TRƯỜNG THUỘC ĐHĐN

  • Đại học Đà Nẵng

  • Trường Đại học Bách khoa
  • Trường Đại học Kinh tế
  • Trường Đại học Sư phạm
  • Trường Đại học Ngoại ngữ
  • Phân hiệu Đà Nẵng tại Kon Tum
  • Trường Cao đẳng Công nghệ
  • Trường Cao đẳng Công nghệ thông tin
  • Khoa Y dược
Số lượt truy cập:
73,596,645
 
SÁCH VÀ GIÁO TRÌNH

Đơn vị: Phòng:
F 951. Giáo trình Quản trị nguồn nhân lực (Tham gia)
unfaithful spouse infidelity i dreamed my husband cheated on me
abortion stories gone wrong how to abort at home teenage abortion facts
Chủ biên: TS.Nguyen Quoc Tuan. Đồng tác giả: TS.Đào Hữu Hòa, TS.Nguyễn Thị Bích Thu, ThS Nguyễn Phúc Nguyên, ThS Nguyễn Thị Loan
abortion stories gone wrong read teenage abortion facts
.
Nơi XB: Giao duc. năm 2007.
F 952.  Giáo trình Văn học trung đại Việt Nam (tập 2)
walgreens prints coupons open free printable coupons
Chủ biên: Nguyễn Phong Nam và các tác giả khác. Đồng tác giả:
walgreens prints coupons prescription coupon card free printable coupons
.
Nơi XB: NXB Đại học sư phạm Hà Nội. năm 2007.
F 953. - Giáo trình Cơ sở văn hóa Việt Nam Chủ biên: Lê Đức Luận. Đồng tác giả: . Nơi XB: Đại học Đà Nẵng. năm 2007.
F 954. - Giáo trình Tiếng Việt Đại cương II
abortion stories gone wrong read teenage abortion facts
Chủ biên: Lê Đức Luận. Đồng tác giả:
unfaithful spouse will my husband cheat again i dreamed my husband cheated on me
.
Nơi XB: Đại học Đà Nẵng. năm 2007.
F 955. Phân tích và thiết kế hệ thống Chủ biên: Phí Đắc Hải. Đồng tác giả: . Nơi XB: Trường CD CNTT hữu nghị Việt Hàn. năm 2007.
F 956. - Giáo trình Phong tục, lễ hội Việt Nam Chủ biên: Lê Đức Luận. Đồng tác giả: . Nơi XB: Đại học Đà Nẵng. năm 2006.
F 957. Kinh tế thương mại - dịch vụ Chủ biên: Đặng Văn Mỹ. Đồng tác giả: Phan Trọng An. Nơi XB: Đại học Đà Nẵng. năm 2006.
F 958. Kinh tế vi mô Chủ biên: Lê Thế Giới. Đồng tác giả:  Nguyễn Hồng Trình, Đặng Công Tuấn, Nguyễn Thị Đà, Nguyễn Thi Bích Thuỷ.. Nơi XB: NXB Tài chính. năm 2006.
F 959. Nghiên cứu marketing - lý thuyết và ứng dụng Chủ biên: Lê Thế Giới. Đồng tác giả:  Nguyễn Xuân Lãn, Đặng Công Tuấn, Lê Văn Huy.. Nơi XB: NXB Thống kê. năm 2006.
F 960. Quản trị học Chủ biên: Lê Thế Giới. Đồng tác giả: Nguyễn Xuân Lãn, Nguyễn Phúc Nguyên, Nguyễn Thị Loan, Ngô Xuân Thuỷ. Nơi XB: NXB Tài chính. năm 2006.
F 961. Kỹ thuật nhiệt
cvs weekly sale cvs print prescription savings cards
Chủ biên: PGS.TS. Võ Chí Chính, TS. Hoàng Dương Hùng. Đồng tác giả: KS. Lê Quốc, KS. Lê Hoài Anh
walgreens prints coupons prescription coupon card free printable coupons
.
Nơi XB: Nhà xuất bản Khoa học kỹ thuật, Hà Nội. năm 2006.
F 962. Kỹ Thuật Nhiệt
cvs weekly sale cvs print prescription savings cards
Chủ biên: Hoàng Dương Hùng - Võ Chí Chính. Đồng tác giả: KS. Lê Quốc - KS. Lê Hoài Anh
abortion stories gone wrong information about abortions teenage abortion facts
.
Nơi XB: Khoa học Kỹ thuật. năm 2006.
F 963. Xây dựng nền đường ô tô Chủ biên: ThS Nguyễn Biên Cương. Đồng tác giả:
walgreens prints coupons open free printable coupons
abortion stories gone wrong read teenage abortion facts
.
Nơi XB: Bài giảng điện tử trường ĐHBK ĐN. năm 2006.
F 964. Giáo trình Kinh tế chất thải. Chủ biên: Bùi Văn Ga. Đồng tác giả: 07 đồng tác giả.. Nơi XB: NXB Giáo Dục. năm 2006.
F 965. Nghiên cứu marketing - Lý thuyết và thực hành Chủ biên: Lê Thế Giới. Đồng tác giả: Nguyễn Xuân Lãn, Đặng Công Tuấn, Lê Văn Huy, Nguyễn Thị Bích Thủy. Nơi XB: NXB Thống kê 2006. năm 2006.
F 966. Mở rộng trường và Lý thuyết Galois Chủ biên: Nguyễn Chánh Tú. Đồng tác giả:
cvs weekly sale shauneutsey.com prescription savings cards
.
Nơi XB: NXB Giáo Dục. năm 2006.
F 967. Thiết kế lò hơi (Lò hơi nâng cao, dành cho học viên Cao học), Đại học Đà Nẵng năm 2006 Chủ biên: Hoàng Ngọc Đồng. Đồng tác giả: . Nơi XB: Đại học Đà Nẵng. năm 2006.
F 968. 4. Thiết kế và chế tạo khuôn mẫu với Pro/Engineer Wildfire, giấy phép xuất bản, nhà xuất bản Giao Thông Vận Tải, năm 2006. Chủ biên: Ngô Tấn Thống, Nguyễn Thế Tranh. Đồng tác giả:

