Home
Giới thiệu
Tài khoản
Đăng nhập
Quên mật khẩu
Đăng ký tạo tài khoản
Liệt kê
Công trình khoa học
Bài báo trong nước
Bài báo quốc tế
Sách và giáo trình
Thống kê
Công trình khoa học
Bài báo khoa học
Sách và giáo trình
Giáo sư
Phó giáo sư
Tiến sĩ
Thạc sĩ
Lĩnh vực nghiên cứu
Tìm kiếm
Cá nhân
Nội dung
Hiệu chỉnh lý lịch
Home
Giới thiệu
Tài khoản
Đăng nhập
Quên mật khẩu
Đăng ký tạo tài khoản
Liệt kê
Công trình khoa học
Bài báo trong nước
Bài báo quốc tế
Sách và giáo trình
Thống kê
Công trình khoa học
Bài báo khoa học
Sách và giáo trình
Giáo sư
Phó giáo sư
Tiến sĩ
Thạc sĩ
Lĩnh vực nghiên cứu
Tìm kiếm
Cá nhân
Nội dung
Hiệu chỉnh lý lịch
TRƯỜNG THUỘC ĐHĐN
Số lượt truy cập:
164,565,204
THỐNG KÊ SỐ LƯỢNG ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU KHOA HỌC THEO TÁC GIẢ
Stt
Tên tác giả
Đơn vị
Số lượng
1
GS.TS. Trần Văn Nam
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
29
2
GS.TSKH. Bùi Văn Ga
Ban Khoa học và Hợp tác Quốc tế - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
26
3
TS. Nguyễn Minh Hải
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
24
4
PGS.TS. Nguyễn Đình Lâm
Phòng Khoa Học - Sau Đại Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Bách Khoa
22
5
ThS. Vũ Văn Thanh
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
22
6
TS. Tô Thúy Nga
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa
20
7
ThS. Nguyễn Biên Cương
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
20
8
ThS. Hoàng Ngọc Hùng
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
20
9
PGS.TS. Nguyễn Ngọc Chinh
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
20
10
PGS.TS. Võ Văn Minh
Ban Giám hiệu - Trường Đại học Sư phạm
18
11
TS. Nguyễn Văn Tấn
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
18
12
TS. BS. Nguyễn Hữu Quốc Nguyên
Ban Giám hiệu - Trường Y Dược
18
13
TS. Lê Hùng
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Khác
18
14
PGS.TS. Nguyễn Thị Hằng Phương
Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm
18
15
ThS. Trần Ngọc Sơn
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
17
16
PGS.TS. Đinh Thị Phương Anh
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
17
17
PGS.TS. Lê Thanh Huy
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
16
18
PGS.TS. Nguyễn Văn Hiếu
Ban Giám hiệu - Trường Đại học Sư phạm
16
19
TS. Bùi Xuân Đông
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
16
20
PGS.TS. Phạm Thị Kim Thoa
Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa
15
21
ThS. Nguyễn Quang Bình
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa
15
22
ThS. Ngô Tấn Thống
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
15
23
KS. Trịnh Khắc Đức
Phòng Tổ chức - Trường Đại học Sư phạm
15
24
PGS.TS. Đặng Văn Mỹ
Ban Khoa học và Hợp tác Quốc tế - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
15
25
TS. Nguyễn Thị Hương
Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế
15
26
PGS.TS. Nguyễn Thanh Tùng
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
15
27
PGS.TS. Đào Hữu Hoà
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
14
28
PGS.TS. Đậu Thị Hòa
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
14
29
PGS.TS. Phan Huy Khánh
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
14
30
ThS. Lê Vũ
Trung tâm Học liệu và Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
14
31
PGS.TS. Huỳnh Công Pháp
Ban Giám Hiệu - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
14
32
TS. Nguyễn Hoàng Thân
Trung tâm Khoa học xã hội và nhân văn - Trường Đại học Sư phạm
14
33
TS. Nguyễn Kim Ánh
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
14
34
PGS.TS. Hồ Văn Quân
Phòng Cơ sở vật chất - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
14
35
PGS.TS. Võ Duy Hùng
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
14
36
TS. Hồ Hồng Quyên
Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa
13
37
PGS.TS. Lê Đình Dương
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
13
38
PGS.TS. Bùi Thị Thanh Diệu
Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm
13
39
GS.TS. Trương Bá Thanh
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
13
40
PGS.TS. Lê Tự Hải
Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm
13
41
PGS.TS. Nguyễn Tấn Lê
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
13
42
ThS. Phan Ngọc Kỳ
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
13
43
PGS.TS. Bùi Quang Bình
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
12
44
TS. Hồ Trần Anh Ngọc
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
12
45
TS. Trương Phước Minh
Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm
12
46
PGS.TS. Phạm Quốc Thái
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
12
47
TS. Nguyễn Thu Hà
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
12
48
TS. Phan Đặng My Phương
Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế
12
49
TS. Lâm Bá Hòa
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
12
50
ThS. Phan Thị Kim Thủy
Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa
12
51
TS. Ngô Ngọc Tri
Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa
12
52
PGS.TS. Trịnh Đăng Mậu
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
12
53
TS. Nguyễn Thị Ngọc Yến
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
12
54
TS. Dụng Văn Lữ
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
12
55
ThS. Nguyễn Thị Hùng
Ban Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
12
56
TS. Võ Anh Vũ
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
11
57
PGS.TS. Trương Công Quỳnh
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
11
58
PGS.TS. Phan Hoàng Nam
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
11
59
TS. Nguyễn Đức Hiển
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
11
60
PGS.TS. Nguyễn Văn Hướng
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa
11
61
11
62
PGS.TS. Phan Văn Hòa
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
11
63
GS.TS. Lê Kim Hùng
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
11
64
PGS.TS. Nguyễn Bảo Hoàng Thanh
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
11
65
PGS.TS. Trần Văn Quang
Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa
11
66
GS.TS. Nguyễn Trường Sơn
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
11
67
GS.TS. Lê Thế Giới
Khoa Quản trị Kinh doanh - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
11
68
PGS.TS. Nguyễn Phúc Nguyên
Trung tâm Đào tạo Quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
11
69
PGS.TS. Lê Văn Sơn
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
11
70
TS. Hoàng Thị Mỹ Lệ
Khoa Công nghệ số - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
11
71
PGS.TS. Nguyễn Mạnh Toàn
Ban Giám Đốc Đại học Đà Nẵng - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
11
72
TS. Nguyễn Thị Bích Thuỷ
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
10
73
TS. Lê Dân
Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế
10
74
GS.TS. Lê Văn Huy
Ban Giám hiệu - Trường Đại học Kinh tế
10
75
PGS.TS. Nguyễn Văn Yến
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
10
76
TS. Trần Thị Mai An
Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm
10
77
PGS.TS. Võ Chí Chính
Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa
10
78
TS. Nguyễn Đức Quận
Ban Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
10
79
PGS.TS. Phan Cao Thọ
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
10
80
GS.TS. Hoàng Phương Hoa
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
10
81
10
82
PGS.TS. Đinh Thành Việt
Ban Đảm bảo chất lượng - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
10
83
PGS.TS. Võ Trung Hùng
Ban Giám hiệu - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
10
84
TS. Nguyễn Năng Hùng Vân
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
10
85
TS. Hồ Phan Hiếu
Trung tâm Giáo dục Quốc phòng - An ninh và Thể thao - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
10
86
TS. Huỳnh Tấn Tiến
Phòng Cơ sở vật chất - Trường Đại học Bách Khoa
10
87
TS. Trần Ngọc Hải
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
10
88
TS. Phạm Văn Kiên
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
10
89
TS. Trần Thị Thu Thảo
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
10
90
TS. Phạm Phú Song Toàn
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
10
91
PGS.TSKH. Trần Quốc Chiến
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
10
92
PGS.TS. Võ Như Thành
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
10
93
TRẦN PHƯỚC THANH
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
10
94
ThS. Trần Minh Thông
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
10
95
TS. Trần Văn Líc
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
10
96
TS. Phạm Duy Dưởng
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
10
97
TS. Hà Văn Hoàng
Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm
10
98
TS. Đặng Trung Thành
Phòng Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
10
99
TS. Nguyễn Thị Thu Hà
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
10
100
TS. Nguyễn Tấn Khoa
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
10
101
ThS. Nguyễn Thị Bích
Bô môn Y tế công cộng - Trường Y Dược
10
102
PGS.TS. Nguyễn Thanh Hưng
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
9
103
TS. Nguyên Thu Trang
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
9
104
TS. Phạm Thị Trang
Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa
9
105
TS. Phan Tiến Vinh
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
9
106
TS. Nguyễn Văn Hiệu
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
9
107
PGS.TS. Lê Phước Cường
Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa
9
108
ThS. Lê Ngọc Hành
Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm
9
109
TS. Trần Vũ Chi Mai
Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa
9
110
TS. Cao Nguyễn Khoa Nam
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
9
111
TS. Trần Mạnh Hùng
Bộ môn khoa học cơ bản - Trường Y Dược
9
112
ThS. Lê Viết Trương
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
9
113
TS. Nguyễn Hoàng Trung Hiếu
Phòng Khoa Học - Sau Đại Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Bách Khoa
9
114
TS. Trần Minh Sang
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
9
115
ThS. Nguyễn Văn Khánh
Phòng Kế hoạch - Tài chính - Trường Đại học Sư phạm
9
116
TS. Nguyễn Thị Trâm Anh
Văn phòng Đảng ủy - Trường Đại học Sư phạm
9
117
ThS. Mã Phước Hoàng
Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa
9
118
GS.TS. Nguyễn Thế Hùng
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa
9
119
PGS.TS. Đoàn Thị Thu Loan
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
9
120
TS. Dương Anh Hoàng
Khoa Kinh tế Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
9
121
ThS. Nguyễn Hoàng Vĩnh
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
9
122
PGS.TS. Nguyễn Chí Công
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa
9
123
PGS.TS. Lâm Chí Dũng
Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế
8
124
PGS.TS. Nguyễn Quang Giao
Trung tâm Kiểm định chất lượng giáo dục - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
8
125
PGS.TS. Phan Quí Trà
Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa
8
126
PGS.TS. Võ Thị Thúy Anh
Văn phòng Đảng ủy - Trường Đại học Kinh tế
8
127
GS.TS. Võ Xuân Tiến
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
8
128
PGS.TS. Trương Hoài Chính
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
8
129
PGS.TS. Lê Minh Đức
Khoa Hóa - Khác
8
130
PGS.TS. Trương Thị Minh Hạnh
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
8
131
PGS.TS. Nguyễn Xuân Toản
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
8
132
PGS.TS. Ngô Văn Dưỡng
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
8
133
PGS.TS. Phạm Văn Tuấn
Phòng Khảo thí và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Trường Đại học Bách Khoa
8
134
ThS. Nguyễn Mạnh Hồng
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
8
135
PGS.TS. Hoàng Ngọc Đồng
Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa
8
136
TS. Lê Văn Tụy
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
8
137
TS. Huỳnh Hữu Hưng
Phòng công tác Sinh viên - Trường Đại học Bách Khoa
8
138
KS. Lê Hồng Nam
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
8
139
TS. Trịnh Công Duy
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
8
140
ThS. Trần Thị Phương Anh
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
8
141
PGS.TS. Hoàng Dương Việt Anh
Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế
8
142
ThS. Lê Thị Kim Anh
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
8
143
TS. Nguyễn Hồ Sĩ Hùng
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
8
144
TS. Cao Xuân Hữu
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
8
145
TS. Trần Đức Mạnh
Phòng Đào tạo - Trường Đại học Sư phạm
8
146
TS. Nguyễn Trần Quốc Vinh
Khoa Tin học - Trường Đại học Sư phạm
8
147
PGS.TS. Nguyễn Anh Tuấn
Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa
8
148
PGS.TS. Nguyễn Văn Dũng
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
8
149
TS. Nguyễn Văn Triều
Trung tâm Học liệu và Truyền thông - Trường Đại học Bách Khoa
