TRƯỜNG THUỘC ĐHĐN

  • Đại học Đà Nẵng

  • Trường Đại học Bách khoa
  • Trường Đại học Kinh tế
  • Trường Đại học Sư phạm
  • Trường Đại học Ngoại ngữ
  • Phân hiệu Đà Nẵng tại Kon Tum
  • Trường Cao đẳng Công nghệ
  • Trường Cao đẳng Công nghệ thông tin
  • Khoa Y dược
Số lượt truy cập:
165,448,290
 
THỐNG KÊ SỐ LƯỢNG BÀI BÁO KHOA HỌC THEO TÁC GIẢ
 
SttTên tác giảĐơn vị Số lượng
 1 GS.TSKH. Bùi Văn Ga Ban Khoa học và Hợp tác Quốc tế - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 358
 2 TS. Nguyễn Hoàng Thân Trung tâm Khoa học xã hội và nhân văn - Trường Đại học Sư phạm 187
 3 PGS.TS. Nguyễn Tấn Hưng Viện KH&CN tiên tiến - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 174
 4 GS.TS. Trần Văn Nam Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 172
 5 TS. Trần Hồng Lưu Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 165
 6 PGS.TS. Trần Xuân Hiệp Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm 157
 7 GS.TS. Lê Kim Hùng Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 152
 8 PGS.TS. Nguyễn Thanh Hưng Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm 141
 9 PGS.TS. Lê Đức Luận Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm 140
 10 GS.TS. Lê Văn Huy Ban Giám hiệu - Trường Đại học Kinh tế 135
 11 GS.TS. Hoàng Phương Hoa Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 134
 12 PGS.TS. Lê Hữu Ái Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 133
 13 PGS.TS. Nguyễn Đình Lâm Phòng Khoa Học - Sau Đại Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Bách Khoa 130
 14 PGS.TS. Lê Phước Cường Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa 130
 15 ThS. Nguyễn Quang Bình Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa 124
 16 PGS.TS. Võ Văn Minh Ban Giám hiệu - Trường Đại học Sư phạm 123
 17 PGS.TS. Lưu Quý Khương Khoa Sư phạm Ngoại ngữ - Trường Đại học Ngoại Ngữ 122
 18 PGS.TS. Nguyễn Ngọc Chinh Đã về hưu - Nghỉ Hưu 117
 19 PGS.TS. Phan Văn Hòa Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 116
 20 PGS.TS. Đinh Thành Việt Ban Đảm bảo chất lượng - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 108
 21 PGS.TS. Phạm Cẩm Nam Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 104
 22 TS. Nguyễn Minh Hải Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 103
 23 PGS.TS. Nguyễn Văn Hiếu Ban Giám hiệu - Trường Đại học Sư phạm 98
 24 PGS.TS. Trương Công Quỳnh Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm 96
 25 PGS.TS. Nguyễn Anh Tuấn Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa 95
 26 PGS.TS. Nguyễn Thanh Bình Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  94
 27 PGS.TS. Trần Thanh Hải Tùng Trung tâm Đào tạo Thường xuyên - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 93
 28   93
 29 GS.TS. Nguyễn Trường Sơn Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 92
 30 TS. Võ Văn Quân Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 86
 31 PGS.TS. Phan Cao Thọ Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 85
 32 TS. Nguyễn Minh Phương Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm 84
 33   82
 34 TS. Trần Mạnh Hùng Bộ môn khoa học cơ bản - Trường Y Dược 82
 35 PGS.TS. Đặng Phước Vinh Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 81
 36 TS. Lâm Bá Hòa Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 80
 37 PGS.TS. Bùi Thị Minh Tú Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 79
 38 TS. Trần Thị Kim Phương Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế 78
 39 PGS.TS. Trần Văn Sự Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm 78
 40 TS. Phạm Minh Tuấn Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 77
 41 TS. Nguyễn Thị Thu Hà Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế 77
 42 PGS.TS. Châu Trường Linh Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 77
 43 PGS.TS. Nguyễn Mạnh Toàn Ban Giám Đốc Đại học Đà Nẵng - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 76
 44 PGS.TS. Phạm Văn Tuấn Phòng Khảo thí và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Trường Đại học Bách Khoa 76
 45 PGS.TS. Lê Thanh Huy Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm 76
 46 PGS.TS. Võ Như Thành Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 75
 47 PGS.TS. Phan Hoàng Nam Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 73
 48 PGS.TS. Lê Tiến Dũng Ban Giám hiệu - Trường Đại học Bách Khoa 73
 49 TS. Lương Quốc Tuyển Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm 72
 50 TS. Huỳnh Hữu Hưng Phòng công tác Sinh viên - Trường Đại học Bách Khoa 72
 51 PGS.TS. Bùi Quang Bình Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế 71
 52 PGS.TS. Nguyễn Tấn Lê Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 71
 53 PGS.TS. Dương Quốc Cường Chuyển công tác - Chuyển công tác 70
 54 PGS.TS. Nguyễn Văn Long Ban Giám Hiệu - Trường Đại học Ngoại Ngữ 70
 55 TS. Phạm Phú Song Toàn Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 70
 56 PGS.TS. Đinh Thị Phương Anh Đã về hưu - Nghỉ Hưu 69
 57 GS.TS. Nguyễn Thế Hùng Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa 68
 58 PGS.TS. Võ Chí Chính Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa 68
 59 TS. Đinh Văn Trọng Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 67
 60   66
 61 ThS. Lê Văn Hiền Khoa Y - Trường Y Dược 66
 62 TS. Nguyễn Phước Quý Duy Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 66
 63 PGS.TS. Đinh Thanh Khẩn Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm 66
 64 PGS.TS. Lê Tự Hải Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm 65
 65 TS. Nguyễn Trần Quốc Vinh Khoa Tin học - Trường Đại học Sư phạm 64
 66 TS. Lê Minh Hiếu Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế 63
 67 TS. Bùi Xuân Đông Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 63
 68 PGS.TS. Hoàng Dương Việt Anh Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế 63
 69 PGS.TS. Nguyễn Quang Giao Trung tâm Kiểm định chất lượng giáo dục - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 63
 70 GS.TS. Lê Thế Giới Khoa Quản trị Kinh doanh - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 63
 71 ThS. Hoàng Ngọc Hùng Đã về hưu - Nghỉ Hưu 63
 72 PGS.TS. Phan Huy Khánh Đã về hưu - Nghỉ Hưu 62
 73 PGS.TS. Đoàn Quang Vinh Đã về hưu - Nghỉ Hưu 62
 74 PGS.TS. Nguyễn Chí Công Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa 62
 75 TS. Nguyễn Thị Bích Thuỷ Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 62
 76 PGS.TS. Đỗ Hữu Đạo Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 62
 77 PGS.TS. Trần Trung Vinh Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế 62
 78 PGS.TS. Lê Đình Dương Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 62
 79 TS. Nguyễn Minh Thông Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm 61
 80 GS.TS. Trương Bá Thanh Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 61
 81 PGS.TS. Nguyễn Hữu Cường Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 61
 82 PGS.TS. Nguyễn Phúc Nguyên Trung tâm Đào tạo Quốc tế - Trường Đại học Kinh tế 61
 83 PGS.TS. Phạm Văn Hai Đã về hưu - Nghỉ Hưu 60
 84 PGS.TS. Hồ Thị Kiều Oanh Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 60
 85 TS. Phạm Huy Thành Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 60
 86 ThS. Lê Ngọc Hành Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm 59
 87 PGS.TS. Nguyễn Công Phương Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 59
 88 PGS.TS. Võ Thị Thúy Anh Văn phòng Đảng ủy - Trường Đại học Kinh tế 58
 89 PGS.TS. Ngô Văn Hà Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 58
 90 PGS.TS. Phạm Quốc Thái Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 58
 91 PGS.TS. Nguyễn Văn Tuấn Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 58
 92 TS. Trương Lê Bích Trâm Ban Khoa học và Hợp tác Quốc tế - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 57
 93 PGS.TS. Nguyễn Bảo Hoàng Thanh Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm 57
 94 PGS.TS. Trần Xuân Tùy Đã về hưu - Nghỉ Hưu 56
 95 PGS.TS. Đặng Hữu Mẫn Phòng Đào tạo - Trường Đại học Kinh tế 56
 96 PGS.TS. Hồ Viết Thắng Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 56
 97 PGS.TS. Nguyễn Minh Lý Phòng Khoa học - CNTT - HTQT - Trường Đại học Sư phạm 56
 98 PGS.TS. Nguyễn Duy Thảo Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 55
 99 PGS.TS. Phạm Công Thắng Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 55
 100 ThS. Lê Vũ Trường Sơn Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm 54
 101 TS. Hồ Thanh Hải Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm 53
 102 PGS.TS. Nguyễn Hữu Hiếu Ban Giám hiệu - Trường Đại học Bách Khoa 53
 103 ThS. Nguyễn Văn Hoàn Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 53
 104 PGS.TS. Hoàng Tùng Phòng Tổ chức Hành chính - Trường Đại học Kinh tế 53
 105 PGS.TS. Lê Minh Đức Khoa Hóa - Khác 52
 106 PGS.TS. Nguyễn Xuân Toản Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 52
 107 TS. Trương Phước Minh Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm 52
 108 PGS.TS. Nguyễn Đình Sơn Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 52
 109 PGS.TS. Phạm Thị Kim Thoa Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa 52
 110 TS. Vũ Thị Duyên Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm 52
 111 TS. Đoạn Chí Cường Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 51
 112 PGS.TS. Võ Duy Hùng Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 51
 113   51
 114 TS. Lê Thị Mỹ Hạnh Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 51
 115 TS. Trương Anh Thuận Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm 51
 116 TS. Nguyễn Hữu Nhật Minh Phòng KHCN - Hợp tác Quốc tế - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  51
 117 PGS.TS. Nguyễn Thị Quỳnh Hoa Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 50
 118 PGS.TS. Trương Hoài Chính Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 50
 119 TS. Phan Bảo An Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 50
 120 PGS.TS. Tào Quang Bảng Phòng Khoa Học - Sau Đại Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Bách Khoa 49
 121 PGS.TS. Lê Thị Phương Mai Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 49
 122 PGS.TS. Nguyễn Lê Hùng Ban Giám hiệu - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 49
 123 PGS.TS. Lê Cung Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 49
 124 PGS.TS. Trương Hồng Trình Trung tâm Số và Học liệu - Trường Đại học Kinh tế 49
 125 ThS. Nguyễn Văn Khánh Phòng Kế hoạch - Tài chính - Trường Đại học Sư phạm 49
 126 TS. Nguyễn Thị Thanh Xuân Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 48
 127 PGS.TS. Huỳnh Công Pháp Ban Giám Hiệu - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  48
 128 PGS.TS. Tăng Tấn Chiến Đã về hưu - Nghỉ Hưu 48
 129 PGS.TS. Phạm Anh Đức Ban Khoa học và Hợp tác Quốc tế - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 48
 130 TS. Hồ Phước Tiến Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 48
 131 PGS.TS. Nguyễn Thị Hằng Phương Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm 47
 132 TS. Võ Duy Hải Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 47
 133 PGS.TS. Trần Hữu Phúc Văn phòng Đảng - Đoàn thể ĐHĐN - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 47
 134 TS. Huỳnh Minh Sơn Ban Công tác sinh viên, Quan hệ doanh nghiệp và Truyền thông - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 47
 135 PGS.TS. Nguyễn Văn Hướng Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa 47
 136 PGS.TS. Lưu Đức Bình Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 47
 137 TS. Phùng Quốc Trí Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 47
 138 PGS.TS. Bùi Thị Thanh Diệu Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm 47
 139 TS. Phạm Ngọc Phương Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 47
 140 TS. Lê Trần Đức Chuyển công tác - Chuyển công tác 47
 141 TS. Bùi Quốc Việt Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 46
 142 PGS.TS. Giang Thị Kim Liên Ban Lãnh đạo Viện - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 46
 143 TS. Tô Thúy Nga Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa 46
 144 PGS.TS. Trương Thị Minh Hạnh Đã về hưu - Nghỉ Hưu 46
 145 PGS.TS. Nguyễn Hồng Hải Ban Giám hiệu - Trường Đại học Bách Khoa 46
 146 PGS.TS. Lê Hoài Nam Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 46
 147 TS. Hà Văn Hoàng Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm 46
 148 TS. Phan Thị Yến Phòng Khoa Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Ngoại Ngữ 45
 149 TS. Dương Hữu Ái Khoa Kỹ thuật máy tính và Điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  45
 150 TS. Trần Hoàng Vũ Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 45
 151 TS. Ngô Ngọc Tri Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa 45
 152 PGS.TS. Đào Hữu Hoà Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 45
 153 PGS.TS. Nguyễn Ngọc Vũ Ban Giám Đốc Đại học Đà Nẵng - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 45
 154 PGS.TS. Đậu Thị Hòa Đã về hưu - Nghỉ Hưu 45
 155 TS. Nguyễn Văn Triều Trung tâm Học liệu và Truyền thông - Trường Đại học Bách Khoa 45
 156 PGS.TS. Đặng Minh Nhật Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 44
 157 PGS.TS. Hoàng Văn Thạnh Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 44
 158 PGS.TS. Huỳnh Thị Diệu Linh Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế 44
 159 PGS.TS. Võ Trung Hùng Ban Giám hiệu - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 44
 160 PGS.TS. Hồ Văn Quân Phòng Cơ sở vật chất - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 44
 161 PGS.TS. Trịnh Đăng Mậu Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 44
 162 TS. Trịnh Quang Dũng Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 43
 163 TS. Trần Thị Phú Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 43
 164 TS. Nguyễn Ngọc Tùng Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa 43
 165 PGS.TS. Nguyễn Tấn Hùng Đã về hưu - Nghỉ Hưu 43
 166 TS. Huỳnh Thị Hồng Hạnh Ban Giám hiệu - Trường Đại học Kinh tế 43
 167 TS. Phạm Quang Tín Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế 43
 168 PGS.TS. Phạm Thị Lan Hương Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế 43
 169 TS. Đặng Đại Thọ Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  43
 170 TS. Nguyễn Tiến Thừa Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 43
 171 TS. Đặng Đức Long Khoa Công nghệ thông tin và Truyền thông - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 43
 172 TS. Hoàng Thị Nam Giang Bô môn Y tế công cộng - Trường Y Dược 42
