Home
Giới thiệu
Tài khoản
Đăng nhập
Quên mật khẩu
Đăng ký tạo tài khoản
Liệt kê
Công trình khoa học
Bài báo trong nước
Bài báo quốc tế
Sách và giáo trình
Thống kê
Công trình khoa học
Bài báo khoa học
Sách và giáo trình
Giáo sư
Phó giáo sư
Tiến sĩ
Thạc sĩ
Lĩnh vực nghiên cứu
Tìm kiếm
Cá nhân
Nội dung
Hiệu chỉnh lý lịch
Home
Giới thiệu
Tài khoản
Đăng nhập
Quên mật khẩu
Đăng ký tạo tài khoản
Liệt kê
Công trình khoa học
Bài báo trong nước
Bài báo quốc tế
Sách và giáo trình
Thống kê
Công trình khoa học
Bài báo khoa học
Sách và giáo trình
Giáo sư
Phó giáo sư
Tiến sĩ
Thạc sĩ
Lĩnh vực nghiên cứu
Tìm kiếm
Cá nhân
Nội dung
Hiệu chỉnh lý lịch
TRƯỜNG THUỘC ĐHĐN
Số lượt truy cập:
162,311,860
THỐNG KÊ SỐ LƯỢNG ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU KHOA HỌC THEO TÁC GIẢ
Stt
Tên tác giả
Đơn vị
Số lượng
1
GS.TS. Trần Văn Nam
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
29
2
GS.TSKH. Bùi Văn Ga
Ban Khoa học và Hợp tác Quốc tế - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
26
3
TS. Nguyễn Minh Hải
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
24
4
PGS.TS. Nguyễn Đình Lâm
Phòng Khoa Học - Sau Đại Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Bách Khoa
22
5
ThS. Vũ Văn Thanh
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
22
6
TS. Tô Thúy Nga
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa
20
7
ThS. Nguyễn Biên Cương
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
20
8
ThS. Hoàng Ngọc Hùng
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
20
9
PGS.TS. Nguyễn Ngọc Chinh
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
20
10
PGS.TS. Võ Văn Minh
Ban Giám hiệu - Trường Đại học Sư phạm
18
11
TS. Nguyễn Văn Tấn
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
18
12
TS. BS. Nguyễn Hữu Quốc Nguyên
Ban Giám hiệu - Trường Y Dược
18
13
TS. Lê Hùng
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Khác
18
14
PGS.TS. Nguyễn Thị Hằng Phương
Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm
18
15
ThS. Trần Ngọc Sơn
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
17
16
PGS.TS. Đinh Thị Phương Anh
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
17
17
PGS.TS. Lê Thanh Huy
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
16
18
PGS.TS. Nguyễn Văn Hiếu
Ban Giám hiệu - Trường Đại học Sư phạm
16
19
TS. Bùi Xuân Đông
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
16
20
PGS.TS. Phạm Thị Kim Thoa
Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa
15
21
ThS. Nguyễn Quang Bình
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa
15
22
ThS. Ngô Tấn Thống
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
15
23
KS. Trịnh Khắc Đức
Phòng Tổ chức - Trường Đại học Sư phạm
15
24
PGS.TS. Đặng Văn Mỹ
Ban Khoa học và Hợp tác Quốc tế - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
15
25
TS. Nguyễn Thị Hương
Khoa Thống kê - Tin học - Khác
15
26
PGS.TS. Nguyễn Thanh Tùng
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
15
27
PGS.TS. Đào Hữu Hoà
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
14
28
PGS.TS. Đậu Thị Hòa
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
14
29
PGS.TS. Phan Huy Khánh
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
14
30
ThS. Lê Vũ
Trung tâm Học liệu và Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
14
31
PGS.TS. Huỳnh Công Pháp
Ban Giám Hiệu - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
14
32
TS. Nguyễn Hoàng Thân
Trung tâm Khoa học xã hội và nhân văn - Trường Đại học Sư phạm
14
33
TS. Nguyễn Kim Ánh
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
14
34
PGS.TS. Hồ Văn Quân
Phòng Cơ sở vật chất - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
14
35
PGS.TS. Võ Duy Hùng
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
14
36
TS. Hồ Hồng Quyên
Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa
13
37
PGS.TS. Lê Đình Dương
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
13
38
PGS.TS. Bùi Thị Thanh Diệu
Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm
13
39
GS.TS. Trương Bá Thanh
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
13
40
PGS.TS. Lê Tự Hải
Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm
13
41
PGS.TS. Nguyễn Tấn Lê
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
13
42
ThS. Phan Ngọc kỳ
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
13
43
PGS.TS.Bùi Quang Bình
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
12
44
TS. Hồ Trần Anh Ngọc
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
12
45
TS. Trương Phước Minh
Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm
12
46
PGS.TS. Phạm Quốc Thái
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
12
47
TS. Nguyễn Thu Hà
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
12
48
TS. Phan Đặng My Phương
Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế
12
49
TS. Lâm Bá Hòa
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
12
50
ThS. Phan Thị Kim Thủy
Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa
12
51
TS. Ngô Ngọc Tri
Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa
12
52
PGS.TS. Trịnh Đăng Mậu
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
12
53
TS. Nguyễn Thị Ngọc Yến
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
12
54
TS. Dụng Văn Lữ
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
12
55
ThS. Nguyễn Thị Hùng
Ban Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
12
56
TS. Võ Anh Vũ
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
11
57
PGS.TS. Trương Công Quỳnh
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
11
58
PGS.TS. Phan Hoàng Nam
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
11
59
TS. Nguyễn Đức Hiển
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
11
60
PGS.TS. Nguyễn Văn Hướng
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa
11
61
11
62
PGS.TS. Phan Văn Hòa
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
11
63
GS.TS. Lê Kim Hùng
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
11
64
PGS.TS. Nguyễn Bảo Hoàng Thanh
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
11
65
PGS.TS. Trần Văn Quang
Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa
11
66
GS.TS. Nguyễn Trường Sơn
Khoa Quản trị Kinh doanh - Khác
11
67
GS.TS. Lê Thế Giới
Khoa Quản trị Kinh doanh - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
11
68
PGS.TS. Nguyễn Phúc Nguyên
Trung tâm Đào tạo Quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
11
69
PGS.TS. Lê Văn Sơn
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
11
70
TS. Hoàng Thị Mỹ Lệ
Khoa Điện - Điện tử - Khác
11
71
PGS.TS. Nguyễn Mạnh Toàn
Ban Giám Đốc Đại học Đà Nẵng - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
11
72
TS. Nguyễn Thị Bích Thuỷ
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
10
73
TS. Lê Dân
Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế
10
74
PGS.TS. Lê Văn Huy
Ban Giám hiệu - Trường Đại học Kinh tế
10
75
PGS.TS. Nguyễn Văn Yến
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
10
76
TS. Trần Thị Mai An
Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm
10
77
PGS.TS. Võ Chí Chính
Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa
10
78
TS. Nguyễn Đức Quận
Ban Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
10
79
PGS.TS. Phan Cao Thọ
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
10
80
GS.TS. Hoàng Phương Hoa
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
10
81
10
82
PGS.TS. Đinh Thành Việt
Ban Đảm bảo chất lượng - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
10
83
PGS.TS. Võ Trung Hùng
Ban Giám hiệu - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
10
84
TS. Nguyễn Năng Hùng Vân
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
10
85
TS. Hồ Phan Hiếu
Trung tâm Giáo dục Quốc phòng - An ninh và Thể thao - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
10
86
TS. Huỳnh Tấn Tiến
Phòng Cơ sở vật chất - Trường Đại học Bách Khoa
10
87
TS. Trần Ngọc Hải
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
10
88
TS. Phạm Văn Kiên
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
10
89
TS. Trần Thị Thu Thảo
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
10
90
TS. Phạm Phú Song Toàn
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
10
91
PGS.TSKH. Trần Quốc Chiến
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
10
92
PGS.TS. Võ Như Thành
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
10
93
TRẦN PHƯỚC THANH
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
10
94
TS. Phạm Duy Dưởng
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
10
95
ThS. Trần Minh Thông
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
10
96
TS. Trần Văn Líc
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
10
97
TS. Hà Văn Hoàng
Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm
10
98
TS. Đặng Trung Thành
Phòng Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
10
99
TS. Nguyễn Thị Thu Hà
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
10
100
ThS. Nguyễn Thị Bích
Bô môn Y tế công cộng - Trường Y Dược
10
101
PGS.TS. Nguyễn Thanh Hưng
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
9
102
TS. Nguyên Thu Trang
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
9
103
TS. Phạm Thị Trang
Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa
9
104
TS. Nguyễn Văn Hiệu
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
9
105
TS. Phan Tiến Vinh
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
9
106
PGS.TS. Lê Phước Cường
Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa
9
107
ThS. Lê Ngọc Hành
Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm
9
108
TS. Trần Vũ Chi Mai
Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa
9
109
TS. Cao Nguyễn Khoa Nam
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
9
110
TS. Trần Mạnh Hùng
Bộ môn khoa học cơ bản - Trường Y Dược
9
111
ThS. Lê Viết Trương
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
9
112
TS. Nguyễn Hoàng Trung Hiếu
Phòng Khoa Học - Sau Đại Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Bách Khoa
9
113
TS. Trần Minh Sang
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
9
114
ThS. Nguyễn Văn Khánh
Phòng Kế hoạch - Tài chính - Trường Đại học Sư phạm
9
115
TS. Nguyễn Thị Trâm Anh
Văn phòng Đảng ủy - Trường Đại học Sư phạm
9
116
ThS. Mã Phước Hoàng
Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa
9
117
GS.TS. Nguyễn Thế Hùng
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa
9
118
PGS.TS. Đoàn Thị Thu Loan
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
9
119
TS. Dương Anh Hoàng
Khoa Kinh tế Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
9
120
ThS. Nguyễn Hoàng Vĩnh
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
9
121
PGS.TS. Nguyễn Chí Công
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa
9
122
PGS.TS. Lâm Chí Dũng
Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế
8
123
PGS.TS. Nguyễn Quang Giao
Trung tâm Kiểm định chất lượng giáo dục - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
8
124
PGS.TS. Phan Quí Trà
Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa
8
125
PGS.TS. Võ Thị Thúy Anh
Hội đồng trường - Trường Đại học Kinh tế
8
126
GS.TS. Võ Xuân Tiến
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
8
127
PGS.TS. Trương Hoài Chính
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
8
128
PGS.TS. Lê Minh Đức
Khoa Hóa - Khác
8
129
PGS.TS. Trương Thị Minh Hạnh
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
8
130
PGS.TS. Nguyễn Xuân Toản
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
8
131
PGS.TS. Ngô Văn Dưỡng
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
8
132
PGS.TS. Phạm Văn Tuấn
Phòng Khảo thí và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Trường Đại học Bách Khoa
8
133
ThS. Nguyễn Mạnh Hồng
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
8
134
PGS.TS. Hoàng Ngọc Đồng
Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa
8
135
TS. Lê Văn Tụy
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
8
136
TS. Huỳnh Hữu Hưng
Phòng công tác Sinh viên - Trường Đại học Bách Khoa
8
137
KS. Lê Hồng Nam
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
8
138
TS. Trịnh Công Duy
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
8
139
ThS. Trần Thị Phương Anh
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
8
140
PGS.TS. Hoàng Dương Việt Anh
Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế
8
141
ThS. Lê Thị Kim Anh
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
8
142
TS. Nguyễn Hồ Sĩ Hùng
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
8
143
TS. Cao Xuân Hữu
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
8
144
TS. Trần Đức Mạnh
Phòng Đào tạo - Trường Đại học Sư phạm
8
145
TS. Nguyễn Trần Quốc Vinh
Khoa Tin học - Trường Đại học Sư phạm
8
146
PGS.TS. Nguyễn Anh Tuấn
Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa
8
147
PGS.TS. Nguyễn Văn Dũng
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
8
148
TS. Nguyễn Văn Triều
Trung tâm Học liệu và Truyền thông - Trường Đại học Bách Khoa
