Home
Giới thiệu
Tài khoản
Đăng nhập
Quên mật khẩu
Đăng ký tạo tài khoản
Liệt kê
Công trình khoa học
Bài báo trong nước
Bài báo quốc tế
Sách và giáo trình
Thống kê
Công trình khoa học
Bài báo khoa học
Sách và giáo trình
Giáo sư
Phó giáo sư
Tiến sĩ
Thạc sĩ
Lĩnh vực nghiên cứu
Tìm kiếm
Cá nhân
Nội dung
Hiệu chỉnh lý lịch
Home
Giới thiệu
Tài khoản
Đăng nhập
Quên mật khẩu
Đăng ký tạo tài khoản
Liệt kê
Công trình khoa học
Bài báo trong nước
Bài báo quốc tế
Sách và giáo trình
Thống kê
Công trình khoa học
Bài báo khoa học
Sách và giáo trình
Giáo sư
Phó giáo sư
Tiến sĩ
Thạc sĩ
Lĩnh vực nghiên cứu
Tìm kiếm
Cá nhân
Nội dung
Hiệu chỉnh lý lịch
TRƯỜNG THUỘC ĐHĐN
Số lượt truy cập:
164,619,498
THỐNG KÊ SỐ LƯỢNG BÀI BÁO KHOA HỌC THEO TÁC GIẢ
Stt
Tên tác giả
Đơn vị
Số lượng
1
GS.TSKH. Bùi Văn Ga
Ban Khoa học và Hợp tác Quốc tế - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
358
2
TS. Nguyễn Hoàng Thân
Trung tâm Khoa học xã hội và nhân văn - Trường Đại học Sư phạm
187
3
PGS.TS. Nguyễn Tấn Hưng
Viện KH&CN tiên tiến - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
174
4
GS.TS. Trần Văn Nam
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
172
5
TS. Trần Hồng Lưu
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
165
6
PGS.TS. Trần Xuân Hiệp
Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm
157
7
GS.TS. Lê Kim Hùng
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
152
8
PGS.TS. Lê Đức Luận
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
140
9
PGS.TS. Nguyễn Thanh Hưng
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
140
10
GS.TS. Hoàng Phương Hoa
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
134
11
PGS.TS. Lê Hữu Ái
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
133
12
PGS.TS. Nguyễn Đình Lâm
Phòng Khoa Học - Sau Đại Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Bách Khoa
130
13
PGS.TS. Lê Phước Cường
Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa
129
14
GS.TS. Lê Văn Huy
Ban Giám hiệu - Trường Đại học Kinh tế
125
15
ThS. Nguyễn Quang Bình
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa
124
16
PGS.TS. Võ Văn Minh
Ban Giám hiệu - Trường Đại học Sư phạm
123
17
PGS.TS. Lưu Quý Khương
Khoa Sư phạm Ngoại ngữ - Trường Đại học Ngoại Ngữ
122
18
PGS.TS. Phan Văn Hòa
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
116
19
PGS.TS. Nguyễn Ngọc Chinh
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
113
20
PGS.TS. Đinh Thành Việt
Ban Đảm bảo chất lượng - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
108
21
PGS.TS. Phạm Cẩm Nam
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
104
22
PGS.TS. Nguyễn Văn Hiếu
Ban Giám hiệu - Trường Đại học Sư phạm
98
23
TS. Nguyễn Minh Hải
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
98
24
PGS.TS. Trương Công Quỳnh
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
96
25
PGS.TS. Nguyễn Thanh Bình
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
94
26
PGS.TS. Trần Thanh Hải Tùng
Trung tâm Đào tạo Thường xuyên - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
93
27
93
28
PGS.TS. Nguyễn Anh Tuấn
Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa
93
29
GS.TS. Nguyễn Trường Sơn
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
92
30
TS. Võ Văn Quân
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
86
31
PGS.TS. Phan Cao Thọ
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
85
32
TS. Nguyễn Minh Phương
Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm
84
33
82
34
TS. Trần Mạnh Hùng
Bộ môn khoa học cơ bản - Trường Y Dược
82
35
PGS.TS. Đặng Phước Vinh
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
81
36
TS. Lâm Bá Hòa
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
80
37
PGS.TS. Bùi Thị Minh Tú
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
79
38
TS. Phạm Minh Tuấn
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
77
39
TS. Trần Thị Kim Phương
Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế
77
40
PGS.TS. Châu Trường Linh
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
77
41
PGS.TS. Nguyễn Mạnh Toàn
Ban Giám Đốc Đại học Đà Nẵng - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
76
42
PGS.TS. Phạm Văn Tuấn
Phòng Khảo thí và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Trường Đại học Bách Khoa
76
43
PGS.TS. Lê Thanh Huy
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
76
44
PGS.TS. Võ Như Thành
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
75
45
TS. Nguyễn Thị Thu Hà
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
75
46
PGS.TS. Trần Văn Sự
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
75
47
PGS.TS. Phan Hoàng Nam
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
73
48
PGS.TS. Lê Tiến Dũng
Ban Giám hiệu - Trường Đại học Bách Khoa
72
49
TS. Lương Quốc Tuyển
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
72
50
TS. Huỳnh Hữu Hưng
Phòng công tác Sinh viên - Trường Đại học Bách Khoa
72
51
PGS.TS. Nguyễn Văn Long
Ban Giám Hiệu - Trường Đại học Ngoại Ngữ
71
52
PGS.TS. Bùi Quang Bình
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
71
53
PGS.TS. Nguyễn Tấn Lê
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
71
54
PGS.TS. Dương Quốc Cường
Chuyển công tác - Chuyển công tác
70
55
PGS.TS. Đinh Thị Phương Anh
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
69
56
TS. Phạm Phú Song Toàn
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
69
57
GS.TS. Nguyễn Thế Hùng
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa
68
58
PGS.TS. Võ Chí Chính
Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa
68
59
TS. Đinh Văn Trọng
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
67
60
66
61
ThS. Lê Văn Hiền
Khoa Y - Trường Y Dược
66
62
TS. Nguyễn Phước Quý Duy
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
66
63
PGS.TS. Đinh Thanh Khẩn
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
66
64
PGS.TS. Lê Tự Hải
Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm
65
65
TS. Nguyễn Trần Quốc Vinh
Khoa Tin học - Trường Đại học Sư phạm
64
66
TS. Lê Minh Hiếu
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
63
67
TS. Bùi Xuân Đông
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
63
68
PGS.TS. Hoàng Dương Việt Anh
Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế
63
69
PGS.TS. Nguyễn Quang Giao
Trung tâm Kiểm định chất lượng giáo dục - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
63
70
GS.TS. Lê Thế Giới
Khoa Quản trị Kinh doanh - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
63
71
ThS. Hoàng Ngọc Hùng
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
63
72
PGS.TS. Phan Huy Khánh
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
62
73
PGS.TS. Đoàn Quang Vinh
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
62
74
TS. Nguyễn Thị Bích Thuỷ
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
62
75
PGS.TS. Đỗ Hữu Đạo
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
62
76
PGS.TS. Trần Trung Vinh
Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế
62
77
PGS.TS. Lê Đình Dương
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
62
78
TS. Nguyễn Minh Thông
Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm
61
79
GS.TS. Trương Bá Thanh
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
61
80
PGS.TS. Nguyễn Chí Công
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa
61
81
PGS.TS. Nguyễn Phúc Nguyên
Trung tâm Đào tạo Quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
61
82
PGS.TS. Nguyễn Hữu Cường
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
60
83
PGS.TS. Phạm Văn Hai
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
60
84
PGS.TS. Hồ Thị Kiều Oanh
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
60
85
TS. Phạm Huy Thành
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
60
86
ThS. Lê Ngọc Hành
Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm
59
87
PGS.TS. Võ Thị Thúy Anh
Văn phòng Đảng ủy - Trường Đại học Kinh tế
58
88
PGS.TS. Ngô Văn Hà
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
58
89
PGS.TS. Phạm Quốc Thái
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
58
90
PGS.TS. Nguyễn Văn Tuấn
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
58
91
TS. Trương Lê Bích Trâm
Ban Khoa học và Hợp tác Quốc tế - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
57
92
PGS.TS. Nguyễn Công Phương
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
57
93
PGS.TS. Nguyễn Bảo Hoàng Thanh
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
57
94
PGS.TS. Trần Xuân Tùy
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
56
95
PGS.TS. Đặng Hữu Mẫn
Phòng Đào tạo - Trường Đại học Kinh tế
56
96
PGS.TS. Hồ Viết Thắng
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
56
97
PGS.TS. Nguyễn Minh Lý
Phòng Khoa học - CNTT - HTQT - Trường Đại học Sư phạm
56
98
PGS.TS. Nguyễn Duy Thảo
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
55
99
PGS.TS. Phạm Công Thắng
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
55
100
ThS. Lê Vũ Trường Sơn
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
54
101
TS. Hồ Thanh Hải
Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm
53
102
PGS.TS. Nguyễn Hữu Hiếu
Ban Giám hiệu - Trường Đại học Bách Khoa
53
103
ThS. Nguyễn Văn Hoàn
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
53
104
PGS.TS. Hoàng Tùng
Phòng Tổ chức Hành chính - Trường Đại học Kinh tế
53
105
PGS.TS. Lê Minh Đức
Khoa Hóa - Khác
52
106
PGS.TS. Nguyễn Xuân Toản
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
52
107
TS. Trương Phước Minh
Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm
52
108
PGS.TS. Nguyễn Đình Sơn
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
52
109
PGS.TS. Phạm Thị Kim Thoa
Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa
52
110
TS. Vũ Thị Duyên
Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm
52
111
TS. Đoạn Chí Cường
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
51
112
PGS.TS. Võ Duy Hùng
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
51
113
51
114
TS. Lê Thị Mỹ Hạnh
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
51
115
TS. Trương Anh Thuận
Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm
51
116
TS. Nguyễn Hữu Nhật Minh
Phòng KHCN - Hợp tác Quốc tế - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
51
117
PGS.TS. Nguyễn Thị Quỳnh Hoa
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
50
118
PGS.TS. Trương Hoài Chính
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
50
119
TS. Phan Bảo An
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
50
120
PGS.TS. Tào Quang Bảng
Phòng Khoa Học - Sau Đại Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Bách Khoa
49
121
PGS.TS. Lê Thị Phương Mai
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
49
122
PGS.TS. Nguyễn Lê Hùng
Ban Giám hiệu - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
49
123
PGS.TS. Lê Cung
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
49
124
PGS.TS. Trương Hồng Trình
Trung tâm Số và Học liệu - Trường Đại học Kinh tế
49
125
ThS. Nguyễn Văn Khánh
Phòng Kế hoạch - Tài chính - Trường Đại học Sư phạm
49
126
TS. Nguyễn Thị Thanh Xuân
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
48
127
PGS.TS. Huỳnh Công Pháp
Ban Giám Hiệu - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
48
128
PGS.TS. Tăng Tấn Chiến
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
48
129
PGS.TS. Phạm Anh Đức
Ban Khoa học và Hợp tác Quốc tế - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
48
130
TS. Hồ Phước Tiến
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
48
131
PGS.TS. Nguyễn Thị Hằng Phương
Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm
47
132
TS. Võ Duy Hải
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
47
133
PGS.TS. Trần Hữu Phúc
Văn phòng Đảng - Đoàn thể ĐHĐN - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
47
134
PGS.TS. Nguyễn Văn Hướng
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa
47
135
PGS.TS. Lưu Đức Bình
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
47
136
TS. Phùng Quốc Trí
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
47
137
PGS.TS. Bùi Thị Thanh Diệu
Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm
47
138
TS. Phạm Ngọc Phương
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
47
139
TS. Lê Trần Đức
Chuyển công tác - Chuyển công tác
47
140
TS. Bùi Quốc Việt
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
46
141
PGS.TS. Giang Thị Kim Liên
Ban Lãnh đạo Viện - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
46
142
TS. Tô Thúy Nga
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa
46
143
TS. Huỳnh Minh Sơn
Ban Công tác sinh viên, Quan hệ doanh nghiệp và Truyền thông - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
46
144
PGS.TS. Trương Thị Minh Hạnh
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
46
145
PGS.TS. Nguyễn Hồng Hải
Ban Giám hiệu - Trường Đại học Bách Khoa
46
146
PGS.TS. Lê Hoài Nam
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
46
147
TS. Hà Văn Hoàng
Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm
46
148
TS. Dương Hữu Ái
Khoa Kỹ thuật máy tính và Điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
45
149
TS. Trần Hoàng Vũ
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
45
150
TS. Ngô Ngọc Tri
Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa
45
151
PGS.TS. Đào Hữu Hoà
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
45
152
PGS.TS. Nguyễn Ngọc Vũ
Ban Giám Đốc Đại học Đà Nẵng - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
45
153
PGS.TS. Đậu Thị Hòa
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
45
154
TS. Nguyễn Văn Triều
Trung tâm Học liệu và Truyền thông - Trường Đại học Bách Khoa
45
155
PGS.TS. Đặng Minh Nhật
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
44
156
PGS.TS. Hoàng Văn Thạnh
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
44
157
PGS.TS. Huỳnh Thị Diệu Linh
Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
44
158
PGS.TS. Võ Trung Hùng
Ban Giám hiệu - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
44
159
PGS.TS. Hồ Văn Quân
Phòng Cơ sở vật chất - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
44
160
PGS.TS. Trịnh Đăng Mậu
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
44
161
TS. Trịnh Quang Dũng
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
43
162
TS. Trần Thị Phú
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
43
163
Nguyễn Ngọc Tùng
Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa
43
164
PGS.TS. Nguyễn Tấn Hùng
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
43
165
TS. Phạm Quang Tín
Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế
43
166
PGS.TS. Phạm Thị Lan Hương
Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế
43
167
TS. Đặng Đức Long
Khoa Công nghệ thông tin và Truyền thông - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
43
168
TS. Nguyễn Tiến Thừa
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
43
169
TS. Phan Thị Yến
Phòng Khoa Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Ngoại Ngữ
43
170
TS. Đặng Đại Thọ
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
43
171
TS. Hoàng Thị Nam Giang
Bô môn Y tế công cộng - Trường Y Dược
42
172
TS. Nguyễn Phương Khánh
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
42
173
PGS.TS. Trần Xuân Bách
Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm
42
174
TS. Phạm Trần Vĩnh Phú
Khoa Khoa học - Công nghệ - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
42
175
TS. Lưu Đức Lịch
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
42
176
TS. Phạm Ngọc Vinh
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
42
177
PGS.TS. Nguyễn Thành Đạt
Ban Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
41
178
TS. Nguyễn Sỹ Toàn
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
41
179
TS. Lê Thị Tuyết Ba
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
41
180
TS. Nguyễn Văn Mỹ
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
41
181
PGS.TS. Trần Văn Quang
Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa
41
182
PGS.TS. Trương Hữu Trì
Phòng Khảo thí và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Trường Đại học Bách Khoa
41
183
TS. Huỳnh Thị Hồng Hạnh
Ban Giám hiệu - Trường Đại học Kinh tế
41
184
PGS.TS. Nguyễn Tấn Khôi
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
41
185
TS. Nguyễn Kim Ánh
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
41
186
