TRƯỜNG THUỘC ĐHĐN

  • Đại học Đà Nẵng

  • Trường Đại học Bách khoa
  • Trường Đại học Kinh tế
  • Trường Đại học Sư phạm
  • Trường Đại học Ngoại ngữ
  • Phân hiệu Đà Nẵng tại Kon Tum
  • Trường Cao đẳng Công nghệ
  • Trường Cao đẳng Công nghệ thông tin
  • Khoa Y dược
Số lượt truy cập:
49,697,708
 
SÁCH VÀ GIÁO TRÌNH

Đơn vị: Phòng:
F 101. Giáo trình Quản lý và phát triển tổ chức hành chính nhà nước Chủ biên: TS. Lâm Bá Hòa. Đồng tác giả: . Nơi XB: Nxb Đà Nẵng. năm 2017.
F 102. Động đất và kỹ thuật điều khiển kết cấu chống động đất Chủ biên: Hoàng Phương Hoa. Đồng tác giả: Nguyễn Văn Nam, Đặng Công Thuật. Nơi XB: Nhà xuất bản Xây dựng. năm 2017.
F 103. KỸ THUẬT THI CÔNG Chủ biên: Phan Quang Vinh_Lê Khánh Toàn. Đồng tác giả: Đặng Hưng Cầu, Đặng Công Thuật, Đinh Thị Như Thảo. Nơi XB: Nhà xuất bản Xây dựng. năm 2017.
F 104.
F 105. Phytoremediation Applications for Metal-Contaminated Soils Using Terrestrial Plants in Vietnam Chủ biên: Dang Dinh Kim. Đồng tác giả:
  • Bui Thi Kim Anh
  • , Ngyuen Thi Hoang Ha
  • , Luu Thai Danh
  • , Vo Van Minh, Dang Dinh Kim
.
Nơi XB: Springer International Publishing. năm 2017.
F 106. Hệ thống thông tin kế toán bệnh viện: Tiếp cận theo giải pháp quản lý tổng thể Chủ biên: Nguyễn Mạnh Toàn - Huỳnh Thị Hồng Hạnh. Đồng tác giả: . Nơi XB: Nhà xuất bản giáo dục. năm 2017.
F 107. Methods for Finite-time Average Consensus protocols Design: methods and applications Chủ biên: Trần Thị Minh Dung. Đồng tác giả: . Nơi XB: LAP LAMBERT academic publishing. năm 2016.
F 108. Types des Revêtements Polysilazane à Activités Antibactériennes Chủ biên: Nguyễn Thị Diệu Hằng. Đồng tác giả: . Nơi XB: Presses académiques francophones. năm 2016.
F 109. A Syntactic Analysis of Simple Sentences in the View of Word Grammar Chủ biên: Trần Thị Thùy Oanh. Đồng tác giả: . Nơi XB: Nhà xuất bản Đà Nẵng. năm 2016.
F 110. Giáo trình Thông tin số
Chủ biên: Bùi Thị Minh Tú. Đồng tác giả: Hoàng Lê Uyên Thục, Nguyễn Duy Nhật Viễn
.
Nơi XB: NXB Giáo dục. năm 2016.
F 111. Performance des modulations multiporteuses OFDM/QAM suréchantillonnées
Chủ biên: Thi-Minh-Tu Bui. Đồng tác giả:
.
Nơi XB: ÉDITIONS UNIVERSITAIRES EUROPÉENNES. năm 2016.
F 112. English for Civil Engineering Chủ biên: Phạm Thị Thu Hương. Đồng tác giả: Phạm Thị Thanh Thủy, Trần Thị Thùy Hương. Nơi XB: NXB Xây Dựng Hà nội. năm 2016.
F 113. Giáo trình English For Electrical Engineering  Chủ biên: Nguyễn Thị Diệu Hương. Đồng tác giả: . Nơi XB: NXB Đà Nẵng. năm 2016.
F 114.

Synthèse de PANI en émulsion : application à la protection des
métaux
Chủ biên: Phan Thế Anh. Đồng tác giả:
.
Nơi XB: Presses Académiques Francophones. năm 2016.

F 115. Giáo trình Cơ học kết cấu 1 Chủ biên: Đào Ngọc Thế Lực. Đồng tác giả: Phan Đình Hào. Nơi XB: NXB Giáo dục. năm 2016.
F 116. Giao thông đô thị và Thiết kế đường phố Chủ biên: Phan Cao Thọ. Đồng tác giả: Trần Thị Phương Anh. Nơi XB: Nhà xuất bản Xây dựng. năm 2016.
F 117. Giáo trình kỹ thuật xung số và ứng dụng Chủ biên: Nguyễn Linh Nam, Phạm Văn Phát. Đồng tác giả: Trần Hoàng Vũ. Nơi XB: Nhà xuất bản thông tin và truyền thông. năm 2016.
F 118.

Vở luyện từ và mẫu câu Tiếng Anh 5 – Tập 1


Chủ biên: Nguyễn Song Hùng. Đồng tác giả: Huỳnh Trúc Giang – Lê Đại Khoa – Trương Phạm Thảo Ngân – Mai Phương Thảo. Nơi XB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam. năm 2016.