8
150
PGS.TS. Đặng Minh Nhật
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
8
151
8
152
PGS.TS. Phan Trần Đăng Khoa
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
8
153
TS. Nguyễn Quang Trung
Phòng Tổ chức Hành chính - Trường Đại học Bách Khoa
8
154
ThS. Phạm Thị Thùy Trang
Phòng Hành Chính - Tổng Hợp - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
8
155
ThS. Lê Đức Châu
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
8
156
PGS.TS. Đặng Phước Vinh
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
8
157
TS. Phan Thị Yến
Phòng Khoa Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Ngoại Ngữ
8
158
ThS. Phạm Đình Long
Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa
8
159
ThS. Hoàng Ngọc Ân
Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa
8
160
ThS. Lê Chí Phát
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
8
161
TS. Nguyễn Lê Châu Thành
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
8
162
TS. Nguyễn Duy Phương
Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm
8
163
ThS. Phạm Thị Kim Thảo
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
8
164
ThS. Nguyễn Văn Thọ
Khoa Công nghệ thông tin và Truyền thông - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
8
165
Nguyễn Ngọc Tùng
Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa
8
166
TS. Hoàng Hữu Khôi
Ban Giám hiệu - Trường Y Dược
7
167
TS. Nguyễn Thanh Quang
Khoa Dược - Trường Y Dược
7
168
TS. Huỳnh Lời
Bộ môn khoa học cơ bản - Trường Y Dược
7
169
TS. Kiều Mạnh Hùng
Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm
7
170
TS. Hoàng Thế Hải
Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm
7
171
ThS. Võ Công Tuấn
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
7
172
TS. Đỗ Thị Thúy Vân
Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm
7
173
ThS. Nguyễn Văn Chức
Khoa Thương mại điện tử - Trường Đại học Kinh tế
7
174
ThS. Ngô Thị Mỵ
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
7
175
TS. Nguyễn Bá Trung
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
7
176
ThS. Đàm Minh Anh
Phòng Đào tạo - Trường Đại học Sư phạm
7
177
TS. Vũ Thị Duyên
Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm
7
178
ThS. Phạm Văn Phát
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
7
179
ThS. Cao Thị Xuân Mỹ
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
7
180
ThS. Trương Thị Thu Hà
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
7
181
ThS. Võ Khánh Thoại
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
7
182
TS. Bùi Thị Thơ
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
7
183
Phạm Xuân Trung
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
7
184
TS. Trần Hoàng Vũ
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
7
185
ThS. Lê Thiện Nhật Quang
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
7
186
ThS. Dương Gia Đức
Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa
7
187
TS. Nguyễn Văn Giang
Khoa Luật và Sư phạm - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
7
188
TS. Nguyễn Sỹ Toàn
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
7
189
TS. Phan Văn Thành
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
7
190
ThS. Đoàn Minh Thu
Phòng Công tác sinh viên, Quan hệ doanh nghiệp và Truyền thông - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
7
191
TS. Trương Thị Thu Hiền
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
7
192
TS. Võ Đức Hoàng
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
7
193
ThS. Nguyễn Thị Trúc Phương
Khoa Luật và Sư phạm - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
7
194
TS. Trương Anh Thuận
Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm
7
195
PGS.TS. Võ Ngọc Dương
Phòng Đào tạo - Trường Đại học Bách Khoa
7
196
TS. Đặng Hùng Vĩ
Phòng Hành chính - Trường Đại học Sư phạm
7
197
ThS. Nguyễn Thành Thủy
Trung tâm Ngoại ngữ - Tin học - Trường Đại học Kinh tế
7
198
PGS.TS. Phạm Thị Lan Hương
Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế
7
199
TS. Lê Quốc Huy
Khoa Khoa học công nghệ tiên tiến - Trường Đại học Bách Khoa
7
200
PGS.TS. Lưu Trang
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
7
201
PGS.TS. Dương Quốc Cường
Chuyển công tác - Chuyển công tác
7
202
PGS.TS. Hoàng Dương Hùng
Chuyển công tác - Chuyển công tác
7
203
ThS. Nguyễn Đăng Thạch
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
7
204
TS. Nguyễn Hoàng Việt
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
7
205
PGS.TS. Đinh Minh Diệm
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
7
206
PGS.TS. Trần Xuân Tùy
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
7
207
TS. Lê Bảo
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
7
208
Lê Thị Hải Anh
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
7
209
Nguyễn Phú Hoàng
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
7
210
PGS.TS. Nguyễn Thị Diệu Hằng
Phòng Đào tạo - Trường Đại học Bách Khoa
7
211
PGS.TS. Nguyễn Tấn Khôi
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
7
212
ThS. Trần Duy Chung
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
7
213
TS. Trần Thị Thuý Ngọc
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
7
214
TS. Huỳnh Thị Hồng Hạnh
Ban Giám hiệu - Trường Đại học Kinh tế
7
215
PGS.TS. Châu Trường Linh
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
7
216
TS. Lê Thị Minh Hằng
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
7
217
PGS.TS. Nguyễn Phong Nam
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
7
218
TS. Võ Châu Tuấn
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
7
219
6
220
TS. Võ Quang Trí
Khoa Thương mại điện tử - Trường Đại học Kinh tế
6
221
TS. Lê Diên Tuấn
Khoa Thương mại điện tử - Trường Đại học Kinh tế
6
222
PGS.TS. Ngô Văn Hà
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
6
223
GS.TS. Lê Quang Sơn
Khoa Y - Trường Y Dược
6
224
PGS.TS. Lê Cung
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
6
225
ThS. Ông Nguyên Chương
Phòng Quản lý chất lượng - Trường Đại học Kinh tế
6
226
ThS. Đoàn Chí Thiện
Phòng Tổ chức - Hành chính - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
6
227
TS. Nguyễn Thị Hoàng Anh
Phòng Công tác sinh viên - Trường Đại học Ngoại Ngữ
6
228
ThS. Đoàn Thị Lan Phương
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
6
229
PGS.TS. Đoàn Ngọc Phi Anh
Ban Giám hiệu - Trường Đại học Kinh tế
6
230
PGS.TS. Nguyễn Công Phương
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
6
231
PGS.TS. Hoàng Tùng
Phòng Tổ chức Hành chính - Trường Đại học Kinh tế
6
232
PGS.TS. Lê Hữu Ái
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
6
233
TS. Trần Hồng Lưu
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
6
234
PGS.TS. Dương Việt Dũng
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
6
235
ThS. NGUYỄN LAN PHƯƠNG
Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa
6
236
TS. Huỳnh Minh Sơn
Ban Công tác sinh viên, Quan hệ doanh nghiệp và Truyền thông - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
6
237
ThS. Lê Văn Hợi
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa
6
238
PGS.TS. Lê Đức Luận
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
6
239
PGS.TS. Hồ Thị Kiều Oanh
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
6
240
TS. Hoàng Lê Uyên Thục
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
6
241
PGS.TS. Lê Thành Bắc
Ban Giám Đốc Đại học Đà Nẵng - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
6
242
PGS.TS. Tăng Tấn Chiến
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
6
243
TS. Nguyễn Quang Trung
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
6
244
PGS.TS. Lưu Đức Bình
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
6
245
PGS.TS. Nguyễn Duy Thảo
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
6
246
PGS.TS. Đỗ Hữu Đạo
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
6
247
TS. Phạm Quang Tín
Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế
6
248
ThS. Thân Vĩnh Dự
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
6
249
TS. Nguyễn Phương Khánh
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
6
250
ThS. Ninh Văn Anh
Phòng Tổ chức - Hành chính - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
6
251
PGS.TS. Lê Văn Thảo
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa
6
252
TS. Nguyễn Minh Phương
Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm
6
253
PGS.TS. Dương Minh Quân
Ban Công tác sinh viên, Quan hệ doanh nghiệp và Truyền thông - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
6
254
ThS. Nguyễn Thị Kim Loan
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
6
255
ThS. Phan Ngọc Thiết Kế
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
6
256
PGS.TS. Nguyễn Văn Tuấn
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
6
257
TS. Nguyễn Công Thùy Trâm
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
6
258
TS. Nguyễn Thị Tường Vi
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
6
259
TS. Trần Thị Hồng
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
6
260
ThS. Thái Thị Bích Vân
Khoa Công nghệ - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
6
261
TS. Nguyễn Phi Hùng
Trung tâm Đào tạo Thường xuyên - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
6
262
ThS. Phạm Nguyễn Quốc Huy
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
6
263
TS. Hoàng Nhật Quy
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
6
264
TS. Đỗ Lê Hưng Toàn
Đoàn Thanh niên Cộng sản HCM - ĐHĐN - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
6
265
TS. Phạm Anh Đức
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
6
266
TS. Võ Văn Quân
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
6
267
TS. Đặng Quang Hiển
Khoa Kỹ thuật máy tính và Điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
6
268
ThS. Lê Tự Thanh
Trung tâm Quản trị và phát triển Công nghệ Thông tin - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
6
269
ThS. Hoàng Bá Đại nghĩa
Trung tâm Học liệu và Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
6
270
PGS.TS. Nguyễn Minh Lý
Phòng Khoa học - CNTT - HTQT - Trường Đại học Sư phạm
6
271
TS. Phùng Việt Hải
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
6
272
ThS. Nguyễn Thị Thảo Nguyên
Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa
6
273
TS. Phạm Huy Thành
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
6
274
ThS. Võ Diệp Ngọc Khôi
Chuyển công tác - Chuyển công tác
6
275
ThS. Nguyễn Văn Linh
Phòng Hành Chính - Tổng Hợp - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
6
276
ThS. Nguyễn Hoàng Minh
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
6
277
TS. Trần Quang Dần
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
6
278
TS. Trần Thị Kim Phương
Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế
6
279
PGS.TS. BS. Nguyễn Đăng Quốc Chấn
Bộ môn khoa học cơ bản - Trường Y Dược
6
280
ThS. Lê Thị Phượng
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
6
281
TS. Lưu Thiên Hương
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
6
282
TS. Trần Lương Nguyệt
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
6
283
ThS. Huỳnh Võ Duyên Anh
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
6
284
TS. Lê Minh Sơn
Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa
6
285
TS. Đặng Vinh
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
6
286
ThS. Đoàn Vĩnh Phúc
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
6
287
TS. Lê Năng Định
Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa
6
288
ThS. Thái Vũ Hiền
Khoa Khoa học công nghệ tiên tiến - Trường Đại học Bách Khoa
6
289
ThS. Nguyễn Quốc Thịnh
Tổ cơ bản - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
6
290
TS. Đặng Văn Cường
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
6
291
Trần Ngọc Bích
Khoa Khoa học - Công nghệ - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
5
292
TS. Nguyễn Văn Quế
Khoa GD Nghệ thuật - Thể chất - Trường Đại học Sư phạm
5
293
TS. Tống Thị Hải Hạnh
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
5
294
ThS. Trần Văn Thái
Tổ cơ bản - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
5
295
TS. Trần Quỳnh
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
5
296
TS. Đặng Thị Như Ý
Phòng Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
5
297
TS. Lê Trương Di Hạ
Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa
5
298
TS. Phan Chi Uyên
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
5
299
PGS.TS. Nguyễn Chánh Tú
Khoa Khoa học công nghệ tiên tiến - Trường Đại học Bách Khoa
5
300
PGS.TS. Nguyễn Đình Sơn
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
5
301
TS. Phan Đình Vấn
Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế
5
302
TS. Lê Minh Hiếu
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
5
303
5
304
ThS. Cáp Kim Cương
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
5
305
PGS.TS. Lê Tiến Dũng
Ban Giám hiệu - Trường Đại học Bách Khoa
5
306
TS. Huỳnh Thanh Tùng
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
5
307
TS. Lê Thị Xuân Thuỳ
Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa
5
308
TS. Ngô Thị Hiền Trang
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
5
309
ThS. Nguyễn Thị Kim Thoa
Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm
5
310
ThS. Nguyễn Thị Trung Chinh
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
5
311
TS. Đinh Văn Tạc
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
5
312
TS. Hồ Trần Ngọc Oanh
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
5
313
TS. Trần Văn Hưng
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
5
314
PGS.TS. Trần Văn Sự
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
5
315
TS. Ngô Thị Minh Phương
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
5
316
ThS. Duong Dinh Nghia
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
5
317
ThS. Nguyễn Anh Tuấn
Phòng Đào tạo - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
5
318
TS. Kiều Thị Kính
Khoa GD mầm non - Trường Đại học Sư phạm
5
319
ThS. Phan Nhật Long
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
5
320
TS. Phạm Ngọc Quang
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
5
321
TS. Nguyễn Thị Khánh Hồng
Phòng Tổ chức - Hành chính - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
5
322
TS. Đàm Nguyễn Anh Khoa
Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế
5
323
ThS. Đoàn Viết Long
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa
5
324
ThS. Võ Hải Lăng
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
5
325
ThS. Nguyễn Thị Phương Khuê
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
5
326
KS. Quách Xuân Quỳnh
Phòng Hành Chính - Tổng Hợp - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
5
327
TS. Nguyễn Minh Thông
Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm
5
328
PGS.TS. Phạm Công Thắng
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
5
329
ThS. Nguyễn Thị Minh Nguyệt
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
5
330
TS. Tăng Chánh Tín
Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm
5
331
TS. Đoàn Thị Vân
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
5
332
PGS.TS. Lê Hoài Nam
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
5
333
TS. Tạ Thị Tố Quyên
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
5
334
PGS.TS. Nguyễn Tấn Hưng
Viện KH&CN tiên tiến - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
5
335
ThS. Phạm Thị Kim Thảo
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
5
336
TS. Trần Văn Đại
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
5
337
TS. Bùi Văn Hùng
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
5
338
ThS. Trịnh Thị Nguyệt
Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm
5
339
ThS. Nguyễn Văn Nam
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
5
340
TS. Bùi Viết Cường
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
5
341
ThS. Phan Thị Nhung
Khoa Thương mại điện tử - Trường Đại học Kinh tế
5
342
ThS. Đàm Hùng Phi
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
5
343
TS. Thái Ngọc Sơn
Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa
5
344
TS. Nguyễn Thị Thanh Xuân
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
5
345
PGS.TS. Hoàng Văn Thạnh
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
5
346
ThS. Nguyễn Thanh Cường
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
5
347
TS. Lương Quốc Tuyển
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
5
348
TS. Trần Lê Nhật Quang
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
5
349
PGS.TS. Phạm Quý Mười
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
5
350
TS. Lê Thị Ngọc Hà
Khoa Tiếng Pháp - Trường Đại học Ngoại Ngữ
5
351
TS. Vương Lê Thắng
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
5
352
PGS.TS. Lê Văn Dũng
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
5
353
ThS. Nguyễn Trường Huy
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa
5
354
TS. Lê Thị Như Ý
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
5
355
TS. Võ Thắng Nguyên
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
5
356
PGS.TS. Nguyễn Hữu Hiếu
Ban Giám hiệu - Trường Đại học Bách Khoa
5
357
TS. Nguyễn Thanh Hội
Trung tâm Đào tạo Thường xuyên - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
5
358
PGS.TS. Nguyễn Văn Long
Ban Giám Hiệu - Trường Đại học Ngoại Ngữ
5
359
ThS. Lương Văn Thọ
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
5
360
ThS. Lê Phương Dung
Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế
5
361
TS. Bùi Minh Hiển
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
5
362
ThS. Phạm Anh Tuấn
Phòng Tổ chức Hành chính - Trường Đại học Bách Khoa
5
363
TS. Trương Lê Bích Trâm
Ban Khoa học và Hợp tác Quốc tế - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
5
364
ThS. Đỗ Minh Đức
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
5
365
ThS. Nguyễn Thanh Giang
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
5
366
TS. Huỳnh Việt Thắng
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
5
367
TS. Nguyễn Việt Hải
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
5
368
TS. Trần Mạnh Lục
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
5
369
ThS. Đỗ Thị Trường
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
5
370
5
371
ThS. Nguyễn Thị Thu Thuỷ
Khoa Tiếng Pháp - Trường Đại học Ngoại Ngữ
5
372
TS. Nguyễn Hữu Bình
Ban Giám Hiệu - Trường Đại học Ngoại Ngữ
5
373
TS. Nguyễn Thành Văn
Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa
5
374
PGS.TS. Trần Thị Xô
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
5
375
PGS.TS. Phạm Cẩm Nam
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
5
376
TS. Nguyễn Hoàng Mai
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
5
377
TS. Phan Đình Hào
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
5
378
ThS. Trần Quốc Việt
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
5
379
GS.TSKH. Phan Quang Xưng
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
5
380
PGS.TS. Trần Xuân Bách
Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm
5
381
PGS.TS. Đoàn Quang Vinh
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
5
382
TS. Võ Như Tiến
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
5
383
PGS.TS. Nguyễn Thanh Liêm
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
5
384
ThS. Nguyễn Thị Kim Yến
Phòng Tổ chức - Hành chính - Trường Đại học Ngoại Ngữ
5
385
TS. Ninh Thị Thu Thủy
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
5
386
PGS.TS. Nguyễn Hữu Cường
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
5
387
ThS. Nguyễn Văn Thịnh
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
5
388
PGS.TS. Nguyễn Hồng Hải
Ban Giám hiệu - Trường Đại học Bách Khoa
5
389
TS. Lê Thị Mỹ Hạnh
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
5
390
TS. Đoàn Duy Bình
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
5
391
ThS. Nguyễn Thị Diệu
Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm
5
392
TS. Hạ Đình Trúc
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
5
393
TS. Hoàng Thành Đạt
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
5
394
ThS. Nguyễn Văn Phát
Khoa Công nghệ số - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
4
395
ThS. Phan Thị Hà Thanh
Trung tâm Học liệu và Truyền thông - Trường Đại học Bách Khoa
4
396
TS. Hồ Vũ Khuê Ngọc
Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ
4
397
ThS. Huỳnh Văn Kỳ
Ban Quản lý dự án ODA - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
4
398
TS. Cao Xuân Tuấn
Ban Tổ chức Cán bộ - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
4
399
ThS. Trương Thị Thanh Mai
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
4
400
TS. Đào Thị Thanh Hà
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
4
401
ThS. Trần Đức Quang
Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa
4
402
4
403
ThS. Phan Thị Thúy Hằng
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
4
404
ThS. Lê Viết Thành
Khoa Sư phạm Kỹ thuật - Trường Đại học Bách Khoa
4
405
TS. Đặng Tùng Lâm
Tạp chí Khoa học Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
4
406
PGS.TS. Trương Hồng Trình
Trung tâm Số và Học liệu - Trường Đại học Kinh tế
4
407
4
408
TS. Đoàn Thị Ngọc Trai
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
4
409
PGS.TS. Ngô Hà Tấn
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
4
410
ThS. Hà Quang Thơ
Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế
4
411
TS. Nguyễn Hiệp
Ban Lãnh đạo Viện - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
4
412
TS. Nguyễn Thị Bích Thu
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
4
413
ThS. Ngô Tân
Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế
4
414
TS. Nguyễn Ngọc Anh
Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế
4
415
TS. Trần Phước Trữ
Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế
4
416
PGS.TS. Lê Đình Sơn
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
4
417
TS. Dương Mộng Hà
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
4
418
PGS.TS. Trần Ngọc Ánh
Khoa Lý luận Chính trị - Khác
4
419
PGS.TS. Trần Thanh Hải Tùng
Trung tâm Đào tạo Thường xuyên - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
4
420
ThS. Nguyễn Độ
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
4
421
TS. Bùi Thiên Lam
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
4
422
PGS.TS. Trương Hữu Trì
Phòng Khảo thí và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Trường Đại học Bách Khoa
4
423
TS. Trần Thanh Sơn
Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa
4
424
4
425
ThS. Nguyễn Hữu Tâm Thu
Khoa Sư phạm Ngoại ngữ - Trường Đại học Ngoại Ngữ
4
426
ThS. Dương Thị Thùy Trang
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
4
427
PGS.TS. Phạm Văn Hai
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
4
428
ThS. Trịnh Trung Hải
Phòng Cơ sở vật chất - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
4
429
PGS.TS. Lưu Quý Khương
Khoa Sư phạm Ngoại ngữ - Trường Đại học Ngoại Ngữ
4
430
4
431
TS. Ngũ Thiện Hùng
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
4
432
ThS. Dương Thị Tuyết
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
4
433
ThS. Bùi Văn Vân
Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm
4
434
4
435
TS. Nguyễn Anh Duy
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
4
436
PGS.TS. Nguyễn Thanh Bình
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
4
437
TS. Ninh Khánh Duy
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
4
438
TS. Huỳnh Ngọc Thọ
Ban Giám Hiệu - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
4
439
ThS. Nguyễn Linh Giang
Phòng Kế hoạch tài chính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
4
440
TS. Phan Thị Đỗ Quyên
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
4
441
PGS.TS. Giang Thị Kim Liên
Ban Lãnh đạo Viện - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
4
442
TS. Nguyễn Thanh Hương
Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế
4
443
PGS.TS. Đặng Hữu Mẫn
Phòng Đào tạo - Trường Đại học Kinh tế
4
444
ThS. Nguyễn Trần Thuần
Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế
4
445
TS. Dương Quốc Bảo
Chương trình ĐT KS chất lượng cao Việt - Pháp - Trường Đại học Bách Khoa
4
446
TS. Nguyễn Thị Phương Thảo
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
4
447
TS. Hoàng Thị Thanh Hà
Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế
4
448
ThS. Nguyễn Thị Lan Anh
Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm
4
449
TS. Phùng Khánh Chuyên
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
4
450
ThS. Phạm Dương Thu Hằng
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
4
451
TS. Huỳnh Ngọc Mai Kha
Ban Giám Hiệu - Trường Đại học Ngoại Ngữ
4
452
ThS. Nguyễn Công Vinh
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
4
453
TS. Nguyễn Linh Nam
Ban Giám hiệu - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
4
454
ThS. Lê Thị Châu Duyên
Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa
4
455
PGS.TS. Bùi Thị Minh Tú
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
4
456
PGS.TS. Nguyễn Văn Sang
Phòng Khoa học - CNTT - HTQT - Trường Đại học Sư phạm
4
457
PGS.TS. Đặng Công Thuật
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
4
458
TS. Ngô Đình Thanh
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
4
459
TS. Nguyễn Tiến Thừa
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
4
460
TS. Nguyễn Thanh Hải
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa
4
461
ThS. Nguyễn Hữu Lực
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
4
462
TS. Lê Thị Thu Hiền
Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm
4
463
TS. Nguyễn Thị Thu Trang
Khoa Tiếng Pháp - Trường Đại học Ngoại Ngữ
4
464
ThS. Nguyễn Văn Cả
Phòng Tổ chức Hành chính - Trường Đại học Bách Khoa
4
465
TS. Trần Minh Thảo
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
4
466
PGS.TS. Hồ Viết Thắng
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
4
467
ThS. Phan Thị Thanh Trúc
Phòng Đào tạo - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
4
468
TS. Hồ Thanh Hải
Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm
4
469
TS. Mai Thị Kiều Liên
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
4
470
TS. Trần Hữu Thuần
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
4
471
ThS. Trần Quốc Hùng
Tổ Thư viện và Thông tin truyền thông - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