ThS. Trần Ngọc Sơn
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
41
187
TS. Nguyễn Văn Hiệu
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
41
188
PGS.TS. Võ Ngọc Dương
Phòng Đào tạo - Trường Đại học Bách Khoa
41
189
TS. Nguyễn Duy Phương
Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm
40
190
TS. Trịnh Sơn Hoan
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
40
191
TS. Trần Triệu Khải
Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế
40
192
TS. Lê Thị Thu Hiền
Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm
40
193
TS. Nguyễn Văn Tấn
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
40
194
TS. Huỳnh Phương Nam
Ban Giám hiệu - Trường Đại học Bách Khoa
40
195
TS. Trần Thị Mai An
Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm
40
196
PGS.TS. Ngô Văn Dưỡng
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
40
197
ThS. Nguyễn Xuân Hiền
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
39
198
TS. Đinh Văn Tạc
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
39
199
TS. VŨ HUY CÔNG
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa
39
200
TS. Phạm Thành Hưng
Phòng Cơ sở vật chất - Trường Đại học Bách Khoa
39
201
TS. Bùi Văn Hùng
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
39
202
TS. Võ Anh Vũ
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
39
203
TS. Phan Văn Thành
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
39
204
TS. Ngô Thị Hường
Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm
38
205
PGS.TS. Phạm Quý Mười
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
38
206
PGS.TS. Lưu Trang
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
38
207
PGS.TS. Lâm Chí Dũng
Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế
38
208
PGS.TS. Hoàng Ngọc Đồng
Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa
37
209
PGS.TS. Trần Ngọc Ánh
Khoa Lý luận Chính trị - Khác
37
210
PGS.TS. Dương Minh Quân
Ban Công tác sinh viên, Quan hệ doanh nghiệp và Truyền thông - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
37
211
TS. Đặng Vinh
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
37
212
TS. Phan Hoàng Long
Phòng Quản lý chất lượng - Trường Đại học Kinh tế
37
213
TS. Lê Đình Quang Phúc
Phòng Tổ chức Hành chính - Trường Đại học Kinh tế
37
214
TS. Trần Văn Sáng
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
37
215
TS. Đỗ Lê Hưng Toàn
Đoàn Thanh niên Cộng sản HCM - ĐHĐN - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
37
216
TS. Phạm Anh Đức
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
37
217
TS. Nguyễn Thị Thiều Quang
Phòng Đào tạo - Trường Đại học Kinh tế
36
218
TS. Đàm Nguyễn Anh Khoa
Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế
36
219
TS. Hoàng Thế Hải
Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm
36
220
PGS.TS. Nguyễn Văn Sang
Phòng Khoa học - CNTT - HTQT - Trường Đại học Sư phạm
36
221
TS. Cao Xuân Hữu
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
36
222
TS. Hoàng Thị Thanh Hà
Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế
36
223
TS. Lê Thị Minh Hằng
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
36
224
PGS.TS. Đinh Bảo Ngọc
Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế
35
225
PGS.TS. Đặng Văn Mỹ
Ban Khoa học và Hợp tác Quốc tế - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
35
226
GS.TS. Võ Xuân Tiến
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
35
227
TS. Lê Quốc Huy
Khoa Khoa học công nghệ tiên tiến - Trường Đại học Bách Khoa
35
228
PGS.TS. Nguyễn Phong Nam
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
35
229
TS. Nguyễn Thị Hương
Khoa GD Nghệ thuật - Thể chất - Trường Đại học Sư phạm
35
230
PGS.TS. Nguyễn Chánh Tú
Khoa Khoa học công nghệ tiên tiến - Trường Đại học Bách Khoa
35
231
TS. Đỗ Thị Thúy Vân
Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm
35
232
TS. Nguyễn Lê Châu Thành
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
35
233
TS. Trần Văn Líc
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
35
234
TS. Phan Lê Minh Tú
Bộ môn khoa học cơ bản - Trường Y Dược
35
235
TS. Hồ Trần Ngọc Oanh
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
35
236
TS. Lê Văn Thao
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
35
237
TS. Mai Thị Kiều Liên
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
35
238
TS. Đỗ Khắc Trung
Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế
35
239
TS. Lê Thị Minh Xuân
Trung tâm Kiểm định chất lượng giáo dục - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
35
240
TS. Trương Thị Vân Anh
Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế
34
241
TS. Nguyễn Đình Minh Tuấn
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
34
242
PGS.TS. Đặng Công Thuật
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
34
243
TS. Phạm Ngọc Quang
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
34
244
TS. Nguyễn Thị Ngọc Yến
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
34
245
PGS.TS. Nguyễn Văn Cường
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
34
246
TS. Ninh Khánh Duy
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
34
247
ThS. Trần Thị Phương Anh
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
34
248
PGS.TS. Nguyễn Văn Yến
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
34
249
PGS.TS. Lê Thành Bắc
Ban Giám Đốc Đại học Đà Nẵng - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
34
250
TS. Trần Thanh Sơn
Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa
34
251
TS. Phạm Thị Tố Như
Phòng Khảo thí và ĐBCLGD - Trường Đại học Ngoại Ngữ
34
252
TS. Nguyễn Duy Nhật Viễn
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
33
253
GS.TS. Lê Quang Sơn
Khoa Y - Trường Y Dược
33
254
PGS.TS. Đoàn Ngọc Phi Anh
Ban Giám hiệu - Trường Đại học Kinh tế
33
255
TS. Lê Dân
Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế
33
256
TS. Nguyễn Bá Trung
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
33
257
TS. Nguyễn Tùng Lâm
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
33
258
TS. Ngô Thị Khuê Thư
Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế
33
259
TS. Nguyễn Lê Hòa
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
33
260
TS. Nguyễn Minh Tiến
Phòng Quản lý KH & HTQT - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
33
261
TS. Bùi Viết Cường
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
33
262
TS. Trần Hoàng Hiếu
Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế
32
263
PGS.TS. Phan Trần Đăng Khoa
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
32
264
PGS.TS. Nguyễn Tiên Hoàng
Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm
32
265
TS. Phạm Thị Thanh Thảo
Khoa Nhật - Hàn Thái - Trường Đại học Ngoại Ngữ
32
266
TS. Phan Viết Nhựt
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
32
267
TS. Bùi Thị Thơ
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
32
268
PGS.TS. Đường Nguyễn Hưng
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
32
269
TS. Hồ Trần Anh Ngọc
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
32
270
PGS.TS. Lê Đình Sơn
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
32
271
TS. Nguyễn Thu Hà
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
32
272
TS. Trần Ngọc Hải
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
32
273
ThS. Nguyễn Hữu Lực
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
32
274
PGS.TS. Lê Văn Dũng
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
31
275
TS. Võ Thanh Sơn Ca
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
31
276
TS. Nguyễn Đức Hiển
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
31
277
PGS.TS. Đoàn Thị Thu Loan
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
31
278
PGS.TS. Võ Thị Kim Anh
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
31
279
TS. Nguyễn Hiệp
Ban Lãnh đạo Viện - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
31
280
TS. Phạm Văn Ngọc
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
31
281
TS. Lê Minh Đức
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
31
282
TS. Nguyễn Thị Trúc Loan
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
31
283
TS. Phạm Thị Mỹ
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
31
284
TS. Đào Ngọc Thế Lực
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
31
285
PGS.TS. Nguyễn Thanh Tùng
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
31
286
TS. Bùi Thị Minh Thu
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
31
287
PGS.TS. Nguyễn Thế Dương
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
31
288
TS. Phùng Việt Hải
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
31
289
TS. Trương Đình Quốc Bảo
Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế
30
290
TS. Nguyễn Sơn Tùng
Phòng Đào tạo - Trường Đại học Kinh tế
30
291
TS. Vũ Đình Chinh
Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm
30
292
TS. Ngô Thị Minh Phương
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
30
293
TS. Phan Nguyễn Duy Minh
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
30
294
TS. Nguyễn Thị Bích Thủy
Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ
30
295
TS. Sử Ngọc Diệp
Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế
30
296
TS. Nguyễn Thị Hương
Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế
30
297
TS. Lê Bảo
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
30
298
TS. Nguyễn Hoàng Mai
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
30
299
TS. Lê Thị Phương Loan
Phòng Khoa Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Ngoại Ngữ
30
300
TS. Đinh Bá Khương
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
30
301
ThS. Phan Ngọc Thiết Kế
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
30
302
ThS. Đỗ Thị Hằng Nga
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
29
303
GS.TSKH. Phan Quang Xưng
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
29
304
TS. Võ Như Tiến
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
29
305
TS. Lê Khánh Toàn
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
29
306
TS. Nguyễn Quốc Tuấn
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
29
307
TS. Võ Thị Quỳnh Nga
Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế
29
308
TS. Đặng Tùng Lâm
Tạp chí Khoa học Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
29
309
TS. Trần Đức Mạnh
Phòng Đào tạo - Trường Đại học Sư phạm
29
310
TS. Nguyễn Đình Chương
Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm
29
311
TS. Kiều Thị Kính
Khoa GD mầm non - Trường Đại học Sư phạm
29
312
TS. Phan Thị Phú Quyến
Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế
29
313
TS. Nguyễn Đức Sỹ
Khoa Sư phạm Công nghiệp - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
29
314
TS. Ngô Thanh Nghị
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
29
315
TS. Lê Minh Sơn
Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa
29
316
TS. Dụng Văn Lữ
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
29
317
29
318
PGS.TS. Hồ Khắc Hiếu
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
29
319
TS. Nguyễn Xuân Tiến
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
29
320
ThS. Hoàng Hà
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
28
321
TS. Trương Thị Thu Hiền
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
28
322
TS. Nguyễn Võ Huyền Dung
Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ
28
323
TS. Phạm Duy Dưởng
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
28
324
ThS. Trương Thị Thu Hà
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
28
325
TS. Nguyễn Hùng Vương
Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ
28
326
TS. Bùi Việt Phú
Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm
28
327
TS. Huỳnh Thanh Tùng
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
28
328
TS. Nguyễn Hồ Sĩ Hùng
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
28
329
TS. Nguyễn Văn Tê Rôn
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
28
330
TS. Nguyễn Trung Kiên
Khoa Thương mại - Trường Đại học Kinh tế
28
331
PGS.TS. Lê Thị Kim Oanh
Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa
28
332
TS. Nguyễn Thị Anh Thư
Khoa Khoa học công nghệ tiên tiến - Trường Đại học Bách Khoa
28
333
TS. Huỳnh Việt Thắng
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
28
334
Nguyễn Hữu Thành
Phòng Công tác Sinh viên - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
28
335
TS. Trần Thị Hồng
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
28
336
ThS. Lê Thị Kim Anh
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
28
337
ThS. Đỗ Minh Đức
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
27
338
TS. Phan Như Thúc
Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa
27
339
TS. Huỳnh Ngọc Mai Kha
Ban Giám Hiệu - Trường Đại học Ngoại Ngữ
27
340
TS. Vương Thị Bích Thủy
Khoa GD Nghệ thuật - Thể chất - Trường Đại học Sư phạm
27
341
ThS. Ông Nguyên Chương
Phòng Quản lý chất lượng - Trường Đại học Kinh tế
27
342
ThS. Nguyễn Thị Kim Thoa
Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm
27
343
TS. Phạm Anh Phương
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
27
344
ThS. Phạm Thị Lấm
Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm
27
345
TS. Nguyễn Quang Vũ
Phòng Đào tạo - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
26
346
TS. Lê Thị Thu Nga
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
26
347
TS. Lê Trung Hiếu
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
26
348
TS. Nguyễn Văn Minh
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
26
349
TS. Phạm Thị Trang
Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa
26
350
TS. Bùi Hệ Thống
Phòng Đào tạo - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
26
351
TS. Phan Đình Vấn
Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế
26
352
TS. Nguyễn Thị Trâm Anh
Văn phòng Đảng ủy - Trường Đại học Sư phạm
26
353
TS. Nguyễn Quang Trung
Phòng Tổ chức Hành chính - Trường Đại học Bách Khoa
26
354
TS. Ninh Thị Thu Thủy
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
26
355
PGS.TS. Nguyễn Thị Diệu Hằng
Phòng Đào tạo - Trường Đại học Bách Khoa
26
356
TS. Trần Thị Thu Thảo
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
26
357
TS. Hồ Phan Hiếu
Trung tâm Giáo dục Quốc phòng - An ninh và Thể thao - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
26
358
TS. Nguyễn Thị Đông Phương
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
26
359
PGS.TS. Nguyễn Văn Dũng
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
26
360
ThS. Võ Anh Tuấn
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
25
361
TS. Nguyễn Thanh Hội
Trung tâm Đào tạo Thường xuyên - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
25
362
TS. Trịnh Trung Hiếu
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
25
363
TS. Dương Thế Hy
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
25
364
TS. Đào Thị Thanh Phượng
Ban Giám Hiệu - Trường Đại học Ngoại Ngữ
25
365
ThS. Nguyễn Thị Kim Bình
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
25
366
ThS. Nguyễn Mạnh Hồng
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
25
367
TS. Lê Sao Mai
Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm
25
368
TS. Lê Hùng
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Khác
25
369
TS. Huỳnh Thị Minh Trúc
Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa
25
370
ThS. Võ Hùng Cường
Trung tâm học liệu và Truyền thông - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
25
371
TS. Lưu Ngọc An
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
25
372
ThS. Nguyễn Thị Ngọc Lợi
Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
25
373
PGS.TS. Lê Hồng Lâm
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
25
374
TS. Bùi Đình Tuân
Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm
25
375
TS. Phạm Thanh Phong
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
25
376
TS. Đặng Thị Thu Trang
Khoa Thương mại điện tử - Trường Đại học Kinh tế
25
377
ThS. Lê Thị Ngọc Hoa
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
25
378
TS. Hồ Lê Hân
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
25
379
TS. Nguyễn Tấn Khoa
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
25
380
TS. Văn Hùng Trọng
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
24
381
ThS. Trương Phú Chí Hiếu
Khoa Dược - Trường Y Dược
24
382
ThS. Nguyễn Văn Thọ
Khoa Công nghệ thông tin và Truyền thông - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
