Home
Giới thiệu
Tài khoản
Đăng nhập
Quên mật khẩu
Đăng ký tạo tài khoản
Liệt kê
Công trình khoa học
Bài báo trong nước
Bài báo quốc tế
Sách và giáo trình
Thống kê
Công trình khoa học
Bài báo khoa học
Sách và giáo trình
Giáo sư
Phó giáo sư
Tiến sĩ
Thạc sĩ
Lĩnh vực nghiên cứu
Tìm kiếm
Cá nhân
Nội dung
Hiệu chỉnh lý lịch
Home
Giới thiệu
Tài khoản
Đăng nhập
Quên mật khẩu
Đăng ký tạo tài khoản
Liệt kê
Công trình khoa học
Bài báo trong nước
Bài báo quốc tế
Sách và giáo trình
Thống kê
Công trình khoa học
Bài báo khoa học
Sách và giáo trình
Giáo sư
Phó giáo sư
Tiến sĩ
Thạc sĩ
Lĩnh vực nghiên cứu
Tìm kiếm
Cá nhân
Nội dung
Hiệu chỉnh lý lịch
TRƯỜNG THUỘC ĐHĐN
Số lượt truy cập:
168,724,989
THỐNG KÊ SỐ LƯỢNG BÀI BÁO KHOA HỌC THEO TÁC GIẢ
Stt
Tên tác giả
Đơn vị
Số lượng
1
GS.TSKH. Bùi Văn Ga
Ban Khoa học và Hợp tác Quốc tế - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
358
2
TS. Nguyễn Hoàng Thân
Trung tâm Khoa học xã hội và nhân văn - Trường Đại học Sư phạm
187
3
PGS.TS. Nguyễn Tấn Hưng
Viện KH&CN tiên tiến - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
174
4
GS.TS. Trần Văn Nam
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
172
5
TS. Trần Hồng Lưu
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
165
6
PGS.TS. Trần Xuân Hiệp
Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm
157
7
GS.TS. Lê Kim Hùng
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
152
8
PGS.TS. Nguyễn Thanh Hưng
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
149
9
PGS.TS. Lê Đức Luận
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
140
10
PGS.TS. Lê Phước Cường
Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa
138
11
GS.TS. Lê Văn Huy
Ban Giám hiệu - Trường Đại học Kinh tế
136
12
PGS.TS. Lê Hữu Ái
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
134
13
GS.TS. Hoàng Phương Hoa
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
134
14
PGS.TS. Nguyễn Đình Lâm
Ban Giám hiệu - Trường Đại học Bách Khoa
130
15
ThS. Nguyễn Quang Bình
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa
124
16
PGS.TS. Võ Văn Minh
Ban Giám hiệu - Trường Đại học Sư phạm
123
17
PGS.TS. Lưu Quý Khương
Khoa Sư phạm Ngoại ngữ - Trường Đại học Ngoại Ngữ
122
18
PGS.TS. Nguyễn Ngọc Chinh
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
117
19
PGS.TS. Phan Văn Hòa
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
116
20
PGS.TS. Đinh Thành Việt
Ban Đảm bảo chất lượng - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
108
21
TS. Nguyễn Minh Hải
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
105
22
PGS.TS. Phạm Cẩm Nam
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
104
23
PGS.TS. Nguyễn Thanh Bình
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
100
24
GS.TS. Nguyễn Trường Sơn
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
99
25
PGS.TS. Nguyễn Văn Hiếu
Ban Giám hiệu - Trường Đại học Sư phạm
98
26
PGS.TS. Nguyễn Anh Tuấn
Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa
97
27
PGS.TS. Trương Công Quỳnh
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
97
28
PGS.TS. Trần Thanh Hải Tùng
Trung tâm Đào tạo Thường xuyên - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
93
29
93
30
TS. Võ Văn Quân
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
90
31
TS. Lâm Bá Hòa
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
89
32
PGS.TS. Võ Như Thành
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
87
33
PGS.TS. Đặng Phước Vinh
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
86
34
PGS.TS. Phan Cao Thọ
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
85
35
TS. Nguyễn Minh Phương
Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm
84
36
TS. Nguyễn Thị Thu Hà
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
83
37
TS. Trần Thị Kim Phương
Khoa Du lịch và Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
83
38
82
39
TS. Trần Mạnh Hùng
Bộ môn khoa học cơ bản - Trường Y Dược
82
40
PGS.TS. Trần Văn Sự
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
81
41
PGS.TS. Trần Trung Vinh
Khoa Du lịch và Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
79
42
PGS.TS. Bùi Thị Minh Tú
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
79
43
TS. Phạm Minh Tuấn
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
77
44
PGS.TS. Châu Trường Linh
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
77
45
PGS.TS. Nguyễn Mạnh Toàn
Ban Giám đốc Đại học Đà Nẵng - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
76
46
PGS.TS. Phạm Văn Tuấn
Phòng Khảo thí và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Trường Đại học Bách Khoa
76
47
PGS.TS. Lê Thanh Huy
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
76
48
TS. Lương Quốc Tuyển
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
73
49
PGS.TS. Lê Tiến Dũng
Ban Giám hiệu - Trường Đại học Bách Khoa
73
50
PGS.TS. Phan Hoàng Nam
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
73
51
TS. Huỳnh Hữu Hưng
Phòng công tác Sinh viên - Trường Đại học Bách Khoa
72
52
ThS. Lê Văn Hiền
Khoa Y - Trường Y Dược
72
53
PGS.TS. Bùi Quang Bình
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
71
54
PGS.TS. Nguyễn Tấn Lê
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
71
55
PGS.TS. Đinh Thanh Khẩn
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
71
56
PGS.TS. Dương Quốc Cường
Chuyển công tác - Chuyển công tác
70
57
TS. Phạm Phú Song Toàn
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
70
58
PGS.TS. Nguyễn Văn Long
Ban Giám hiệu - Trường Đại học Ngoại Ngữ
70
59
PGS.TS. Đinh Thị Phương Anh
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
69
60
GS.TS. Nguyễn Thế Hùng
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa
68
61
PGS.TS. Võ Chí Chính
Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa
68
62
TS. Đinh Văn Trọng
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
68
63
PGS.TS. Lê Tự Hải
Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm
67
64
TS. Nguyễn Minh Thông
Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm
67
65
TS. Nguyễn Phước Quý Duy
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
66
66
66
67
TS. Bùi Xuân Đông
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
65
68
PGS.TS. Nguyễn Chí Công
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa
65
69
PGS.TS. Ngô Văn Hà
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
64
70
TS. Lê Minh Hiếu
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
64
71
TS. Nguyễn Trần Quốc Vinh
Khoa Tin học - Trường Đại học Sư phạm
64
72
PGS.TS. Lê Đình Dương
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
64
73
PGS.TS. Nguyễn Phúc Nguyên
Viện Đào tạo quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
63
74
PGS.TS. Nguyễn Quang Giao
Trung tâm Kiểm định chất lượng giáo dục - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
63
75
GS.TS. Lê Thế Giới
Khoa Quản trị Kinh doanh - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
63
76
ThS. Hoàng Ngọc Hùng
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
63
77
PGS.TS. Đỗ Hữu Đạo
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
63
78
PGS.TS. Hoàng Dương Việt Anh
Khoa Tài chính - Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế
63
79
PGS.TS. Phan Huy Khánh
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
62
80
PGS.TS. Đoàn Quang Vinh
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
62
81
PGS.TS. Nguyễn Hữu Cường
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
62
82
TS. Nguyễn Thị Bích Thuỷ
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
62
83
GS.TS. Trương Bá Thanh
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
61
84
ThS. Lê Ngọc Hành
Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm
61
85
TS. Phạm Huy Thành
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
60
86
PGS.TS. Phạm Văn Hai
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
60
87
PGS.TS. Hồ Thị Kiều Oanh
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
60
88
PGS.TS. Hoàng Tùng
Phòng Tổ chức Hành chính - Trường Đại học Kinh tế
59
89
PGS.TS. Nguyễn Công Phương
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
59
90
PGS.TS. Võ Thị Thúy Anh
Khoa Tài chính - Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế
58
91
PGS.TS. Phạm Quốc Thái
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
58
92
PGS.TS. Nguyễn Văn Tuấn
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
58
93
PGS.TS. Đặng Hữu Mẫn
Phòng Đào tạo và Bảo đảm chất lượng - Trường Đại học Kinh tế
57
94
TS. Trương Lê Bích Trâm
Ban Khoa học và Hợp tác Quốc tế - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
57
95
PGS.TS. Nguyễn Bảo Hoàng Thanh
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
57
96
PGS.TS. Nguyễn Minh Lý
Phòng Khoa học - CNTT - HTQT - Trường Đại học Sư phạm
57
97
PGS.TS. Trần Xuân Tùy
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
56
98
PGS.TS. Hồ Viết Thắng
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
56
99
PGS.TS. Lê Thị Phương Mai
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
56
100
PGS.TS. Phạm Công Thắng
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
55
101
PGS.TS. Nguyễn Duy Thảo
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
55
102
ThS. Lê Vũ Trường Sơn
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
55
103
PGS.TS. Huỳnh Thị Diệu Linh
Khoa Du lịch và Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
54
104
TS. Nguyễn Lê Châu Thành
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
54
105
PGS.TS. Nguyễn Đình Sơn
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
53
106
PGS.TS. Nguyễn Hữu Hiếu
Ban Giám hiệu - Trường Đại học Bách Khoa
53
107
TS. Vũ Thị Duyên
Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm
53
108
ThS. Nguyễn Văn Hoàn
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
53
109
TS. Hồ Thanh Hải
Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm
53
110
PGS.TS. Lê Minh Đức
Khoa Hóa - Khác
52
111
PGS.TS. Nguyễn Xuân Toản
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
52
112
TS. Trương Phước Minh
Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm
52
113
TS. Hà Văn Hoàng
Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm
52
114
PGS.TS. Phạm Thị Kim Thoa
Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa
52
115
PGS.TS. Võ Duy Hùng
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
51
116
TS. Đoạn Chí Cường
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
51
117
51
118
PGS.TS. Lê Hoài Nam
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
51
119
TS. Lê Thị Mỹ Hạnh
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
51
120
TS. Trương Anh Thuận
Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm
51
121
TS. Nguyễn Hữu Nhật Minh
Phòng KHCN - Hợp tác Quốc tế - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
51
122
PGS.TS. Nguyễn Văn Hướng
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa
50
123
PGS.TS. Nguyễn Thị Quỳnh Hoa
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
50
124
PGS.TS. Trương Hoài Chính
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
50
125
TS. Huỳnh Minh Sơn
Ban Công tác sinh viên, Quan hệ doanh nghiệp và Truyền thông - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
50
126
TS. Phan Bảo An
Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa
50
127
ThS. Mai Văn Bảy
Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm
50
128
PGS.TS. Tào Quang Bảng
Phòng Khoa Học - Sau Đại Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Bách Khoa
49
129
PGS.TS. Nguyễn Lê Hùng
Ban Giám hiệu - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
49
130
PGS.TS. Lê Cung
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
49
131
PGS.TS. Trương Hồng Trình
Trung tâm Công nghệ thông tin và Học liệu số - Trường Đại học Kinh tế
49
132
ThS. Nguyễn Văn Khánh
Phòng Kế hoạch - Tài chính - Trường Đại học Sư phạm
49
133
TS. Nguyễn Thị Thanh Xuân
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
48
134
PGS.TS. Huỳnh Công Pháp
Ban Giám Hiệu - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
48
135
PGS.TS. Tăng Tấn Chiến
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
48
136
PGS.TS. Phạm Anh Đức
Ban Khoa học và Hợp tác Quốc tế - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
48
137
TS. Hồ Phước Tiến
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
48
138
TS. Phùng Việt Hải
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
48
139
TS. Lê Trần Đức
Chuyển công tác - Chuyển công tác
47
140
PGS.TS. Hồ Văn Quân
Phòng Cơ sở vật chất - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
47
141
TS. Bùi Quốc Việt
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
47
142
PGS.TS. Nguyễn Thị Hằng Phương
Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm
47
143
TS. Võ Duy Hải
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
47
144
PGS.TS. Trần Hữu Phúc
Văn phòng Đảng - Đoàn thể - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
47
145
PGS.TS. Lưu Đức Bình
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
47
146
TS. Phùng Quốc Trí
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
47
147
PGS.TS. Bùi Thị Thanh Diệu
Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm
47
148
TS. Phạm Ngọc Phương
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
47
149
PGS.TS. Giang Thị Kim Liên
Ban Lãnh đạo Viện - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
46
150
TS. Tô Thúy Nga
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa
46
151
PGS.TS. Trương Thị Minh Hạnh
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
46
152
PGS.TS. Nguyễn Hồng Hải
Ban Giám hiệu - Trường Đại học Bách Khoa
46
153
TS. Dương Hữu Ái
Khoa Kỹ thuật máy tính và Điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
46
154
TS. Phan Thị Yến
Phòng Khoa Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Ngoại Ngữ
46
155
TS. Lưu Đức Lịch
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
46
156
TS. Nguyễn Ngọc Tùng
Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa
45
157
TS. Trần Hoàng Vũ
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
45
158
TS. Ngô Ngọc Tri
Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa
45
159
PGS.TS. Đào Hữu Hoà
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
45
160
PGS.TS. Nguyễn Ngọc Vũ
Ban Giám đốc Đại học Đà Nẵng - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
45
161
PGS.TS. Đậu Thị Hòa
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
45
162
TS. Nguyễn Văn Triều
Trung tâm Học liệu và Truyền thông - Trường Đại học Bách Khoa
45
163
PGS.TS. Đặng Minh Nhật
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
44
164
PGS.TS. Hoàng Văn Thạnh
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
44
165
PGS.TS. Võ Trung Hùng
Ban Giám hiệu - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
44
166
TS. Phạm Trần Vĩnh Phú
Khoa Khoa học - Công nghệ - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
44
167
ThS. Trịnh Ngọc Đạt
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
44
168
PGS.TS. Trịnh Đăng Mậu
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
44
169
TS. Mai Thị Kiều Liên
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
44
170
TS. Nguyễn Sỹ Toàn
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
43
171
TS. Trịnh Quang Dũng
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
43
172
TS. Trần Thị Phú
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
43
173
PGS.TS. Nguyễn Tấn Hùng
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
43
174
TS. Huỳnh Thị Hồng Hạnh
Ban Giám hiệu - Trường Đại học Kinh tế
43
175
TS. Nguyễn Văn Tấn
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
43
176
PGS.TS. Phạm Thị Lan Hương
Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế
43
177
TS. Phạm Quang Tín
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
43
178
TS. Đặng Đại Thọ
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
43
179
TS. Nguyễn Tiến Thừa
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
43
180
TS. Đặng Đức Long
Khoa Công nghệ thông tin và Truyền thông - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
43
181
ThS. Trần Ngọc Sơn
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
42
182
TS. Hoàng Thị Nam Giang
Bô môn Y tế công cộng - Trường Y Dược
42
183
TS. Nguyễn Phương Khánh
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
42
184
PGS.TS. Trần Xuân Bách
Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm
42
185
PGS.TS. Nguyễn Thành Đạt
Ban Khoa học và Hợp tác Quốc tế - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
42
186
TS. Phạm Ngọc Vinh
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
42
187
TS. Phan Văn Thành
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
41
188
TS. Lê Thị Tuyết Ba
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
41
189
TS. Nguyễn Văn Mỹ
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
41
190
PGS.TS. Trần Văn Quang
Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa
41
191
PGS.TS. Trương Hữu Trì
Phòng Khảo thí và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Trường Đại học Bách Khoa
41
192
PGS.TS. Nguyễn Tấn Khôi
