TRƯỜNG THUỘC ĐHĐN

  • Đại học Đà Nẵng

  • Trường Đại học Bách khoa
  • Trường Đại học Kinh tế
  • Trường Đại học Sư phạm
  • Trường Đại học Ngoại ngữ
  • Phân hiệu Đà Nẵng tại Kon Tum
  • Trường Cao đẳng Công nghệ
  • Trường Cao đẳng Công nghệ thông tin
  • Khoa Y dược
Số lượt truy cập:
164,619,498
 
THỐNG KÊ SỐ LƯỢNG BÀI BÁO KHOA HỌC THEO TÁC GIẢ
 
SttTên tác giảĐơn vị Số lượng
 1 GS.TSKH. Bùi Văn Ga Ban Khoa học và Hợp tác Quốc tế - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 358
 2 TS. Nguyễn Hoàng Thân Trung tâm Khoa học xã hội và nhân văn - Trường Đại học Sư phạm 187
 3 PGS.TS. Nguyễn Tấn Hưng Viện KH&CN tiên tiến - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 174
 4 GS.TS. Trần Văn Nam Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 172
 5 TS. Trần Hồng Lưu Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 165
 6 PGS.TS. Trần Xuân Hiệp Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm 157
 7 GS.TS. Lê Kim Hùng Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 152
 8 PGS.TS. Lê Đức Luận Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm 140
 9 PGS.TS. Nguyễn Thanh Hưng Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm 140
 10 GS.TS. Hoàng Phương Hoa Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 134
 11 PGS.TS. Lê Hữu Ái Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 133
 12 PGS.TS. Nguyễn Đình Lâm Phòng Khoa Học - Sau Đại Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Bách Khoa 130
 13 PGS.TS. Lê Phước Cường Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa 129
 14 GS.TS. Lê Văn Huy Ban Giám hiệu - Trường Đại học Kinh tế 125
 15 ThS. Nguyễn Quang Bình Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa 124
 16 PGS.TS. Võ Văn Minh Ban Giám hiệu - Trường Đại học Sư phạm 123
 17 PGS.TS. Lưu Quý Khương Khoa Sư phạm Ngoại ngữ - Trường Đại học Ngoại Ngữ 122
 18 PGS.TS. Phan Văn Hòa Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 116
 19 PGS.TS. Nguyễn Ngọc Chinh Đã về hưu - Nghỉ Hưu 113
 20 PGS.TS. Đinh Thành Việt Ban Đảm bảo chất lượng - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 108
 21 PGS.TS. Phạm Cẩm Nam Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 104
 22 PGS.TS. Nguyễn Văn Hiếu Ban Giám hiệu - Trường Đại học Sư phạm 98
 23 TS. Nguyễn Minh Hải Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 98
 24 PGS.TS. Trương Công Quỳnh Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm 96
 25 PGS.TS. Nguyễn Thanh Bình Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  94
 26 PGS.TS. Trần Thanh Hải Tùng Trung tâm Đào tạo Thường xuyên - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 93
 27   93
 28 PGS.TS. Nguyễn Anh Tuấn Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa 93
 29 GS.TS. Nguyễn Trường Sơn Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 92
 30 TS. Võ Văn Quân Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 86
 31 PGS.TS. Phan Cao Thọ Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 85
 32 TS. Nguyễn Minh Phương Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm 84
 33   82
 34 TS. Trần Mạnh Hùng Bộ môn khoa học cơ bản - Trường Y Dược 82
 35 PGS.TS. Đặng Phước Vinh Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 81
 36 TS. Lâm Bá Hòa Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 80
 37 PGS.TS. Bùi Thị Minh Tú Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 79
 38 TS. Phạm Minh Tuấn Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 77
 39 TS. Trần Thị Kim Phương Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế 77
 40 PGS.TS. Châu Trường Linh Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 77
 41 PGS.TS. Nguyễn Mạnh Toàn Ban Giám Đốc Đại học Đà Nẵng - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 76
 42 PGS.TS. Phạm Văn Tuấn Phòng Khảo thí và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Trường Đại học Bách Khoa 76
 43 PGS.TS. Lê Thanh Huy Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm 76
 44 PGS.TS. Võ Như Thành Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 75
 45 TS. Nguyễn Thị Thu Hà Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế 75
 46 PGS.TS. Trần Văn Sự Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm 75
 47 PGS.TS. Phan Hoàng Nam Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 73
 48 PGS.TS. Lê Tiến Dũng Ban Giám hiệu - Trường Đại học Bách Khoa 72
 49 TS. Lương Quốc Tuyển Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm 72
 50 TS. Huỳnh Hữu Hưng Phòng công tác Sinh viên - Trường Đại học Bách Khoa 72
 51 PGS.TS. Nguyễn Văn Long Ban Giám Hiệu - Trường Đại học Ngoại Ngữ 71
 52 PGS.TS. Bùi Quang Bình Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế 71
 53 PGS.TS. Nguyễn Tấn Lê Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 71
 54 PGS.TS. Dương Quốc Cường Chuyển công tác - Chuyển công tác 70
 55 PGS.TS. Đinh Thị Phương Anh Đã về hưu - Nghỉ Hưu 69
 56 TS. Phạm Phú Song Toàn Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 69
 57 GS.TS. Nguyễn Thế Hùng Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa 68
 58 PGS.TS. Võ Chí Chính Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa 68
 59 TS. Đinh Văn Trọng Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 67
 60   66
 61 ThS. Lê Văn Hiền Khoa Y - Trường Y Dược 66
 62 TS. Nguyễn Phước Quý Duy Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 66
 63 PGS.TS. Đinh Thanh Khẩn Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm 66
 64 PGS.TS. Lê Tự Hải Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm 65
 65 TS. Nguyễn Trần Quốc Vinh Khoa Tin học - Trường Đại học Sư phạm 64
 66 TS. Lê Minh Hiếu Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế 63
 67 TS. Bùi Xuân Đông Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 63
 68 PGS.TS. Hoàng Dương Việt Anh Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế 63
 69 PGS.TS. Nguyễn Quang Giao Trung tâm Kiểm định chất lượng giáo dục - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 63
 70 GS.TS. Lê Thế Giới Khoa Quản trị Kinh doanh - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 63
 71 ThS. Hoàng Ngọc Hùng Đã về hưu - Nghỉ Hưu 63
 72 PGS.TS. Phan Huy Khánh Đã về hưu - Nghỉ Hưu 62
 73 PGS.TS. Đoàn Quang Vinh Đã về hưu - Nghỉ Hưu 62
 74 TS. Nguyễn Thị Bích Thuỷ Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 62
 75 PGS.TS. Đỗ Hữu Đạo Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 62
 76 PGS.TS. Trần Trung Vinh Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế 62
 77 PGS.TS. Lê Đình Dương Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 62
 78 TS. Nguyễn Minh Thông Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm 61
 79 GS.TS. Trương Bá Thanh Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 61
 80 PGS.TS. Nguyễn Chí Công Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa 61
 81 PGS.TS. Nguyễn Phúc Nguyên Trung tâm Đào tạo Quốc tế - Trường Đại học Kinh tế 61
 82 PGS.TS. Nguyễn Hữu Cường Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 60
 83 PGS.TS. Phạm Văn Hai Đã về hưu - Nghỉ Hưu 60
 84 PGS.TS. Hồ Thị Kiều Oanh Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 60
 85 TS. Phạm Huy Thành Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 60
 86 ThS. Lê Ngọc Hành Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm 59
 87 PGS.TS. Võ Thị Thúy Anh Văn phòng Đảng ủy - Trường Đại học Kinh tế 58
 88 PGS.TS. Ngô Văn Hà Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 58
 89 PGS.TS. Phạm Quốc Thái Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 58
 90 PGS.TS. Nguyễn Văn Tuấn Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 58
 91 TS. Trương Lê Bích Trâm Ban Khoa học và Hợp tác Quốc tế - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 57
 92 PGS.TS. Nguyễn Công Phương Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 57
 93 PGS.TS. Nguyễn Bảo Hoàng Thanh Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm 57
 94 PGS.TS. Trần Xuân Tùy Đã về hưu - Nghỉ Hưu 56
 95 PGS.TS. Đặng Hữu Mẫn Phòng Đào tạo - Trường Đại học Kinh tế 56
 96 PGS.TS. Hồ Viết Thắng Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 56
 97 PGS.TS. Nguyễn Minh Lý Phòng Khoa học - CNTT - HTQT - Trường Đại học Sư phạm 56
 98 PGS.TS. Nguyễn Duy Thảo Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 55
 99 PGS.TS. Phạm Công Thắng Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 55
 100 ThS. Lê Vũ Trường Sơn Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm 54
 101 TS. Hồ Thanh Hải Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm 53
 102 PGS.TS. Nguyễn Hữu Hiếu Ban Giám hiệu - Trường Đại học Bách Khoa 53
 103 ThS. Nguyễn Văn Hoàn Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 53
 104 PGS.TS. Hoàng Tùng Phòng Tổ chức Hành chính - Trường Đại học Kinh tế 53
 105 PGS.TS. Lê Minh Đức Khoa Hóa - Khác 52
 106 PGS.TS. Nguyễn Xuân Toản Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 52
 107 TS. Trương Phước Minh Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm 52
 108 PGS.TS. Nguyễn Đình Sơn Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 52
 109 PGS.TS. Phạm Thị Kim Thoa Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa 52
 110 TS. Vũ Thị Duyên Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm 52
 111 TS. Đoạn Chí Cường Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 51
 112 PGS.TS. Võ Duy Hùng Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 51
 113   51
 114 TS. Lê Thị Mỹ Hạnh Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 51
 115 TS. Trương Anh Thuận Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm 51
 116 TS. Nguyễn Hữu Nhật Minh Phòng KHCN - Hợp tác Quốc tế - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  51
 117 PGS.TS. Nguyễn Thị Quỳnh Hoa Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 50
 118 PGS.TS. Trương Hoài Chính Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 50
 119 TS. Phan Bảo An Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 50
 120 PGS.TS. Tào Quang Bảng Phòng Khoa Học - Sau Đại Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Bách Khoa 49
 121 PGS.TS. Lê Thị Phương Mai Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 49
 122 PGS.TS. Nguyễn Lê Hùng Ban Giám hiệu - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 49
 123 PGS.TS. Lê Cung Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 49
 124 PGS.TS. Trương Hồng Trình Trung tâm Số và Học liệu - Trường Đại học Kinh tế 49
 125 ThS. Nguyễn Văn Khánh Phòng Kế hoạch - Tài chính - Trường Đại học Sư phạm 49
 126 TS. Nguyễn Thị Thanh Xuân Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 48
 127 PGS.TS. Huỳnh Công Pháp Ban Giám Hiệu - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  48
 128 PGS.TS. Tăng Tấn Chiến Đã về hưu - Nghỉ Hưu 48
 129 PGS.TS. Phạm Anh Đức Ban Khoa học và Hợp tác Quốc tế - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 48
 130 TS. Hồ Phước Tiến Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 48
 131 PGS.TS. Nguyễn Thị Hằng Phương Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm 47
 132 TS. Võ Duy Hải Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 47
 133 PGS.TS. Trần Hữu Phúc Văn phòng Đảng - Đoàn thể ĐHĐN - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 47
 134 PGS.TS. Nguyễn Văn Hướng Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa 47
 135 PGS.TS. Lưu Đức Bình Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 47
 136 TS. Phùng Quốc Trí Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 47
 137 PGS.TS. Bùi Thị Thanh Diệu Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm 47
 138 TS. Phạm Ngọc Phương Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 47
 139 TS. Lê Trần Đức Chuyển công tác - Chuyển công tác 47
 140 TS. Bùi Quốc Việt Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 46
 141 PGS.TS. Giang Thị Kim Liên Ban Lãnh đạo Viện - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 46
 142 TS. Tô Thúy Nga Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa 46
 143 TS. Huỳnh Minh Sơn Ban Công tác sinh viên, Quan hệ doanh nghiệp và Truyền thông - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 46
 144 PGS.TS. Trương Thị Minh Hạnh Đã về hưu - Nghỉ Hưu 46
 145 PGS.TS. Nguyễn Hồng Hải Ban Giám hiệu - Trường Đại học Bách Khoa 46
 146 PGS.TS. Lê Hoài Nam Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 46
 147 TS. Hà Văn Hoàng Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm 46
 148 TS. Dương Hữu Ái Khoa Kỹ thuật máy tính và Điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  45
 149 TS. Trần Hoàng Vũ Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 45
 150 TS. Ngô Ngọc Tri Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa 45
 151 PGS.TS. Đào Hữu Hoà Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 45
 152 PGS.TS. Nguyễn Ngọc Vũ Ban Giám Đốc Đại học Đà Nẵng - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 45
 153 PGS.TS. Đậu Thị Hòa Đã về hưu - Nghỉ Hưu 45
 154 TS. Nguyễn Văn Triều Trung tâm Học liệu và Truyền thông - Trường Đại học Bách Khoa 45
 155 PGS.TS. Đặng Minh Nhật Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 44
 156 PGS.TS. Hoàng Văn Thạnh Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 44
 157 PGS.TS. Huỳnh Thị Diệu Linh Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế 44
 158 PGS.TS. Võ Trung Hùng Ban Giám hiệu - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 44
 159 PGS.TS. Hồ Văn Quân Phòng Cơ sở vật chất - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 44
 160 PGS.TS. Trịnh Đăng Mậu Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 44
 161 TS. Trịnh Quang Dũng Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 43
 162 TS. Trần Thị Phú Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 43
 163 Nguyễn Ngọc Tùng Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa 43
 164 PGS.TS. Nguyễn Tấn Hùng Đã về hưu - Nghỉ Hưu 43
 165 TS. Phạm Quang Tín Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế 43
 166 PGS.TS. Phạm Thị Lan Hương Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế 43
 167 TS. Đặng Đức Long Khoa Công nghệ thông tin và Truyền thông - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 43
 168 TS. Nguyễn Tiến Thừa Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 43
 169 TS. Phan Thị Yến Phòng Khoa Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Ngoại Ngữ 43
 170 TS. Đặng Đại Thọ Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  43
 171 TS. Hoàng Thị Nam Giang Bô môn Y tế công cộng - Trường Y Dược 42
 172 TS. Nguyễn Phương Khánh Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm 42
 173 PGS.TS. Trần Xuân Bách Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm 42
 174 TS. Phạm Trần Vĩnh Phú Khoa Khoa học - Công nghệ - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 42
 175 TS. Lưu Đức Lịch Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 42
 176 TS. Phạm Ngọc Vinh Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 42
 177 PGS.TS. Nguyễn Thành Đạt Ban Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 41
 178 TS. Nguyễn Sỹ Toàn Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 41
 179 TS. Lê Thị Tuyết Ba Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 41
 180 TS. Nguyễn Văn Mỹ Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 41
 181 PGS.TS. Trần Văn Quang Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa 41
 182 PGS.TS. Trương Hữu Trì Phòng Khảo thí và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Trường Đại học Bách Khoa 41
 183 TS. Huỳnh Thị Hồng Hạnh Ban Giám hiệu - Trường Đại học Kinh tế 41
 184 PGS.TS. Nguyễn Tấn Khôi Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 41
 185 TS. Nguyễn Kim Ánh Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 41
 186 ThS. Trần Ngọc Sơn Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 41
 187 TS. Nguyễn Văn Hiệu Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 41
 188 PGS.TS. Võ Ngọc Dương Phòng Đào tạo - Trường Đại học Bách Khoa 41
 189 TS. Nguyễn Duy Phương Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm 40
 190 TS. Trịnh Sơn Hoan Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 40
 191 TS. Trần Triệu Khải Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế 40