24
383
TS. Lê Thị Hoá
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
24
384
TS. Võ Duy Phúc
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
24
385
24
386
TS. Trần Niên Tuấn
Phòng Tổ chức Hành chính - Trường Đại học Kinh tế
24
387
ThS. Đàm Minh Anh
Phòng Đào tạo - Trường Đại học Sư phạm
24
388
TS. Trần Vũ Chi Mai
Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa
24
389
TS. Phan Chi Uyên
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
24
390
TS. Phan Tiến Vinh
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
24
391
TS. Trần Thị Thùy Oanh
Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ
24
392
TS. Nguyễn Thanh Trường
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
24
393
ThS. Phạm Minh Mận
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
24
394
24
395
TS. Đoàn Thị Vân
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
24
396
TS. Trần Mạnh Lục
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
24
397
TS. Nguyễn Văn Thanh
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
24
398
PGS.TS. Nguyễn Hòa Nhân
Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế
24
399
TS. Phan Đình Hào
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
24
400
ThS. Nguyễn Độ
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
24
401
PGS.TS. Nguyễn Văn Chính
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
24
402
TS. Nguyễn Thị Minh Xuân
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
24
403
PGS.TS. Hoàng Văn Hải
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
24
404
TS. Nguyễn Thanh Tưởng
Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm
23
405
TS. Nguyễn Thị Hà Phương
Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm
23
406
TS. Cao Văn Lâm
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
23
407
TS. Nguyễn Việt Hải
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
23
408
23
409
PGS.TS. Ngô Hà Tấn
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
23
410
ThS. Nguyễn Hoàng Vĩnh
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
23
411
TS. Lê Thị Thanh Tịnh
Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm
23
412
TS. Phan Thành Long
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
23
413
TS. Nguyễn Đình Lầu
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
23
414
ThS. Đoàn Viết Long
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa
23
415
23
416
TS. Trần Vĩnh An
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
23
417
PGS.TS. Lê Văn Thảo
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa
23
418
PGS.TS. Trần Quang Hưng
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
23
419
ThS. Phạm Thị Ngọc Ly
Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
23
420
TS. Lê Thị Xuân Thuỳ
Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa
23
421
TS. Nguyễn Thị Hải Vân
Khoa Sư phạm Công nghiệp - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
23
422
TS. Nguyễn Thị Thanh Ngân
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
23
423
TS. Huỳnh Lời
Bộ môn khoa học cơ bản - Trường Y Dược
22
424
22
425
TS. Vương Công Đạt
Khoa Kỹ thuật máy tính và Điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
22
426
TS. Nguyễn Quang Tân
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
22
427
TS. Phạm Thị Bé Loan
Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
22
428
TS. Nguyễn Thị Minh Tâm
Khoa Thương mại điện tử - Trường Đại học Kinh tế
22
429
ThS. Nguyễn Thị Kim Loan
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
22
430
TS. Châu Ngọc Tuấn
Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế
22
431
ThS. Mai Lam
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
22
432
ThS. Trần Thị Ngọc Tran
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
22
433
22
434
TS. Trần Quang Dần
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
22
435
TS. Ngô Minh Trí
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
22
436
TS. Nguyễn Thanh Sơn
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
22
437
TS. Nguyễn Hoài
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
22
438
TS. Lê Thị Thu Hằng
Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế
22
439
TS. Phan Đình Chung
Khoa Điện - Khác
22
440
TS. Nguyễn Năng Hùng Vân
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
22
441
TS. Huỳnh Ngọc Thọ
Ban Giám Hiệu - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
22
442
TS. Võ Châu Tuấn
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
22
443
ThS. Trần Thị Nga
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
22
444
TS. Lê Thị Mai
Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm
22
445
TS. Nguyễn Linh Nam
Ban Giám hiệu - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
22
446
TS. Tôn Thất Tú
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
22
447
TS. Lê Minh Tiến
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
21
448
TS. Huỳnh Tấn Tiến
Phòng Cơ sở vật chất - Trường Đại học Bách Khoa
21
449
TS. Phan Thế Anh
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
21
450
TS. Lê Diên Tuấn
Khoa Thương mại điện tử - Trường Đại học Kinh tế
21
451
ThS. Nguyễn Văn Thịnh
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
21
452
21
453
PGS.TS. Phan Quí Trà
Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa
21
454
PGS.TS. Hoàng Dương Hùng
Chuyển công tác - Chuyển công tác
21
455
TS. Hồ Thị Hải Ly
Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế
21
456
TS. Nguyễn Duy Cường
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
21
457
TS. Nguyễn Thanh Bình
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
21
458
TS. Nguyễn Công Hành
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
21
459
TS. Nguyễn Bá Vũ Chính
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
21
460
TS. Phan Minh Đức
Hội đồng Đại học Đà Nẵng - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
21
461
TS. Mai Anh Đức
Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa
21
462
TS. Lê Hải Trung
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
21
463
ThS. Vũ Văn Thanh
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
21
464
TS. Trần Xuân Quỳnh
Khoa Thương mại điện tử - Trường Đại học Kinh tế
21
465
TS. Dương Ngọc Pháp
Khoa Kỹ thuật máy tính và Điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
21
466
TS. Dương Nguyễn Minh Huy
Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế
21
467
21
468
TS. Võ Thị Thanh Thảo
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
21
469
TS. Lê Thị Minh Đức
Phòng công tác Sinh viên - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
20
470
TS. Phạm Thị Kiều Duyên
Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm
20
471
TS. Trần Quỳnh
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
20
472
TS. Võ Thị Minh Ngọc
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
20
473
TS. Võ Thị Bảy
Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm
20
474
20
475
TS. Nguyễn Văn Đông
Phòng Tổ chức - Trường Đại học Sư phạm
20
476
ThS. Nguyễn Trần Bảo Trân
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
20
477
TS. Trương Ngọc Sơn
Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa
20
478
TS. Nguyễn Quốc Huy
Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa
20
479
TS. Bùi Quang Hiếu
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
20
480
TS. Đường Thị Liên Hà
Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế
20
481
TS. Lê Năng Định
Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa
20
482
TS. Hoàng Đình Triển
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
20
483
TS. Phan Đình Anh
Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế
20
484
PGS.TS. Trần Thị Xô
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
20
485
PGS.TS. Đinh Minh Diệm
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
20
486
TS. Đặng Thiên Bình
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
20
487
TS. Trần Thị Thuỳ Trang
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
20
488
TS. Võ Hoàng Diễm Trinh
Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế
20
489
TS. Nguyễn Thị Mỹ Đức
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
20
490
ThS. Phạm Thị Hương
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
20
491
ThS. Thái Thị Bích Vân
Khoa Công nghệ - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
20
492
TS. Trần Minh Sang
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
20
493
TS. Nguyễn Thị Phương Thảo
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
19
494
TS. Nguyễn Thị Thống Nhất
Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế
19
495
ThS. Ngô Tấn Thống
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
19
496
TS. Bùi Minh Hiển
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
19
497
PGS.TS. Dương Việt Dũng
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
19
498
TS. Hoàng Lê Uyên Thục
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
19
499
TS. Nguyễn Anh Duy
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
19
500
ThS. Bùi Văn Vân
Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm
19
501
TS. Hoàng Thị Mỹ Lệ
Khoa Công nghệ số - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
19
502
TS. Nguyễn Hữu Bình
Ban Giám Hiệu - Trường Đại học Ngoại Ngữ
19
503
TS. Trần Văn Hưng
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
19
504
19
505
ThS. Đặng Thị Ly
Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
19
506
TS. Võ Tuấn Minh
Phòng Khoa Học - Sau Đại Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Bách Khoa
19
507
TS. Huỳnh Thị Diễm Uyên
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
19
508
19
509
TS. Lê Thị Ngọc Hà
Khoa Tiếng Pháp - Trường Đại học Ngoại Ngữ
19
510
TS. Dương Đình Tùng
Khoa GD Nghệ thuật - Thể chất - Trường Đại học Sư phạm
19
511
TS. Nguyễn Minh Hoàng
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
19
512
TS. Đinh Nam Đức
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
19
513
TS. Trần Trung Việt
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
19
514
PGS.TS. Hà Phước Vũ
Phòng Kế hoạch - Tài chính - Trường Đại học Kinh tế
19
515
TS. Nguyễn Lương Vương
Phòng Đào tạo - Trường Đại học Sư phạm
19
516
TS. Vương Phương Hoa
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
19
517
TS. Đào Duy Tuấn
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
19
518
Nguyễn Thị Hoa
Phòng Đào tạo - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
19
519
TS. Hoàng Thị Kim Liên
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
19
520
ThS. Phạm Thị Phương Trang
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
19
521
TS. Trương Trần Trâm Anh
Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế
19
522
TS. Trần Đức Học
Chuyển công tác - Chuyển công tác
19
523
TS. Bùi Thị Như Quỳnh
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
19
524
TS. Giã Thị Tuyết Nhung
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
19
525
TS. Nguyễn Thị Diệu Liên
Khoa Điều dưỡng và Kỹ thuật Y học - Trường Y Dược
19
526
TS. Nguyễn Tấn Thuận
Khoa Công nghệ số - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
19
527
ThS. Tô Văn Hạnh
Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm
19
528
TS. Nguyễn Khánh Quang
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
19
529
TS. Nguyễn Thị Uyên Nhi
Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế
19
530
TS. Nguyễn Thị Mai Thủy
Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm
19
531
19
532
TS. Lê Thị Mỹ Hạnh
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
19
533
ThS. Nguyễn Thị Khánh Hà
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
18
534
ThS. Trần Ngọc Phương Thảo
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
18
535
TS. Nguyễn Phú Thắng
Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm
18
536
TS. Phạm Thế Kiên
Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm
18
537
TS. Nguyễn Thị Hoài Thương
Khoa GD Nghệ thuật - Thể chất - Trường Đại học Sư phạm
18
538
ThS. Nguyễn Thị Thảo Nguyên
Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa
18
539
TS. Võ Trần Anh
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
18
540
TS. Nguyễn Vũ Anh Quang
Khoa Kỹ thuật máy tính và Điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
18
541
ThS. Phạm Hữu Thật
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
18
542
TS. Giáp Quang Huy
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
18
543
ThS. Mai Văn Bảy
Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm
18
544
TS. Nguyễn Công Luyến
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa
18
545
TS. Phùng Nam Phương
Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
18
546
TS. Hồ Hồng Quyên
Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa
18
547
PGS.TS. Nguyễn Hồng Việt Phương
Phòng Cơ sở vật chất - Trường Đại học Bách Khoa
18
548
ThS. Nguyễn Chí Cường
Khoa Kinh tế và Kinh doanh - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
18
549
ThS. Võ Diệp Ngọc Khôi
Chuyển công tác - Chuyển công tác
18
550
18
551
TS. Lê Thị Duyên
Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm
18
552
TS. Vũ Thường Linh
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
18
553
PGS.TS. BS. Nguyễn Đăng Quốc Chấn
Bộ môn khoa học cơ bản - Trường Y Dược
18
554
TS. Nguyễn Duy Thái Sơn
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
18
555
TS. Ngũ Thiện Hùng
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
18
556
TS. Nguyễn Thành Văn
Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa
18
557
TS. Nguyễn Thị Thanh Huyền
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
18
558
TS. Lê Văn Tụy
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
18
559
TS. Nguyễn Văn Đông
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
18
560
TS. Nguyễn Hữu Quý
Phòng Tổ chức - Hành chính - Trường Đại học Ngoại Ngữ
18
561
TS. Phan Thị Đỗ Quyên
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
18
562
TS. Nguyễn Quý Tuấn
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
18
563
TS. Võ Đức Hoàng
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
18
564
ThS. Phan Thị Kim Thủy
Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa
18
565
TS. Thái Ngọc Sơn
Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa
17
566
TS. Trần Lê Nhật Quang
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
17
567
TS. Phan Đặng My Phương
Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế
17
568
TS. Trần Tấn Vinh
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
17
569
TS. Nguyễn Quốc Định
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
17
570
TS. Trịnh Lê Huyên
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
17
571
TS. Nguyễn Thị Triều Tiên
Khoa GD mầm non - Trường Đại học Sư phạm
17
572
ThS. Nguyễn Văn Linh
Phòng Hành Chính - Tổng Hợp - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
17
573
TS. Nguyễn Thị Mỹ Hằng
Khoa Sư phạm Ngoại ngữ - Trường Đại học Ngoại Ngữ
17
574
TS. Tạ Thị Tố Quyên
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
17
575
TS. Doãn Văn Đông
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
17
576
TS. Tăng Duệ Âu
Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ
17
577
TS. Hoàng Thị Bích Ngọc
Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế
17
578
TS. Ngô Thị Hiền Trang
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
17
579
ThS. Nguyễn Thị Bích Hạnh
Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm
17
580
ThS. Trần Thị Thu Thảo
Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế
17
581
TS. Hoàng Nhật Quy
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
17
582
TS. Nguyễn Ngọc Thạch
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
17
583
TS. Phạm Văn Trung
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
17
584
TS. Văn Phú Tuấn
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
17
585
ThS. Đinh Thị Ngàn Thương
Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm
17
586
TS. Nguyễn Văn Huy
Phòng Khoa học - Hợp tác quốc tế - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
17
587
ThS. Ngô Thị Hiền Trang
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
17
588
17
589
ThS. Đỗ Phú Ngưu
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
17
590
TS. Hoàng Thị Diệu Hương
Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm
17
591
TS. Bùi Huỳnh Nguyên
Phòng Khoa Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Kinh tế
16
592
ThS. Võ Thị Bích Thủy
Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm
16
593
TS. Hoàng Hữu Khôi
Ban Giám hiệu - Trường Y Dược
16
594
TS. Nguyễn Thị Tú Trinh
Chương trình ĐT KS chất lượng cao Việt - Pháp - Trường Đại học Bách Khoa
16
595
TS. Nguyễn Hồng Nguyên
Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa
16
596
TS. Trần Thị Sáu
Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế
16
597
TS. Bùi Trung Hiệp
Phòng CTSV, QHDN & TT - Trường Đại học Kinh tế
16
598
TS. Hoàng Trần Thế
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
16
599
ThS. Bùi Trúc Linh
Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm
16
600
TS. Phan Thị Thanh Quyên
Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
16
601
TS. Ngô Phi Mạnh
Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa
16
602
TS. Trần Thị Yến Minh
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
16
603
TS. Trần Thị Minh Phương
Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa
16
604
ThS. Phạm Tuấn Anh
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
16
605
ThS. Nguyễn Trường Huy
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa
16
606
TS. Nguyễn Đức Chỉnh
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
16
607
TS. Lê Thị Như Ý
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
16
608
TS. Phan Thanh Ngọc
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
16
609
TS. Nguyễn Hà Huy Cường
Trung tâm Phát triển Phần mềm - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
16
610
TS. Lưu Thiên Hương
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
16
611
ThS. Nguyễn Hữu Tâm Thu
Khoa Sư phạm Ngoại ngữ - Trường Đại học Ngoại Ngữ
16
612
PGS.TS. Nguyễn Thanh Liêm
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
16
613
ThS. Lê Vũ
Trung tâm Học liệu và Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
16
614
TS. Nguyễn Công Thùy Trâm
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
16
615
TS. Đặng Hùng Vĩ
Phòng Hành chính - Trường Đại học Sư phạm
16
616
TS. Nguyễn Hoàng Trung Hiếu
Phòng Khoa Học - Sau Đại Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Bách Khoa
16
617
ThS. Phan Thị Thanh Trúc
Phòng Đào tạo - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
16
618
TS. Nguyễn Thị Kim Trúc
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
16
619
TS. Nguyễn Thị Ái Nhi
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
15
620
TS. Nguyễn Thị Ngọc Anh
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
15
621
TS. Trần Nhân Tâm Quyền
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
15
622
Đoàn Thị Liên Hương
Phòng Khoa Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Kinh tế
15
623
ThS. Nguyễn Thanh Giang
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
15
624
TS. Trần Thị Ngọc Sương
Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ
15
625
ThS. Trần Thị Mỹ Châu
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
15
626
TS. Hoàng Hải
Trung tâm NC & Tư vấn việc làm - Du học tự túc - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
15
627
TS. Nguyễn Thị Hoàng Anh
Phòng Công tác sinh viên - Trường Đại học Ngoại Ngữ
15
628
TS. Nguyễn Ngọc Anh
Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế
15
629
15
630
ThS. Phan Thị Hà Thanh
Trung tâm Học liệu và Truyền thông - Trường Đại học Bách Khoa
15
631
TS. Trần Quang Hải
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
15
632
ThS. Trần Đình Mai
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
15
633
TS. Dương Mộng Hà
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
15
634
TS. Trần Lương Nguyệt
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
15
635
TS. Phạm Mỹ
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
15
636
TS. Phan Thanh Sơn
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
15
637
ThS. Nguyễn Văn Thái
Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm
15
638
TS. Đoàn Nguyễn Trang Phương
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
15
639
TS. Thái Thị Hồng Ân
Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế
15
640
TS. Vương Lê Thắng
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
15
641
ThS. Nguyễn Văn Chức
Khoa Thương mại điện tử - Trường Đại học Kinh tế
15
642
TS. Nguyễn Thị Hà
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
15
643
TS. Trương Thị Bích Thanh
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
15
644
TS. Nguyễn Thị Mỹ Hương
Khoa Kinh tế và Kinh doanh - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
15
645
ThS. Nguyễn Thị Minh Chi
Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
15
646
ThS. Ngô Thị Mỵ
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
15
647
TS. Lê Hà Như Thảo
Phòng KHCN - Hợp tác Quốc tế - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
15
648
TS. Nguyễn Văn Lợi
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
15
649
ThS. Hà Thị Hân
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
15
650
ThS. Lê Vũ Khánh Trang
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
15
651
TS. Nguyễn Lê Văn
Khoa Sư phạm Công nghiệp - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
15
652
TS. Nguyễn Thị Thu Trang
Khoa Khoa học công nghệ tiên tiến - Trường Đại học Bách Khoa
15
653
TS. Đặng Văn Cường
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
15
654
TS. Trần Thị Thuý Trinh
Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế
15
655
TS. Nguyên Thu Trang
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
15
656
TS. Cao Trí Dũng
Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế
15
657
TS. Từ Ánh Nguyệt
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
14
658
TS. Nguyễn Thanh Hoài
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
14
659
ThS. Trầm Thị Trạch Oanh
Khoa Giáo dục Nghệ thuật - Trường Đại học Sư phạm
14
660
TS. Ngô Đức Kiên
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
14
661
Nguyễn Lưu Diệp Ánh
Trung tâm CNTT & Học liệu - Trường Đại học Ngoại Ngữ
14
662
TS. Đỗ Viết Ơn
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
14
663
TS. Lư Thúy Liên
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
14
664
TS. Trần Thanh Hòa
Khoa Khoa học - Công nghệ - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
14
665
ThS. Nguyễn Hoàng Tùng
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
14
666
TS. Nguyễn Văn An
Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm
14
667
TS. Bạch Quốc Sĩ
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
14
668
TS. Huỳnh Ngọc Thành
Trung tâm Kiểm định chất lượng giáo dục - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
14
669
TS. Nguyễn Danh Ngọc
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
14
670
TS. Đỗ Quang Trung
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
14
671
TS. Nguyễn Thị Thu Trang
Khoa Tiếng Pháp - Trường Đại học Ngoại Ngữ
14
672
TS. Võ Thắng Nguyên
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
14
673
ThS. Võ Khánh Thoại
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
14
674
ThS. Nguyễn Hoàng Minh
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
14
675
Trương Thị Hoa
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
14
676
ThS. Phạm Đức Hòa
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
14
677
TS. Lê Văn Minh
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
14
678
14
679
TS. Nguyễn Quang Tùng
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
14
680
TS. Nguyễn Văn Tuyên
Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ
14
681
TS. Nguyễn Quang Minh Nhi
Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế
14
682
TS. Lê Lý Thùy Trâm
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
14
683
TS. Hoàng Nam Hải
Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm
14
684
TS. Nguyễn Thị Khánh Hồng
Phòng Tổ chức - Hành chính - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
14
685
14
686
TS. Trương Ngọc Châu
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
14
687
TS. Nguyễn Thị Thuỷ
Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
14
688
TS. Phạm Duy Vũ
Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Khác
14
689
PGS.TS. Trần Văn Vang
Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa
14
690
TS. Nguyễn Thị Bích Thu
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
14
691
TS. Nguyễn Thị Thuý Phượng
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
14
692
TS. Nguyễn Quang Trung
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
14
693
ThS. Phan Thị Quỳnh Lam
Khoa Giáo dục Nghệ thuật - Trường Đại học Sư phạm
14
694
TS. Phùng Khánh Chuyên
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
14
695
TS. Bùi Bích Hạnh
Ban Giám hiệu - Trường Đại học Sư phạm
14
696
TS. Trần Minh Thảo
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
14
697
ThS. Trần Phan Hiếu
Khoa GD Nghệ thuật - Thể chất - Trường Đại học Sư phạm
14
698
TS. Nguyễn Phi Hùng
Trung tâm Đào tạo Thường xuyên - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
14
699
ThS. Phan Thị Nhung
Khoa Thương mại điện tử - Trường Đại học Kinh tế
13
700
TS. Nguyễn Tố Như
Ban Giám đốc - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
13
701
TS. Ngô Thái Bích Vân
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
13
702
TS. Đoàn Việt Lê
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
13
703
ThS. Phạm Dương Thu Hằng
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
13
704
TS. Trần Thế Vũ
Ban Lãnh đạo Viện - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
13
705
ThS. Lê Phương Dung
Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế
13
706
ThS. Phan Huy Quảng
Ban Công tác sinh viên, Quan hệ doanh nghiệp và Truyền thông - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
13
707
TS. Phan Thị Hoa
Phòng Khảo thí - ĐBCL giáo dục - Trường Đại học Sư phạm
13
708
TS. Trịnh Công Duy
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
13
709
ThS. Huỳnh Thị Kim Hà
Phòng Tổ chức hành chính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
13
710
TS. Võ Quang Trí
Khoa Thương mại điện tử - Trường Đại học Kinh tế
13
711
TS. Nguyễn Đức Hùng
Khoa Tiếng Nga - Trường Đại học Ngoại Ngữ
13
712
TS. Huỳnh Ngọc Hùng
Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa
13
713
TS. Trần Đình Khôi Quốc
Ban Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
13
714
TS. Bùi Xuân Vững
Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm
13
715
TS. Dương Anh Hoàng
Khoa Kinh tế Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
13
716
ThS. Nguyễn Biên Cương
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
13
717
TS. Huỳnh Nhật Tố
Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa
13
718
Đoàn Lê Anh
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
13
719
ThS. Nguyễn Thị Bích Hằng
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
13
720
TS. Nguyễn Thị Lan Anh
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
13
721
ThS. Hà Thị Minh Phương
Phòng Khảo thí - ĐBCLGD - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
13
722
ThS. Đào Thanh Hùng
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
13
723
TS. Nguyễn Thị Thu Hồng
Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm
13
724
TS. Nguyễn Tiến Dũng
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
13
725
TS. Đỗ Kim Thành
Khoa Tiếng Pháp - Trường Đại học Ngoại Ngữ
13
726
ThS. Phùng Minh Tùng
Phòng Pháp chế - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
13
727
ThS. Lê Nguyễn Hải Vân
Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ
13
728
TS. Nguyễn Thị Minh Trang
Khoa Tiếng Trung - Trường Đại học Ngoại Ngữ
13
729
ThS. Nguyễn Thái Dương
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
13
730
TS. Đoàn Thị Ngọc Cảnh
Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế
13
731
Nguyễn Thị Phương Trang
Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm
13
732
TS. Mạc Thị Hà Thanh
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
13
733
TS. Nguyễn Hoàng Tịnh Uyên
Khoa GD Nghệ thuật - Thể chất - Trường Đại học Sư phạm
13
734
TS. Lê Quốc Chơn
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
13
735
TS. Tống Thị Hải Hạnh
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
13
736
Trần Ngọc Bích
Khoa Khoa học - Công nghệ - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
13
737
TS. Phan Thị Hà Linh
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
13
738
TS. Kiều Mạnh Hùng
Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm
13
739
ThS. Nguyễn Thị Hùng
Ban Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
13
740
TS. Trần Thị Phương Huyền
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
13
741
ThS. Lê Đình Hoàng
Khoa GD mầm non - Trường Đại học Sư phạm
12
742
ThS. Lương Xuân Thành
Tổ cơ bản - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
12
743
TS. Lê Phước Cửu Long
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
12
744
ThS. Nguyễn Thúy Hằng
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
12
745
ThS. Trần Đình Long
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
12
746
12
747
ThS. Lê Ngọc Phương Trầm
Tạp chí Khoa học Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
12
748
ThS. Lê Viết Trương
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
12
749
TS. Nguyễn Thị Hồng
Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm
12
750
TS. Trần Anh Quang
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
12
751
TS. Nguyễn Hồng Ngọc
Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa
12
752
TS. Nguyễn Hữu Phúc
Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế
12
753
TS. Nguyễn Thị Bình Sơn
Khoa Nhật - Hàn Thái - Trường Đại học Ngoại Ngữ
12
754
TS. Nguyễn Lâm
Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa
12
755
TS. Nguyễn Thanh Hải
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa
12
756
TS. Nguyễn Thị Xuân Trang
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
12
757
TS. Trần Thị Minh Dung
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
12
758
TS. Nguyễn Văn Quang
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
12
759
TS. Hoàng Trọng Lâm
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
12
760
ThS. Nguyễn Thị Thuý Hạnh
Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
12
761
ThS. Nguyễn Ký Viễn
Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế
12
762
ThS. Nguyễn Anh Tuấn
Phòng Đào tạo - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
12
763
ThS. Nguyễn Thị Hải Yến
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
12
764
ThS. Mai Thị Phương Chi
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
12
765
TS. Trịnh Quỳnh Đông Nghi
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
12
766
TS. Đặng Hoài Phương
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
12
767
ThS. Lê Thị Hồng Nghĩa
Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
12
768
TS. Đinh Thị Thu Hằng
Khoa GD mầm non - Trường Đại học Sư phạm
12
769
TS. Trần Ngọc Hoàng
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
12
770
TS. Hoàng Dũng
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
12
771
12
772
TS. Đoàn Duy Bình
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
12
773
TS. Lê Viết Dũng
Ban Giám Hiệu - Trường Đại học Ngoại Ngữ
12
774
TS. Nguyễn Xuân Lãn
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
12
775
ThS. Đoàn Chí Thiện
Phòng Tổ chức - Hành chính - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
12
776
TS. Đinh Thị Lệ Trâm
Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế
12
777
ThS. Huỳnh Văn Kỳ
Ban Quản lý dự án ODA - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
12
778
TS. Đỗ Việt Hải
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
12
779
TS. Trần Tuấn Sơn
Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế
12
780
TS. BS. Nguyễn Hữu Quốc Nguyên
Ban Giám hiệu - Trường Y Dược
12
781
TS. Cao Thị Xuân Phượng
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
12
782
TS. Nguyễn Thị Tường Vi
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
12
783
TS. Nguyễn Phước Quý An
Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa
12
784
TS. Trần Thị Thu
Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ
12
785
ThS. Nguyễn Thị Lan
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
12
786
ThS. Đàm Hùng Phi
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
11
787
11
788
TS. Nguyễn Thị Thuý Nga
Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm
11
789
TS. Phạm Văn Kiên
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