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
41
193
TS. Nguyễn Kim Ánh
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
41
194
PGS.TS. Hoàng Văn Hải
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
41
195
TS. Phạm Thành Hưng
Phòng Cơ sở vật chất - Trường Đại học Bách Khoa
41
196
TS. Nguyễn Văn Hiệu
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
41
197
PGS.TS. Võ Ngọc Dương
Phòng Đào tạo - Trường Đại học Bách Khoa
41
198
TS. Trịnh Sơn Hoan
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
41
199
TS. Trần Triệu Khải
Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế
41
200
TS. Ngô Thị Khuê Thư
Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế
40
201
TS. Phan Hoàng Long
Ban Khoa học và Hợp tác Quốc tế - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
40
202
TS. Đàm Nguyễn Anh Khoa
Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế
40
203
TS. Đặng Vinh
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
40
204
TS. Nguyễn Duy Phương
Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm
40
205
TS. Lê Thị Thu Hiền
Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm
40
206
PGS.TS. Huỳnh Phương Nam
Ban Giám hiệu - Trường Đại học Bách Khoa
40
207
TS. Trần Thị Mai An
Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm
40
208
PGS.TS. Ngô Văn Dưỡng
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
40
209
ThS. Nguyễn Xuân Hiền
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
39
210
PGS.TS. Phạm Quý Mười
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
39
211
TS. Đỗ Thị Thúy Vân
Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm
39
212
TS. VŨ HUY CÔNG
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa
39
213
TS. Đinh Văn Tạc
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
39
214
TS. Võ Anh Vũ
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
39
215
TS. Bùi Văn Hùng
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
39
216
TS. Đỗ Khắc Trung
Khoa Tài chính - Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế
39
217
TS. Phạm Văn Trung
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
38
218
TS. Đỗ Lê Hưng Toàn
Đoàn Thanh niên Đại học Đà Nẵng - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
38
219
TS. Ngô Thị Hường
Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm
38
220
PGS.TS. Nguyễn Thị Thiều Quang
Phòng Đào tạo và Bảo đảm chất lượng - Trường Đại học Kinh tế
38
221
PGS.TS. Lưu Trang
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
38
222
TS. Phạm Thị Tố Như
Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ
38
223
PGS.TS. Lâm Chí Dũng
Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế
38
224
TS. Lê Thị Minh Hằng
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
37
225
PGS.TS. Hoàng Ngọc Đồng
Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa
37
226
PGS.TS. Trần Ngọc Ánh
Khoa Lý luận Chính trị - Khác
37
227
PGS.TS. Dương Minh Quân
Ban Công tác sinh viên, Quan hệ doanh nghiệp và Truyền thông - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
37
228
TS. Trương Đình Quốc Bảo
Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế
37
229
TS. Phạm Anh Đức
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
37
230
TS. Trần Văn Sáng
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
37
231
TS. Lê Đình Quang Phúc
Phòng Tổ chức Hành chính - Trường Đại học Kinh tế
37
232
TS. Hoàng Thị Thanh Hà
Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế
36
233
TS. Hoàng Thế Hải
Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm
36
234
TS. Cao Xuân Hữu
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
36
235
PGS.TS. Nguyễn Văn Sang
Phòng Khoa học - CNTT - HTQT - Trường Đại học Sư phạm
36
236
PGS.TS. Nguyễn Chánh Tú
Khoa Khoa học công nghệ tiên tiến - Trường Đại học Bách Khoa
35
237
TS. Nguyễn Thị Ngọc Yến
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
35
238
TS. Phạm Ngọc Quang
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
35
239
TS. Trần Văn Líc
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
35
240
TS. Hồ Trần Ngọc Oanh
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
35
241
TS. Phan Lê Minh Tú
Bộ môn khoa học cơ bản - Trường Y Dược
35
242
TS. Lê Quốc Huy
Khoa Khoa học công nghệ tiên tiến - Trường Đại học Bách Khoa
35
243
PGS.TS. Nguyễn Phong Nam
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
35
244
TS. Nguyễn Thị Hương
Khoa GD Nghệ thuật - Thể chất - Trường Đại học Sư phạm
35
245
PGS.TS. Đinh Bảo Ngọc
Khoa Tài chính - Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế
35
246
PGS.TS. Đặng Văn Mỹ
Ban Khoa học và Hợp tác Quốc tế - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
35
247
GS.TS. Võ Xuân Tiến
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
35
248
TS. Lê Văn Thao
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
35
249
TS. Hoàng Lan Phương
Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế
35
250
TS. Lê Thị Minh Xuân
Trung tâm Kiểm định chất lượng giáo dục - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
35
251
TS. Trương Thị Vân Anh
Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế
34
252
PGS.TS. Nguyễn Văn Yến
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
34
253
PGS.TS. Lê Thành Bắc
Ban Giám đốc Đại học Đà Nẵng - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
34
254
TS. Trần Thanh Sơn
Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa
34
255
TS. Ninh Khánh Duy
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
34
256
PGS.TS. Nguyễn Văn Cường
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
34
257
ThS. Trần Thị Phương Anh
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
34
258
TS. Nguyễn Đình Minh Tuấn
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
34
259
PGS.TS. Đặng Công Thuật
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
34
260
TS. Nguyễn Tùng Lâm
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
33
261
TS. Nguyễn Bá Trung
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
33
262
TS. Nguyễn Minh Tiến
Phòng Khoa học và Hợp tác quốc tế - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
33
263
TS. Nguyễn Lê Hòa
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
33
264
TS. Trần Thị Hồng
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
33
265
TS. Nguyễn Duy Nhật Viễn
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
33
266
GS.TS. Lê Quang Sơn
Khoa Y - Trường Y Dược
33
267
TS. Võ Thị Quỳnh Nga
Khoa Du lịch và Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
33
268
PGS.TS. Đoàn Ngọc Phi Anh
Ban Giám hiệu - Trường Đại học Kinh tế
33
269
TS. Lê Dân
Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế
33
270
TS. Bùi Viết Cường
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
33
271
TS. Trần Hoàng Hiếu
Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế
32
272
PGS.TS. Phan Trần Đăng Khoa
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
32
273
PGS.TS. Hồ Khắc Hiếu
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
32
274
PGS.TS. Nguyễn Tiên Hoàng
Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm
32
275
PGS.TS. Đường Nguyễn Hưng
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
32
276
TS. Hồ Trần Anh Ngọc
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
32
277
PGS.TS. Lê Đình Sơn
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
32
278
ThS. Nguyễn Hữu Lực
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
32
279
TS. Nguyễn Thu Hà
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
32
280
TS. Trần Ngọc Hải
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
32
281
TS. Phạm Thị Thanh Thảo
Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản - Trường Đại học Ngoại Ngữ
32
282
TS. Phan Viết Nhựt
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
32
283
TS. Bùi Thị Thơ
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
32
284
TS. Phạm Văn Ngọc
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
31
285
TS. Lê Minh Sơn
Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa
31
286
TS. Nguyễn Thị Trúc Loan
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
31
287
TS. Lê Minh Đức
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
31
288
TS. Phạm Thị Mỹ
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
31
289
TS. Đào Ngọc Thế Lực
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
31
290
TS. Ngô Thị Minh Phương
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
31
291
TS. Phan Nguyễn Duy Minh
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
31
292
TS. Dụng Văn Lữ
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
31
293
TS. Nguyễn Đức Hiển
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
31
294
PGS.TS. Lê Văn Dũng
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
31
295
TS. Võ Thanh Sơn Ca
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
31
296
PGS.TS. Đoàn Thị Thu Loan
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
31
297
PGS.TS. Võ Thị Kim Anh
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
31
298
TS. Nguyễn Hiệp
Ban Lãnh đạo Viện - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
31
299
PGS.TS. Nguyễn Thanh Tùng
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
31
300
ThS. Trương Phú Chí Hiếu
Khoa Dược - Trường Y Dược
31
301
TS. Bùi Thị Minh Thu
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
31
302
PGS.TS. Nguyễn Thế Dương
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
31
303
TS. Trương Thị Thu Hiền
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
31
304
TS. Nguyễn Sơn Tùng
Phòng Đào tạo và Bảo đảm chất lượng - Trường Đại học Kinh tế
31
305
TS. Nguyễn Thị Bích Thủy
Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ
30
306
TS. Vũ Đình Chinh
Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm
30
307
TS. Nguyễn Thị Hương
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
30
308
TS. Lê Bảo
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
30
309
TS. Nguyễn Hoàng Mai
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
30
310
ThS. Phan Ngọc Thiết Kế
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
30
311
TS. Lê Thị Phương Loan
Phòng Khoa Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Ngoại Ngữ
30
312
TS. Đinh Bá Khương
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
30
313
ThS. Trương Thị Thu Hà
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
30
314
TS. Phan Thị Phú Quyến
Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế
30
315
TS. Sử Ngọc Diệp
Khoa Du lịch và Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
30
316
TS. Nguyễn Đình Chương
Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm
29
317
TS. Trần Đức Mạnh
Phòng Đào tạo - Trường Đại học Sư phạm
29
318
ThS. Nguyễn Ký Viễn
Khoa Du lịch và Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
29
319
TS. Kiều Thị Kính
Khoa GD mầm non - Trường Đại học Sư phạm
29
320
TS. Ngô Thanh Nghị
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
29
321
TS. Nguyễn Đức Sỹ
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
29
322
ThS. Đỗ Thị Hằng Nga
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
29
323
TS. Lê Khánh Toàn
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
29
324
GS.TSKH. Phan Quang Xưng
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
29
325
TS. Võ Như Tiến
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
29
326
TS. Nguyễn Quốc Tuấn
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
29
327
TS. Đặng Tùng Lâm
Phòng Khoa Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Kinh tế
29
328
29
329
TS. Lê Đình Việt
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
29
330
TS. Nguyễn Xuân Tiến
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
29
331
TS. Nguyễn Quang Vũ
Phòng Đào tạo - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
29
332
ThS. Hoàng Hà
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
28
333
TS. Nguyễn Trung Kiên
Khoa Thương mại - Trường Đại học Kinh tế
28
334
PGS.TS. Lê Thị Kim Oanh
Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa
28
335
TS. Nguyễn Thị Anh Thư
Khoa Khoa học công nghệ tiên tiến - Trường Đại học Bách Khoa
28
336
TS. Huỳnh Việt Thắng
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
28
337
Nguyễn Hữu Thành
Phòng Công tác Sinh viên - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
28
338
ThS. Lê Thị Kim Anh
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
28
339
TS. Huỳnh Thanh Tùng
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
28
340
TS. Nguyễn Hồ Sĩ Hùng
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
28
341
TS. Nguyễn Văn Tê Rôn
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
28
342
TS. Phạm Duy Dưởng
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
28
343
TS. Trần Vĩnh An
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
28
344
TS. Nguyễn Võ Huyền Dung
Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ
28
345
TS. Bùi Việt Phú
Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm
28
346
TS. Nguyễn Hùng Vương
Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ
28
347
TS. Đoàn Viết Long
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa
27
348
ThS. Nguyễn Thị Kim Thoa
Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm
27
349
TS. Huỳnh Ngọc Mai Kha
Ban Giám hiệu - Trường Đại học Ngoại Ngữ
27
350
TS. Phan Như Thúc
Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa
27
351
ThS. Đỗ Minh Đức
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
27
352
TS. Vương Thị Bích Thủy
Khoa GD Nghệ thuật - Thể chất - Trường Đại học Sư phạm
27
353
ThS. Ông Nguyên Chương
Tổ Công tác Đảng - Đoàn thể - Trường Đại học Kinh tế
27
354
ThS. Phạm Thị Lấm
Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm
27
355
TS. Phạm Anh Phương
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
27
356
TS. Đặng Thị Thu Trang
Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế
27
357
TS. Nguyễn Thị Lệ Huyền
Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế
27
358
TS. Nguyễn Thị Mai Thủy
Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm
27
359
TS. Lê Thị Hoá
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
26
360
ThS. Lê Thị Ngọc Hoa
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
26
361
TS. Lê Trung Hiếu
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
26
362
TS. Lê Thị Thu Nga
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
26
363
TS. Ninh Thị Thu Thủy
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
26
364
PGS.TS. Nguyễn Thị Diệu Hằng
Phòng Đào tạo - Trường Đại học Bách Khoa
26
365
TS. Nguyễn Thị Đông Phương
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
26
366
TS. Hồ Phan Hiếu
Trung tâm Giáo dục Quốc phòng - An ninh và Thể thao - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
26
367
TS. Trần Thị Thu Thảo
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
26
368
PGS.TS. Nguyễn Văn Dũng
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
26
369
TS. Nguyễn Văn Minh
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
26
370
TS. Phạm Thị Trang
Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa
26
371
TS. Huỳnh Thị Minh Trúc
Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa
26
372
TS. Bùi Hệ Thống
Phòng Đào tạo và Bảo đảm chất lượng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
26
373
TS. Nguyễn Thị Trâm Anh
Văn phòng Đảng ủy - Trường Đại học Sư phạm
26
374
TS. Phan Đình Vấn
Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế
26
375
TS. Trần Thị Thùy Oanh
Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ
26
376
TS. Nguyễn Quang Trung
Phòng Tổ chức Hành chính - Trường Đại học Bách Khoa
26
377
TS. Phạm Mỹ
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
26
378
TS. Lê Sao Mai
Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm
25
379
ThS. Mai Lam
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
25
380
TS. Lê Hùng
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Khác
25
381
TS. Phan Tiến Vinh
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
25
382
TS. Lưu Ngọc An
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
25
383
ThS. Nguyễn Thị Ngọc Lợi
Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
25
384
PGS.TS. Lê Hồng Lâm
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
25
385
ThS. Đàm Minh Anh
Phòng Đào tạo - Trường Đại học Sư phạm
25
386
ThS. Võ Hùng Cường
Trung tâm học liệu và Truyền thông - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
25
387
ThS. Võ Anh Tuấn
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
25
388
TS. Nguyễn Thanh Hội
Trung tâm Đào tạo Thường xuyên - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
25
389
TS. Nguyễn Thị Minh Xuân
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
25
390
TS. Trịnh Trung Hiếu
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
25
391
TS. Dương Thế Hy
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
25
392
TS. Đào Thị Thanh Phượng
Ban Giám hiệu - Trường Đại học Ngoại Ngữ
25
393
ThS. Nguyễn Thị Kim Bình
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
25
394
ThS. Nguyễn Mạnh Hồng
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
25
395
TS. Phạm Thanh Phong
