TRƯỜNG THUỘC ĐHĐN

  • Đại học Đà Nẵng

  • Trường Đại học Bách khoa
  • Trường Đại học Kinh tế
  • Trường Đại học Sư phạm
  • Trường Đại học Ngoại ngữ
  • Phân hiệu Đà Nẵng tại Kon Tum
  • Trường Cao đẳng Công nghệ
  • Trường Cao đẳng Công nghệ thông tin
  • Khoa Y dược
Số lượt truy cập:
73,597,385
 
SÁCH VÀ GIÁO TRÌNH

Đơn vị: Phòng:
F 901. Bài tập kinh tế vi mô Chủ biên: Nhóm biên soạn. Đồng tác giả: Th.s Nguyễn Thị Đà, Th.S Nguyễn Thị Bích Thuỷ, Th.S Trương Hồng Trình . Nơi XB: tài chính. năm 2008.
F 902. Hệ thống từ nối biểu thị quan hệ logic – ngữ nghĩa trong tiếng Anh và tiếng Việt
unfaithful spouse developerstalk.com i dreamed my husband cheated on me
abortion stories gone wrong read teenage abortion facts
Chủ biên: Phan Văn Hoà. Đồng tác giả: . Nơi XB: Giáo dục. năm 2008.
F 903. PR: Lý luận và ứng dụng
Chủ biên: TS. Đinh Thị Thúy Hằng. Đồng tác giả: Trần Thị Hòa
Vũ Thu Hồng
Nguyễn Thị Hồng Nam
Mai Lan Phương
Nguyễn Thị Hồng Phương
. Nơi XB: Hà Nội. năm 2008.
F 904. Giáo trình Nghiệp vụ Kho bạc Nhà nước
Chủ biên: Lâm Chí Dũng. Đồng tác giả:
.
Nơi XB: Nhà xuất bản Tài chính. năm 2008.
F 905. Lý thuyết thực hành vẽ thiết kế trên máy tính Chủ biên: Nguyễn Lê Châu Thành. Đồng tác giả: Trần Lực Sỹ. Nơi XB: Nhà xuất bản Đà Nãng. năm 2008.
F 906. Địa kỹ thuật xây dựng
Chủ biên: ThS. Thân Vĩnh Dự. Đồng tác giả:
.
Nơi XB: Giáo trình nội bộ Trường Cao đẳng Công nghệ. năm 2008.
F 907. BÓNG CHUYỀN CHUYÊN NGHÀNH CHO SINH VIÊN GIÁO DỤC THỂ CHẤT QUỐC PHÒNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM,ĐẠI HỌC ĐÀ NẴNG Chủ biên: Đào Thị Thanh Hà. Đồng tác giả: Đỗ Quốc Hùng. Nơi XB: Trung tâm Giáo Dục Thể Chất,Đại học Đà Năng. năm 2008.
F 908. Dòng riêng giữa nguồn chung: 30 năm lí luận và phê bình văn học Thừa Thiên Huế Chủ biên: In chung. Đồng tác giả: Nhiều tác giả. Nơi XB: Nxb Thuận Hóa. năm 2008.
F 909. Kinh tế Vĩ mô Chủ biên: Phí Đắc Hải. Đồng tác giả: Lê Thị Minh Đức. Nơi XB: Trường Cao đẳng CNTT Hữu nghị Việt - Hàn. năm 2008.
F 910. Cơ sở dữ liệu quan hệ Chủ biên: Phí Đắc Hải. Đồng tác giả: . Nơi XB: Trường CĐ CNTT hữu nghị Việt Hàn. năm 2008.
F 911. Giáo trình Nghe - Nhìn - Nói tiếng Việt (dành cho Lưu học sinh) Chủ biên: Trương Thị Diễm. Đồng tác giả: . Nơi XB: Đại học Sư phạm - Đại học Đà Nẵng. năm 2007.
F 912. Hoá học đại cương Chủ biên: Đào Hùng Cường. Đồng tác giả:
.
Nơi XB: KHKT, Hà Nội. năm 2007.
F 913. Cơ sở Hoá học Hữu cơ Chủ biên: Đào Hùng Cường. Đồng tác giả:
.
Nơi XB: NXB Đà Nẵng. năm 2007.
F 914. Quan hệ công chúng: Lý luận và thực tiễn
Chủ biên: Khoa Quan hệ công chúng-Quảng cảo. Đồng tác giả: Trần Thị Hòa
.
Nơi XB: Hà Nội. năm 2007.
F 915. Kinh tế ngành
Chủ biên: Lê Thị Liên. Đồng tác giả: Hà Quang Thơ
Trần Văn Nghiệp
cvs weekly sale shauneutsey.com prescription savings cards
.
Nơi XB: Nhà xuất bản Đà Nẵng. năm 2007.
F 916. Lý thuyết ô tô Chủ biên: Phan Minh Đức. Đồng tác giả:
cvs weekly sale shauneutsey.com prescription savings cards
.
Nơi XB: Giáo trình nội bộ trường ĐH Bách Khoa. năm 2007.
F 917. Giáo trình Kinh tế ngành
Chủ biên: ThS. Lê Thị Liên. Đồng tác giả: ThS. Lê Thị Liên
ThS. Hà Quang Thơ
ThS. Trần Văn Nghiệp
unfaithful spouse developerstalk.com i dreamed my husband cheated on me
.
Nơi XB: Nhà xuất bản Đà Nẵng. năm 2007.
F 918. Giáo trình môn học Kỹ thuật Điện tử Chủ biên: Lê Xứng-Nguyễn Quang Như Quỳnh. Đồng tác giả:

 

.
Nơi XB: Giáo trình Điện tử. năm 2007.
F 919. Thi công và khai thác đường ôtô
Chủ biên: ThS. Thân Vĩnh Dự. Đồng tác giả: . Nơi XB: Giáo trình nội bộ Trường Cao đẳng Công nghệ. năm 2007.
F 920.

Nguyên lý kế toán

Chủ biên: TS. Trần Đình Khôi Nguyên. Đồng tác giả:

TS. Hoàng Tùng, Th.s Lê Văn Nam, Th.S Phạm Hoài Hương, Th.s Đoàn Ngọc Phi Anh

.
Nơi XB: NXB Giáo dục. năm 2007.
F 921. Bài tập Quản trị sản xuất Chủ biên: TS. Nguyễn Thanh Liêm. Đồng tác giả: TS. Nguyễn Quốc Tuấn, ThS. Lê Thị Minh Hằng. Nơi XB: Tài chính. năm 2007.
F 922. Untersuchungen zur Nutzung der Solarenergie fuer die Waerme- Kaelte- Kopplung unter tropischen Bedingungen
cvs weekly sale cvs print prescription savings cards
Chủ biên: Phan Quí Trà. Đồng tác giả:
abortion stories gone wrong read teenage abortion facts
.
Nơi XB: TUD Press - Germany, ISBN 978-3-940046-04-8. năm 2007.
F 923. Bài giảng Kỹ thuật thi công 2 (lưu hành nội bộ) Chủ biên: Đoàn Vĩnh Phúc. Đồng tác giả: . Nơi XB: Cao đẳng Công nghệ. năm 2007.
F 924. Quản trị chất lượng toàn diện Chủ biên: Nguyễn Quốc Tuấn, Trương Hồng Trình, Lê Thị Minh Hằng. Đồng tác giả:
marriage affairs open i want an affair
.
Nơi XB: Nhà xuất bản tài chính. năm 2007.
F 925. Quản trị học
unfaithful spouse infidelity i dreamed my husband cheated on me
Chủ biên: PGS, TS. Lê Thế Giới. Đồng tác giả: Nguyễn Xuân Lãn, Nguyễn Phúc Nguyên, Nguyễn Thị Loan, Ngô Xuân Thuỷ. Nơi XB: Nhà xuất bản tài chính. năm 2007.
F 926. Ngữ âm tiếng Việt (Giáo trình dành cho sinh viên nước ngoài)
abortion stories gone wrong read teenage abortion facts
cvs weekly sale cvs print prescription savings cards
Chủ biên: Nguyễn Đức Hùng. Đồng tác giả: . Nơi XB: Trường ĐH Ngoại ngữ - ĐHĐN. năm 2007.
F 927. Speaking 1 Chủ biên: Nguyễn Dương Nguyên Trinh. Đồng tác giả: . Nơi XB: Đại học Ngoại Ngữ, Đại học Đà Nẵng (Lưu hành nội bộ). năm 2007.
F 928.

