TRƯỜNG THUỘC ĐHĐN

  • Đại học Đà Nẵng

  • Trường Đại học Bách khoa
  • Trường Đại học Kinh tế
  • Trường Đại học Sư phạm
  • Trường Đại học Ngoại ngữ
  • Phân hiệu Đà Nẵng tại Kon Tum
  • Trường Cao đẳng Công nghệ
  • Trường Cao đẳng Công nghệ thông tin
  • Khoa Y dược
Số lượt truy cập:
51,285,057
 
SÁCH VÀ GIÁO TRÌNH

Đơn vị: Phòng:
F 101. Đồ họa máy tính Chủ biên: Nguyễn Tấn Khôi. Đồng tác giả: Phan Thanh Tao, Lê Thị Thu Nga,. Nơi XB: Nhà xuất bản Giáo dục. năm 2017.
F 102. Những vấn đề cơ bản về quản lý thiết bị dạy học ở trường phổ thông Chủ biên: Trần Xuân Bách; Lê Thanh Huy. Đồng tác giả: . Nơi XB: NXB Thông tin và truyền thông. năm 2017.
F 103. Ảnh hưởng của đạo đức Nho giáo đến tỉnh Bình Định và thành phố Đà Nẵng Chủ biên: TS. Trần Hồng Lưu- TS. Lê Thị Tuyết Ba. Đồng tác giả: . Nơi XB: Nhà xuất bản Thông Tin và Truyền Thông. năm 2017.
F 104. Hợp chất màu hữu cơ  Chủ biên: Đào Hùng Cường, Giang Thị Kim Liên. Đồng tác giả: . Nơi XB: NXB Thông tin và Truyền thông. năm 2017.
F 105.

Dynamic programming procedures for the problem of noise reduction
Chủ biên: Pham Cong Thang. Đồng tác giả: . Nơi XB: LAP LAMBERT Academic Publishing, Deutschland. năm 2017.