8
149
PGS.TS. Đặng Minh Nhật
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
8
150
8
151
PGS.TS. Phan Trần Đăng Khoa
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
8
152
TS. Nguyễn Quang Trung
Phòng Tổ chức Hành chính - Trường Đại học Bách Khoa
8
153
ThS. Phạm Thị Thùy Trang
Phòng Hành Chính - Tổng Hợp - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
8
154
ThS. Lê Đức Châu
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
8
155
PGS.TS. Đặng Phước Vinh
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
8
156
ThS. Phạm Đình Long
Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa
8
157
TS. Phan Thị Yến
Phòng Khoa Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Ngoại Ngữ
8
158
ThS. Lê Chí Phát
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
8
159
ThS. Hoàng Ngọc Ân
Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa
8
160
TS. Nguyễn Lê Châu Thành
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
8
161
ThS. Phạm Thị Kim Thảo
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
8
162
ThS. Nguyễn Văn Thọ
Khoa Công nghệ thông tin và Truyền thông - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
8
163
TS. Hoàng Hữu Khôi
Ban Giám hiệu - Trường Y Dược
7
164
TS. Nguyễn Thanh Quang
Khoa Dược - Trường Y Dược
7
165
TS. Huỳnh Lời
Bộ môn khoa học cơ bản - Trường Y Dược
7
166
TS. Kiều Mạnh Hùng
Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm
7
167
ThS. Võ Công Tuấn
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
7
168
ThS. Nguyễn Văn Chức
Khoa Thương mại điện tử - Trường Đại học Kinh tế
7
169
TS. Nguyễn Duy Phương
Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm
7
170
TS. Hoàng Thế Hải
Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm
7
171
ThS. Ngô Thị Mỵ
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
7
172
TS. Nguyễn Bá Trung
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
7
173
ThS. Đàm Minh Anh
Phòng Đào tạo - Trường Đại học Sư phạm
7
174
TS. Vũ Thị Duyên
Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm
7
175
ThS. Phạm Văn Phát
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
7
176
ThS. Cao Thị Xuân Mỹ
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
7
177
ThS. Võ Khánh Thoại
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
7
178
TS. Bùi Thị Thơ
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
7
179
Phạm Xuân Trung
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
7
180
TS. Trần Hoàng Vũ
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
7
181
ThS. Nguyễn Văn Linh
Phòng Hành Chính - Tổng Hợp - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
7
182
ThS. Lê Thiện Nhật Quang
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
7
183
ThS. Dương Gia Đức
Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa
7
184
TS. Nguyễn Văn Giang
Khoa Luật và Sư phạm - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
7
185
TS. Nguyễn Sỹ Toàn
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
7
186
TS. Phan Văn Thành
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
7
187
ThS. Đoàn Minh Thu
Phòng Công tác sinh viên, Quan hệ doanh nghiệp và Truyền thông - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
7
188
TS. Võ Đức Hoàng
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
7
189
ThS. Nguyễn Thị Trúc Phương
Khoa Luật và Sư phạm - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
7
190
TS. Trương Anh Thuận
Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm
7
191
PGS.TS. Võ Ngọc Dương
Phòng Đào tạo - Trường Đại học Bách Khoa
7
192
TS. Đặng Hùng Vĩ
Phòng Hành chính - Trường Đại học Sư phạm
7
193
ThS. Nguyễn Thành Thủy
Trung tâm Ngoại ngữ - Tin học - Trường Đại học Kinh tế
7
194
PGS.TS. Phạm Thị Lan Hương
Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế
7
195
TS. Lê Quốc Huy
Khoa Khoa học công nghệ tiên tiến - Trường Đại học Bách Khoa
7
196
PGS.TS. Lưu Trang
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
7
197
PGS.TS. Dương Quốc Cường
Chuyển công tác - Chuyển công tác
7
198
PGS.TS. Hoàng Dương Hùng
Chuyển công tác - Chuyển công tác
7
199
ThS. Nguyễn Đăng Thạch
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
7
200
TS. Nguyễn Hoàng Việt
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
7
201
PGS.TS. Đinh Minh Diệm
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
7
202
PGS.TS. Trần Xuân Tùy
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
7
203
TS. Lê Bảo
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
7
204
Lê Thị Hải Anh
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
7
205
Nguyễn Phú Hoàng
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
7
206
PGS.TS. Nguyễn Thị Diệu Hằng
Phòng Đào tạo - Trường Đại học Bách Khoa
7
207
PGS.TS. Nguyễn Tấn Khôi
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
7
208
ThS. Trần Duy Chung
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
7
209
TS. Trần Thị Thuý Ngọc
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
7
210
TS. Huỳnh Thị Hồng Hạnh
Ban Giám hiệu - Trường Đại học Kinh tế
7
211
PGS.TS. Châu Trường Linh
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
7
212
TS. Lê Thị Minh Hằng
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
7
213
PGS.TS. Nguyễn Phong Nam
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
7
214
TS. Võ Châu Tuấn
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
7
215
6
216
TS. Võ Quang Trí
Khoa Thương mại điện tử - Trường Đại học Kinh tế
6
217
TS. Lê Diên Tuấn
Khoa Thương mại điện tử - Trường Đại học Kinh tế
6
218
PGS.TS. Ngô Văn Hà
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
6
219
GS.TS. Lê Quang Sơn
Khoa Y - Trường Y Dược
6
220
PGS.TS. Lê Cung
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
6
221
ThS. Ông Nguyên Chương
Phòng Quản lý chất lượng - Trường Đại học Kinh tế
6
222
ThS. Đoàn Chí Thiện
Phòng Tổ chức - Hành chính - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
6
223
TS. Nguyễn Thị Hoàng Anh
Phòng Công tác sinh viên - Trường Đại học Ngoại Ngữ
6
224
ThS. Đoàn Thị Lan Phương
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
6
225
PGS.TS. Đoàn Ngọc Phi Anh
Ban Giám hiệu - Trường Đại học Kinh tế
6
226
PGS.TS. Nguyễn Công Phương
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
6
227
PGS.TS. Hoàng Tùng
Phòng Tổ chức Hành chính - Trường Đại học Kinh tế
6
228
PGS.TS. Lê Hữu Ái
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
6
229
TS. Trần Hồng Lưu
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
6
230
PGS.TS. Dương Việt Dũng
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
6
231
ThS. NGUYỄN LAN PHƯƠNG
Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa
6
232
TS. Huỳnh Minh Sơn
Ban Công tác sinh viên, Quan hệ doanh nghiệp và Truyền thông - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
6
233
ThS. Lê Văn Hợi
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa
6
234
PGS.TS. Lê Đức Luận
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
6
235
PGS.TS. Hồ Thị Kiều Oanh
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
6
236
TS. Hoàng Lê Uyên Thục
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
6
237
PGS.TS. Lê Thành Bắc
Ban Giám Đốc Đại học Đà Nẵng - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
6
238
PGS.TS. Tăng Tấn Chiến
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
6
239
TS. Nguyễn Quang Trung
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
6
240
PGS.TS. Lưu Đức Bình
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
6
241
PGS.TS. Nguyễn Duy Thảo
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
6
242
PGS.TS. Đỗ Hữu Đạo
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
6
243
TS. Phạm Quang Tín
Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế
6
244
ThS. Thân Vĩnh Dự
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
6
245
TS. Nguyễn Phương Khánh
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
6
246
ThS. Ninh Văn Anh
Phòng Tổ chức - Hành chính - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
6
247
PGS.TS. Lê Văn Thảo
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa
6
248
TS. Đỗ Thị Thúy Vân
Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm
6
249
TS. Nguyễn Minh Phương
Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm
6
250
ThS. Nguyễn Thị Kim Loan
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
6
251
ThS. Phan Ngọc Thiết Kế
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
6
252
PGS.TS. Nguyễn Văn Tuấn
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
6
253
TS. Trần Thị Hồng
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
6
254
TS. Nguyễn Công Thùy Trâm
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
6
255
TS. Nguyễn Thị Tường Vi
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
6
256
ThS. Thái Thị Bích Vân
Khoa Công nghệ - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
6
257
TS. Nguyễn Phi Hùng
Trung tâm Đào tạo Thường xuyên - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
6
258
ThS. Phạm Nguyễn Quốc Huy
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
6
259
TS. Hoàng Nhật Quy
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
6
260
TS. Trương Thị Thu Hiền
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
6
261
TS. Đỗ Lê Hưng Toàn
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
6
262
TS. Phạm Anh Đức
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
6
263
TS. Võ Văn Quân
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
6
264
TS. Đặng Quang Hiển
Khoa Kỹ thuật máy tính và Điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
6
265
ThS. Lê Tự Thanh
Trung tâm Quản trị và phát triển Công nghệ Thông tin - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
6
266
ThS. Hoàng Bá Đại nghĩa
Trung tâm Học liệu và Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
6
267
TS. Phạm Huy Thành
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
6
268
PGS.TS. Nguyễn Minh Lý
Phòng Khoa học - CNTT - HTQT - Trường Đại học Sư phạm
6
269
TS. Phùng Việt Hải
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
6
270
ThS. Võ Diệp Ngọc Khôi
Chuyển công tác - Chuyển công tác
6
271
ThS. Nguyễn Hoàng Minh
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
6
272
TS. Trần Quang Dần
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
6
273
TS. Trần Thị Kim Phương
Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế
6
274
TS. Lưu Thiên Hương
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
6
275
ThS. Huỳnh Võ Duyên Anh
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
6
276
PGS.TS. BS. Nguyễn Đăng Quốc Chấn
Bộ môn khoa học cơ bản - Trường Y Dược
6
277
ThS. Lê Thị Phượng
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
6
278
TS. Trần Lương Nguyệt
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
6
279
TS. Lê Minh Sơn
Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa
6
280
TS. Đặng Vinh
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
6
281
ThS. Đoàn Vĩnh Phúc
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
6
282
TS. Lê Năng Định
Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa
6
283
ThS. Thái Vũ Hiền
Khoa Khoa học công nghệ tiên tiến - Trường Đại học Bách Khoa
6
284
ThS. Nguyễn Quốc Thịnh
Tổ cơ bản - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
6
285
TS. Đặng Văn Cường
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
6
286
TS. Tống Thị Hải Hạnh
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
5
287
TS. Nguyễn Văn Quế
Khoa GD Nghệ thuật - Thể chất - Trường Đại học Sư phạm
5
288
ThS. Trần Văn Thái
Tổ cơ bản - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
5
289
TS. Nguyễn Tấn Khoa
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
5
290
TS. Đặng Thị Như Ý
Phòng Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
5
291
TS. Lê Trương Di Hạ
Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa
5
292
TS. Phan Chi Uyên
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
5
293
TS. Lê Minh Hiếu
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
5
294
PGS.TS. Nguyễn Đình Sơn
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
5
295
PGS.TS. Nguyễn Chánh Tú
Khoa Khoa học công nghệ tiên tiến - Trường Đại học Bách Khoa
5
296
TS. Phan Đình Vấn
Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế
5
297
ThS. Cáp Kim Cương
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
5
298
PGS.TS. Lê Tiến Dũng
Ban Giám hiệu - Trường Đại học Bách Khoa
5
299
5
300
TS. Huỳnh Thanh Tùng
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
5
301
TS. Lê Thị Xuân Thuỳ
Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa
5
302
TS. Ngô Thị Hiền Trang
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
5
303
TS. Đinh Văn Tạc
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
5
304
ThS. Duong Dinh Nghia
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
5
305
TS. Ngô Thị Minh Phương
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
5
306
TS. Trần Văn Hưng
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
5
307
ThS. Trương Thị Thu Hà