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
25
396
TS. Bùi Đình Tuân
Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm
25
397
TS. Nguyễn Thị Minh Tâm
Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế
25
398
TS. Hồ Lê Hân
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
25
399
TS. Nguyễn Tấn Khoa
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
25
400
TS. Văn Hùng Trọng
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
24
401
ThS. Nguyễn Văn Thọ
Khoa Công nghệ thông tin và Truyền thông - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
24
402
TS. Võ Duy Phúc
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
24
403
TS. Vương Phương Hoa
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
24
404
24
405
TS. Trần Mạnh Lục
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
24
406
TS. Nguyễn Văn Thanh
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
24
407
PGS.TS. Nguyễn Hòa Nhân
Khoa Tài chính - Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế
24
408
TS. Phan Đình Hào
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
24
409
ThS. Nguyễn Độ
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
24
410
TS. Lê Thị Thu Hằng
Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế
24
411
PGS.TS. Nguyễn Văn Chính
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
24
412
TS. Trần Niên Tuấn
Phòng Tổ chức Hành chính - Trường Đại học Kinh tế
24
413
TS. Trần Vũ Chi Mai
Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa
24
414
TS. Phan Chi Uyên
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
24
415
TS. Nguyễn Thanh Trường
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
24
416
ThS. Phạm Minh Mận
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
24
417
TS. Đoàn Thị Vân
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
24
418
24
419
TS. Hồ Thị Hải Ly
Khoa Tài chính - Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế
24
420
TS. Lê Thị Thanh Tịnh
Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm
23
421
TS. Phan Thành Long
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
23
422
23
423
TS. Nguyễn Đình Lầu
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
23
424
PGS.TS. Lê Văn Thảo
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa
23
425
PGS.TS. Trần Quang Hưng
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
23
426
TS. Đường Thị Liên Hà
Phòng Khoa Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Kinh tế
23
427
TS. Nguyễn Công Luyến
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa
23
428
TS. Trần Xuân Quỳnh
Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế
23
429
ThS. Phạm Thị Ngọc Ly
Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
23
430
TS. Lê Thị Xuân Thuỳ
Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa
23
431
TS. Cao Văn Lâm
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
23
432
TS. Nguyễn Việt Hải
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
23
433
TS. Huỳnh Ngọc Thọ
Ban Giám Hiệu - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
23
434
TS. Nguyễn Thị Hà Phương
Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm
23
435
ThS. Nguyễn Hoàng Vĩnh
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
23
436
23
437
PGS.TS. Ngô Hà Tấn
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
23
438
ThS. Trần Thị Thu Thảo
Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế
23
439
TS. Trương Trần Trâm Anh
Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế
23
440
TS. Nguyễn Hoài
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
23
441
TS. Nguyễn Thị Hải Vân
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
23
442
TS. Nguyễn Quang Tân
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
23
443
TS. Nguyễn Thị Thanh Ngân
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
23
444
TS. Huỳnh Lời
Bộ môn khoa học cơ bản - Trường Y Dược
22
445
TS. Vương Công Đạt
Khoa Kỹ thuật máy tính và Điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
22
446
22
447
TS. Nguyễn Nữ Đoàn Vy
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
22
448
TS. Phạm Thị Bé Loan
Khoa Du lịch và Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
22
449
PGS.TS. Phan Quí Trà
Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa
22
450
TS. Lê Thị Mai
Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm
22
451
TS. Nguyễn Linh Nam
Ban Giám hiệu - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
22
452
TS. Tôn Thất Tú
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
22
453
TS. Trần Minh Sang
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
22
454
TS. Nguyễn Năng Hùng Vân
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
22
455
TS. Phan Đình Chung
Khoa Điện - Khác
22
456
ThS. Ngô Tấn Thống
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
22
457
TS. Nguyễn Thị Thống Nhất
Khoa Du lịch và Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
22
458
TS. Phan Thị Đỗ Quyên
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
22
459
TS. Võ Châu Tuấn
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
22
460
ThS. Trần Thị Nga
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
22
461
TS. Châu Ngọc Tuấn
Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế
22
462
TS. Nguyễn Thị Kim Loan
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
22
463
ThS. Trần Thị Ngọc Tran
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
22
464
22
465
TS. Trần Quang Dần
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
22
466
TS. Nguyễn Thanh Sơn
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
22
467
TS. Ngô Minh Trí
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
22
468
TS. Nguyễn Duy Cường
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
21
469
TS. Nguyễn Thanh Bình
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
21
470
TS. Nguyễn Công Hành
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
21
471
TS. Nguyễn Bá Vũ Chính
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
21
472
TS. Phan Minh Đức
Ban Giám đốc Đại học Đà Nẵng - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
21
473
TS. Mai Anh Đức
Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa
21
474
TS. Lê Hải Trung
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
21
475
ThS. Vũ Văn Thanh
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
21
476
TS. Dương Ngọc Pháp
Khoa Kỹ thuật máy tính và Điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
21
477
TS. Huỳnh Tấn Tiến
Phòng Cơ sở vật chất - Trường Đại học Bách Khoa
21
478
TS. Lê Minh Tiến
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
21
479
TS. Lê Diên Tuấn
Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế
21
480
ThS. Nguyễn Văn Thịnh
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
21
481
21
482
PGS.TS. Hoàng Dương Hùng
Chuyển công tác - Chuyển công tác
21
483
TS. Dương Nguyễn Minh Huy
Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế
21
484
21
485
TS. Võ Thị Minh Ngọc
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
21
486
TS. Giã Thị Tuyết Nhung
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
21
487
TS. Lê Đình Cường
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
21
488
TS. Võ Thị Thanh Thảo
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
21
489
TS. Lê Thị Minh Đức
Phòng công tác Sinh viên - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
20
490
TS. Phạm Thị Kiều Duyên
Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm
20
491
TS. Trần Quỳnh
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
20
492
TS. Võ Thị Bảy
Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm
20
493
TS. Phan Thị Hằng Nga
Bộ môn khoa học cơ bản - Trường Y Dược
20
494
20
495
ThS. Nguyễn Trần Bảo Trân
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
20
496
TS. Trương Ngọc Sơn
Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa
20
497
TS. Nguyễn Văn Đông
Phòng Tổ chức - Trường Đại học Sư phạm
20
498
ThS. Phạm Hữu Thật
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
20
499
PGS.TS. Trần Thị Xô
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
20
500
PGS.TS. Đinh Minh Diệm
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
20
501
ThS. Thái Thị Bích Vân
Khoa Công nghệ - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
20
502
TS. Nguyễn Thị Mỹ Đức
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
20
503
TS. Nguyễn Quý Tuấn
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
20
504
ThS. Phạm Thị Hương
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
20
505
TS. Võ Hoàng Diễm Trinh
Khoa Tài chính - Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế
20
506
TS. Phan Thế Anh
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
20
507
TS. Đặng Thiên Bình
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
20
508
TS. Trần Thị Thuỳ Trang
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
20
509
TS. Nguyễn Thị Phương Thảo
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
20
510
PGS.TS. Võ Thắng Nguyên
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
20
511
TS. Nguyễn Quốc Huy
Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa
20
512
TS. Bùi Quang Hiếu
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
20
513
TS. Lê Năng Định
Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa
20
514
TS. Hoàng Đình Triển
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
20
515
TS. Phan Đình Anh
Khoa Tài chính - Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế
20
516
20
517
TS. Võ Tuấn Minh
Phòng Khoa Học - Sau Đại Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Bách Khoa
19
518
TS. Phan Thanh Sơn
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
19
519
TS. Trần Văn Hưng
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
19
520
19
521
TS. Huỳnh Thị Diễm Uyên
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
19
522
TS. Nguyễn Thị Thu Hướng
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
19
523
TS. Lê Thị Ngọc Hà
Khoa Ngôn ngữ và Văn hoá Châu Âu - Trường Đại học Ngoại Ngữ
19
524
TS. Nguyễn Minh Hoàng
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
19
525
TS. Dương Đình Tùng
Khoa GD Nghệ thuật - Thể chất - Trường Đại học Sư phạm
19
526
TS. Đinh Nam Đức
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
19
527
PGS.TS. Hà Phước Vũ
Phòng Kế hoạch - Tài chính - Trường Đại học Kinh tế
19
528
TS. Trần Trung Việt
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
19
529
ThS. Phạm Đức Hòa
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
19
530
TS. Nguyễn Lương Vương
Phòng Đào tạo - Trường Đại học Sư phạm
19
531
TS. Bùi Minh Hiển
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
19
532
TS. Nguyễn Công Thùy Trâm
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
19
533
TS. Võ Đức Hoàng
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
19
534
PGS.TS. Dương Việt Dũng
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
19
535
TS. Nguyễn Anh Duy
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
19
536
TS. Hoàng Lê Uyên Thục
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
19
537
ThS. Bùi Văn Vân
Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm
19
538
TS. Hoàng Thị Mỹ Lệ
Khoa Công nghệ số - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
19
539
TS. Nguyễn Hữu Bình
Ban Giám hiệu - Trường Đại học Ngoại Ngữ
19
540
Nguyễn Thị Hoa
Phòng Đào tạo và Bảo đảm chất lượng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
19
541
TS. Hoàng Thị Kim Liên
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
19
542
TS. Đào Duy Tuấn
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
19
543
ThS. Phạm Thị Phương Trang
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
19
544
TS. Trần Đức Học
Chuyển công tác - Chuyển công tác
19
545
TS. Bùi Thị Như Quỳnh
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
19
546
TS. Nguyễn Thị Diệu Liên
Khoa Điều dưỡng và Kỹ thuật Y học - Trường Y Dược
19
547
TS. Nguyễn Tấn Thuận
Khoa Công nghệ số - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
19
548
ThS. Tô Văn Hạnh
Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm
19
549
19
550
TS. Nguyễn Khánh Quang
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
19
551
TS. Nguyễn Thị Uyên Nhi
Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế
19
552
TS. Lê Thị Mỹ Hạnh
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
19
553
ThS. Nguyễn Thị Khánh Hà
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
18
554
TS. Nguyễn Vũ Anh Quang
Khoa Kỹ thuật máy tính và Điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
18
555
ThS. Trần Ngọc Phương Thảo
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
18
556
TS. Phạm Thế Kiên
Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm
18
557
TS. Nguyễn Phú Thắng
Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm
18
558
TS. Nguyễn Thị Hoài Thương
Khoa GD Nghệ thuật - Thể chất - Trường Đại học Sư phạm
18
559
ThS. Nguyễn Thị Thảo Nguyên
Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa
18
560
TS. Võ Trần Anh
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
18
561
TS. Nguyễn Ngọc Anh
Khoa Tài chính - Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế
18
562
TS. Ngũ Thiện Hùng
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
18
563
TS. Nguyễn Thành Văn
Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa
18
564
TS. Nguyễn Thị Thanh Huyền
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
18
565
ThS. Phan Thị Kim Thủy
Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa
18
566
TS. Nguyễn Văn Đông
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
18
567
TS. Lê Văn Tụy
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
18
568
TS. Nguyễn Hữu Quý
Phòng Tổ chức - Hành chính - Trường Đại học Ngoại Ngữ
18
569
TS. Giáp Quang Huy
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
18
570
TS. Phùng Nam Phương
Khoa Du lịch và Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
18
571
ThS. Nguyễn Văn Chức
Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế
18
572
PGS.TS. Nguyễn Hồng Việt Phương
Phòng Cơ sở vật chất - Trường Đại học Bách Khoa
18
573
TS. Hồ Hồng Quyên
Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa
18
574
TS. Vũ Thường Linh
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
18
575
TS. Lê Thị Duyên
Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm
18
576
PGS.TS. BS. Nguyễn Đăng Quốc Chấn
Bộ môn khoa học cơ bản - Trường Y Dược
18
577
TS. Nguyễn Duy Thái Sơn
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
18
578
ThS. Nguyễn Chí Cường
Khoa Kinh tế và Kinh doanh - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
18
579
18
580
ThS. Nguyễn Văn Linh
Phòng Hành Chính - Tổng Hợp - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
18
581
ThS. Võ Diệp Ngọc Khôi
Chuyển công tác - Chuyển công tác
18
582
ThS. Hà Thị Minh Phương
Phòng Khảo thí - ĐBCLGD - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
17
583
TS. Tạ Thị Tố Quyên
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
17
584
TS. Trịnh Lê Huyên
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
17
585
TS. Nguyễn Thị Triều Tiên
Khoa GD mầm non - Trường Đại học Sư phạm
17
586
TS. Nguyễn Thị Mỹ Hằng
Khoa Sư phạm Ngoại ngữ - Trường Đại học Ngoại Ngữ
17
587
TS. Doãn Văn Đông
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
17
588
TS. Tăng Duệ Âu
Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ
17
589
TS. Hoàng Thị Bích Ngọc
Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế
17
590
TS. Bùi Trung Hiệp
Phòng Công tác sinh viên - Trường Đại học Kinh tế
17
591
TS. Ngô Thị Hiền Trang
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
17
592
TS. Phan Đặng My Phương
Khoa Tài chính - Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế
17
593
TS. Trần Lê Nhật Quang
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
17
594
TS. Thái Ngọc Sơn
Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa
17
595
TS. Trần Tấn Vinh
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
17
596
TS. Nguyễn Quốc Định
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
17
597
PGS.TS. Hoàng Nhật Quy
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
17
598
TS. Trần Thị Sáu
Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế
17
599
ThS. Nguyễn Thị Bích Hạnh
Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm
17
600
TS. Lê Thị Phương Thảo
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
17
601
TS. Nguyễn Ngọc Thạch
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
17
602
ThS. Đinh Thị Ngàn Thương
Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm
17
603
TS. Văn Phú Tuấn
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
17
604
ThS. Ngô Thị Hiền Trang
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
17
605
17
606
TS. Hoàng Thị Diệu Hương
Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm
17
607
ThS. Đỗ Phú Ngưu
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
17
608
TS. Nguyễn Văn Huy
Khoa Khoa học - Công nghệ - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
17
609
TS. Bùi Huỳnh Nguyên