4
472
TS. Mạc Thị Hà Thanh
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
4
473
TS. Nguyễn Hồng Nguyên
Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa
4
474
Nguyễn Thị Phương Trang
Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm
4
475
TS. Lê Thị Thu Nga
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
4
476
TS. Lâm Quang Linh
Chương trình ĐT KS chất lượng cao Việt - Pháp - Trường Đại học Bách Khoa
4
477
TS. Trần Thị Sáu
Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế
4
478
ThS. Hoàng Hà
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
4
479
TS. Trương Ngọc Sơn
Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa
4
480
TS. Nguyễn Vũ Anh Quang
Khoa Kỹ thuật máy tính và Điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
4
481
TS. Trần Thế Sơn
Ban Giám Hiệu - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
4
482
TS. Lê Phước Cửu Long
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
4
483
ThS. Nguyễn Linh Giang
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
4
484
TS. Nguyễn Lê Văn
Khoa Sư phạm Công nghiệp - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
4
485
TS. Bùi Đình Tuân
Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm
4
486
TS. Nguyễn Thị Hải Vân
Khoa Sư phạm Công nghiệp - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
4
487
TS. Lê Thị Thanh Tịnh
Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm
4
488
ThS. Hà Thị Minh Phương
Phòng Khảo thí - ĐBCLGD - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
4
489
ThS. Nguyễn Văn Thái
Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm
4
490
ThS. Nguyễn Lê Lộc Tiên
Khoa Kinh tế và Kinh doanh - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
4
491
ThS. Nguyễn Thị Thanh Vi
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
4
492
TS. Võ Tuấn Minh
Phòng Khoa Học - Sau Đại Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Bách Khoa
4
493
ThS. Lưu Thị Mai Thanh
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
4
494
TS. Phạm Thị Tài
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
4
495
ThS. Hồ Dương Đông
Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa
4
496
TS. Ngô Phi Mạnh
Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa
4
497
TS. Trần Ngọc Hoàng
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
4
498
TS. Nguyễn Tiến Dũng
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
4
499
TS. Nguyễn Văn Minh
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
4
500
TS. Phan Thị Phú Quyến
Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế
4
501
ThS. Trần Thanh Liêm
Trung tâm Đào tạo Thường xuyên - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
4
502
TS. Trịnh Sơn Hoan
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
4
503
TS. Trần Thị Ân
Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm
4
504
TS. Lê Thị Duyên
Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm
4
505
TS. Trần Thị Thùy Oanh
Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ
4
506
TS. Nguyễn Thị Triều Tiên
Khoa GD mầm non - Trường Đại học Sư phạm
4
507
TS. Trần Triệu Khải
Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế
4
508
TS. Nguyễn Công Hành
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
4
509
ThS. Nguyễn Thị Hà
Khoa Điều dưỡng và Kỹ thuật Y học - Trường Y Dược
4
510
TS. Giáp Quang Huy
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
4
511
TS. Ngô Thanh Nghị
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
4
512
TS. Đinh Nam Đức
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
4
513
TS. Đoạn Chí Cường
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
4
514
PGS.TS. Lê Thị Phương Mai
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
4
515
ThS. Trần Thị Hoàng Yến
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
4
516
TS. Ngô Thị Hường
Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm
4
517
PGS.TS. Phạm Anh Đức
Ban Khoa học và Hợp tác Quốc tế - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
4
518
PGS.TS. Tào Quang Bảng
Phòng Khoa Học - Sau Đại Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Bách Khoa
4
519
TS. Lưu Ngọc An
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
4
520
TS. Châu Ngọc Tuấn
Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế
4
521
ThS. Trần Thị Ngọc Tran
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
4
522
TS. Bùi Hệ Thống
Phòng Đào tạo - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
4
523
TS. Doãn Văn Đông
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
4
524
ThS. Lê Thanh Hòa
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
4
525
TS. Nguyễn Phú Thắng
Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm
4
526
TS. Đoàn Quốc Khoa
Khoa Khoa học công nghệ tiên tiến - Trường Đại học Bách Khoa
4
527
ThS. Lương Xuân Thành
Tổ cơ bản - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
4
528
ThS. Nguyễn Thị Phương Thảo
Tổ cơ bản - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
4
529
ThS. Nguyễn Thị Mai
Tổ cơ bản - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
4
530
4
531
4
532
4
533
TS. Phạm Thị Kiều Duyên
Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm
4
534
TS. Nguyễn Thị Thanh Ngân
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
4
535
PGS.TS. Nguyễn Tiên Hoàng
Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm
4
536
Hồ Thị Thúy Hằng
Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm
4
537
TS. Trần Thị Thanh Ngọc
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
4
538
Đặng Thị Thùy Dương
Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm
4
539
TS. Phạm Thế Kiên
Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm
4
540
PGS.TS. Hồ Khắc Hiếu
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
3
541
TS. Lê Thị Minh Xuân
Trung tâm Kiểm định chất lượng giáo dục - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
3
542
ThS. Lê Văn Hiền
Khoa Y - Trường Y Dược
3
543
ThS. Nguyễn Đức Long
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
3
544
ThS. Nguyễn Thành Phát
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa
3
545
ThS. Nguyễn Đức Tuấn
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
3
546
TS. Lê Thị Thanh Bình
Phòng Khoa học - CNTT - HTQT - Trường Đại học Sư phạm
3
547
TS. Giã Thị Tuyết Nhung
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
3
548
ThS. Hồ Thị Thục Nhi
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
3
549
TS. Vũ Đình Chinh
Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm
3
550
TS. Nguyễn Khánh Quang
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
3
551
TS. Nguyễn Thị Mai Thủy
Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm
3
552
ThS. Nguyễn Hoàng Tùng
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
3
553
ThS. Nguyễn Kim Cường
Phòng Thanh Tra Pháp chế - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
3
554
ThS. Dương Thị Thúy Quỳnh
Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
3
555
ThS. Tô Văn Hạnh
Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm
3
556
ThS. Đỗ Anh Vũ
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
3
557
TS. Lò Văn Pấng
Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ
3
558
TS. Trần Thị Phú
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
3
559
TS. Trần Thị Minh Dung
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
3
560
TS. Nguyễn Văn Tê Rôn
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
3
561
TS. Đinh Thị Mỹ Hạnh
Ban Giám hiệu - Trường Đại học Sư phạm
3
562
TS. Nguyễn Dương Quang Chánh
Khoa Môi trường - Khác
3
563
TS. Huỳnh Thị Minh Trúc
Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa
3
564
KS. Phan Thị Tuyết Trinh
Khoa Nông nghiệp và Phát triển nông thôn - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
3
565
ThS. Nguyễn Hữu Lập Trường
Khoa Khoa học công nghệ tiên tiến - Trường Đại học Bách Khoa
3
566
ThS. Vũ Hà Tuấn Anh
Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế
3
567
ThS. Hồ Thị Kiều Oanh
Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa
3
568
TS. Trương Thị Bích Thanh
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
3
569
ThS. Phạm Tuấn Anh
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
3
570
ThS. Phan Thị Hoàng Ngân
Bô môn Y tế công cộng - Trường Y Dược
3
571
TS. Nguyễn Thị Mỹ Hương
Khoa Kinh tế và Kinh doanh - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
3
572
TS. Huỳnh Thị Diễm Uyên
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
3
573
ThS. Võ Hùng Cường
Trung tâm học liệu và Truyền thông - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
3
574
ThS. Nguyễn Thị Hương Mai
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
3
575
TS. Đặng Kim Hoàng
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
3
576
ThS. Nguyễn Thị Hải Yến
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
3
577
TS. Nguyễn Thị Đông Phương
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
3
578
PGS.TS. Lê Hồng Lâm
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
3
579
TS. Trịnh Thế Anh
Phòng Đào tạo - Trường Đại học Sư phạm
3
580
ThS. Nguyễn Đoàn Thảo Chi
Khoa Sư phạm Ngoại ngữ - Trường Đại học Ngoại Ngữ
3
581
TS. Nguyễn Đức Sỹ
Khoa Sư phạm Công nghiệp - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
3
582
TS. Trần Niên Tuấn
Phòng Tổ chức Hành chính - Trường Đại học Kinh tế
3
583
TS. Hoàng Thị Bích Ngọc
Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế
3
584
ThS. Lê Thị Thu Trang
Tổ Khảo thí và ĐBCLGD - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
3
585
TS. Trịnh Quỳnh Đông Nghi
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
3
586
TS. Phan Đình Anh
Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế
3
587
TS. Trương Quỳnh Châu
Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa
3
588
TS. Huỳnh Nhật Tố
Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa
3
589
TS. Hoàng Đình Triển
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
3
590
CN. Vũ Phan Minh Trang
Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa
3
591
TS. Nguyễn Bá Vũ Chính
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
3
592
ThS. Nguyễn Thị Diệu Hà
Khoa GD mầm non - Trường Đại học Sư phạm
3
593
TS. Nguyễn Minh Tiến
Phòng Quản lý KH & HTQT - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
3
594
TS. Nguyễn Đình Minh Tuấn
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
3
595
TS. Lê Lý Thùy Trâm
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
3
596
TS. Hồ Phước Tiến
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
3
597
TS. Nguyễn Võ Đạo
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
3
598
TS. Lê Minh Hiệp
Chuyển công tác - Chuyển công tác
3
599
ThS. Trương Văn Năm
Khoa Công nghệ - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
3
600
TS. Lê Thị Trúc Loan
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
3
601
TS. Ngô Minh Đức
Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm
3
602
TS. Phạm Minh Tuấn
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
3
603
ThS. Bùi Thị Thu Vĩ
Khoa Công nghệ - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
3
604
ThS. Nguyễn Thị Cúc
Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa
3
605
TS. Nguyễn Công Luyến
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa
3
606
TS. Trần Xuân Quỳnh
Khoa Thương mại điện tử - Trường Đại học Kinh tế
3
607
TS. Đặng Đại Thọ
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
3
608
TS. Lê Thị Lâm
Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm
3
609
TS. Phạm Văn Ngọc
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
3
610
TS. Dương Ngọc Pháp
Khoa Kỹ thuật máy tính và Điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
3
611
TS. Phan Thành Long
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
3
612
TS. Lê Minh Đức
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
3
613
TS. Nguyễn Thị Trúc Loan
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
3
614
TS. Phan Nguyễn Duy Minh
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
3
615
TS. Phan Hoàng Long
Phòng Quản lý chất lượng - Trường Đại học Kinh tế
3
616
TS. Dương Hữu Ái
Khoa Kỹ thuật máy tính và Điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
3
617
ThS. Nguyễn Hữu Tuân
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
3
618
PGS.TS. Đinh Thanh Khẩn
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
3
619
ThS. Dương Quang Thiện
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
3
620
TS. Phạm Thị Mỹ
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
3
621
TS. Trương Trần Trâm Anh
Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế
3
622
ThS. Nguyễn Thái Dương
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
3
623
ThS. Lê Thị Thùy Linh
Khoa Sư phạm Công nghiệp - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
3
624
TS. Trương Thị Vân Anh
Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế
3
625
TS. Phạm Anh Phương
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
3
626
ThS. Vũ Hoàng Trí
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
3
627
TS. Nguyễn Hoài
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
3
628
TS. Nguyễn Hùng Vương
Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ
3
629
ThS. Đào Thanh Hùng