 173 ThS. Trần Ngọc Sơn Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 42
 174 TS. Nguyễn Phương Khánh Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm 42
 175 PGS.TS. Trần Xuân Bách Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm 42
 176 TS. Lưu Đức Lịch Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 42
 177 TS. Phạm Trần Vĩnh Phú Khoa Khoa học - Công nghệ - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 42
 178 TS. Phạm Ngọc Vinh Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 42
 179 TS. Mai Thị Kiều Liên Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm 42
 180 PGS.TS. Nguyễn Thành Đạt Ban Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 42
 181 TS. Nguyễn Sỹ Toàn Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 41
 182 TS. Lê Thị Tuyết Ba Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 41
 183 TS. Nguyễn Văn Mỹ Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 41
 184 PGS.TS. Trần Văn Quang Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa 41
 185 PGS.TS. Trương Hữu Trì Phòng Khảo thí và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Trường Đại học Bách Khoa 41
 186 PGS.TS. Nguyễn Tấn Khôi Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 41
 187 TS. Nguyễn Kim Ánh Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 41
 188 TS. Nguyễn Văn Hiệu Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 41
 189 PGS.TS. Võ Ngọc Dương Phòng Đào tạo - Trường Đại học Bách Khoa 41
 190 TS. Trần Triệu Khải Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế 41
 191 TS. Phan Hoàng Long Phòng Quản lý chất lượng - Trường Đại học Kinh tế 40
 192 TS. Nguyễn Duy Phương Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm 40
 193 TS. Trịnh Sơn Hoan Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 40
 194 TS. Lê Thị Thu Hiền Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm 40
 195 TS. Nguyễn Văn Tấn Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 40
 196 TS. Huỳnh Phương Nam Ban Giám hiệu - Trường Đại học Bách Khoa 40
 197 TS. Trần Thị Mai An Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm 40
 198 PGS.TS. Ngô Văn Dưỡng Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 40
 199 ThS. Nguyễn Xuân Hiền Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 39
 200 PGS.TS. Phạm Quý Mười Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm 39
 201 TS. Đặng Vinh Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  39
 202 TS. Đinh Văn Tạc Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm 39
 203 TS. VŨ HUY CÔNG Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa 39
 204 TS. Phạm Thành Hưng Phòng Cơ sở vật chất - Trường Đại học Bách Khoa 39
 205 TS. Bùi Văn Hùng Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 39
 206 TS. Phan Văn Thành Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  39
 207 TS. Võ Anh Vũ Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 39
 208 TS. Ngô Thị Hường Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm 38
 209 PGS.TS. Lưu Trang Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm 38
 210 PGS.TS. Lâm Chí Dũng Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế 38
 211 TS. Lê Thị Minh Hằng Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 37
 212 PGS.TS. Hoàng Ngọc Đồng Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa 37
 213 PGS.TS. Trần Ngọc Ánh Khoa Lý luận Chính trị - Khác 37
 214 PGS.TS. Dương Minh Quân Ban Công tác sinh viên, Quan hệ doanh nghiệp và Truyền thông - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 37
 215 TS. Lê Đình Quang Phúc Phòng Tổ chức Hành chính - Trường Đại học Kinh tế 37
 216 TS. Trần Văn Sáng Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm 37
 217 TS. Đỗ Lê Hưng Toàn Đoàn Thanh niên Cộng sản HCM - ĐHĐN - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 37
 218 TS. Phạm Anh Đức Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 37
 219 TS. Đỗ Khắc Trung Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế 36
 220 TS. Hoàng Thị Thanh Hà Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế 36
 221 TS. Hoàng Thế Hải Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm 36
 222 PGS.TS. Nguyễn Văn Sang Phòng Khoa học - CNTT - HTQT - Trường Đại học Sư phạm 36
 223 TS. Cao Xuân Hữu Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 36
 224 TS. Đàm Nguyễn Anh Khoa Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế 36
 225 PGS.TS. Nguyễn Thị Thiều Quang Phòng Đào tạo - Trường Đại học Kinh tế 36
 226 TS. Trần Văn Líc Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 35
 227 TS. Phan Lê Minh Tú Bộ môn khoa học cơ bản - Trường Y Dược 35
 228 TS. Hồ Trần Ngọc Oanh Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm 35
 229 TS. Nguyễn Thị Ngọc Yến Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 35
 230 TS. Đỗ Thị Thúy Vân Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm 35
 231 PGS.TS. Nguyễn Chánh Tú Khoa Khoa học công nghệ tiên tiến - Trường Đại học Bách Khoa 35
 232 TS. Nguyễn Lê Châu Thành Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 35
 233 TS. Lê Quốc Huy Khoa Khoa học công nghệ tiên tiến - Trường Đại học Bách Khoa 35
 234 PGS.TS. Nguyễn Phong Nam Đã về hưu - Nghỉ Hưu 35
 235 TS. Nguyễn Thị Hương Khoa GD Nghệ thuật - Thể chất - Trường Đại học Sư phạm 35
 236 TS. Phạm Thị Tố Như Phòng Khảo thí và ĐBCLGD - Trường Đại học Ngoại Ngữ 35
 237 PGS.TS. Đinh Bảo Ngọc Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế 35
 238 PGS.TS. Đặng Văn Mỹ Ban Khoa học và Hợp tác Quốc tế - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 35
 239 GS.TS. Võ Xuân Tiến Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế 35
 240 TS. Lê Thị Minh Xuân Trung tâm Kiểm định chất lượng giáo dục - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 35
 241 TS. Trương Đình Quốc Bảo Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế 35
 242 TS. Lê Văn Thao Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 35
 243 TS. Trương Thị Vân Anh Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế 34
 244 PGS.TS. Nguyễn Văn Yến Đã về hưu - Nghỉ Hưu 34
 245 PGS.TS. Lê Thành Bắc Ban Giám Đốc Đại học Đà Nẵng - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 34
 246 TS. Trần Thanh Sơn Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa 34
 247 TS. Ninh Khánh Duy Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 34
 248 PGS.TS. Nguyễn Văn Cường Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 34
 249 ThS. Trần Thị Phương Anh Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 34
 250 PGS.TS. Đặng Công Thuật Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 34
 251 TS. Phạm Ngọc Quang Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 34
 252 TS. Nguyễn Đình Minh Tuấn Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 34
 253 TS. Nguyễn Minh Tiến Phòng Quản lý KH & HTQT - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 33
 254 TS. Ngô Thị Khuê Thư Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế 33
 255 TS. Nguyễn Lê Hòa Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 33
 256 TS. Nguyễn Bá Trung Đã về hưu - Nghỉ Hưu 33
 257 TS. Nguyễn Tùng Lâm Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 33
 258 TS. Nguyễn Duy Nhật Viễn Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 33
 259 GS.TS. Lê Quang Sơn Khoa Y - Trường Y Dược 33
 260 PGS.TS. Đoàn Ngọc Phi Anh Ban Giám hiệu - Trường Đại học Kinh tế 33
 261 TS. Lê Dân Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế 33
 262 TS. Bùi Viết Cường Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 33
 263 TS. Trần Hoàng Hiếu Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế 32
 264 PGS.TS. Phan Trần Đăng Khoa Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 32
 265 PGS.TS. Nguyễn Tiên Hoàng Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm 32
 266 PGS.TS. Đường Nguyễn Hưng Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 32
 267 TS. Hồ Trần Anh Ngọc Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 32
 268 PGS.TS. Lê Đình Sơn Đã về hưu - Nghỉ Hưu 32
 269 TS. Nguyễn Thu Hà Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 32
 270 TS. Trần Ngọc Hải Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 32
 271 ThS. Nguyễn Hữu Lực Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 32
 272 TS. Bùi Thị Thơ Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 32
 273 TS. Phạm Thị Thanh Thảo Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản - Trường Đại học Ngoại Ngữ 32
 274 TS. Phan Viết Nhựt Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 32
 275 TS. Nguyễn Thị Trúc Loan Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 31
 276 TS. Lê Minh Đức Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 31
 277 TS. Phạm Thị Mỹ Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 31
 278 TS. Đào Ngọc Thế Lực Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 31
 279 TS. Phạm Văn Ngọc Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 31
 280 TS. Lê Minh Sơn Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa 31
 281 PGS.TS. Lê Văn Dũng Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm 31
 282 TS. Võ Thanh Sơn Ca Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 31
 283 TS. Nguyễn Đức Hiển Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  31
 284 PGS.TS. Đoàn Thị Thu Loan Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 31
 285 PGS.TS. Võ Thị Kim Anh Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 31
 286 TS. Võ Thị Quỳnh Nga Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế 31
 287 TS. Nguyễn Hiệp Ban Lãnh đạo Viện - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 31
 288 TS. Bùi Thị Minh Thu Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 31
 289 PGS.TS. Nguyễn Thanh Tùng Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 31
 290 PGS.TS. Nguyễn Thế Dương Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 31
 291 TS. Phùng Việt Hải Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm 31
 292 TS. Nguyễn Sơn Tùng Phòng Đào tạo - Trường Đại học Kinh tế 30
 293 TS. Vũ Đình Chinh Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm 30
 294 TS. Nguyễn Thị Hương Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế 30
 295 TS. Lê Bảo Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế 30
 296 TS. Nguyễn Hoàng Mai Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 30
 297 TS. Lê Thị Phương Loan Phòng Khoa Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Ngoại Ngữ 30
 298 TS. Đinh Bá Khương Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 30
 299 ThS. Phan Ngọc Thiết Kế Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 30
 300 TS. Sử Ngọc Diệp Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế 30
 301 TS. Ngô Thị Minh Phương Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 30
 302 TS. Phan Nguyễn Duy Minh Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 30
 303 TS. Nguyễn Thị Bích Thủy Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ 30
 304 TS. Dụng Văn Lữ Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm 29
 305 TS. Trần Đức Mạnh Phòng Đào tạo - Trường Đại học Sư phạm 29
 306 TS. Nguyễn Đình Chương Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm 29
 307 TS. Nguyễn Đức Sỹ Khoa Sư phạm Công nghiệp - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 29
 308 TS. Ngô Thanh Nghị Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 29
 309 TS. Kiều Thị Kính Khoa GD mầm non - Trường Đại học Sư phạm 29
 310 TS. Phan Thị Phú Quyến Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế 29
 311 ThS. Đỗ Thị Hằng Nga Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 29
 312 GS.TSKH. Phan Quang Xưng Đã về hưu - Nghỉ Hưu 29
 313 TS. Võ Như Tiến Đã về hưu - Nghỉ Hưu 29
 314 TS. Lê Khánh Toàn Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 29
 315 TS. Nguyễn Quốc Tuấn Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 29
 316 TS. Đặng Tùng Lâm Tạp chí Khoa học Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế 29
 317   29
 318 PGS.TS. Hồ Khắc Hiếu Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm 29
 319 TS. Nguyễn Xuân Tiến Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 29
 320 ThS. Hoàng Hà Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 28
 321 TS. Trương Thị Thu Hiền Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 28
 322 TS. Nguyễn Trung Kiên Khoa Thương mại - Trường Đại học Kinh tế 28
 323 PGS.TS. Lê Thị Kim Oanh Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa 28
 324 TS. Nguyễn Thị Anh Thư Khoa Khoa học công nghệ tiên tiến - Trường Đại học Bách Khoa 28
 325 TS. Huỳnh Việt Thắng Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 28
 326 Nguyễn Hữu Thành Phòng Công tác Sinh viên - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 28
 327 TS. Trần Thị Hồng Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm 28
 328 ThS. Lê Thị Kim Anh Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 28
 329 TS. Huỳnh Thanh Tùng Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 28
 330 TS. Nguyễn Hồ Sĩ Hùng Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 28
 331 TS. Nguyễn Văn Tê Rôn Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 28
 332 TS. Nguyễn Võ Huyền Dung Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ 28
 333 TS. Phạm Duy Dưởng Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 28
 334 ThS. Trương Thị Thu Hà Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 28
 335 TS. Nguyễn Hùng Vương Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ 28
 336 TS. Bùi Việt Phú Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm 28
 337 TS. Đoàn Viết Long Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa 27
 338 TS. Trần Vĩnh An Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 27
 339 ThS. Nguyễn Thị Kim Thoa Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm 27
 340 TS. Huỳnh Ngọc Mai Kha Ban Giám Hiệu - Trường Đại học Ngoại Ngữ 27
 341 TS. Phan Như Thúc Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa 27
 342 ThS. Đỗ Minh Đức Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 27
 343 TS. Vương Thị Bích Thủy Khoa GD Nghệ thuật - Thể chất - Trường Đại học Sư phạm 27
 344 ThS. Ông Nguyên Chương Phòng Quản lý chất lượng - Trường Đại học Kinh tế 27
 345 TS. Phạm Anh Phương Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm 27
 346 ThS. Phạm Thị Lấm Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm 27
 347 TS. Nguyễn Quang Vũ Phòng Đào tạo - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  26