F 106. Reliability and Failure Analysis of Novel Lead-free Solders Chủ biên: Q.B. Tao. Đồng tác giả: . Nơi XB: LAP LAMBERT Academic Publishing. năm 2017.
F 107. Traitement et gestion des effluents industriels Chủ biên: LE Nang Dinh. Đồng tác giả: . Nơi XB: Editions Universitaires Européennes. năm 2017.
F 108. Lê  Hữu Ái, Nguyễn Tấn Hùng - Giáo trình Triết học cơ sở( Dùng cho đào tạo Sau đại học chuyên ngành Triết hocl) Chủ biên: NGƯT, PGS, TS Lê Hữu Ái - PGS, TS Nguyễn Tấn Hùng. Đồng tác giả: . Nơi XB: Nhà Xuất bản Đà Nẵng. năm 2017.
F 109. Giáo trình Kỹ thuật thi công Xây dựng
Chủ biên: Lê Khánh Toàn. Đồng tác giả: . Nơi XB: Nhà xuất bản Xây dựng. năm 2017.
F 110. Những vấn đề Ngôn ngữ và Văn hóa, Tập 1 Chủ biên: Lê Đức Luận. Đồng tác giả: . Nơi XB: Đại học Quốc gia Hà Nội. năm 2017.
F 111. Liên Chiểu 20 năm (1997 - 2017) một chặng đường Chủ biên: Nhiều tác giả. Đồng tác giả: . Nơi XB: Quận Liên Chiểu. năm 2017.
F 112. Lê Hữu Ái  Tính dân tộc trong tư tưởng văn hóa, nghệ thuật Hồ Chí Minh ( Sách chuyên khảo ) Chủ biên: NGƯT, PGS, TS Lê Hữu Ái. Đồng tác giả: . Nơi XB: Nhà Xuất bản Đà Nẵng. năm 2017.
F 113. Động đất và kỹ thuật điều khiển kết cấu chống động đất Chủ biên: Hoàng Phương Hoa. Đồng tác giả: Nguyễn Văn Nam, Đặng Công Thuật. Nơi XB: Nhà xuất bản Xây dựng. năm 2017.
F 114. Phytoremediation Applications for Metal-Contaminated Soils Using Terrestrial Plants in Vietnam Chủ biên: Dang Dinh Kim. Đồng tác giả:
  • Bui Thi Kim Anh
  • , Ngyuen Thi Hoang Ha
  • , Luu Thai Danh
  • , Vo Van Minh, Dang Dinh Kim
.
Nơi XB: Springer International Publishing. năm 2017.
F 115. Hệ thống thông tin kế toán bệnh viện: Tiếp cận theo giải pháp quản lý tổng thể Chủ biên: Nguyễn Mạnh Toàn - Huỳnh Thị Hồng Hạnh. Đồng tác giả: . Nơi XB: Nhà xuất bản giáo dục. năm 2017.
F 116. Giáo trình Quản lý và phát triển tổ chức hành chính nhà nước Chủ biên: TS. Lâm Bá Hòa. Đồng tác giả: . Nơi XB: Nxb Đà Nẵng. năm 2017.
F 117. Tư tưởng Hồ Chí Minh về giáo dục và vấn đề giáo dục đại học Việt Nam Chủ biên: Tác giả. Đồng tác giả: . Nơi XB: Nhà xuất bản Chính trị Quốc gia. năm 2017.
F 118. Thiết kế tổ chức thi công Xây dựng Chủ biên: Phạm Thị Trang. Đồng tác giả: Không có. Nơi XB: Nhà xuất bản xây dựng Hà Nội. năm 2017.
F 119. Giáo trình sau đại học "Triết học chính trị Chủ biên: Đồng chủ biên. Đồng tác giả: Trần Ngọc Ánh, PHạm Huy Thành. Nơi XB: Nhà xuất bản Thông tin và Truyền thông. năm 2017.
F 120. KỸ THUẬT THI CÔNG Chủ biên: Phan Quang Vinh_Lê Khánh Toàn. Đồng tác giả: Đặng Hưng Cầu, Đặng Công Thuật, Đinh Thị Như Thảo. Nơi XB: Nhà xuất bản Xây dựng. năm 2017.
F 121.
F 122. Methods for Finite-time Average Consensus protocols Design: methods and applications Chủ biên: Trần Thị Minh Dung. Đồng tác giả: . Nơi XB: LAP LAMBERT academic publishing. năm 2016.
F 123. Types des Revêtements Polysilazane à Activités Antibactériennes Chủ biên: Nguyễn Thị Diệu Hằng. Đồng tác giả: . Nơi XB: Presses académiques francophones. năm 2016.
F 124. A Syntactic Analysis of Simple Sentences in the View of Word Grammar Chủ biên: Trần Thị Thùy Oanh. Đồng tác giả: . Nơi XB: Nhà xuất bản Đà Nẵng. năm 2016.
F 125. Giáo trình Thông tin số
Chủ biên: Bùi Thị Minh Tú. Đồng tác giả: Hoàng Lê Uyên Thục, Nguyễn Duy Nhật Viễn
.
Nơi XB: NXB Giáo dục. năm 2016.
F 126. Performance des modulations multiporteuses OFDM/QAM suréchantillonnées
Chủ biên: Thi-Minh-Tu Bui. Đồng tác giả:
.
Nơi XB: ÉDITIONS UNIVERSITAIRES EUROPÉENNES. năm 2016.
F 127. English for Civil Engineering Chủ biên: Phạm Thị Thu Hương. Đồng tác giả: Phạm Thị Thanh Thủy, Trần Thị Thùy Hương. Nơi XB: NXB Xây Dựng Hà nội. năm 2016.
F 128. Giáo trình English For Electrical Engineering  Chủ biên: Nguyễn Thị Diệu Hương. Đồng tác giả: . Nơi XB: NXB Đà Nẵng. năm 2016.
F 129.

Synthèse de PANI en émulsion : application à la protection des
métaux
Chủ biên: Phan Thế Anh. Đồng tác giả:
.
Nơi XB: Presses Académiques Francophones. năm 2016.

F 130. Giáo trình Cơ học kết cấu 1 Chủ biên: Đào Ngọc Thế Lực. Đồng tác giả: Phan Đình Hào. Nơi XB: NXB Giáo dục. năm 2016.
F 131. Giao thông đô thị và Thiết kế đường phố Chủ biên: Phan Cao Thọ. Đồng tác giả: Trần Thị Phương Anh. Nơi XB: Nhà xuất bản Xây dựng. năm 2016.
F 132. Giáo trình kỹ thuật xung số và ứng dụng Chủ biên: Nguyễn Linh Nam, Phạm Văn Phát. Đồng tác giả: Trần Hoàng Vũ. Nơi XB: Nhà xuất bản thông tin và truyền thông. năm 2016.
F 133.

Vở luyện từ và mẫu câu Tiếng Anh 5 – Tập 1


Chủ biên: Nguyễn Song Hùng. Đồng tác giả: Huỳnh Trúc Giang – Lê Đại Khoa – Trương Phạm Thảo Ngân – Mai Phương Thảo. Nơi XB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam. năm 2016.

F 134.

Vở luyện từ và mẫu câu Tiếng Anh 5– Tập 2
Chủ biên: Nguyễn Song Hùng. Đồng tác giả: Huỳnh Trúc Giang – Lê Đại Khoa – Trương Phạm Thảo Ngân – Mai Phương Thảo. Nơi XB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam. năm 2016.