 192 TS. Lê Thị Thu Hiền Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm 40
 193 TS. Nguyễn Văn Tấn Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 40
 194 TS. Huỳnh Phương Nam Ban Giám hiệu - Trường Đại học Bách Khoa 40
 195 TS. Trần Thị Mai An Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm 40
 196 PGS.TS. Ngô Văn Dưỡng Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 40
 197 ThS. Nguyễn Xuân Hiền Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 39
 198 TS. Đinh Văn Tạc Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm 39
 199 TS. VŨ HUY CÔNG Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa 39
 200 TS. Phạm Thành Hưng Phòng Cơ sở vật chất - Trường Đại học Bách Khoa 39
 201 TS. Bùi Văn Hùng Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 39
 202 TS. Võ Anh Vũ Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 39
 203 TS. Phan Văn Thành Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  39
 204 TS. Ngô Thị Hường Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm 38
 205 PGS.TS. Phạm Quý Mười Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm 38
 206 PGS.TS. Lưu Trang Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm 38
 207 PGS.TS. Lâm Chí Dũng Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế 38
 208 PGS.TS. Hoàng Ngọc Đồng Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa 37
 209 PGS.TS. Trần Ngọc Ánh Khoa Lý luận Chính trị - Khác 37
 210 PGS.TS. Dương Minh Quân Ban Công tác sinh viên, Quan hệ doanh nghiệp và Truyền thông - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 37
 211 TS. Đặng Vinh Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  37
 212 TS. Phan Hoàng Long Phòng Quản lý chất lượng - Trường Đại học Kinh tế 37
 213 TS. Lê Đình Quang Phúc Phòng Tổ chức Hành chính - Trường Đại học Kinh tế 37
 214 TS. Trần Văn Sáng Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm 37
 215 TS. Đỗ Lê Hưng Toàn Đoàn Thanh niên Cộng sản HCM - ĐHĐN - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 37
 216 TS. Phạm Anh Đức Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 37
 217 TS. Nguyễn Thị Thiều Quang Phòng Đào tạo - Trường Đại học Kinh tế 36
 218 TS. Đàm Nguyễn Anh Khoa Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế 36
 219 TS. Hoàng Thế Hải Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm 36
 220 PGS.TS. Nguyễn Văn Sang Phòng Khoa học - CNTT - HTQT - Trường Đại học Sư phạm 36
 221 TS. Cao Xuân Hữu Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 36
 222 TS. Hoàng Thị Thanh Hà Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế 36
 223 TS. Lê Thị Minh Hằng Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 36
 224 PGS.TS. Đinh Bảo Ngọc Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế 35
 225 PGS.TS. Đặng Văn Mỹ Ban Khoa học và Hợp tác Quốc tế - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 35
 226 GS.TS. Võ Xuân Tiến Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế 35
 227 TS. Lê Quốc Huy Khoa Khoa học công nghệ tiên tiến - Trường Đại học Bách Khoa 35
 228 PGS.TS. Nguyễn Phong Nam Đã về hưu - Nghỉ Hưu 35
 229 TS. Nguyễn Thị Hương Khoa GD Nghệ thuật - Thể chất - Trường Đại học Sư phạm 35
 230 PGS.TS. Nguyễn Chánh Tú Khoa Khoa học công nghệ tiên tiến - Trường Đại học Bách Khoa 35
 231 TS. Đỗ Thị Thúy Vân Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm 35
 232 TS. Nguyễn Lê Châu Thành Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 35
 233 TS. Trần Văn Líc Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 35
 234 TS. Phan Lê Minh Tú Bộ môn khoa học cơ bản - Trường Y Dược 35
 235 TS. Hồ Trần Ngọc Oanh Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm 35
 236 TS. Lê Văn Thao Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 35
 237 TS. Mai Thị Kiều Liên Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm 35
 238 TS. Đỗ Khắc Trung Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế 35
 239 TS. Lê Thị Minh Xuân Trung tâm Kiểm định chất lượng giáo dục - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 35
 240 TS. Trương Thị Vân Anh Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế 34
 241 TS. Nguyễn Đình Minh Tuấn Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 34
 242 PGS.TS. Đặng Công Thuật Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 34
 243 TS. Phạm Ngọc Quang Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 34
 244 TS. Nguyễn Thị Ngọc Yến Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 34
 245 PGS.TS. Nguyễn Văn Cường Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 34
 246 TS. Ninh Khánh Duy Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 34
 247 ThS. Trần Thị Phương Anh Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 34
 248 PGS.TS. Nguyễn Văn Yến Đã về hưu - Nghỉ Hưu 34
 249 PGS.TS. Lê Thành Bắc Ban Giám Đốc Đại học Đà Nẵng - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 34
 250 TS. Trần Thanh Sơn Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa 34
 251 TS. Phạm Thị Tố Như Phòng Khảo thí và ĐBCLGD - Trường Đại học Ngoại Ngữ 34
 252 TS. Nguyễn Duy Nhật Viễn Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 33
 253 GS.TS. Lê Quang Sơn Khoa Y - Trường Y Dược 33
 254 PGS.TS. Đoàn Ngọc Phi Anh Ban Giám hiệu - Trường Đại học Kinh tế 33
 255 TS. Lê Dân Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế 33
 256 TS. Nguyễn Bá Trung Đã về hưu - Nghỉ Hưu 33
 257 TS. Nguyễn Tùng Lâm Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 33
 258 TS. Ngô Thị Khuê Thư Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế 33
 259 TS. Nguyễn Lê Hòa Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 33
 260 TS. Nguyễn Minh Tiến Phòng Quản lý KH & HTQT - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 33
 261 TS. Bùi Viết Cường Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 33
 262 TS. Trần Hoàng Hiếu Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế 32
 263 PGS.TS. Phan Trần Đăng Khoa Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 32
 264 PGS.TS. Nguyễn Tiên Hoàng Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm 32
 265 TS. Phạm Thị Thanh Thảo Khoa Nhật - Hàn Thái - Trường Đại học Ngoại Ngữ 32
 266 TS. Phan Viết Nhựt Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 32
 267 TS. Bùi Thị Thơ Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 32
 268 PGS.TS. Đường Nguyễn Hưng Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 32
 269 TS. Hồ Trần Anh Ngọc Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 32
 270 PGS.TS. Lê Đình Sơn Đã về hưu - Nghỉ Hưu 32
 271 TS. Nguyễn Thu Hà Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 32
 272 TS. Trần Ngọc Hải Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 32
 273 ThS. Nguyễn Hữu Lực Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 32
 274 PGS.TS. Lê Văn Dũng Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm 31
 275 TS. Võ Thanh Sơn Ca Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 31
 276 TS. Nguyễn Đức Hiển Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  31
 277 PGS.TS. Đoàn Thị Thu Loan Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 31
 278 PGS.TS. Võ Thị Kim Anh Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 31
 279 TS. Nguyễn Hiệp Ban Lãnh đạo Viện - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 31
 280 TS. Phạm Văn Ngọc Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 31
 281 TS. Lê Minh Đức Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 31
 282 TS. Nguyễn Thị Trúc Loan Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 31
 283 TS. Phạm Thị Mỹ Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 31
 284 TS. Đào Ngọc Thế Lực Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 31
 285 PGS.TS. Nguyễn Thanh Tùng Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 31
 286 TS. Bùi Thị Minh Thu Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 31
 287 PGS.TS. Nguyễn Thế Dương Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 31
 288 TS. Phùng Việt Hải Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm 31
 289 TS. Trương Đình Quốc Bảo Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế 30
 290 TS. Nguyễn Sơn Tùng Phòng Đào tạo - Trường Đại học Kinh tế 30
 291 TS. Vũ Đình Chinh Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm 30
 292 TS. Ngô Thị Minh Phương Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 30
 293 TS. Phan Nguyễn Duy Minh Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 30
 294 TS. Nguyễn Thị Bích Thủy Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ 30
 295 TS. Sử Ngọc Diệp Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế 30
 296 TS. Nguyễn Thị Hương Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế 30
 297 TS. Lê Bảo Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế 30
 298 TS. Nguyễn Hoàng Mai Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 30
 299 TS. Lê Thị Phương Loan Phòng Khoa Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Ngoại Ngữ 30
 300 TS. Đinh Bá Khương Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 30
 301 ThS. Phan Ngọc Thiết Kế Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 30
 302 ThS. Đỗ Thị Hằng Nga Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 29
 303 GS.TSKH. Phan Quang Xưng Đã về hưu - Nghỉ Hưu 29
 304 TS. Võ Như Tiến Đã về hưu - Nghỉ Hưu 29
 305 TS. Lê Khánh Toàn Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 29
 306 TS. Nguyễn Quốc Tuấn Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 29
 307 TS. Võ Thị Quỳnh Nga Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế 29
 308 TS. Đặng Tùng Lâm Tạp chí Khoa học Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế 29
 309 TS. Trần Đức Mạnh Phòng Đào tạo - Trường Đại học Sư phạm 29
 310 TS. Nguyễn Đình Chương Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm 29
 311 TS. Kiều Thị Kính Khoa GD mầm non - Trường Đại học Sư phạm 29
 312 TS. Phan Thị Phú Quyến Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế 29
 313 TS. Nguyễn Đức Sỹ Khoa Sư phạm Công nghiệp - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 29
 314 TS. Ngô Thanh Nghị Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 29
 315 TS. Lê Minh Sơn Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa 29
 316 TS. Dụng Văn Lữ Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm 29
 317   29
 318 PGS.TS. Hồ Khắc Hiếu Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm 29
 319 TS. Nguyễn Xuân Tiến Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 29
 320 ThS. Hoàng Hà Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 28
 321 TS. Trương Thị Thu Hiền Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 28
 322 TS. Nguyễn Võ Huyền Dung Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ 28
 323 TS. Phạm Duy Dưởng Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 28
 324 ThS. Trương Thị Thu Hà Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 28
 325 TS. Nguyễn Hùng Vương Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ 28
 326 TS. Bùi Việt Phú Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm 28
 327 TS. Huỳnh Thanh Tùng Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 28
 328 TS. Nguyễn Hồ Sĩ Hùng Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 28
 329 TS. Nguyễn Văn Tê Rôn Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 28
 330 TS. Nguyễn Trung Kiên Khoa Thương mại - Trường Đại học Kinh tế 28
 331 PGS.TS. Lê Thị Kim Oanh Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa 28
 332 TS. Nguyễn Thị Anh Thư Khoa Khoa học công nghệ tiên tiến - Trường Đại học Bách Khoa 28
 333 TS. Huỳnh Việt Thắng Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 28
 334 Nguyễn Hữu Thành Phòng Công tác Sinh viên - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 28
 335 TS. Trần Thị Hồng Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm 28
 336 ThS. Lê Thị Kim Anh Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 28
 337 ThS. Đỗ Minh Đức Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 27
 338 TS. Phan Như Thúc Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa 27
 339 TS. Huỳnh Ngọc Mai Kha Ban Giám Hiệu - Trường Đại học Ngoại Ngữ 27
 340 TS. Vương Thị Bích Thủy Khoa GD Nghệ thuật - Thể chất - Trường Đại học Sư phạm 27
 341 ThS. Ông Nguyên Chương Phòng Quản lý chất lượng - Trường Đại học Kinh tế 27
 342 ThS. Nguyễn Thị Kim Thoa Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm 27
 343 TS. Phạm Anh Phương Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm 27
 344 ThS. Phạm Thị Lấm Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm 27
 345 TS. Nguyễn Quang Vũ Phòng Đào tạo - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  26
 346 TS. Lê Thị Thu Nga Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  26
 347 TS. Lê Trung Hiếu Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế 26
 348 TS. Nguyễn Văn Minh Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 26
 349 TS. Phạm Thị Trang Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa 26
 350 TS. Bùi Hệ Thống Phòng Đào tạo - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 26
 351 TS. Phan Đình Vấn Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế 26
 352 TS. Nguyễn Thị Trâm Anh Văn phòng Đảng ủy - Trường Đại học Sư phạm 26
 353 TS. Nguyễn Quang Trung Phòng Tổ chức Hành chính - Trường Đại học Bách Khoa 26
 354 TS. Ninh Thị Thu Thủy Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế 26
 355 PGS.TS. Nguyễn Thị Diệu Hằng Phòng Đào tạo - Trường Đại học Bách Khoa 26
 356 TS. Trần Thị Thu Thảo Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 26
 357 TS. Hồ Phan Hiếu Trung tâm Giáo dục Quốc phòng - An ninh và Thể thao - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 26
 358 TS. Nguyễn Thị Đông Phương Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 26
 359 PGS.TS. Nguyễn Văn Dũng Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 26
 360 ThS. Võ Anh Tuấn Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 25
 361 TS. Nguyễn Thanh Hội Trung tâm Đào tạo Thường xuyên - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 25
 362 TS. Trịnh Trung Hiếu Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 25
 363 TS. Dương Thế Hy Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 25
 364 TS. Đào Thị Thanh Phượng Ban Giám Hiệu - Trường Đại học Ngoại Ngữ 25
 365 ThS. Nguyễn Thị Kim Bình Đã về hưu - Nghỉ Hưu 25
 366 ThS. Nguyễn Mạnh Hồng Đã về hưu - Nghỉ Hưu 25
 367 TS. Lê Sao Mai Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm 25
 368 TS. Lê Hùng Khoa Xây dựng Công trình thủy - Khác 25
 369 TS. Huỳnh Thị Minh Trúc Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa 25
 370 ThS. Võ Hùng Cường Trung tâm học liệu và Truyền thông - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  25
 371 TS. Lưu Ngọc An Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 25
 372 ThS. Nguyễn Thị Ngọc Lợi Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 25
 373 PGS.TS. Lê Hồng Lâm Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 25
 374 TS. Bùi Đình Tuân Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm 25
 375 TS. Phạm Thanh Phong Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 25
 376 TS. Đặng Thị Thu Trang Khoa Thương mại điện tử - Trường Đại học Kinh tế 25
 377 ThS. Lê Thị Ngọc Hoa Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 25
 378 TS. Hồ Lê Hân Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 25
 379 TS. Nguyễn Tấn Khoa Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 25
 380 TS. Văn Hùng Trọng Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  24
 381 ThS. Trương Phú Chí Hiếu Khoa Dược - Trường Y Dược 24
 382 ThS. Nguyễn Văn Thọ Khoa Công nghệ thông tin và Truyền thông - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 24
 383 TS. Lê Thị Hoá Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm 24
 384 TS. Võ Duy Phúc Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 24
 385   24
 386 TS. Trần Niên Tuấn Phòng Tổ chức Hành chính - Trường Đại học Kinh tế 24
 387 ThS. Đàm Minh Anh Phòng Đào tạo - Trường Đại học Sư phạm 24
 388 TS. Trần Vũ Chi Mai Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa 24
 389 TS. Phan Chi Uyên Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 24