Luyện âm


Chủ biên: Nguyễn Dương Nguyên Trinh. Đồng tác giả: . Nơi XB: Đại học Ngoại Ngữ, Đại học Đà Nẵng (Lưu hành nội bộ). năm 2007.

F 929. Speaking 1
cvs weekly sale cvs print prescription savings cards
Chủ biên: Nguyễn Dương Nguyên Trinh. Đồng tác giả: . Nơi XB: Đại học Ngoại Ngữ, Đại học Đà Nẵng (Lưu hành nội bộ). năm 2007.
F 930. Speaking 1 Chủ biên: Nguyễn Dương Nguyên Trinh. Đồng tác giả: . Nơi XB: Đại học Ngoại Ngữ, Đại học Đà Nẵng (Lưu hành nội bộ). năm 2007.
F 931. Nguyên lý kế toán Chủ biên: TS. Trần Đình Khôi Nguyên. Đồng tác giả: TS. Hoàng Tùng, ThS. Đoàn Ngọc Phi Anh, ThS. Phạm Hoài Hương. Nơi XB: Nhà xuất bản giáo dục. năm 2007.
F 932. Giáo trình Lập trình hướng đối tượng  Chủ biên: Nguyễn Đức Hiển. Đồng tác giả:
unfaithful spouse infidelity i dreamed my husband cheated on me
cvs weekly sale cvs print prescription savings cards
.
Nơi XB: Lưu hành nội bộ. năm 2007.
F 933. Giáo trình Cấu trúc dữ liệu và Giải thuật Chủ biên: Nguyễn Đức Hiển. Đồng tác giả: . Nơi XB: Lưu hành nội bộ. năm 2007.
F 934. Translation 1 Chủ biên: Phan Bé. Đồng tác giả: Trần Thị Kim Liên. Nơi XB: Đại học Ngoại ngữ. năm 2007.
F 935. Translation 2
cvs weekly sale shauneutsey.com prescription savings cards
Chủ biên: Trần Thị Kim Liên. Đồng tác giả: Phan Bé
unfaithful spouse infidelity i dreamed my husband cheated on me
.
Nơi XB: Đại học Ngoại ngữ. năm 2007.
F 936. Nguyên lý kế toán Chủ biên: Trần Đình Khôi Nguyên. Đồng tác giả: Hoàng Tùng, Đoàn Ngọc Phi Anh, Phạm Hoài Hương
.
Nơi XB: Nhà xuất bản Giáo Dục. năm 2007.
F 937. QUẢN TRỊ TÀI CHÍNH Chủ biên: TS. Nguyễn Thanh Liêm. Đồng tác giả: Ths. Nguyễn Thị Mỹ Hương. Nơi XB: Nhà xuất bản Thống kê. năm 2007.
F 938.

