòng Tổ chức - Hành chính - Trường Đại học Sư phạm 1
 1423 Trần Nguyễn Ngọc Hương Khoa Tiếng Trung - Trường Đại học Ngoại Ngữ 1
 1424 ThS. Nguyễn Tín Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 1
 1425 TS. Hoàng Hải Ban Hợp tác Quốc tế - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 1
 1426 ThS. Võ Thị Thuỳ Trang Phòng Khoa Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Ngoại Ngữ 1
 1427 ThS. Phạm Anh Tuấn Tổ chức hành chính - Trường Đại học Bách Khoa 1
 1428   1
 1429   1
 1430 ThS. Trịnh Trung Hải Phòng Tổ chức hành chính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  1
 1431 ThS. Phạm Hồng Phong Đã về hưu - Nghỉ Hưu 1
 1432   1
 1433 ThS. Trần Văn Nghiệp Đã về hưu - Nghỉ Hưu 1
 1434 ThS. Phan Thị Bích Vân Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế 1
 1435 ThS. Phan Kim Tuấn Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế 1
 1436 TS. Hồ Vũ Khuê Ngọc Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ 1
 1437 ThS. Nguyễn Văn Nguyên Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 1
 1438 ThS. Nguyễn Thanh Hoà Đã về hưu - Nghỉ Hưu 1
 1439   1
 1440 TS. Phạm Thị Kim Loan Đã về hưu - Nghỉ Hưu 1
 1441 ThS. Nguyễn Văn Thiết Phòng Đào tạo - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 1
 1442   1
 1443 TS. Trần Vinh Tịnh Đã về hưu - Nghỉ Hưu 1
 1444 ThS. Bùi Tuấn Khang Khoa Toán - Trường Đại học Sư phạm 1
 1445 TS. Nguyễn Thị Thúy Loan Khoa Tiếng Pháp - Trường Đại học Ngoại Ngữ 1
 1446 TS. Lê Tấn Thi Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ 1
 1447 ThS. Nguyễn Thị Diệu Hương Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ 1
 1448 ThS. Mã Thanh Thuỷ Khoa Giáo dục Tiểu học - Trường Đại học Sư phạm 1
 1449 ThS. Phạm Thị Mơ Đã về hưu - Nghỉ Hưu 1
 1450 ThS. Thái Thị Huyền Trâm Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế 1
 1451 ThS. Phan Thị Tú Nga Ban Khoa học Công nghệ & Môi trường - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 1
 1452 ThS. Nguyễn Thành Sơn Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 1
 1453   1
 1454   1
 1455 ThS. Nguyễn Trọng Minh Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 1
 1456 Nguyễn Minh Hiếu Tổ chức hành chính - Trường Đại học Bách Khoa 1
 1457 ThS. Nguyễn Thị Tuyết Vân Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  1
 1458 ThS. Võ Thành Thiên Khoa Kỹ thuật máy tính và Điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  1
 1459 Hoàng Công Huân Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế 1
 1460   1
 1461   1
 1462   1
 1463 ThS. Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  1
 1464   1
 1465 BS. Nguyễn Ngọc Huyền Trân Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  1
 1466   1
 1467 ThS. Lương Khánh Tý Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  1
 1468   1
 1469 Châu Thị Ngọc Tuyết Khoa Sư phạm và Dự bị đại học - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 1
 1470 ThS. Nguyễn Khánh Tứ Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa 1
 1471 ThS. Lê Thị Hoàng Minh Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế 1
 1472   1
 1473 ThS. Võ Như Tùng Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 1
 1474   1
 1475 ThS. Huỳnh Thuỳ Yên Khuê Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế 1
 1476 ThS. Lưu Thị Thùy Mỹ Khoa Tiếng Nga - Trường Đại học Ngoại Ngữ 1
 1477 ThS. Trương Bách Tuệ Ban Khoa học Công nghệ & Môi trường - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 1
 1478 ThS. Nguyễn Thị Thanh Huyền Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 1
 1479 Đỗ Đạt Quang Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế 1
 1480   1
 1481   1
 1482   1
 1483 ThS. Phan Việt Hùng Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 1
 1484 TS. Trương Hồng Tuấn Khoa Thương mại điện tử - Trường Đại học Kinh tế 1
 1485 Trịnh Thị Tĩnh Khoa Tiếng Nga - Trường Đại học Ngoại Ngữ 1
 1486   1
 1487   1
 1488   1
 1489 Vương Bảo Bảo Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế 1
 1490 ThS. Trần Thị Vi Vân Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 1
 1491 ThS. Nguyễn Huyền Nam Trân Khoa Tiếng Nga - Trường Đại học Ngoại Ngữ 1
 1492   1
 1493   1
 1494   1
 1495 ThS. Nguyễn Thị Diệu Hảo Tổ Ngôn ngữ và Dự bị đại học - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 1
 1496 ThS. Nguyễn Thị Hồng Nhung Khoa Tâm lý Giáo dục - Trường Đại học Sư phạm 1
 1497   1
 1498 ThS. Hoàng Thị Như Ngọc Tổ Khoa học - Công nghệ - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 1
 1499 Hồ Trần Ngọc Anh Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 1
 1500 ThS. Trương Thị Lan Nhi Khoa Giáo dục Tiểu học - Trường Đại học Sư phạm 1
 1501 ThS. Nguyễn Thị Thùy Linh Tổ Đảm bảo chất lượng - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 1
 1502 ThS. Nguyễn Thành Nam Bộ môn - Khoa Y Dược 1
 1503 ThS. Hồ Thị Nga Phòng Đào tạo - Trường Đại học Ngoại Ngữ 1
 1504 ThS. Vương Bảo Ngân Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ 1
 1505 Phan Như Hiền Khoa Thương mại điện tử - Trường Đại học Kinh tế 1
 1506 TS. Trần Nguyễn Hồng Vân Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế 1
 1507 ThS. Ngô Thị Minh Thư Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 1
 1508 ThS. Nguyễn Trần Trung Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế 1
 1509 Ngô Thị Quỳnh Trang Bộ môn - Khoa Y Dược 1
 1510 Ngô Nguyễn Nhật Hùng Ban Công tác học sinh, sinh viên - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 1
 1511 Nguyễn Thị Hồng Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm 1
 1512 Phạm Trịnh Trúc Phượng Bộ môn - Khoa Y Dược 1
© Đại học Đà Nẵng
 
 
Địa chỉ: 41 Lê Duẩn Thành phố Đà Nẵng
Điện thoại: (84) 0236 3822 041 ; Email: dhdn@ac.udn.vn