Phòng Khoa Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Kinh tế
16
610
ThS. Võ Thị Bích Thủy
Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm
16
611
TS. Hoàng Hữu Khôi
Ban Giám hiệu - Trường Y Dược
16
612
ThS. Lê Thị Hoàng Minh
Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế
16
613
TS. Nguyễn Hồng Nguyên
Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa
16
614
TS. Nguyễn Thị Tú Trinh
Chương trình ĐT KS chất lượng cao Việt - Pháp - Trường Đại học Bách Khoa
16
615
ThS. Lê Nguyễn Hải Vân
Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ
16
616
PGS.TS. Nguyễn Thanh Liêm
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
16
617
ThS. Nguyễn Hữu Tâm Thu
Khoa Sư phạm Ngoại ngữ - Trường Đại học Ngoại Ngữ
16
618
TS. Nguyễn Thị Thuỷ
Khoa Du lịch và Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
16
619
TS. Nguyễn Hoàng Trung Hiếu
Phòng Khoa Học - Sau Đại Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Bách Khoa
16
620
ThS. Phan Thị Thanh Trúc
Phòng Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
16
621
TS. Nguyễn Thị Kim Trúc
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
16
622
TS. Nguyễn Thanh Tưởng
Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm
16
623
TS. Đặng Hùng Vĩ
Phòng Hành chính - Trường Đại học Sư phạm
16
624
ThS. Lê Vũ
Trung tâm Học liệu và Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
16
625
TS. Hoàng Trần Thế
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
16
626
ThS. Bùi Trúc Linh
Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm
16
627
TS. Trần Thị Yến Minh
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
16
628
TS. Phan Thị Thanh Quyên
Phòng Hành Chính - Tổng Hợp - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
16
629
TS. Ngô Phi Mạnh
Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa
16
630
TS. Trần Thị Minh Phương
Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa
16
631
ThS. Phạm Tuấn Anh
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
16
632
TS. Lê Thị Như Ý
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
16
633
TS. Nguyễn Đức Chỉnh
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
16
634
ThS. Nguyễn Trường Huy
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa
16
635
TS. Nguyễn Hà Huy Cường
Trung tâm Phát triển Phần mềm - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
16
636
TS. Lưu Thiên Hương
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
16
637
TS. Phan Thanh Ngọc
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
16
638
TS. Nguyễn Quang Minh Nhi
Khoa Tài chính - Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế
16
639
TS. Nguyễn Văn Tuyên
Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ
15
640
ThS. Nguyễn Văn Thái
Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm
15
641
ThS. Đào Thanh Hùng
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
15
642
TS. Thái Thị Hồng Ân
Khoa Tài chính - Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế
15
643
TS. Trần Lương Nguyệt
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
15
644
TS. Vương Lê Thắng
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
15
645
TS. Nguyễn Thị Hà
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
15
646
TS. Nguyễn Thị Mỹ Hương
Khoa Kinh tế và Kinh doanh - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
15
647
TS. Trương Thị Bích Thanh
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
15
648
TS. Lê Hà Như Thảo
Phòng KHCN - Hợp tác Quốc tế - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
15
649
ThS. Ngô Thị Mỵ
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
15
650
TS. Nguyễn Thị Thu Hồng
Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm
15
651
TS. Nguyễn Thị Minh Chi
Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
15
652
TS. Trần Nhân Tâm Quyền
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
15
653
Đoàn Thị Liên Hương
Phòng Khoa Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Kinh tế
15
654
ThS. Phan Thị Hà Thanh
Trung tâm Học liệu và Truyền thông - Trường Đại học Bách Khoa
15
655
ThS. Trần Thị Mỹ Châu
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
15
656
ThS. Nguyễn Thanh Giang
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
15
657
TS. Trần Thị Ngọc Sương
Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ
15
658
TS. Hoàng Hải
Ban Khoa học và Hợp tác Quốc tế - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
15
659
TS. Nguyễn Thị Ngọc Anh
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
15
660
TS. Nguyễn Thị Thuý Nga
Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm
15
661
TS. Nguyễn Thị Ái Nhi
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
15
662
TS. Nguyễn Thị Hoàng Anh
Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ
15
663
15
664
TS. Trần Quang Hải
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
15
665
ThS. Trần Đình Mai
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
15
666
TS. Dương Mộng Hà
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
15
667
TS. Nguyễn Lê Văn
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
15
668
TS. Nguyễn Thị Thu Trang
Khoa Khoa học công nghệ tiên tiến - Trường Đại học Bách Khoa
15
669
TS. Đoàn Nguyễn Trang Phương
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
15
670
TS. Nguyễn Văn Lợi
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
15
671
ThS. Hà Thị Hân
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
15
672
ThS. Lê Vũ Khánh Trang
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
15
673
TS. Tống Thị Hải Hạnh
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
15
674
Nguyễn Thành Chung
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
15
675
TS. Trần Thị Thuý Trinh
Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế
15
676
TS. Đặng Văn Cường
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
15
677
TS. Cao Trí Dũng
Khoa Du lịch và Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
15
678
TS. Ngô Đức Kiên
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
15
679
TS. Nguyên Thu Trang
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
15
680
Nguyễn Lưu Diệp Ánh
Phòng Công tác sinh viên - Trường Đại học Ngoại Ngữ
14
681
TS. Từ Ánh Nguyệt
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
14
682
ThS. Dương Việt Anh
Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế
14
683
TS. Nguyễn Thanh Hoài
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
14
684
TS. Trần Thanh Hòa
Khoa Khoa học - Công nghệ - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
14
685
TS. Đỗ Viết Ơn
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
14
686
TS. Phan Thị Hà Linh
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
14
687
TS. Lư Thúy Liên
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
14
688
TS. Nguyễn Hoàng Tịnh Uyên
Khoa GD Nghệ thuật - Thể chất - Trường Đại học Sư phạm
14
689
TS. Nguyễn Văn An
Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm
14
690
ThS. Trầm Thị Trạch Oanh
Khoa Giáo dục Nghệ thuật - Trường Đại học Sư phạm
14
691
ThS. Nguyễn Hoàng Tùng
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
14
692
TS. Đoàn Thị Ngọc Cảnh
Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế
14
693
TS. Bạch Quốc Sĩ
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
14
694
TS. Nguyễn Danh Ngọc
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
14
695
TS. Huỳnh Ngọc Thành
Trung tâm Kiểm định chất lượng giáo dục - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
14
696
14
697
TS. Trương Ngọc Châu
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
14
698
TS. Nguyễn Thị Bích Thu
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
14
699
PGS.TS. Trần Văn Vang
Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa
14
700
TS. Phạm Duy Vũ
Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Khác
14
701
TS. Huỳnh Ngọc Hùng
Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa
14
702
TS. Nguyễn Phi Hùng
Trung tâm Đào tạo Thường xuyên - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
14
703
TS. Phùng Khánh Chuyên
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
14
704
TS. Bùi Bích Hạnh
Ban Giám hiệu - Trường Đại học Sư phạm
14
705
ThS. Phan Thị Quỳnh Lam
Khoa Giáo dục Nghệ thuật - Trường Đại học Sư phạm
14
706
PGS.TS. Nguyễn Trần Nguyên
Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm
14
707
TS. Trần Minh Thảo
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
14
708
ThS. Trần Phan Hiếu
Khoa GD Nghệ thuật - Thể chất - Trường Đại học Sư phạm
14
709
TS. Hồ Mạnh Hùng
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
14
710
TS. Nguyễn Thị Thuý Phượng
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
14
711
TS. Nguyễn Quang Trung
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
14
712
TS. Lê Văn Minh
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
14
713
Trương Thị Hoa
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
14
714
ThS. Võ Khánh Thoại
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
14
715
TS. Đỗ Quang Trung
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
14
716
TS. Nguyễn Thị Thu Trang
Khoa Ngôn ngữ và Văn hoá Châu Âu - Trường Đại học Ngoại Ngữ
14
717
TS. Nguyễn Nữ Thùy Uyên
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
14
718
TS. Hoàng Nam Hải
Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm
14
719
TS. Nguyễn Thị Khánh Hồng
Phòng Tổ chức - Hành chính - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
14
720
ThS. Nguyễn Hoàng Minh
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
14
721
TS. Lê Lý Thùy Trâm
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
14
722
14
723
TS. Nguyễn Quang Tùng
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
14
724
ThS. Nguyễn Thị Bích Hằng
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
13
725
TS. Nguyễn Thị Lan Anh
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
13
726
ThS. Dương Quang Thiện
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
13
727
ThS. Lê Mỹ Linh
Khoa Du lịch và Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
13
728
Đoàn Lê Anh
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
13
729
ThS. Đặng Thị Hồng Dân
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
13
730
TS. Huỳnh Nhật Tố
Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa
13
731
TS. Ngô Thái Bích Vân
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
13
732
TS. Đỗ Kim Thành
Khoa Ngôn ngữ và Văn hoá Châu Âu - Trường Đại học Ngoại Ngữ
13
733
TS. Nguyễn Tiến Dũng
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
13
734
TS. Trần Thế Vũ
Ban Lãnh đạo Viện - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
13
735
TS. Trần Tuấn Sơn
Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế
13
736
ThS. Lê Phương Dung
Khoa Tài chính - Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế
13
737
TS. Phan Thị Hoa
Phòng Khảo thí - ĐBCL giáo dục - Trường Đại học Sư phạm
13
738
TS. Trịnh Công Duy
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
13
739
ThS. Phan Huy Quảng
Ban Công tác sinh viên, Quan hệ doanh nghiệp và Truyền thông - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
13
740
TS. Võ Quang Trí
Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế
13
741
ThS. Huỳnh Thị Kim Hà
Phòng Tổ chức hành chính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
13
742
ThS. Phạm Dương Thu Hằng
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
13
743
ThS. Phan Thị Nhung
Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế
13
744
TS. Nguyễn Tố Như
Ban Giám đốc - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
13
745
TS. Đoàn Việt Lê
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
13
746
TS. Nguyễn Đức Hùng
Khoa Ngôn ngữ và Văn hoá Châu Âu - Trường Đại học Ngoại Ngữ
13
747
TS. Trần Đình Khôi Quốc
Ban Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
13
748
TS. Bùi Xuân Vững
Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm
13
749
TS. Dương Anh Hoàng
Khoa Kinh tế Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
13
750
ThS. Nguyễn Biên Cương
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
13
751
ThS. Phùng Minh Tùng
Phòng Tổ chức - Hành chính - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
13
752
TS. Nguyễn Thị Minh Trang
Khoa Ngôn ngữ và Văn hoá Trung Quốc - Trường Đại học Ngoại Ngữ
13
753
ThS. Nguyễn Thái Dương
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
13
754
Nguyễn Thị Phương Trang
Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm
13
755
TS. Mạc Thị Hà Thanh
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
13
756
TS. Lê Quốc Chơn
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
13
757
Trần Ngọc Bích
Khoa Khoa học - Công nghệ - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
13
758
ThS. Nguyễn Thị Hùng
Ban Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
13
759
TS. Trần Thị Phương Huyền
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
13
760
TS. Kiều Mạnh Hùng
Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm
13
761
TS. Nguyễn Thế Hà
Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm
13
762
TS. Bùi Kim Luận
Viện Nghiên cứu - Đào tạo FinTech, ĐMST và Phát triển bền vững - Trường Đại học Kinh tế
12
763
ThS. Lê Đình Hoàng
Khoa GD mầm non - Trường Đại học Sư phạm
12
764
ThS. Lương Xuân Thành
Tổ cơ bản - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
12
765
TS. Lê Phước Cửu Long
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
12
766
ThS. Nguyễn Thúy Hằng
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
12
767
ThS. Trần Đình Long
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
12
768
12
769
TS. Nguyễn Thị Bình Sơn
Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc - Trường Đại học Ngoại Ngữ
12
770
ThS. Lê Ngọc Phương Trầm
Phòng Khoa Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Kinh tế
12
771
ThS. Lê Viết Trương
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
12
772
TS. Nguyễn Thị Hồng
Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm
12
773
TS. Trần Anh Quang
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
12
774
TS. Nguyễn Hồng Ngọc
Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa
12
775
TS. Nguyễn Hữu Phúc
Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế
12
776
TS. Nguyễn Lâm
Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa
12
777
TS. Hoàng Dũng
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
12
778
12
779
TS. Lê Viết Dũng
Ban Giám hiệu - Trường Đại học Ngoại Ngữ
12
780
TS. Đoàn Duy Bình
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
12
781
TS. Nguyễn Xuân Lãn
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
12
782
ThS. Đoàn Chí Thiện
Phòng Tổ chức - Hành chính - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
12
783
TS. Nguyễn Phước Quý An
Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa
12
784
ThS. Nguyễn Thị Lan
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
12
785
TS. Cao Thị Xuân Phượng
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
12
786
TS. Nguyễn Thị Tường Vi
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
12
787
TS. Đinh Thị Lệ Trâm
Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế
12
788
ThS. Huỳnh Văn Kỳ
Ban Quản lý dự án ODA - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
12
789
TS. Đỗ Việt Hải
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
12
790
TS. BS. Nguyễn Hữu Quốc Nguyên
Ban Giám hiệu - Trường Y Dược
12
791
TS. Nguyễn Văn Quang
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
12
792
TS. Hoàng Trọng Lâm
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
12
793
ThS. Nguyễn Anh Tuấn
Phòng Đào tạo - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
12
794
ThS. Nguyễn Thị Thuý Hạnh
Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
12
795
TS. Trịnh Quỳnh Đông Nghi
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
12
796
ThS. Mai Thị Phương Chi
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
12
797
ThS. Nguyễn Thị Hải Yến
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
12
798
TS. Trần Thị Thu
Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ
12
799
TS. Nguyễn Thanh Hải
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa
12
800
TS. Nguyễn Thị Xuân Trang
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
12
801
ThS. Đỗ Trần Hà Linh
Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế
12
802
TS. Trần Thị Minh Dung
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
12
803
TS. Trần Ngọc Hoàng
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
12
804
ThS. Nguyễn Thị Lệ Quyên
Khoa GD Nghệ thuật - Thể chất - Trường Đại học Sư phạm
12
805
TS. Đinh Thị Thu Hằng
Khoa GD mầm non - Trường Đại học Sư phạm
12
806
ThS. Lê Thị Hồng Nghĩa
Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
12
807
TS. Đặng Hoài Phương
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
12
808
ThS. Nguyễn Đặng Thảo Nguyên
Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm
11
809
TS. Phạm Thị Tài
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
11
810
11
811
TS. Trương Quỳnh Châu
Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa
11
812
TS. Đinh Thị Mỹ Hạnh
Ban Giám hiệu - Trường Đại học Sư phạm
11
813
ThS. Trần Thị Hoàng Yến
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
11
814
ThS. Kiều Thị Hòa
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
11
815
ThS. Nguyễn Ngọc Nhật Minh
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
11
816
TS. Trần Thái Anh Âu
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
11
817
11
818
ThS. Nguyễn Thị Hương Mai
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
11
819
TS. Nguyễn Ngọc Tuyền
Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc - Trường Đại học Ngoại Ngữ
11
820
ThS. Nguyễn Thị Phương Thảo
Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
11
821
TS. Lê Phong Nguyên
Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa
11
822
TS. Trịnh Xuân Long
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
11
823
TS. Phạm Văn Kiên
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
11
824
ThS. Nguyễn Trần Thuần
Khoa Tài chính - Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế
11
825
TS. Đoàn Anh Tuấn
Ban Quản lý cơ sở vật chất và Đầu tư - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
11
826
ThS. Trương Thị Thanh Mai
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
11
827
TS. Trần Thị Lan Anh
Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc - Trường Đại học Ngoại Ngữ
11
828
ThS. Lê Văn Thanh Sơn
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
11
829
TS. Đàm Hùng Phi
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
11
830
11
831
ThS. Nguyễn Thị Bích Hường
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
11
832
ThS. Trịnh Trung Hải
Phòng Cơ sở vật chất - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
11
833
TS. Nguyễn Đức Quận
Ban Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
11
834
TS. Trần Anh Thiện
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
11
835
TS. Trần Thị Thuý Ngọc
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
11
836
ThS. Huỳnh Hữu Hiền
Phòng Khoa học và Hợp tác quốc tế - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
11
837
ThS. Phạm Thị Thu Hương
Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ
11
838
TS. Bùi Thiên Lam
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
11
839
TS. Nguyễn Ngọc Hậu
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa
11
840
ThS. Lê Thị Tuyết Anh
Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm
11
841
TS. Nguyễn Thị Như Ý
Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản - Trường Đại học Ngoại Ngữ
11
842
ThS. Lê Thị Thùy Linh
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
11
843
TS. Nguyễn Thị Xuân Linh
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
11
844
TS. Nguyễn Lan Phương
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
11
845
TS. Hồ Văn Phi
Phòng Khảo thí - ĐBCLGD - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
11
846
TS. Phạm Tuấn
Khoa Công nghệ số - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
11
847
TS. Dương Quỳnh Nga
Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản - Trường Đại học Ngoại Ngữ
11
848
ThS. Trương Thị Hiếu Hạnh
Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế
11
849
TS. Nguyễn Thị Thùy Dương
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
11
850
ThS. Cao Thị Nhâm
Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế
11
851
TS. Nguyễn Xuân Bảo
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
11
852
ThS. Ngô Thị Hoàng Vân
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
11
853
ThS. Trần Hồ Thương Thương
Khoa Du lịch và Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
11
854
ThS. Nguyễn Thành Phát
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa
11
855
ThS. Nguyễn Thị Bích
Bô môn Y tế công cộng - Trường Y Dược
11
856
ThS. Võ Thị Giang
Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ
11
857
TS. Lê Thị Bích Ngọc
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
11
858
Trần Văn Vỹ
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
11
859
TS. Lê Dương Hùng Anh
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
11
860
11
861
TS. Trần Thiện Vũ
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
11
862
TS. Trần Thế Sơn
Ban Giám Hiệu - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
10
863
ThS. Trần Văn Thái
Tổ cơ bản - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
10
864
ThS. Phạm Hồ Hà Trâm
Khoa Du lịch và Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
10
865
ThS. Nguyễn Bảo Phương
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
10
866
TS. Trần Thị Châu Giang
Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế
10
867
TS. Võ Đại Quí
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
10
868
TS. Lê Thị Thanh Bình
Phòng Khoa học - CNTT - HTQT - Trường Đại học Sư phạm
10
869
ThS. Đoàn Văn Dương
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
10
870
ThS. Nguyễn Văn Thảo
Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế
10
871
ThS. Nguyễn Đức Tuấn
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
10
872
ThS. Nguyễn Ngân Hà
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
10
873
ThS. Tạ Nguyệt Phương
Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế
10
874
ThS. Trần Quốc Hùng
Phòng Công tác sinh viên, Khoa học và Hợp tác quốc tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
10
875
ThS. Chu Mỹ Giang
Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế
10
876
TS. Đinh Đức Hạnh
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
10
877
ThS. Mai Thị Cẩm Nhung
Khoa GD mầm non - Trường Đại học Sư phạm
10
878
TS. Đặng Thị Tố Như
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
10
879
ThS. Trà Lục Diệp
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
10
880
TS. Võ Đình Hợp
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
10
881
ThS. Đỗ Quốc Hùng
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
10
882
TS. Lê Thị Giao Chi
Khoa Sư phạm Ngoại ngữ - Trường Đại học Ngoại Ngữ
10
883
10
884
TS. Mai Chánh Trung
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
10
885
TS. Phạm Hoài Hương
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
10
886
ThS. Nguyễn Thanh Cường
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
10
887
ThS. Đặng Bá Khắc Triều
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
10
888
TS. Nguyễn Phạm Thế Nhân
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
10
889
TS. Nguyễn Hoàng Thành
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
10
890
PGS.TSKH. Trần Quốc Chiến
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
10
891
TS. Nguyễn Quang Như Quỳnh
Khoa Khoa học công nghệ tiên tiến - Trường Đại học Bách Khoa
10
892
TS. Đoàn Thụy Kim Phương
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa
10
893
ThS. Nguyễn Linh Giang
Phòng Kế hoạch tài chính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
10
894
TS. Nguyễn Thanh Hương
Khoa Tài chính - Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế
10
895
ThS. Nguyễn Đức Tiến
Văn phòng ĐHĐN - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
10
896
ThS. Nguyễn Thành Thủy
Trung tâm Ngoại ngữ - Tin học - Trường Đại học Kinh tế
10
897
TS. Dương Quốc Bảo
Chương trình ĐT KS chất lượng cao Việt - Pháp - Trường Đại học Bách Khoa
10
898
TS. Phạm Ngọc Tùng
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
10
899
ThS. Nguyễn Thị Phương Khuê
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
10
900
TS. Trần Hồ Uyên
Khoa GD mầm non - Trường Đại học Sư phạm
10
901
TS. Ngô Minh Đức
Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm
10
902
ThS. Võ Thị Vỹ Phương
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
10
903
TS. Trịnh Thế Anh
Phòng Đào tạo - Trường Đại học Sư phạm
10
904
ThS. Hoàng Ngọc Ân
Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa
10
905
ThS. Trương Thị Tú Trinh
Khoa Công nghệ - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
10
906
ThS. Lê Thị Châu Duyên
Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa
10
907
TS. Trần Thị Hương
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
10
908
ThS. Nguyễn Thị Hường
Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm
10
909
TS. Đỗ Thị Kim Anh
Chuyển công tác - Chuyển công tác
10
910
ThS. Lê Thị Mai
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
10
911
TS. Nguyễn Văn Hiếu
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
10
912
TS. Bùi Ngọc Phương Châu
Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm
10
913
TS. Nguyễn Hữu Anh Vương
Phòng Đào tạo và Bảo đảm chất lượng - Trường Đại học Ngoại Ngữ
10
914
TS. Đỗ Hoàng Ngân Mi
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
10
915
TS. Nguyễn Quang Huy
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
10
916
ThS. Trần Thị Yến Anh
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
10
917
TS. Võ Đức Ân
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
10
918
ThS. Nguyễn Hữu Tuân
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
9
919
ThS. Nguyễn Thị Thanh Vi
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
9
920
ThS. Nguyễn Thị Minh Nguyệt
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
9
921
9
922
ThS. Trương Hoàng Tú Nhi
Phòng Kế hoạch tài chính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
9
923
TS. Tăng Chánh Tín
Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm
9
924
TS. Trần Thị Ngọc Vỹ
Phòng Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
9
925
ThS. Lê Thị Phượng
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
9
926
9
927
ThS. Nguyễn Xuân Trung
Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa
9
928
ThS. Đào Thị Ly Sa
Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
9
929
TS. Đặng Kim Hoàng
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
9
930
TS. Nguyễn Thị Huỳnh Lộc
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
9
931
ThS. Lê Thị Kim Oanh
Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ
9
932
TS. Huỳnh Thị Mỹ Hạnh
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
9
933
Nguyễn Văn Din
Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm
9
934
TS. Thái Bá Chiến
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
9
935
TS. Tạ Ngọc Ly
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
9
936
TS. Võ Đình Nam
Ban Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
9
937
TS. Đào Thị Thanh Hà
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
9
938
ThS. Ngô Thị Mỹ Bình
Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm
9
939
ThS. Nguyễn Thị Thúy Hằng
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
9
940
ThS. Lương Văn Thọ
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
9
941
9
942
TS. Hồ Hữu Tiến
Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế
9
943
ThS. Bùi Thanh Huân
Khoa Du lịch và Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
9
944
TS. Nguyễn Ngọc Châu
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
9
945
TS. Nguyễn Đình Huấn
Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa
9
946
ThS. Nguyễn Đắc Lực
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
9
947
TS. Phạm Kim Sơn
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa
9
948
TS. Võ Nguyễn Thùy Trang
Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ
9
949
TS. Trần Hữu Thuần
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
9
950
TS. Trần Nguyễn Phương Minh
Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế
9
951
ThS. Phan Liễn
Phòng Tổ chức - Trường Đại học Sư phạm
9
952
Nguyễn Cao Liên Phước
Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế
9
953
TS. Nguyễn Ngọc Uyên Phương
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
9
954
TS. Phạm Minh Thy Vân
Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế
9
955
9
956
ThS. Nguyễn Thị Nam Thanh
Khoa Tài chính - Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế
9
957
ThS. Huỳnh Đức Trí
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
9
958
ThS. Trần Khánh Linh
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
9
959
TS. Đặng Quang Hải
Chuyển công tác - Chuyển công tác
9
960
TS. Nguyễn Trường Thi
Khoa Công nghệ - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
9
961
TS. Lê Viết Nho
Ban Giám hiệu - Trường Y Dược
9
962
ThS. Trịnh Thị Nguyệt
Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm
9
963
ThS. Đinh Thị Thùy Na
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
9
964
ThS. Trần Như Bắc
Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm
9
965
TS. Hồ Văn Hùng
Trung tâm Công nghệ thông tin và Học liệu số - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
9
966
TS. Nguyễn Thị Hồng Mận
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
9
967
TS. Đoàn Thị Lưu Luyến
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
9
968
TS. Trần Thị Thanh Ngọc
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
9
969
TS. Lê Minh Trí
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
9
970
ThS. Nguyễn Thị Hoàng Báu
Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ
9
971
9
972
TS. Trần Thảo An
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
9
973
TS. Nguyễn Kim Minh
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
9
974
TS. Lê Thị Ngọc Phương
Khoa Sư phạm Ngoại ngữ - Trường Đại học Ngoại Ngữ
9
975
ThS. Ngô Thanh Vũ
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa
8
976
ThS. Lê Văn Dương
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
8
977
TS. Trần Hà Quân
Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa
8
978
ThS. Dương Thị Thúy Quỳnh
Khoa Du lịch và Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
8
979
TS. Lò Văn Pấng
Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ
8
980
TS. Lê Viết Nhiệm
Ban Giám hiệu - Trường Y Dược
8
981
8
982
8
983
TS. Nguyễn Thanh Quang
Khoa Dược - Trường Y Dược
8
984
ThS. Nguyễn Thị Hiền
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
8
985
TS. Trần Thị Khánh Dung
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
8
986
ThS. Phạm Công Hậu
Khoa Du lịch và Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
8
987
TS. Trần Nguyễn Hồng Vân
Khoa Tài chính - Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế
8
988
Trần Phước Dinh
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
8
989
ThS. Nguyễn Hữu Thanh Minh
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
8
990
TS. Đoàn Quốc Khoa
Khoa Khoa học công nghệ tiên tiến - Trường Đại học Bách Khoa
8
991
ThS. Trần Văn Lộc
Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế
8
992
TS. Nguyễn Thị Sáng
Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế
8
993
ThS. Trần Thị Vân
Khoa Điều dưỡng và Kỹ thuật Y học - Trường Y Dược
8
994
ThS. Lương Ánh Linh
Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ
8
995
ThS. Nguyễn Thị Phương Thu
Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc - Trường Đại học Ngoại Ngữ
8
996
TS. Trần Lê Nhật Hoàng
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
8
997
Nguyễn Thị Thanh Thanh
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
8
998
ThS. Đinh Trần Thanh Mỹ
Khoa Du lịch và Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
8
999
ThS. Nguyễn Minh Tâm
Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế
8
1000
ThS. Dương Hạnh Tiên
Khoa Du lịch và Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
8
1001
8
1002
TS. Nguyễn Công Đào
Bô môn Y học cơ sở - Trường Y Dược
8
1003
ThS. Nguyễn Danh Khôi
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
8
1004
ThS. Nguyễn Văn Cang
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
8
1005
ThS. Ngô Tân
Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế
8
1006
ThS. Trần Gia Nguyên Thy
Khoa Ngôn ngữ và Văn hoá Châu Âu - Trường Đại học Ngoại Ngữ
8
1007
TS. Ngô Văn Dũng
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa
8
1008
PGS.TS. Lê Văn Sơn
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
8
1009
TS. Phan Thị Thanh Hồng
Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
8
1010
TS. Phạm Thị Hương
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
8
1011
TS. Đinh Thanh Liêm
Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ
8
1012
TRẦN PHƯỚC THANH
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
8
1013
ThS. Nguyễn Thị Trúc Phương
Khoa Luật và Sư phạm - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
8
1014
TS. Đồng Ngọc Nguyên Thịnh
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
8
1015
ThS. Nguyễn Thị Diệu
Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm
8
1016
ThS. Vũ Thu Hà
Phòng Khảo thí - ĐBCLGD - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
8
1017
ThS. Nguyễn Thị Kim Ngọc
Phòng Kế hoạch tài chính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
8
1018
ThS. Phan Quốc Toản
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
8
1019
Phạm Xuân Trung
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
8
1020
TS. Lê Thị Trúc Loan
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
8
1021
ThS. Phan Nhật Long
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
8
1022
TS. Nguyễn Hữu Phước Trang