Tinh bột

Khai thác và ứng dụng

marriage affairs open i want an affair
Chủ biên: GS.TSKH Lê Văn Hoàng. Đồng tác giả: PGS.TS. Trương Thị Minh Hạnh. Nơi XB: Nhà xuất bản Đà Nẵng. năm 2007.
F 939. Giáo trình Nguyên lý kế toán (Tham gia)
cvs weekly sale shauneutsey.com prescription savings cards
Chủ biên: Trần Đình Khôi Nguyên. Đồng tác giả: Trần Đình Khôi Nguyên+Hoàng Tùng+Đoàn Ngọc Phi Anh+Phạm Hoài Hương
walgreens prints coupons prescription coupon card free printable coupons
.
Nơi XB: NXB Giáo dục. năm 2007.
F 940. Kinh tế Lao động
unfaithful spouse developerstalk.com i dreamed my husband cheated on me
Chủ biên: Chu bien. Đồng tác giả: . Nơi XB: Đại học Đà Nẵng. năm 2007.
F 941.  Lê Hữu Ái, Tư tưởng Hồ Chí Minh về tính dân tộc của văn hoá, nghệ thuật Chủ biên: Lê Hữu Ái. Đồng tác giả: . Nơi XB: Nhà xuất bản Chính trị Quốc gia, Hà Nội. năm 2007.
F 942. Năng lượng mặt trời - Lý thuyết và ứng dụng Chủ biên: Hoàng Dương Hùng. Đồng tác giả:
abortion stories gone wrong read teenage abortion facts
.
Nơi XB: Khoa học Kỹ Thuật. năm 2007.
F 943. Speaker Segmentation for Air Traffic Control in book Speaker Classification II
abortion stories gone wrong read teenage abortion facts
Chủ biên: Michael Neffe. Đồng tác giả: Tuan V. Pham, Horst Hering, Gernot Kubin. Nơi XB: Springer Berlin Heidelberg. năm 2007.
F 944. AutoCAD 2006 tập 1 - 2D. Nhà xuất bản Xây dựng, giấy phép xuất bản số: 392-2007/CXB/7-33/XD, ngày 17/5/2007, Hà Nội 2007 Chủ biên: Nguyễn Độ. Đồng tác giả: . Nơi XB: Nhà xuất bản Xây dựng Hà Nội. năm 2007.
F 945. Các xí nghiệp phục vụ xây dựng đường
unfaithful spouse infidelity i dreamed my husband cheated on me
Chủ biên: ThS Nguyễn Biên Cương. Đồng tác giả:
cvs weekly sale shauneutsey.com prescription savings cards
.
Nơi XB: Bài giảng điện tử trường ĐHBK ĐN. năm 2007.
F 946. Xây dựng mặt đường ô tô Chủ biên: ThS Nguyễn Biên Cương. Đồng tác giả: . Nơi XB: Bài giảng điện tử trường ĐHBK ĐN. năm 2007.
F 947. Thí nghiệm đường ô tô Chủ biên: ThS Nguyễn Biên Cương. Đồng tác giả: . Nơi XB: Bài giảng điện tử trường ĐHBK ĐN. năm 2007.
F 948. Khai thác đường ô tô Chủ biên: ThS Nguyễn Biên Cương. Đồng tác giả: . Nơi XB: Bài giảng điện tử trường ĐHBK ĐN. năm 2007.
F 949. Giáo trình nội bộ: Công nghệ phục hồi,Trường ĐHBK - ĐH Đà Nẵng, 2007 Chủ biên: TS Đinh Minh Diệm. Đồng tác giả: . Nơi XB: Đại học Đà Nẵng. năm 2007.
F 950. Giáo trình Công nghệ kim loại, NXB KH&KT, Hà Nội, 2007 Chủ biên: TS Đinh Minh Diệm.. Đồng tác giả: . Nơi XB: Nh xut bản khoa học và kỹ thuât, Hà Nội. năm 2007.
 
 Tìm thấy: 1244 mục / 25 trang
 

Chọn trang: [ 1 ] [ 2 ] [ 3 ] [ 4 ] [ 5 ] [ 6 ] [ 7 ] [ 8 ] [ 9 ] [ 10 ] [ 11 ] [ 12 ] [ 13 ] [ 14 ] [ 15 ] [ 16 ] [ 17 ] [ 18 ] [ 19 ] [ 20 ] [ 21 ] [ 22 ] [ 23 ] [ 24 ] More ...

© Đại học Đà Nẵng
 
 
Địa chỉ: 41 Lê Duẩn Thành phố Đà Nẵng
Điện thoại: (84) 0236 3822 041 ; Email: dhdn@ac.udn.vn