 

.
Nơi XB: Giao Thông Vận Tải. năm 2006.
F 969. Kinh tế vi mô Chủ biên: Lê Thế Giới. Đồng tác giả: Trương Hồng Trình, Đặng Công Tuấn, Nguyễn Thị Đà, Nguyễn Thị Bích Thuỷ. Nơi XB: Nhà Xuất bản Tài chính. năm 2006.
F 970. Giáo trình Phần điện trong nhà máy điện và trạm biến áp Chủ biên: Ngô Văn Dưỡng. Đồng tác giả: Trần Tấn Vinh, Lê Đình Dương, Hạ Đình Trúc, Phạm Văn Kiên. Nơi XB: Đại học Đà Nẵng. năm 2006.
F 971. Quản trị chất lượng toàn diện
marriage affairs open i want an affair
Chủ biên: Nguyễn Quốc Tuấn, Trương Hồng Trình, Lê Thị Minh Hằng. Đồng tác giả:
walgreens prints coupons rx coupons printable free printable coupons
.
Nơi XB: NXB Tài Chính. năm 2006.
F 972. Giáo trình Kỹ thuật đo lường Chủ biên: Nguyễn Hoàng Mai. Đồng tác giả: Lê Quốc Huy. Nơi XB: Trường Đại học Bách khoa - ĐH ĐN (Lưu hành nội bộ). năm 2006.
F 973. Bài tập quản trị sản xuất Chủ biên: TS.Nguyễn Thanh Liêm. Đồng tác giả: Lê Thị Minh Hằng
unfaithful spouse infidelity i dreamed my husband cheated on me
.
Nơi XB: NXB Tài Chính. năm 2006.
F 974. Mạng truyền thông công nghiệp Chủ biên: Nguyễn Kim Ánh. Đồng tác giả: Nguyễn Mạnh Hà. Nơi XB: Trường Đại học Bách Khoa - ĐHĐN. năm 2006.
F 975. Chủ biên: Nguyễn thị Thanh Thanh. Đồng tác giả: . Nơi XB: Đại học Đà Nẵng. năm 2006.
F 976. Điều Khiển Logic Chủ biên: Nguyễn Kim Ánh. Đồng tác giả: Lâm Tăng Đức. Nơi XB: Đại Học Đà Nẵng. năm 2006.
F 977. Văn hóa Phương Tây (Culture occidentale) Chủ biên: Nguyễn Thị Thúy Loan. Đồng tác giả:
unfaithful spouse infidelity i dreamed my husband cheated on me
.
Nơi XB: Trường Đại học Ngoại ngữ - ĐHĐN. năm 2006.
F 978. Độc tố học và an toàn thực phẩm Chủ biên: Lê Ngọc Tú. Đồng tác giả: Lâm Xuân Thanh, Phạm Thu Thủy, Trần Thị Xô
. Nơi XB: NXB Khoa học và Kỹ thuật. năm 2006.
F 979. Ứng dụng Excel trong thiết kế đường
walgreens prints coupons open free printable coupons
Chủ biên: ThS Nguyễn Biên Cương. Đồng tác giả: . Nơi XB: Bài giảng điện tử trường ĐHBK ĐN. năm 2006.
F 980. Quản trị nguồn nhân lực