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
5
308
PGS.TS. Trần Văn Sự
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
5
309
ThS. Nguyễn Anh Tuấn
Phòng Đào tạo - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
5
310
TS. Kiều Thị Kính
Khoa GD mầm non - Trường Đại học Sư phạm
5
311
ThS. Nguyễn Thị Kim Thoa
Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm
5
312
TS. Phạm Ngọc Quang
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
5
313
ThS. Phan Nhật Long
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
5
314
TS. Nguyễn Thị Khánh Hồng
Phòng Tổ chức - Hành chính - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
5
315
TS. Đàm Nguyễn Anh Khoa
Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế
5
316
ThS. Đoàn Viết Long
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa
5
317
KS. Quách Xuân Quỳnh
Phòng Hành Chính - Tổng Hợp - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
5
318
ThS. Nguyễn Thị Phương Khuê
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
5
319
ThS. Võ Hải Lăng
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
5
320
TS. Tăng Chánh Tín
Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm
5
321
PGS.TS. Lê Hoài Nam
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
5
322
TS. Tạ Thị Tố Quyên
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
5
323
TS. Đoàn Thị Vân
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
5
324
PGS.TS. Phạm Công Thắng
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
5
325
ThS. Nguyễn Thị Minh Nguyệt
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
5
326
TS. Nguyễn Minh Thông
Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm
5
327
PGS.TS. Nguyễn Tấn Hưng
Viện KH&CN tiên tiến - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
5
328
ThS. Phạm Thị Kim Thảo
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
5
329
TS. Trần Văn Đại
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
5
330
ThS. Trịnh Thị Nguyệt
Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm
5
331
TS. Bùi Văn Hùng
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
5
332
ThS. Nguyễn Văn Nam
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
5
333
TS. Bùi Viết Cường
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
5
334
ThS. Đàm Hùng Phi
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
5
335
ThS. Phan Thị Nhung
Khoa Thương mại điện tử - Trường Đại học Kinh tế
5
336
TS. Thái Ngọc Sơn
Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa
5
337
TS. Nguyễn Thị Thanh Xuân
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
5
338
PGS.TS. Hoàng Văn Thạnh
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
5
339
ThS. Nguyễn Thanh Cường
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
5
340
TS. Lương Quốc Tuyển
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
5
341
PGS.TS. Phạm Quý Mười
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
5
342
TS. Trần Lê Nhật Quang
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
5
343
TS. Lê Thị Ngọc Hà
Khoa Tiếng Pháp - Trường Đại học Ngoại Ngữ
5
344
TS. Vương Lê Thắng
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
5
345
TS. Lê Thị Như Ý
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
5
346
PGS.TS. Lê Văn Dũng
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
5
347
PGS.TS. Dương Minh Quân
Ban Công tác sinh viên, Quan hệ doanh nghiệp và Truyền thông - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
5
348
ThS. Nguyễn Trường Huy
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa
5
349
TS. Võ Thắng Nguyên
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
5
350
PGS.TS. Nguyễn Hữu Hiếu
Ban Giám hiệu - Trường Đại học Bách Khoa
5
351
TS. Nguyễn Thanh Hội
Trung tâm Đào tạo Thường xuyên - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
5
352
PGS.TS. Nguyễn Văn Long
Ban Giám Hiệu - Trường Đại học Ngoại Ngữ
5
353
ThS. Lương Văn Thọ
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
5
354
ThS. Lê Phương Dung
Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế
5
355
TS. Bùi Minh Hiển
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
5
356
ThS. Phạm Anh Tuấn
Phòng Tổ chức Hành chính - Trường Đại học Bách Khoa
5
357
TS. Trương Lê Bích Trâm
Ban Khoa học và Hợp tác Quốc tế - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
5
358
ThS. Đỗ Minh Đức
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
5
359
ThS. Nguyễn Thanh Giang
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
5
360
TS. Huỳnh Việt Thắng
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
5
361
TS. Nguyễn Việt Hải
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
5
362
TS. Ninh Khánh Duy
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
5
363
TS. Trần Mạnh Lục
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
5
364
ThS. Đỗ Thị Trường
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
5
365
5
366
ThS. Nguyễn Thị Thu Thuỷ
Khoa Tiếng Pháp - Trường Đại học Ngoại Ngữ
5
367
TS. Nguyễn Hữu Bình
Ban Giám Hiệu - Trường Đại học Ngoại Ngữ
5
368
TS. Nguyễn Thành Văn
Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa
5
369
PGS.TS. Trần Thị Xô
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
5
370
PGS.TS. Phạm Cẩm Nam
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
5
371
TS. Nguyễn Hoàng Mai
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
5
372
TS. Phan Đình Hào
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
5
373
ThS. Trần Quốc Việt
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
5
374
GS.TSKH. Phan Quang Xưng
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
5
375
PGS.TS. Trần Xuân Bách
Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm
5
376
PGS.TS. Đoàn Quang Vinh
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
5
377
TS. Võ Như Tiến
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
5
378
PGS.TS. Nguyễn Thanh Liêm
Thư viện - Trường Đại học Kinh tế
5
379
ThS. Nguyễn Thị Kim Yến
Phòng Tổ chức - Hành chính - Trường Đại học Ngoại Ngữ
5
380
TS. Ninh Thị Thu Thủy
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
5
381
PGS.TS. Nguyễn Hữu Cường
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
5
382
ThS. Nguyễn Văn Thịnh
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
5
383
PGS.TS. Nguyễn Hồng Hải
Ban Giám hiệu - Trường Đại học Bách Khoa
5
384
TS. Lê Thị Mỹ Hạnh
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
5
385
TS. Đoàn Duy Bình
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
5
386
ThS. Nguyễn Thị Diệu
Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm
5
387
TS. Hạ Đình Trúc
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
5
388
TS. Hoàng Thành Đạt
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
5
389
ThS. Nguyễn Văn Phát
Khoa Công nghệ số - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
4
390
ThS. Phan Thị Hà Thanh
Trung tâm Học liệu và Truyền thông - Trường Đại học Bách Khoa
4
391
TS. Hồ Vũ Khuê Ngọc
Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ
4
392
ThS. Huỳnh Văn Kỳ
Ban Quản lý ODA - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
4
393
TS. Cao Xuân Tuấn
Ban Tổ chức Cán bộ - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
4
394
ThS. Trương Thị Thanh Mai
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
4
395
TS. Đào Thị Thanh Hà
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
4
396
ThS. Trần Đức Quang
Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa
4
397
4
398
ThS. Phan Thị Thúy Hằng
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
4
399
ThS. Lê Viết Thành
Khoa Sư phạm Kỹ thuật - Trường Đại học Bách Khoa
4
400
TS. Đặng Tùng Lâm
Tạp chí Khoa học Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
4
401
PGS.TS. Trương Hồng Trình
Trung tâm Số và Học liệu - Trường Đại học Kinh tế
4
402
4
403
TS. Đoàn Thị Ngọc Trai
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
4
404
PGS.TS. Ngô Hà Tấn
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
4
405
ThS. Hà Quang Thơ
Khoa Thương mại - Trường Đại học Kinh tế
4
406
TS. Nguyễn Hiệp
Ban Lãnh đạo Viện - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
4
407
TS. Nguyễn Thị Bích Thu
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
4
408
ThS. Ngô Tân
Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế
4
409
TS. Nguyễn Ngọc Anh
Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế
4
410
TS. Trần Phước Trữ
Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế
4
411
PGS.TS. Lê Đình Sơn
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
4
412
TS. Dương Mộng Hà
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
4
413
PGS.TS. Trần Ngọc Ánh
Khoa Lý luận Chính trị - Khác
4
414
PGS.TS. Trần Thanh Hải Tùng
Trung tâm Đào tạo Thường xuyên - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
4
415
ThS. Nguyễn Độ
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
4
416
TS. Bùi Thiên Lam
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
4
417
PGS.TS. Trương Hữu Trì
Phòng Khảo thí và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Trường Đại học Bách Khoa
4
418
TS. Trần Thanh Sơn
Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa
4
419
4
420
ThS. Nguyễn Hữu Tâm Thu
Khoa Sư phạm Ngoại ngữ - Trường Đại học Ngoại Ngữ
4
421
ThS. Dương Thị Thùy Trang
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
4
422
PGS.TS. Phạm Văn Hai
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
4
423
ThS. Trịnh Trung Hải
Phòng Cơ sở vật chất - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
4
424
PGS.TS. Lưu Quý Khương
Khoa Sư phạm Ngoại ngữ - Trường Đại học Ngoại Ngữ
4
425
4
426
TS. Ngũ Thiện Hùng
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
4
427
ThS. Dương Thị Tuyết
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
4
428
ThS. Bùi Văn Vân
Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm
4
429
4
430
TS. Nguyễn Anh Duy
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
4
431
PGS.TS. Nguyễn Thanh Bình
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
4
432
ThS. Nguyễn Linh Giang
Phòng Kế hoạch tài chính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
4
433
TS. Phan Thị Đỗ Quyên
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
4
434
PGS.TS. Giang Thị Kim Liên
Ban Lãnh đạo Viện - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
4
435
TS. Nguyễn Thanh Hương
Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế
4
436
PGS.TS. Đặng Hữu Mẫn
Phòng Đào tạo - Trường Đại học Kinh tế
4
437
ThS. Nguyễn Trần Thuần
Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế
4
438
TS. Dương Quốc Bảo
Chương trình ĐT KS chất lượng cao Việt - Pháp - Trường Đại học Bách Khoa
4
439
TS. Nguyễn Thị Phương Thảo
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
4
440
TS. Hoàng Thị Thanh Hà
Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế
4
441
ThS. Nguyễn Thị Lan Anh
Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm
4
442
TS. Phùng Khánh Chuyên
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
4
443
ThS. Phạm Dương Thu Hằng
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
4
444
TS. Huỳnh Ngọc Mai Kha
Ban Giám Hiệu - Trường Đại học Ngoại Ngữ
4
445
ThS. Nguyễn Công Vinh
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
4
446
TS. Nguyễn Linh Nam
Ban Giám hiệu - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
4
447
ThS. Lê Thị Châu Duyên
Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa
4
448
PGS.TS. Bùi Thị Minh Tú
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
4
449
PGS.TS. Nguyễn Văn Sang
Phòng Khoa học - CNTT - HTQT - Trường Đại học Sư phạm
4
450
PGS.TS. Đặng Công Thuật
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
4
451
TS. Ngô Đình Thanh
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
4
452
TS. Nguyễn Tiến Thừa
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
4
453
TS. Nguyễn Thanh Hải
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa
4
454
ThS. Nguyễn Văn Cả
Phòng Tổ chức Hành chính - Trường Đại học Bách Khoa
4
455
TS. Nguyễn Thị Thu Trang
Khoa Tiếng Pháp - Trường Đại học Ngoại Ngữ
4
456
TS. Trần Minh Thảo
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
4
457
PGS.TS. Hồ Viết Thắng
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
4
458
ThS. Phan Thị Thanh Trúc
Phòng Đào tạo - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
4
459
ThS. Nguyễn Hữu Lực
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
4
460
TS. Hồ Thanh Hải
Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm
4
461
TS. Trần Hữu Thuần
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
4
462
TS. Mạc Thị Hà Thanh
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
4
463
Nguyễn Thị Phương Trang
Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm
4
464
TS. Trần Thị Sáu
Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế
4
465
ThS. Hoàng Hà
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
4
466
TS. Trương Ngọc Sơn
Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa
4
467
TS. Nguyễn Vũ Anh Quang
Khoa Kỹ thuật máy tính và Điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