F 135. Bộ đề kiểm tra Tiếng Anh 3 – Tập 1  Chủ biên: Nguyễn Song Hùng. Đồng tác giả: Mai Huyền Anh – Huỳnh  Trúc Giang – Lê Đại Khoa. Nơi XB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam. năm 2016.
F 136. Bộ đề kiểm tra Tiếng Anh 3 – Tập 2  Chủ biên: Nguyễn Song Hùng. Đồng tác giả: Mai Huyền Anh – Huỳnh  Trúc Giang – Lê Đại Khoa. Nơi XB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam. năm 2016.
F 137. Bộ đề kiểm tra Tiếng Anh 4 – Tập 1  Chủ biên: Nguyễn Song Hùng. Đồng tác giả: Mai Huyền Anh – Huỳnh  Trúc Giang – Lê Đại Khoa. Nơi XB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam. năm 2016.
F 138. Bộ đề kiểm tra Tiếng Anh 4 – Tập 2  Chủ biên: Nguyễn Song Hùng. Đồng tác giả: Mai Huyền Anh – Huỳnh  Trúc Giang – Lê Đại Khoa. Nơi XB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam. năm 2016.
F 139. Bộ đề kiểm tra Tiếng Anh 5 – Tập 1  Chủ biên: Nguyễn Song Hùng. Đồng tác giả: Mai Huyền Anh – Huỳnh  Trúc Giang – Lê Đại Khoa. Nơi XB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam. năm 2016.
F 140. Bộ đề kiểm tra Tiếng Anh 5 – Tập 2  Chủ biên: Nguyễn Song Hùng. Đồng tác giả: Mai Huyền Anh – Huỳnh  Trúc Giang – Lê Đại Khoa. Nơi XB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam. năm 2016.
F 141. Vật liệu xây dựng đại cương
Chủ biên: Huỳnh Phương Nam. Đồng tác giả: Nguyễn Thị Tuyết An; Đỗ Thị Phượng
.
Nơi XB: NXB Xây dựng. năm 2016.
F 142. Quản trị chuỗi cung ứng Chủ biên: TS. Lê Thị Minh Hằng - TS. Nguyễn Phúc Nguyên. Đồng tác giả: . Nơi XB: NXB Đà Nẵng. năm 2016.
F 143. Văn hóa qua lăng kính của các vĩ nhân Chủ biên: Trần Hồng Lưu - Lê Thị Tuyết Ba. Đồng tác giả: . Nơi XB: NXB Thông tin và truyền thông, Hà Nội. năm 2016.
F 144. Deterministic hydrological modelling for flood risk assessment.
Chủ biên: Vo Ngoc Duong. Đồng tác giả:
.
Nơi XB: EDITIONS UNIVERSITAIRES EUROPEENES. năm 2016.
F 145. Thẩm định dự án đầu tư xây dựng (sách tham khảo) Chủ biên: Bùi Nữ Thanh Hà và Phan Hồng Sáng. Đồng tác giả: . Nơi XB: Nhà Xuất bản Đà Nẵng. năm 2016.
F 146. Giáo trình Thiết kế Đô thị: Phương pháp generative và ngôn ngữ kiểu mẫu
Chủ biên: Nguyễn Hồng Ngọc. Đồng tác giả:
.
Nơi XB: Nhà Xuất bản Đà Nẵng. năm 2016.
F 147. Доступность высшего образования Chủ biên: Фурсова В. В., Ха Ван Хоанг. Đồng tác giả: . Nơi XB: LAP LAMBERT Academic Publishing, Germany. năm 2016.
F 148. Economic reforms, manufacturing employment and wages in Vietnam Chủ biên: Nguyễn Trung Kiên. Đồng tác giả: . Nơi XB: LAP LAMBERT Academic Publishing. năm 2016.
F 149. Quản trị chuỗi cung ứng
Chủ biên: TS. Nguyễn Phúc Nguyên và TS. Lê Thị Minh Hằng. Đồng tác giả: . Nơi XB: Nhà xuất bản Đà nẵng. năm 2016.
F 150. Những vấn đề cơ bản về công tác thiết bị dạy học ở trường phổ thông Chủ biên: Lê Thanh Huy. Đồng tác giả: Trần Xuân Bách. Nơi XB: Nhà xuất bản thông tin và truyền thông. năm 2016.
 
 Tìm thấy: 1118 mục / 23 trang
 

Chọn trang: [ 1 ] [ 2 ] [ 3 ] [ 4 ] [ 5 ] [ 6 ] [ 7 ] [ 8 ] More ...

© Đại học Đà Nẵng
 
 
Địa chỉ: 41 Lê Duẩn Thành phố Đà Nẵng
Điện thoại: (84) 0236 3822 041 ; Email: dhdn@ac.udn.vn