 348 TS. Lê Thị Thu Nga Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  26
 349 TS. Lê Trung Hiếu Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế 26
 350 ThS. Trương Phú Chí Hiếu Khoa Dược - Trường Y Dược 26
 351 TS. Ninh Thị Thu Thủy Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế 26
 352 PGS.TS. Nguyễn Thị Diệu Hằng Phòng Đào tạo - Trường Đại học Bách Khoa 26
 353 TS. Nguyễn Thị Đông Phương Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 26
 354 TS. Hồ Phan Hiếu Trung tâm Giáo dục Quốc phòng - An ninh và Thể thao - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 26
 355 TS. Trần Thị Thu Thảo Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 26
 356 PGS.TS. Nguyễn Văn Dũng Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 26
 357 TS. Nguyễn Văn Minh Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 26
 358 TS. Phạm Thị Trang Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa 26
 359 TS. Bùi Hệ Thống Phòng Đào tạo - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 26
 360 TS. Nguyễn Thị Trâm Anh Văn phòng Đảng ủy - Trường Đại học Sư phạm 26
 361 TS. Phan Đình Vấn Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế 26
 362 TS. Nguyễn Quang Trung Phòng Tổ chức Hành chính - Trường Đại học Bách Khoa 26
 363 TS. Lê Sao Mai Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm 25
 364 TS. Lê Hùng Khoa Xây dựng Công trình thủy - Khác 25
 365 ThS. Võ Hùng Cường Trung tâm học liệu và Truyền thông - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  25
 366 TS. Huỳnh Thị Minh Trúc Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa 25
 367 TS. Lưu Ngọc An Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 25
 368 ThS. Nguyễn Thị Ngọc Lợi Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 25
 369 PGS.TS. Lê Hồng Lâm Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 25
 370 ThS. Võ Anh Tuấn Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 25
 371 TS. Nguyễn Thanh Hội Trung tâm Đào tạo Thường xuyên - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 25
 372 TS. Trịnh Trung Hiếu Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 25
 373 TS. Dương Thế Hy Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 25
 374 TS. Đào Thị Thanh Phượng Văn phòng Đảng ủy - Trường Đại học Ngoại Ngữ 25
 375 ThS. Nguyễn Thị Kim Bình Đã về hưu - Nghỉ Hưu 25
 376 ThS. Nguyễn Mạnh Hồng Đã về hưu - Nghỉ Hưu 25
 377 TS. Nguyễn Tấn Khoa Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 25
 378 TS. Hồ Lê Hân Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 25
 379 TS. Phạm Thanh Phong Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 25
 380 TS. Bùi Đình Tuân Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm 25
 381 TS. Đặng Thị Thu Trang Khoa Thương mại điện tử - Trường Đại học Kinh tế 25
 382 ThS. Lê Thị Ngọc Hoa Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 25
 383 TS. Vương Phương Hoa Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 24
 384 TS. Võ Duy Phúc Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 24
 385   24
 386 ThS. Nguyễn Văn Thọ Khoa Công nghệ thông tin và Truyền thông - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 24
 387 TS. Lê Thị Hoá Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm 24
 388 TS. Văn Hùng Trọng Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  24
 389 TS. Trần Mạnh Lục Đã về hưu - Nghỉ Hưu 24
 390 TS. Nguyễn Văn Thanh Đã về hưu - Nghỉ Hưu 24
 391 PGS.TS. Nguyễn Hòa Nhân Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế 24
 392 TS. Phan Đình Hào Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 24
 393 ThS. Nguyễn Độ Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 24
 394 PGS.TS. Nguyễn Văn Chính Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 24
 395 TS. Nguyễn Thị Minh Xuân Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 24
 396 PGS.TS. Hoàng Văn Hải Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 24
 397 TS. Trần Niên Tuấn Phòng Tổ chức Hành chính - Trường Đại học Kinh tế 24
 398 ThS. Đàm Minh Anh Phòng Đào tạo - Trường Đại học Sư phạm 24
 399 TS. Trần Vũ Chi Mai Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa 24
 400 TS. Phan Chi Uyên Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 24
 401 TS. Phan Tiến Vinh Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 24
 402 TS. Trần Thị Thùy Oanh Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ 24
 403 TS. Nguyễn Thanh Trường Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm 24
 404 ThS. Phạm Minh Mận Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 24
 405   24
 406 TS. Đoàn Thị Vân Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 24
 407 TS. Lê Thị Thanh Tịnh Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm 23
 408 TS. Phan Thành Long Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 23
 409 TS. Nguyễn Đình Lầu Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm 23
 410   23
 411 PGS.TS. Lê Văn Thảo Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa 23
 412 PGS.TS. Trần Quang Hưng Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 23
 413 TS. Đường Thị Liên Hà Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế 23
 414 TS. Lê Thị Xuân Thuỳ Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa 23
 415 ThS. Phạm Thị Ngọc Ly Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 23
 416 TS. Nguyễn Thị Hà Phương Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm 23
 417 TS. Nguyễn Thanh Tưởng Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm 23
 418 TS. Cao Văn Lâm Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 23
 419 TS. Nguyễn Việt Hải Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 23
 420 TS. Huỳnh Ngọc Thọ Ban Giám Hiệu - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  23
 421   23
 422 PGS.TS. Ngô Hà Tấn Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 23
 423 ThS. Nguyễn Hoàng Vĩnh Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 23
 424 TS. Nguyễn Thị Thanh Ngân Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm 23
 425 TS. Nguyễn Thị Minh Tâm Khoa Thương mại điện tử - Trường Đại học Kinh tế 23
 426 TS. Nguyễn Thị Hải Vân Khoa Sư phạm Công nghiệp - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 23
 427 TS. Nguyễn Hoài Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 22
 428 TS. Phạm Thị Bé Loan Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế 22
 429 TS. Vương Công Đạt Khoa Kỹ thuật máy tính và Điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  22
 430 TS. Huỳnh Lời Bộ môn khoa học cơ bản - Trường Y Dược 22
 431   22
 432 TS. Nguyễn Quang Tân Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế 22
 433 TS. Nguyễn Thị Lệ Huyền Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế 22
 434 TS. Lê Thị Thu Hằng Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế 22
 435 TS. Nguyễn Năng Hùng Vân Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 22
 436 TS. Phan Đình Chung Khoa Điện - Khác 22
 437 TS. Võ Châu Tuấn Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 22
 438 ThS. Trần Thị Nga Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 22
 439 TS. Lê Thị Mai Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm 22
 440 TS. Nguyễn Linh Nam Ban Giám hiệu - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 22
 441 TS. Tôn Thất Tú Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm 22
 442 ThS. Mai Lam Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  22
 443 ThS. Nguyễn Thị Kim Loan Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 22
 444 ThS. Trần Thị Ngọc Tran Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 22
 445 TS. Châu Ngọc Tuấn Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế 22
 446 TS. Trần Quang Dần Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 22
 447   22
 448 TS. Ngô Minh Trí Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 22
 449 TS. Nguyễn Thanh Sơn Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 22
 450 TS. Hồ Thị Hải Ly Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế 21
 451 TS. Nguyễn Duy Cường Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 21
 452 TS. Nguyễn Thanh Bình Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 21
 453 TS. Nguyễn Công Hành Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 21
 454 TS. Nguyễn Bá Vũ Chính Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm 21
 455 TS. Mai Anh Đức Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa 21
 456 TS. Phan Minh Đức Ban Giám Đốc Đại học Đà Nẵng - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 21
 457 TS. Lê Hải Trung Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm 21
 458 ThS. Vũ Văn Thanh Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 21
 459 TS. Dương Ngọc Pháp Khoa Kỹ thuật máy tính và Điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  21
 460 TS. Trần Xuân Quỳnh Khoa Thương mại điện tử - Trường Đại học Kinh tế 21
 461 TS. Lê Minh Tiến Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 21
 462 TS. Phan Thị Đỗ Quyên Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 21
 463 TS. Huỳnh Tấn Tiến Phòng Cơ sở vật chất - Trường Đại học Bách Khoa 21
 464 TS. Phan Thế Anh Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 21
 465 TS. Lê Diên Tuấn Khoa Thương mại điện tử - Trường Đại học Kinh tế 21
 466 ThS. Nguyễn Văn Thịnh Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 21
 467   21
 468 PGS.TS. Phan Quí Trà Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa 21
 469 PGS.TS. Hoàng Dương Hùng Chuyển công tác - Chuyển công tác 21
 470 TS. Lê Đình Cường Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 21
 471 TS. Võ Thị Thanh Thảo Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  21
 472 TS. Dương Nguyễn Minh Huy Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế 21
 473   21
 474   20
 475 ThS. Nguyễn Trần Bảo Trân Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 20
 476 TS. Trương Ngọc Sơn Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa 20
 477 TS. Nguyễn Văn Đông Phòng Tổ chức - Trường Đại học Sư phạm 20
 478 TS. Trương Trần Trâm Anh Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế 20
 479 TS. Lê Thị Minh Đức Phòng công tác Sinh viên - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  20
 480 TS. Phạm Thị Kiều Duyên Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm 20
 481 TS. Trần Quỳnh Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm 20
 482 TS. Võ Thị Minh Ngọc Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm 20
 483 TS. Võ Thị Bảy Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm 20
 484 PGS.TS. Trần Thị Xô Đã về hưu - Nghỉ Hưu 20
 485 PGS.TS. Đinh Minh Diệm Đã về hưu - Nghỉ Hưu 20
 486 TS. Đặng Thiên Bình Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 20
 487 TS. Trần Thị Thuỳ Trang Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 20
 488 ThS. Ngô Tấn Thống Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 20
 489 TS. Nguyễn Thị Thống Nhất Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế 20
 490 TS. Võ Hoàng Diễm Trinh Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế 20
 491 ThS. Thái Thị Bích Vân Khoa Công nghệ - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 20
 492 TS. Trần Minh Sang Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 20
 493 TS. Nguyễn Thị Mỹ Đức Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm 20
 494 ThS. Phạm Thị Hương Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm 20
 495 TS. Nguyễn Quốc Huy Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa 20
 496 TS. Bùi Quang Hiếu Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 20
 497 TS. Lê Năng Định Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa 20
 498 ThS. Đặng Thị Ly Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 20
 499 TS. Hoàng Đình Triển Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm 20
 500 TS. Phan Đình Anh Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế 20
 501 TS. Trần Văn Hưng Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm 19
 502   19
 503 TS. Võ Tuấn Minh Phòng Khoa Học - Sau Đại Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Bách Khoa 19
 504 TS. Huỳnh Thị Diễm Uyên Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 19
 505 TS. Nguyễn Thị Thu Hướng Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 19
 506 TS. Lê Thị Ngọc Hà Khoa Tiếng Pháp - Trường Đại học Ngoại Ngữ 19
 507 TS. Dương Đình Tùng Khoa GD Nghệ thuật - Thể chất - Trường Đại học Sư phạm 19
 508 TS. Nguyễn Minh Hoàng Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 19
 509 TS. Đinh Nam Đức Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 19
 510 PGS.TS. Hà Phước Vũ Phòng Kế hoạch - Tài chính - Trường Đại học Kinh tế 19
 511 TS. Trần Trung Việt Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 19
 512 TS. Nguyễn Lương Vương Phòng Đào tạo - Trường Đại học Sư phạm 19
 513 TS. Nguyễn Thị Phương Thảo Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế 19
 514 TS. Bùi Minh Hiển Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 19
 515 PGS.TS. Dương Việt Dũng Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 19
 516 TS. Hoàng Lê Uyên Thục Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 19
 517 TS. Nguyễn Anh Duy Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 19
 518 ThS. Bùi Văn Vân Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm 19
 519 TS. Hoàng Thị Mỹ Lệ Khoa Công nghệ số - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 19
 520 TS. Nguyễn Hữu Bình Ban Giám Hiệu - Trường Đại học Ngoại Ngữ 19
 521 TS. Bùi Thị Như Quỳnh Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 19
 522 TS. Giã Thị Tuyết Nhung Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm 19
 523 TS. Nguyễn Thị Diệu Liên Khoa Điều dưỡng và Kỹ thuật Y học - Trường Y Dược 19
 524 TS. Nguyễn Tấn Thuận Khoa Công nghệ số - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 19
 525 ThS. Tô Văn Hạnh Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm 19
 526   19
 527 TS. Nguyễn Khánh Quang Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 19
 528 TS. Nguyễn Thị Uyên Nhi Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế 19
 529 TS. Nguyễn Thị Mai Thủy Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm 19
 530 TS. Lê Thị Mỹ Hạnh Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  19
 531 TS. Trần Đức Học Chuyển công tác - Chuyển công tác 19
 532 ThS. Phạm Thị Phương Trang Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 19
 533 TS. Đào Duy Tuấn Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 19