 390 TS. Phan Tiến Vinh Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 24
 391 TS. Trần Thị Thùy Oanh Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ 24
 392 TS. Nguyễn Thanh Trường Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm 24
 393 ThS. Phạm Minh Mận Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 24
 394   24
 395 TS. Đoàn Thị Vân Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 24
 396 TS. Trần Mạnh Lục Đã về hưu - Nghỉ Hưu 24
 397 TS. Nguyễn Văn Thanh Đã về hưu - Nghỉ Hưu 24
 398 PGS.TS. Nguyễn Hòa Nhân Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế 24
 399 TS. Phan Đình Hào Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 24
 400 ThS. Nguyễn Độ Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 24
 401 PGS.TS. Nguyễn Văn Chính Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 24
 402 TS. Nguyễn Thị Minh Xuân Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 24
 403 PGS.TS. Hoàng Văn Hải Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 24
 404 TS. Nguyễn Thanh Tưởng Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm 23
 405 TS. Nguyễn Thị Hà Phương Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm 23
 406 TS. Cao Văn Lâm Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 23
 407 TS. Nguyễn Việt Hải Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 23
 408   23
 409 PGS.TS. Ngô Hà Tấn Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 23
 410 ThS. Nguyễn Hoàng Vĩnh Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 23
 411 TS. Lê Thị Thanh Tịnh Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm 23
 412 TS. Phan Thành Long Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 23
 413 TS. Nguyễn Đình Lầu Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm 23
 414 ThS. Đoàn Viết Long Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa 23
 415   23
 416 TS. Trần Vĩnh An Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 23
 417 PGS.TS. Lê Văn Thảo Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa 23
 418 PGS.TS. Trần Quang Hưng Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 23
 419 ThS. Phạm Thị Ngọc Ly Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 23
 420 TS. Lê Thị Xuân Thuỳ Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa 23
 421 TS. Nguyễn Thị Hải Vân Khoa Sư phạm Công nghiệp - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 23
 422 TS. Nguyễn Thị Thanh Ngân Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm 23
 423 TS. Huỳnh Lời Bộ môn khoa học cơ bản - Trường Y Dược 22
 424   22
 425 TS. Vương Công Đạt Khoa Kỹ thuật máy tính và Điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  22
 426 TS. Nguyễn Quang Tân Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế 22
 427 TS. Phạm Thị Bé Loan Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế 22
 428 TS. Nguyễn Thị Minh Tâm Khoa Thương mại điện tử - Trường Đại học Kinh tế 22
 429 ThS. Nguyễn Thị Kim Loan Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 22
 430 TS. Châu Ngọc Tuấn Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế 22
 431 ThS. Mai Lam Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  22
 432 ThS. Trần Thị Ngọc Tran Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 22
 433   22
 434 TS. Trần Quang Dần Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 22
 435 TS. Ngô Minh Trí Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 22
 436 TS. Nguyễn Thanh Sơn Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 22
 437 TS. Nguyễn Hoài Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 22
 438 TS. Lê Thị Thu Hằng Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế 22
 439 TS. Phan Đình Chung Khoa Điện - Khác 22
 440 TS. Nguyễn Năng Hùng Vân Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 22
 441 TS. Huỳnh Ngọc Thọ Ban Giám Hiệu - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  22
 442 TS. Võ Châu Tuấn Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 22
 443 ThS. Trần Thị Nga Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 22
 444 TS. Lê Thị Mai Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm 22
 445 TS. Nguyễn Linh Nam Ban Giám hiệu - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 22
 446 TS. Tôn Thất Tú Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm 22
 447 TS. Lê Minh Tiến Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 21
 448 TS. Huỳnh Tấn Tiến Phòng Cơ sở vật chất - Trường Đại học Bách Khoa 21
 449 TS. Phan Thế Anh Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 21
 450 TS. Lê Diên Tuấn Khoa Thương mại điện tử - Trường Đại học Kinh tế 21
 451 ThS. Nguyễn Văn Thịnh Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 21
 452   21
 453 PGS.TS. Phan Quí Trà Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa 21
 454 PGS.TS. Hoàng Dương Hùng Chuyển công tác - Chuyển công tác 21
 455 TS. Hồ Thị Hải Ly Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế 21
 456 TS. Nguyễn Duy Cường Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 21
 457 TS. Nguyễn Thanh Bình Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 21
 458 TS. Nguyễn Công Hành Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 21
 459 TS. Nguyễn Bá Vũ Chính Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm 21
 460 TS. Phan Minh Đức Hội đồng Đại học Đà Nẵng - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 21
 461 TS. Mai Anh Đức Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa 21
 462 TS. Lê Hải Trung Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm 21
 463 ThS. Vũ Văn Thanh Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 21
 464 TS. Trần Xuân Quỳnh Khoa Thương mại điện tử - Trường Đại học Kinh tế 21
 465 TS. Dương Ngọc Pháp Khoa Kỹ thuật máy tính và Điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  21
 466 TS. Dương Nguyễn Minh Huy Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế 21
 467   21
 468 TS. Võ Thị Thanh Thảo Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  21
 469 TS. Lê Thị Minh Đức Phòng công tác Sinh viên - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  20
 470 TS. Phạm Thị Kiều Duyên Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm 20
 471 TS. Trần Quỳnh Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm 20
 472 TS. Võ Thị Minh Ngọc Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm 20
 473 TS. Võ Thị Bảy Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm 20
 474   20
 475 TS. Nguyễn Văn Đông Phòng Tổ chức - Trường Đại học Sư phạm 20
 476 ThS. Nguyễn Trần Bảo Trân Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 20
 477 TS. Trương Ngọc Sơn Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa 20
 478 TS. Nguyễn Quốc Huy Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa 20
 479 TS. Bùi Quang Hiếu Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 20
 480 TS. Đường Thị Liên Hà Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế 20
 481 TS. Lê Năng Định Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa 20
 482 TS. Hoàng Đình Triển Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm 20
 483 TS. Phan Đình Anh Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế 20
 484 PGS.TS. Trần Thị Xô Đã về hưu - Nghỉ Hưu 20
 485 PGS.TS. Đinh Minh Diệm Đã về hưu - Nghỉ Hưu 20
 486 TS. Đặng Thiên Bình Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 20
 487 TS. Trần Thị Thuỳ Trang Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 20
 488 TS. Võ Hoàng Diễm Trinh Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế 20
 489 TS. Nguyễn Thị Mỹ Đức Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm 20
 490 ThS. Phạm Thị Hương Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm 20
 491 ThS. Thái Thị Bích Vân Khoa Công nghệ - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 20
 492 TS. Trần Minh Sang Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 20
 493 TS. Nguyễn Thị Phương Thảo Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế 19
 494 TS. Nguyễn Thị Thống Nhất Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế 19
 495 ThS. Ngô Tấn Thống Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 19
 496 TS. Bùi Minh Hiển Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 19
 497 PGS.TS. Dương Việt Dũng Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 19
 498 TS. Hoàng Lê Uyên Thục Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 19
 499 TS. Nguyễn Anh Duy Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 19
 500 ThS. Bùi Văn Vân Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm 19
 501 TS. Hoàng Thị Mỹ Lệ Khoa Công nghệ số - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 19
 502 TS. Nguyễn Hữu Bình Ban Giám Hiệu - Trường Đại học Ngoại Ngữ 19
 503 TS. Trần Văn Hưng Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm 19
 504   19
 505 ThS. Đặng Thị Ly Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 19
 506 TS. Võ Tuấn Minh Phòng Khoa Học - Sau Đại Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Bách Khoa 19
 507 TS. Huỳnh Thị Diễm Uyên Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 19
 508   19
 509 TS. Lê Thị Ngọc Hà Khoa Tiếng Pháp - Trường Đại học Ngoại Ngữ 19
 510 TS. Dương Đình Tùng Khoa GD Nghệ thuật - Thể chất - Trường Đại học Sư phạm 19
 511 TS. Nguyễn Minh Hoàng Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 19
 512 TS. Đinh Nam Đức Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 19
 513 TS. Trần Trung Việt Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 19
 514 PGS.TS. Hà Phước Vũ Phòng Kế hoạch - Tài chính - Trường Đại học Kinh tế 19
 515 TS. Nguyễn Lương Vương Phòng Đào tạo - Trường Đại học Sư phạm 19
 516 TS. Vương Phương Hoa Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 19
 517 TS. Đào Duy Tuấn Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 19
 518 Nguyễn Thị Hoa Phòng Đào tạo - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 19
 519 TS. Hoàng Thị Kim Liên Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 19
 520 ThS. Phạm Thị Phương Trang Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 19
 521 TS. Trương Trần Trâm Anh Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế 19
 522 TS. Trần Đức Học Chuyển công tác - Chuyển công tác 19
 523 TS. Bùi Thị Như Quỳnh Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 19
 524 TS. Giã Thị Tuyết Nhung Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm 19
 525 TS. Nguyễn Thị Diệu Liên Khoa Điều dưỡng và Kỹ thuật Y học - Trường Y Dược 19
 526 TS. Nguyễn Tấn Thuận Khoa Công nghệ số - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 19
 527 ThS. Tô Văn Hạnh Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm 19
 528 TS. Nguyễn Khánh Quang Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 19
 529 TS. Nguyễn Thị Uyên Nhi Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế 19
 530 TS. Nguyễn Thị Mai Thủy Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm 19
 531   19
 532 TS. Lê Thị Mỹ Hạnh Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  19
 533 ThS. Nguyễn Thị Khánh Hà Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  18
 534 ThS. Trần Ngọc Phương Thảo Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  18
 535 TS. Nguyễn Phú Thắng Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm 18
 536 TS. Phạm Thế Kiên Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm 18
 537 TS. Nguyễn Thị Hoài Thương Khoa GD Nghệ thuật - Thể chất - Trường Đại học Sư phạm 18
 538 ThS. Nguyễn Thị Thảo Nguyên Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa 18
 539 TS. Võ Trần Anh Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 18
 540 TS. Nguyễn Vũ Anh Quang Khoa Kỹ thuật máy tính và Điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  18
 541 ThS. Phạm Hữu Thật Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 18
 542 TS. Giáp Quang Huy Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 18
 543 ThS. Mai Văn Bảy Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm 18
 544 TS. Nguyễn Công Luyến Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa 18
 545 TS. Phùng Nam Phương Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế 18
 546 TS. Hồ Hồng Quyên Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa 18
 547 PGS.TS. Nguyễn Hồng Việt Phương Phòng Cơ sở vật chất - Trường Đại học Bách Khoa 18
 548 ThS. Nguyễn Chí Cường Khoa Kinh tế và Kinh doanh - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 18
 549 ThS. Võ Diệp Ngọc Khôi Chuyển công tác - Chuyển công tác 18
 550   18
 551 TS. Lê Thị Duyên Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm 18
 552 TS. Vũ Thường Linh Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm 18
 553 PGS.TS. BS. Nguyễn Đăng Quốc Chấn Bộ môn khoa học cơ bản - Trường Y Dược 18
 554 TS. Nguyễn Duy Thái Sơn Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm 18
 555 TS. Ngũ Thiện Hùng Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 18
 556 TS. Nguyễn Thành Văn Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa 18
 557 TS. Nguyễn Thị Thanh Huyền Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  18
 558 TS. Lê Văn Tụy Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 18
 559 TS. Nguyễn Văn Đông Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 18
 560 TS. Nguyễn Hữu Quý Phòng Tổ chức - Hành chính - Trường Đại học Ngoại Ngữ 18
 561 TS. Phan Thị Đỗ Quyên Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 18
 562 TS. Nguyễn Quý Tuấn Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm 18
 563 TS. Võ Đức Hoàng Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 18
 564 ThS. Phan Thị Kim Thủy Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa 18
 565 TS. Thái Ngọc Sơn Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa 17
 566 TS. Trần Lê Nhật Quang Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 17
 567 TS. Phan Đặng My Phương Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế 17
 568 TS. Trần Tấn Vinh Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 17
 569 TS. Nguyễn Quốc Định Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 17
 570 TS. Trịnh Lê Huyên Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 17
 571 TS. Nguyễn Thị Triều Tiên Khoa GD mầm non - Trường Đại học Sư phạm 17
 572 ThS. Nguyễn Văn Linh Phòng Hành Chính - Tổng Hợp - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 17
 573 TS. Nguyễn Thị Mỹ Hằng Khoa Sư phạm Ngoại ngữ - Trường Đại học Ngoại Ngữ 17
 574 TS. Tạ Thị Tố Quyên Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 17
 575 TS. Doãn Văn Đông Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 17
 576 TS. Tăng Duệ Âu Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ 17
 577 TS. Hoàng Thị Bích Ngọc Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế 17
 578 TS. Ngô Thị Hiền Trang Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 17
 579 ThS. Nguyễn Thị Bích Hạnh Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm 17
 580 ThS. Trần Thị Thu Thảo Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế 17
 581 TS. Hoàng Nhật Quy Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm 17
 582 TS. Nguyễn Ngọc Thạch Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm 17
 583 TS. Phạm Văn Trung Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 17
 584 TS. Văn Phú Tuấn Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 17
 585 ThS. Đinh Thị Ngàn Thương Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm 17
 586 TS. Nguyễn Văn Huy Phòng Khoa học - Hợp tác quốc tế - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 17
 587 ThS. Ngô Thị Hiền Trang Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  17
 588   17
 589 ThS. Đỗ Phú Ngưu Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 17
 590 TS. Hoàng Thị Diệu Hương Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm 17
 591 TS. Bùi Huỳnh Nguyên Phòng Khoa Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Kinh tế 16
 592 ThS. Võ Thị Bích Thủy Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm 16
 593 TS. Hoàng Hữu Khôi Ban Giám hiệu - Trường Y Dược 16
 594 TS. Nguyễn Thị Tú Trinh Chương trình ĐT KS chất lượng cao Việt - Pháp - Trường Đại học Bách Khoa 16
 595 TS. Nguyễn Hồng Nguyên Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa 16