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
3
630
TS. Nguyễn Quang Vũ
Phòng Đào tạo - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
3
631
3
632
3
633
ThS. Lê Vũ Trường Sơn
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
3
634
ThS. Trần Văn Trường
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
3
635
Phạm Thị Thảo Khương
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
3
636
ThS. Lê Ngọc Phương Trầm
Tạp chí Khoa học Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
3
637
TS. Lê Thị Phương Thảo
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
3
638
ThS. Trương Thị Hiếu Hạnh
Khoa Thương mại điện tử - Trường Đại học Kinh tế
3
639
ThS. Phùng Minh Tùng
Phòng Pháp chế - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
3
640
ThS. Văn Phạm Kim Thương
Khoa Dược - Trường Y Dược
3
641
PGS.TS. Nguyễn Thành Đạt
Ban Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
3
642
ThS. Võ Như Tùng
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
3
643
TS. Võ Nguyễn Thùy Trang
Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ
3
644
TS. Dương Nguyễn Minh Huy
Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế
3
645
ThS. Phan Liễn
Phòng Tổ chức - Trường Đại học Sư phạm
3
646
ThS. Phạm Lý Triều
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa
3
647
TS. Nguyễn Phạm Thế Nhân
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
3
648
ThS. Nguyễn Thị Lan
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
3
649
TS. Phạm Ngọc Phương
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
3
650
ThS. Đỗ Thị Phượng
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
3
651
ThS. Mai Thị Thùy Dương
Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa
3
652
ThS. Nguyễn Phan Lâm Quyên
Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm
3
653
ThS. Phan Quang Như Anh
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
3
654
ThS. Lê Thị Nguyệt
Khoa Luật và Sư phạm - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
3
655
TS. Nguyễn Tố Như
Ban Giám đốc - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
3
656
PGS.TS. Trần Quang Hưng
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
3
657
ThS. Lê Thị Mai
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
3
658
ThS. Nguyễn Thị Lan Phương
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
3
659
TS. Nguyễn Thị Ái Nhi
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
3
660
TS. Ngô Thái Bích Vân
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
3
661
TS. VŨ HUY CÔNG
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa
3
662
ThS. Phạm Ngọc Ái
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
3
663
TS. Lê Hải Trung
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
3
664
ThS. Mai Lam
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
3
665
ThS. Nguyễn Thị Thy Nga
Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm
3
666
TS. Nguyễn Thanh Tưởng
Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm
3
667
TS. Nguyễn Thị Hương
Khoa GD Nghệ thuật - Thể chất - Trường Đại học Sư phạm
3
668
TS. Nguyễn Thị Hà Phương
Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm
3
669
ThS. Nguyễn Thị Hải Yến
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
3
670
TS. Nguyễn Quý Tuấn
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
3
671
TS. Đỗ Việt Hải
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
3
672
TS. Hồ Mạnh Hùng
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
3
673
3
674
PGS.TS. Nguyễn Văn Chính
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
3
675
TS. Võ Hoàng Diễm Trinh
Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế
3
676
PGS.TS. Huỳnh Thị Diệu Linh
Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
3
677
TS. Trần Thị Lan Anh
Khoa Nhật - Hàn Thái - Trường Đại học Ngoại Ngữ
3
678
ThS. Nguyễn Xuân Hiền
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
3
679
TS. Phan Như Thúc
Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa
3
680
ThS. Văn Đỗ Cẩm Vân
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
3
681
TS. Lê Thị Phương Loan
Phòng Khoa Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Ngoại Ngữ
3
682
TS. Nguyễn Văn Bình
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
3
683
TS. Phan Đình Chung
Khoa Điện - Khác
3
684
TS. Trịnh Trung Hiếu
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
3
685
TS. Tạ Ngọc Ly
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
3
686
Đoàn Thị Hoài Nam
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
3
687
TS. Nguyễn Văn Đông
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
3
688
ThS. Huỳnh Bá Vang
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
3
689
TS. Trần Tấn Vinh
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
3
690
TS. Nguyễn Quốc Định
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
3
691
ThS. Lê Thị Thanh Hương
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
3
692
ThS. Hồ Quảng Hà
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
3
693
TS. Trần Quang Hải
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
3
694
ThS. Nguyễn Văn Nam
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
3
695
PGS.TS. Trần Hữu Phúc
Văn phòng Đảng - Đoàn thể ĐHĐN - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
3
696
TS. Phạm Thị Tố Như
Phòng Khảo thí và ĐBCLGD - Trường Đại học Ngoại Ngữ
3
697
TS. Đào Thị Thanh Phượng
Ban Giám Hiệu - Trường Đại học Ngoại Ngữ
3
698
PGS.TS. Lê Thị Kim Oanh
Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa
3
699
TS. Nguyễn Đình Huấn
Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa
3
700
ThS. Nguyễn Văn Thiết
Phòng Đào tạo - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
3
701
TS. Nguyễn Văn Mỹ
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
3
702
ThS. Lê Đức Tâm
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
3
703
ThS. Trần Đình Mai
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
3
704
TS. Nguyễn Thị Thanh Huyền
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
3
705
ThS. Lê Xuân Chương
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
3
706
ThS. Nguyễn Thị Kim Bình
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
3
707
TS. Lê Thị Tuyết Ba
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
3
708
PGS.TS. Nguyễn Tấn Hùng
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
3
709
PGS.TS. Nguyễn Hòa Nhân
Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế
3
710
ThS. Ngô Xuân Thuỷ
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
3
711
TS. Võ Thị Quỳnh Nga
Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế
3
712
3
713
ThS. Nguyễn Ngọc Bình
Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa
3
714
TS. Đinh Thị Như Thảo
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
3
715
ThS. Trần Gia Nguyên Thy
Khoa Tiếng Pháp - Trường Đại học Ngoại Ngữ
3
716
TS. Trần Nhân Tâm Quyền
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
3
717
Đoàn Thị Liên Hương
Phòng Khoa Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Kinh tế
3
718
TS. Huỳnh Phương Nam
Ban Giám hiệu - Trường Đại học Bách Khoa
3
719
TS. Đoàn Anh Tuấn
Ban Quản lý cơ sở vật chất và Đầu tư - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
3
720
ThS. Nguyễn Thanh Tân
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
3
721
TS. Phan Đức Tuấn
Ban Giám hiệu - Trường Đại học Sư phạm
3
722
ThS. Nguyễn Thị Vân Anh
Khoa Tiếng Trung - Trường Đại học Ngoại Ngữ
2
723
TS. Nguyễn Thị Thuỷ
Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
2
724
TS. Đinh Thị Lệ Trâm
Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế
2
725
ThS. Huỳnh Thị Kim Hà
Phòng Tổ chức hành chính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
2
726
ThS. Trần Thanh Điệp
Trung tâm Giáo dục Quốc phòng - An ninh và Thể thao - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
2
727
TS. Võ Hồng Tâm
Phòng Cơ sở vật chất - Trường Đại học Kinh tế
2
728
ThS. Đoàn Trần Hiệp
Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa
2
729
TS. Dương Thế Hy
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
2
730
TS. Phạm Duy Vũ
Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Khác
2
731
PGS.TS. Đinh Bảo Ngọc
Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế
2
732
TS. Nguyễn Trung Kiên
Khoa Thương mại - Trường Đại học Kinh tế
2
733
TS. Phạm Hoài Hương
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
2
734
PGS.TS. Đường Nguyễn Hưng
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
2
735
TS. Nguyễn Xuân Lãn
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
2
736
ThS. Trịnh Thị Trinh
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
2
737
ThS. Phan Thị Bích Vân
Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế
2
738
PGS.TS. Nguyễn Ngọc Vũ
Ban Giám Đốc Đại học Đà Nẵng - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
2
739
ThS. Nguyễn Văn Cang
Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế
2
740
TS. Ngô Văn Dũng
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa
2
741
ThS. Nguyễn Văn Long
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
2
742
ThS. Phan Kim Tuấn
Văn phòng Đảng - Đoàn thể ĐHĐN - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
2
743
TS. Phan Thị Thanh Hồng
Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
2
744
PGS.TS. Trần Văn Vang
Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa
2
745
2
746
TS. Hoàng Dũng
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
2
747
TS. Nguyễn Hoàng Hải
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
2
748
TS. Bùi Xuân Vững
Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm
2
749
TS. Vương Thị Bích Thủy
Khoa GD Nghệ thuật - Thể chất - Trường Đại học Sư phạm
2
750
TS. Võ Đình Hợp
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
2
751
ThS. Lê Văn Định
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
2
752
TS. Bạch Quốc Tiến
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
2
753
TS. Lê Khánh Toàn
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
2
754
ThS. Phan Hồng Sáng
Ban Quản lý dự án ODA - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
2
755
ThS. Dương Thị Thuỳ Nhi
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
2
756
ThS. Lê Thị Trâm Anh
Khoa Tiếng Pháp - Trường Đại học Ngoại Ngữ
2
757
ThS. Phạm Hồng Phong
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
2
758
ThS. Phạm Thị Thu Hương
Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ
2
759
PGS.TS. Võ Thị Kim Anh
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
2
760
PGS.TS. Nguyễn Thị Quỳnh Hoa
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
2
761
TS. Lê Thị Giao Chi
Khoa Sư phạm Ngoại ngữ - Trường Đại học Ngoại Ngữ
2
762
ThS. Hoàng Thị Diệu Huyền
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
2
763
2
764
ThS. Nguyễn Thanh Việt
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
2
765
ThS. Đoàn Ngọc Minh Tú
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
2
766
TS. Phan Văn Hiền
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
2
767
ThS. Lê Xứng
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
2
768
TS. Trần Thế Vũ
Ban Lãnh đạo Viện - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
2
769
TS. Phạm Ngọc Tùng
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
2
770
ThS. Bùi Thị Hương Lan
Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa
2
771
ThS. Vũ Thu Hà
Phòng Khảo thí - ĐBCLGD - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
2
772
TS. Phan Thị Hoa
Phòng Khảo thí - ĐBCL giáo dục - Trường Đại học Sư phạm
2
773
ThS. Mai Văn Hà
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
2
774
ThS. Phan Quang Vinh
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
2
775
TS. Phan Thế Anh
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
2
776
TS. Nguyễn Thị Thuý Phượng
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
2
777
ThS. Lê Quang Sang
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
2
778
ThS. Nguyễn Văn Hoàn
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
2
779
ThS. Đỗ Thị Hằng Nga
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
2
780
ThS. Phạm Thị Hương
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
2
781
TS. Nguyễn Thị Kim Chi
Bô môn Y học cơ sở - Trường Y Dược
2
782
ThS. Trần Thị Kim Cúc
Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm
2
783
TS. Lê Thị Mai
Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm
2
784
Nguyễn Văn Thôi
Phòng Cơ sở vật chất - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
2
785
2
786
ThS. Nguyễn Thị Hồng Nhung
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
2
787
ThS. Võ Anh Tuấn
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
2
788
TS. Nguyễn Thị Hà
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
2
789
TS. Đỗ Quang Trung
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
2
790
TS. Trần Thị Hương
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
2
791
TS. Sử Ngọc Diệp
Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế
2
792
ThS. Trần Danh Nhân
Khoa Thương mại điện tử - Trường Đại học Kinh tế
2
793
TS. Phùng Nam Phương
Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
2
794
TS. Đường Thị Liên Hà
Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế
2
795
ThS. Lê Bá Định
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
2
796
TS. Bùi Quang Hiếu
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
2
797
KS. Trương Minh Huy
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
2
798
TS. Tôn Thất Tú
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
2
799
ThS. Đỗ Hoàng Rong Ly
Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa
2
800
2
801
ThS. Nguyễn Phan Phương Thảo
Phòng Đào tạo - Trường Đại học Ngoại Ngữ
2
802
ThS. Lê Cao Tuấn
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
2
803
ThS. Trương Phan Thiên An
Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa
2
804
ThS. Phan Hữu Bách
Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa
2
805
TS. Nguyễn Trần Nguyên
Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm
2
806
TS. Nguyễn Thị Mỹ Đức
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
2
807
TS. Nguyễn Hoàng Thành
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
2
808
ThS. Nguyễn Thị Sinh
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
2
809
ThS. Trần Phước Cường
Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa
2
810
ThS. Nguyễn Tấn Minh
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
2
811
PGS.TS. Hoàng Văn Hải
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
2
812
TS. Nguyễn Ngọc Hậu
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa
2
813
TS. Nguyễn Thị Minh Tâm
Khoa Thương mại điện tử - Trường Đại học Kinh tế
2
814
TS. Phạm Ngọc Vinh
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
2
815
ThS. Lê Thị Na
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
2
816
ThS. Trần Thiện Trí
Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
2
817
TS. Trương Hồng Tuấn
Khoa Thương mại điện tử - Trường Đại học Kinh tế
2
818
TS. Nguyễn Danh Ngọc
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
2
819
Nguyễn Danh Khôi
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
2
820
ThS. Lê Thị Ngọc Hoa
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
2
821
TS. Nguyễn Thị Như Ý
Phòng Khoa Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Ngoại Ngữ
2
822
ThS. Võ Thị Minh Nho
Phòng Khoa Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Ngoại Ngữ
2
823
ThS. Phạm Thị Thu Hà
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
2
824
TS. Lê Viết Nho
Ban Giám hiệu - Trường Y Dược
2
825
ThS. Nguyễn Thị Phương Thu
Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc - Trường Đại học Ngoại Ngữ
2
826
TS. Lê Trần Đức
Chuyển công tác - Chuyển công tác
2
827
ThS. Dư Thoại Tú
xóa - Trường Đại học Ngoại Ngữ
2
828
TS. Nguyễn Sơn Tùng
Phòng Đào tạo - Trường Đại học Kinh tế
2
829
TS. Trần Lê Nhật Hoàng
Khoa Sư phạm Công nghiệp - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
2
830
ThS. Lê Thị Thanh Nhàn
Khoa GD mầm non - Trường Đại học Sư phạm
2
831
ThS. Trần Thị Phương Hà
Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế
2
832
TS. Nguyễn Thị Thùy Dương
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
2
833
ThS. Lê Thị Tuyết Anh
Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm
2
834
ThS. Lê Vũ Khánh Trang
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
2
835
TS. Trương Đình Quốc Bảo
Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế
2
836
ThS. Lương Lan Phương
Phòng Cơ sở vật chất - Trường Đại học Kinh tế
2
837
TS. Đoàn Thị Ngọc Cảnh
Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế
2
838
TS. Dương Quỳnh Nga
Khoa Nhật - Hàn Thái - Trường Đại học Ngoại Ngữ
2
839
TS. Nguyễn Trường Thi
Khoa Công nghệ - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
2
840
ThS. Đào Thị Linh Giang
Khoa GD mầm non - Trường Đại học Sư phạm
2
841
TS. Đinh Đức Hạnh
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
2
842
ThS. Phạm Thị Lấm
Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm
2
843
ThS. Đỗ Công Đức
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
2
844
ThS. Nguyễn Thị Khánh Hà
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
2
845
TS. Nguyễn Văn Lợi
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
2
846
2
847
TS. Hồ Văn Phi
Phòng Khảo thí - ĐBCLGD - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
2
848
TS. Đặng Hoài Phương
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
2
849
ThS. Ngô Lê Ngữ Anh
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
2
850
TS. Nguyễn Lan Phương
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
2
851
ThS. Đặng Trần Minh Hiếu
Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
2
852
Lê Ngọc Quý Văn
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
2
853
TS. Phạm Thanh Phong
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
2
854
ThS. Mai Thị Cẩm Nhung
Khoa GD mầm non - Trường Đại học Sư phạm
2
855
Nguyễn Cao Liên Phước
Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế
2
856
TS. Phạm Minh Thy Vân
Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế
2
857
TS. Đặng Thị Thu Trang
Khoa Thương mại điện tử - Trường Đại học Kinh tế
2
858
ThS. Nguyễn Thị Thanh Huyền
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
2
859
ThS. Phạm Trường Thi
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
2
860
TS. Trần Văn Sáng
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
2
861
ThS. Phạm Thị Phương Trang
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
2
862
TS. Nguyễn Thị Minh Trang
Khoa Tiếng Trung - Trường Đại học Ngoại Ngữ
2
863
TS. Nguyễn Hồng Ngọc
Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa
2
864
TS. Võ Trần Anh
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
2
865
ThS. Huỳnh Nhật Nam
Phòng Đào tạo - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
2
866
ThS. Đào Thị Thu Hường
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
2
867
ThS. Đặng Thị Thanh Minh
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
2
868
ThS. Trương Hoàng Tú Nhi
Phòng Kế hoạch tài chính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
2
869
TS. Nguyễn Thị Thiều Quang
Phòng Đào tạo - Trường Đại học Kinh tế
2
870
ThS. Nguyễn Thị Thanh Nhàn
Phòng Cơ sở vật chất - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
2
871
ThS. Nguyễn Thị Thu Ngân
Trung tâm Ngoại ngữ tin học - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
2
872
ThS. Nguyễn Trung Kiên
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
2
873
TS. Hồ Thị Hải Ly
Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế
2
874
ThS. Nguyễn Thị Ngọc Ly
Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế
2
875
PGS.TS. Trần Trung Vinh
Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế
2
876
TS. Ngô Minh Trí
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
2
877
ThS. Vũ Thị Tuyết Mai
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
2
878
ThS. Nguyễn Thị Kha
Khoa Công nghệ - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
2
879
TS. Phan Bảo An
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
2
880
ThS. Đặng Thị Ly
Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
2
881
2
882
TS. Phan Viết Nhựt
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
2
883
TS. Nguyễn Đặng Hoàng Thư
Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa
2
884
TS. Nguyễn Văn Tuyên
Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ
2
885
TS. Nguyễn Quang Minh Nhi
Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế
2
886
TS. Nguyễn Minh Hoàng
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
2
887
TS. Phan Thị Thanh Quyên
Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
2
888
TS. Trịnh Xuân Long
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
2
889
TS. Trịnh Lê Huyên
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
2
890
2
891
TS. Nguyễn Đình Lầu
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
2
892
TS. Nguyễn Duy Thái Sơn
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
2
893
TS. Nguyễn Thanh Trường
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
2
894
TS. Hoàng Trần Thế
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
2
895
TS. Phan Đức Tâm
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
2
896
TS. Trần Thị Yến Minh
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
2
897
Tạ Minh Bảo
Phòng Khoa Học - Sau Đại Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Bách Khoa
2
898
ThS. Trần Thị Kiều
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
2
899
ThS. Lê Thị Kim Oanh
Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ
2
900
ThS. Nguyễn Ký Viễn
Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế
2
901
ThS. Trương Văn Thanh
Phòng Khảo thí - ĐBCL giáo dục - Trường Đại học Sư phạm
2
902
ThS. Trần Nhật Anh
Trung tâm Công nghệ thông tin và Học liệu số - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
2
903
TS. Nguyễn Quang Huy
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
2
904
TS. Nguyễn Lê Hòa
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
2
905
ThS. Phạm Thị Tú Trinh
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
2
906
TS. Vũ Thường Linh
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
2
907
TS. Lê Sao Mai
Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm
2
908
TS. Ngô Minh Hiền
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
2
909
TS. Ngô Thị Khuê Thư
Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế
2
910
TS. Trần Đình Minh
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
2
911
ThS. Hoàng Minh Huy
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
2
912
ThS. Đặng Thị Hồng Dân
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
2
913
KS. Lã Trung Kiên
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
2
914
Hồ Minh Hoành
Phòng Cơ sở vật chất - Trường Đại học Sư phạm
2
915
TS. Hoàng Nam Hải
Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm
2
916
ThS. Nguyễn Xuân Trung
Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa
2
917
ThS. Nguyễn Thị Việt Hà
Khoa Dược - Trường Y Dược
2
918
ThS. Phan Ánh Nguyên
Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa
2
919
TS. Nguyễn Văn Bảo Nguyên
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
2
920
TS. Võ Duy Hải
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
2
921
KS. Mai Phước Ánh Tuyết
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
2
922
ThS. Trương Hoàng Lộc
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
2
923
ThS. Đặng Văn Kiểu
Phòng Đào tạo - Trường Đại học Sư phạm
2
924
ThS. Trần Thị Kim Hồng
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
2
925
ThS. Mai Thị Phương Chi
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
2
926
ThS. Võ Thị Vỹ Phương
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
2
927
ThS. Trần Thị Thanh Sang
Khoa Luật và Sư phạm - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
2
928
ThS. Nguyễn Thị Anh Thư
Khoa Luật và Sư phạm - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
2
929
ThS. Nguyễn Thị Minh Chi
Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
2
930
TS. Lê Văn Minh
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
2
931
TS. Nguyễn Lương Vương
Phòng Đào tạo - Trường Đại học Sư phạm
2
932
TS. Lê Phong Nguyên
Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa
2
933
TS. Nguyễn Hữu Phước Trang
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
2
934
2
935
ThS. Nguyễn Thái Trung
Phòng Công tác sinh viên - Trường Đại học Ngoại Ngữ
2
936
PGS.TS. Hà Phước Vũ
Phòng Kế hoạch - Tài chính - Trường Đại học Kinh tế
2
937
ThS. Phạm Đức Hòa
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
2
938
ThS. Trần Thu Thủy
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
2
939
TS. Nguyễn Tùng Lâm
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
2
940
TS. Hoàng Thị Nam Giang
Bô môn Y tế công cộng - Trường Y Dược
2
941
PGS.TS. Nguyễn Hồng Việt Phương
Phòng Cơ sở vật chất - Trường Đại học Bách Khoa
2
942
PGS.TS. Nguyễn Lê Hùng
Ban Giám hiệu - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
2
943
DS. Lê Thị Phương Thảo
Phòng Đào tạo và đảm bảo chất lượng - Trường Y Dược
2
944
2
945
ThS. Kiều Thị Hòa
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
2
946
ThS. Nguyễn Ngọc Nhật Minh
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
2
947
TS. Nguyễn Phước Quý Duy
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
2
948
TS. Phạm Thành Hưng
Phòng Cơ sở vật chất - Trường Đại học Bách Khoa
2
949
TS. Trần Văn Nam
Khoa Luật và Sư phạm - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
2
950
TS. Lê Hà Như Thảo
Phòng KHCN - Hợp tác Quốc tế - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
2
951
TS. Nguyễn Tấn Thuận
Khoa Công nghệ số - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
2
952
TS. Nguyễn Thị Quý
Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm
2
953
TS. Bùi Thị Minh Thu
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
2
954
TS. Lưu Đức Lịch
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
2
955
Tống Duy Quốc
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
2
956
ThS. Phạm Hồ Hà Trâm
Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
2
957
TS. Vương Công Đạt
Khoa Kỹ thuật máy tính và Điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
2
958
TS. Trần Thị Phương Huyền
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