 534 Nguyễn Thị Hoa Phòng Đào tạo - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 19
 535 TS. Hoàng Thị Kim Liên Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 19
 536 ThS. Phạm Hữu Thật Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 18
 537 ThS. Nguyễn Thị Thảo Nguyên Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa 18
 538 TS. Võ Trần Anh Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 18
 539 ThS. Trần Ngọc Phương Thảo Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  18
 540 ThS. Nguyễn Thị Khánh Hà Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  18
 541 TS. Nguyễn Vũ Anh Quang Khoa Kỹ thuật máy tính và Điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  18
 542 TS. Phạm Thế Kiên Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm 18
 543 TS. Nguyễn Thị Hoài Thương Khoa GD Nghệ thuật - Thể chất - Trường Đại học Sư phạm 18
 544 TS. Nguyễn Phú Thắng Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm 18
 545 TS. Ngũ Thiện Hùng Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 18
 546 TS. Nguyễn Thành Văn Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa 18
 547 TS. Nguyễn Thị Thanh Huyền Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  18
 548 TS. Nguyễn Văn Đông Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 18
 549 TS. Lê Văn Tụy Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 18
 550 TS. Nguyễn Hữu Quý Phòng Tổ chức - Hành chính - Trường Đại học Ngoại Ngữ 18
 551 TS. Nguyễn Quý Tuấn Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm 18
 552 ThS. Phan Thị Kim Thủy Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa 18
 553 TS. Võ Đức Hoàng Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 18
 554 TS. Giáp Quang Huy Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 18
 555 ThS. Mai Văn Bảy Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm 18
 556 TS. Nguyễn Công Luyến Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa 18
 557 TS. Phùng Nam Phương Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế 18
 558 PGS.TS. Nguyễn Hồng Việt Phương Phòng Cơ sở vật chất - Trường Đại học Bách Khoa 18
 559 TS. Hồ Hồng Quyên Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa 18
 560 ThS. Nguyễn Chí Cường Khoa Kinh tế và Kinh doanh - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 18
 561 ThS. Võ Diệp Ngọc Khôi Chuyển công tác - Chuyển công tác 18
 562   18
 563 TS. Lê Thị Duyên Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm 18
 564 TS. Vũ Thường Linh Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm 18
 565 PGS.TS. BS. Nguyễn Đăng Quốc Chấn Bộ môn khoa học cơ bản - Trường Y Dược 18
 566 TS. Nguyễn Duy Thái Sơn Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm 18
 567 TS. Trịnh Lê Huyên Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 17
 568 TS. Nguyễn Thị Triều Tiên Khoa GD mầm non - Trường Đại học Sư phạm 17
 569 ThS. Nguyễn Văn Linh Phòng Hành Chính - Tổng Hợp - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 17
 570 TS. Nguyễn Thị Mỹ Hằng Khoa Sư phạm Ngoại ngữ - Trường Đại học Ngoại Ngữ 17
 571 TS. Tạ Thị Tố Quyên Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 17
 572 TS. Doãn Văn Đông Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 17
 573 TS. Tăng Duệ Âu Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ 17
 574 TS. Ngô Thị Hiền Trang Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 17
 575 TS. Hoàng Thị Bích Ngọc Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế 17
 576 ThS. Phạm Đức Hòa Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 17
 577 TS. Thái Ngọc Sơn Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa 17
 578 TS. Trần Lê Nhật Quang Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 17
 579 TS. Phan Đặng My Phương Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế 17
 580 TS. Trần Tấn Vinh Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 17
 581 TS. Nguyễn Quốc Định Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 17
 582 TS. Phạm Văn Trung Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 17
 583 TS. Nguyễn Ngọc Thạch Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm 17
 584 ThS. Đinh Thị Ngàn Thương Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm 17
 585 TS. Văn Phú Tuấn Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 17
 586   17
 587 ThS. Ngô Thị Hiền Trang Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  17
 588 TS. Hoàng Thị Diệu Hương Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm 17
 589 ThS. Đỗ Phú Ngưu Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 17
 590 TS. Nguyễn Văn Huy Khoa Khoa học - Công nghệ - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 17
 591 TS. Hoàng Nhật Quy Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm 17
 592 ThS. Nguyễn Thị Bích Hạnh Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm 17
 593 ThS. Trần Thị Thu Thảo Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế 17
 594 TS. Nguyễn Hồng Nguyên Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa 16
 595 TS. Trần Thị Sáu Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế 16
 596 TS. Nguyễn Thị Tú Trinh Chương trình ĐT KS chất lượng cao Việt - Pháp - Trường Đại học Bách Khoa 16
 597 TS. Bùi Huỳnh Nguyên Phòng Khoa Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Kinh tế 16
 598 ThS. Võ Thị Bích Thủy Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm 16
 599 TS. Hoàng Hữu Khôi Ban Giám hiệu - Trường Y Dược 16
 600 ThS. Nguyễn Hữu Tâm Thu Khoa Sư phạm Ngoại ngữ - Trường Đại học Ngoại Ngữ 16
 601 PGS.TS. Nguyễn Thanh Liêm Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 16
 602 ThS. Lê Vũ Trung tâm Học liệu và Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 16
 603 TS. Nguyễn Công Thùy Trâm Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 16
 604 TS. Đặng Hùng Vĩ Phòng Hành chính - Trường Đại học Sư phạm 16
 605 TS. Nguyễn Hoàng Trung Hiếu Phòng Khoa Học - Sau Đại Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Bách Khoa 16
 606 ThS. Phan Thị Thanh Trúc Phòng Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 16
 607 TS. Nguyễn Thị Kim Trúc Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 16
 608 TS. Bùi Trung Hiệp Phòng CTSV, QHDN & TT - Trường Đại học Kinh tế 16
 609 TS. Hoàng Trần Thế Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 16
 610 ThS. Bùi Trúc Linh Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm 16
 611 TS. Phan Thị Thanh Quyên Phòng Hành Chính - Tổng Hợp - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 16
 612 TS. Ngô Phi Mạnh Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa 16
 613 TS. Trần Thị Yến Minh Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm 16
 614 TS. Trần Thị Minh Phương Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa 16
 615 ThS. Phạm Tuấn Anh Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  16
 616 ThS. Nguyễn Trường Huy Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa 16
 617 TS. Lê Thị Như Ý Đã về hưu - Nghỉ Hưu 16
 618 TS. Nguyễn Đức Chỉnh Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 16
 619 TS. Phan Thanh Ngọc Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 16
 620 TS. Nguyễn Hà Huy Cường Trung tâm Phát triển Phần mềm - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 16
 621 TS. Lưu Thiên Hương Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 16
 622 TS. Trần Lương Nguyệt Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  15
 623 TS. Nguyễn Văn Tuyên Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ 15
 624 TS. Phan Thanh Sơn Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 15
 625 TS. Phạm Mỹ Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 15
 626 ThS. Nguyễn Văn Thái Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm 15
 627 TS. Đoàn Nguyễn Trang Phương Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 15
 628 TS. Thái Thị Hồng Ân Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế 15
 629 TS. Vương Lê Thắng Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 15
 630 ThS. Nguyễn Văn Chức Khoa Thương mại điện tử - Trường Đại học Kinh tế 15
 631 TS. Nguyễn Thị Hà Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 15
 632 TS. Trương Thị Bích Thanh Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 15
 633 TS. Nguyễn Thị Mỹ Hương Khoa Kinh tế và Kinh doanh - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 15
 634 ThS. Nguyễn Thị Minh Chi Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 15
 635 ThS. Ngô Thị Mỵ Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 15
 636 TS. Lê Hà Như Thảo Phòng KHCN - Hợp tác Quốc tế - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  15
 637 TS. Nguyễn Thị Ái Nhi Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 15
 638 TS. Nguyễn Thị Ngọc Anh Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm 15
 639 TS. Trần Nhân Tâm Quyền Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm 15
 640 Đoàn Thị Liên Hương Phòng Khoa Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Kinh tế 15
 641 ThS. Phan Thị Hà Thanh Trung tâm Học liệu và Truyền thông - Trường Đại học Bách Khoa 15
 642 ThS. Trần Thị Mỹ Châu Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  15
 643 ThS. Nguyễn Thanh Giang Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 15
 644 TS. Trần Thị Ngọc Sương Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ 15
 645 TS. Hoàng Hải Trung tâm NC & Tư vấn việc làm - Du học tự túc - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 15
 646 TS. Nguyễn Ngọc Anh Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế 15
 647   15
 648 TS. Nguyễn Thị Hoàng Anh Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ 15
 649 TS. Trần Quang Hải Đã về hưu - Nghỉ Hưu 15
 650 ThS. Trần Đình Mai Đã về hưu - Nghỉ Hưu 15
 651 TS. Dương Mộng Hà Đã về hưu - Nghỉ Hưu 15
 652 TS. Đặng Văn Cường Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  15
 653 TS. Trần Thị Thuý Trinh Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế 15
 654 TS. Nguyên Thu Trang Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm 15
 655 TS. Cao Trí Dũng Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế 15
 656 ThS. Lê Vũ Khánh Trang Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 15
 657 TS. Nguyễn Lê Văn Khoa Sư phạm Công nghiệp - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 15
 658 TS. Nguyễn Thị Thu Trang Khoa Khoa học công nghệ tiên tiến - Trường Đại học Bách Khoa 15
 659 TS. Nguyễn Văn Lợi Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  15
 660 ThS. Hà Thị Hân Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 15
 661 TS. Bạch Quốc Sĩ Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 14
 662 TS. Huỳnh Ngọc Thành Trung tâm Kiểm định chất lượng giáo dục - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 14
 663 TS. Nguyễn Danh Ngọc Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 14
 664 TS. Từ Ánh Nguyệt Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 14
 665 TS. Nguyễn Thanh Hoài Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  14
 666 Nguyễn Lưu Diệp Ánh Phòng Công tác sinh viên - Trường Đại học Ngoại Ngữ 14
 667 TS. Ngô Đức Kiên Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 14
 668 TS. Đỗ Viết Ơn Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 14
 669 TS. Lư Thúy Liên Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm 14
 670 TS. Trần Thanh Hòa Khoa Khoa học - Công nghệ - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 14
 671 TS. Nguyễn Văn An Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm 14
 672 ThS. Trầm Thị Trạch Oanh Khoa Giáo dục Nghệ thuật - Trường Đại học Sư phạm 14
 673 ThS. Nguyễn Hoàng Tùng Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm 14
 674   14
 675 TS. Trương Ngọc Châu Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 14
 676 PGS.TS. Trần Văn Vang Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa 14
 677 TS. Nguyễn Thị Thuỷ Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế 14
 678 TS. Phạm Duy Vũ Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Khác 14
 679 TS. Nguyễn Thị Bích Thu Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 14
 680 TS. Nguyễn Thị Thuý Phượng Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 14
 681 TS. Nguyễn Quang Trung Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 14
 682 ThS. Phan Thị Quỳnh Lam Khoa Giáo dục Nghệ thuật - Trường Đại học Sư phạm 14
 683 TS. Phùng Khánh Chuyên Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 14
 684 TS. Bùi Bích Hạnh Ban Giám hiệu - Trường Đại học Sư phạm 14
 685 ThS. Trần Phan Hiếu Khoa GD Nghệ thuật - Thể chất - Trường Đại học Sư phạm 14
 686 TS. Trần Minh Thảo Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 14
 687 TS. Nguyễn Phi Hùng Trung tâm Đào tạo Thường xuyên - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 14
 688 TS. Đỗ Quang Trung Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 14
 689 TS. Nguyễn Thị Thu Trang Khoa Tiếng Pháp - Trường Đại học Ngoại Ngữ 14
 690 TS. Võ Thắng Nguyên Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm 14
 691 ThS. Võ Khánh Thoại Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 14
 692 ThS. Nguyễn Hoàng Minh Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 14
 693 ThS. Nguyễn Ký Viễn Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế 14
 694 Trương Thị Hoa Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 14
 695 TS. Lê Văn Minh Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  14
 696   14
 697 TS. Nguyễn Quang Tùng Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 14
 698 TS. Nguyễn Quang Minh Nhi Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế 14
 699 TS. Lê Lý Thùy Trâm Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 14
 700 TS. Hoàng Nam Hải Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm 14
 701 TS. Nguyễn Thị Khánh Hồng Phòng Tổ chức - Hành chính - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 14
 702 ThS. Đặng Thị Hồng Dân Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế 13
 703 TS. Huỳnh Nhật Tố Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa 13
 704 Đoàn Lê Anh Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 13
 705 TS. Nguyễn Thị Lan Anh Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 13
 706 ThS. Nguyễn Thị Bích Hằng Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 13
 707 ThS. Hà Thị Minh Phương Phòng Khảo thí - ĐBCLGD - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  13
 708 ThS. Đào Thanh Hùng Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 13