 596 TS. Trần Thị Sáu Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế 16
 597 TS. Bùi Trung Hiệp Phòng CTSV, QHDN & TT - Trường Đại học Kinh tế 16
 598 TS. Hoàng Trần Thế Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 16
 599 ThS. Bùi Trúc Linh Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm 16
 600 TS. Phan Thị Thanh Quyên Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 16
 601 TS. Ngô Phi Mạnh Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa 16
 602 TS. Trần Thị Yến Minh Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm 16
 603 TS. Trần Thị Minh Phương Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa 16
 604 ThS. Phạm Tuấn Anh Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  16
 605 ThS. Nguyễn Trường Huy Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa 16
 606 TS. Nguyễn Đức Chỉnh Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 16
 607 TS. Lê Thị Như Ý Đã về hưu - Nghỉ Hưu 16
 608 TS. Phan Thanh Ngọc Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 16
 609 TS. Nguyễn Hà Huy Cường Trung tâm Phát triển Phần mềm - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 16
 610 TS. Lưu Thiên Hương Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 16
 611 ThS. Nguyễn Hữu Tâm Thu Khoa Sư phạm Ngoại ngữ - Trường Đại học Ngoại Ngữ 16
 612 PGS.TS. Nguyễn Thanh Liêm Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 16
 613 ThS. Lê Vũ Trung tâm Học liệu và Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 16
 614 TS. Nguyễn Công Thùy Trâm Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 16
 615 TS. Đặng Hùng Vĩ Phòng Hành chính - Trường Đại học Sư phạm 16
 616 TS. Nguyễn Hoàng Trung Hiếu Phòng Khoa Học - Sau Đại Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Bách Khoa 16
 617 ThS. Phan Thị Thanh Trúc Phòng Đào tạo - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 16
 618 TS. Nguyễn Thị Kim Trúc Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 16
 619 TS. Nguyễn Thị Ái Nhi Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 15
 620 TS. Nguyễn Thị Ngọc Anh Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm 15
 621 TS. Trần Nhân Tâm Quyền Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm 15
 622 Đoàn Thị Liên Hương Phòng Khoa Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Kinh tế 15
 623 ThS. Nguyễn Thanh Giang Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 15
 624 TS. Trần Thị Ngọc Sương Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ 15
 625 ThS. Trần Thị Mỹ Châu Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  15
 626 TS. Hoàng Hải Trung tâm NC & Tư vấn việc làm - Du học tự túc - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 15
 627 TS. Nguyễn Thị Hoàng Anh Phòng Công tác sinh viên - Trường Đại học Ngoại Ngữ 15
 628 TS. Nguyễn Ngọc Anh Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế 15
 629   15
 630 ThS. Phan Thị Hà Thanh Trung tâm Học liệu và Truyền thông - Trường Đại học Bách Khoa 15
 631 TS. Trần Quang Hải Đã về hưu - Nghỉ Hưu 15
 632 ThS. Trần Đình Mai Đã về hưu - Nghỉ Hưu 15
 633 TS. Dương Mộng Hà Đã về hưu - Nghỉ Hưu 15
 634 TS. Trần Lương Nguyệt Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  15
 635 TS. Phạm Mỹ Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 15
 636 TS. Phan Thanh Sơn Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 15
 637 ThS. Nguyễn Văn Thái Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm 15
 638 TS. Đoàn Nguyễn Trang Phương Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 15
 639 TS. Thái Thị Hồng Ân Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế 15
 640 TS. Vương Lê Thắng Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 15
 641 ThS. Nguyễn Văn Chức Khoa Thương mại điện tử - Trường Đại học Kinh tế 15
 642 TS. Nguyễn Thị Hà Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 15
 643 TS. Trương Thị Bích Thanh Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 15
 644 TS. Nguyễn Thị Mỹ Hương Khoa Kinh tế và Kinh doanh - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 15
 645 ThS. Nguyễn Thị Minh Chi Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 15
 646 ThS. Ngô Thị Mỵ Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 15
 647 TS. Lê Hà Như Thảo Phòng KHCN - Hợp tác Quốc tế - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  15
 648 TS. Nguyễn Văn Lợi Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  15
 649 ThS. Hà Thị Hân Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 15
 650 ThS. Lê Vũ Khánh Trang Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 15
 651 TS. Nguyễn Lê Văn Khoa Sư phạm Công nghiệp - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 15
 652 TS. Nguyễn Thị Thu Trang Khoa Khoa học công nghệ tiên tiến - Trường Đại học Bách Khoa 15
 653 TS. Đặng Văn Cường Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  15
 654 TS. Trần Thị Thuý Trinh Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế 15
 655 TS. Nguyên Thu Trang Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm 15
 656 TS. Cao Trí Dũng Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế 15
 657 TS. Từ Ánh Nguyệt Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 14
 658 TS. Nguyễn Thanh Hoài Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  14
 659 ThS. Trầm Thị Trạch Oanh Khoa Giáo dục Nghệ thuật - Trường Đại học Sư phạm 14
 660 TS. Ngô Đức Kiên Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 14
 661 Nguyễn Lưu Diệp Ánh Trung tâm CNTT & Học liệu - Trường Đại học Ngoại Ngữ 14
 662 TS. Đỗ Viết Ơn Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 14
 663 TS. Lư Thúy Liên Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm 14
 664 TS. Trần Thanh Hòa Khoa Khoa học - Công nghệ - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 14
 665 ThS. Nguyễn Hoàng Tùng Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm 14
 666 TS. Nguyễn Văn An Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm 14
 667 TS. Bạch Quốc Sĩ Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 14
 668 TS. Huỳnh Ngọc Thành Trung tâm Kiểm định chất lượng giáo dục - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 14
 669 TS. Nguyễn Danh Ngọc Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 14
 670 TS. Đỗ Quang Trung Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 14
 671 TS. Nguyễn Thị Thu Trang Khoa Tiếng Pháp - Trường Đại học Ngoại Ngữ 14
 672 TS. Võ Thắng Nguyên Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm 14
 673 ThS. Võ Khánh Thoại Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 14
 674 ThS. Nguyễn Hoàng Minh Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 14
 675 Trương Thị Hoa Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 14
 676 ThS. Phạm Đức Hòa Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 14
 677 TS. Lê Văn Minh Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  14
 678   14
 679 TS. Nguyễn Quang Tùng Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 14
 680 TS. Nguyễn Văn Tuyên Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ 14
 681 TS. Nguyễn Quang Minh Nhi Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế 14
 682 TS. Lê Lý Thùy Trâm Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 14
 683 TS. Hoàng Nam Hải Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm 14
 684 TS. Nguyễn Thị Khánh Hồng Phòng Tổ chức - Hành chính - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 14
 685   14
 686 TS. Trương Ngọc Châu Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 14
 687 TS. Nguyễn Thị Thuỷ Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế 14
 688 TS. Phạm Duy Vũ Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Khác 14
 689 PGS.TS. Trần Văn Vang Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa 14
 690 TS. Nguyễn Thị Bích Thu Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 14
 691 TS. Nguyễn Thị Thuý Phượng Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 14
 692 TS. Nguyễn Quang Trung Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 14
 693 ThS. Phan Thị Quỳnh Lam Khoa Giáo dục Nghệ thuật - Trường Đại học Sư phạm 14
 694 TS. Phùng Khánh Chuyên Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 14
 695 TS. Bùi Bích Hạnh Ban Giám hiệu - Trường Đại học Sư phạm 14
 696 TS. Trần Minh Thảo Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 14
 697 ThS. Trần Phan Hiếu Khoa GD Nghệ thuật - Thể chất - Trường Đại học Sư phạm 14
 698 TS. Nguyễn Phi Hùng Trung tâm Đào tạo Thường xuyên - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 14
 699 ThS. Phan Thị Nhung Khoa Thương mại điện tử - Trường Đại học Kinh tế 13
 700 TS. Nguyễn Tố Như Ban Giám đốc - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 13
 701 TS. Ngô Thái Bích Vân Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 13
 702 TS. Đoàn Việt Lê Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 13
 703 ThS. Phạm Dương Thu Hằng Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm 13
 704 TS. Trần Thế Vũ Ban Lãnh đạo Viện - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 13
 705 ThS. Lê Phương Dung Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế 13
 706 ThS. Phan Huy Quảng Ban Công tác sinh viên, Quan hệ doanh nghiệp và Truyền thông - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 13
 707 TS. Phan Thị Hoa Phòng Khảo thí - ĐBCL giáo dục - Trường Đại học Sư phạm 13
 708 TS. Trịnh Công Duy Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 13
 709 ThS. Huỳnh Thị Kim Hà Phòng Tổ chức hành chính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  13
 710 TS. Võ Quang Trí Khoa Thương mại điện tử - Trường Đại học Kinh tế 13
 711 TS. Nguyễn Đức Hùng Khoa Tiếng Nga - Trường Đại học Ngoại Ngữ 13
 712 TS. Huỳnh Ngọc Hùng Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa 13
 713 TS. Trần Đình Khôi Quốc Ban Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 13
 714 TS. Bùi Xuân Vững Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm 13
 715 TS. Dương Anh Hoàng Khoa Kinh tế Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 13
 716 ThS. Nguyễn Biên Cương Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 13
 717 TS. Huỳnh Nhật Tố Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa 13
 718 Đoàn Lê Anh Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 13
 719 ThS. Nguyễn Thị Bích Hằng Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 13
 720 TS. Nguyễn Thị Lan Anh Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 13
 721 ThS. Hà Thị Minh Phương Phòng Khảo thí - ĐBCLGD - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  13
 722 ThS. Đào Thanh Hùng Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 13
 723 TS. Nguyễn Thị Thu Hồng Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm 13
 724 TS. Nguyễn Tiến Dũng Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 13
 725 TS. Đỗ Kim Thành Khoa Tiếng Pháp - Trường Đại học Ngoại Ngữ 13
 726 ThS. Phùng Minh Tùng Phòng Pháp chế - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 13
 727 ThS. Lê Nguyễn Hải Vân Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ 13
 728 TS. Nguyễn Thị Minh Trang Khoa Tiếng Trung - Trường Đại học Ngoại Ngữ 13
 729 ThS. Nguyễn Thái Dương Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 13
 730 TS. Đoàn Thị Ngọc Cảnh Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế 13
 731 Nguyễn Thị Phương Trang Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm 13
 732 TS. Mạc Thị Hà Thanh Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 13
 733 TS. Nguyễn Hoàng Tịnh Uyên Khoa GD Nghệ thuật - Thể chất - Trường Đại học Sư phạm 13
 734 TS. Lê Quốc Chơn Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 13
 735 TS. Tống Thị Hải Hạnh Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 13
 736 Trần Ngọc Bích Khoa Khoa học - Công nghệ - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 13
 737 TS. Phan Thị Hà Linh Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm 13
 738 TS. Kiều Mạnh Hùng Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm 13
 739 ThS. Nguyễn Thị Hùng Ban Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 13
 740 TS. Trần Thị Phương Huyền Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 13
 741 ThS. Lê Đình Hoàng Khoa GD mầm non - Trường Đại học Sư phạm 12
 742 ThS. Lương Xuân Thành Tổ cơ bản - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  12
 743 TS. Lê Phước Cửu Long Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  12
 744 ThS. Nguyễn Thúy Hằng Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 12
 745 ThS. Trần Đình Long Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 12
 746   12
 747 ThS. Lê Ngọc Phương Trầm Tạp chí Khoa học Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế 12
 748 ThS. Lê Viết Trương Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  12
 749 TS. Nguyễn Thị Hồng Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm 12
 750 TS. Trần Anh Quang Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 12
 751 TS. Nguyễn Hồng Ngọc Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa 12
 752 TS. Nguyễn Hữu Phúc Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế 12
 753 TS. Nguyễn Thị Bình Sơn Khoa Nhật - Hàn Thái - Trường Đại học Ngoại Ngữ 12
 754 TS. Nguyễn Lâm Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa 12
 755 TS. Nguyễn Thanh Hải Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa 12
 756 TS. Nguyễn Thị Xuân Trang Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 12
 757 TS. Trần Thị Minh Dung Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 12
 758 TS. Nguyễn Văn Quang Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 12
 759 TS. Hoàng Trọng Lâm Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 12
 760 ThS. Nguyễn Thị Thuý Hạnh Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 12
 761 ThS. Nguyễn Ký Viễn Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế 12
 762 ThS. Nguyễn Anh Tuấn Phòng Đào tạo - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  12
 763 ThS. Nguyễn Thị Hải Yến Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 12
 764 ThS. Mai Thị Phương Chi Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 12
 765 TS. Trịnh Quỳnh Đông Nghi Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm 12
 766 TS. Đặng Hoài Phương Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 12
 767 ThS. Lê Thị Hồng Nghĩa Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 12
 768 TS. Đinh Thị Thu Hằng Khoa GD mầm non - Trường Đại học Sư phạm 12
 769 TS. Trần Ngọc Hoàng Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 12
 770 TS. Hoàng Dũng Đã về hưu - Nghỉ Hưu 12
 771   12
 772 TS. Đoàn Duy Bình Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm 12
 773 TS. Lê Viết Dũng Ban Giám Hiệu - Trường Đại học Ngoại Ngữ 12
 774 TS. Nguyễn Xuân Lãn Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 12
 775 ThS. Đoàn Chí Thiện Phòng Tổ chức - Hành chính - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 12
 776 TS. Đinh Thị Lệ Trâm Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế 12
 777 ThS. Huỳnh Văn Kỳ Ban Quản lý dự án ODA - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 12
 778 TS. Đỗ Việt Hải Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 12
 779 TS. Trần Tuấn Sơn Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế 12
 780 TS. BS. Nguyễn Hữu Quốc Nguyên Ban Giám hiệu - Trường Y Dược 12
 781 TS. Cao Thị Xuân Phượng Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm 12
 782 TS. Nguyễn Thị Tường Vi Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 12
 783 TS. Nguyễn Phước Quý An Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa 12
 784 TS. Trần Thị Thu Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ 12
 785 ThS. Nguyễn Thị Lan Đã về hưu - Nghỉ Hưu 12
 786 ThS. Đàm Hùng Phi Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 11
 787   11
 788 TS. Nguyễn Thị Thuý Nga Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm 11
 789 TS. Phạm Văn Kiên Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 11
 790 ThS. Nguyễn Trần Thuần Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế 11
 791 TS. Đoàn Anh Tuấn Ban Quản lý cơ sở vật chất và Đầu tư - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 11