4
468
TS. Trần Thế Sơn
Ban Giám Hiệu - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
4
469
TS. Lê Phước Cửu Long
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
4
470
TS. Lê Thị Thu Nga
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
4
471
TS. Lâm Quang Linh
Chương trình ĐT KS chất lượng cao Việt - Pháp - Trường Đại học Bách Khoa
4
472
TS. Le Van Nguyen
Khoa Sư phạm Công nghiệp - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
4
473
TS. Bùi Đình Tuân
Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm
4
474
TS. Nguyễn Thị Hải Vân
Phòng Tổ chức - Hành chính - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
4
475
ThS. Lưu Thị Mai Thanh
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
4
476
TS. Phạm Thị Tài
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
4
477
ThS. Hà Thị Minh Phương
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
4
478
ThS. Nguyễn Văn Thái
Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm
4
479
ThS. Nguyễn Lê Lộc Tiên
Khoa Kinh tế và Kinh doanh - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
4
480
ThS. Nguyễn Thị Thanh Vi
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
4
481
TS. Võ Tuấn Minh
Phòng Khoa Học - Sau Đại Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Bách Khoa
4
482
ThS. Nguyễn Linh Giang
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
4
483
ThS. Hồ Dương Đông
Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa
4
484
TS. Nguyễn Tiến Dũng
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
4
485
TS. Ngô Phi Mạnh
Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa
4
486
TS. Phan Thị Phú Quyến
Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế
4
487
TS. Nguyễn Văn Minh
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
4
488
TS. Trịnh Sơn Hoan
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
4
489
ThS. Trần Thanh Liêm
Trung tâm Đào tạo Thường xuyên - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
4
490
TS. Nguyễn Công Hành
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
4
491
TS. Hồ Trần Ngọc Oanh
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
4
492
TS. Trần Thị Thùy Oanh
Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ
4
493
TS. Nguyễn Thị Triều Tiên
Khoa GD mầm non - Trường Đại học Sư phạm
4
494
TS. Trần Triệu Khải
Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế
4
495
ThS. Nguyễn Thị Hà
Khoa Điều dưỡng và Kỹ thuật Y học - Trường Y Dược
4
496
TS. Trần Thị Ân
Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm
4
497
TS. Lê Thị Duyên
Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm
4
498
TS. Giáp Quang Huy
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
4
499
TS. Ngô Thanh Nghị
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
4
500
TS. Đoạn Chí Cường
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
4
501
TS. Đinh Nam Đức
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
4
502
PGS.TS. Lê Thị Phương Mai
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
4
503
TS. Châu Ngọc Tuấn
Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế
4
504
TS. Ngô Thị Hường
Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm
4
505
PGS.TS. Phạm Anh Đức
Ban Khoa học và Hợp tác Quốc tế - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
4
506
PGS.TS. Tào Quang Bảng
Phòng Khoa Học - Sau Đại Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Bách Khoa
4
507
TS. Lưu Ngọc An
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
4
508
ThS. Trần Thị Hoàng Yến
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
4
509
ThS. Trần Thị Ngọc Tran
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
4
510
TS. Bùi Hệ Thống
Phòng Đào tạo - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
4
511
TS. Doãn Văn Đông
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
4
512
ThS. Lê Thanh Hòa
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
4
513
TS. Trần Quỳnh
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
4
514
TS. Nguyễn Phú Thắng
Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm
4
515
TS. Nguyễn Thị Thanh Ngân
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
4
516
PGS.TS. Nguyễn Tiên Hoàng
Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm
4
517
TS. Phạm Thị Kiều Duyên
Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm
4
518
ThS. Lương Xuân Thành
Tổ cơ bản - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
4
519
ThS. Nguyễn Thị Phương Thảo
Tổ cơ bản - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
4
520
ThS. Nguyễn Thị Mai
Tổ cơ bản - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
4
521
4
522
4
523
4
524
TS. Đoàn Quốc Khoa
Khoa Khoa học công nghệ tiên tiến - Trường Đại học Bách Khoa
4
525
Hồ Thị Thúy Hằng
Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm
4
526
Đặng Thị Thùy Dương
Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm
4
527
TS. Phạm Thế Kiên
Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm
4
528
TS. Lê Thị Thanh Bình
Phòng Khoa học - CNTT - HTQT - Trường Đại học Sư phạm
3
529
ThS. Nguyễn Đức Tuấn
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
3
530
ThS. Nguyễn Thành Phát
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa
3
531
TS. Giã Thị Tuyết Nhung
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
3
532
TS. Nguyễn Thị Mai Thủy
Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm
3
533
3
534
3
535
TS. Vũ Đình Chinh
Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm
3
536
TS. Nguyễn Khánh Quang
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
3
537
ThS. Hồ Thị Thục Nhi
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
3
538
TS. Lò Văn Pấng
Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ
3
539
TS. Trần Thị Phú
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
3
540
ThS. Tô Văn Hạnh
Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm
3
541
ThS. Đỗ Anh Vũ
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
3
542
ThS. Nguyễn Hoàng Tùng
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
3
543
ThS. Nguyễn Đức Long
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
3
544
ThS. Nguyễn Kim Cường
Phòng Thanh Tra Pháp chế - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
3
545
ThS. Dương Thị Thúy Quỳnh
Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
3
546
TS. Đinh Thị Mỹ Hạnh
Ban Giám hiệu - Trường Đại học Sư phạm
3
547
TS. Nguyễn Dương Quang Chánh
Khoa Môi trường - Khác
3
548
TS. Nguyễn Văn Tê Rôn
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
3
549
TS. Huỳnh Thị Minh Trúc
Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa
3
550
TS. Huỳnh Thị Diễm Uyên
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
3
551
ThS. Nguyễn Hữu Lập Trường
Khoa Khoa học công nghệ tiên tiến - Trường Đại học Bách Khoa
3
552
ThS. Phan Thị Hoàng Ngân
Bô môn Y tế công cộng - Trường Y Dược
3
553
TS. Nguyễn Thị Mỹ Hương
Khoa Kinh tế và Kinh doanh - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
3
554
ThS. Phạm Tuấn Anh
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
3
555
TS. Trần Thị Minh Dung
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
3
556
ThS. Vũ Hà Tuấn Anh
Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế
3
557
ThS. Hồ Thị Kiều Oanh
Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa
3
558
TS. Trương Thị Bích Thanh
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
3
559
KS. Phan Thị Tuyết Trinh
Khoa Nông nghiệp và Phát triển nông thôn - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
3
560
TS. Đặng Kim Hoàng
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
3
561
ThS. Nguyễn Thị Hải Yến
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
3
562
ThS. Võ Hùng Cường
Trung tâm học liệu và Truyền thông - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
3
563
ThS. Nguyễn Thị Hương Mai
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
3
564
PGS.TS. Lê Hồng Lâm
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
3
565
ThS. Nguyễn Đoàn Thảo Chi
Khoa Sư phạm Ngoại ngữ - Trường Đại học Ngoại Ngữ
3
566
TS. Trịnh Thế Anh
Phòng Đào tạo - Trường Đại học Sư phạm
3
567
TS. Nguyễn Thị Đông Phương
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
3
568
TS. Trần Niên Tuấn
Phòng Tổ chức Hành chính - Trường Đại học Kinh tế
3
569
TS. Nguyễn Đức Sỹ
Khoa Sư phạm Công nghiệp - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
3
570
TS. Hoàng Thị Bích Ngọc
Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế
3
571
ThS. Trương Văn Năm
Khoa Công nghệ - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
3
572
ThS. Lê Thị Thu Trang
Tổ Khảo thí và ĐBCLGD - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
3
573
TS. Trịnh Quỳnh Đông Nghi
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
3
574
TS. Lê Lý Thùy Trâm
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
3
575
TS. Nguyễn Võ Đạo
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
3
576
TS. Lê Minh Hiệp
Chuyển công tác - Chuyển công tác
3
577
TS. Hồ Phước Tiến
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
3
578
TS. Nguyễn Đình Minh Tuấn
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
3
579
TS. Nguyễn Bá Vũ Chính
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
3
580
TS. Phan Đình Anh
Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế
3
581
TS. Huỳnh Nhật Tố
Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa
3
582
TS. Trần Ngọc Hoàng
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
3
583
TS. Hoàng Đình Triển
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
3
584
TS. Trương Quỳnh Châu
Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa
3
585
CN. Vũ Phan Minh Trang
Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa
3
586
TS. Lê Thị Trúc Loan
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
3
587
TS. Ngô Minh Đức
Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm
3
588
TS. Phạm Minh Tuấn
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
3
589
ThS. Bùi Thị Thu Vĩ
Khoa Công nghệ - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
3
590
TS. Nguyễn Công Luyến
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa
3
591
ThS. Nguyễn Thị Cúc
Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa
3
592
TS. Trần Xuân Quỳnh
Khoa Thương mại điện tử - Trường Đại học Kinh tế
3
593
TS. Dương Ngọc Pháp
Khoa Kỹ thuật máy tính và Điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
3
594
TS. Lê Thị Lâm
Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm
3
595
TS. Phạm Văn Ngọc
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
3
596
TS. Đặng Đại Thọ
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
3
597
TS. Dương Hữu Ái
Khoa Kỹ thuật máy tính và Điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
3
598
ThS. Nguyễn Hữu Tuân
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
3
599
PGS.TS. Đinh Thanh Khẩn
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
3
600
TS. Phạm Thị Mỹ
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
3
601
ThS. Dương Quang Thiện
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
3
602
TS. Phan Thành Long
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
3
603
TS. Lê Minh Đức
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
3
604
TS. Nguyễn Thị Trúc Loan
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
3
605
TS. Phan Nguyễn Duy Minh
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
3
606
ThS. Nguyễn Thị Diệu Hà
Khoa GD mầm non - Trường Đại học Sư phạm
3
607
TS. Phan Hoàng Long
Phòng Quản lý chất lượng - Trường Đại học Kinh tế
3
608
TS. Phạm Anh Phương
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
3
609
TS. Trương Trần Trâm Anh
Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế
3
610
ThS. Lê Thị Thùy Linh
Khoa Sư phạm Công nghiệp - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
3
611
ThS. Nguyễn Thái Dương
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
3
612
ThS. Vũ Hoàng Trí
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
3
613
TS. Nguyễn Hoài
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
3
614
ThS. Đào Thanh Hùng
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
3
615
TS. Nguyễn Hùng Vương
Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ
3
616
Phạm Thị Thảo Khương
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
3
617
ThS. Lê Vũ Trường Sơn
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
3
618
ThS. Trần Văn Trường
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
3
619
TS. Nguyễn Quang Vũ
Phòng Đào tạo - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
3
620
ThS. Lê Ngọc Phương Trầm
Tạp chí Khoa học Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
3
621
TS. Lê Thị Phương Thảo
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
3
622
ThS. Trương Thị Hiếu Hạnh
Khoa Thương mại điện tử - Trường Đại học Kinh tế
3
623
ThS. PHÙNG MINH TÙNG
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
3
624
ThS. Võ Như Tùng
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
3
625
PGS.TS. Nguyễn Thành Đạt