2
959
ThS. Đỗ Phú Ngưu
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
2
960
TS. Bùi Huỳnh Nguyên
Phòng Khoa Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Kinh tế
2
961
TS. Võ Thị Minh Ngọc
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
2
962
TS. Lê Thị Hoá
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
2
963
Đoàn Thị Lưu Luyến
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
2
964
TS. Nguyễn Quang Tân
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
2
965
TS. Hồ Lê Hân
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
2
966
TS. Hồ Văn Hùng
Trung tâm Công nghệ thông tin và Học liệu số - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
2
967
TS. Phạm Trần Vĩnh Phú
Khoa Khoa học - Công nghệ - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
2
968
ThS. Võ Thị Bích Thủy
Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm
2
969
ThS. Nguyễn Thị Thanh Nhàn
Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ
2
970
TS. Nguyễn Thị Hoài Thương
Khoa GD Nghệ thuật - Thể chất - Trường Đại học Sư phạm
2
971
TS. Trần Thị Thuý Trinh
Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế
2
972
ThS. Nguyễn Thanh Tuấn
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
2
973
ThS. Lê Thị Mỹ Hạnh
Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
974
ThS. Phan Thị Nga
Khoa GD mầm non - Trường Đại học Sư phạm
1
975
Nguyễn Đắc Minh Triết
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
1
976
TS. Lê Dương Hùng Anh
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
1
977
ThS. Nguyễn Tấn Danh
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
1
978
TS. Trần Thanh Hòa
Khoa Khoa học - Công nghệ - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
1
979
TS. Võ Thị Bảy
Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm
1
980
Trần Ngọc Quyên Quyên
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
981
TS. Nguyễn Hoàng Tịnh Uyên
Khoa GD Nghệ thuật - Thể chất - Trường Đại học Sư phạm
1
982
ThS. Trần Hồ Thương Thương
Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế
1
983
ThS. Đinh Thị Ngàn Thương
Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm
1
984
TS. Trần Văn Vinh
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
1
985
Lê Thị Cẩm Vân
Chuyển công tác - Chuyển công tác
1
986
Lê Hưng Tiến
Khoa GD Nghệ thuật - Thể chất - Trường Đại học Sư phạm
1
987
Hoàng Sĩ Ngọc
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
1
988
TS. Lê Thị Ngọc Lan
Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm
1
989
ThS. Phùng Thị Phước An
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
1
990
ThS. Lê Đình Hoàng
Khoa GD mầm non - Trường Đại học Sư phạm
1
991
ThS. Thái Thị Huyền Trâm
Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế
1
992
ThS. Nguyễn Trọng Minh
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
1
993
ThS. Đặng Thị Á
Phòng Thanh Tra Pháp chế - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
1
994
ThS. Nguyễn Thành Sơn
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
1
995
ThS. Trương Thị Ánh Nguyệt
Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế
1
996
TS. Trần Nam Sinh
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
1
997
TS. Nguyễn Thị Uyên Nhi
Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế
1
998
TS. Hoàng Thị Diệu Hương
Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm
1
999
Trần Phước Dinh
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
1
1000
TS. Lê Thị Bích Ngọc
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
1
1001
ThS. Nguyễn Mạnh Hiếu
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
1
1002
ThS. Trầm Thị Trạch Oanh
Khoa Giáo dục Nghệ thuật - Trường Đại học Sư phạm
1
1003
ThS. Nguyễn Ngân Hà
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
1
1004
ThS. Ngô Thị Minh Thư
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
1
1005
TS. Nguyễn Thị Hồng
Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm
1
1006
Trần Thị Mỹ Linh
Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa
1
1007
ThS. Lê Kim Thanh
Bô môn Y tế công cộng - Trường Y Dược
1
1008
ThS. Lê Văn Dương
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
1
1009
TS. Lê Thị Ngọc Phương
Khoa Sư phạm Ngoại ngữ - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1010
Nguyễn Lưu Diệp Ánh
Trung tâm CNTT & Học liệu - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1011
Hồ Thị Bích Thủy
Trung tâm CNTT & Học liệu - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1012
ThS. Dương Hưng Minh
Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa
1
1013
TS. Ngô Đức Kiên
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
1
1014
ThS. Hồ Trần Ngọc Anh
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
1
1015
ThS. Vương Phương Thủy
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
1
1016
TS. Phan Minh Đức
Hội đồng Đại học Đà Nẵng - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
1
1017
ThS. Nguyễn Thị Hà Quyên
Khoa Công nghệ số - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
1
1018
ThS. Trương Thị Tú Trinh
Khoa Công nghệ - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
1
1019
ThS. Hồ Phước Dũng
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
1
1020
Nguyễn Văn Chương
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
1
1021
CN. Trương Trung Phương
Phòng QL người học - Thư viện - Trường Đại học Sư phạm
1
1022
TS. Trần Thị Minh Phương
Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa
1
1023
TS. Mai Anh Đức
Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa
1
1024
ThS. Nguyễn Xuân Pha
Trung tâm Quản trị và phát triển Công nghệ Thông tin - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
1
1025
TS. Võ Quang Sơn
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
1
1026
TS. Lê Xuân Quang
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
1
1027
KS. Mạc Như Minh
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
1
1028
ThS. Trần Lê Yên Hà
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
1
1029
TS. Nguyễn Ngọc Tuyền
Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1030
ThS. Lê Văn Phụng
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
1
1031
CN. Đặng Ngọc Châu
Trung tâm Số và Học liệu - Trường Đại học Kinh tế
1
1032
ThS. Dương Thị Mai Nga
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
1
1033
ThS. Nguyễn Thị Phương Thảo
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1034
ThS. Hồ Lê Hân
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
1
1035
ThS. Hà Quốc Pháp
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
1
1036
ThS. Nguyễn Thị Phương Thảo
Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
1
1037
ThS. Hồ Ngọc Huy
Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
1
1038
TS. Bùi Trung Hiệp
Phòng CTSV, QHDN & TT - Trường Đại học Kinh tế
1
1039
ThS. Đặng Ngọc Sang
Phòng Cơ sở vật chất - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1040
ThS. Phạm Kiên
Khoa Công nghệ - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
1
1041
ThS. Phạm Thị Trà My
Khoa Công nghệ số - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
1
1042
ThS. Nguyễn Tri Phương
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
1
1043
ThS. Phan Chí Dũng
Phòng Hành chính Tổng hợp - Trường Y Dược
1
1044
TS. Nguyễn Thị Bảo Trâm
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
1
1045
ThS. Bùi Ngọc Phương Châu
Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm
1
1046
TS. Nguyễn Hữu Anh Vương
Phòng Đào tạo - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1047
ThS. Nguyễn Ngọc Hòa
Trung tâm học liệu và Truyền thông - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
1
1048
ThS. Phạm Minh Mận
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
1
1049
TS. Phạm Thị Thanh Thảo
Khoa Nhật - Hàn Thái - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1050
1
1051
TS. Đinh Thị Thu Hằng
Khoa GD mầm non - Trường Đại học Sư phạm
1
1052
TS. Hoàng Thị Mai Sa
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
1
1053
ThS. Lê Mỹ Linh
Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
1
1054
Lê Chí Huy
Khoa Nhật - Hàn Thái - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1055
1
1056
TS. Lê Ngọc Quyết
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
1
1057
ThS. Phạm Hồ Trọng Nguyên
Khoa Kỹ thuật máy tính và Điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
1
1058
ThS. Nguyễn Thị Ly Sa
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
1
1059
ThS. Trần Thị Khánh Hòa
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
1
1060
Mai Thị Thanh Chung
Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế
1
1061
TS. Huỳnh Thị Mỹ Hạnh
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
1
1062
Dương Quốc Hoàng Tú
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
1
1063
Nguyễn Thị Nông
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
1
1064
TS. Nguyễn Thanh Bình
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
1
1065
Nguyễn Thế Nghĩa
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
1
1066
ThS. Nguyễn Thị Lộc
Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm
1
1067
TS. Đào Ngọc Thế Lực
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
1
1068
TS. Đinh Ngọc Hiếu
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
1
1069
BS. Trần Thị Anh Thư
Chuyển công tác - Chuyển công tác
1
1070
ThS. Phan Thị Quỳnh Hương
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
1
1071
ThS. Nguyễn Thị Ngọc Lợi
Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
1
1072
KS. Bùi Thị Ngọc Hân
Khoa Công nghệ - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
1
1073
TS. Nguyễn Văn Quang
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
1
1074
ThS. Nguyễn Thị Bích Hằng
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
1
1075
ThS. Trần Thị Ngọc Phương
Phòng Khoa Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1076
ThS. Nguyễn Đỗ Công Pháp
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
1
1077
ThS. Võ Nguyễn Đức Phước
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa
1
1078
TS. Phan Thanh Ngọc
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
1
1079
TS. Phạm Mỹ
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
1
1080
TS. Nguyễn Quang Tùng
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
1
1081
TS. Nguyễn Thị Lan Anh
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
1
1082
CN. Nguyễn Phi Điệp
Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
1
1083
TS. Nguyễn Võ Huyền Dung
Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1084
ThS. Lê Thị Kim Dung
Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa
1
1085
Đoàn Lê Anh
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
1
1086
ThS. Nguyễn Thị Lệ Quyên
Khoa GD Nghệ thuật - Thể chất - Trường Đại học Sư phạm
1
1087
TS. Phan Lê Minh Tú
Bộ môn khoa học cơ bản - Trường Y Dược
1
1088
TS. Trần Vĩnh An
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
1
1089
ThS. Nguyễn Văn Quang
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
1
1090
ThS. Lâm Thiếu Linh
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
1
1091
ThS. Nguyễn Chí Cường
Khoa Kinh tế và Kinh doanh - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
1
1092
TS. Nguyễn Duy Cường
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
1
1093
ThS. Nguyễn Đặng Thảo Nguyên
Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm
1
1094
KS. Hồ Thị Trang
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
1
1095
ThS. Nguyễn Ngọc Thảo Vy
Ban Thanh tra và Pháp chế - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
1
1096
ThS. Nguyễn Thị Mỹ Hạnh
Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế
1
1097
TS. Nguyễn Hữu Phúc
Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế
1
1098
TS. Đinh Thị Mỹ Hương
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
1
1099
TS. Trần Thị Hoàng Giang
Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa
1
1100
ThS. Lê Đình Quang Phúc
Phòng Tổ chức Hành chính - Trường Đại học Kinh tế
1
1101
ThS. Trần Khắc Vĩ
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
1
1102
ThS. Nguyễn Thị Nam Thanh
Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế
1
1103
Nguyễn Văn Hồng Quang
Phòng Tổ chức - Hành chính - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1104
TS. Phạm Thị Bé Loan
Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
1
1105
TS. Nguyễn Thị Xuân Linh
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
1
1106
ThS. Đỗ Nguyệt Ánh
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
1
1107
ThS. Nguyễn Thị Nhã Uyên
Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế
1
1108
TS. Trần Nguyễn Phương Minh
Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế
1
1109
TS. Nguyễn Thị Hồng
Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm
1
1110
ThS. Nguyễn Thị Ngọc Liên
Khoa Nhật - Hàn Thái - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1111
ThS. Trần Trung
Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế
1
1112
ThS. Trương Mai Anh Thư
Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
1
1113
ThS. Đào Thị Nhung
Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế
1
1114
TS. Nguyễn Thị Bích Thủy
Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1115