 792 ThS. Trương Thị Thanh Mai Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 11
 793 TS. Trần Thị Lan Anh Khoa Nhật - Hàn Thái - Trường Đại học Ngoại Ngữ 11
 794 ThS. Trịnh Trung Hải Phòng Cơ sở vật chất - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  11
 795 ThS. Nguyễn Thị Bích Hường Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm 11
 796 TS. Trần Thị Thuý Ngọc Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế 11
 797 ThS. Huỳnh Hữu Hiền Phòng Quản lý KH & HTQT - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 11
 798 TS. Trần Anh Thiện Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 11
 799 TS. Nguyễn Đức Quận Ban Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 11
 800 ThS. Phạm Thị Thu Hương Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ 11
 801 TS. Bùi Thiên Lam Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 11
 802 TS. Trương Quỳnh Châu Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa 11
 803 ThS. Nguyễn Đặng Thảo Nguyên Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm 11
 804   11
 805 TS. Phạm Thị Tài Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 11
 806 TS. Nguyễn Lan Phương Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 11
 807 TS. Lê Phong Nguyên Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa 11
 808 ThS. Nguyễn Thị Phương Thảo Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 11
 809 ThS. Nguyễn Ngọc Nhật Minh Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 11
 810 TS. Nguyễn Ngọc Tuyền Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc - Trường Đại học Ngoại Ngữ 11
 811   11
 812 TS. Trịnh Xuân Long Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 11
 813 ThS. Trần Thị Hoàng Yến Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế 11
 814 TS. Đinh Thị Mỹ Hạnh Ban Giám hiệu - Trường Đại học Sư phạm 11
 815 TS. Trần Thái Anh Âu Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 11
 816 ThS. Kiều Thị Hòa Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 11
 817 ThS. Nguyễn Thị Hương Mai Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  11
 818 TS. Nguyễn Ngọc Hậu Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa 11
 819 TS. Nguyễn Thị Thùy Dương Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm 11
 820 ThS. Lê Thị Tuyết Anh Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm 11
 821 TS. Nguyễn Thị Như Ý Phòng Khoa Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Ngoại Ngữ 11
 822 ThS. Lê Thị Thùy Linh Khoa Sư phạm Công nghiệp - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 11
 823 TS. Phạm Tuấn Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 11
 824 TS. Hồ Văn Phi Phòng Khảo thí - ĐBCLGD - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  11
 825 ThS. Trịnh Ngọc Đạt Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm 11
 826 TS. Dương Quỳnh Nga Khoa Nhật - Hàn Thái - Trường Đại học Ngoại Ngữ 11
 827 TS. Lê Thị Phương Thảo Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm 11
 828 ThS. Trương Thị Hiếu Hạnh Khoa Thương mại điện tử - Trường Đại học Kinh tế 11
 829 TS. Nguyễn Xuân Bảo Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 11
 830 ThS. Ngô Thị Hoàng Vân Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 11
 831 TS. Lê Thị Bích Ngọc Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 11
 832 ThS. Nguyễn Thành Phát Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa 11
 833 ThS. Trần Hồ Thương Thương Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế 11
 834 TS. Lê Dương Hùng Anh Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 11
 835   11
 836 TS. Trần Thiện Vũ Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  11
 837 ThS. Trần Văn Thái Tổ cơ bản - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  10
 838 ThS. Phạm Hồ Hà Trâm Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế 10
 839 TS. Trần Thị Châu Giang Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế 10
 840 TS. Trần Văn Vinh Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 10
 841 TS. Lê Thị Thanh Bình Phòng Khoa học - CNTT - HTQT - Trường Đại học Sư phạm 10
 842 TS. Võ Đại Quí Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 10
 843 ThS. Nguyễn Đức Tuấn Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 10
 844 ThS. Võ Thị Giang Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ 10
 845 ThS. Trần Quốc Hùng Tổ Thư viện và Thông tin truyền thông - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 10
 846 TS. Trần Thế Sơn Ban Giám Hiệu - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  10
 847 TS. Đinh Đức Hạnh Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 10
 848 TS. Nguyễn Thị Xuân Linh Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 10
 849 ThS. Trà Lục Diệp Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 10
 850 ThS. Hoàng Ngọc Ân Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa 10
 851 TS. Trần Thị Hương Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 10
 852 ThS. Lê Thị Châu Duyên Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa 10
 853 ThS. Đỗ Trần Hà Linh Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế 10
 854 ThS. Nguyễn Thị Hường Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm 10
 855 TS. Nguyễn Nữ Thùy Uyên Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 10
 856 TS. Đỗ Thị Kim Anh Chuyển công tác - Chuyển công tác 10
 857 ThS. Đặng Thị Hồng Dân Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế 10
 858 ThS. Nguyễn Thị Phương Khuê Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 10
 859 TS. Ngô Minh Đức Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm 10
 860 TS. Trịnh Thế Anh Phòng Đào tạo - Trường Đại học Sư phạm 10
 861 TS. Trần Hồ Uyên Khoa GD mầm non - Trường Đại học Sư phạm 10
 862 ThS. Võ Thị Vỹ Phương Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 10
 863 ThS. Mai Thị Cẩm Nhung Khoa GD mầm non - Trường Đại học Sư phạm 10
 864 ThS. Trần Thị Yến Anh Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 10
 865 TS. Võ Đức Ân Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 10
 866 TS. Đỗ Hoàng Ngân Mi Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 10
 867 ThS. Dương Quang Thiện Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 10
 868 TS. Nguyễn Văn Hiếu Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 10
 869 TS. Nguyễn Quang Huy Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm 10
 870 TS. Võ Đình Hợp Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 10
 871 ThS. Đỗ Quốc Hùng Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 10
 872 TS. Lê Thị Giao Chi Khoa Sư phạm Ngoại ngữ - Trường Đại học Ngoại Ngữ 10
 873   10
 874 TS. Mai Chánh Trung Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 10
 875 TS. Phạm Hoài Hương Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 10
 876 TS. Nguyễn Quang Như Quỳnh Khoa Khoa học công nghệ tiên tiến - Trường Đại học Bách Khoa 10
 877 TS. Đoàn Thụy Kim Phương Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa 10
 878 ThS. Nguyễn Linh Giang Phòng Kế hoạch tài chính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  10
 879 TS. Nguyễn Thanh Hương Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế 10
 880 ThS. Nguyễn Thành Thủy Trung tâm Ngoại ngữ - Tin học - Trường Đại học Kinh tế 10
 881 TS. Dương Quốc Bảo Chương trình ĐT KS chất lượng cao Việt - Pháp - Trường Đại học Bách Khoa 10
 882 TS. Phạm Ngọc Tùng Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 10
 883 PGS.TSKH. Trần Quốc Chiến Đã về hưu - Nghỉ Hưu 10
 884 ThS. Nguyễn Thanh Cường Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 10
 885 ThS. Lê Thị Mai Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 10
 886 ThS. Đặng Bá Khắc Triều Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 10
 887 TS. Nguyễn Phạm Thế Nhân Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 10
 888   9
 889 TS. Nguyễn Hoàng Thành Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm 9
 890 ThS. Lê Văn Thanh Sơn Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm 9
 891 ThS. Nguyễn Thị Thúy Hằng Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 9
 892 ThS. Lương Văn Thọ Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm 9
 893 TS. Tạ Ngọc Ly Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 9
 894 TS. Thái Bá Chiến Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 9
 895 TS. Võ Đình Nam Ban Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 9
 896 TS. Hồ Mạnh Hùng Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 9
 897 TS. Đào Thị Thanh Hà Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 9
 898 TS. Hồ Hữu Tiến Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế 9
 899 ThS. Bùi Thanh Huân Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế 9
 900 TS. Nguyễn Ngọc Châu Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm 9
 901 TS. Nguyễn Đình Huấn Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa 9
 902 ThS. Nguyễn Đắc Lực Đã về hưu - Nghỉ Hưu 9
 903 TS. Phạm Kim Sơn Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa 9
 904 TS. Trần Thị Ngọc Vỹ Phòng Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 9
 905   9
 906 ThS. Nguyễn Xuân Trung Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa 9
 907 ThS. Lê Thị Phượng Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 9
 908   9
 909 ThS. Lê Mỹ Linh Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế 9
 910 ThS. Bùi Ngọc Phương Châu Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm 9
 911 ThS. Trương Hoàng Tú Nhi Phòng Kế hoạch tài chính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  9
 912 ThS. Nguyễn Thị Minh Nguyệt Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 9
 913 TS. Tăng Chánh Tín Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm 9
 914 ThS. Nguyễn Thị Thanh Vi Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 9
 915 ThS. Nguyễn Hữu Tuân Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 9
 916 TS. Nguyễn Thị Huỳnh Lộc Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 9
 917 TS. Đặng Kim Hoàng Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 9
 918 TS. Huỳnh Thị Mỹ Hạnh Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 9
 919 Nguyễn Văn Din Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm 9
 920 ThS. Lê Thị Kim Oanh Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ 9
 921 ThS. Đào Thị Ly Sa Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 9
 922 ThS. Trương Thị Tú Trinh Khoa Công nghệ - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 9
 923 TS. Võ Nguyễn Thùy Trang Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ 9
 924 TS. Trần Hữu Thuần Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 9
 925 TS. Phạm Minh Thy Vân Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế 9
 926 ThS. Phan Liễn Phòng Tổ chức - Trường Đại học Sư phạm 9
 927 TS. Trần Nguyễn Phương Minh Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế 9
 928 TS. Nguyễn Ngọc Uyên Phương Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 9
 929 ThS. Nguyễn Thị Nam Thanh Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế 9
 930   9
 931 TS. Nguyễn Trường Thi Khoa Công nghệ - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 9
 932 TS. Đặng Quang Hải Chuyển công tác - Chuyển công tác 9
 933 ThS. Huỳnh Đức Trí Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 9
 934 ThS. Cao Thị Nhâm Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế 9
 935 TS. Lê Viết Nho Ban Giám hiệu - Trường Y Dược 9
 936 ThS. Trịnh Thị Nguyệt Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm 9
 937 ThS. Đinh Thị Thùy Na Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 9
 938 ThS. Trần Khánh Linh Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế 9
 939 TS. Hồ Văn Hùng Trung tâm Công nghệ thông tin và Học liệu số - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 9
 940 ThS. Trần Như Bắc Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm 9
 941 ThS. Nguyễn Thị Bích Bô môn Y tế công cộng - Trường Y Dược 9
 942 TS. Trần Thị Thanh Ngọc Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 9
 943 TS. Lê Minh Trí Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 9
 944 ThS. Nguyễn Thị Hoàng Báu Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ 9
 945   9
 946 TS. Trần Thảo An Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  9
 947 TS. Lê Thị Ngọc Phương Khoa Sư phạm Ngoại ngữ - Trường Đại học Ngoại Ngữ 9
 948 TS. Nguyễn Kim Minh Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 9
 949 TS. Lò Văn Pấng Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ 8
 950 TS. Lê Viết Nhiệm Ban Giám hiệu - Trường Y Dược 8
 951 ThS. Lê Văn Dương Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 8
 952 ThS. Nguyễn Hữu Thanh Minh Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 8
 953 ThS. Nguyễn Ngân Hà Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 8
 954 TS. Trần Hà Quân Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa 8
 955 ThS. Dương Thị Thúy Quỳnh Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế 8
 956 ThS. Ngô Thanh Vũ Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa 8
 957   8
 958 ThS. Nguyễn Bảo Phương Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 8
 959 ThS. Nguyễn Văn Thảo Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế 8
 960 TS. Trần Thị Khánh Dung Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 8
 961 TS. Nguyễn Thị Sáng Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế 8
 962 ThS. Nguyễn Thị Hiền Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế 8
 963 ThS. Trần Thị Vân Khoa Điều dưỡng và Kỹ thuật Y học - Trường Y Dược 8
 964 TS. Nguyễn Thanh Quang Khoa Dược - Trường Y Dược 8
 965 ThS. Trần Văn Lộc Khoa Thương mại điện tử - Trường Đại học Kinh tế 8
 966 Trần Phước Dinh Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 8
 967 TS. Đoàn Quốc Khoa Khoa Khoa học công nghệ tiên tiến - Trường Đại học Bách Khoa 8
 968 ThS. Nguyễn Minh Tâm Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế 8
 969 ThS. Lương Ánh Linh Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ 8
 970 TS. Phan Thị Hằng Nga Bộ môn khoa học cơ bản - Trường Y Dược 8
 971 ThS. Nguyễn Thị Phương Thu Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc - Trường Đại học Ngoại Ngữ 8
 972 TS. Trần Lê Nhật Hoàng Khoa Sư phạm Công nghiệp - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 8
 973 ThS. Đinh Trần Thanh Mỹ Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế 8
 974   8
 975   8
 976 TS. Đặng Thị Tố Như Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế 8
 977 ThS. Dương Hạnh Tiên Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế 8
 978 Nguyễn Thị Thanh Thanh Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 8
 979 TS. Nguyễn Công Đào Bô môn Y học cơ sở - Trường Y Dược 8
 980 TS. Võ Quang Sơn Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 8
 981 ThS. Lê Thanh Hòa Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 8
 982 TS. Lê Trương Di Hạ Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa 8
 983 Phạm Xuân Trung Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 8
 984 ThS. Phan Nhật Long Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 8
 985 ThS. Phan Quốc Toản Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 8
 986 TS. Lê Thị Trúc Loan Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 8
 987 TS. Nguyễn Hữu Phước Trang Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 8
 988 ThS. Trần Minh Thông Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 8
 989 TS. Dương Thị Hồng Phấn Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 8
 990 ThS. Vũ Thị Tuyết Mai Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  8
 991 TS. Trần Nguyễn Trâm Anh Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế 8
 992 Trần Thị Hương Xuân Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm 8
 993 ThS. Võ Nguyễn Đức Phước Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa 8
 994 ThS. Đặng Thị Thanh Minh Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  8
 995 ThS. Nguyễn Ngọc Thảo Vy Ban Thanh tra và Pháp chế - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 8
 996 TS. Lê Minh Hiệp Chuyển công tác - Chuyển công tác 8