 709 TS. Nguyễn Thị Thu Hồng Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm 13
 710 TS. Nguyễn Tiến Dũng Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 13
 711 TS. Ngô Thái Bích Vân Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 13
 712 TS. Đỗ Kim Thành Khoa Tiếng Pháp - Trường Đại học Ngoại Ngữ 13
 713 ThS. Phan Thị Nhung Khoa Thương mại điện tử - Trường Đại học Kinh tế 13
 714 TS. Nguyễn Tố Như Ban Giám đốc - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 13
 715 TS. Đoàn Việt Lê Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 13
 716 ThS. Phạm Dương Thu Hằng Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm 13
 717 TS. Trần Thế Vũ Ban Lãnh đạo Viện - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 13
 718 ThS. Lê Phương Dung Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế 13
 719 TS. Phan Thị Hoa Phòng Khảo thí - ĐBCL giáo dục - Trường Đại học Sư phạm 13
 720 TS. Trịnh Công Duy Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 13
 721 ThS. Phan Huy Quảng Ban Công tác sinh viên, Quan hệ doanh nghiệp và Truyền thông - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 13
 722 TS. Võ Quang Trí Khoa Thương mại điện tử - Trường Đại học Kinh tế 13
 723 ThS. Huỳnh Thị Kim Hà Phòng Tổ chức hành chính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  13
 724 TS. Huỳnh Ngọc Hùng Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa 13
 725 TS. Nguyễn Đức Hùng Khoa Tiếng Nga - Trường Đại học Ngoại Ngữ 13
 726 TS. Trần Đình Khôi Quốc Ban Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 13
 727 TS. Bùi Xuân Vững Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm 13
 728 TS. Dương Anh Hoàng Khoa Kinh tế Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 13
 729 ThS. Nguyễn Biên Cương Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 13
 730 TS. Lê Quốc Chơn Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 13
 731 TS. Nguyễn Hoàng Tịnh Uyên Khoa GD Nghệ thuật - Thể chất - Trường Đại học Sư phạm 13
 732 TS. Tống Thị Hải Hạnh Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 13
 733 TS. Phan Thị Hà Linh Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm 13
 734 Trần Ngọc Bích Khoa Khoa học - Công nghệ - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 13
 735 TS. Kiều Mạnh Hùng Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm 13
 736 ThS. Nguyễn Thị Hùng Ban Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 13
 737 TS. Trần Thị Phương Huyền Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 13
 738 ThS. Phùng Minh Tùng Phòng Pháp chế - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 13
 739 ThS. Lê Nguyễn Hải Vân Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ 13
 740 TS. Nguyễn Thị Minh Trang Khoa Tiếng Trung - Trường Đại học Ngoại Ngữ 13
 741 ThS. Nguyễn Thái Dương Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 13
 742 TS. Mạc Thị Hà Thanh Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 13
 743 Nguyễn Thị Phương Trang Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm 13
 744 TS. Đoàn Thị Ngọc Cảnh Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế 13
 745 ThS. Lê Ngọc Phương Trầm Tạp chí Khoa học Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế 12
 746 ThS. Lê Viết Trương Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  12
 747 ThS. Trần Đình Long Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 12
 748   12
 749 TS. Nguyễn Thị Bình Sơn Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc - Trường Đại học Ngoại Ngữ 12
 750 TS. Nguyễn Hữu Phúc Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế 12
 751 TS. Nguyễn Thị Hồng Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm 12
 752 TS. Trần Anh Quang Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 12
 753 TS. Nguyễn Hồng Ngọc Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa 12
 754 TS. Nguyễn Lâm Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa 12
 755 ThS. Lê Đình Hoàng Khoa GD mầm non - Trường Đại học Sư phạm 12
 756 TS. Lê Phước Cửu Long Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  12
 757 ThS. Lương Xuân Thành Tổ cơ bản - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  12
 758 Nguyễn Thành Chung Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm 12
 759 ThS. Nguyễn Thúy Hằng Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 12
 760 TS. Hoàng Dũng Đã về hưu - Nghỉ Hưu 12
 761   12
 762 TS. Lê Viết Dũng Ban Giám Hiệu - Trường Đại học Ngoại Ngữ 12
 763 TS. Đoàn Duy Bình Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm 12
 764 TS. Nguyễn Xuân Lãn Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 12
 765 ThS. Đoàn Chí Thiện Phòng Tổ chức - Hành chính - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 12
 766 TS. Đinh Thị Lệ Trâm Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế 12
 767 ThS. Huỳnh Văn Kỳ Ban Quản lý dự án ODA - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 12
 768 TS. Trần Tuấn Sơn Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế 12
 769 TS. Đỗ Việt Hải Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 12
 770 TS. BS. Nguyễn Hữu Quốc Nguyên Ban Giám hiệu - Trường Y Dược 12
 771 TS. Cao Thị Xuân Phượng Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm 12
 772 TS. Nguyễn Thị Tường Vi Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 12
 773 TS. Nguyễn Phước Quý An Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa 12
 774 TS. Trần Thị Thu Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ 12
 775 ThS. Nguyễn Thị Lan Đã về hưu - Nghỉ Hưu 12
 776 TS. Nguyễn Thanh Hải Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa 12
 777 TS. Nguyễn Thị Xuân Trang Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 12
 778 TS. Trần Thị Minh Dung Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 12
 779 TS. Nguyễn Văn Quang Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 12
 780 TS. Hoàng Trọng Lâm Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 12
 781 ThS. Nguyễn Thị Thuý Hạnh Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 12
 782 ThS. Nguyễn Anh Tuấn Phòng Đào tạo - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  12
 783 ThS. Nguyễn Thị Hải Yến Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 12
 784 ThS. Mai Thị Phương Chi Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 12
 785 TS. Trịnh Quỳnh Đông Nghi Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm 12
 786 TS. Đặng Hoài Phương Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 12
 787 ThS. Lê Thị Hồng Nghĩa Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 12
 788 TS. Đinh Thị Thu Hằng Khoa GD mầm non - Trường Đại học Sư phạm 12
 789 TS. Trần Ngọc Hoàng Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 12
 790 TS. Trương Quỳnh Châu Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa 11
 791 ThS. Lê Mỹ Linh Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế 11
 792 ThS. Nguyễn Đặng Thảo Nguyên Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm 11
 793 ThS. Dương Quang Thiện Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 11
 794   11
 795 TS. Phạm Thị Tài Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 11
 796 TS. Nguyễn Lan Phương Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 11
 797 TS. Lê Phong Nguyên Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa 11
 798 ThS. Nguyễn Thị Phương Thảo Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 11
 799   11
 800 TS. Nguyễn Ngọc Tuyền Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc - Trường Đại học Ngoại Ngữ 11
 801 ThS. Nguyễn Ngọc Nhật Minh Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 11
 802 ThS. Nguyễn Thị Hương Mai Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  11
 803 TS. Trịnh Xuân Long Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 11
 804 TS. Đinh Thị Mỹ Hạnh Ban Giám hiệu - Trường Đại học Sư phạm 11
 805 TS. Trần Thái Anh Âu Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 11
 806 ThS. Trần Thị Hoàng Yến Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế 11
 807 ThS. Kiều Thị Hòa Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 11
 808 ThS. Đàm Hùng Phi Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 11
 809   11
 810 TS. Nguyễn Thị Thuý Nga Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm 11
 811 TS. Phạm Văn Kiên Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 11
 812 ThS. Nguyễn Trần Thuần Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế 11
 813 TS. Đoàn Anh Tuấn Ban Quản lý cơ sở vật chất và Đầu tư - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 11
 814 ThS. Trương Thị Thanh Mai Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 11
 815 TS. Trần Thị Lan Anh Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc - Trường Đại học Ngoại Ngữ 11
 816 ThS. Trịnh Trung Hải Phòng Cơ sở vật chất - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  11
 817 ThS. Nguyễn Thị Bích Hường Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm 11
 818 TS. Nguyễn Đức Quận Ban Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 11
 819 TS. Trần Anh Thiện Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 11
 820 TS. Trần Thị Thuý Ngọc Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế 11
 821 ThS. Huỳnh Hữu Hiền Phòng Quản lý KH & HTQT - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 11
 822 ThS. Phạm Thị Thu Hương Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ 11
 823 TS. Bùi Thiên Lam Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 11
 824 TS. Lê Thị Bích Ngọc Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 11
 825 ThS. Trần Hồ Thương Thương Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế 11
 826 ThS. Nguyễn Thành Phát Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa 11
 827 TS. Lê Dương Hùng Anh Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 11
 828 TS. Trần Thiện Vũ Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  11
 829   11
 830 TS. Nguyễn Ngọc Hậu Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa 11
 831 TS. Nguyễn Thị Như Ý Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản - Trường Đại học Ngoại Ngữ 11
 832 TS. Nguyễn Thị Thùy Dương Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm 11
 833 ThS. Lê Thị Tuyết Anh Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm 11
 834 ThS. Lê Thị Thùy Linh Khoa Sư phạm Công nghiệp - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 11
 835 TS. Lê Thị Phương Thảo Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm 11
 836 TS. Nguyễn Xuân Bảo Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 11
 837 ThS. Ngô Thị Hoàng Vân Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 11
 838 TS. Hồ Văn Phi Phòng Khảo thí - ĐBCLGD - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  11
 839 TS. Phạm Tuấn Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 11
 840 ThS. Trương Thị Hiếu Hạnh Khoa Thương mại điện tử - Trường Đại học Kinh tế 11
 841 ThS. Trịnh Ngọc Đạt Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm 11
 842 TS. Dương Quỳnh Nga Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản - Trường Đại học Ngoại Ngữ 11
 843 TS. Đinh Đức Hạnh Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 10
 844 ThS. Trần Quốc Hùng Phòng Công tác sinh viên, Khoa học và Hợp tác quốc tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 10
 845 TS. Nguyễn Thị Xuân Linh Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 10
 846 ThS. Trà Lục Diệp Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 10
 847 ThS. Trần Văn Thái Tổ cơ bản - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  10
 848 TS. Trần Thế Sơn Ban Giám Hiệu - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  10
 849 ThS. Phạm Hồ Hà Trâm Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế 10
 850 TS. Trần Thị Châu Giang Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế 10
 851 TS. Lê Thị Thanh Bình Phòng Khoa học - CNTT - HTQT - Trường Đại học Sư phạm 10
 852 TS. Trần Văn Vinh Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 10
 853 TS. Võ Đại Quí Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 10
 854 ThS. Võ Thị Giang Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ 10
 855 ThS. Nguyễn Đức Tuấn Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 10
 856 ThS. Nguyễn Ngân Hà Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 10
 857 TS. Võ Đình Hợp Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 10
 858 ThS. Đỗ Quốc Hùng Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 10
 859 TS. Lê Thị Giao Chi Khoa Sư phạm Ngoại ngữ - Trường Đại học Ngoại Ngữ 10
 860   10
 861 TS. Mai Chánh Trung Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 10
 862 TS. Phạm Hoài Hương Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 10
 863 TS. Nguyễn Quang Như Quỳnh Khoa Khoa học công nghệ tiên tiến - Trường Đại học Bách Khoa 10
 864 TS. Đoàn Thụy Kim Phương Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa 10
 865 ThS. Nguyễn Linh Giang Phòng Kế hoạch tài chính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  10
 866 ThS. Nguyễn Thành Thủy Trung tâm Ngoại ngữ - Tin học - Trường Đại học Kinh tế 10
 867 TS. Nguyễn Thanh Hương Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế 10
 868 TS. Dương Quốc Bảo Chương trình ĐT KS chất lượng cao Việt - Pháp - Trường Đại học Bách Khoa 10
 869 TS. Phạm Ngọc Tùng Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 10
 870 PGS.TSKH. Trần Quốc Chiến Đã về hưu - Nghỉ Hưu 10
 871 ThS. Nguyễn Thanh Cường Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 10
 872 ThS. Lê Thị Mai Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 10
 873 ThS. Đặng Bá Khắc Triều Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 10
 874 TS. Nguyễn Phạm Thế Nhân Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 10
 875 ThS. Hoàng Ngọc Ân Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa 10
 876 TS. Trần Thị Hương Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 10
 877 ThS. Đỗ Trần Hà Linh Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế 10
 878 ThS. Lê Thị Châu Duyên Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa 10
 879 TS. Nguyễn Nữ Thùy Uyên Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 10
 880 TS. Đỗ Thị Kim Anh Chuyển công tác - Chuyển công tác 10
 881 ThS. Nguyễn Thị Hường Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm 10
 882 ThS. Nguyễn Thị Phương Khuê Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 10
 883 TS. Trần Hồ Uyên Khoa GD mầm non - Trường Đại học Sư phạm 10