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
8
1023
TS. Võ Quang Sơn
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
8
1024
ThS. Lê Thanh Hòa
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
8
1025
TS. Lê Trương Di Hạ
Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa
8
1026
TS. Lê Minh Hiệp
Chuyển công tác - Chuyển công tác
8
1027
ThS. Phạm Thị Tú Trinh
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
8
1028
TS. Trần Thị Ân
Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm
8
1029
8
1030
ThS. Đặng Thị Thanh Minh
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
8
1031
ThS. Nguyễn Ngọc Thảo Vy
Ban Tổ chức Cán bộ - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
8
1032
ThS. Võ Nguyễn Đức Phước
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa
8
1033
ThS. Trần Minh Thông
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
8
1034
TS. Dương Thị Hồng Phấn
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
8
1035
ThS. Vũ Thị Tuyết Mai
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
8
1036
TS. Trần Nguyễn Trâm Anh
Khoa Tài chính - Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế
8
1037
ThS. Lê Đắc Anh Khiêm
Khoa Tài chính - Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế
8
1038
ThS. Trần Thị Hương Xuân
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
8
1039
ThS. Hoàng Bá Đại nghĩa
Trung tâm Học liệu và Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
7
1040
ThS. Nguyễn Lê Lộc Tiên
Khoa Kinh tế và Kinh doanh - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
7
1041
ThS. Lê Đình Nguyên
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
7
1042
ThS. Nguyễn Đăng Trình
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
7
1043
ThS. Lê Thị Kim Dung
Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa
7
1044
TS. Nguyễn Đặng Hoàng Thư
Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa
7
1045
ThS. Lưu Thị Mai Thanh
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
7
1046
ThS. Phạm Văn Phát
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
7
1047
TS. Nguyễn Thị Bảo Trâm
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
7
1048
ThS. Huỳnh Võ Duyên Anh
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
7
1049
TS. Nguyễn Văn Bảo Nguyên
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
7
1050
ThS. Hồ Thị Kiều Oanh
Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa
7
1051
TS. Trần Văn Nam
Khoa Luật và Sư phạm - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
7
1052
TS. Lê Xuân Quang
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
7
1053
ThS. Đỗ Thị Quỳnh Hoa
Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc - Trường Đại học Ngoại Ngữ
7
1054
TS. Ngô Đình Thanh
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
7
1055
ThS. Trần Danh Nhân
Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế
7
1056
ThS. Trần Thị Kim Hồng
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
7
1057
ThS. Nguyễn Thị Trung Chinh
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
7
1058
ThS. Trần Lê Yên Hà
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
7
1059
ThS. Phạm Đình Long
Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa
7
1060
ThS. Cáp Kim Cương
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
7
1061
TS. Nguyễn Văn Hiệu
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
7
1062
TS. Phùng Văn Sơn
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
7
1063
TS. Đinh Ngọc Hiếu
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
7
1064
TS. Nguyễn Trúc Thuyên
Khoa Ngôn ngữ và Văn hoá Việt Nam - Đông Nam Á - Trường Đại học Ngoại Ngữ
7
1065
TS. Cao Xuân Tuấn
Ban Tổ chức Cán bộ - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
7
1066
ThS. Mã Phước Hoàng
Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa
7
1067
7
1068
TS. Nguyễn Thị Mỹ Thanh
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
7
1069
ThS. Trần Vũ Mai Yên
Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ
7
1070
ThS. Nguyễn Thị Thy Nga
Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm
7
1071
ThS. Nguyễn Văn Long
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
7
1072
TS. Hạ Đình Trúc
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
7
1073
7
1074
TS. Phan Đức Tuấn
Ban Giám hiệu - Trường Đại học Sư phạm
7
1075
TS. Đinh Thị Như Thảo
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
7
1076
ThS. Nguyễn Thị Kim Yến
Phòng Tổ chức - Hành chính - Trường Đại học Ngoại Ngữ
7
1077
7
1078
ThS. Trần Thị Ngọc Bích
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
7
1079
TS. Lê Kỷ
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
7
1080
ThS. Hoàng Thị Diệu Huyền
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
7
1081
ThS. Nguyễn Văn Nam
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
7
1082
TS. Trịnh Thúy Hường
Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
7
1083
ThS. Trần Thiện Trí
Khoa Du lịch và Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
7
1084
TS. Trương Huỳnh Nga
Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế
7
1085
TS. Đinh Thị Mỹ Hương
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
7
1086
TS. Lý Quỳnh Trân
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
7
1087
TS. Bùi Thị Xuyến
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
7
1088
ThS. Đào Thị Linh Giang
Khoa GD mầm non - Trường Đại học Sư phạm
7
1089
ThS. Ngô Lê Quân
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
7
1090
TS. Nguyễn Thị Hồng Yến
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
7
1091
TS. Nguyễn Thị Ái Lành
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
7
1092
ThS. Trương Minh Thi
Khoa Du lịch và Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
7
1093
ThS. Doãn Văn Khánh
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
7
1094
Trần Ngọc Quyên Quyên
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
7
1095
ThS. Huỳnh Ngọc Phương Trang
Khoa Du lịch và Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
7
1096
ThS. Trần Thị Mai Hương
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
7
1097
ThS. Lê Thị Bích Thủy
Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế
7
1098
TS. Đặng Quang Hiển
Khoa Kỹ thuật máy tính và Điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
7
1099
TS. Nguyễn Sỹ Thìn
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
7
1100
TS. Đặng Ngọc Thành
Phòng Đào tạo và Bảo đảm chất lượng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
7
1101
ThS. Thái Vũ Hiền
Khoa Khoa học công nghệ tiên tiến - Trường Đại học Bách Khoa
7
1102
ThS. Dương Hưng Minh
Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa
7
1103
ThS. Phạm Thị Ngọc Trinh
Phòng Đào tạo và đảm bảo chất lượng - Trường Y Dược
7
1104
ThS. Trương Thị Lan Nhi
Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm
7
1105
ThS. Phan Thị Thanh Vân
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
6
1106
ThS. Đỗ Anh Vũ
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
6
1107
ThS. Phùng Thị Phước An
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
6
1108
TS. Nguyễn Thị Thanh Quỳnh
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
6
1109
ThS. Trần Thị Hà Vân
Ban Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
6
1110
ThS. Trương Thị Ánh Nguyệt
Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế
6
1111
TS. Trần Nam Sinh
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
6
1112
ThS. Phan Thị Nga
Khoa GD mầm non - Trường Đại học Sư phạm
6
1113
TS. Lê Thị Liên
Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm
6
1114
TS. Trần Thanh Bình
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
6
1115
ThS. Nguyễn Thị Minh Khánh
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
6
1116
ThS. Trương Duy Nhật Phương
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
6
1117
ThS. Nguyễn Thu Hằng
Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ
6
1118
Nguyễn Thị Lệ Quyên
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
6
1119
ThS. Hoàng Thị Như Ngọc
Khoa Khoa học - Công nghệ - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
6
1120
ThS. Trần Văn Trường
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
6
1121
TS. Lâm Quang Linh
Chương trình ĐT KS chất lượng cao Việt - Pháp - Trường Đại học Bách Khoa
6
1122
TS. Nguyễn Lê Thu Hiền
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
6
1123
TS. Nguyễn Hữu Nguyên Xuân
Tạp chí Khoa học Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
6
1124
ThS. Trần Quang Khải
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
6
1125
6
1126
ThS. Nguyễn Thị Hồng Phượng
Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế
6
1127
ThS. Võ Như Tùng
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
6
1128
ThS. Lê Mạnh Linh
Phòng Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
6
1129
ThS. Nguyễn Văn Nam
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
6
1130
TS. Chử Văn Tiệp
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
6
1131
ThS. Trần Thị Ngọc Hoa
Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ
6
1132
ThS. Dương Thị Tuyết
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
6
1133
TS. Phan Văn Hiền
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
6
1134
TS. Nguyễn Hoàng Hải
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
6
1135
ThS. Nguyễn Tiến Lương
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
6
1136
TS. Nguyễn Hồng Cử
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
6
1137
ThS. Nguyễn Thị Thu Thuỷ
Khoa Ngôn ngữ và Văn hoá Châu Âu - Trường Đại học Ngoại Ngữ
6
1138
ThS. Nguyễn Thị Hải Đường
Khoa Du lịch và Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
6
1139
6
1140
ThS. Nguyễn Thị Vân Anh
Khoa Ngôn ngữ và Văn hoá Trung Quốc - Trường Đại học Ngoại Ngữ
6
1141
TS. Hoàng Thành Đạt
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
6
1142
TS. Tô Văn Hùng
Chuyển công tác - Chuyển công tác
6
1143
ThS. Nguyễn Bá Trung
Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
6
1144
6
1145
ThS. Trần Duy Chung
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
6
1146
ThS. Thân Vĩnh Dự
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
6
1147
ThS. Mai Thị Thùy Dương
Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa
6
1148
TS. Vũ Thị Hạnh
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
6
1149
ThS. Trần Văn Tâm
Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa
6
1150
TS. Võ Hồng Tâm
Phòng Cơ sở vật chất - Trường Đại học Kinh tế
6
1151
TS. Trần Văn Luận
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
6
1152
TS. Nguyễn Văn Bình
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
6
1153
ThS. Nguyễn Thị Thanh Hiền
Khoa Luật và Sư phạm - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
6
1154
ThS. Đoàn Thị Hoài Thanh
Khoa Du lịch và Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
6
1155
ThS. Đỗ Hoàng Rong Ly
Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa
6
1156
TS. Đinh Thị Phượng
Khoa GD Nghệ thuật - Thể chất - Trường Đại học Sư phạm
6
1157
6
1158
ThS. Phan Ánh Nguyên
Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa
6
1159
6
1160
ThS. Nguyễn Thị Lộc
Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm
6
1161
ThS. Lê Đức Châu
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
6
1162
6
1163
ThS. Đào Thị Anh Thư
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
6
1164
ThS. Nguyễn Thị Diệu Hà
Khoa GD mầm non - Trường Đại học Sư phạm
6
1165
ThS. Nguyễn Thị Mỹ Hạnh
Khoa Tài chính - Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế
6
1166
6
1167
ThS. Lê Thiện Nhật Quang
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
6
1168
TS. Tăng Anh Tuấn
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
6
1169
ThS. Nguyễn Thị Thanh Thủy
Bộ môn khoa học cơ bản - Trường Y Dược
6
1170
ThS. Lê Hữu Duy
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
6
1171
5
1172
ThS. Đào Thị Thu Hường
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
5
1173
ThS. Nguyễn Thị Ngọc Ly
Khoa Du lịch và Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
5
1174
ThS. Nguyễn Linh Giang
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
5
1175
ThS. Nguyễn Thị Phương Thảo
Khoa Du lịch và Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
5
1176
ThS. Nguyễn Thị Thanh Nhàn
Phòng Cơ sở vật chất - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
5
1177
ThS. Nguyễn Thị Thu Ngân
Trung tâm Ngoại ngữ tin học - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
5
1178
5
1179
ThS. Đỗ Anh Tuấn
Khoa Luật và Sư phạm - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
5
1180
ThS. Nguyễn Thị Kha
Khoa Công nghệ - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
5
1181
TS. Ngô Minh Hiền
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
5
1182
5
1183
5
1184
5
1185
ThS. Lê Chí Phát
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
5
1186
ThS. Nguyễn Phan Phương Thảo
Phòng Đào tạo và Bảo đảm chất lượng - Trường Đại học Ngoại Ngữ
5
1187
ThS. Hà Quốc Pháp
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
5
1188
ThS. Lê Thị Thu Trang
Phòng Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
5
1189
ThS. Vũ Thị Thương
Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
5
1190
ThS. Nguyễn Đoàn Thảo Chi
Khoa Sư phạm Ngoại ngữ - Trường Đại học Ngoại Ngữ
5
1191
ThS. Nguyễn Thị Hằng
Phòng Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
5
1192
ThS. Nguyễn Thị Cúc
Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa
5
1193
Mai Thị Thanh Chung
Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế
5
1194
ThS. Nguyễn Bình Nam
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
5
1195
ThS. Trần Thanh Liêm
Trung tâm Đào tạo Thường xuyên - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
5
1196
ThS. Vũ Thị Kiều Loan
Phòng Khoa học và Hợp tác quốc tế - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
5
1197
ThS. Trần Đức Quang
Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa
5
1198
TS. Nguyễn Thị Thu Hương
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
5
1199
ThS. Đỗ Thị Phượng
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
5
1200
ThS. Phạm Thị Phượng
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
5
1201
ThS. Trần Thị Kim Cúc
Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm
5
1202
ThS. Nguyễn Thị Sinh
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
5
1203
TS. Nguyễn Trần Uyên Nhi
Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ
5
1204
ThS. Nguyễn Phan Lâm Quyên
Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm
5
1205
5
1206
ThS. Lê Văn Lạc
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
5
1207
ThS. Nguyễn Thị Minh Ngọc
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
5
1208
ThS. Bùi Thị Kim Yến
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
5
1209
ThS. Lê Thị Trâm Anh
Khoa Ngôn ngữ và Văn hoá Châu Âu - Trường Đại học Ngoại Ngữ
5
1210
TS. Bùi Trọng Ngoãn
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
5
1211
ThS. Nguyễn Văn Hân
Ban Kế hoạch Tài chính - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
5
1212
ThS. Lê Đức Tâm
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
5
1213
TS. Lê Tấn Duy
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
5
1214
ThS. Nguyễn Xuyên
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
5
1215
ThS. Dương Thị Thuỳ Nhi
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
5
1216
ThS. Hà Lê Hồng Ngọc
Khoa Tài chính - Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế
5
1217
TS. Trần Đăng Nhân
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
5
1218
ThS. Huỳnh Thuỳ Yên Khuê
Khoa Tài chính - Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế
5
1219
ThS. Phan Trọng Thanh
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
5
1220
Huỳnh Trúc Giang
Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ
5
1221
ThS. Nguyễn Hoàng Anh Thư
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
5
1222
ThS. Mai Thị Phương Thảo
Viện Đào tạo quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
5
1223
TS. Nguyễn Quỳnh Anh Trần
Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm
5
1224
ThS. Nguyễn Hữu Nhân
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
5
1225
ThS. Nguyễn Chí Thiện
Khoa Công nghệ thông tin và Truyền thông - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
5
1226
TS. Hoàng Thị Thảo Miên
Khoa Ngôn ngữ và Văn hoá Trung Quốc - Trường Đại học Ngoại Ngữ
5
1227
ThS. Phạm Thị Thu Hà
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
5
1228
ThS. Văn Phạm Kim Thương
Khoa Dược - Trường Y Dược
5
1229
TS. Đỗ Hoàng Thu
Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế
5
1230
ThS. Phạm Thị Ánh Phượng
Phòng Đào tạo và Bảo đảm chất lượng - Trường Đại học Ngoại Ngữ
5
1231
ThS. Lương Thủy Tiên
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
5
1232
ThS. Nguyễn Thị Thanh Nhàn
Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ
5
1233
Phan Thị Kim
Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ
5
1234
ThS. Ngô Thị Minh Thư
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