 997 TS. Trần Thị Ân Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm 8
 998 ThS. Nguyễn Thị Lệ Quyên Khoa GD Nghệ thuật - Thể chất - Trường Đại học Sư phạm 8
 999 ThS. Phạm Thị Tú Trinh Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm 8
 1000   8
 1001 ThS. Nguyễn Văn Cang Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế 8
 1002 ThS. Ngô Tân Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế 8
 1003 ThS. Trần Gia Nguyên Thy Khoa Tiếng Pháp - Trường Đại học Ngoại Ngữ 8
 1004 PGS.TS. Lê Văn Sơn Đã về hưu - Nghỉ Hưu 8
 1005 TS. Ngô Văn Dũng Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa 8
 1006 TS. Phan Thị Thanh Hồng Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế 8
 1007 ThS. Nguyễn Thị Diệu Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm 8
 1008 ThS. Vũ Thu Hà Phòng Khảo thí - ĐBCLGD - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  8
 1009 ThS. Nguyễn Thị Kim Ngọc Phòng Kế hoạch tài chính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  8
 1010 TS. Đinh Thanh Liêm Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ 8
 1011 TS. Phạm Thị Hương Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 8
 1012 ThS. Nguyễn Thị Trúc Phương Khoa Luật và Sư phạm - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 8
 1013 TS. Đồng Ngọc Nguyên Thịnh Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 8
 1014 TRẦN PHƯỚC THANH Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 8
 1015 ThS. Nguyễn Thị Thy Nga Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm 7
 1016 ThS. Trần Vũ Mai Yên Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ 7
 1017 ThS. Ngô Thị Mỹ Bình Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm 7
 1018 TS. Nguyễn Trúc Thuyên Khoa Tiếng Trung - Trường Đại học Ngoại Ngữ 7
 1019 TS. Cao Xuân Tuấn Ban Tổ chức Cán bộ - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 7
 1020   7
 1021 TS. Nguyễn Thị Mỹ Thanh Đã về hưu - Nghỉ Hưu 7
 1022 ThS. Mã Phước Hoàng Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa 7
 1023 ThS. Nguyễn Văn Long Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 7
 1024 TS. Đinh Thị Như Thảo Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 7
 1025 TS. Hạ Đình Trúc Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 7
 1026   7
 1027 TS. Phan Đức Tuấn Ban Giám hiệu - Trường Đại học Sư phạm 7
 1028 ThS. Nguyễn Thị Kim Yến Phòng Tổ chức - Hành chính - Trường Đại học Ngoại Ngữ 7
 1029 ThS. Hoàng Thị Diệu Huyền Đã về hưu - Nghỉ Hưu 7
 1030 TS. Lê Kỷ Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 7
 1031   7
 1032 ThS. Nguyễn Văn Nam Đã về hưu - Nghỉ Hưu 7
 1033 ThS. Phạm Văn Phát Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 7
 1034 ThS. Lê Thị Kim Dung Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa 7
 1035 TS. Nguyễn Thị Bảo Trâm Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm 7
 1036 TS. Nguyễn Văn Bảo Nguyên Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 7
 1037 ThS. Huỳnh Võ Duyên Anh Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 7
 1038 ThS. Nguyễn Đăng Trình Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 7
 1039 ThS. Lưu Thị Mai Thanh Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 7
 1040 TS. Nguyễn Đặng Hoàng Thư Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa 7
 1041 ThS. Hoàng Bá Đại nghĩa Trung tâm Học liệu và Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 7
 1042 ThS. Nguyễn Lê Lộc Tiên Khoa Kinh tế và Kinh doanh - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 7
 1043 ThS. Trần Thị Kim Hồng Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 7
 1044 ThS. Phạm Đình Long Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa 7
 1045 ThS. Trần Lê Yên Hà Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế 7
 1046 ThS. Nguyễn Thị Trung Chinh Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 7
 1047 TS. Phùng Văn Sơn Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm 7
 1048 TS. Đinh Ngọc Hiếu Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 7
 1049 TS. Trần Văn Nam Khoa Luật và Sư phạm - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 7
 1050 TS. Lê Xuân Quang Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 7
 1051 ThS. Cáp Kim Cương Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 7
 1052 TS. Nguyễn Văn Hiệu Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 7
 1053 ThS. Trần Danh Nhân Khoa Thương mại điện tử - Trường Đại học Kinh tế 7
 1054 TS. Ngô Đình Thanh Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 7
 1055 ThS. Hồ Thị Kiều Oanh Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa 7
 1056 TS. Trịnh Thúy Hường Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế 7
 1057 TS. Trương Huỳnh Nga Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế 7
 1058 TS. Đinh Thị Mỹ Hương Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 7
 1059 ThS. Ngô Lê Quân Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  7
 1060 TS. Nguyễn Thị Hồng Yến Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 7
 1061 TS. Đặng Quang Hiển Khoa Kỹ thuật máy tính và Điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  7
 1062 TS. Lý Quỳnh Trân Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  7
 1063 ThS. Đào Thị Linh Giang Khoa GD mầm non - Trường Đại học Sư phạm 7
 1064 TS. Nguyễn Thị Ái Lành Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 7
 1065 ThS. Chu Mỹ Giang Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế 7
 1066 TS. Bùi Thị Xuyến Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 7
 1067 Trần Ngọc Quyên Quyên Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 7
 1068 ThS. Trương Minh Thi Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế 7
 1069 ThS. Doãn Văn Khánh Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 7
 1070 Trần Thị Mai Hương Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm 7
 1071 ThS. Lê Thị Bích Thủy Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế 7
 1072 TS. Đặng Ngọc Thành Phòng Khảo thí và ĐBCLGD - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 7
 1073 TS. Nguyễn Sỹ Thìn Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  7
 1074 ThS. Phạm Thị Ngọc Trinh Phòng Đào tạo và đảm bảo chất lượng - Trường Y Dược 7
 1075 ThS. Thái Vũ Hiền Khoa Khoa học công nghệ tiên tiến - Trường Đại học Bách Khoa 7
 1076 ThS. Dương Hưng Minh Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa 7
 1077 ThS. Phan Thị Thanh Vân Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 6
 1078 ThS. Trương Thị Lan Nhi Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm 6
 1079 ThS. Đỗ Anh Vũ Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 6
 1080 ThS. Trần Thị Hà Vân Ban Khoa học và Hợp tác Quốc tế - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 6
 1081 ThS. Trương Thị Ánh Nguyệt Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế 6
 1082 TS. Trần Nam Sinh Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm 6
 1083 TS. Nguyễn Thị Thanh Quỳnh Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 6
 1084 Trần Văn Vỹ Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm 6
 1085 Lê Thị Liên Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm 6
 1086 ThS. Phan Thị Nga Khoa GD mầm non - Trường Đại học Sư phạm 6
 1087 TS. Trần Thanh Bình Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 6
 1088 TS. Trần Nguyễn Hồng Vân Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế 6
 1089 TS. Nguyễn Lê Thu Hiền Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 6
 1090 TS. Nguyễn Hữu Nguyên Xuân Tạp chí Khoa học Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế 6
 1091 Nguyễn Thị Lệ Quyên Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 6
 1092 ThS. Hoàng Thị Như Ngọc Khoa Khoa học - Công nghệ - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 6
 1093 ThS. Trương Duy Nhật Phương Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 6
 1094 ThS. Nguyễn Thu Hằng Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ 6
 1095 TS. Lâm Quang Linh Chương trình ĐT KS chất lượng cao Việt - Pháp - Trường Đại học Bách Khoa 6
 1096 ThS. Trần Văn Trường Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 6
 1097 ThS. Trần Quang Khải Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 6
 1098   6
 1099 ThS. Nguyễn Thị Hồng Phượng Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế 6
 1100 ThS. Trần Thiện Trí Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế 6
 1101 ThS. Võ Như Tùng Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 6
 1102 ThS. Lê Mạnh Linh Phòng Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 6
 1103 ThS. Nguyễn Văn Nam Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 6
 1104 TS. Chử Văn Tiệp Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm 6
 1105 ThS. Trần Thị Ngọc Hoa Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ 6
 1106 ThS. Đoàn Thị Hoài Thanh Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế 6
 1107 TS. Đinh Thị Phượng Khoa GD Nghệ thuật - Thể chất - Trường Đại học Sư phạm 6
 1108   6
 1109 ThS. Nguyễn Thị Thanh Hiền Khoa Luật và Sư phạm - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 6
 1110 ThS. Lê Hữu Duy Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 6
 1111 ThS. Nguyễn Thị Thanh Thủy Bộ môn khoa học cơ bản - Trường Y Dược 6
 1112 ThS. Lê Thiện Nhật Quang Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 6
 1113 ThS. Nguyễn Thị Mỹ Hạnh Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế 6
 1114 TS. Tăng Anh Tuấn Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 6
 1115   6
 1116 ThS. Phan Ánh Nguyên Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa 6
 1117   6
 1118 TS. Nguyễn Hữu Anh Vương Phòng Đào tạo - Trường Đại học Ngoại Ngữ 6
 1119 ThS. Nguyễn Thị Lộc Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm 6
 1120   6
 1121 ThS. Nguyễn Thị Diệu Hà Khoa GD mầm non - Trường Đại học Sư phạm 6
 1122 ThS. Đào Thị Anh Thư Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 6
 1123 ThS. Lê Đức Châu Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 6
 1124 ThS. Dương Thị Tuyết Đã về hưu - Nghỉ Hưu 6
 1125 TS. Phan Văn Hiền Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 6
 1126 ThS. Nguyễn Tiến Lương Đã về hưu - Nghỉ Hưu 6
 1127 TS. Nguyễn Hồng Cử Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 6
 1128 TS. Nguyễn Hoàng Hải Đã về hưu - Nghỉ Hưu 6
 1129   6
 1130 ThS. Nguyễn Thị Thu Thuỷ Khoa Tiếng Pháp - Trường Đại học Ngoại Ngữ 6
 1131 ThS. Nguyễn Thị Vân Anh Khoa Tiếng Trung - Trường Đại học Ngoại Ngữ 6
 1132 TS. Hoàng Thành Đạt Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 6
 1133 TS. Tô Văn Hùng Chuyển công tác - Chuyển công tác 6
 1134 ThS. Nguyễn Bá Trung Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 6
 1135   6
 1136 ThS. Trần Duy Chung Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 6
 1137 TS. Vũ Thị Hạnh Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 6
 1138 ThS. Trần Văn Tâm Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa 6
 1139 TS. Võ Hồng Tâm Phòng Cơ sở vật chất - Trường Đại học Kinh tế 6
 1140 TS. Trần Văn Luận Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 6
 1141 TS. Nguyễn Văn Bình Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  6
 1142 ThS. Thân Vĩnh Dự Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 6
 1143 ThS. Mai Thị Thùy Dương Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa 6
 1144 ThS. Đỗ Thị Phượng Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 5
 1145 ThS. Phạm Thị Phượng Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 5
 1146 ThS. Nguyễn Thị Sinh Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm 5
 1147 ThS. Trần Thị Kim Cúc Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm 5
 1148 ThS. Nguyễn Phan Lâm Quyên Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm 5
 1149   5
 1150 ThS. Vũ Thị Kiều Loan Phòng Quản lý KH & HTQT - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 5
 1151 ThS. Trần Đức Quang Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa 5
 1152 TS. Nguyễn Thị Thu Hương Đã về hưu - Nghỉ Hưu 5
 1153 TS. Nguyễn Trần Uyên Nhi Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ 5
 1154 ThS. Lê Văn Lạc Đã về hưu - Nghỉ Hưu 5
 1155 ThS. Bùi Thị Kim Yến Đã về hưu - Nghỉ Hưu 5
 1156 TS. Bùi Trọng Ngoãn Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm 5
 1157 ThS. Dương Thị Thuỳ Nhi Đã về hưu - Nghỉ Hưu 5
 1158 ThS. Nguyễn Văn Hân Ban Kế hoạch Tài chính - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 5
 1159 TS. Lê Tấn Duy Đã về hưu - Nghỉ Hưu 5
 1160 ThS. Lê Đức Tâm Đã về hưu - Nghỉ Hưu 5
 1161 ThS. Nguyễn Xuyên Đã về hưu - Nghỉ Hưu 5
 1162 ThS. Lê Thị Trâm Anh Khoa Tiếng Pháp - Trường Đại học Ngoại Ngữ 5
 1163   5
 1164 ThS. Nguyễn Thị Kha Khoa Công nghệ - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 5
 1165   5
 1166   5
 1167 TS. Ngô Minh Hiền Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm 5
 1168   5
 1169 ThS. Nguyễn Thị Thanh Nhàn Phòng Cơ sở vật chất - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  5
 1170 ThS. Nguyễn Thị Thu Ngân Trung tâm Ngoại ngữ tin học - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  5
 1171   5
 1172 ThS. Đào Thị Thu Hường Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  5
 1173 ThS. Đỗ Anh Tuấn Khoa Luật và Sư phạm - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 5
 1174 ThS. Lê Đắc Anh Khiêm Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế 5
 1175 ThS. Nguyễn Thị Ngọc Ly Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế 5
 1176 ThS. Nguyễn Linh Giang Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 5
 1177 ThS. Lê Thị Thu Trang Tổ Khảo thí và ĐBCLGD - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 5
 1178 ThS. Hà Quốc Pháp Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 5
 1179 ThS. Vũ Thị Thương Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 5
 1180 ThS. Nguyễn Đoàn Thảo Chi Khoa Sư phạm Ngoại ngữ - Trường Đại học Ngoại Ngữ 5
 1181 ThS. Nguyễn Thị Hằng Phòng Đào tạo - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 5
 1182 ThS. Trần Thanh Liêm Trung tâm Đào tạo Thường xuyên - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 5
 1183 ThS. Nguyễn Thị Cúc Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa 5
 1184 Mai Thị Thanh Chung Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế 5
 1185 ThS. Nguyễn Bình Nam Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 5
 1186 ThS. Lê Chí Phát Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 5
 1187 ThS. Nguyễn Phan Phương Thảo Phòng Đào tạo - Trường Đại học Ngoại Ngữ 5
 1188 ThS. Hà Lê Hồng Ngọc Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế 5
 1189 TS. Trần Đăng Nhân Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế 5
 1190 ThS. Huỳnh Thuỳ Yên Khuê Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế 5
 1191 ThS. Phan Trọng Thanh Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  5
 1192 Huỳnh Trúc Giang Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ 5
 1193 ThS. Nguyễn Hoàng Anh Thư Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 5
 1194 ThS. Mai Thị Phương Thảo Bộ môn Ngoại ngữ chuyên ngành - Trường Đại học Kinh tế 5
 1195 ThS. Văn Phạm Kim Thương Khoa Dược - Trường Y Dược 5
 1196 ThS. Nguyễn Hữu Nhân Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 5
 1197 TS. Nguyễn Quỳnh Anh Trần Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm 5
 1198 ThS. Nguyễn Chí Thiện Khoa Công nghệ thông tin và Truyền thông - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 5
 1199 TS. Hoàng Thị Thảo Miên Khoa Tiếng Trung - Trường Đại học Ngoại Ngữ 5
 1200 ThS. Phạm Thị Thu Hà Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm 5
 1201 ThS. Tạ Nguyệt Phương Khoa Thương mại điện tử - Trường Đại học Kinh tế 5
 1202 ThS. Nguyễn Thị Minh Khánh Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế 5
 1203 ThS. Nguyễn Tấn Danh Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế 5
 1204 ThS. Lương Thủy Tiên Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  5
 1205 ThS. Nguyễn Thị Thanh Nhàn Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ 5
 1206 Nguyễn Thành Chung Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm 5