Ban Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
3
626
ThS. Trần Quốc Hùng
Tổ Thư viện và Thông tin truyền thông - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
3
627
ThS. Văn Phạm Kim Thương
Khoa Dược - Trường Y Dược
3
628
ThS. Phạm Lý Triều
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa
3
629
ThS. Phan Liễn
Phòng Tổ chức - Trường Đại học Sư phạm
3
630
TS. Trương Thị Vân Anh
Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế
3
631
TS. Mai Thị Kiều Liên
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
3
632
TS. Võ Nguyễn Thùy Trang
Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ
3
633
TS. Dương Nguyễn Minh Huy
Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế
3
634
TS. Nguyễn Phạm Thế Nhân
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
3
635
ThS. Nguyễn Thị Lan
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
3
636
TS. Phạm Ngọc Phương
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
3
637
ThS. Đỗ Thị Phượng
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
3
638
ThS. Mai Thị Thùy Dương
Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa
3
639
ThS. Lê Thị Nguyệt
Khoa Luật và Sư phạm - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
3
640
ThS. Nguyễn Tố Như
Ban Giám đốc - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
3
641
ThS. Phan Quang Như Anh
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
3
642
ThS. Lê Thị Mai
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
3
643
TS. Nguyễn Thị Ái Nhi
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
3
644
ThS. Nguyễn Thị Lan Phương
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
3
645
TS. Ngô Thái Bích Vân
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
3
646
PGS.TS. Trần Quang Hưng
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
3
647
TS. VŨ HUY CÔNG
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa
3
648
ThS. Phạm Ngọc Ái
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
3
649
TS. Lê Hải Trung
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
3
650
ThS. Mai Lam
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
3
651
ThS. Nguyễn Thị Thy Nga
Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm
3
652
ThS. Nguyễn Phan Lâm Quyên
Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm
3
653
TS. Nguyễn Thanh Tưởng
Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm
3
654
TS. Nguyễn Thị Hương
Khoa GD Nghệ thuật - Thể chất - Trường Đại học Sư phạm
3
655
TS. Nguyễn Thị Hà Phương
Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm
3
656
ThS. Nguyễn Thị Hải Yến
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
3
657
TS. Nguyễn Quý Tuấn
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
3
658
TS. Đỗ Việt Hải
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
3
659
TS. Hồ Mạnh Hùng
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
3
660
3
661
PGS.TS. Nguyễn Văn Chính
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
3
662
TS. Võ Hoàng Diễm Trinh
Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế
3
663
PGS.TS. Huỳnh Thị Diệu Linh
Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
3
664
TS. Trần Thị Lan Anh
Khoa Nhật - Hàn Thái - Trường Đại học Ngoại Ngữ
3
665
ThS. Nguyễn Xuân Hiền
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
3
666
TS. Phan Như Thúc
Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa
3
667
TS. Huỳnh Ngọc Thọ
Ban Giám Hiệu - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
3
668
ThS. Văn Đỗ Cẩm Vân
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
3
669
TS. Lê Thị Phương Loan
Phòng Khoa Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Ngoại Ngữ
3
670
TS. Nguyễn Văn Bình
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
3
671
TS. Phan Đình Chung
Khoa Điện - Khác
3
672
TS. Trịnh Trung Hiếu
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
3
673
TS. Tạ Ngọc Ly
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
3
674
Đoàn Thị Hoài Nam
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
3
675
TS. Nguyễn Văn Đông
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
3
676
ThS. Huỳnh Bá Vang
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
3
677
TS. Trần Tấn Vinh
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
3
678
TS. Nguyễn Quốc Định
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
3
679
ThS. Lê Thị Thanh Hương
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
3
680
ThS. Hồ Quảng Hà
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
3
681
TS. Trần Quang Hải
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
3
682
ThS. Nguyễn Văn Nam
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
3
683
PGS.TS. Trần Hữu Phúc
Văn phòng Đảng - Đoàn thể ĐHĐN - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
3
684
TS. Phạm Thị Tố Như
Phòng Khảo thí và ĐBCLGD - Trường Đại học Ngoại Ngữ
3
685
TS. Đào Thị Thanh Phượng
Ban Giám Hiệu - Trường Đại học Ngoại Ngữ
3
686
PGS.TS. Lê Thị Kim Oanh
Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa
3
687
TS. Nguyễn Đình Huấn
Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa
3
688
ThS. Nguyễn Văn Thiết
Phòng Đào tạo - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
3
689
TS. Nguyễn Văn Mỹ
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
3
690
ThS. Lê Đức Tâm
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
3
691
ThS. Trần Đình Mai
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
3
692
TS. Nguyễn Thị Thanh Huyền
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
3
693
ThS. Lê Xuân Chương
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
3
694
ThS. Nguyễn Thị Kim Bình
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
3
695
TS. Lê Thị Tuyết Ba
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
3
696
PGS.TS. Nguyễn Tấn Hùng
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
3
697
PGS.TS. Nguyễn Hòa Nhân
Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế
3
698
ThS. Ngô Xuân Thuỷ
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
3
699
TS. Võ Thị Quỳnh Nga
Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế
3
700
3
701
ThS. Nguyễn Ngọc Bình
Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa
3
702
TS. Đinh Thị Như Thảo
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
3
703
ThS. Trần Gia Nguyên Thy
Khoa Tiếng Pháp - Trường Đại học Ngoại Ngữ
3
704
TS. Trần Nhân Tâm Quyền
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
3
705
Đoàn Thị Liên Hương
Phòng Khoa Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Kinh tế
3
706
TS. Huỳnh Phương Nam
Ban Giám hiệu - Trường Đại học Bách Khoa
3
707
TS. Đoàn Anh Tuấn
Ban Quản lý cơ sở vật chất và Đầu tư - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
3
708
ThS. Nguyễn Thanh Tân
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
3
709
TS. Phan Đức Tuấn
Ban Giám hiệu - Trường Đại học Sư phạm
3
710
ThS. Nguyễn Thị Vân Anh
Khoa Tiếng Trung - Trường Đại học Ngoại Ngữ
2
711
TS. Nguyễn Thị Thuỷ
Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
2
712
TS. Đinh Thị Lệ Trâm
Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế
2
713
ThS. Huỳnh Thị Kim Hà
Phòng Tổ chức hành chính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
2
714
ThS. Trần Thanh Điệp
Trung tâm Giáo dục Quốc phòng - An ninh và Thể thao - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
2
715
TS. Võ Hồng Tâm
Phòng Cơ sở vật chất - Trường Đại học Kinh tế
2
716
ThS. Đoàn Trần Hiệp
Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa
2
717
TS. Dương Thế Hy
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
2
718
TS. Phạm Duy Vũ
Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Khác
2
719
PGS.TS. Đinh Bảo Ngọc
Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế
2
720
TS. Nguyễn Trung Kiên
Khoa Thương mại - Trường Đại học Kinh tế
2
721
TS. Phạm Hoài Hương
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
2
722
PGS.TS. Đường Nguyễn Hưng
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
2
723
TS. Nguyễn Xuân Lãn
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
2
724
ThS. Trịnh Thị Trinh
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
2
725
ThS. Phan Thị Bích Vân
Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế
2
726
PGS.TS. Nguyễn Ngọc Vũ
Ban Giám Đốc Đại học Đà Nẵng - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
2
727
ThS. Nguyễn Văn Cang
Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế
2
728
TS. Ngô Văn Dũng
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa
2
729
ThS. Nguyễn Văn Long
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
2
730
ThS. Phan Kim Tuấn
Văn phòng Đảng - Đoàn thể ĐHĐN - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
2
731
TS. Phan Thị Thanh Hồng
Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
2
732
PGS.TS. Trần Văn Vang
Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa
2
733
2
734
TS. Hoàng Dũng
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
2
735
TS. Nguyễn Hoàng Hải
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
2
736
TS. Bùi Xuân Vững
Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm
2
737
TS. Vương Thị Bích Thủy
Khoa GD Nghệ thuật - Thể chất - Trường Đại học Sư phạm
2
738
TS. Võ Đình Hợp
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
2
739
ThS. Lê Văn Định
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
2
740
TS. Bạch Quốc Tiến
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
2
741
TS. Lê Khánh Toàn
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
2
742
ThS. Phan Hồng Sáng
Ban Quản lý ODA - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
2
743
ThS. Dương Thị Thuỳ Nhi
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
2
744
ThS. Lê Thị Trâm Anh
Khoa Tiếng Pháp - Trường Đại học Ngoại Ngữ
2
745
ThS. Phạm Hồng Phong
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
2
746
ThS. Phạm Thị Thu Hương
Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ
2
747
PGS.TS. Võ Thị Kim Anh
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
2
748
PGS.TS. Nguyễn Thị Quỳnh Hoa
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
2
749
TS. Lê Thị Giao Chi
Khoa Sư phạm Ngoại ngữ - Trường Đại học Ngoại Ngữ
2
750
ThS. Hoàng Thị Diệu Huyền
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
2
751
2
752
ThS. Nguyễn Thanh Việt
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
2
753
ThS. Đoàn Ngọc Minh Tú
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
2
754
TS. Phan Văn Hiền
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
2
755
ThS. Lê Xứng
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
2
756
TS. Trần Thế Vũ
Ban Lãnh đạo Viện - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
2
757
TS. Phạm Ngọc Tùng
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
2
758
ThS. Bùi Thị Hương Lan
Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa
2
759
ThS. Vũ Thu Hà
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
2
760
TS. Phan Thị Hoa
Phòng Khảo thí - ĐBCL giáo dục - Trường Đại học Sư phạm
2
761
ThS. Mai Văn Hà
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
2
762
ThS. Phan Quang Vinh
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
2
763
TS. Phan Thế Anh
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
2
764
TS. Nguyễn Thị Thuý Phượng
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
2
765
ThS. Lê Quang Sang
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
2
766
ThS. Nguyễn Văn Hoàn
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
2
767
ThS. Đỗ Thị Hằng Nga
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
2
768
ThS. Phạm Thị Hương
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
2
769
TS. Nguyễn Thị Kim Chi
Bô môn Y học cơ sở - Trường Y Dược
2
770
ThS. Trần Thị Kim Cúc
Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm
2
771
TS. Lê Thị Mai
Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm
2
772
Nguyễn Văn Thôi
Phòng Cơ sở vật chất - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
2
773
2
774
ThS. Nguyễn Thị Hồng Nhung
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
2
775
ThS. Võ Anh Tuấn
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
2
776
TS. Nguyễn Thị Hà
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
2
777
TS. Đỗ Quang Trung
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
2
778
TS. Trần Thị Hương
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
2
779
TS. Sử Ngọc Diệp
Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế
2
780
ThS. Trần Danh Nhân
Khoa Thương mại điện tử - Trường Đại học Kinh tế
2
781
TS. Phùng Nam Phương
Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
2
782
TS. Đường Thị Liên Hà
Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế
2
783
ThS. Lê Bá Định
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
2
784
TS. Bùi Quang Hiếu
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
2
785
KS. Trương Minh Huy
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
2
786
TS. Lê Thị Thu Hiền
Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm
2
787