5
1235
ThS. Nguyễn Đức Long
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
5
1236
ThS. Nguyễn Tấn Danh
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
5
1237
TS. Đỗ Hồng Hạnh
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
5
1238
ThS. Nguyễn Lê Ngọc Trâm
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
5
1239
ThS. Nguyễn Thị Như Quỳnh
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
5
1240
BS. Võ Thị Thanh Ngà
Tổ cơ bản - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
5
1241
ThS. Nguyễn Kim Cường
Phòng Thanh Tra Pháp chế - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
5
1242
ThS. Lâm Minh Quân
Khoa Du lịch và Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
5
1243
ThS. Ninh Khánh Chi
Khoa Kỹ thuật máy tính và Điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
5
1244
TS. Nguyễn Thị Quý
Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm
5
1245
ThS. Hoàng Thị Thanh Thanh
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
5
1246
ThS. Châu Thị Dạ Hương
Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế
4
1247
ThS. Trần Mai Thảo
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
4
1248
ThS. Lê Thị Phương Uyên
Khoa Tài chính - Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế
4
1249
ThS. Thái Thị Huyền Trâm
Khoa Du lịch và Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
4
1250
ThS. Phan Thị Thanh Thúy
Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ
4
1251
Lê Hữu Linh Viễn
Khoa Y - Trường Y Dược
4
1252
ThS. Hồ Phạm Xuân Phương
Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ
4
1253
ThS. Nguyễn Công Danh
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
4
1254
ThS. Nguyễn Ngọc Huy
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
4
1255
ThS. Nguyễn Đắc Minh Triết
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
4
1256
ThS. Nguyễn Thanh Tuấn
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
4
1257
Nông Thị Hương Lý
Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm
4
1258
ThS. Nguyễn Trần Trung
Khoa Tài chính - Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế
4
1259
ThS. Lê Thị Yến Thu
Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc - Trường Đại học Ngoại Ngữ
4
1260
TS. Nguyễn Văn Quế
Khoa GD Nghệ thuật - Thể chất - Trường Đại học Sư phạm
4
1261
ThS. Trần Nhật Pháp
Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế
4
1262
ThS. Lê Thị Minh Trang
Tổ Ngôn ngữ và Dự bị đại học - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
4
1263
ThS. Lưu Duy Vũ
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
4
1264
ThS. Võ Văn Lường
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
4
1265
TS. Trần Văn Đại
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
4
1266
ThS. Trương Lê Bích Trang
Bộ môn khoa học cơ bản - Trường Y Dược
4
1267
ThS. Đặng Trần Minh Hiếu
Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
4
1268
ThS. Lê Thị Na
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
4
1269
TS. Trần Thị Hoàng Giang
Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa
4
1270
ThS. Đỗ Nguyệt Ánh
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
4
1271
ThS. Lê Thị Kim Yến
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
4
1272
ThS. Bùi Phan Nhã Khanh
Khoa Tài chính - Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế
4
1273
ThS. Phạm Lý Triều
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa
4
1274
ThS. Trương Mai Anh Thư
Khoa Du lịch và Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
4
1275
4
1276
ThS. Đoàn Minh Thu
Phòng Công tác sinh viên, Quan hệ doanh nghiệp và Truyền thông - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
4
1277
ThS. Võ Thị Thúy Kiều
Bộ môn khoa học cơ bản - Trường Y Dược
4
1278
ThS. Nguyễn Hải Như
Khoa GD Nghệ thuật - Thể chất - Trường Đại học Sư phạm
4
1279
ThS. Nguyễn Thị Mỹ Phượng
Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ
4
1280
ThS. Đinh Thị Hoàng Triều
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
4
1281
ThS. Lê Thị Phi
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
4
1282
4
1283
ThS. Đỗ Thị Trường
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
4
1284
TS. Bạch Quốc Tiến
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
4
1285
ThS. Nguyễn Đăng Thạch
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
4
1286
ThS. Trần Quốc Việt
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
4
1287
ThS. NGUYỄN LAN PHƯƠNG
Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa
4
1288
4
1289
ThS. Trịnh Thị Trinh
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
4
1290
ThS. Ngô Xuân Thuỷ
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
4
1291
TS. Đoàn Thị Ngọc Trai
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
4
1292
ThS. Huỳnh Phương Đông
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
4
1293
ThS. Nguyễn Thị Hồng Nhung
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
4
1294
4
1295
TS. Hoàng Phan Thanh Nga
Khoa Nhật - Hàn Thái - Trường Đại học Ngoại Ngữ
4
1296
ThS. Lê Thị Hằng
Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm
4
1297
ThS. Phan Quang Như Anh
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
4
1298
TS. Phạm Thị Đoan Trinh
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
4
1299
ThS. Trần Phước Cường
Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa
4
1300
ThS. Phan Quang Vinh
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
4
1301
ThS. Lê Quang Sang
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
4
1302
TS. Trần Văn Quang
Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế
4
1303
ThS. Huỳnh Bá Vang
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
4
1304
KS. Lê Hồng Nam
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
4
1305
4
1306
ThS. Hồ Dương Đông
Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa
4
1307
ThS. Trần Thị Khánh Hòa
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
4
1308
ThS. Nguyễn Thị Phương Thảo
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
4
1309
ThS. Nguyễn Thái Trung
Trung tâm CNTT & Học liệu số - Trường Đại học Ngoại Ngữ
4
1310
TS. Nguyễn Thị Đông Phương
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
4
1311
ThS. Mai Vân Anh
Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế
4
1312
CN. Trương Trung Phương
Phòng QL người học - Thư viện - Trường Đại học Sư phạm
4
1313
ThS. Nguyễn Hữu Lập Trường
Khoa Khoa học công nghệ tiên tiến - Trường Đại học Bách Khoa
4
1314
ThS. Võ Công Tuấn
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
4
1315
4
1316
ThS. Duong Dinh Nghia
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
4
1317
ThS. Nguyễn Thị Việt Hà
Khoa Dược - Trường Y Dược
4
1318
TS. Trần Đình Minh
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
4
1319
TS. Lê Thị Anh Kiều
Khoa GD mầm non - Trường Đại học Sư phạm
4
1320
TS. Phan Xuân Thương
Khoa Dược - Trường Y Dược
4
1321
TS. Trương Văn Cảnh
Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm
4
1322
ThS. Cao Thị Xuân Mỹ
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
4
1323
ThS. Phạm Thị Thùy Trang
Phòng Hành Chính - Tổng Hợp - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
4
1324
4
1325
4
1326
TS. Nguyễn Lê Bảo Ngọc
Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
4
1327
4
1328
4
1329
ThS. Trần Thị Thanh Hương
Khoa Thương mại - Trường Đại học Kinh tế
4
1330
ThS. Nguyễn Trung Kiên
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
4
1331
TS. Cao Nguyễn Khoa Nam
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
4
1332
ThS. Dương Gia Đức
Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa
4
1333
ThS. Ngô Lê Ngữ Anh
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
4
1334
ThS. Nguyễn Thị Thu Thủy
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
3
1335
Đinh Nguyễn Khánh Phương
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
3
1336
3
1337
Nguyễn Thị Yến
Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm
3
1338
3
1339
3
1340
ThS. Thái Quỳnh Châu
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
3
1341
3
1342
ThS. Hồ Thị Thanh Mai
Trung tâm thí nghiệm và tiền lâm sàng - Trường Y Dược
3
1343
3
1344
TS. Nguyễn Văn Thiên Ân
Khoa Sư phạm Kỹ thuật - Trường Đại học Bách Khoa
3
1345
TS. Hoàng Thị Mai Sa
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
3
1346
3
1347
3
1348
3
1349
ThS. Huỳnh Thị Tâm Thương
Ban Khoa học và Hợp tác Quốc tế - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
3
1350
ThS. Phạm Thị Kim Thảo
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
3
1351
ThS. Trần Thanh Bình
Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa
3
1352
TS. Đặng Trung Thành
Phòng Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
3
1353
ThS. Phạm Ngọc Ái
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
3
1354
TS. Lê Thị Hiền
Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm
3
1355
ThS. Nguyễn Thị Anh Thư
Khoa Luật và Sư phạm - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
3
1356
3
1357
ThS. Trần Uyên Trang
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
3
1358
ThS. Võ Thị Quỳnh Anh
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
3
1359
TS. Lê Minh Thái
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
3
1360
TS. Võ Lê Hoàng Quyên
Phòng Khảo thí và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Trường Đại học Bách Khoa
3
1361
Đoàn Thị Hoài Nam
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
3
1362
ThS. Bùi Thị Hương Lan
Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa
3
1363
TS. Đỗ Thế Cần
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
3
1364
ThS. Đinh Hoài Nam
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
3
1365
ThS. Nguyễn Tấn Minh
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
3
1366
ThS. Đinh Thị Thanh
Phòng Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
3
1367
ThS. Nguyễn Thị Hải Yến
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
3
1368
Nguyễn Ngọc Nam
Khoa Ngôn ngữ và Văn hoá Trung Quốc - Trường Đại học Ngoại Ngữ
3
1369
ThS. Nguyễn Công Vinh
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
3
1370
ThS. Nguyễn Thị Lan Anh
Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm
3
1371
ThS. Lê Viết Thành
Khoa Sư phạm Kỹ thuật - Trường Đại học Bách Khoa
3
1372
ThS. Phạm Văn Sơn
Khoa Tài chính - Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế
3
1373
ThS. Phan Thị Thúy Hằng
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
3
1374
TS. Trần Phước Trữ
Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế
3
1375
Lê Thị Hải Anh
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
3
1376
ThS. Nguyễn Bá Thế
Trung tâm Ngoại ngữ - Tin học - Trường Đại học Kinh tế
3
1377
ThS. Nguyễn Tấn Hưng
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
3
1378
ThS. Lê Thị Thanh Hương
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
3
1379
TS. Lê Thị Thu Huyền
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
3
1380
ThS. Nguyễn Thị Băng Tuyền
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
3
1381
ThS. Hồ Quảng Hà
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
3
1382
ThS. Võ Thị Minh Trí
Khoa Điều dưỡng và Kỹ thuật Y học - Trường Y Dược
3
1383
ThS. Võ Thị Minh Nho
Phòng Khoa Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Ngoại Ngữ
3
1384
ThS. Trần Thị Minh Duyên
Khoa Du lịch và Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
3
1385
3
1386
3
1387
3
1388
ThS. Huỳnh Thị Ngọc Châu
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
3
1389
TS. Ngô Quang Vinh
Khoa Nhật - Hàn Thái - Trường Đại học Ngoại Ngữ
3
1390
TS. Vũ Thị Trà
Khoa Tin học - Trường Đại học Sư phạm
3
1391
ThS. Đỗ Hoàng Hải
Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
3
1392
ThS. Trần Thị Lợi
Khoa Công nghệ số - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
3
1393
Trần Thị Tuyết
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
3
1394
ThS. Phạm Thị Thu Trang
Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản - Trường Đại học Ngoại Ngữ
3
1395
TS. Phạm Thị Kim Liên
Phòng Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
3
1396
ThS. Lê Thị Thanh Nhàn
Khoa GD mầm non - Trường Đại học Sư phạm
3
1397
ThS. Trần Thị Phương Hà
Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế
3
1398
3
1399
TS. Phan Trần Đức Minh
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
3
1400
Nguyễn Phan Minh Hoà
Phòng Kế hoạch tài chính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
3
1401
ThS. Nguyễn Thị Thanh Trúc
Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc - Trường Đại học Ngoại Ngữ
3
1402
ThS. Trần Hoàng Uyên Thảo
Khoa Du lịch và Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
3
1403
TS. Đoàn Ngọc Trà My
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
3
1404
ThS. Trần Hưng Hải
Trung tâm Kiểm định chất lượng giáo dục - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
3
1405
ThS. Nguyễn Thành Phương
Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa
3
1406
Tống Duy Quốc
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
3
1407
TS. Đặng Công Nghĩa
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
3
1408
Phan Nguyễn Huy Chinh
Phòng Khoa học - CNTT - HTQT - Trường Đại học Sư phạm
3
1409
ThS. Trần Thị Diệu Thảo
Ban Quản lý cơ sở vật chất và Đầu tư - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
3
1410
ThS. Hồ Văn Nhật Phong
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
3
1411
BS. Lê Thị Hải Vân
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
3
1412
TS. Vương Công Đạt
Khoa Kỹ thuật máy tính và Điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
3
1413
TS. Nguyễn Thanh
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
3
1414
3
1415
3
1416
TS. Trần Mạnh Hùng
Bộ môn khoa học cơ bản - Trường Y Dược
3
1417
ThS. Nguyễn Xuân Sơn
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
3
1418
ThS. Hồ Thị Thục Nhi
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
3
1419
ThS. Nguyễn Thành Nam
Phòng Đào tạo và đảm bảo chất lượng - Trường Y Dược
3
1420
ThS. Trần Thị Ái Nhi
Khoa Sư phạm Ngoại ngữ - Trường Đại học Ngoại Ngữ
3
1421
ThS. Lương Nguyên Hoàng Anh
Khoa Du lịch và Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
3
1422
Trần Thị Bích Hòa
Tổ cơ bản - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
2
1423
2
1424
ThS. Phạm Trịnh Trúc Phượng
Khoa Điều dưỡng và Kỹ thuật Y học - Trường Y Dược
2
1425
Hoàng Lê Sao Mai
Khoa Du lịch và Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
2
1426
Ngô Nguyễn Nhật Hùng
Phòng Hành chính - Trường Đại học Sư phạm
2
1427
ThS. Võ Thị Thủy Tiên
Khoa Kinh tế và Kinh doanh - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
2
1428
TS. Đặng Thị Như Ý
Khoa Khoa học - Công nghệ - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
2
1429
ThS. Trương Bảo Ngọc
Khoa Kinh tế và Kinh doanh - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
2
1430
ThS. Nguyễn Ngọc Trà
Khoa Tài chính - Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế
2
1431
ThS. Nguyễn Quốc Thịnh
Tổ cơ bản - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
2
1432
ThS. Đặng Thị Á
Phòng Thanh Tra Pháp chế - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
2
1433
ThS. Trần Bảo Tiến
Ban Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
2
1434
ThS. Vũ Thị Quỳnh Anh
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
2
1435
ThS. Nguyễn Hà Phương
Phòng KHCN - Hợp tác Quốc tế - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
2
1436
ThS. Lê Mạnh Thưởng
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
2
1437
ThS. Phan Minh Lưu An
Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế
2
1438
ThS. Phạm Nhật Trường
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
2
1439
TS. Nguyễn Trường Minh
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
2
1440
ThS. Bùi Thị Tú
Khoa Du lịch và Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
2
1441
ThS. Nguyễn Vân Anh
Khoa Kinh tế và Kinh doanh - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
2
1442
Hoàng Đình Phương
Khoa Giáo dục Nghệ thuật - Trường Đại học Sư phạm
2
1443
Trương Lưu Quân
Trung tâm Phát triển Phần mềm - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
2
1444
ThS. Hạ Ngọc Khánh Châu
Viện Đào tạo quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
2
1445
ThS. Chế Viết Xuân
Khoa Sư phạm Ngoại ngữ - Trường Đại học Ngoại Ngữ
2
1446
Đặng Minh Châu
Phòng Tổ chức - Hành chính - Trường Đại học Ngoại Ngữ
2
1447
ThS. Võ Thị Mỹ Linh
Phòng Công tác sinh viên - Trường Đại học Ngoại Ngữ
2
1448
TS. Nguyễn Minh Nhật
Khoa Tài chính - Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế
2
1449
ThS. Mai Thị Hiếu Nhi
Khoa Du lịch và Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
2
1450
2
1451
2
1452
ThS. Nguyễn Lê An Phương
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
2
1453
ThS. Nguyễn Phương Thảo
Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế
2
1454
ThS. Trịnh Hồng Vi
Khoa Công nghệ - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
2
1455
ThS. Nguyễn Anh Tuấn