 884 TS. Ngô Minh Đức Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm 10
 885 TS. Trịnh Thế Anh Phòng Đào tạo - Trường Đại học Sư phạm 10
 886 ThS. Võ Thị Vỹ Phương Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 10
 887 ThS. Mai Thị Cẩm Nhung Khoa GD mầm non - Trường Đại học Sư phạm 10
 888 TS. Võ Đức Ân Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 10
 889 ThS. Trần Thị Yến Anh Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 10
 890 TS. Đỗ Hoàng Ngân Mi Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 10
 891 TS. Nguyễn Quang Huy Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm 10
 892 TS. Nguyễn Văn Hiếu Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 10
 893 ThS. Nguyễn Xuân Trung Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa 9
 894   9
 895 ThS. Bùi Ngọc Phương Châu Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm 9
 896 ThS. Lê Thị Phượng Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 9
 897 TS. Trần Thị Ngọc Vỹ Phòng Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 9
 898   9
 899 ThS. Nguyễn Thị Minh Nguyệt Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 9
 900 TS. Tăng Chánh Tín Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm 9
 901 ThS. Trương Hoàng Tú Nhi Phòng Kế hoạch tài chính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  9
 902 ThS. Nguyễn Hữu Tuân Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 9
 903 ThS. Nguyễn Thị Thanh Vi Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 9
 904 TS. Nguyễn Thị Huỳnh Lộc Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 9
 905 TS. Đặng Kim Hoàng Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 9
 906 TS. Huỳnh Thị Mỹ Hạnh Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 9
 907 Nguyễn Văn Din Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm 9
 908 ThS. Lê Thị Kim Oanh Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ 9
 909 ThS. Đào Thị Ly Sa Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 9
 910 ThS. Trương Thị Tú Trinh Khoa Công nghệ - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 9
 911   9
 912 ThS. Nguyễn Thị Thúy Hằng Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 9
 913 ThS. Lê Văn Thanh Sơn Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm 9
 914 TS. Nguyễn Hoàng Thành Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm 9
 915 ThS. Lương Văn Thọ Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm 9
 916 TS. Thái Bá Chiến Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 9
 917 TS. Tạ Ngọc Ly Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 9
 918 TS. Võ Đình Nam Ban Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 9
 919 TS. Hồ Mạnh Hùng Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 9
 920 TS. Đào Thị Thanh Hà Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 9
 921 TS. Hồ Hữu Tiến Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế 9
 922 ThS. Bùi Thanh Huân Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế 9
 923 TS. Nguyễn Ngọc Châu Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm 9
 924 TS. Nguyễn Đình Huấn Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa 9
 925 ThS. Nguyễn Đắc Lực Đã về hưu - Nghỉ Hưu 9
 926 TS. Phạm Kim Sơn Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa 9
 927 ThS. Trần Như Bắc Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm 9
 928 TS. Hồ Văn Hùng Trung tâm Công nghệ thông tin và Học liệu số - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 9
 929 ThS. Nguyễn Thị Bích Bô môn Y tế công cộng - Trường Y Dược 9
 930 TS. Trần Thị Thanh Ngọc Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 9
 931 TS. Lê Minh Trí Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 9
 932 ThS. Nguyễn Thị Hoàng Báu Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ 9
 933 TS. Trần Thảo An Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  9
 934   9
 935 TS. Nguyễn Kim Minh Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 9
 936 TS. Lê Thị Ngọc Phương Khoa Sư phạm Ngoại ngữ - Trường Đại học Ngoại Ngữ 9
 937 TS. Võ Nguyễn Thùy Trang Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ 9
 938 TS. Trần Hữu Thuần Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 9
 939 Nguyễn Cao Liên Phước Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế 9
 940 TS. Nguyễn Ngọc Uyên Phương Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 9
 941 TS. Phạm Minh Thy Vân Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế 9
 942 ThS. Phan Liễn Phòng Tổ chức - Trường Đại học Sư phạm 9
 943 TS. Trần Nguyễn Phương Minh Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế 9
 944 ThS. Nguyễn Thị Nam Thanh Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế 9
 945   9
 946 ThS. Cao Thị Nhâm Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế 9
 947 TS. Lê Viết Nho Ban Giám hiệu - Trường Y Dược 9
 948 ThS. Đinh Thị Thùy Na Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 9
 949 ThS. Trịnh Thị Nguyệt Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm 9
 950 ThS. Huỳnh Đức Trí Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 9
 951 ThS. Trần Khánh Linh Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế 9
 952 TS. Đặng Quang Hải Chuyển công tác - Chuyển công tác 9
 953 TS. Nguyễn Trường Thi Khoa Công nghệ - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 9
 954 ThS. Đinh Trần Thanh Mỹ Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế 8
 955   8
 956 TS. Phan Thị Hằng Nga Bộ môn khoa học cơ bản - Trường Y Dược 8
 957 ThS. Lương Ánh Linh Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ 8
 958 ThS. Nguyễn Minh Tâm Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế 8
 959 ThS. Nguyễn Thị Phương Thu Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc - Trường Đại học Ngoại Ngữ 8
 960 TS. Trần Lê Nhật Hoàng Khoa Sư phạm Công nghiệp - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 8
 961 TS. Đặng Thị Tố Như Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế 8
 962   8
 963 ThS. Dương Hạnh Tiên Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế 8
 964 Nguyễn Thị Thanh Thanh Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 8
 965 TS. Nguyễn Công Đào Bô môn Y học cơ sở - Trường Y Dược 8
 966 TS. Lò Văn Pấng Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ 8
 967 TS. Lê Viết Nhiệm Ban Giám hiệu - Trường Y Dược 8
 968 ThS. Ngô Thanh Vũ Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa 8
 969 ThS. Nguyễn Hữu Thanh Minh Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 8
 970 ThS. Dương Thị Thúy Quỳnh Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế 8
 971 TS. Trần Hà Quân Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa 8
 972   8
 973 ThS. Nguyễn Bảo Phương Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 8
 974 ThS. Nguyễn Văn Thảo Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế 8
 975 ThS. Nguyễn Thị Hiền Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế 8
 976 TS. Trần Thị Khánh Dung Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 8
 977 TS. Nguyễn Thị Sáng Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế 8
 978 ThS. Tạ Nguyệt Phương Khoa Thương mại điện tử - Trường Đại học Kinh tế 8
 979 ThS. Trần Văn Lộc Khoa Thương mại điện tử - Trường Đại học Kinh tế 8
 980 TS. Nguyễn Thanh Quang Khoa Dược - Trường Y Dược 8
 981 ThS. Trần Thị Vân Khoa Điều dưỡng và Kỹ thuật Y học - Trường Y Dược 8
 982 TS. Trần Nguyễn Hồng Vân Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế 8
 983 Trần Phước Dinh Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 8
 984 ThS. Lê Văn Dương Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 8
 985 TS. Đoàn Quốc Khoa Khoa Khoa học công nghệ tiên tiến - Trường Đại học Bách Khoa 8
 986 ThS. Nguyễn Văn Cang Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế 8
 987 ThS. Ngô Tân Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế 8
 988 ThS. Trần Gia Nguyên Thy Khoa Tiếng Pháp - Trường Đại học Ngoại Ngữ 8
 989 TS. Ngô Văn Dũng Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa 8
 990 PGS.TS. Lê Văn Sơn Đã về hưu - Nghỉ Hưu 8
 991 TS. Phan Thị Thanh Hồng Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế 8
 992 ThS. Nguyễn Thị Diệu Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm 8
 993 ThS. Vũ Thu Hà Phòng Khảo thí - ĐBCLGD - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  8
 994 ThS. Nguyễn Thị Kim Ngọc Phòng Kế hoạch tài chính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  8
 995 TS. Phạm Thị Hương Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 8
 996 TS. Đinh Thanh Liêm Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ 8
 997 TRẦN PHƯỚC THANH Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 8
 998 ThS. Nguyễn Thị Trúc Phương Khoa Luật và Sư phạm - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 8
 999 TS. Đồng Ngọc Nguyên Thịnh Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 8
 1000 TS. Võ Quang Sơn Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 8
 1001 ThS. Lê Thanh Hòa Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 8
 1002 TS. Lê Trương Di Hạ Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa 8
 1003 Phạm Xuân Trung Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 8
 1004 ThS. Phan Quốc Toản Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 8
 1005 ThS. Phan Nhật Long Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 8
 1006 TS. Lê Thị Trúc Loan Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 8
 1007 TS. Nguyễn Hữu Phước Trang Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 8
 1008 TS. Dương Thị Hồng Phấn Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 8
 1009 ThS. Vũ Thị Tuyết Mai Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  8
 1010 ThS. Trần Minh Thông Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 8
 1011 Trần Thị Hương Xuân Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm 8
 1012 TS. Trần Nguyễn Trâm Anh Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế 8
 1013 ThS. Lê Đắc Anh Khiêm Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế 8
 1014 ThS. Đặng Thị Thanh Minh Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  8
 1015 ThS. Nguyễn Ngọc Thảo Vy Ban Thanh tra và Pháp chế - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 8
 1016 ThS. Võ Nguyễn Đức Phước Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa 8
 1017   8
 1018 ThS. Phạm Thị Tú Trinh Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm 8
 1019 ThS. Nguyễn Thị Lệ Quyên Khoa GD Nghệ thuật - Thể chất - Trường Đại học Sư phạm 8
 1020 TS. Trần Thị Ân Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm 8
 1021 TS. Lê Minh Hiệp Chuyển công tác - Chuyển công tác 8
 1022 TS. Nguyễn Thị Bảo Trâm Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm 7
 1023 ThS. Huỳnh Võ Duyên Anh Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 7
 1024 TS. Nguyễn Văn Bảo Nguyên Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 7
 1025 ThS. Lê Thị Kim Dung Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa 7
 1026 ThS. Phạm Văn Phát Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 7
 1027 ThS. Nguyễn Đăng Trình Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 7
 1028 ThS. Lưu Thị Mai Thanh Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 7
 1029 TS. Nguyễn Đặng Hoàng Thư Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa 7
 1030 ThS. Hoàng Bá Đại nghĩa Trung tâm Học liệu và Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 7
 1031 ThS. Nguyễn Lê Lộc Tiên Khoa Kinh tế và Kinh doanh - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 7
 1032 ThS. Trần Thị Kim Hồng Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 7
 1033 ThS. Nguyễn Thị Trung Chinh Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 7
 1034 ThS. Trần Lê Yên Hà Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế 7
 1035 ThS. Phạm Đình Long Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa 7
 1036 TS. Phùng Văn Sơn Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm 7
 1037 TS. Đinh Ngọc Hiếu Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 7
 1038 TS. Trần Văn Nam Khoa Luật và Sư phạm - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 7
 1039 TS. Lê Xuân Quang Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 7
 1040 ThS. Cáp Kim Cương Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 7
 1041 TS. Nguyễn Văn Hiệu Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 7
 1042 ThS. Trần Danh Nhân Khoa Thương mại điện tử - Trường Đại học Kinh tế 7
 1043 TS. Ngô Đình Thanh Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 7
 1044 ThS. Hồ Thị Kiều Oanh Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa 7
 1045 ThS. Trần Vũ Mai Yên Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ 7
 1046 ThS. Nguyễn Thị Thy Nga Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm 7
 1047 ThS. Ngô Thị Mỹ Bình Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm 7
 1048 TS. Nguyễn Trúc Thuyên Khoa Tiếng Trung - Trường Đại học Ngoại Ngữ 7
 1049 TS. Cao Xuân Tuấn Ban Tổ chức Cán bộ - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 7
 1050   7
 1051 TS. Nguyễn Thị Mỹ Thanh Đã về hưu - Nghỉ Hưu 7
 1052 ThS. Mã Phước Hoàng Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa 7
 1053 ThS. Nguyễn Văn Long Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 7
 1054 TS. Hạ Đình Trúc Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 7
 1055   7
 1056 TS. Phan Đức Tuấn Ban Giám hiệu - Trường Đại học Sư phạm 7
 1057 TS. Đinh Thị Như Thảo Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 7
 1058 ThS. Nguyễn Thị Kim Yến Phòng Tổ chức - Hành chính - Trường Đại học Ngoại Ngữ 7
 1059 ThS. Hoàng Thị Diệu Huyền Đã về hưu - Nghỉ Hưu 7
 1060 TS. Lê Kỷ Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 7
 1061   7
 1062 ThS. Nguyễn Văn Nam Đã về hưu - Nghỉ Hưu 7
 1063 Trần Ngọc Quyên Quyên Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 7
 1064 ThS. Trương Minh Thi Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế 7
 1065 ThS. Doãn Văn Khánh Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 7
 1066 ThS. Huỳnh Ngọc Phương Trang Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế 7
 1067 Trần Thị Mai Hương Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm 7
 1068 ThS. Lê Thị Bích Thủy Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế 7
 1069 TS. Đặng Ngọc Thành Phòng Khảo thí và ĐBCLGD - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 7
 1070 TS. Đặng Quang Hiển Khoa Kỹ thuật máy tính và Điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  7