11
790
ThS. Nguyễn Trần Thuần
Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế
11
791
TS. Đoàn Anh Tuấn
Ban Quản lý cơ sở vật chất và Đầu tư - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
11
792
ThS. Trương Thị Thanh Mai
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
11
793
TS. Trần Thị Lan Anh
Khoa Nhật - Hàn Thái - Trường Đại học Ngoại Ngữ
11
794
ThS. Trịnh Trung Hải
Phòng Cơ sở vật chất - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
11
795
ThS. Nguyễn Thị Bích Hường
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
11
796
TS. Trần Thị Thuý Ngọc
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
11
797
ThS. Huỳnh Hữu Hiền
Phòng Quản lý KH & HTQT - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
11
798
TS. Trần Anh Thiện
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
11
799
TS. Nguyễn Đức Quận
Ban Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
11
800
ThS. Phạm Thị Thu Hương
Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ
11
801
TS. Bùi Thiên Lam
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
11
802
TS. Trương Quỳnh Châu
Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa
11
803
ThS. Nguyễn Đặng Thảo Nguyên
Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm
11
804
11
805
TS. Phạm Thị Tài
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
11
806
TS. Nguyễn Lan Phương
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
11
807
TS. Lê Phong Nguyên
Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa
11
808
ThS. Nguyễn Thị Phương Thảo
Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
11
809
ThS. Nguyễn Ngọc Nhật Minh
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
11
810
TS. Nguyễn Ngọc Tuyền
Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc - Trường Đại học Ngoại Ngữ
11
811
11
812
TS. Trịnh Xuân Long
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
11
813
ThS. Trần Thị Hoàng Yến
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
11
814
TS. Đinh Thị Mỹ Hạnh
Ban Giám hiệu - Trường Đại học Sư phạm
11
815
TS. Trần Thái Anh Âu
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
11
816
ThS. Kiều Thị Hòa
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
11
817
ThS. Nguyễn Thị Hương Mai
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
11
818
TS. Nguyễn Ngọc Hậu
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa
11
819
TS. Nguyễn Thị Thùy Dương
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
11
820
ThS. Lê Thị Tuyết Anh
Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm
11
821
TS. Nguyễn Thị Như Ý
Phòng Khoa Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Ngoại Ngữ
11
822
ThS. Lê Thị Thùy Linh
Khoa Sư phạm Công nghiệp - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
11
823
TS. Phạm Tuấn
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
11
824
TS. Hồ Văn Phi
Phòng Khảo thí - ĐBCLGD - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
11
825
ThS. Trịnh Ngọc Đạt
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
11
826
TS. Dương Quỳnh Nga
Khoa Nhật - Hàn Thái - Trường Đại học Ngoại Ngữ
11
827
TS. Lê Thị Phương Thảo
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
11
828
ThS. Trương Thị Hiếu Hạnh
Khoa Thương mại điện tử - Trường Đại học Kinh tế
11
829
TS. Nguyễn Xuân Bảo
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
11
830
ThS. Ngô Thị Hoàng Vân
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
11
831
TS. Lê Thị Bích Ngọc
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
11
832
ThS. Nguyễn Thành Phát
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa
11
833
ThS. Trần Hồ Thương Thương
Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế
11
834
TS. Lê Dương Hùng Anh
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
11
835
11
836
TS. Trần Thiện Vũ
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
11
837
ThS. Trần Văn Thái
Tổ cơ bản - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
10
838
ThS. Phạm Hồ Hà Trâm
Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
10
839
TS. Trần Thị Châu Giang
Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế
10
840
TS. Trần Văn Vinh
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
10
841
TS. Lê Thị Thanh Bình
Phòng Khoa học - CNTT - HTQT - Trường Đại học Sư phạm
10
842
TS. Võ Đại Quí
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
10
843
ThS. Nguyễn Đức Tuấn
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
10
844
ThS. Võ Thị Giang
Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ
10
845
ThS. Trần Quốc Hùng
Tổ Thư viện và Thông tin truyền thông - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
10
846
TS. Trần Thế Sơn
Ban Giám Hiệu - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
10
847
TS. Đinh Đức Hạnh
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
10
848
TS. Nguyễn Thị Xuân Linh
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
10
849
ThS. Trà Lục Diệp
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
10
850
ThS. Hoàng Ngọc Ân
Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa
10
851
TS. Trần Thị Hương
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
10
852
ThS. Lê Thị Châu Duyên
Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa
10
853
ThS. Đỗ Trần Hà Linh
Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế
10
854
ThS. Nguyễn Thị Hường
Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm
10
855
TS. Nguyễn Nữ Thùy Uyên
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
10
856
TS. Đỗ Thị Kim Anh
Chuyển công tác - Chuyển công tác
10
857
ThS. Đặng Thị Hồng Dân
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
10
858
ThS. Nguyễn Thị Phương Khuê
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
10
859
TS. Ngô Minh Đức
Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm
10
860
TS. Trịnh Thế Anh
Phòng Đào tạo - Trường Đại học Sư phạm
10
861
TS. Trần Hồ Uyên
Khoa GD mầm non - Trường Đại học Sư phạm
10
862
ThS. Võ Thị Vỹ Phương
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
10
863
ThS. Mai Thị Cẩm Nhung
Khoa GD mầm non - Trường Đại học Sư phạm
10
864
ThS. Trần Thị Yến Anh
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
10
865
TS. Võ Đức Ân
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
10
866
TS. Đỗ Hoàng Ngân Mi
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
10
867
ThS. Dương Quang Thiện
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
10
868
TS. Nguyễn Văn Hiếu
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
10
869
TS. Nguyễn Quang Huy
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
10
870
TS. Võ Đình Hợp
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
10
871
ThS. Đỗ Quốc Hùng
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
10
872
TS. Lê Thị Giao Chi
Khoa Sư phạm Ngoại ngữ - Trường Đại học Ngoại Ngữ
10
873
10
874
TS. Mai Chánh Trung
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
10
875
TS. Phạm Hoài Hương
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
10
876
TS. Nguyễn Quang Như Quỳnh
Khoa Khoa học công nghệ tiên tiến - Trường Đại học Bách Khoa
10
877
TS. Đoàn Thụy Kim Phương
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa
10
878
ThS. Nguyễn Linh Giang
Phòng Kế hoạch tài chính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
10
879
TS. Nguyễn Thanh Hương
Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế
10
880
ThS. Nguyễn Thành Thủy
Trung tâm Ngoại ngữ - Tin học - Trường Đại học Kinh tế
10
881
TS. Dương Quốc Bảo
Chương trình ĐT KS chất lượng cao Việt - Pháp - Trường Đại học Bách Khoa
10
882
TS. Phạm Ngọc Tùng
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
10
883
PGS.TSKH. Trần Quốc Chiến
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
10
884
ThS. Nguyễn Thanh Cường
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
10
885
ThS. Lê Thị Mai
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
10
886
ThS. Đặng Bá Khắc Triều
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
10
887
TS. Nguyễn Phạm Thế Nhân
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
10
888
9
889
TS. Nguyễn Hoàng Thành
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
9
890
ThS. Lê Văn Thanh Sơn
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
9
891
ThS. Nguyễn Thị Thúy Hằng
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
9
892
ThS. Lương Văn Thọ
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
9
893
TS. Tạ Ngọc Ly
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
9
894
TS. Thái Bá Chiến
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
9
895
TS. Võ Đình Nam
Ban Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
9
896
TS. Hồ Mạnh Hùng
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
9
897
TS. Đào Thị Thanh Hà
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
9
898
TS. Hồ Hữu Tiến
Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế
9
899
ThS. Bùi Thanh Huân
Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
9
900
TS. Nguyễn Ngọc Châu
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
9
901
TS. Nguyễn Đình Huấn
Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa
9
902
ThS. Nguyễn Đắc Lực
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
9
903
TS. Phạm Kim Sơn
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa
9
904
TS. Trần Thị Ngọc Vỹ
Phòng Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
9
905
9
906
ThS. Nguyễn Xuân Trung
Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa
9
907
ThS. Lê Thị Phượng
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
9
908
9
909
ThS. Lê Mỹ Linh
Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
9
910
ThS. Bùi Ngọc Phương Châu
Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm
9
911
ThS. Trương Hoàng Tú Nhi
Phòng Kế hoạch tài chính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
9
912
ThS. Nguyễn Thị Minh Nguyệt
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
9
913
TS. Tăng Chánh Tín
Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm
9
914
ThS. Nguyễn Thị Thanh Vi
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
9
915
ThS. Nguyễn Hữu Tuân
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
9
916
TS. Nguyễn Thị Huỳnh Lộc
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
9
917
TS. Đặng Kim Hoàng
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
9
918
TS. Huỳnh Thị Mỹ Hạnh
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
9
919
Nguyễn Văn Din
Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm
9
920
ThS. Lê Thị Kim Oanh
Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ
9
921
ThS. Đào Thị Ly Sa
Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
9
922
ThS. Trương Thị Tú Trinh
Khoa Công nghệ - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
9
923
TS. Võ Nguyễn Thùy Trang
Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ
9
924
TS. Trần Hữu Thuần
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
9
925
TS. Phạm Minh Thy Vân
Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế
9
926
ThS. Phan Liễn
Phòng Tổ chức - Trường Đại học Sư phạm
9
927
TS. Trần Nguyễn Phương Minh
Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế
9
928
TS. Nguyễn Ngọc Uyên Phương
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
9
929
ThS. Nguyễn Thị Nam Thanh
Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế
9
930
9
931
TS. Nguyễn Trường Thi
Khoa Công nghệ - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
9
932
TS. Đặng Quang Hải
Chuyển công tác - Chuyển công tác
9
933
ThS. Huỳnh Đức Trí
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
9
934
ThS. Cao Thị Nhâm
Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế
9
935
TS. Lê Viết Nho
Ban Giám hiệu - Trường Y Dược
9
936
ThS. Trịnh Thị Nguyệt
Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm
9
937
ThS. Đinh Thị Thùy Na
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
9
938
ThS. Trần Khánh Linh
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
9
939
TS. Hồ Văn Hùng
Trung tâm Công nghệ thông tin và Học liệu số - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
9
940
ThS. Trần Như Bắc
Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm
9
941
ThS. Nguyễn Thị Bích
Bô môn Y tế công cộng - Trường Y Dược
9
942
TS. Trần Thị Thanh Ngọc
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
9
943
TS. Lê Minh Trí
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
9
944
ThS. Nguyễn Thị Hoàng Báu
Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ
9
945
9
946
TS. Trần Thảo An
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
9
947
TS. Lê Thị Ngọc Phương
Khoa Sư phạm Ngoại ngữ - Trường Đại học Ngoại Ngữ
9
948
TS. Nguyễn Kim Minh
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
9
949
TS. Lò Văn Pấng
Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ
8
950
TS. Lê Viết Nhiệm
Ban Giám hiệu - Trường Y Dược
8
951
ThS. Lê Văn Dương
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
8
952
ThS. Nguyễn Hữu Thanh Minh
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
8
953
ThS. Nguyễn Ngân Hà
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
8
954
TS. Trần Hà Quân
Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa
8
955
ThS. Dương Thị Thúy Quỳnh
Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
8
956
ThS. Ngô Thanh Vũ
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa
8
957
8
958
ThS. Nguyễn Bảo Phương
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
8
959
ThS. Nguyễn Văn Thảo
Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế
8
960
TS. Trần Thị Khánh Dung
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
8
961
TS. Nguyễn Thị Sáng
Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế
8
962
ThS. Nguyễn Thị Hiền
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
8
963
ThS. Trần Thị Vân
Khoa Điều dưỡng và Kỹ thuật Y học - Trường Y Dược
8
964
TS. Nguyễn Thanh Quang
Khoa Dược - Trường Y Dược
8
965
ThS. Trần Văn Lộc
Khoa Thương mại điện tử - Trường Đại học Kinh tế
8
966
Trần Phước Dinh
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
8
967
TS. Đoàn Quốc Khoa
Khoa Khoa học công nghệ tiên tiến - Trường Đại học Bách Khoa
8
968
ThS. Nguyễn Minh Tâm
Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế
8
969
ThS. Lương Ánh Linh
Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ
8
970
TS. Phan Thị Hằng Nga
Bộ môn khoa học cơ bản - Trường Y Dược
8
971
ThS. Nguyễn Thị Phương Thu
Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc - Trường Đại học Ngoại Ngữ
8
972
TS. Trần Lê Nhật Hoàng
Khoa Sư phạm Công nghiệp - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
8
973
ThS. Đinh Trần Thanh Mỹ
Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
8
974
8
975
8
976
TS. Đặng Thị Tố Như
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
8
977
ThS. Dương Hạnh Tiên
Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
8
978
Nguyễn Thị Thanh Thanh
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
8
979
TS. Nguyễn Công Đào
Bô môn Y học cơ sở - Trường Y Dược
8
980
TS. Võ Quang Sơn
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
8
981
ThS. Lê Thanh Hòa
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
8
982
TS. Lê Trương Di Hạ
Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa
8
983
Phạm Xuân Trung
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
8
984
ThS. Phan Nhật Long
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
8
985
ThS. Phan Quốc Toản
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
8
986
TS. Lê Thị Trúc Loan
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
8
987
TS. Nguyễn Hữu Phước Trang
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
8
988
ThS. Trần Minh Thông
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
8
989
TS. Dương Thị Hồng Phấn
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
8
990
ThS. Vũ Thị Tuyết Mai
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
8
991
TS. Trần Nguyễn Trâm Anh
Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế
8
992
Trần Thị Hương Xuân
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
8
993
ThS. Võ Nguyễn Đức Phước
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa
8
994
ThS. Đặng Thị Thanh Minh
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
8
995
ThS. Nguyễn Ngọc Thảo Vy
Ban Thanh tra và Pháp chế - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
8
996
TS. Lê Minh Hiệp
Chuyển công tác - Chuyển công tác
8
997
TS. Trần Thị Ân
Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm
8
998
ThS. Nguyễn Thị Lệ Quyên
Khoa GD Nghệ thuật - Thể chất - Trường Đại học Sư phạm
8
999
ThS. Phạm Thị Tú Trinh
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
8
1000
8
1001
ThS. Nguyễn Văn Cang
Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế
8
1002
ThS. Ngô Tân
Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế
8
1003
ThS. Trần Gia Nguyên Thy
Khoa Tiếng Pháp - Trường Đại học Ngoại Ngữ
8
1004
PGS.TS. Lê Văn Sơn
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
8
1005
TS. Ngô Văn Dũng
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa
8
1006
TS. Phan Thị Thanh Hồng
Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
8
1007
ThS. Nguyễn Thị Diệu
Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm
8
1008
ThS. Vũ Thu Hà
Phòng Khảo thí - ĐBCLGD - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
8
1009
ThS. Nguyễn Thị Kim Ngọc
Phòng Kế hoạch tài chính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
8
1010
TS. Đinh Thanh Liêm
Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ
8
1011
TS. Phạm Thị Hương
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
8
1012
ThS. Nguyễn Thị Trúc Phương
Khoa Luật và Sư phạm - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
8
1013
TS. Đồng Ngọc Nguyên Thịnh
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
8
1014
TRẦN PHƯỚC THANH
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
8
1015
ThS. Nguyễn Thị Thy Nga
Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm
7
1016
ThS. Trần Vũ Mai Yên
Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ
7
1017
ThS. Ngô Thị Mỹ Bình
Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm
7
1018
TS. Nguyễn Trúc Thuyên
Khoa Tiếng Trung - Trường Đại học Ngoại Ngữ
7
1019
TS. Cao Xuân Tuấn
Ban Tổ chức Cán bộ - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
7
1020
7
1021
TS. Nguyễn Thị Mỹ Thanh
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
7
1022
ThS. Mã Phước Hoàng
Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa
7
1023
ThS. Nguyễn Văn Long
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
7
1024
TS. Đinh Thị Như Thảo
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
7
1025
TS. Hạ Đình Trúc
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
7
1026
7
1027
TS. Phan Đức Tuấn
Ban Giám hiệu - Trường Đại học Sư phạm
7
1028
ThS. Nguyễn Thị Kim Yến
Phòng Tổ chức - Hành chính - Trường Đại học Ngoại Ngữ
7
1029
ThS. Hoàng Thị Diệu Huyền
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
7
1030
TS. Lê Kỷ
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
7
1031
7
1032
ThS. Nguyễn Văn Nam
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
7
1033
ThS. Phạm Văn Phát
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
7
1034
ThS. Lê Thị Kim Dung
Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa
7
1035
TS. Nguyễn Thị Bảo Trâm
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
7
1036
TS. Nguyễn Văn Bảo Nguyên
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
7
1037
ThS. Huỳnh Võ Duyên Anh
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
7
1038
ThS. Nguyễn Đăng Trình
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
7
1039
ThS. Lưu Thị Mai Thanh
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
7
1040
TS. Nguyễn Đặng Hoàng Thư
Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa
7
1041
ThS. Hoàng Bá Đại nghĩa
Trung tâm Học liệu và Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
7
1042
ThS. Nguyễn Lê Lộc Tiên
Khoa Kinh tế và Kinh doanh - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
7
1043
ThS. Trần Thị Kim Hồng
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
7
1044
ThS. Phạm Đình Long
Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa
7
1045
ThS. Trần Lê Yên Hà
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
7
1046
ThS. Nguyễn Thị Trung Chinh
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
7
1047
TS. Phùng Văn Sơn
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
7
1048
TS. Đinh Ngọc Hiếu
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
7
1049
TS. Trần Văn Nam
Khoa Luật và Sư phạm - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
7
1050
TS. Lê Xuân Quang
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
7
1051
ThS. Cáp Kim Cương
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
7
1052
TS. Nguyễn Văn Hiệu
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
7
1053
ThS. Trần Danh Nhân
Khoa Thương mại điện tử - Trường Đại học Kinh tế
7
1054
TS. Ngô Đình Thanh
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
7
1055
ThS. Hồ Thị Kiều Oanh
Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa
7
1056
TS. Trịnh Thúy Hường
Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
7
1057
TS. Trương Huỳnh Nga
Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế
7
1058
TS. Đinh Thị Mỹ Hương
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
7
1059
ThS. Ngô Lê Quân
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
7
1060
TS. Nguyễn Thị Hồng Yến
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
7
1061
TS. Đặng Quang Hiển
Khoa Kỹ thuật máy tính và Điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
7
1062
TS. Lý Quỳnh Trân
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
7
1063
ThS. Đào Thị Linh Giang
Khoa GD mầm non - Trường Đại học Sư phạm
7
1064
TS. Nguyễn Thị Ái Lành
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
7
1065
ThS. Chu Mỹ Giang
Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế
7
1066
TS. Bùi Thị Xuyến
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
7
1067
Trần Ngọc Quyên Quyên
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
7
1068
ThS. Trương Minh Thi
Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế
7
1069
ThS. Doãn Văn Khánh
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
7
1070
Trần Thị Mai Hương
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
7
1071
ThS. Lê Thị Bích Thủy
Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế
7
1072
TS. Đặng Ngọc Thành
Phòng Khảo thí và ĐBCLGD - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
7
1073
TS. Nguyễn Sỹ Thìn
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
7
1074
ThS. Phạm Thị Ngọc Trinh
Phòng Đào tạo và đảm bảo chất lượng - Trường Y Dược
7
1075
ThS. Thái Vũ Hiền
Khoa Khoa học công nghệ tiên tiến - Trường Đại học Bách Khoa
7
1076
ThS. Dương Hưng Minh
Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa
7
1077
ThS. Phan Thị Thanh Vân
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
6
1078
ThS. Trương Thị Lan Nhi
Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm
6
1079
ThS. Đỗ Anh Vũ
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
6
1080
ThS. Trần Thị Hà Vân
Ban Khoa học và Hợp tác Quốc tế - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
6
1081
ThS. Trương Thị Ánh Nguyệt
Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế
6
1082
TS. Trần Nam Sinh
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
6
1083
TS. Nguyễn Thị Thanh Quỳnh
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
6
1084
Trần Văn Vỹ
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
6
1085
Lê Thị Liên
Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm
6
1086
ThS. Phan Thị Nga
Khoa GD mầm non - Trường Đại học Sư phạm
6
1087
TS. Trần Thanh Bình
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
6
1088
TS. Trần Nguyễn Hồng Vân
Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế
6
1089
TS. Nguyễn Lê Thu Hiền
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
6
1090
TS. Nguyễn Hữu Nguyên Xuân
Tạp chí Khoa học Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
6
1091
Nguyễn Thị Lệ Quyên
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
6
1092
ThS. Hoàng Thị Như Ngọc
Khoa Khoa học - Công nghệ - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
6
1093
ThS. Trương Duy Nhật Phương
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
6
1094
ThS. Nguyễn Thu Hằng
Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ
6
1095
TS. Lâm Quang Linh
Chương trình ĐT KS chất lượng cao Việt - Pháp - Trường Đại học Bách Khoa
6
1096
ThS. Trần Văn Trường
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
6
1097
ThS. Trần Quang Khải
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
6
1098
6
1099
ThS. Nguyễn Thị Hồng Phượng
Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế
6
1100
ThS. Trần Thiện Trí
Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
6
1101
ThS. Võ Như Tùng
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
6
1102
ThS. Lê Mạnh Linh
Phòng Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
6
1103
ThS. Nguyễn Văn Nam
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
6
1104
TS. Chử Văn Tiệp
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
6
1105
ThS. Trần Thị Ngọc Hoa
Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ
6
1106
ThS. Đoàn Thị Hoài Thanh
Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế
6
1107
TS. Đinh Thị Phượng
Khoa GD Nghệ thuật - Thể chất - Trường Đại học Sư phạm
6
1108
6
1109
ThS. Nguyễn Thị Thanh Hiền
Khoa Luật và Sư phạm - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
6
1110
ThS. Lê Hữu Duy
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
6
1111
ThS. Nguyễn Thị Thanh Thủy
Bộ môn khoa học cơ bản - Trường Y Dược
6
1112
ThS. Lê Thiện Nhật Quang
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
6
1113
ThS. Nguyễn Thị Mỹ Hạnh
Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế
6
1114
TS. Tăng Anh Tuấn
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
6
1115
6
1116
ThS. Phan Ánh Nguyên
Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa
6
1117
6
1118
TS. Nguyễn Hữu Anh Vương
Phòng Đào tạo - Trường Đại học Ngoại Ngữ
6
1119
ThS. Nguyễn Thị Lộc
Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm
6
1120
6
1121
ThS. Nguyễn Thị Diệu Hà
Khoa GD mầm non - Trường Đại học Sư phạm
6
1122
ThS. Đào Thị Anh Thư
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
6
1123
ThS. Lê Đức Châu
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
6
1124
ThS. Dương Thị Tuyết
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
6
1125
TS. Phan Văn Hiền
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
6
1126
ThS. Nguyễn Tiến Lương
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
6
1127
TS. Nguyễn Hồng Cử
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
6
1128
TS. Nguyễn Hoàng Hải
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
6
1129
6
1130
ThS. Nguyễn Thị Thu Thuỷ
Khoa Tiếng Pháp - Trường Đại học Ngoại Ngữ
6
1131
ThS. Nguyễn Thị Vân Anh
Khoa Tiếng Trung - Trường Đại học Ngoại Ngữ
6
1132
TS. Hoàng Thành Đạt
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
6
1133
TS. Tô Văn Hùng
Chuyển công tác - Chuyển công tác
6
1134
ThS. Nguyễn Bá Trung
Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
6
1135
6
1136
ThS. Trần Duy Chung
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
6
1137
TS. Vũ Thị Hạnh
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
6
1138
ThS. Trần Văn Tâm
Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa
6
1139
TS. Võ Hồng Tâm
Phòng Cơ sở vật chất - Trường Đại học Kinh tế
6
1140
TS. Trần Văn Luận
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
6
1141
TS. Nguyễn Văn Bình
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
6
1142
ThS. Thân Vĩnh Dự
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
6
1143
ThS. Mai Thị Thùy Dương
Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa
6
1144
ThS. Đỗ Thị Phượng
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
5
1145
ThS. Phạm Thị Phượng
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
5
1146
ThS. Nguyễn Thị Sinh
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
5
1147
ThS. Trần Thị Kim Cúc
Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm
5
1148
ThS. Nguyễn Phan Lâm Quyên
Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm
5
1149
5
1150
ThS. Vũ Thị Kiều Loan
Phòng Quản lý KH & HTQT - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
5
1151
ThS. Trần Đức Quang
Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa
5
1152
TS. Nguyễn Thị Thu Hương
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
5
1153
TS. Nguyễn Trần Uyên Nhi
Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ
5
1154
ThS. Lê Văn Lạc
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
5
1155
ThS. Bùi Thị Kim Yến
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
5
1156
TS. Bùi Trọng Ngoãn
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
5
1157
ThS. Dương Thị Thuỳ Nhi
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
5
1158
ThS. Nguyễn Văn Hân
Ban Kế hoạch Tài chính - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
5
1159
TS. Lê Tấn Duy
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
5
1160
ThS. Lê Đức Tâm
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
5
1161
ThS. Nguyễn Xuyên
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
5
1162
ThS. Lê Thị Trâm Anh
Khoa Tiếng Pháp - Trường Đại học Ngoại Ngữ
5
1163
5
1164
ThS. Nguyễn Thị Kha
Khoa Công nghệ - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
5
1165
5
1166
5
1167
TS. Ngô Minh Hiền
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
5
1168
5
1169
ThS. Nguyễn Thị Thanh Nhàn
Phòng Cơ sở vật chất - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
5
1170
ThS. Nguyễn Thị Thu Ngân
Trung tâm Ngoại ngữ tin học - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
5
1171
5
1172
ThS. Đào Thị Thu Hường
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
5
1173
ThS. Đỗ Anh Tuấn
Khoa Luật và Sư phạm - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
5
1174
ThS. Lê Đắc Anh Khiêm
Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế
5
1175
ThS. Nguyễn Thị Ngọc Ly
Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế
5
1176
ThS. Nguyễn Linh Giang
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
5
1177
ThS. Lê Thị Thu Trang
Tổ Khảo thí và ĐBCLGD - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
5
1178
ThS. Hà Quốc Pháp
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
5
1179
ThS. Vũ Thị Thương
Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
5
1180
ThS. Nguyễn Đoàn Thảo Chi
Khoa Sư phạm Ngoại ngữ - Trường Đại học Ngoại Ngữ
5
1181
ThS. Nguyễn Thị Hằng
Phòng Đào tạo - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
5
1182
ThS. Trần Thanh Liêm
Trung tâm Đào tạo Thường xuyên - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
5
1183
ThS. Nguyễn Thị Cúc
Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa
5
1184
Mai Thị Thanh Chung
Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế
5
1185
ThS. Nguyễn Bình Nam
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
5
1186
ThS. Lê Chí Phát
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
5
1187
ThS. Nguyễn Phan Phương Thảo
Phòng Đào tạo - Trường Đại học Ngoại Ngữ
5
1188
ThS. Hà Lê Hồng Ngọc
Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế
5
1189
TS. Trần Đăng Nhân
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
5
1190
ThS. Huỳnh Thuỳ Yên Khuê
Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế
5
1191
ThS. Phan Trọng Thanh
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
5
1192
Huỳnh Trúc Giang
Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ
5
1193
ThS. Nguyễn Hoàng Anh Thư
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
5
1194
ThS. Mai Thị Phương Thảo
Bộ môn Ngoại ngữ chuyên ngành - Trường Đại học Kinh tế
5
1195
ThS. Văn Phạm Kim Thương
Khoa Dược - Trường Y Dược
5
1196
ThS. Nguyễn Hữu Nhân
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
5
1197
TS. Nguyễn Quỳnh Anh Trần
Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm
5
1198
ThS. Nguyễn Chí Thiện
Khoa Công nghệ thông tin và Truyền thông - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
5
1199
TS. Hoàng Thị Thảo Miên
Khoa Tiếng Trung - Trường Đại học Ngoại Ngữ
5
1200
ThS. Phạm Thị Thu Hà
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
5
1201
ThS. Tạ Nguyệt Phương
Khoa Thương mại điện tử - Trường Đại học Kinh tế
5
1202
ThS. Nguyễn Thị Minh Khánh
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
5
1203
ThS. Nguyễn Tấn Danh
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
5
1204
ThS. Lương Thủy Tiên
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
5
1205
ThS. Nguyễn Thị Thanh Nhàn
Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ
5
1206
Nguyễn Thành Chung
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
5
1207
TS. Đỗ Hồng Hạnh
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
5
1208
BS. Võ Thị Thanh Ngà
Tổ cơ bản - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
5
1209
ThS. Nguyễn Lê Ngọc Trâm
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
5
1210
ThS. Nguyễn Thị Như Quỳnh
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
5
1211
ThS. Ngô Thị Minh Thư
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
5
1212
ThS. Nguyễn Kim Cường
Phòng Thanh Tra Pháp chế - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
5
1213
ThS. Nguyễn Đức Long
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
5
1214
TS. Nguyễn Thị Quý
Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm
5
1215
ThS. Ninh Khánh Chi
Khoa Kỹ thuật máy tính và Điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
5
1216
ThS. Phan Thị Thanh Thúy
Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ
4
1217
Lê Hữu Linh Viễn
Khoa Y - Trường Y Dược
4
1218
ThS. Lê Thị Phương Uyên
Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế
4
1219
ThS. Nguyễn Trần Trung
Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế
4
1220
ThS. Nguyễn Công Danh
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
4
1221
ThS. Nguyễn Ngọc Huy
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
4
1222
ThS. Dương Việt Anh
Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế
4
1223
ThS. Phùng Thị Phước An
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
4
1224
Nguyễn Đắc Minh Triết
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
4
1225
ThS. Nguyễn Thanh Tuấn
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
4
1226
ThS. Lê Thị Yến Thu
Khoa Nhật - Hàn Thái - Trường Đại học Ngoại Ngữ
4
1227
TS. Nguyễn Văn Quế
Khoa GD Nghệ thuật - Thể chất - Trường Đại học Sư phạm
4
1228
TS. Đỗ Hoàng Thu
Khoa Thương mại điện tử - Trường Đại học Kinh tế
4
1229
ThS. Lê Thị Minh Trang
Tổ Ngôn ngữ và Dự bị đại học - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
4
1230
ThS. Trương Lê Bích Trang
Bộ môn khoa học cơ bản - Trường Y Dược
4
1231
ThS. Lưu Duy Vũ
Khoa Sư phạm Công nghiệp - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
4
1232
TS. Trần Văn Đại
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
4
1233
ThS. Võ Văn Lường
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
4
1234
ThS. Lê Thị Na
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
4
1235
ThS. Đặng Trần Minh Hiếu
Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
4
1236
TS. Trần Thị Hoàng Giang
Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa
4
1237
ThS. Bùi Phan Nhã Khanh
Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế
4
1238
ThS. Lê Thị Kim Yến
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
4
1239
4
1240
ThS. Đoàn Minh Thu
Phòng Công tác sinh viên, Quan hệ doanh nghiệp và Truyền thông - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
4
1241
ThS. Trương Mai Anh Thư
Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
4
1242
ThS. Phạm Lý Triều
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa
4
1243
Nguyễn Cao Liên Phước
Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế
4
1244
ThS. Võ Thị Thúy Kiều
Bộ môn khoa học cơ bản - Trường Y Dược
4
1245
ThS. Nguyễn Hải Như
Khoa GD Nghệ thuật - Thể chất - Trường Đại học Sư phạm
4
1246
CN. Trương Trung Phương
Phòng QL người học - Thư viện - Trường Đại học Sư phạm
4
1247
ThS. Mai Vân Anh
Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế
4
1248
ThS. Nguyễn Hữu Lập Trường
Khoa Khoa học công nghệ tiên tiến - Trường Đại học Bách Khoa
4
1249
ThS. Võ Công Tuấn
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
4
1250
4
1251
ThS. Trần Thị Khánh Hòa
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
4
1252
ThS. Hồ Dương Đông
Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa
4
1253
ThS. Nguyễn Thị Phương Thảo
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
4
1254
ThS. Nguyễn Thái Trung
Phòng Công tác sinh viên - Trường Đại học Ngoại Ngữ
4
1255
TS. Nguyễn Thị Đông Phương
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
4
1256
TS. Cao Nguyễn Khoa Nam
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
4
1257
4
1258
ThS. Ngô Lê Ngữ Anh
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
4
1259
ThS. Dương Gia Đức
Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa
4
1260
4
1261
ThS. Trần Thị Thanh Hương
Khoa Thương mại - Trường Đại học Kinh tế
4
1262
ThS. Nguyễn Trung Kiên
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
4
1263
TS. Nguyễn Lê Bảo Ngọc
Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
4
1264
4
1265
4
1266
TS. Phan Xuân Thương
Khoa Dược - Trường Y Dược
4
1267
TS. Trương Văn Cảnh
Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm
4
1268
ThS. Phạm Thị Thùy Trang
Phòng Hành Chính - Tổng Hợp - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
4
1269
TS. Trần Đình Minh
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
4
1270
ThS. Lê Thị Anh Kiều
Khoa GD mầm non - Trường Đại học Sư phạm
4
1271
ThS. Cao Thị Xuân Mỹ
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
4
1272
ThS. Nguyễn Thị Việt Hà
Khoa Dược - Trường Y Dược
4
1273
4
1274
ThS. Duong Dinh Nghia
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
4
1275
ThS. Đinh Thị Hoàng Triều
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
4
1276
ThS. Nguyễn Thị Mỹ Phượng
Phòng Khoa Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Ngoại Ngữ
4
1277
ThS. Lê Thị Phi
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
4
1278
ThS. Đỗ Thị Trường
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
4
1279
4
1280
TS. Bạch Quốc Tiến
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
4
1281
ThS. Nguyễn Đăng Thạch
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
4
1282
ThS. Trần Quốc Việt
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
4
1283
ThS. NGUYỄN LAN PHƯƠNG
Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa
4
1284
ThS. Trịnh Thị Trinh
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
4
1285
ThS. Ngô Xuân Thuỷ
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
4
1286
4
1287
TS. Đoàn Thị Ngọc Trai
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
4
1288
ThS. Huỳnh Phương Đông
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
4
1289
4
1290
ThS. Lê Quang Sang
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
4
1291
TS. Trần Văn Quang
Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế
4
1292
ThS. Phan Quang Vinh
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
4
1293
ThS. Huỳnh Bá Vang
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
4
1294
KS. Lê Hồng Nam
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
4
1295
ThS. Nguyễn Thị Hồng Nhung
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
4
1296
TS. Hoàng Phan Thanh Nga
Khoa Nhật - Hàn Thái - Trường Đại học Ngoại Ngữ
4
1297
ThS. Phan Quang Như Anh
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
4
1298
ThS. Lê Thị Hằng
Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm
4
1299
TS. Phạm Thị Đoan Trinh
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
4
1300
ThS. Trần Phước Cường
Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa
4
1301
ThS. Nguyễn Tấn Minh
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
3
1302
TS. Đỗ Thế Cần
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
3
1303
ThS. Đinh Thị Thanh
Phòng Đào tạo - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
3
1304
ThS. Đinh Hoài Nam
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
3
1305
Nguyễn Ngọc Nam
Khoa Tiếng Trung - Trường Đại học Ngoại Ngữ
3
1306
ThS. Nguyễn Thị Hải Yến
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
3
1307
ThS. Nguyễn Thị Lan Anh
Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm
3
1308
ThS. Nguyễn Công Vinh
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
3
1309
3
1310
ThS. Võ Thị Quỳnh Anh
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
3
1311
TS. Lê Minh Thái
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
3
1312
ThS. Trần Uyên Trang
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
3
1313
Đoàn Thị Hoài Nam
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
3
1314
TS. Võ Lê Hoàng Quyên
Phòng Khảo thí và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Trường Đại học Bách Khoa
3
1315
ThS. Bùi Thị Hương Lan
Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa
3
1316
ThS. Phạm Văn Sơn
Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế
3
1317
ThS. Lê Viết Thành
Khoa Sư phạm Kỹ thuật - Trường Đại học Bách Khoa
3
1318
ThS. Phan Thị Thúy Hằng
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
3
1319
Lê Thị Hải Anh
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
3
1320
ThS. Nguyễn Bá Thế
Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế
3
1321
TS. Trần Phước Trữ
Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế
3
1322
ThS. Nguyễn Tấn Hưng
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
3
1323
ThS. Lê Thị Thanh Hương
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
3
1324
ThS. Nguyễn Thị Băng Tuyền
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
3
1325
ThS. Hồ Quảng Hà
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
3
1326
TS. Lê Thị Thu Huyền
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
3
1327
3
1328
ThS. Hồ Thị Thanh Mai
Trung tâm thí nghiệm và tiền lâm sàng - Trường Y Dược
3
1329
3
1330
3
1331
3
1332
TS. Hoàng Thị Mai Sa
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
3
1333
3
1334
3
1335
ThS. Thái Quỳnh Châu
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
3
1336
3
1337
Nguyễn Thị Yến
Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm
3
1338
Đinh Nguyễn Khánh Phương
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
3
1339
ThS. Nguyễn Thị Thu Thủy
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
3
1340
3
1341
ThS. Nguyễn Thị Anh Thư
Khoa Luật và Sư phạm - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
3
1342
TS. Lê Thị Hiền
Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm
3
1343
TS. Nguyễn Văn Thiên Ân
Khoa Sư phạm Kỹ thuật - Trường Đại học Bách Khoa
3
1344
ThS. Phạm Thị Kim Thảo
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
3
1345
ThS. Trần Thanh Bình
Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa
3
1346
ThS. Huỳnh Thị Tâm Thương
Ban Khoa học và Hợp tác Quốc tế - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
3
1347
TS. Đặng Trung Thành
Phòng Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
3
1348
ThS. Đỗ Thị Quỳnh Hoa
Khoa Nhật - Hàn Thái - Trường Đại học Ngoại Ngữ
3
1349
ThS. Đỗ Hoàng Rong Ly
Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa
3
1350
ThS. Phạm Ngọc Ái
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
3
1351
ThS. Võ Thị Minh Trí
Khoa Điều dưỡng và Kỹ thuật Y học - Trường Y Dược
3
1352
ThS. Võ Thị Minh Nho
Phòng Khoa Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Ngoại Ngữ
3
1353
ThS. Lê Thị Thanh Nhàn
Khoa GD mầm non - Trường Đại học Sư phạm
3
1354
3
1355
Nguyễn Danh Khôi
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
3
1356
3
1357
3
1358
ThS. Đỗ Nguyệt Ánh
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
3
1359
ThS. Trần Thị Minh Duyên
Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
3
1360
TS. Ngô Quang Vinh
Khoa Nhật - Hàn Thái - Trường Đại học Ngoại Ngữ
3
1361
ThS. Huỳnh Thị Ngọc Châu
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
3
1362
TS. Vương Công Đạt
Khoa Kỹ thuật máy tính và Điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
3
1363
TS. Nguyễn Thanh
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
3
1364
Trần Thị Tuyết
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
3
1365
ThS. Trần Thị Lợi
Khoa Sư phạm Công nghiệp - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
3
1366
TS. Vũ Thị Trà
Khoa Tin học - Trường Đại học Sư phạm
3
1367
ThS. Đỗ Hoàng Hải
Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
3
1368
TS. Phạm Thị Kim Liên
Phòng Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
3
1369
3
1370
ThS. Trần Thị Phương Hà
Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế
3
1371
ThS. Phạm Thị Thu Trang
Khoa Nhật - Hàn Thái - Trường Đại học Ngoại Ngữ
3
1372
ThS. Lê Thị Hoàng Minh
Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế
3
1373
ThS. Trần Hoàng Uyên Thảo
Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế
3
1374
ThS. Nguyễn Thành Phương
Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa
3
1375
TS. Phan Trần Đức Minh
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
3
1376
ThS. Phạm Thị Ánh Phượng
Phòng Khảo thí và ĐBCLGD - Trường Đại học Ngoại Ngữ
3
1377
Tống Duy Quốc
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
3
1378
TS. Đoàn Ngọc Trà My
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
3
1379
ThS. Trần Hưng Hải
Trung tâm Kiểm định chất lượng giáo dục - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
3
1380
Phan Nguyễn Huy Chinh
Phòng Khoa học - CNTT - HTQT - Trường Đại học Sư phạm
3
1381
ThS. Trần Thị Diệu Thảo
Ban Quản lý cơ sở vật chất và Đầu tư - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
3
1382
ThS. Hồ Thị Thục Nhi
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
3
1383
3
1384
BS. Lê Thị Hải Vân
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
3
1385
3
1386
TS. Trần Mạnh Hùng
Bộ môn khoa học cơ bản - Trường Y Dược
3
1387
ThS. Hồ Phạm Xuân Phương
Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ
3
1388
ThS. Nguyễn Xuân Sơn
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
3
1389
ThS. Trần Thị Ái Nhi
Khoa Sư phạm Ngoại ngữ - Trường Đại học Ngoại Ngữ
3
1390
ThS. Nguyễn Thành Nam
Phòng Đào tạo và đảm bảo chất lượng - Trường Y Dược
3
1391
2
1392
Trần Thị Bích Hòa
Tổ cơ bản - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
2
1393
2
1394
ThS. Phạm Trịnh Trúc Phượng
Khoa Điều dưỡng và Kỹ thuật Y học - Trường Y Dược
2
1395
Ngô Nguyễn Nhật Hùng
Ban Công tác sinh viên, Quan hệ doanh nghiệp và Truyền thông - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
2
1396
ThS. Võ Thị Thủy Tiên
Khoa Kinh tế và Kinh doanh - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
2
1397
TS. Đặng Thị Như Ý
Phòng Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
2
1398
ThS. Trương Bảo Ngọc
Khoa Kinh tế và Kinh doanh - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
2
1399
ThS. Nguyễn Quốc Thịnh
Tổ cơ bản - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
2
1400
ThS. Nguyễn Hà Phương
Phòng KHCN - Hợp tác Quốc tế - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
2
1401
ThS. Vũ Thị Quỳnh Anh
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
2
1402
ThS. Đặng Thị Á
Phòng Thanh Tra Pháp chế - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
2
1403
ThS. Nguyễn Ngọc Trà
Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế
2
1404
ThS. Bùi Mai Cường
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
2
1405
ThS. Trần Bảo Tiến
Ban Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
2
1406
ThS. Thái Thị Huyền Trâm
Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế
2
1407
ThS. Lâm Minh Quân
Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế
2
1408
ThS. Hồ Văn Nhật Phong
Khoa Sư phạm Công nghiệp - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
2
1409
ThS. Lê Mạnh Thưởng
Khoa Sư phạm Công nghiệp - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
2
1410
ThS. Phạm Nhật Trường
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
2
1411
ThS. Bùi Thị Tú
Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
2
1412
ThS. Nguyễn Vân Anh
Khoa Kinh tế và Kinh doanh - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
2
1413
Đoàn Thị Lưu Luyến
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
2
1414
Hoàng Đình Phương
Khoa Giáo dục Nghệ thuật - Trường Đại học Sư phạm
2
1415
TS. Nguyễn Trường Minh
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
2
1416
ThS. Mai Thị Hiếu Nhi
Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế
2
1417
TS. Nguyễn Minh Nhật
Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế
2
1418
Nguyễn Phan Minh Hoà
Phòng Kế hoạch tài chính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
2
1419
ThS. Nguyễn Thị Thanh Trúc
Khoa Nhật - Hàn Thái - Trường Đại học Ngoại Ngữ
2
1420
ThS. Lương Lan Phương
Phòng Cơ sở vật chất - Trường Đại học Kinh tế
2
1421
2
1422
2
1423
ThS. Hoàng Ngọc Ánh Nhân