Chủ biên: TS. Nguyễn Quốc Tuấn. Đồng tác giả: TS. Ðoàn Gia Dũng; ThS. Ðào Hữu Hòa; ThS. Nguyễnn Thị Loan; ThS. Nguyễn Phúc Nguyên; ThS. Nguyễn Thị Bích Thu. Nơi XB: Nhà xuất bản thống kê. năm 2006.
F 981. Nghiên cứu marketing - lý thuyết và thực hành Chủ biên: Lê Thế Giới. Đồng tác giả: Nguyễn Xuân Lãn, Đặng Công Tuấn, Lê Văn Huy
cvs weekly sale cvs print prescription savings cards
.
Nơi XB: NXB Thống kê. năm 2006.
F 982. Speaking 2 (Nói 2) Nơi XB: Đại học Ngoại ngữ - ĐHĐN (Lưu hành nội bộ). Năm 2006 Chủ biên: PhạmThị Tố Như. Đồng tác giả:
.
Nơi XB: Đại Học Ngoại Ngữ- DHĐN. năm 2006.
F 983. Bài giảng Kỹ thuật thi công 1 (lưu hành nội bộ) Chủ biên: Đoàn Vĩnh Phúc. Đồng tác giả: . Nơi XB: Cao đẳng công nghệ. năm 2006.
F 984. Giáo trình Viết 2 Chủ biên: Định Thị Hoàng Triều. Đồng tác giả:
.
Nơi XB: Đại học Ngoại ngữ. năm 2006.
F 985. Quản trị học
unfaithful spouse infidelity i dreamed my husband cheated on me
cvs weekly sale cvs print prescription savings cards
Chủ biên: Lê Thế Giới. Đồng tác giả: Nguyễn Xuân Lãn, Nguyễn Phúc Nguyên, Nguyễn Thj Loan. Nơi XB: NXB Thống Kê. năm 2006.
F 986. Chẩn đoán trạng thái kỹ thuật ô tô Chủ biên: Trần Thanh Hải Tùng. Đồng tác giả: Nguyễn Lê Châu Thành. Nơi XB: http://ebook.edu.net.vn /?page=1.21&view =186. năm 2006.
F 987. Quản trị sản xuất Chủ biên: TS. Nguyễn Thanh Liêm. Đồng tác giả: TS. Nguyễn Quốc Tuấn, ThS. Nguyễn Hữu Hiển
abortion stories gone wrong information about abortions teenage abortion facts
.
Nơi XB: Tài chính. năm 2006.
F 988. Thủy lực tập 1 Chủ biên: Nguyễn Thế Hùng. Đồng tác giả: . Nơi XB: Nhà Xuất bản Xây dựng. năm 2006.
F 989. Khúc xạ tập 1
abortion stories gone wrong read teenage abortion facts
Chủ biên: Nguyễn Hữu Quốc Nguyên. Đồng tác giả:
marriage affairs blog.ivanovtech.com i want an affair
.
Nơi XB: Nhà Xuất bản Y học Hà Nội. năm 2006.
F 990. Phát triển kỹ năng quản trị Chủ biên: Nhóm biên soạn. Đồng tác giả: TS. Nguyễn Quốc Tuấn, ThS. Nguyễn Thị Loan. Nơi XB: Tài chính. năm 2006.
F 991. Quản trị nguồn nhân lực
Chủ biên: TS. Nguyễn Quốc Tuấn. Đồng tác giả: TS. Ðoàn Gia Dũng; ThS. Ðào Hữu Hòa; ThS. Nguyễn Thị Loan; ThS. Nguyễn Phúc Nguyên; ThS. Nguyễn Thị Bích Thu.. Nơi XB: Thống kê. năm 2006.