 1207 TS. Đỗ Hồng Hạnh Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 5
 1208 BS. Võ Thị Thanh Ngà Tổ cơ bản - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  5
 1209 ThS. Nguyễn Lê Ngọc Trâm Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  5
 1210 ThS. Nguyễn Thị Như Quỳnh Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  5
 1211 ThS. Ngô Thị Minh Thư Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 5
 1212 ThS. Nguyễn Kim Cường Phòng Thanh Tra Pháp chế - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  5
 1213 ThS. Nguyễn Đức Long Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 5
 1214 TS. Nguyễn Thị Quý Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm 5
 1215 ThS. Ninh Khánh Chi Khoa Kỹ thuật máy tính và Điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  5
 1216 ThS. Phan Thị Thanh Thúy Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ 4
 1217 Lê Hữu Linh Viễn Khoa Y - Trường Y Dược 4
 1218 ThS. Lê Thị Phương Uyên Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế 4
 1219 ThS. Nguyễn Trần Trung Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế 4
 1220 ThS. Nguyễn Công Danh Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 4
 1221 ThS. Nguyễn Ngọc Huy Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 4
 1222 ThS. Dương Việt Anh Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế 4
 1223 ThS. Phùng Thị Phước An Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 4
 1224 Nguyễn Đắc Minh Triết Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 4
 1225 ThS. Nguyễn Thanh Tuấn Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm 4
 1226 ThS. Lê Thị Yến Thu Khoa Nhật - Hàn Thái - Trường Đại học Ngoại Ngữ 4
 1227 TS. Nguyễn Văn Quế Khoa GD Nghệ thuật - Thể chất - Trường Đại học Sư phạm 4
 1228 TS. Đỗ Hoàng Thu Khoa Thương mại điện tử - Trường Đại học Kinh tế 4
 1229 ThS. Lê Thị Minh Trang Tổ Ngôn ngữ và Dự bị đại học - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 4
 1230 ThS. Trương Lê Bích Trang Bộ môn khoa học cơ bản - Trường Y Dược 4
 1231 ThS. Lưu Duy Vũ Khoa Sư phạm Công nghiệp - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 4
 1232 TS. Trần Văn Đại Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  4
 1233 ThS. Võ Văn Lường Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  4
 1234 ThS. Lê Thị Na Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 4
 1235 ThS. Đặng Trần Minh Hiếu Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 4
 1236 TS. Trần Thị Hoàng Giang Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa 4
 1237 ThS. Bùi Phan Nhã Khanh Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế 4
 1238 ThS. Lê Thị Kim Yến Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 4
 1239   4
 1240 ThS. Đoàn Minh Thu Phòng Công tác sinh viên, Quan hệ doanh nghiệp và Truyền thông - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 4
 1241 ThS. Trương Mai Anh Thư Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế 4
 1242 ThS. Phạm Lý Triều Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa 4
 1243 Nguyễn Cao Liên Phước Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế 4
 1244 ThS. Võ Thị Thúy Kiều Bộ môn khoa học cơ bản - Trường Y Dược 4
 1245 ThS. Nguyễn Hải Như Khoa GD Nghệ thuật - Thể chất - Trường Đại học Sư phạm 4
 1246 CN. Trương Trung Phương Phòng QL người học - Thư viện - Trường Đại học Sư phạm 4
 1247 ThS. Mai Vân Anh Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế 4
 1248 ThS. Nguyễn Hữu Lập Trường Khoa Khoa học công nghệ tiên tiến - Trường Đại học Bách Khoa 4
 1249 ThS. Võ Công Tuấn Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 4
 1250   4
 1251 ThS. Trần Thị Khánh Hòa Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 4
 1252 ThS. Hồ Dương Đông Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa 4
 1253 ThS. Nguyễn Thị Phương Thảo Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 4
 1254 ThS. Nguyễn Thái Trung Phòng Công tác sinh viên - Trường Đại học Ngoại Ngữ 4
 1255 TS. Nguyễn Thị Đông Phương Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 4
 1256 TS. Cao Nguyễn Khoa Nam Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 4
 1257   4
 1258 ThS. Ngô Lê Ngữ Anh Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 4
 1259 ThS. Dương Gia Đức Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa 4
 1260   4
 1261 ThS. Trần Thị Thanh Hương Khoa Thương mại - Trường Đại học Kinh tế 4
 1262 ThS. Nguyễn Trung Kiên Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 4
 1263 TS. Nguyễn Lê Bảo Ngọc Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 4
 1264   4
 1265   4
 1266 TS. Phan Xuân Thương Khoa Dược - Trường Y Dược 4
 1267 TS. Trương Văn Cảnh Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm 4
 1268 ThS. Phạm Thị Thùy Trang Phòng Hành Chính - Tổng Hợp - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 4
 1269 TS. Trần Đình Minh Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 4
 1270 ThS. Lê Thị Anh Kiều Khoa GD mầm non - Trường Đại học Sư phạm 4
 1271 ThS. Cao Thị Xuân Mỹ Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 4
 1272 ThS. Nguyễn Thị Việt Hà Khoa Dược - Trường Y Dược 4
 1273   4
 1274 ThS. Duong Dinh Nghia Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 4
 1275 ThS. Đinh Thị Hoàng Triều Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 4
 1276 ThS. Nguyễn Thị Mỹ Phượng Phòng Khoa Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Ngoại Ngữ 4
 1277 ThS. Lê Thị Phi Đã về hưu - Nghỉ Hưu 4
 1278 ThS. Đỗ Thị Trường Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 4
 1279   4
 1280 TS. Bạch Quốc Tiến Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 4
 1281 ThS. Nguyễn Đăng Thạch Đã về hưu - Nghỉ Hưu 4
 1282 ThS. Trần Quốc Việt Đã về hưu - Nghỉ Hưu 4
 1283 ThS. NGUYỄN LAN PHƯƠNG Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa 4
 1284 ThS. Trịnh Thị Trinh Đã về hưu - Nghỉ Hưu 4
 1285 ThS. Ngô Xuân Thuỷ Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 4
 1286   4
 1287 TS. Đoàn Thị Ngọc Trai Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 4
 1288 ThS. Huỳnh Phương Đông Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 4
 1289   4
 1290 ThS. Lê Quang Sang Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 4
 1291 TS. Trần Văn Quang Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế 4
 1292 ThS. Phan Quang Vinh Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 4
 1293 ThS. Huỳnh Bá Vang Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 4
 1294 KS. Lê Hồng Nam Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 4
 1295 ThS. Nguyễn Thị Hồng Nhung Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 4
 1296 TS. Hoàng Phan Thanh Nga Khoa Nhật - Hàn Thái - Trường Đại học Ngoại Ngữ 4
 1297 ThS. Phan Quang Như Anh Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm 4
 1298 ThS. Lê Thị Hằng Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm 4
 1299 TS. Phạm Thị Đoan Trinh Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 4
 1300 ThS. Trần Phước Cường Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa 4
 1301 ThS. Nguyễn Tấn Minh Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 3
 1302 TS. Đỗ Thế Cần Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 3
 1303 ThS. Đinh Thị Thanh Phòng Đào tạo - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 3
 1304 ThS. Đinh Hoài Nam Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 3
 1305 Nguyễn Ngọc Nam Khoa Tiếng Trung - Trường Đại học Ngoại Ngữ 3
 1306 ThS. Nguyễn Thị Hải Yến Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm 3
 1307 ThS. Nguyễn Thị Lan Anh Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm 3
 1308 ThS. Nguyễn Công Vinh Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 3
 1309   3
 1310 ThS. Võ Thị Quỳnh Anh Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 3
 1311 TS. Lê Minh Thái Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  3
 1312 ThS. Trần Uyên Trang Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  3
 1313 Đoàn Thị Hoài Nam Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 3
 1314 TS. Võ Lê Hoàng Quyên Phòng Khảo thí và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Trường Đại học Bách Khoa 3
 1315 ThS. Bùi Thị Hương Lan Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa 3
 1316 ThS. Phạm Văn Sơn Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế 3
 1317 ThS. Lê Viết Thành Khoa Sư phạm Kỹ thuật - Trường Đại học Bách Khoa 3
 1318 ThS. Phan Thị Thúy Hằng Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 3
 1319 Lê Thị Hải Anh Đã về hưu - Nghỉ Hưu 3
 1320 ThS. Nguyễn Bá Thế Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế 3
 1321 TS. Trần Phước Trữ Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế 3
 1322 ThS. Nguyễn Tấn Hưng Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 3
 1323 ThS. Lê Thị Thanh Hương Đã về hưu - Nghỉ Hưu 3
 1324 ThS. Nguyễn Thị Băng Tuyền Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 3
 1325 ThS. Hồ Quảng Hà Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 3
 1326 TS. Lê Thị Thu Huyền Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 3
 1327   3
 1328 ThS. Hồ Thị Thanh Mai Trung tâm thí nghiệm và tiền lâm sàng - Trường Y Dược 3
 1329   3
 1330   3
 1331   3
 1332 TS. Hoàng Thị Mai Sa Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm 3
 1333   3
 1334   3
 1335 ThS. Thái Quỳnh Châu Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 3
 1336   3
 1337 Nguyễn Thị Yến Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm 3
 1338 Đinh Nguyễn Khánh Phương Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  3
 1339 ThS. Nguyễn Thị Thu Thủy Đã về hưu - Nghỉ Hưu 3
 1340   3
 1341 ThS. Nguyễn Thị Anh Thư Khoa Luật và Sư phạm - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 3
 1342 TS. Lê Thị Hiền Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm 3
 1343 TS. Nguyễn Văn Thiên Ân Khoa Sư phạm Kỹ thuật - Trường Đại học Bách Khoa 3
 1344 ThS. Phạm Thị Kim Thảo Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 3
 1345 ThS. Trần Thanh Bình Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa 3
 1346 ThS. Huỳnh Thị Tâm Thương Ban Khoa học và Hợp tác Quốc tế - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 3
 1347 TS. Đặng Trung Thành Phòng Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 3
 1348 ThS. Đỗ Thị Quỳnh Hoa Khoa Nhật - Hàn Thái - Trường Đại học Ngoại Ngữ 3
 1349 ThS. Đỗ Hoàng Rong Ly Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa 3
 1350 ThS. Phạm Ngọc Ái Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 3
 1351 ThS. Võ Thị Minh Trí Khoa Điều dưỡng và Kỹ thuật Y học - Trường Y Dược 3
 1352 ThS. Võ Thị Minh Nho Phòng Khoa Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Ngoại Ngữ 3
 1353 ThS. Lê Thị Thanh Nhàn Khoa GD mầm non - Trường Đại học Sư phạm 3
 1354   3
 1355 Nguyễn Danh Khôi Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế 3
 1356   3
 1357   3
 1358 ThS. Đỗ Nguyệt Ánh Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 3
 1359 ThS. Trần Thị Minh Duyên Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế 3
 1360 TS. Ngô Quang Vinh Khoa Nhật - Hàn Thái - Trường Đại học Ngoại Ngữ 3
 1361 ThS. Huỳnh Thị Ngọc Châu Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 3
 1362 TS. Vương Công Đạt Khoa Kỹ thuật máy tính và Điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  3
 1363 TS. Nguyễn Thanh Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  3
 1364 Trần Thị Tuyết Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm 3
 1365 ThS. Trần Thị Lợi Khoa Sư phạm Công nghiệp - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 3
 1366 TS. Vũ Thị Trà Khoa Tin học - Trường Đại học Sư phạm 3
 1367 ThS. Đỗ Hoàng Hải Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 3
 1368 TS. Phạm Thị Kim Liên Phòng Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 3
 1369   3
 1370 ThS. Trần Thị Phương Hà Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế 3
 1371 ThS. Phạm Thị Thu Trang Khoa Nhật - Hàn Thái - Trường Đại học Ngoại Ngữ 3
 1372 ThS. Lê Thị Hoàng Minh Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế 3
 1373 ThS. Trần Hoàng Uyên Thảo Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế 3
 1374 ThS. Nguyễn Thành Phương Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa 3
 1375 TS. Phan Trần Đức Minh Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm 3
 1376 ThS. Phạm Thị Ánh Phượng Phòng Khảo thí và ĐBCLGD - Trường Đại học Ngoại Ngữ 3
 1377 Tống Duy Quốc Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 3
 1378 TS. Đoàn Ngọc Trà My Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 3
 1379 ThS. Trần Hưng Hải Trung tâm Kiểm định chất lượng giáo dục - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 3
 1380 Phan Nguyễn Huy Chinh Phòng Khoa học - CNTT - HTQT - Trường Đại học Sư phạm 3
 1381 ThS. Trần Thị Diệu Thảo Ban Quản lý cơ sở vật chất và Đầu tư - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 3
 1382 ThS. Hồ Thị Thục Nhi Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 3
 1383   3
 1384 BS. Lê Thị Hải Vân Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  3
 1385   3
 1386 TS. Trần Mạnh Hùng Bộ môn khoa học cơ bản - Trường Y Dược 3
 1387 ThS. Hồ Phạm Xuân Phương Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ 3
 1388 ThS. Nguyễn Xuân Sơn Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 3
 1389 ThS. Trần Thị Ái Nhi Khoa Sư phạm Ngoại ngữ - Trường Đại học Ngoại Ngữ 3
 1390 ThS. Nguyễn Thành Nam Phòng Đào tạo và đảm bảo chất lượng - Trường Y Dược 3
 1391   2
 1392 Trần Thị Bích Hòa Tổ cơ bản - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  2
 1393   2
 1394 ThS. Phạm Trịnh Trúc Phượng Khoa Điều dưỡng và Kỹ thuật Y học - Trường Y Dược 2
 1395 Ngô Nguyễn Nhật Hùng Ban Công tác sinh viên, Quan hệ doanh nghiệp và Truyền thông - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 2
 1396 ThS. Võ Thị Thủy Tiên Khoa Kinh tế và Kinh doanh - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 2
 1397 TS. Đặng Thị Như Ý Phòng Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 2
 1398 ThS. Trương Bảo Ngọc Khoa Kinh tế và Kinh doanh - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 2
 1399 ThS. Nguyễn Quốc Thịnh Tổ cơ bản - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  2
 1400 ThS. Nguyễn Hà Phương Phòng KHCN - Hợp tác Quốc tế - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  2
 1401 ThS. Vũ Thị Quỳnh Anh Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  2
 1402 ThS. Đặng Thị Á Phòng Thanh Tra Pháp chế - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  2
 1403 ThS. Nguyễn Ngọc Trà Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế 2
 1404 ThS. Bùi Mai Cường Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 2
 1405 ThS. Trần Bảo Tiến Ban Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 2
 1406 ThS. Thái Thị Huyền Trâm Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế 2
 1407 ThS. Lâm Minh Quân Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế 2
 1408 ThS. Hồ Văn Nhật Phong Khoa Sư phạm Công nghiệp - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 2
 1409 ThS. Lê Mạnh Thưởng Khoa Sư phạm Công nghiệp - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 2
 1410 ThS. Phạm Nhật Trường Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 2
 1411 ThS. Bùi Thị Tú Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế 2
 1412 ThS. Nguyễn Vân Anh Khoa Kinh tế và Kinh doanh - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 2
 1413 Đoàn Thị Lưu Luyến Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm 2
 1414 Hoàng Đình Phương Khoa Giáo dục Nghệ thuật - Trường Đại học Sư phạm 2
 1415 TS. Nguyễn Trường Minh Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế 2
 1416 ThS. Mai Thị Hiếu Nhi Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế 2
 1417 TS. Nguyễn Minh Nhật Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế 2
 1418 Nguyễn Phan Minh Hoà Phòng Kế hoạch tài chính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  2
 1419 ThS. Nguyễn Thị Thanh Trúc Khoa Nhật - Hàn Thái - Trường Đại học Ngoại Ngữ 2
 1420 ThS. Lương Lan Phương Phòng Cơ sở vật chất - Trường Đại học Kinh tế 2
 1421   2