F 119.

Vở luyện từ và mẫu câu Tiếng Anh 5– Tập 2
Chủ biên: Nguyễn Song Hùng. Đồng tác giả: Huỳnh Trúc Giang – Lê Đại Khoa – Trương Phạm Thảo Ngân – Mai Phương Thảo. Nơi XB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam. năm 2016.

F 120. Bộ đề kiểm tra Tiếng Anh 3 – Tập 1  Chủ biên: Nguyễn Song Hùng. Đồng tác giả: Mai Huyền Anh – Huỳnh  Trúc Giang – Lê Đại Khoa. Nơi XB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam. năm 2016.
F 121. Bộ đề kiểm tra Tiếng Anh 3 – Tập 2  Chủ biên: Nguyễn Song Hùng. Đồng tác giả: Mai Huyền Anh – Huỳnh  Trúc Giang – Lê Đại Khoa. Nơi XB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam. năm 2016.
F 122. Bộ đề kiểm tra Tiếng Anh 4 – Tập 1  Chủ biên: Nguyễn Song Hùng. Đồng tác giả: Mai Huyền Anh – Huỳnh  Trúc Giang – Lê Đại Khoa. Nơi XB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam. năm 2016.
F 123. Bộ đề kiểm tra Tiếng Anh 4 – Tập 2  Chủ biên: Nguyễn Song Hùng. Đồng tác giả: Mai Huyền Anh – Huỳnh  Trúc Giang – Lê Đại Khoa. Nơi XB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam. năm 2016.
F 124. Bộ đề kiểm tra Tiếng Anh 5 – Tập 1  Chủ biên: Nguyễn Song Hùng. Đồng tác giả: Mai Huyền Anh – Huỳnh  Trúc Giang – Lê Đại Khoa. Nơi XB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam. năm 2016.
F 125. Bộ đề kiểm tra Tiếng Anh 5 – Tập 2  Chủ biên: Nguyễn Song Hùng. Đồng tác giả: Mai Huyền Anh – Huỳnh  Trúc Giang – Lê Đại Khoa. Nơi XB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam. năm 2016.
F 126. Vật liệu xây dựng đại cương
Chủ biên: Huỳnh Phương Nam. Đồng tác giả: Nguyễn Thị Tuyết An; Đỗ Thị Phượng
.
Nơi XB: NXB Xây dựng. năm 2016.
F 127. Quản trị chuỗi cung ứng Chủ biên: TS. Lê Thị Minh Hằng - TS. Nguyễn Phúc Nguyên. Đồng tác giả: . Nơi XB: NXB Đà Nẵng. năm 2016.
F 128. Văn hóa qua lăng kính của các vĩ nhân Chủ biên: Trần Hồng Lưu - Lê Thị Tuyết Ba. Đồng tác giả: . Nơi XB: NXB Thông tin và truyền thông, Hà Nội. năm 2016.
F 129. Deterministic hydrological modelling for flood risk assessment.
Chủ biên: Vo Ngoc Duong. Đồng tác giả:
.
Nơi XB: EDITIONS UNIVERSITAIRES EUROPEENES. năm 2016.
F 130. Thẩm định dự án đầu tư xây dựng (sách tham khảo) Chủ biên: Bùi Nữ Thanh Hà và Phan Hồng Sáng. Đồng tác giả: . Nơi XB: Nhà Xuất bản Đà Nẵng. năm 2016.
F 131. Giáo trình Thiết kế Đô thị: Phương pháp generative và ngôn ngữ kiểu mẫu
Chủ biên: Nguyễn Hồng Ngọc. Đồng tác giả:
.
Nơi XB: Nhà Xuất bản Đà Nẵng. năm 2016.
F 132. Доступность высшего образования Chủ biên: Фурсова В. В., Ха Ван Хоанг. Đồng tác giả: . Nơi XB: LAP LAMBERT Academic Publishing, Germany. năm 2016.
F 133. Economic reforms, manufacturing employment and wages in Vietnam Chủ biên: Nguyễn Trung Kiên. Đồng tác giả: . Nơi XB: LAP LAMBERT Academic Publishing. năm 2016.
F 134. Quản trị chuỗi cung ứng
Chủ biên: TS. Nguyễn Phúc Nguyên và TS. Lê Thị Minh Hằng. Đồng tác giả: . Nơi XB: Nhà xuất bản Đà nẵng. năm 2016.
F 135. Những vấn đề cơ bản về công tác thiết bị dạy học ở trường phổ thông Chủ biên: Lê Thanh Huy. Đồng tác giả: Trần Xuân Bách. Nơi XB: Nhà xuất bản thông tin và truyền thông. năm 2016.
F 136. Quản lý hành chính nhà nước và quản lý ngành giáo dục đào tạo, Giáo trình dành cho sinh viên khối, ngành sư phạm Chủ biên: Trần Xuân Bách – Bùi Việt Phú – Lê Quang Sơn. Đồng tác giả:

Trần Xuân Bách – Bùi Việt Phú – Lê Quang Sơn
.
Nơi XB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam. năm 2016.