 1071 TS. Nguyễn Sỹ Thìn Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  7
 1072 ThS. Phạm Thị Ngọc Trinh Phòng Đào tạo và đảm bảo chất lượng - Trường Y Dược 7
 1073 ThS. Thái Vũ Hiền Khoa Khoa học công nghệ tiên tiến - Trường Đại học Bách Khoa 7
 1074 ThS. Dương Hưng Minh Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa 7
 1075 TS. Trịnh Thúy Hường Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế 7
 1076 TS. Trương Huỳnh Nga Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế 7
 1077 ThS. Trần Thiện Trí Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế 7
 1078 TS. Đinh Thị Mỹ Hương Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 7
 1079 TS. Nguyễn Thị Ái Lành Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 7
 1080 ThS. Chu Mỹ Giang Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế 7
 1081 TS. Lý Quỳnh Trân Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  7
 1082 ThS. Ngô Lê Quân Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  7
 1083 TS. Nguyễn Thị Hồng Yến Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 7
 1084 TS. Bùi Thị Xuyến Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 7
 1085 ThS. Đào Thị Linh Giang Khoa GD mầm non - Trường Đại học Sư phạm 7
 1086 TS. Lâm Quang Linh Chương trình ĐT KS chất lượng cao Việt - Pháp - Trường Đại học Bách Khoa 6
 1087 ThS. Trần Văn Trường Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 6
 1088 Nguyễn Thị Lệ Quyên Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 6
 1089 TS. Nguyễn Lê Thu Hiền Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 6
 1090 TS. Nguyễn Hữu Nguyên Xuân Tạp chí Khoa học Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế 6
 1091 ThS. Hoàng Thị Như Ngọc Khoa Khoa học - Công nghệ - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 6
 1092 ThS. Nguyễn Thu Hằng Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ 6
 1093 ThS. Trương Duy Nhật Phương Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 6
 1094 ThS. Trần Quang Khải Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 6
 1095   6
 1096 ThS. Nguyễn Thị Hồng Phượng Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế 6
 1097 ThS. Trần Thị Ngọc Hoa Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ 6
 1098 ThS. Nguyễn Văn Nam Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 6
 1099 TS. Chử Văn Tiệp Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm 6
 1100 ThS. Võ Như Tùng Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 6
 1101 ThS. Lê Mạnh Linh Phòng Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 6
 1102 ThS. Trương Thị Lan Nhi Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm 6
 1103 ThS. Đỗ Anh Vũ Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 6
 1104 ThS. Phan Thị Thanh Vân Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 6
 1105 TS. Nguyễn Thị Thanh Quỳnh Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 6
 1106 ThS. Trần Thị Hà Vân Ban Khoa học và Hợp tác Quốc tế - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 6
 1107 ThS. Trương Thị Ánh Nguyệt Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế 6
 1108 TS. Trần Nam Sinh Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm 6
 1109 ThS. Phan Thị Nga Khoa GD mầm non - Trường Đại học Sư phạm 6
 1110 Trần Văn Vỹ Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm 6
 1111 Lê Thị Liên Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm 6
 1112 TS. Trần Thanh Bình Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 6
 1113 ThS. Dương Thị Tuyết Đã về hưu - Nghỉ Hưu 6
 1114 TS. Phan Văn Hiền Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 6
 1115 ThS. Nguyễn Tiến Lương Đã về hưu - Nghỉ Hưu 6
 1116 TS. Nguyễn Hồng Cử Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 6
 1117 TS. Nguyễn Hoàng Hải Đã về hưu - Nghỉ Hưu 6
 1118   6
 1119 ThS. Nguyễn Thị Thu Thuỷ Khoa Tiếng Pháp - Trường Đại học Ngoại Ngữ 6
 1120 ThS. Nguyễn Thị Vân Anh Khoa Tiếng Trung - Trường Đại học Ngoại Ngữ 6
 1121 TS. Hoàng Thành Đạt Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 6
 1122 TS. Tô Văn Hùng Chuyển công tác - Chuyển công tác 6
 1123 ThS. Nguyễn Bá Trung Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 6
 1124   6
 1125 ThS. Trần Duy Chung Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 6
 1126 TS. Vũ Thị Hạnh Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 6
 1127 ThS. Trần Văn Tâm Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa 6
 1128 TS. Võ Hồng Tâm Phòng Cơ sở vật chất - Trường Đại học Kinh tế 6
 1129 TS. Trần Văn Luận Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 6
 1130 TS. Nguyễn Văn Bình Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  6
 1131 ThS. Thân Vĩnh Dự Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 6
 1132 ThS. Mai Thị Thùy Dương Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa 6
 1133 TS. Đinh Thị Phượng Khoa GD Nghệ thuật - Thể chất - Trường Đại học Sư phạm 6
 1134 ThS. Đoàn Thị Hoài Thanh Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế 6
 1135   6
 1136 ThS. Nguyễn Thị Thanh Hiền Khoa Luật và Sư phạm - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 6
 1137 TS. Tăng Anh Tuấn Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 6
 1138 ThS. Lê Hữu Duy Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 6
 1139 ThS. Nguyễn Thị Thanh Thủy Bộ môn khoa học cơ bản - Trường Y Dược 6
 1140 ThS. Lê Thiện Nhật Quang Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 6
 1141 ThS. Nguyễn Thị Mỹ Hạnh Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế 6
 1142   6
 1143   6
 1144 ThS. Đào Thị Anh Thư Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 6
 1145 ThS. Lê Đức Châu Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 6
 1146 ThS. Nguyễn Thị Diệu Hà Khoa GD mầm non - Trường Đại học Sư phạm 6
 1147 ThS. Phan Ánh Nguyên Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa 6
 1148   6
 1149 TS. Nguyễn Hữu Anh Vương Phòng Đào tạo - Trường Đại học Ngoại Ngữ 6
 1150 ThS. Nguyễn Thị Lộc Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm 6
 1151 TS. Ngô Minh Hiền Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm 5
 1152   5
 1153   5
 1154   5
 1155 ThS. Đào Thị Thu Hường Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  5
 1156 ThS. Nguyễn Thị Thanh Nhàn Phòng Cơ sở vật chất - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  5
 1157 ThS. Nguyễn Thị Thu Ngân Trung tâm Ngoại ngữ tin học - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  5
 1158   5
 1159 ThS. Đỗ Anh Tuấn Khoa Luật và Sư phạm - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 5
 1160 ThS. Nguyễn Thị Kha Khoa Công nghệ - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 5
 1161   5
 1162 ThS. Nguyễn Thị Ngọc Ly Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế 5
 1163 ThS. Nguyễn Linh Giang Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 5
 1164 ThS. Lê Thị Thu Trang Phòng Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 5
 1165 ThS. Hà Quốc Pháp Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 5
 1166 ThS. Vũ Thị Thương Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 5
 1167 ThS. Nguyễn Đoàn Thảo Chi Khoa Sư phạm Ngoại ngữ - Trường Đại học Ngoại Ngữ 5
 1168 ThS. Nguyễn Thị Hằng Phòng Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 5
 1169 ThS. Trần Thanh Liêm Trung tâm Đào tạo Thường xuyên - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 5
 1170 Mai Thị Thanh Chung Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế 5
 1171 ThS. Nguyễn Bình Nam Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 5
 1172 ThS. Nguyễn Thị Cúc Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa 5
 1173 ThS. Lê Chí Phát Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 5
 1174 ThS. Nguyễn Phan Phương Thảo Phòng Đào tạo - Trường Đại học Ngoại Ngữ 5
 1175 ThS. Đỗ Thị Phượng Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 5
 1176 ThS. Phạm Thị Phượng Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 5
 1177 ThS. Nguyễn Thị Sinh Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm 5
 1178 TS. Nguyễn Trần Uyên Nhi Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ 5
 1179 ThS. Nguyễn Phan Lâm Quyên Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm 5
 1180   5
 1181 ThS. Trần Thị Kim Cúc Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm 5
 1182 ThS. Vũ Thị Kiều Loan Phòng Quản lý KH & HTQT - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 5
 1183 ThS. Trần Đức Quang Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa 5
 1184 TS. Nguyễn Thị Thu Hương Đã về hưu - Nghỉ Hưu 5
 1185 ThS. Lê Văn Lạc Đã về hưu - Nghỉ Hưu 5
 1186 ThS. Bùi Thị Kim Yến Đã về hưu - Nghỉ Hưu 5
 1187 TS. Bùi Trọng Ngoãn Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm 5
 1188 ThS. Dương Thị Thuỳ Nhi Đã về hưu - Nghỉ Hưu 5
 1189 ThS. Nguyễn Thị Hải Đường Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế 5
 1190 ThS. Nguyễn Văn Hân Ban Kế hoạch Tài chính - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 5
 1191 TS. Lê Tấn Duy Đã về hưu - Nghỉ Hưu 5
 1192 ThS. Lê Đức Tâm Đã về hưu - Nghỉ Hưu 5
 1193 ThS. Nguyễn Xuyên Đã về hưu - Nghỉ Hưu 5
 1194 ThS. Lê Thị Trâm Anh Khoa Tiếng Pháp - Trường Đại học Ngoại Ngữ 5
 1195 ThS. Nguyễn Đức Long Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 5
 1196 TS. Đỗ Hoàng Thu Khoa Thương mại điện tử - Trường Đại học Kinh tế 5
 1197 ThS. Nguyễn Thị Minh Khánh Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế 5
 1198 ThS. Lương Thủy Tiên Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  5
 1199 ThS. Nguyễn Thị Thanh Nhàn Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ 5
 1200 Phạm Công Hậu Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế 5
 1201 ThS. Nguyễn Tấn Danh Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế 5
 1202 TS. Đỗ Hồng Hạnh Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 5
 1203 ThS. Nguyễn Lê Ngọc Trâm Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  5
 1204 ThS. Nguyễn Thị Như Quỳnh Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  5
 1205 BS. Võ Thị Thanh Ngà Tổ cơ bản - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  5
 1206 ThS. Nguyễn Kim Cường Phòng Thanh Tra Pháp chế - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  5
 1207 ThS. Ngô Thị Minh Thư Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 5
 1208 ThS. Ninh Khánh Chi Khoa Kỹ thuật máy tính và Điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  5
 1209 TS. Nguyễn Thị Quý Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm 5
 1210 TS. Trần Đăng Nhân Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế 5
 1211 ThS. Phan Trọng Thanh Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  5
 1212 ThS. Hà Lê Hồng Ngọc Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế 5
 1213 ThS. Huỳnh Thuỳ Yên Khuê Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế 5
 1214 Huỳnh Trúc Giang Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ 5
 1215 ThS. Nguyễn Hoàng Anh Thư Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 5
 1216 ThS. Phạm Thị Thu Hà Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm 5
 1217 ThS. Văn Phạm Kim Thương Khoa Dược - Trường Y Dược 5
 1218 ThS. Nguyễn Hữu Nhân Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 5
 1219 TS. Hoàng Thị Thảo Miên Khoa Tiếng Trung - Trường Đại học Ngoại Ngữ 5
 1220 TS. Nguyễn Quỳnh Anh Trần Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm 5
 1221 ThS. Nguyễn Chí Thiện Khoa Công nghệ thông tin và Truyền thông - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 5
 1222 ThS. Mai Thị Phương Thảo Bộ môn Ngoại ngữ chuyên ngành - Trường Đại học Kinh tế 5
 1223 ThS. Lưu Duy Vũ Khoa Sư phạm Công nghiệp - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 4
 1224 ThS. Trương Lê Bích Trang Bộ môn khoa học cơ bản - Trường Y Dược 4
 1225 ThS. Võ Văn Lường Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  4
 1226 TS. Trần Văn Đại Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  4
 1227 ThS. Lê Thị Minh Trang Tổ Ngôn ngữ và Dự bị đại học - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 4
 1228 ThS. Đặng Trần Minh Hiếu Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 4
 1229 ThS. Lê Thị Na Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 4
 1230 TS. Trần Thị Hoàng Giang Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa 4
 1231 ThS. Bùi Phan Nhã Khanh Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế 4
 1232 ThS. Lê Thị Kim Yến Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 4
 1233 ThS. Đỗ Nguyệt Ánh Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 4
 1234   4
 1235 ThS. Phạm Lý Triều Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa 4
 1236 ThS. Trương Mai Anh Thư Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế 4
 1237 ThS. Đoàn Minh Thu Phòng Công tác sinh viên, Quan hệ doanh nghiệp và Truyền thông - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 4
 1238 ThS. Võ Thị Thúy Kiều Bộ môn khoa học cơ bản - Trường Y Dược 4
 1239 ThS. Nguyễn Hải Như Khoa GD Nghệ thuật - Thể chất - Trường Đại học Sư phạm 4
 1240 ThS. Lê Thị Phương Uyên Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế 4
 1241 ThS. Phan Thị Thanh Thúy Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ 4
 1242 Lê Hữu Linh Viễn Khoa Y - Trường Y Dược 4
 1243 ThS. Nguyễn Trần Trung Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế 4
 1244 ThS. Hồ Phạm Xuân Phương Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ 4
 1245 ThS. Nguyễn Công Danh Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 4
 1246 ThS. Nguyễn Ngọc Huy Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 4
 1247 ThS. Dương Việt Anh Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế 4
 1248 ThS. Thái Thị Huyền Trâm Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế 4
 1249 ThS. Phùng Thị Phước An Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 4
 1250 Nguyễn Đắc Minh Triết Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 4
 1251 ThS. Nguyễn Thanh Tuấn Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm 4
 1252 ThS. Lê Thị Yến Thu Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc - Trường Đại học Ngoại Ngữ 4
 1253 TS. Nguyễn Văn Quế Khoa GD Nghệ thuật - Thể chất - Trường Đại học Sư phạm 4
 1254 ThS. Đinh Thị Hoàng Triều Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 4
 1255 ThS. Nguyễn Thị Mỹ Phượng Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ 4
 1256 ThS. Lê Thị Phi Đã về hưu - Nghỉ Hưu 4