 1422   2
 1423 ThS. Hoàng Ngọc Ánh Nhân Bộ môn khoa học cơ bản - Trường Y Dược 2
 1424 ThS. Nguyễn Khánh Tứ Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa 2
 1425   2
 1426 ThS. Trương Nguyễn Song Hạ Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa 2
 1427   2
 1428   2
 1429 ThS. Nguyễn Phương Tâm Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  2
 1430 ThS. Võ Ngọc Đạt Phòng công tác Sinh viên - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  2
 1431 ThS. Nguyễn Ngọc Thắng Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế 2
 1432   2
 1433   2
 1434   2
 1435   2
 1436 ThS. Đào Thị Nhung Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế 2
 1437 ThS. Nguyễn Thanh Thảo Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế 2
 1438 ThS. Nguyễn Thị Nhã Uyên Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế 2
 1439 ThS. Nguyễn Thị Ngọc Liên Khoa Nhật - Hàn Thái - Trường Đại học Ngoại Ngữ 2
 1440   2
 1441 ThS. Trịnh Hồng Vi Khoa Công nghệ - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 2
 1442 ThS. Nguyễn Phương Thảo Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế 2
 1443   2
 1444 TS. Nguyễn Thị Ngọc Anh Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ 2
 1445 ThS. Trương Bách Tuệ Ban Khoa học và Hợp tác Quốc tế - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 2
 1446 TS. Mai Ti Na Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm 2
 1447 TS. Huỳnh Thị Phương Thuấn Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế 2
 1448 ThS. Đoàn Vĩnh Phúc Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 2
 1449 ThS. Trần Thị Xuân Thanh Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 2
 1450 ThS. Phan Thị Hoàng Ngân Bô môn Y tế công cộng - Trường Y Dược 2
 1451 TS. Nguyễn Dương Quang Chánh Khoa Môi trường - Khác 2
 1452 ThS. Phan Thị Quỳnh Hương Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  2
 1453 ThS. Võ Hải Lăng Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 2
 1454 ThS. Nguyễn Công Kha Phòng Đào tạo - Trường Đại học Bách Khoa 2
 1455 Nguyễn Thị Nông Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  2
 1456 TS. Hoàng Thắng Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 2
 1457 Bùi Văn Minh Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 2
 1458 ThS. Phạm Hồ Trọng Nguyên Khoa Kỹ thuật máy tính và Điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  2
 1459 ThS. Trần Thị Thanh Sang Khoa Luật và Sư phạm - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 2
 1460 ThS. Phạm Thị Trà My Khoa Công nghệ số - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 2
 1461 ThS. Trần Minh Thế Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 2
 1462 ThS. Hồ Lê Hân Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 2
 1463 ThS. Trần Thị Kim Liên Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 2
 1464 Lê Tuấn Anh Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 2
 1465 Nguyễn Văn Vương Khoa Tin học - Trường Đại học Sư phạm 2
 1466 ThS. Lâm Thiếu Linh Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  2
 1467 ThS. Nguyễn Thị Khánh My Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  2
 1468 ThS. Nguyễn Thị Phương Thảo Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế 2
 1469   2
 1470 Nguyễn Ngọc Tuân Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 2
 1471   2
 1472   2
 1473   2
 1474   2
 1475 ThS. Trương Văn Thanh Phòng Khảo thí - ĐBCL giáo dục - Trường Đại học Sư phạm 2
 1476   2
 1477   2
 1478   2
 1479   2
 1480 ThS. Nguyễn Ngọc Hòa Trung tâm học liệu và Truyền thông - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  2
 1481 Nguyễn Thế Nghĩa Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 2
 1482 CN. Vũ Phan Minh Trang Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa 2
 1483 ThS. Nguyễn Phạm Thanh Uyên Khoa Sư phạm Ngoại ngữ - Trường Đại học Ngoại Ngữ 2
 1484 ThS. Nguyễn Dương Nguyên Trinh Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 2
 1485 CN. Hồ Thị Kim Thoa Đã về hưu - Nghỉ Hưu 2
 1486 ThS. Nguyễn Thị Minh Hỷ Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 2
 1487 ThS. Lê Văn Hợi Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa 2
 1488 ThS. Lê Xuân Chương Đã về hưu - Nghỉ Hưu 2
 1489 TS. Đoàn Gia Dũng Đã về hưu - Nghỉ Hưu 2
 1490 ThS. Đỗ Minh Huy Trung tâm Đào tạo Thường xuyên - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 2
 1491   2
 1492 ThS. Hà Quang Thơ Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế 2
 1493 ThS. Huỳnh Thị Thanh Thuý Đã về hưu - Nghỉ Hưu 2
 1494 ThS. Dương Thị Thùy Trang Đã về hưu - Nghỉ Hưu 2
 1495 ThS. Trần Hồ Thuỷ Tiên Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 2
 1496 ThS. Tăng Thanh Mai Đã về hưu - Nghỉ Hưu 2
 1497 ThS. Phan Ngọc Kỳ Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 2
 1498 ThS. Nguyễn Khánh Linh Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 2
 1499 ThS. Lê Ngọc Khánh Ban Tổ chức Cán bộ - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 2
 1500   2
 1501 ThS. Mai Văn Hà Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 2
 1502 ThS. Nguyễn Anh Chi Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ 2
 1503 ThS. Văn Đỗ Cẩm Vân Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  2
 1504 ThS. Trần Thị Hòa Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm 2
 1505 TS. Đinh Thị Đoan Hương Khoa GD mầm non - Trường Đại học Sư phạm 2
 1506 ThS. Phạm Thị Mai Quyên Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 2
 1507 ThS. Phạm Nguyễn Quốc Huy Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 2
 1508 ThS. Nguyễn Thị Lan Phương Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 2
 1509 ThS. Lê Bá Định Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 1
 1510 ThS. Nguyễn Thế Xuân Ly Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 1
 1511 Trần Anh Tuấn Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 1
 1512 ThS. Quàng Hòa An Ban Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 1
 1513 TS. Nguyễn Bá Kiên Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 1
 1514 ThS. Nguyễn Lê Minh Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 1
 1515 ThS. Trần Anh Kiệt Văn phòng ĐHĐN - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 1
 1516 Tống Thị Quý Phòng Tổ chức - Trường Đại học Sư phạm 1
 1517 ThS. Nguyễn Ngọc Hùng Phòng Hành Chính - Tổng Hợp - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 1
 1518 ThS. Nguyễn Nhật Quang Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm 1
 1519 Trần Nguyễn Ngọc Hương Khoa Tiếng Trung - Trường Đại học Ngoại Ngữ 1
 1520 KS. Trịnh Khắc Đức Phòng Tổ chức - Trường Đại học Sư phạm 1
 1521 ThS. Ngô Thị Bích Thuỷ Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm 1
 1522 ThS. Võ Thị Thuỳ Trang Phòng Khoa Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Ngoại Ngữ 1
 1523 ThS. Phạm Anh Tuấn Phòng Tổ chức Hành chính - Trường Đại học Bách Khoa 1
 1524 ThS. Nguyễn Tín Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 1
 1525 ThS. Phan Kim Tuấn Văn phòng Đảng - Đoàn thể ĐHĐN - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 1
 1526 TS. Hồ Vũ Khuê Ngọc Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ 1
 1527 ThS. Nguyễn Văn Phát Khoa Công nghệ số - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 1
 1528 ThS. Nguyễn Văn Nguyên Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 1
 1529   1
 1530   1
 1531   1
 1532 ThS. Phạm Hồng Phong Đã về hưu - Nghỉ Hưu 1
 1533 ThS. Trần Văn Nghiệp Đã về hưu - Nghỉ Hưu 1
 1534 ThS. Phan Thị Bích Vân Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế 1
 1535 ThS. Nguyễn Thanh Hoà Đã về hưu - Nghỉ Hưu 1
 1536   1
 1537 TS. Phạm Thị Kim Loan Đã về hưu - Nghỉ Hưu 1
 1538 ThS. Nguyễn Văn Thiết Phòng Đào tạo - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 1
 1539 ThS. Bùi Tuấn Khang Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm 1
 1540   1
 1541 TS. Trần Vinh Tịnh Đã về hưu - Nghỉ Hưu 1
 1542 TS. Nguyễn Thị Thúy Loan Khoa Tiếng Pháp - Trường Đại học Ngoại Ngữ 1
 1543 TS. Lê Tấn Thi Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ 1
 1544 ThS. Nguyễn Thị Diệu Hương Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ 1
 1545 ThS. Mã Thanh Thuỷ Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm 1
 1546 ThS. Phạm Thị Mơ Đã về hưu - Nghỉ Hưu 1
 1547 ThS. Trần Huy Khánh Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 1
 1548   1
 1549 KS. Lã Trung Kiên Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  1
 1550 ThS. Nguyễn Thị Hương Trà Trung tâm Kiểm định chất lượng giáo dục - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 1
 1551   1
 1552   1
 1553 ThS. Đỗ Thị Thúy Duy Khoa Điều dưỡng và Kỹ thuật Y học - Trường Y Dược 1
 1554 TS. Nguyễn Võ Đạo Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 1
 1555   1
 1556 ThS. Nguyễn Tri Phương Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 1
 1557 ThS. Phan Chí Dũng Phòng Hành chính Tổng hợp - Trường Y Dược 1
 1558   1
 1559   1
 1560   1
 1561   1
 1562 Nguyễn Thị Xuân Hoài Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm 1
 1563   1
 1564   1
 1565   1
 1566   1
 1567 ThS. Nguyễn Thị Thu Phương Khoa Giáo dục Nghệ thuật - Trường Đại học Sư phạm 1
 1568   1
 1569   1
 1570   1
 1571 TS. Lê Anh Tuấn Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 1
 1572 KS. Hồ Thị Trang Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 1
 1573   1
 1574 CN. Nguyễn Ngọc Anh Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  1
 1575 ThS. Lê Thị Thu Tâm Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 1
 1576   1
 1577 ThS. Trần Thị Ngọc Phương Phòng Khoa Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Ngoại Ngữ 1
 1578 ThS. Phạm Thị Kim Thảo Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 1
 1579   1
 1580   1
 1581 ThS. Bùi Quang Trung Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế 1
 1582   1
 1583   1
 1584 ThS. Lê Đình Nguyên Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  1
 1585 ThS. Ngô Thị Lưu Hải Ban Giám Hiệu - Trường Đại học Ngoại Ngữ 1
 1586   1
 1587 ThS. Vũ Thị Châu Sa Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 1
 1588   1
 1589 ThS. Dương Thị Mai Nga Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  1
 1590 ThS. Phạm Kiên Khoa Công nghệ - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 1
 1591 ThS. Đặng Thị Kim Ngân Khoa Tin học - Trường Đại học Sư phạm 1
 1592 ThS. Trương Văn Năm Khoa Công nghệ - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 1
 1593 ThS. Nguyễn Hoàng Nguyện Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  1
 1594 Đặng Thị Thúy An Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  1
 1595 ThS. Nguyễn Thị Ly Sa Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  1
 1596 ThS. Trần Thị Kiều Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  1
 1597 KS. Tăng Thị Khánh Vy Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 1
 1598 KS. Quách Xuân Quỳnh Phòng Hành Chính - Tổng Hợp - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 1
 1599 ThS. Dương Tấn Quang Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 1
 1600 ThS. Vương Phương Thủy Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 1
 1601 ThS. Nguyễn Xuân Pha Trung tâm Quản trị và phát triển Công nghệ Thông tin - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  1
 1602 KS. Phan Thị Tuyết Trinh Khoa Nông nghiệp và Phát triển nông thôn - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 1
 1603 ThS. Nguyễn Thị Hà Quyên Khoa Công nghệ số - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 1
 1604 ThS. Trần Thu Thủy Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  1
 1605 ThS. Nguyễn Thế Xuân Long Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  1
 1606 ThS. Vũ Hà Tuấn Anh Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế 1
 1607 ThS. Lê Cao Tuấn Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 1
 1608 ThS. Trương Phan Thiên An Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa 1
 1609 ThS. Lê Vũ An Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 1
 1610 ThS. Lưu Thị Thùy Mỹ Khoa Tiếng Nga - Trường Đại học Ngoại Ngữ 1
 1611 TS. Lê Nguyễn Vân Anh Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 1
 1612   1
 1613   1
 1614   1
 1615 ThS. Phan Việt Hùng Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 1
 1616 TS. Trương Hồng Tuấn Khoa Thương mại điện tử - Trường Đại học Kinh tế 1
 1617   1
 1618   1
 1619   1
 1620   1
 1621   1
 1622   1
 1623 Đỗ Đạt Quang Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế 1
 1624 ThS. Nguyễn Thị Thanh Huyền Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 1
 1625 ThS. Bùi Trần Huân Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  1
 1626   1
 1627 Lê Ngọc Quý Văn Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 1
 1628   1
 1629   1
 1630   1
 1631   1
 1632 ThS. Phan Mạnh Duy Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 1
 1633   1
 1634   1
 1635   1
 1636   1
 1637   1
 1638 BS. Nguyễn Ngọc Huyền Trân Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  1
 1639   1
 1640   1
 1641   1
 1642 ThS. Võ Thành Thiên Khoa Kỹ thuật máy tính và Điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  1
 1643   1
 1644   1
 1645 Châu Thị Ngọc Tuyết Khoa Luật và Sư phạm - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 1
 1646   1
 1647 ThS. Nguyễn Anh Tuấn Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế 1
 1648 ThS. Hà Kim Tiên Bô môn Y học cơ sở - Trường Y Dược 1
 1649   1
 1650 ThS. Nguyễn Thị Diệu Hảo Tổ Ngôn ngữ và Dự bị đại học - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 1
 1651 ThS. Nguyễn Thị Hồng Nhung Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm 1
 1652   1
 1653 Vương Bảo Bảo Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế 1
 1654 Trịnh Thị Tĩnh Khoa Tiếng Nga - Trường Đại học Ngoại Ngữ 1
 1655   1
 1656 ThS. Trần Thị Ánh Tuyết Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 1
 1657 ThS. Trần Thị Vi Vân Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 1
 1658 ThS. Nguyễn Huyền Nam Trân Khoa Tiếng Nga - Trường Đại học Ngoại Ngữ 1
 1659   1
 1660   1
 1661 ThS. Trần Nhật Pháp Khoa Thương mại điện tử - Trường Đại học Kinh tế 1
 1662 TS. Nguyễn Văn Song Khoa Điều dưỡng và Kỹ thuật Y học - Trường Y Dược 1
 1663 ThS. Nguyễn Mạnh Hiếu Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế 1
 1664 ThS. Phan Như Hiền Khoa Thương mại điện tử - Trường Đại học Kinh tế 1
 1665 ThS. Lê Quí Đông Khoa Dược - Trường Y Dược 1
 1666 ThS. Mai Hà Thi Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm 1
 1667 Lê Hưng Tiến Khoa GD Nghệ thuật - Thể chất - Trường Đại học Sư phạm 1
 1668 ThS. Chế Viết Xuân Khoa Sư phạm Ngoại ngữ - Trường Đại học Ngoại Ngữ 1
 1669 ThS. Phan Minh Lưu An Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế 1
 1670 Nguyễn Bảo Tích Trung tâm Quản trị và phát triển Công nghệ Thông tin - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  1
 1671 Nguyễn Thị Khánh Ngọc Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 1
 1672   1
 1673 ThS. Nguyễn Thành Sơn Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 1
 1674   1
 1675   1
 1676 ThS. Nguyễn Trọng Minh Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 1
 1677   1
 1678 Nguyễn Minh Hiếu Phòng Tổ chức Hành chính - Trường Đại học Bách Khoa 1
 1679 Ngô Thị Quỳnh Trang Khoa Răng - Hàm - Mặt - Trường Y Dược 1
 1680 ThS. Nguyễn Thị Thùy Linh Tổ Ngôn ngữ và Dự bị đại học - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 1
 1681 ThS. Lê Thị Lài Phòng Khoa học - Hợp tác phát triển và Công tác sinh viên - Trường Y Dược 1
 1682 TS. Nguyễn Thị Hồng Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm 1
 1683 ThS. Hồ Thị Nga Phòng Đào tạo - Trường Đại học Ngoại Ngữ 1
 1684 ThS. Hồ Quang Việt Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 1
 1685 ThS. Vương Bảo Ngân Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ 1
 1686 ThS. Hồ Trần Ngọc Anh Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 1
 1687 Hồ Thị Bích Thủy Trung tâm CNTT & Học liệu - Trường Đại học Ngoại Ngữ 1
© Đại học Đà Nẵng
 
 
Địa chỉ: 41 Lê Duẩn Thành phố Đà Nẵng
Điện thoại: (84) 0236 3822 041 ; Email: dhdn@ac.udn.vn