TS. Nguyễn Hữu Nhật Minh
Phòng KHCN - Hợp tác Quốc tế - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
1
1116
TS. Bạch Quốc Sĩ
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
1
1117
TS. Lê Trung Hiếu
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
1
1118
ThS. Nguyễn Hoàng Anh Thư
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
1
1119
TS. Đoàn Nguyễn Trang Phương
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
1
1120
TS. Trần Nguyễn Trâm Anh
Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế
1
1121
ThS. Lê Đắc Anh Khiêm
Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế
1
1122
TS. Nguyễn Thanh Sơn
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
1
1123
ThS. Nguyễn Thị Thu Thủy
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
1
1124
Nguyễn Thị Yến
Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm
1
1125
ThS. Trần Thị Yến Anh
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
1
1126
ThS. Đỗ Phú Huy
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
1
1127
Trần Thị Hương Xuân
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
1
1128
TS. Lê Thị Minh Đức
Phòng công tác Sinh viên - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
1
1129
1
1130
TS. Võ Thị Thanh Thảo
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
1
1131
ThS. Nguyễn Thị Mỹ Hạnh
Tổ cơ bản - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
1
1132
ThS. Nguyễn Ngọc Huy
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
1
1133
ThS. Ngô Thị Hiền Trang
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
1
1134
ThS. Nguyễn Thị Hạnh
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
1
1135
ThS. Lưu Duy Vũ
Khoa Sư phạm Công nghiệp - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
1
1136
TS. Hoàng Thị Kim Liên
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
1
1137
ThS. Phạm Hữu Thật
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
1
1138
Nguyễn Thị Hoa
Phòng Đào tạo - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
1
1139
ThS. Trương Lê Bích Trang
Bộ môn khoa học cơ bản - Trường Y Dược
1
1140
ThS. Nguyễn Khánh Tứ
Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa
1
1141
ThS. Trần Thị Lợi
Khoa Sư phạm Công nghiệp - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
1
1142
TS. Vũ Thị Trà
Khoa Tin học - Trường Đại học Sư phạm
1
1143
TS. Vương Phương Hoa
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
1
1144
TS. Đinh Văn Trọng
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
1
1145
TS. Đặng Quang Hải
Chuyển công tác - Chuyển công tác
1
1146
ThS. Nguyễn Trần Bảo Trân
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
1
1147
ThS. Trịnh Ngọc Đạt
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
1
1148
ThS. Trần Khánh Linh
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
1
1149
ThS. Lê Thị Hoàng Minh
Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế
1
1150
ThS. Nguyễn Minh Tâm
Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế
1
1151
ThS. Phạm Thị Thu Trang
Khoa Nhật - Hàn Thái - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1152
TS. Phan Thị Hằng Nga
Bộ môn khoa học cơ bản - Trường Y Dược
1
1153
ThS. Vũ Trần Thùy Trang
Phòng Tổ chức - Hành chính - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
1
1154
ThS. Trần Thị Ánh Tuyết
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
1
1155
KS. Châu Ngọc Bảo
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
1
1156
ThS. Trần Thị Vi Vân
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
1
1157
ThS. Nguyễn Huyền Nam Trân
Khoa Tiếng Nga - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1158
ThS. Trịnh Hồng Vi
Khoa Công nghệ - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
1
1159
TS. Nguyễn Thị Bình Sơn
Khoa Nhật - Hàn Thái - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1160
ThS. Nguyễn Lê An Phương
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1161
TS. Lê Văn Thao
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
1
1162
ThS. Phan Hoàng Điệp
Chuyển công tác - Chuyển công tác
1
1163
ThS. Cao Thị Nhâm
Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế
1
1164
Nguyễn Thị Chinh
Khoa Kinh tế Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
1
1165
TS. Nguyễn Thị Ái Lành
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
1
1166
ThS. Đinh Thị Thùy Na
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
1
1167
ThS. Trần Đình Long
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
1
1168
ThS. Hoàng Thị Như Ngọc
Khoa Khoa học - Công nghệ - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
1
1169
ThS. Nguyễn Anh Tuấn
Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
1
1170
ThS. Ngô Thị Hoàng Vân
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
1
1171
ThS. Nguyễn Hữu Nhân
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
1
1172
TS. Trịnh Quang Dũng
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
1
1173
ThS. Chu Mỹ Giang
Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế
1
1174
ThS. Võ Thị Thúy Kiều
Bộ môn khoa học cơ bản - Trường Y Dược
1
1175
ThS. Lê Nguyễn Hải Vân
Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1176
ThS. Trà Lục Diệp
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
1
1177
Nguyễn Bích Diệu
Khoa Sư phạm Ngoại ngữ - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1178
TS. Huỳnh Ngọc Thành
Trung tâm Kiểm định chất lượng giáo dục - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
1
1179
ThS. Lưu Thị Thùy Mỹ
Khoa Tiếng Nga - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1180
ThS. Hà Lê Hồng Ngọc
Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế
1
1181
ThS. Trương Bách Tuệ
Ban Khoa học và Hợp tác Quốc tế - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
1
1182
ThS. Phan Trọng Thanh
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
1
1183
TS. Đặng Thị Tố Như
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
1
1184
ThS. Huỳnh Thuỳ Yên Khuê
Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế
1
1185
ThS. Phạm Thị Phượng
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
1
1186
TS. Phùng Quốc Trí
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
1
1187
ThS. Nguyễn Lê Minh
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
1
1188
TS. Nguyễn Phước Quý An
Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa
1
1189
ThS. Nguyễn Thị Hải Hà
Phòng Đào tạo - Trường Đại học Bách Khoa
1
1190
TS. Phạm Thị Hương
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
1
1191
1
1192
TS. Nguyễn Bá Kiên
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
1
1193
TS. Đỗ Thế Cần
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
1
1194
ThS. Trần Thị Hòa
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
1
1195
ThS. Trần Ái Vân
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
1
1196
ThS. Ngô Thị Mỹ Bình
Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm
1
1197
ThS. Ngô Thị Thu Hằng
Chuyển công tác - Chuyển công tác
1
1198
ThS. Nguyễn Thị Thúy Hằng
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
1
1199
ThS. Lê Văn Thanh Sơn
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
1
1200
ThS. Phạm Thị Mai Quyên
Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
1
1201
KS. Huỳnh Kim Trọng
Trung tâm Công nghệ thông tin và Học liệu số - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
1
1202
TS. Lê Minh Tiến
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
1
1203
TS. Nguyễn Nữ Thùy Uyên
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1204
TS. Đỗ Kim Thành
Khoa Tiếng Pháp - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1205
TS. Nguyễn Thị Kim Trúc
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
1
1206
TS. Đinh Thanh Liêm
Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1207
ThS. Mai Vân Anh
Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế
1
1208
KS. Nguyễn Thị Lộc
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa
1
1209
ThS. Đỗ Thị Quỳnh Hoa
Khoa Nhật - Hàn Thái - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1210
TS. Nguyễn Quốc Huy
Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa
1
1211
TS. Nguyễn Thị Thuý Nga
Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm
1
1212
Nguyễn Hồng Sơn
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
1
1213
TS. Võ Thanh Sơn Ca
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1214
TS. Nguyễn Trần Uyên Nhi
Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1215
ThS. Phan Trọng Bình
Khoa Nhật - Hàn Thái - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1216
Trần Nguyễn Ngọc Hương
Khoa Tiếng Trung - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1217
TS. Trần Thị Thuỳ Trang
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
1
1218
ThS. Lê Ngọc Khánh
Ban Tổ chức Cán bộ - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
1
1219
TS. Nguyễn Thị Mỹ Thanh
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
1
1220
TS. Cao Văn Lâm
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
1
1221
TS. Lê Văn Chơn
Chuyển công tác - Chuyển công tác
1
1222
TS. Trần Văn Quang
Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế
1
1223
TS. Trần Tuấn Sơn
Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế
1
1224
TS. Trần Văn Luận
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
1
1225
TS. Nguyễn Quang Như Quỳnh
Khoa Khoa học công nghệ tiên tiến - Trường Đại học Bách Khoa
1
1226
ThS. Vũ Thị Kiều Loan
Phòng Quản lý KH & HTQT - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
1
1227
TS. Nguyễn Hữu Quý
Phòng Tổ chức - Hành chính - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1228
TS. Trần Thị Ngọc Sương
Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1229
ThS. Võ Thị Thuỳ Trang
Phòng Khoa Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1230
ThS. Trần Thị Mỹ Châu
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
1
1231
Đặng Thị Thạch
Phòng Khoa Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Kinh tế
1
1232
TS. Võ Đình Nam
Ban Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
1
1233
TS. Đặng Thiên Bình
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
1
1234
TS. Thái Bá Chiến
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
1
1235
TS. Vũ Thị Hạnh
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
1
1236
PGS.TS. Nguyễn Văn Cường
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
1
1237
ThS. Nguyễn Văn Phòng
Phòng Đào tạo - Trường Đại học Bách Khoa
1
1238
TS. Trương Ngọc Châu
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
1
1239
ThS. Nguyễn Thị Minh Hỷ
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
1
1240
TS. Nguyễn Duy Nhật Viễn
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
1
1241
TS. Trần Đình Khôi Quốc
Ban Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
1
1242
ThS. Lê Thị Bích Hồng
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
1
1243
ThS. Nguyễn Thị Diệu Hương
Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1244
ThS. Lê Doãn Cang
Khoa Tin học - Trường Đại học Sư phạm
1
1245
TS. Bùi Trọng Ngoãn
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
1
1246
ThS. Võ Đức Hoàng
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
1
1247
1
1248
ThS. Đỗ Quốc Hùng
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
1
1249
ThS. Nguyễn Đắc Lực
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
1
1250
TS. Nguyễn Văn Thanh
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
1
1251
ThS. Phan Văn Minh
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
1
1252
1
1253
TS. Nguyễn Đức Hùng
Khoa Tiếng Nga - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1254
ThS. Đỗ Minh Huy
Trung tâm Đào tạo Thường xuyên - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
1
1255
1
1256
ThS. Nguyễn Bá Thế
Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế
1
1257
TS. Nguyễn Quốc Tuấn
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
1
1258
ThS. Trần Văn Nghiệp
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
1
1259
ThS. Bùi Thanh Huân
Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
1
1260
ThS. Văn Ngọc Đàn
Khoa Thương mại điện tử - Trường Đại học Kinh tế
1
1261
TS. Lê Thị Thu Hằng
Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế
1
1262
TS. Mai Chánh Trung
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
1
1263
TS. Trần Anh Thiện
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
1
1264
ThS. Trần Hồ Thuỷ Tiên
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
1
1265
ThS. Tăng Thanh Mai
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
1
1266
ThS. Nguyễn Bá Trung
Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
1
1267
1
1268
ThS. Bùi Thị Kim Yến
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
1
1269
ThS. Trần Văn Tâm
Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa
1
1270
ThS. Trần Thị Nga
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
1
1271
TS. Lê Minh Thái
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
1
1272
TS. Nguyễn Thị Thống Nhất
Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế
1
1273
TS. Tô Văn Hùng
Chuyển công tác - Chuyển công tác
1
© Đại học Đà Nẵng
Địa chỉ: 41 Lê Duẩn Thành phố Đà Nẵng
Điện thoại: (84) 0236 3822 041 ; Email: dhdn@ac.udn.vn