Bộ môn khoa học cơ bản - Trường Y Dược
2
1424
ThS. Nguyễn Khánh Tứ
Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa
2
1425
2
1426
ThS. Trương Nguyễn Song Hạ
Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa
2
1427
2
1428
2
1429
ThS. Nguyễn Phương Tâm
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
2
1430
ThS. Võ Ngọc Đạt
Phòng công tác Sinh viên - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
2
1431
ThS. Nguyễn Ngọc Thắng
Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế
2
1432
2
1433
2
1434
2
1435
2
1436
ThS. Đào Thị Nhung
Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế
2
1437
ThS. Nguyễn Thanh Thảo
Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế
2
1438
ThS. Nguyễn Thị Nhã Uyên
Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế
2
1439
ThS. Nguyễn Thị Ngọc Liên
Khoa Nhật - Hàn Thái - Trường Đại học Ngoại Ngữ
2
1440
2
1441
ThS. Trịnh Hồng Vi
Khoa Công nghệ - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
2
1442
ThS. Nguyễn Phương Thảo
Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế
2
1443
2
1444
TS. Nguyễn Thị Ngọc Anh
Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ
2
1445
ThS. Trương Bách Tuệ
Ban Khoa học và Hợp tác Quốc tế - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
2
1446
TS. Mai Ti Na
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
2
1447
TS. Huỳnh Thị Phương Thuấn
Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế
2
1448
ThS. Đoàn Vĩnh Phúc
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
2
1449
ThS. Trần Thị Xuân Thanh
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
2
1450
ThS. Phan Thị Hoàng Ngân
Bô môn Y tế công cộng - Trường Y Dược
2
1451
TS. Nguyễn Dương Quang Chánh
Khoa Môi trường - Khác
2
1452
ThS. Phan Thị Quỳnh Hương
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
2
1453
ThS. Võ Hải Lăng
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
2
1454
ThS. Nguyễn Công Kha
Phòng Đào tạo - Trường Đại học Bách Khoa
2
1455
Nguyễn Thị Nông
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
2
1456
TS. Hoàng Thắng
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
2
1457
Bùi Văn Minh
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
2
1458
ThS. Phạm Hồ Trọng Nguyên
Khoa Kỹ thuật máy tính và Điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
2
1459
ThS. Trần Thị Thanh Sang
Khoa Luật và Sư phạm - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
2
1460
ThS. Phạm Thị Trà My
Khoa Công nghệ số - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
2
1461
ThS. Trần Minh Thế
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
2
1462
ThS. Hồ Lê Hân
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
2
1463
ThS. Trần Thị Kim Liên
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
2
1464
Lê Tuấn Anh
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
2
1465
Nguyễn Văn Vương
Khoa Tin học - Trường Đại học Sư phạm
2
1466
ThS. Lâm Thiếu Linh
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
2
1467
ThS. Nguyễn Thị Khánh My
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
2
1468
ThS. Nguyễn Thị Phương Thảo
Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
2
1469
2
1470
Nguyễn Ngọc Tuân
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
2
1471
2
1472
2
1473
2
1474
2
1475
ThS. Trương Văn Thanh
Phòng Khảo thí - ĐBCL giáo dục - Trường Đại học Sư phạm
2
1476
2
1477
2
1478
2
1479
2
1480
ThS. Nguyễn Ngọc Hòa
Trung tâm học liệu và Truyền thông - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
2
1481
Nguyễn Thế Nghĩa
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
2
1482
CN. Vũ Phan Minh Trang
Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa
2
1483
ThS. Nguyễn Phạm Thanh Uyên
Khoa Sư phạm Ngoại ngữ - Trường Đại học Ngoại Ngữ
2
1484
ThS. Nguyễn Dương Nguyên Trinh
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
2
1485
CN. Hồ Thị Kim Thoa
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
2
1486
ThS. Nguyễn Thị Minh Hỷ
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
2
1487
ThS. Lê Văn Hợi
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa
2
1488
ThS. Lê Xuân Chương
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
2
1489
TS. Đoàn Gia Dũng
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
2
1490
ThS. Đỗ Minh Huy
Trung tâm Đào tạo Thường xuyên - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
2
1491
2
1492
ThS. Hà Quang Thơ
Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế
2
1493
ThS. Huỳnh Thị Thanh Thuý
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
2
1494
ThS. Dương Thị Thùy Trang
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
2
1495
ThS. Trần Hồ Thuỷ Tiên
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
2
1496
ThS. Tăng Thanh Mai
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
2
1497
ThS. Phan Ngọc Kỳ
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
2
1498
ThS. Nguyễn Khánh Linh
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
2
1499
ThS. Lê Ngọc Khánh
Ban Tổ chức Cán bộ - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
2
1500
2
1501
ThS. Mai Văn Hà
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
2
1502
ThS. Nguyễn Anh Chi
Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ
2
1503
ThS. Văn Đỗ Cẩm Vân
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
2
1504
ThS. Trần Thị Hòa
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
2
1505
TS. Đinh Thị Đoan Hương
Khoa GD mầm non - Trường Đại học Sư phạm
2
1506
ThS. Phạm Thị Mai Quyên
Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
2
1507
ThS. Phạm Nguyễn Quốc Huy
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
2
1508
ThS. Nguyễn Thị Lan Phương
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
2
1509
ThS. Lê Bá Định
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
1
1510
ThS. Nguyễn Thế Xuân Ly
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
1
1511
Trần Anh Tuấn
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
1
1512
ThS. Quàng Hòa An
Ban Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
1
1513
TS. Nguyễn Bá Kiên
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
1
1514
ThS. Nguyễn Lê Minh
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
1
1515
ThS. Trần Anh Kiệt
Văn phòng ĐHĐN - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
1
1516
Tống Thị Quý
Phòng Tổ chức - Trường Đại học Sư phạm
1
1517
ThS. Nguyễn Ngọc Hùng
Phòng Hành Chính - Tổng Hợp - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
1
1518
ThS. Nguyễn Nhật Quang
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
1
1519
Trần Nguyễn Ngọc Hương
Khoa Tiếng Trung - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1520
KS. Trịnh Khắc Đức
Phòng Tổ chức - Trường Đại học Sư phạm
1
1521
ThS. Ngô Thị Bích Thuỷ
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
1
1522
ThS. Võ Thị Thuỳ Trang
Phòng Khoa Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1523
ThS. Phạm Anh Tuấn
Phòng Tổ chức Hành chính - Trường Đại học Bách Khoa
1
1524
ThS. Nguyễn Tín
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
1
1525
ThS. Phan Kim Tuấn
Văn phòng Đảng - Đoàn thể ĐHĐN - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
1
1526
TS. Hồ Vũ Khuê Ngọc
Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1527
ThS. Nguyễn Văn Phát
Khoa Công nghệ số - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
1
1528
ThS. Nguyễn Văn Nguyên
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
1
1529
1
1530
1
1531
1
1532
ThS. Phạm Hồng Phong
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
1
1533
ThS. Trần Văn Nghiệp
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
1
1534
ThS. Phan Thị Bích Vân
Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế
1
1535
ThS. Nguyễn Thanh Hoà
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
1
1536
1
1537
TS. Phạm Thị Kim Loan
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
1
1538
ThS. Nguyễn Văn Thiết
Phòng Đào tạo - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
1
1539
ThS. Bùi Tuấn Khang
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
1
1540
1
1541
TS. Trần Vinh Tịnh
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
1
1542
TS. Nguyễn Thị Thúy Loan
Khoa Tiếng Pháp - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1543
TS. Lê Tấn Thi
Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1544
ThS. Nguyễn Thị Diệu Hương
Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1545
ThS. Mã Thanh Thuỷ
Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm
1
1546
ThS. Phạm Thị Mơ
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
1
1547
ThS. Trần Huy Khánh
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1548
1
1549
KS. Lã Trung Kiên
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
1
1550
ThS. Nguyễn Thị Hương Trà
Trung tâm Kiểm định chất lượng giáo dục - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
1
1551
1
1552
1
1553
ThS. Đỗ Thị Thúy Duy
Khoa Điều dưỡng và Kỹ thuật Y học - Trường Y Dược
1
1554
TS. Nguyễn Võ Đạo
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
1
1555
1
1556
ThS. Nguyễn Tri Phương
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
1
1557
ThS. Phan Chí Dũng
Phòng Hành chính Tổng hợp - Trường Y Dược
1
1558
1
1559
1
1560
1
1561
1
1562
Nguyễn Thị Xuân Hoài
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
1
1563
1
1564
1
1565
1
1566
1
1567
ThS. Nguyễn Thị Thu Phương
Khoa Giáo dục Nghệ thuật - Trường Đại học Sư phạm
1
1568
1
1569
1
1570
1
1571
TS. Lê Anh Tuấn
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
1
1572
KS. Hồ Thị Trang
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
1
1573
1
1574
CN. Nguyễn Ngọc Anh
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
1
1575
ThS. Lê Thị Thu Tâm
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
1
1576
1
1577
ThS. Trần Thị Ngọc Phương
Phòng Khoa Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1578
ThS. Phạm Thị Kim Thảo
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
1
1579
1
1580
1
1581
ThS. Bùi Quang Trung
Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế
1
1582
1
1583
1
1584
ThS. Lê Đình Nguyên
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
1
1585
ThS. Ngô Thị Lưu Hải
Ban Giám Hiệu - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1586
1
1587
ThS. Vũ Thị Châu Sa
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1588
1
1589
ThS. Dương Thị Mai Nga
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
1
1590
ThS. Phạm Kiên
Khoa Công nghệ - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
1
1591
ThS. Đặng Thị Kim Ngân
Khoa Tin học - Trường Đại học Sư phạm
1
1592
ThS. Trương Văn Năm
Khoa Công nghệ - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
1
1593
ThS. Nguyễn Hoàng Nguyện
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
1
1594
Đặng Thị Thúy An
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
1
1595
ThS. Nguyễn Thị Ly Sa
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
1
1596
ThS. Trần Thị Kiều
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
1
1597
KS. Tăng Thị Khánh Vy
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
1
1598
KS. Quách Xuân Quỳnh
Phòng Hành Chính - Tổng Hợp - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
1
1599
ThS. Dương Tấn Quang
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
1
1600
ThS. Vương Phương Thủy
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
1
1601
ThS. Nguyễn Xuân Pha
Trung tâm Quản trị và phát triển Công nghệ Thông tin - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
1
1602
KS. Phan Thị Tuyết Trinh
Khoa Nông nghiệp và Phát triển nông thôn - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
1
1603
ThS. Nguyễn Thị Hà Quyên
Khoa Công nghệ số - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
1
1604
ThS. Trần Thu Thủy
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
1
1605
ThS. Nguyễn Thế Xuân Long
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
1
1606
ThS. Vũ Hà Tuấn Anh
Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế
1
1607
ThS. Lê Cao Tuấn
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
1
1608
ThS. Trương Phan Thiên An
Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa
1
1609
ThS. Lê Vũ An
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
1
1610
ThS. Lưu Thị Thùy Mỹ
Khoa Tiếng Nga - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1611
TS. Lê Nguyễn Vân Anh
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1612
1
1613
1
1614
1
1615
ThS. Phan Việt Hùng
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
1
1616
TS. Trương Hồng Tuấn
Khoa Thương mại điện tử - Trường Đại học Kinh tế
1
1617
1
1618
1
1619
1
1620
1
1621
1
1622
1
1623
Đỗ Đạt Quang
Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế
1
1624
ThS. Nguyễn Thị Thanh Huyền
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
1
1625
ThS. Bùi Trần Huân
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
1
1626
1
1627
Lê Ngọc Quý Văn
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
1
1628
1
1629
1
1630
1
1631
1
1632
ThS. Phan Mạnh Duy
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
1
1633
1
1634
1
1635
1
1636
1
1637
1
1638
BS. Nguyễn Ngọc Huyền Trân
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
1
1639
1
1640
1
1641
1
1642
ThS. Võ Thành Thiên
Khoa Kỹ thuật máy tính và Điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
1
1643
1
1644
1
1645
Châu Thị Ngọc Tuyết
Khoa Luật và Sư phạm - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
1
1646
1
1647
ThS. Nguyễn Anh Tuấn
Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
1
1648
ThS. Hà Kim Tiên
Bô môn Y học cơ sở - Trường Y Dược
1
1649
1
1650
ThS. Nguyễn Thị Diệu Hảo
Tổ Ngôn ngữ và Dự bị đại học - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
1
1651
ThS. Nguyễn Thị Hồng Nhung
Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm
1
1652
1
1653
Vương Bảo Bảo
Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế
1
1654
Trịnh Thị Tĩnh
Khoa Tiếng Nga - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1655
1
1656
ThS. Trần Thị Ánh Tuyết
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
1
1657
ThS. Trần Thị Vi Vân
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
1
1658
ThS. Nguyễn Huyền Nam Trân
Khoa Tiếng Nga - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1659
1
1660
1
1661
ThS. Trần Nhật Pháp
Khoa Thương mại điện tử - Trường Đại học Kinh tế
1
1662
TS. Nguyễn Văn Song
Khoa Điều dưỡng và Kỹ thuật Y học - Trường Y Dược
1
1663
ThS. Nguyễn Mạnh Hiếu
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
1
1664
ThS. Phan Như Hiền
Khoa Thương mại điện tử - Trường Đại học Kinh tế
1
1665
ThS. Lê Quí Đông
Khoa Dược - Trường Y Dược
1
1666
ThS. Mai Hà Thi
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
1
1667
Lê Hưng Tiến
Khoa GD Nghệ thuật - Thể chất - Trường Đại học Sư phạm
1
1668
ThS. Chế Viết Xuân
Khoa Sư phạm Ngoại ngữ - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1669
ThS. Phan Minh Lưu An
Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế
1
1670
Nguyễn Bảo Tích
Trung tâm Quản trị và phát triển Công nghệ Thông tin - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
1
1671
Nguyễn Thị Khánh Ngọc
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
1
1672
1
1673
ThS. Nguyễn Thành Sơn
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
1
1674
1
1675
1
1676
ThS. Nguyễn Trọng Minh
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
1
1677
1
1678
Nguyễn Minh Hiếu
Phòng Tổ chức Hành chính - Trường Đại học Bách Khoa
1
1679
Ngô Thị Quỳnh Trang
Khoa Răng - Hàm - Mặt - Trường Y Dược
1
1680
ThS. Nguyễn Thị Thùy Linh
Tổ Ngôn ngữ và Dự bị đại học - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
1
1681
ThS. Lê Thị Lài
Phòng Khoa học - Hợp tác phát triển và Công tác sinh viên - Trường Y Dược
1
1682
TS. Nguyễn Thị Hồng
Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm
1
1683
ThS. Hồ Thị Nga
Phòng Đào tạo - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1684
ThS. Hồ Quang Việt
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
1
1685
ThS. Vương Bảo Ngân
Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1686
ThS. Hồ Trần Ngọc Anh
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
1
1687
Hồ Thị Bích Thủy
Trung tâm CNTT & Học liệu - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
© Đại học Đà Nẵng
Địa chỉ: 41 Lê Duẩn Thành phố Đà Nẵng
Điện thoại: (84) 0236 3822 041 ; Email: dhdn@ac.udn.vn