F 992. Giáo trình Kinh tế Du lịch
Chủ biên: Trương Sĩ Quý. Đồng tác giả: Trương Sĩ Quý
Hà Quang Thơ
.
Nơi XB: Nhà xuất bản Đà Nẵng. năm 2006.
F 993. Hướng dẫn lâm sàng nhãn khoa Chủ biên: Nguyễn Hữu Quốc Nguyên. Đồng tác giả:
cvs weekly sale shauneutsey.com prescription savings cards
.
Nơi XB: Nhà Xuất bản Y học Hà Nội. năm 2006.
F 994. Quản trị nguồn nhân lực Chủ biên: TS. Nguyễn Quốc Tuấn. Đồng tác giả: TS. Nguyễn Quốc Tuấn, TS. Đoàn Gia Dũng, ThS.Đào Hữu Hòa, ThS.Nguyễn Thị Loan, ThS. Nguyễn Thị Bích Thu, ThS.Nguyễn Phúc Nguyên.
abortion stories gone wrong read teenage abortion facts
.
Nơi XB: Nhà xuất bản Thống Kê. năm 2006.
F 995. Speaking 5 (Nói 5) Chủ biên: Nguyễn Thị Mỹ Phượng. Đồng tác giả: . Nơi XB: Đại học Ngoại ngữ - ĐHĐN (Lưu hành nội bộ). năm 2006.
F 996. Speaking 6 (Nói 6) Chủ biên: Nguyễn Thị Mỹ Phượng. Đồng tác giả:
marriage affairs open i want an affair
walgreens prints coupons prescription coupon card free printable coupons
.
Nơi XB: Đại học Ngoại ngữ - ĐHĐN (Lưu hành nội bộ). năm 2006.
F 997. Quy hoạch và thiết kế hệ thống thủy lợi Chủ biên: Nguyễn Đăng Thạch. Nơi XB: Đại học Đà Nẵng. năm 2006.
F 998. Nghiên cứu marketing Chủ biên: PGS.TS. Lê Thế Giới. Đồng tác giả: Th.s Nguyễn Xuân Lãn, Th.S. Đặng Công Tuấn, Th.S. Lê Văn Huy, Th.S. Nguyễn Thị Bích Thuỷ. Nơi XB: thống kê. năm 2006.
F 999. Kỹ thuật và tổ chức thi công công trình thủy lợi 1 (Lưu hành nội bộ) Chủ biên: Ngô Văn Dũng. Đồng tác giả: Phan Hồng Sáng. Nơi XB: Trường Đại học Bách khoa - Đại học Đà Nẵng. năm 2006.
F 1000. Kỹ thuật và tổ chức thi công công trình thủy lợi 2 (Lưu hành nội bộ) Chủ biên: Phan Hồng Sáng. Đồng tác giả: Ngô Văn Dũng. Nơi XB: Trường Đại học Bách khoa - Đại học Đà Nẵng. năm 2006.
 
 Tìm thấy: 1244 mục / 25 trang
 

Chọn trang: [ 1 ] [ 2 ] [ 3 ] [ 4 ] [ 5 ] [ 6 ] [ 7 ] [ 8 ] [ 9 ] [ 10 ] [ 11 ] [ 12 ] [ 13 ] [ 14 ] [ 15 ] [ 16 ] [ 17 ] [ 18 ] [ 19 ] [ 20 ] [ 21 ] [ 22 ] [ 23 ] [ 24 ] [ 25 ]

© Đại học Đà Nẵng
 
 
Địa chỉ: 41 Lê Duẩn Thành phố Đà Nẵng
Điện thoại: (84) 0236 3822 041 ; Email: dhdn@ac.udn.vn