TS. Tôn Thất Tú
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
2
788
ThS. Đỗ Hoàng Rong Ly
Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa
2
789
ThS. Lê Cao Tuấn
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
2
790
ThS. Trương Phan Thiên An
Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa
2
791
ThS. Phan Hữu Bách
Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa
2
792
2
793
ThS. Nguyễn Phan Phương Thảo
Phòng Đào tạo - Trường Đại học Ngoại Ngữ
2
794
TS. Nguyễn Thị Mỹ Đức
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
2
795
TS. Nguyễn Trần Nguyên
Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm
2
796
TS. Nguyễn Hoàng Thành
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
2
797
ThS. Nguyễn Thị Sinh
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
2
798
ThS. Trần Phước Cường
Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa
2
799
ThS. Nguyễn Tấn Minh
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
2
800
PGS.TS. HOÀNG VĂN HẢI
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
2
801
ThS. Võ Thị Minh Nho
Phòng Khoa Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Ngoại Ngữ
2
802
Nguyễn Danh Khôi
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
2
803
TS. Nguyễn Danh Ngọc
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
2
804
Nguyễn Cao Liên Phước
Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế
2
805
TS. Phạm Minh Thy Vân
Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế
2
806
TS. Phạm Ngọc Vinh
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
2
807
ThS. Trần Thiện Trí
Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
2
808
TS. Trương Hồng Tuấn
Khoa Thương mại điện tử - Trường Đại học Kinh tế
2
809
ThS. Lê Thị Ngọc Hoa
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
2
810
TS. Nguyễn Ngọc Hậu
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa
2
811
TS. Nguyễn Thị Minh Tâm
Khoa Thương mại điện tử - Trường Đại học Kinh tế
2
812
ThS. Phạm Thị Thu Hà
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
2
813
TS. Lê Viết Nho
Ban Giám hiệu - Trường Y Dược
2
814
TS. Trần Lê Nhật Hoàng
Khoa Sư phạm Công nghiệp - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
2
815
ThS. Lê Thị Thanh Nhàn
Khoa GD mầm non - Trường Đại học Sư phạm
2
816
TS. Nguyễn Sơn Tùng
Phòng Đào tạo - Trường Đại học Kinh tế
2
817
ThS. Nguyễn Thị Phương Thu
Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc - Trường Đại học Ngoại Ngữ
2
818
TS. Lê Trần Đức
Chuyển công tác - Chuyển công tác
2
819
TS. Nguyễn Thị Thùy Dương
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
2
820
ThS. Lê Thị Tuyết Anh
Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm
2
821
ThS. Lê Vũ Khánh Trang
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
2
822
TS. Trương Đình Quốc Bảo
Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế
2
823
ThS. Trần Thị Phương Hà
Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế
2
824
ThS. Dư Thoại Tú
xóa - Trường Đại học Ngoại Ngữ
2
825
TS. Nguyễn Hồng Nguyên
Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa
2
826
ThS. Lương Lan Phương
Phòng Cơ sở vật chất - Trường Đại học Kinh tế
2
827
TS. Dương Quỳnh Nga
Khoa Nhật - Hàn Thái - Trường Đại học Ngoại Ngữ
2
828
TS. Nguyễn Trường Thi
Khoa Công nghệ - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
2
829
ThS. Đào Thị Linh Giang
Khoa GD mầm non - Trường Đại học Sư phạm
2
830
ThS. Nguyễn Thị Khánh Hà
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
2
831
TS. Nguyễn Văn Lợi
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
2
832
2
833
TS. Hồ Văn Phi
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
2
834
ThS. Đỗ Công Đức
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
2
835
ThS. Phạm Thị Lấm
Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm
2
836
TS. Đinh Đức Hạnh
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
2
837
TS. Đoàn Thị Ngọc Cảnh
Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế
2
838
TS. Đặng Hoài Phương
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
2
839
TS. Ngô Minh Trí
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
2
840
ThS. Vũ Thị Tuyết Mai
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
2
841
ThS. Đặng Trần Minh Hiếu
Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
2
842
Lê Ngọc Quý Văn
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
2
843
ThS. Mai Thị Cẩm Nhung
Khoa GD mầm non - Trường Đại học Sư phạm
2
844
ThS. Lê Thị Na
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
2
845
ThS. Ngô Lê Ngữ Anh
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
2
846
TS. Nguyễn Lan Phương
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
2
847
ThS. Phạm Trường Thi
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
2
848
TS. Trần Văn Sáng
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
2
849
ThS. Huỳnh Nhật Nam
Phòng Đào tạo - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
2
850
TS. Đặng Thị Thu Trang
Khoa Thương mại điện tử - Trường Đại học Kinh tế
2
851
ThS. Nguyễn Thị Thanh Huyền
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
2
852
Nguyễn Thị Thảo Nguyên
Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa
2
853
TS. Phạm Thanh Phong
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
2
854
ThS. Phạm Thị Phương Trang
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
2
855
TS. Nguyễn Thị Minh Trang
Khoa Tiếng Trung - Trường Đại học Ngoại Ngữ
2
856
TS. Nguyễn Hồng Ngọc
Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa
2
857
TS. Võ Trần Anh
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
2
858
ThS. Đặng Thị Ly
Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
2
859
2
860
ThS. Nguyễn Thị Kha
Khoa Công nghệ - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
2
861
TS. Phan Bảo An
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
2
862
TS. Phan Viết Nhựt
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
2
863
TS. Nguyễn Đặng Hoàng Thư
Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa
2
864
TS. Nguyễn Văn Tuyên
Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ
2
865
TS. Nguyễn Quang Minh Nhi
Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế
2
866
ThS. Đặng Thị Thanh Minh
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
2
867
ThS. Trương Hoàng Tú Nhi
Phòng Kế hoạch tài chính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
2
868
TS. Nguyễn Thị Thiều Quang
Phòng Đào tạo - Trường Đại học Kinh tế
2
869
ThS. Nguyễn Thị Thanh Nhàn
Phòng Cơ sở vật chất - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
2
870
ThS. Nguyễn Thị Thu Ngân
Trung tâm Ngoại ngữ tin học - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
2
871
ThS. Nguyễn Thị Ngọc Ly
Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế
2
872
PGS.TS. Trần Trung Vinh
Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế
2
873
ThS. Nguyễn Trung Kiên
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
2
874
ThS. Đào Thị Thu Hường
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
2
875
TS. Hồ Thị Hải Ly
Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế
2
876
TS. Trịnh Xuân Long
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
2
877
TS. Trịnh Lê Huyên
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
2
878
2
879
TS. Phan Thị Thanh Quyên
Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
2
880
ThS. Đặng Thị Hồng Dân
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
2
881
TS. Nguyễn Duy Thái Sơn
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
2
882
TS. Nguyễn Thanh Trường
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
2
883
TS. Hoàng Nam Hải
Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm
2
884
TS. Nguyễn Minh Hoàng
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
2
885
TS. Hoàng Trần Thế
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
2
886
TS. Phan Đức Tâm
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
2
887
ThS. Nguyễn Ký Viễn
Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế
2
888
Tạ Minh Bảo
Phòng Khoa Học - Sau Đại Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Bách Khoa
2
889
TS. Trần Thị Yến Minh
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
2
890
ThS. Lê Thị Kim Oanh
Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ
2
891
ThS. Trần Thị Kiều
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
2
892
Hồ Minh Hoành
Phòng Cơ sở vật chất - Trường Đại học Sư phạm
2
893
TS. Nguyễn Đình Lầu
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
2
894
ThS. Nguyễn Xuân Trung
Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa
2
895
KS. Lã Trung Kiên
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
2
896
TS. Nguyễn Văn Bảo Nguyên
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
2
897
TS. Võ Duy Hải
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
2
898
KS. Mai Phước Ánh Tuyết
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
2
899
ThS. Trương Hoàng Lộc
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
2
900
ThS. Đặng Văn Kiểu
Phòng Đào tạo - Trường Đại học Sư phạm
2
901
ThS. Nguyễn Thị Việt Hà
Khoa Dược - Trường Y Dược
2
902
ThS. Phan Ánh Nguyên
Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa
2
903
TS. Ngô Thị Khuê Thư
Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế
2
904
TS. Trần Đình Minh
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
2
905
TS. Nguyễn Minh Tiến
Phòng Quản lý KH & HTQT - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
2
906
ThS. Hoàng Minh Huy
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
2
907
TS. Vũ Thường Linh
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
2
908
TS. Lê Sao Mai
Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm
2
909
TS. Ngô Minh Hiền
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
2
910
TS. Nguyễn Lê Hòa
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
2
911
ThS. Trần Nhật Anh
Trung tâm Công nghệ thông tin và Học liệu số - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
2
912
TS. Nguyễn Quang Huy
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
2
913
ThS. Trương Văn Thanh
Phòng Khảo thí - ĐBCL giáo dục - Trường Đại học Sư phạm
2
914
ThS. Trần Thị Kim Hồng
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
2
915
TS. Lê Văn Minh
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
2
916
ThS. Võ Thị Vỹ Phương
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
2
917
ThS. Trần Thị Thanh Sang
Khoa Luật và Sư phạm - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
2
918
ThS. Nguyễn Thị Anh Thư
Khoa Luật và Sư phạm - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
2
919
ThS. Mai Thị Phương Chi
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
2
920
ThS. Nguyễn Thị Trung Chinh
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
2
921
TS. Nguyễn Lương Vương
Phòng Đào tạo - Trường Đại học Sư phạm
2
922
TS. Lê Phong Nguyên
Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa
2
923
TS. Nguyễn Hữu Phước Trang
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
2
924
ThS. Phạm Đức Hòa
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
2
925
ThS. Nguyễn Thái Trung
Phòng Công tác sinh viên - Trường Đại học Ngoại Ngữ
2
926
PGS.TS. Hà Phước Vũ
Phòng Kế hoạch - Tài chính - Trường Đại học Kinh tế
2
927
ThS. Trần Thu Thủy
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
2
928
2
929
ThS. Nguyễn Ngọc Nhật Minh
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
2
930
TS. Nguyễn Tùng Lâm
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
2
931
ThS. Nguyễn Thị Minh Chi
Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
2
932
PGS.TS. Nguyễn Lê Hùng
Ban Giám hiệu - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
2
933
DS. Lê Thị Phương Thảo
Phòng Đào tạo và đảm bảo chất lượng - Trường Y Dược
2
934
PGS.TS. Nguyễn Hồng Việt Phương
Phòng Cơ sở vật chất - Trường Đại học Bách Khoa
2
935
TS. Hoàng Thị Nam Giang
Bô môn Y tế công cộng - Trường Y Dược
2
936
TS. Lê Hà Như Thảo
Phòng KHCN - Hợp tác Quốc tế - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
2
937
ThS. Kiều Thị Hòa
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
2
938
TS. Nguyễn Phước Quý Duy
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
2
939
TS. Phạm Thành Hưng
Phòng Cơ sở vật chất - Trường Đại học Bách Khoa
2
940
2
941
TS. Trần Văn Nam
Khoa Luật và Sư phạm - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
2
942
TS. Bùi Thị Minh Thu
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
2
943
TS. Nguyễn Tấn Thuận
Khoa Công nghệ số - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
2
944
TS. Nguyễn Thị Quý
Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm
2
945
TS. Vương Công Đạt
Khoa Kỹ thuật máy tính và Điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
2
946
TS. Trần Thị Phương Huyền
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
2
947
ThS. Đỗ Phú Ngưu
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
2
948
TS. Bùi Huỳnh Nguyên
Phòng Khoa Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Kinh tế