Khoa Du lịch và Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
2
1456
ThS. Lương Lan Phương
Phòng Cơ sở vật chất - Trường Đại học Kinh tế
2
1457
ThS. Võ Hoàng Oanh
Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ
2
1458
ThS. Hoàng Ngọc Ánh Nhân
Bộ môn khoa học cơ bản - Trường Y Dược
2
1459
2
1460
ThS. Trương Nguyễn Song Hạ
Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa
2
1461
ThS. Nguyễn Khánh Tứ
Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa
2
1462
2
1463
ThS. Nguyễn Ngọc Thắng
Khoa Tài chính - Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế
2
1464
ThS. Võ Ngọc Đạt
Phòng công tác Sinh viên - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
2
1465
ThS. Nguyễn Phương Tâm
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
2
1466
2
1467
2
1468
2
1469
2
1470
2
1471
ThS. Nguyễn Thanh Thảo
Khoa Tài chính - Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế
2
1472
ThS. Nguyễn Thị Nhã Uyên
Khoa Tài chính - Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế
2
1473
ThS. Nguyễn Thị Ngọc Liên
Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản - Trường Đại học Ngoại Ngữ
2
1474
2
1475
ThS. Đào Thị Nhung
Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế
2
1476
ThS. Trương Bách Tuệ
Ban Khoa học và Hợp tác Quốc tế - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
2
1477
TS. Mai Ti Na
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
2
1478
2
1479
TS. Nguyễn Thị Ngọc Anh
Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ
2
1480
ThS. Nguyễn Dương Nguyên Trinh
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
2
1481
CN. Hồ Thị Kim Thoa
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
2
1482
ThS. Nguyễn Thị Minh Hỷ
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
2
1483
ThS. Lê Văn Hợi
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa
2
1484
ThS. Lê Xuân Chương
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
2
1485
ThS. Đỗ Minh Huy
Trung tâm Đào tạo Thường xuyên - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
2
1486
TS. Đoàn Gia Dũng
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
2
1487
2
1488
ThS. Hà Quang Thơ
Khoa Du lịch và Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
2
1489
ThS. Dương Thị Thùy Trang
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
2
1490
ThS. Huỳnh Thị Thanh Thuý
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
2
1491
ThS. Nguyễn Khánh Linh
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
2
1492
ThS. Tăng Thanh Mai
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
2
1493
ThS. Trần Hồ Thuỷ Tiên
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
2
1494
ThS. Phan Ngọc Kỳ
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
2
1495
ThS. Trần Hồng Vân
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
2
1496
ThS. Lê Ngọc Khánh
Ban Tổ chức Cán bộ - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
2
1497
ThS. Trần Thị Hòa
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
2
1498
TS. Đinh Thị Đoan Hương
Khoa GD mầm non - Trường Đại học Sư phạm
2
1499
ThS. Phạm Thị Mai Quyên
Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
2
1500
ThS. Phạm Nguyễn Quốc Huy
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
2
1501
ThS. Nguyễn Thị Lan Phương
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
2
1502
ThS. Văn Đỗ Cẩm Vân
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
2
1503
2
1504
ThS. Mai Văn Hà
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
2
1505
ThS. Nguyễn Anh Chi
Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ
2
1506
ThS. Phạm Hồ Trọng Nguyên
Khoa Kỹ thuật máy tính và Điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
2
1507
Bùi Văn Minh
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
2
1508
Nguyễn Thị Nông
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
2
1509
TS. Hoàng Thắng
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
2
1510
ThS. Võ Hải Lăng
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
2
1511
ThS. Nguyễn Công Kha
Phòng Đào tạo - Trường Đại học Bách Khoa
2
1512
ThS. Phan Thị Quỳnh Hương
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
2
1513
ThS. Trần Thị Kim Liên
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
2
1514
ThS. Hồ Lê Hân
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
2
1515
ThS. Trần Thị Thanh Sang
Khoa Luật và Sư phạm - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
2
1516
ThS. Phạm Thị Trà My
Khoa Công nghệ số - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
2
1517
ThS. Trần Minh Thế
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
2
1518
TS. Huỳnh Thị Phương Thuấn
Khoa Du lịch và Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
2
1519
ThS. Trần Thị Xuân Thanh
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
2
1520
ThS. Đoàn Vĩnh Phúc
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
2
1521
ThS. Phan Thị Hoàng Ngân
Bô môn Y tế công cộng - Trường Y Dược
2
1522
TS. Nguyễn Dương Quang Chánh
Khoa Môi trường - Khác
2
1523
2
1524
2
1525
ThS. Trương Văn Thanh
Phòng Khảo thí - ĐBCL giáo dục - Trường Đại học Sư phạm
2
1526
ThS. Nguyễn Ngọc Hòa
Trung tâm học liệu và Truyền thông - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
2
1527
2
1528
Nguyễn Thế Nghĩa
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
2
1529
ThS. Nguyễn Phạm Thanh Uyên
Khoa Sư phạm Ngoại ngữ - Trường Đại học Ngoại Ngữ
2
1530
2
1531
2
1532
2
1533
ThS. Vũ Phan Minh Trang
Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa
2
1534
2
1535
Nguyễn Ngọc Tuân
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
2
1536
2
1537
Nguyễn Văn Vương
Khoa Tin học - Trường Đại học Sư phạm
2
1538
Lê Tuấn Anh
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
2
1539
ThS. Nguyễn Thị Khánh My
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
2
1540
ThS. Lâm Thiếu Linh
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
2
1541
2
1542
ThS. Bùi Quang Trung
Khoa Tài chính - Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế
1
1543
KS. Hồ Thị Trang
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
1
1544
1
1545
1
1546
1
1547
ThS. Vũ Thị Châu Sa
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1548
ThS. Ngô Thị Lưu Hải
Khoa Ngôn ngữ và Văn hoá Trung Quốc - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1549
1
1550
CN. Nguyễn Ngọc Anh
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
1
1551
ThS. Lê Thị Thu Tâm
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
1
1552
1
1553
TS. Lê Anh Tuấn
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
1
1554
1
1555
ThS. Nguyễn Đỗ Công Pháp
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
1
1556
1
1557
ThS. Trần Thị Ngọc Phương
Phòng Khoa Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1558
1
1559
1
1560
KS. Lã Trung Kiên
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
1
1561
ThS. Nguyễn Thị Hương Trà
Trung tâm Kiểm định chất lượng giáo dục - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
1
1562
1
1563
1
1564
ThS. Đỗ Thị Thúy Duy
Khoa Điều dưỡng và Kỹ thuật Y học - Trường Y Dược
1
1565
1
1566
ThS. Nguyễn Tri Phương
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
1
1567
ThS. Phan Chí Dũng
Phòng Hành chính Tổng hợp - Trường Y Dược
1
1568
ThS. Trần Huy Khánh
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1569
TS. Nguyễn Võ Đạo
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
1
1570
1
1571
1
1572
1
1573
1
1574
1
1575
1
1576
1
1577
Nguyễn Thị Xuân Hoài
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
1
1578
1
1579
ThS. Nguyễn Thị Thu Phương
Khoa Giáo dục Nghệ thuật - Trường Đại học Sư phạm
1
1580
ThS. Nguyễn Xuân Pha
Trung tâm Quản trị và phát triển Công nghệ Thông tin - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
1
1581
ThS. Vương Phương Thủy
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
1
1582
KS. Phan Thị Tuyết Trinh
Khoa Nông nghiệp và Phát triển nông thôn - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
1
1583
ThS. Nguyễn Thị Hà Quyên
Khoa Công nghệ số - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
1
1584
ThS. Vũ Hà Tuấn Anh
Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế
1
1585
ThS. Lê Bá Định
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
1
1586
ThS. Lê Cao Tuấn
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
1
1587
ThS. Trương Phan Thiên An
Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa
1
1588
ThS. Lê Vũ An
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
1
1589
ThS. Phạm Kiên
Khoa Công nghệ - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
1
1590
ThS. Trương Văn Năm
Khoa Công nghệ - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
1
1591
ThS. Đặng Thị Kim Ngân
Khoa Tin học - Trường Đại học Sư phạm
1
1592
1
1593
ThS. Trần Thu Thủy
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
1
1594
ThS. Nguyễn Thế Xuân Long
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
1
1595
ThS. Dương Thị Mai Nga
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
1
1596
KS. Quách Xuân Quỳnh
Phòng Hành Chính - Tổng Hợp - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
1
1597
ThS. Dương Tấn Quang
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
1
1598
KS. Tăng Thị Khánh Vy
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
1
1599
ThS. Nguyễn Hoàng Nguyện
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
1
1600
Đặng Thị Thúy An
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
1
1601
ThS. Nguyễn Thị Ly Sa
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
1
1602
ThS. Trần Thị Kiều
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
1
1603
ThS. Võ Thị Thuỳ Trang
Phòng Khoa Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1604
ThS. Phạm Anh Tuấn
Phòng Tổ chức Hành chính - Trường Đại học Bách Khoa
1
1605
TS. Hồ Vũ Khuê Ngọc
Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1606
ThS. Nguyễn Thị Kiều Trinh
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
1
1607
ThS. Nguyễn Tín
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
1
1608
Trần Anh Tuấn
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
1
1609
TS. Nguyễn Bá Kiên
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
1
1610
ThS. Nguyễn Thế Xuân Ly
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
1
1611
ThS. Quàng Hòa An
Ban Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
1
1612
ThS. Nguyễn Lê Minh
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
1
1613
ThS. Trần Anh Kiệt
Văn phòng ĐHĐN - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
1
1614
ThS. Nguyễn Ngọc Hùng
Phòng Hành Chính - Tổng Hợp - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
1
1615
Tống Thị Quý
Phòng Tổ chức - Trường Đại học Sư phạm
1
1616
Trần Nguyễn Ngọc Hương
Khoa Sư phạm Ngoại ngữ - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1617
KS. Trịnh Khắc Đức
Phòng Tổ chức - Trường Đại học Sư phạm
1
1618
ThS. Ngô Thị Bích Thuỷ
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
1
1619
ThS. Nguyễn Nhật Quang
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
1
1620
ThS. Phan Kim Tuấn
Văn phòng Đảng - Đoàn thể - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
1
1621
ThS. Nguyễn Văn Phát
Khoa Công nghệ số - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
1
1622
ThS. Nguyễn Văn Nguyên
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
1
1623
1
1624
TS. Nguyễn Thị Thúy Loan
Khoa Ngôn ngữ và Văn hoá Châu Âu - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1625
1
1626
1
1627
ThS. Phạm Hồng Phong
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
1
1628
ThS. Trần Văn Nghiệp
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
1
1629
ThS. Phan Thị Bích Vân
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
1
1630
ThS. Nguyễn Thanh Hoà
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
1
1631
1
1632
TS. Phạm Thị Kim Loan
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
1
1633
ThS. Nguyễn Văn Thiết
Phòng Đào tạo và Bảo đảm chất lượng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
1
1634
ThS. Bùi Tuấn Khang
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
1
1635
1
1636
TS. Trần Vinh Tịnh
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
1
1637
TS. Lê Tấn Thi
Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1638
ThS. Phạm Thị Mơ
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
1
1639
ThS. Nguyễn Thị Diệu Hương
Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1640
ThS. Mã Thanh Thuỷ
Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm
1
1641
TS. Lê Nguyễn Vân Anh
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1642
ThS. Lưu Thị Thùy Mỹ
Khoa Ngôn ngữ và Văn hoá Châu Âu - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1643
ThS. Nguyễn Thị Thanh Huyền
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
1
1644
Đỗ Đạt Quang
Khoa Tài chính - Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế
1
1645
ThS. Phan Việt Hùng
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
1
1646
TS. Trương Hồng Tuấn
Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế
1
1647
1
1648
1
1649
1
1650
1
1651
ThS. Trần Thị Khánh Vy
Khoa Ngôn ngữ và Văn hoá Châu Âu - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1652
1
1653
1
1654
1
1655
1
1656
ThS. Phan Mạnh Duy
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
1
1657
1
1658
1
1659
1
1660
1
1661
ThS. Lê Ngọc Quý Văn
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
1
1662
ThS. Bùi Trần Huân
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
1
1663
1
1664
ThS. Phạm Thị Kim Thảo
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
1
1665
1
1666
1
1667
1
1668
1
1669
1
1670
1
1671
1
1672
1
1673
ThS. Phan Nguyễn Diệu Hằng
Viện Đào tạo quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
1
1674
Châu Thị Ngọc Tuyết
Khoa Luật và Sư phạm - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
1
1675
1
1676
1
1677
ThS. Nguyễn Thị Diệu Hảo
Tổ Ngôn ngữ và Dự bị đại học - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
1
1678
ThS. Nguyễn Thị Hồng Nhung
Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm
1
1679
ThS. Hà Kim Tiên
Bô môn Y học cơ sở - Trường Y Dược
1
1680
1
1681
ThS. Trần Thị Vi Vân
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
1
1682
ThS. Nguyễn Huyền Nam Trân
Khoa Ngôn ngữ và Văn hoá Châu Âu - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1683
1
1684
ThS. Trần Thị Ánh Tuyết
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
1
1685
1
1686
Trịnh Thị Tĩnh
Khoa Ngôn ngữ và Văn hoá Châu Âu - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1687
1
1688
1
1689
1
1690
Vương Bảo Bảo
Khoa Tài chính - Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế
1
1691
ThS. Lê Quí Đông
Khoa Dược - Trường Y Dược
1
1692
ThS. Mai Hà Thi
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
1
1693
ThS. Nguyễn Mạnh Hiếu
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
1
1694
ThS. Phan Như Hiền
Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế
1
1695
PGS.TS. Nguyễn Ngọc Chinh
Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1696
Nguyễn Vũ Duy
Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế
1
1697
Lê Hưng Tiến
Khoa GD Nghệ thuật - Thể chất - Trường Đại học Sư phạm
1
1698
TS. Nguyễn Thị Khánh Ngọc
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
1
1699
TS. Nguyễn Văn Song
Khoa Điều dưỡng và Kỹ thuật Y học - Trường Y Dược
1
1700
Nguyễn Bảo Tích
Trung tâm Quản trị và phát triển Công nghệ Thông tin - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
1
1701
TS. Nguyễn Thị Thu Hiền
Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm
1
1702
ThS. Nguyễn Trọng Minh
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
1
1703
1
1704
BS. Nguyễn Ngọc Huyền Trân
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
1
1705
1
1706
1
1707
1
1708
ThS. Võ Thành Thiên
Khoa Kỹ thuật máy tính và Điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
1
1709
ThS. Nguyễn Thành Sơn
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
1
1710
1
1711
1
1712
Nguyễn Minh Hiếu
Phòng Tổ chức Hành chính - Trường Đại học Bách Khoa
1
1713
Ngô Thị Quỳnh Trang
Khoa Răng - Hàm - Mặt - Trường Y Dược
1
1714
TS. Nguyễn Thị Hồng
Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm
1
1715
ThS. Lê Thị Lài
Phòng Khoa học - Hợp tác phát triển và Công tác sinh viên - Trường Y Dược
1
1716
ThS. Hồ Trần Ngọc Anh
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
1
1717
ThS. Vương Bảo Ngân
Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1718
Hồ Thị Bích Thủy
Trung tâm CNTT & Học liệu số - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1719
ThS. Nguyễn Thị Thùy Linh
Tổ Ngôn ngữ và Dự bị đại học - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
1
1720
1
1721
ThS. Hồ Thị Nga
Phòng Đào tạo và Bảo đảm chất lượng - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1722
ThS. Hồ Quang Việt
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
1
1723
Nguyễn Trần Bảo Ngân
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
1
© Đại học Đà Nẵng
Địa chỉ: 41 Lê Duẩn Thành phố Đà Nẵng
Điện thoại: (84) 0236 3822 041 ; Email: dhdn@ac.udn.vn