F 137. Kiểm soát nội bộ
Chủ biên: Đường Nguyễn Hưng. Đồng tác giả: . Nơi XB: NXB Giáo dục. năm 2016.
F 138. Effets d’additions minérales sur la Réaction Sulfatique Interne: Facteurs déterminants, développement de méthodes accélérées  Chủ biên: NGUYEN Van Huong. Đồng tác giả: . Nơi XB: ÉDITIONS UNIVERSITAIRES EUROPÉENNES. năm 2016.
F 139. Institutional theory and accounting change: An analysis of accounting regulations in Vietnam, Chapter in IFRS in a Global World: International and Critical Perspective on Accounting Chủ biên: Didier Bensadon and Nicolas Praquin. Đồng tác giả: . Nơi XB: Springer International Publishing Switzerland 2016. năm 2016.
F 140. Vở luyện từ và mẫu câu tiếng Anh 3 – tập 1 Chủ biên: Nguyễn Song Hùng. Đồng tác giả: Huỳnh Trúc Giang - Lê Đại Khoa - Trương Phạm Thảo Ngân - Mai Phương Thảo. Nơi XB: Nhà Xuất bản Giáo dục Việt Nam. năm 2016.
F 141. Vở luyện từ và mẫu câu tiếng Anh 4 – tập 1 Chủ biên: Nguyễn Song Hùng. Đồng tác giả:

Huỳnh Trúc Giang - Lê Đại Khoa - Trương Phạm Thảo Ngân - Mai Phương Thảo
.
Nơi XB: Nhà Xuất bản Giáo dục Việt Nam. năm 2016.

F 142. Vở luyện từ và mẫu câu tiếng Anh 4 – tập 2 Chủ biên: Nguyễn Song Hùng. Đồng tác giả: Huỳnh Trúc Giang - Lê Đại Khoa - Trương Phạm Thảo Ngân - Mai Phương Thảo. Nơi XB: Nhà Xuất bản Giáo dục Việt Nam. năm 2016.
F 143. Sách Nghiệp vụ thư ký và Quản trị văn phòng Chủ biên: Đoàn Chí Thiện. Đồng tác giả: . Nơi XB: Nhà xuất bản Thông tin - Truyền thông. năm 2016.
F 144. Giáo trình Kết cấu Bê tông cốt thép-Nguyên lý thiết kế các cấu kiện cơ bản Chủ biên: Trần Anh Thiện. Đồng tác giả: Bùi Thiên Lam, Trịnh Quang Thịnh, Vương Lê Thắng, Nguyễn Quang Tùng. Nơi XB: Nhà Xuất bản Đà Nẵng. năm 2016.
F 145. Behavior of GHGs and Odorous Pollutants in Rural and Urban Environment Chủ biên: Nhu-Thuc Phan. Đồng tác giả: . Nơi XB: LAP LAMBERT Academic Publishing, Germany; ISBN-13: 978-3-659-86692-0; ISBN-10: 365986692X. năm 2016.
F 146. Vở luyện từ và mẫu câu tiếng Anh 3 – tập 2 Chủ biên: Nguyễn Song Hùng. Đồng tác giả:

Huỳnh Trúc Giang - Lê Đại Khoa - Trương Phạm Thảo Ngân - Mai Phương Thảo
.
Nơi XB: Nhà Xuất bản Giáo dục Việt Nam. năm 2016.

F 147. Kỹ Thuật Thi Công Chủ biên: Lê Khánh Toàn, Phan Quang Vinh. Đồng tác giả: Đặng Hưng Cầu, Đặng Công Thuật, Đinh Thị Như Thảo
.
Nơi XB: Nhà xuất bản Xây Dựng. năm 2016.
F 148. Dự báo và Kế hoạch trong kinh doanh (sách tham khảo) Chủ biên: Bùi Nữ Thanh Hà. Đồng tác giả: . Nơi XB: Nhà Xuất bản Đà Nẵng. năm 2016.
F 149. GIÁO TRÌNH CƠ HỌC KẾT CẤU - HỆ SIÊU TĨNH Chủ biên: PHAN ĐÌNH HÀO - ĐÀO NGỌC THẾ LỰC. Đồng tác giả: . Nơi XB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam. năm 2016.
F 150. Bảo tồn, phát triển di tích lịch sử, văn hóa Quảng Nam-Đà Nẵng: Mô hình và giải pháp (Sách) Chủ biên: Nguyễn Ngọc Chinh, Nguyễn Thanh Trường, Nguyễn Ngọc Nhật Minh. Đồng tác giả: . Nơi XB: Nhà xuất bản Đà Nẵng. năm 2016.
 
 Tìm thấy: 1097 mục / 22 trang
 

Chọn trang: [ 1 ] [ 2 ] [ 3 ] [ 4 ] [ 5 ] [ 6 ] [ 7 ] [ 8 ] More ...

© Đại học Đà Nẵng
 
 
Địa chỉ: 41 Lê Duẩn Thành phố Đà Nẵng
Điện thoại: (84) 0236 3822 041 ; Email: dhdn@ac.udn.vn