2
949
ThS. Phạm Hồ Hà Trâm
Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
2
950
TS. Phạm Trần Vĩnh Phú
Khoa Khoa học - Công nghệ - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
2
951
ThS. Võ Thị Bích Thủy
Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm
2
952
TS. Hồ Lê Hân
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
2
953
TS. Hồ Văn Hùng
Trung tâm Công nghệ thông tin và Học liệu số - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
2
954
TS. Lưu Đức Lịch
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
2
955
Tống Duy Quốc
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
2
956
TS. Nguyễn Thị Hoài Thương
Khoa GD Nghệ thuật - Thể chất - Trường Đại học Sư phạm
2
957
ThS. Lê Văn Hiền
Khoa Y - Trường Y Dược
2
958
TS. Trần Thị Thuý Trinh
Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế
2
959
ThS. Nguyễn Thanh Tuấn
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
2
960
TS. Võ Thị Minh Ngọc
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
2
961
TS. Lê Thị Hoá
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
2
962
Đoàn Thị Lưu Luyến
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
2
963
ThS. Lê Thị Mỹ Hạnh
Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
964
Nguyễn Đắc Minh Triết
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
1
965
TS. Lê Dương Hùng Anh
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
1
966
ThS. Phan Thị Nga
Khoa GD mầm non - Trường Đại học Sư phạm
1
967
Trần Phước Dinh
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
1
968
TS. Võ Thị Bảy
Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm
1
969
Trần Ngọc Quyên Quyên
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
970
TS. Trần Thanh Hòa
Khoa Khoa học - Công nghệ - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
1
971
ThS. Trần Hồ Thương Thương
Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế
1
972
ThS. Đinh Thị Ngàn Thương
Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm
1
973
ThS. Trương Thị Ánh Nguyệt
Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế
1
974
TS. Trần Nam Sinh
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
1
975
TS. Nguyễn Thị Uyên Nhi
Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế
1
976
TS. Hoàng Thị Diệu Hương
Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm
1
977
ThS. Nguyễn Thị Mỹ Hạnh
Tổ cơ bản - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
1
978
ThS. Nguyễn Ngọc Huy
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
1
979
ThS. Ngô Thị Hiền Trang
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
1
980
ThS. Nguyễn Trọng Minh
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
1
981
ThS. Đặng Thị Á
Phòng Thanh Tra Pháp chế - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
1
982
ThS. Nguyễn Thành Sơn
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
1
983
ThS. Phùng Thị Phước An
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
1
984
ThS. Lê Đình Hoàng
Khoa GD mầm non - Trường Đại học Sư phạm
1
985
ThS. Thái Thị Huyền Trâm
Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế
1
986
TS. Lê Thị Ngọc Phương
Khoa Sư phạm Ngoại ngữ - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
987
Nguyễn Lưu Diệp Ánh
Trung tâm CNTT & Học liệu - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
988
Hồ Thị Bích Thủy
Trung tâm CNTT & Học liệu - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
989
ThS. Lê Văn Dương
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
1
990
ThS. Dương Hưng Minh
Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa
1
991
TS. Ngô Đức Kiên
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
1
992
ThS. Hồ Trần Ngọc Anh
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
1
993
ThS. Nguyễn Ngân Hà
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
1
994
TS. Lê Thị Bích Ngọc
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
1
995
ThS. Nguyễn Mạnh Hiếu
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
1
996
ThS. Trầm Thị Trạch Oanh
Khoa Giáo dục Nghệ thuật - Trường Đại học Sư phạm
1
997
ThS. Ngô Thị Minh Thư
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
1
998
TS. Nguyễn Thị Hồng
Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm
1
999
Trần Thị Mỹ Linh
Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa
1
1000
ThS. Lê Kim Thanh
Bô môn Y tế công cộng - Trường Y Dược
1
1001
TS. Đỗ Thanh Huyền
Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa
1
1002
ThS. Vương Phương Thủy
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
1
1003
TS. Phan Minh Đức
Hội đồng Đại học Đà Nẵng - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
1
1004
ThS. Nguyễn Thị Hà Quyên
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
1
1005
ThS. Trương Thị Tú Trinh
Khoa Công nghệ - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
1
1006
ThS. Hồ Phước Dũng
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
1
1007
Nguyễn Văn Chương
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
1
1008
ThS. Nguyễn Xuân Pha
Trung tâm Quản trị và phát triển Công nghệ Thông tin - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
1
1009
TS. Mai Anh Đức
Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa
1
1010
CN. Trương Trung Phương
Phòng QL người học - Thư viện - Trường Đại học Sư phạm
1
1011
TS. Trần Thị Minh Phương
Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa
1
1012
KS. Mạc Như Minh
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
1
1013
TS. Võ Quang Sơn
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
1
1014
TS. Lê Xuân Quang
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
1
1015
ThS. Dương Thị Mai Nga
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
1
1016
CN. Đặng Ngọc Châu
Trung tâm Số và Học liệu - Trường Đại học Kinh tế
1
1017
ThS. Nguyễn Thị Phương Thảo
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1018
ThS. Trần Lê Yên Hà
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
1
1019
TS. Nguyễn Ngọc Tuyền
Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1020
ThS. Hồ Lê Hân
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
1
1021
ThS. Lê Văn Phụng
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
1
1022
TS. Bùi Trung Hiệp
Phòng CTSV, QHDN & TT - Trường Đại học Kinh tế
1
1023
ThS. Hà Quốc Pháp
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
1
1024
ThS. Nguyễn Thị Phương Thảo
Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
1
1025
ThS. Hồ Ngọc Huy
Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
1
1026
ThS. Phạm Kiên
Khoa Công nghệ - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
1
1027
ThS. Phạm Thị Trà My
Khoa Công nghệ số - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
1
1028
ThS. Lê Mỹ Linh
Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
1
1029
Lê Chí Huy
Khoa Nhật - Hàn Thái - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1030
1
1031
TS. Nguyễn Thị Bảo Trâm
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
1
1032
ThS. Bùi Ngọc Phương Châu
Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm
1
1033
TS. Đinh Thị Thu Hằng
Khoa GD mầm non - Trường Đại học Sư phạm
1
1034
ThS. Nguyễn Tri Phương
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
1
1035
ThS. Phan Chí Dũng
Phòng Hành chính Tổng hợp - Trường Y Dược
1
1036
ThS. Nguyễn Thị Lộc
Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm
1
1037
TS. Đào Ngọc Thế Lực
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
1
1038
ThS. Phạm Minh Mận
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
1
1039
TS. Phạm Thị Thanh Thảo
Khoa Nhật - Hàn Thái - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1040
1
1041
TS. Nguyễn Hữu Anh Vương
Phòng Đào tạo - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1042
ThS. Nguyễn Thị Ly Sa
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
1
1043
ThS. Phạm Hồ Trọng Nguyên
Khoa Kỹ thuật máy tính và Điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
1
1044
ThS. Đặng Ngọc Sang
Phòng Cơ sở vật chất - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1045
ThS. Trần Thị Khánh Hòa
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
1
1046
Dương Quốc Hoàng Tú
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
1
1047
Nguyễn Thị Nông
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
1
1048
TS. Lê Ngọc Quyết
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
1
1049
Mai Thị Thanh Chung
Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế
1
1050
TS. Huỳnh Thị Mỹ Hạnh
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
1
1051
TS. Nguyễn Văn Quang
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
1
1052
KS. Bùi Thị Ngọc Hân
Khoa Công nghệ - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
1
1053
ThS. Phan Thị Quỳnh Hương
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
1
1054
ThS. Nguyễn Thị Ngọc Lợi
Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
1
1055
ThS. Nguyễn Ngọc Hòa
Trung tâm học liệu và Truyền thông - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
1
1056
TS. Nguyễn Thanh Bình
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
1
1057
Nguyễn Thế Nghĩa
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
1
1058
TS. Đinh Ngọc Hiếu
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
1
1059
BS. Trần Thị Anh Thư
Chuyển công tác - Chuyển công tác
1
1060
ThS. Nguyễn Văn Quang
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
1
1061
ThS. Nguyễn Đặng Thảo Nguyên
Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm
1
1062
KS. Hồ Thị Trang
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
1
1063
ThS. Lâm Thiếu Linh
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
1
1064
TS. Lê Thị Thanh Tịnh
Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm
1
1065
ThS. Nguyễn Ngọc Thảo Vy
Ban Thanh tra và Pháp chế - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
1
1066
ThS. Nguyễn Thị Mỹ Hạnh
Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế
1
1067
TS. Nguyễn Duy Cường
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
1
1068
TS. Phạm Mỹ
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
1
1069
ThS. Nguyễn Chí Cường
Khoa Kinh tế và Kinh doanh - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
1
1070
ThS. Nguyễn Thị Bích Hằng
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
1
1071
ThS. Trần Thị Ngọc Phương
Phòng Khoa Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1072
ThS. Nguyễn Đỗ Công Pháp
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
1
1073
ThS. Võ Nguyễn Đức Phước
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa
1
1074
TS. Nguyễn Quang Tùng
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
1
1075
TS. Nguyễn Thị Lan Anh
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
1
1076
TS. Phan Thanh Ngọc
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
1
1077
CN. Nguyễn Phi Điệp
Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
1
1078
TS. Nguyễn Võ Huyền Dung
Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1079
ThS. Lê Thị Kim Dung
Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa
1
1080
Đoàn Lê Anh
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
1
1081
TS. Hoàng Thị Mai Sa
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
1
1082
ThS. Nguyễn Thị Lệ Quyên
Khoa GD Nghệ thuật - Thể chất - Trường Đại học Sư phạm
1
1083
TS. Phan Lê Minh Tú
Bộ môn khoa học cơ bản - Trường Y Dược
1
1084
ThS. Trần Vĩnh An
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
1
1085
ThS. Trần Khắc Vĩ
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
1
1086
ThS. Nguyễn Thị Nam Thanh
Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế
1
1087
TS. Trần Nguyễn Phương Minh
Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế
1
1088
TS. Nguyễn Thị Hồng
Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm
1
1089
ThS. Nguyễn Thị Ngọc Liên
Khoa Nhật - Hàn Thái - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1090
TS. Phạm Thị Bé Loan
Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
1
1091
TS. Nguyễn Thị Xuân Linh
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
1
1092
ThS. Đỗ Nguyệt Ánh
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
1
1093
ThS. Nguyễn Thị Nhã Uyên
Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế
1
1094
TS. Nguyễn Hữu Phúc
Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế
1
1095
TS. Đinh Thị Mỹ Hương
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
1
1096
TS. Trần Thị Hoàng Giang
Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa
1
1097
ThS. Lê Đình Quang Phúc
Phòng Tổ chức Hành chính - Trường Đại học Kinh tế
1
1098
Nguyễn Văn Hồng Quang
Phòng Tổ chức - Hành chính - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1099
TS. Đoàn Nguyễn Trang Phương
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
1
1100
TS. Trần Nguyễn Trâm Anh
Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế
1
1101
ThS. Lê Đắc Anh Khiêm
Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế
1
1102
TS. Nguyễn Thị Bích Thủy
Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1103
TS. Nguyễn Hữu Nhật Minh
Phòng KHCN - Hợp tác Quốc tế - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
1
1104
TS. Bạch Quốc Sĩ
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
1
1105
TS. Lê Trung Hiếu
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
1
1106
ThS. Nguyễn Hoàng Anh Thư
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
1
1107
Nguyễn Thị Yến
Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm
1
1108
ThS. Trần Thị Yến Anh
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
1
1109
ThS. Đỗ Phú Huy
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
1
1110
Trần Thị Hương Xuân
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
1
1111
TS. Nguyễn Thanh Sơn
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
1
1112
ThS. Nguyễn Thị Thu Thủy
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
1
1113
ThS. Trần Thị Lợi
Khoa Sư phạm Công nghiệp - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
1
1114
TS. Vũ Thị Trà
Khoa Tin học - Trường Đại học Sư phạm
1
1115
ThS. Trương Lê Bích Trang
Bộ môn khoa học cơ bản - Trường Y Dược
1
1116
ThS. Phạm Hữu Thật
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
1
1117
Nguyễn Thị Hoa
Phòng Đào tạo - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
1
1118
ThS. Lưu Duy Vũ
Khoa Sư phạm Công nghiệp - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
1
1119
ThS. Hoàng Thị Kim Liên
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
1
1120
ThS. Nguyễn Thị Hạnh
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
1
1121
TS. Lê Thị Minh Đức
Phòng công tác Sinh viên - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
1
1122
1
1123
TS. Võ Thị Thanh Thảo
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
1
1124
ThS. Nguyễn Khánh Tứ
Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa
1
1125
ThS. Nguyễn Trần Bảo Trân
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
1
1126
ThS. Trịnh Ngọc Đạt
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
1
1127
ThS. Trần Khánh Linh
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
1
1128
ThS. Lê Thị Hoàng Minh
Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế
1
1129
TS. Vương Phương Hoa
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
1
1130
TS. Đinh Văn Trọng
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
1
1131
TS. Đặng Quang Hải
Chuyển công tác - Chuyển công tác
1
1132
ThS. Nguyễn Minh Tâm
Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế
1
1133
ThS. Phạm Thị Thu Trang
Khoa Nhật - Hàn Thái - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1134
TS. Phan Thị Hằng Nga
Bộ môn khoa học cơ bản - Trường Y Dược
1
1135
ThS. Vũ Trần Thùy Trang
Phòng Tổ chức - Hành chính - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
1
1136
ThS. Trần Thị Ánh Tuyết
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
1
1137
KS. Châu Ngọc Bảo
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
1
1138
ThS. Trần Thị Vi Vân
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
1
1139
ThS. Nguyễn Huyền Nam Trân
Khoa Tiếng Nga - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1140
TS. Lê Văn Thao
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
1
1141
ThS. Phan Hoàng Điệp
Chuyển công tác - Chuyển công tác
1
1142
ThS. Cao Thị Nhâm
Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế
1
1143
ThS. Trịnh Hồng Vi
Khoa Công nghệ - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
1
1144
TS. Nguyễn Thị Bình Sơn
Khoa Nhật - Hàn Thái - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1145
ThS. Nguyễn Lê An Phương
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1146
Nguyễn Bích Diệu
Khoa Sư phạm Ngoại ngữ - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1147
ThS. Nguyễn Anh Tuấn
Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
1
1148
ThS. Ngô Thị Hoàng Vân
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
1
1149
ThS. Nguyễn Hữu Nhân
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
1
1150
ThS. Đinh Thị Thùy Na
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
1
1151
ThS. Trần Đình Long
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
1
1152
ThS. Hoàng Thị Như Ngọc
Khoa Khoa học - Công nghệ - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
1
1153
Nguyễn Thị Chinh
Khoa Kinh tế Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
1
1154
TS. Nguyễn Thị Ái Lành
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
1
1155
ThS. Trịnh Quang Dũng
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
1
1156
ThS. Chu Mỹ Giang
Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế
1
1157
TS. Huỳnh Ngọc Thành
Trung tâm Kiểm định chất lượng giáo dục - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
1
1158
ThS. Huỳnh Thuỳ Yên Khuê
Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế
1
1159
Trần Trung
Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế
1
1160
ThS. Trương Mai Anh Thư
Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
1
1161
ThS. Đào Thị Nhung
Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế
1
1162
ThS. Phan Trọng Thanh
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
1
1163
TS. Đặng Thị Tố Như
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
1
1164
ThS. Trà Lục Diệp
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
1
1165
ThS. Võ Thị Thúy Kiều
Bộ môn khoa học cơ bản - Trường Y Dược
1
1166
ThS. Lê Nguyễn Hải Vân
Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1167
TS. Nguyễn Thị Như Ý
Phòng Khoa Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1168
ThS. Lưu Thị Thùy Mỹ
Khoa Tiếng Nga - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1169
ThS. Hà Lê Hồng Ngọc
Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế
1
1170
ThS. Trương Bách Tuệ
Ban Khoa học và Hợp tác Quốc tế - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
1
1171
ThS. Phạm Thị Phượng
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
1
1172
TS. Phùng Quốc Trí
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
1
1173
ThS. Nguyễn Lê Minh
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
1
1174
TS. Nguyễn Phước Quý An
Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa
1
1175
ThS. Nguyễn Thị Hải Hà
Phòng Đào tạo - Trường Đại học Bách Khoa
1
1176
TS. Hoàng Phương Tùng
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
1
1177
TS. Phạm Thị Hương
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
1
1178
1
1179
TS. Nguyễn Bá Kiên
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
1
1180
TS. Đỗ Thế Cần
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
1
1181
ThS. Trần Thị Hòa
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
1
1182
ThS. Trần Ái Vân
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
1
1183
ThS. Ngô Thị Mỹ Bình
Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm
1
1184
ThS. Ngô Thị Thu Hằng
Chuyển công tác - Chuyển công tác
1
1185
ThS. Nguyễn Thị Thúy Hằng
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
1
1186
ThS. Lê Văn Thanh Sơn
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
1
1187
ThS. Phạm Thị Mai Quyên
Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
1
1188
KS. Huỳnh Kim Trọng
Trung tâm Công nghệ thông tin và Học liệu số - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
1
1189
TS. Lê Minh Tiến
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
1
1190
TS. Nguyễn Nữ Thùy Uyên
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1191
ThS. Đỗ Thị Quỳnh Hoa
Khoa Nhật - Hàn Thái - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1192
TS. Đỗ Kim Thành
Khoa Tiếng Pháp - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1193
TS. Nguyễn Thị Kim Trúc
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
1
1194
TS. Đinh Thanh Liêm
Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1195
ThS. Mai Vân Anh
Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế
1
1196
KS. Nguyễn Thị Lộc
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa
1
1197
TS. Nguyễn Quốc Huy
Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa
1
1198
Nguyễn Hồng Sơn
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
1
1199
TS. Võ Thanh Sơn Ca
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1200
TS. Nguyễn Trần Uyên Nhi
Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1201
ThS. Phan Trọng Bình
Khoa Nhật - Hàn Thái - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1202
Trần Nguyễn Ngọc Hương
Khoa Tiếng Trung - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1203
TS. Trần Thị Thuỳ Trang
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
1
1204
ThS. Lê Ngọc Khánh
Ban Tổ chức Cán bộ - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
1
1205
TS. Nguyễn Thị Mỹ Thanh
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
1
1206
TS. Cao Văn Lâm
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
1
1207
TS. Lê Văn Chơn
Chuyển công tác - Chuyển công tác
1
1208
TS. Trần Văn Quang
Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế
1
1209
TS. Trần Tuấn Sơn
Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế
1
1210
TS. Trần Văn Luận
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
1
1211
TS. Nguyễn Quang Như Quỳnh
Khoa Khoa học công nghệ tiên tiến - Trường Đại học Bách Khoa
1
1212
ThS. Vũ Thị Kiều Loan
Phòng Quản lý KH & HTQT - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
1
1213
TS. Nguyễn Hữu Quý
Phòng Tổ chức - Hành chính - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1214
TS. Trần Thị Ngọc Sương
Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1215
ThS. Võ Thị Thuỳ Trang
Phòng Khoa Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1216
ThS. Trần Thị Mỹ Châu
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
1
1217
Đặng Thị Thạch
Phòng Khoa Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Kinh tế
1
1218
TS. Võ Đình Nam
Ban Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
1
1219
TS. Đặng Thiên Bình
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
1
1220
TS. Thái Bá Chiến
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
1
1221
TS. Vũ Thị Hạnh
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
1
1222
PGS.TS. Nguyễn Văn Cường
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
1
1223
ThS. Nguyễn Văn Phòng
Phòng Đào tạo - Trường Đại học Bách Khoa
1
1224
TS. Trương Ngọc Châu
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
1
1225
ThS. Nguyễn Thị Minh Hỷ
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
1
1226
TS. Nguyễn Duy Nhật Viễn
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
1
1227
TS. Trần Đình Khôi Quốc
Ban Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
1
1228
ThS. Lê Thị Bích Hồng
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
1
1229
ThS. Nguyễn Thị Diệu Hương
Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1230
ThS. Lê Doãn Cang
Khoa Tin học - Trường Đại học Sư phạm
1
1231
TS. Bùi Trọng Ngoãn
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
1
1232
ThS. Võ Đức Hoàng
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
1
1233
1
1234
ThS. Đỗ Quốc Hùng
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
1
1235
ThS. Nguyễn Đắc Lực
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
1
1236
TS. Nguyễn Văn Thanh
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
1
1237
ThS. Phan Văn Minh
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
1
1238
1
1239
TS. Nguyễn Đức Hùng
Khoa Tiếng Nga - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1240
ThS. Đỗ Minh Huy
Trung tâm Đào tạo Thường xuyên - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
1
1241
1
1242
ThS. Nguyễn Bá Thế
Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế
1
1243
TS. Nguyễn Quốc Tuấn
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
1
1244
ThS. Trần Văn Nghiệp
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
1
1245
ThS. Bùi Thanh Huân
Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
1
1246
ThS. Văn Ngọc Đàn
Khoa Thương mại - Trường Đại học Kinh tế
1
1247
TS. Lê Thị Thu Hằng
Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế
1
1248
TS. Mai Chánh Trung
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
1
1249
TS. Trần Anh Thiện
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
1
1250
ThS. Trần Hồ Thuỷ Tiên
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
1
1251
ThS. Tăng Thanh Mai
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
1
1252
ThS. Nguyễn Bá Trung
Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
1
1253
1
1254
ThS. Bùi Thị Kim Yến
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
1
1255
ThS. Trần Văn Tâm
Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa
1
1256
ThS. Trần Thị Nga
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
1
1257
TS. Lê Minh Thái
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
1
1258
TS. Nguyễn Thị Thống Nhất
Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế
1
1259
TS. Tô Văn Hùng
Chuyển công tác - Chuyển công tác
1
© Đại học Đà Nẵng
Địa chỉ: 41 Lê Duẩn Thành phố Đà Nẵng
Điện thoại: (84) 0236 3822 041 ; Email: dhdn@ac.udn.vn