 1257 ThS. Đỗ Thị Trường Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 4
 1258   4
 1259 TS. Bạch Quốc Tiến Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 4
 1260 ThS. Nguyễn Đăng Thạch Đã về hưu - Nghỉ Hưu 4
 1261 ThS. Trần Quốc Việt Đã về hưu - Nghỉ Hưu 4
 1262 ThS. NGUYỄN LAN PHƯƠNG Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa 4
 1263   4
 1264 ThS. Trịnh Thị Trinh Đã về hưu - Nghỉ Hưu 4
 1265 ThS. Ngô Xuân Thuỷ Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 4
 1266 TS. Đoàn Thị Ngọc Trai Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 4
 1267 ThS. Huỳnh Phương Đông Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 4
 1268 TS. Trần Văn Quang Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế 4
 1269 ThS. Phan Quang Vinh Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 4
 1270 ThS. Lê Quang Sang Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 4
 1271   4
 1272 ThS. Huỳnh Bá Vang Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 4
 1273 KS. Lê Hồng Nam Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 4
 1274 ThS. Nguyễn Thị Hồng Nhung Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 4
 1275 TS. Hoàng Phan Thanh Nga Khoa Nhật - Hàn Thái - Trường Đại học Ngoại Ngữ 4
 1276 ThS. Phan Quang Như Anh Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm 4
 1277 ThS. Lê Thị Hằng Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm 4
 1278 TS. Phạm Thị Đoan Trinh Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 4
 1279 ThS. Trần Phước Cường Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa 4
 1280 CN. Trương Trung Phương Phòng QL người học - Thư viện - Trường Đại học Sư phạm 4
 1281 ThS. Mai Vân Anh Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế 4
 1282 ThS. Nguyễn Hữu Lập Trường Khoa Khoa học công nghệ tiên tiến - Trường Đại học Bách Khoa 4
 1283 ThS. Võ Công Tuấn Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 4
 1284   4
 1285 ThS. Trần Thị Khánh Hòa Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 4
 1286 ThS. Hồ Dương Đông Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa 4
 1287 ThS. Nguyễn Thị Phương Thảo Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 4
 1288 ThS. Nguyễn Thái Trung Trung tâm CNTT & Học liệu - Trường Đại học Ngoại Ngữ 4
 1289 TS. Nguyễn Thị Đông Phương Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 4
 1290   4
 1291 ThS. Ngô Lê Ngữ Anh Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 4
 1292 ThS. Dương Gia Đức Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa 4
 1293 TS. Cao Nguyễn Khoa Nam Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 4
 1294   4
 1295   4
 1296   4
 1297 ThS. Trần Thị Thanh Hương Khoa Thương mại - Trường Đại học Kinh tế 4
 1298 ThS. Nguyễn Trung Kiên Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 4
 1299 TS. Nguyễn Lê Bảo Ngọc Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 4
 1300 TS. Trần Đình Minh Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 4
 1301 ThS. Lê Thị Anh Kiều Khoa GD mầm non - Trường Đại học Sư phạm 4
 1302 ThS. Phạm Thị Thùy Trang Phòng Hành Chính - Tổng Hợp - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 4
 1303 TS. Phan Xuân Thương Khoa Dược - Trường Y Dược 4
 1304 TS. Trương Văn Cảnh Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm 4
 1305 ThS. Cao Thị Xuân Mỹ Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 4
 1306 ThS. Nguyễn Thị Việt Hà Khoa Dược - Trường Y Dược 4
 1307   4
 1308 ThS. Duong Dinh Nghia Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 4
 1309   3
 1310 ThS. Hồ Thị Thanh Mai Trung tâm thí nghiệm và tiền lâm sàng - Trường Y Dược 3
 1311   3
 1312 TS. Hoàng Thị Mai Sa Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm 3
 1313   3
 1314   3
 1315   3
 1316   3
 1317 ThS. Thái Quỳnh Châu Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 3
 1318 Đinh Nguyễn Khánh Phương Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  3
 1319   3
 1320 Nguyễn Thị Yến Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm 3
 1321 ThS. Nguyễn Thị Thu Thủy Đã về hưu - Nghỉ Hưu 3
 1322   3
 1323 ThS. Nguyễn Thị Anh Thư Khoa Luật và Sư phạm - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 3
 1324 TS. Lê Thị Hiền Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm 3
 1325 TS. Nguyễn Văn Thiên Ân Khoa Sư phạm Kỹ thuật - Trường Đại học Bách Khoa 3
 1326 ThS. Phạm Thị Kim Thảo Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 3
 1327 ThS. Trần Thanh Bình Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa 3
 1328 ThS. Phạm Ngọc Ái Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 3
 1329 TS. Đặng Trung Thành Phòng Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 3
 1330 ThS. Huỳnh Thị Tâm Thương Ban Khoa học và Hợp tác Quốc tế - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 3
 1331 ThS. Đỗ Thị Quỳnh Hoa Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc - Trường Đại học Ngoại Ngữ 3
 1332 ThS. Đỗ Hoàng Rong Ly Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa 3
 1333 ThS. Đinh Hoài Nam Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 3
 1334 ThS. Nguyễn Tấn Minh Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 3
 1335 TS. Đỗ Thế Cần Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 3
 1336 ThS. Đinh Thị Thanh Phòng Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 3
 1337 Nguyễn Ngọc Nam Khoa Tiếng Trung - Trường Đại học Ngoại Ngữ 3
 1338 ThS. Nguyễn Thị Hải Yến Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm 3
 1339 ThS. Nguyễn Công Vinh Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 3
 1340 ThS. Nguyễn Thị Lan Anh Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm 3
 1341   3
 1342 ThS. Trần Uyên Trang Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  3
 1343 ThS. Võ Thị Quỳnh Anh Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 3
 1344 TS. Lê Minh Thái Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  3
 1345 TS. Võ Lê Hoàng Quyên Phòng Khảo thí và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Trường Đại học Bách Khoa 3
 1346 Đoàn Thị Hoài Nam Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 3
 1347 ThS. Bùi Thị Hương Lan Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa 3
 1348 ThS. Lê Viết Thành Khoa Sư phạm Kỹ thuật - Trường Đại học Bách Khoa 3
 1349 ThS. Phạm Văn Sơn Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế 3
 1350 ThS. Phan Thị Thúy Hằng Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 3
 1351 TS. Trần Phước Trữ Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế 3
 1352 Lê Thị Hải Anh Đã về hưu - Nghỉ Hưu 3
 1353 ThS. Nguyễn Bá Thế Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế 3
 1354 ThS. Nguyễn Tấn Hưng Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 3
 1355 ThS. Lê Thị Thanh Hương Đã về hưu - Nghỉ Hưu 3
 1356 ThS. Nguyễn Thị Băng Tuyền Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 3
 1357 ThS. Hồ Quảng Hà Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 3
 1358 TS. Lê Thị Thu Huyền Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 3
 1359 ThS. Trần Hoàng Uyên Thảo Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế 3
 1360 Tống Duy Quốc Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 3
 1361 TS. Đoàn Ngọc Trà My Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 3
 1362 ThS. Trần Hưng Hải Trung tâm Kiểm định chất lượng giáo dục - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 3
 1363 ThS. Nguyễn Thành Phương Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa 3
 1364 TS. Phan Trần Đức Minh Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm 3
 1365 ThS. Phạm Thị Ánh Phượng Phòng Khảo thí và ĐBCLGD - Trường Đại học Ngoại Ngữ 3
 1366 Phan Nguyễn Huy Chinh Phòng Khoa học - CNTT - HTQT - Trường Đại học Sư phạm 3
 1367 ThS. Trần Thị Diệu Thảo Ban Quản lý cơ sở vật chất và Đầu tư - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 3
 1368 ThS. Hồ Văn Nhật Phong Khoa Sư phạm Công nghiệp - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 3
 1369   3
 1370   3
 1371 BS. Lê Thị Hải Vân Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  3
 1372 TS. Vương Công Đạt Khoa Kỹ thuật máy tính và Điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  3
 1373 TS. Trần Mạnh Hùng Bộ môn khoa học cơ bản - Trường Y Dược 3
 1374 ThS. Nguyễn Xuân Sơn Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 3
 1375 ThS. Hồ Thị Thục Nhi Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 3
 1376 ThS. Nguyễn Thành Nam Phòng Đào tạo và đảm bảo chất lượng - Trường Y Dược 3
 1377 ThS. Trần Thị Ái Nhi Khoa Sư phạm Ngoại ngữ - Trường Đại học Ngoại Ngữ 3
 1378   3
 1379 ThS. Võ Thị Minh Nho Phòng Khoa Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Ngoại Ngữ 3
 1380 ThS. Võ Thị Minh Trí Khoa Điều dưỡng và Kỹ thuật Y học - Trường Y Dược 3
 1381   3
 1382 Nguyễn Danh Khôi Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế 3
 1383   3
 1384   3
 1385 ThS. Trần Thị Minh Duyên Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế 3
 1386 ThS. Huỳnh Thị Ngọc Châu Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 3
 1387 TS. Ngô Quang Vinh Khoa Nhật - Hàn Thái - Trường Đại học Ngoại Ngữ 3
 1388 TS. Phạm Thị Kim Liên Phòng Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 3
 1389 ThS. Lê Thị Thanh Nhàn Khoa GD mầm non - Trường Đại học Sư phạm 3
 1390 ThS. Trần Thị Phương Hà Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế 3
 1391 ThS. Phạm Thị Thu Trang Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản - Trường Đại học Ngoại Ngữ 3
 1392 TS. Nguyễn Thanh Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  3
 1393 Trần Thị Tuyết Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm 3
 1394 ThS. Trần Thị Lợi Khoa Sư phạm Công nghiệp - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 3
 1395 TS. Vũ Thị Trà Khoa Tin học - Trường Đại học Sư phạm 3
 1396 ThS. Lê Thị Hoàng Minh Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế 3
 1397 ThS. Đỗ Hoàng Hải Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 3
 1398   2
 1399   2
 1400 ThS. Trương Nguyễn Song Hạ Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa 2
 1401 ThS. Nguyễn Khánh Tứ Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa 2
 1402 ThS. Nguyễn Phương Tâm Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  2
 1403 ThS. Võ Ngọc Đạt Phòng công tác Sinh viên - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  2
 1404   2
 1405 ThS. Nguyễn Ngọc Thắng Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế 2
 1406 ThS. Lương Lan Phương Phòng Cơ sở vật chất - Trường Đại học Kinh tế 2
 1407   2
 1408 ThS. Trịnh Hồng Vi Khoa Công nghệ - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 2
 1409   2
 1410 ThS. Hoàng Ngọc Ánh Nhân Bộ môn khoa học cơ bản - Trường Y Dược 2
 1411   2
 1412   2
 1413   2
 1414   2
 1415 ThS. Nguyễn Thị Nhã Uyên Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế 2
 1416 ThS. Nguyễn Thanh Thảo Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế 2
 1417 ThS. Nguyễn Thị Ngọc Liên Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản - Trường Đại học Ngoại Ngữ 2
 1418   2
 1419 ThS. Đào Thị Nhung Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế 2
 1420 TS. Mai Ti Na Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm 2
 1421 ThS. Trương Bách Tuệ Ban Khoa học và Hợp tác Quốc tế - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 2
 1422 ThS. Nguyễn Phương Thảo Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế 2
 1423 TS. Nguyễn Thị Ngọc Anh Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ 2
 1424   2
 1425   2
 1426 ThS. Bùi Mai Cường Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 2
 1427 Trần Thị Bích Hòa Tổ cơ bản - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  2
 1428   2
 1429 ThS. Phạm Trịnh Trúc Phượng Khoa Điều dưỡng và Kỹ thuật Y học - Trường Y Dược 2
 1430 Ngô Nguyễn Nhật Hùng Phòng Hành chính - Trường Đại học Sư phạm 2
 1431 Hoàng Lê Sao Mai Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế 2
 1432 ThS. Võ Thị Thủy Tiên Khoa Kinh tế và Kinh doanh - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 2
 1433 TS. Đặng Thị Như Ý Khoa Khoa học - Công nghệ - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 2
 1434 ThS. Trương Bảo Ngọc Khoa Kinh tế và Kinh doanh - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 2
 1435 ThS. Vũ Thị Quỳnh Anh Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  2
 1436 ThS. Nguyễn Quốc Thịnh Tổ cơ bản - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  2
 1437 ThS. Nguyễn Hà Phương Phòng KHCN - Hợp tác Quốc tế - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  2
 1438 ThS. Nguyễn Ngọc Trà Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế 2
 1439 ThS. Trần Bảo Tiến Ban Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 2
 1440 ThS. Đặng Thị Á Phòng Thanh Tra Pháp chế - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  2
 1441 ThS. Lâm Minh Quân Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế 2
 1442 ThS. Lê Mạnh Thưởng Khoa Sư phạm Công nghiệp - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 2
 1443 ThS. Bùi Thị Tú Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế 2
 1444 ThS. Nguyễn Vân Anh Khoa Kinh tế và Kinh doanh - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 2
 1445 TS. Nguyễn Trường Minh Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế 2
 1446 ThS. Phạm Nhật Trường Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 2
 1447 ThS. Chế Viết Xuân Khoa Sư phạm Ngoại ngữ - Trường Đại học Ngoại Ngữ 2
 1448 Đoàn Thị Lưu Luyến Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm 2
 1449 Trương Lưu Quân Trung tâm Phát triển Phần mềm - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 2
 1450 Đặng Minh Châu Phòng Tổ chức - Hành chính - Trường Đại học Ngoại Ngữ 2
 1451 ThS. Võ Thị Mỹ Linh Phòng Công tác sinh viên - Trường Đại học Ngoại Ngữ 2
 1452 Hoàng Đình Phương Khoa Giáo dục Nghệ thuật - Trường Đại học Sư phạm 2
 1453 Nguyễn Phan Minh Hoà Phòng Kế hoạch tài chính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  2
 1454 ThS. Nguyễn Thị Thanh Trúc Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc - Trường Đại học Ngoại Ngữ 2
 1455 TS. Nguyễn Minh Nhật Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế 2
 1456 ThS. Mai Thị Hiếu Nhi Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế 2
 1457 ThS. Nguyễn Dương Nguyên Trinh Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 2
 1458 CN. Hồ Thị Kim Thoa Đã về hưu - Nghỉ Hưu 2
 1459 ThS. Nguyễn Thị Minh Hỷ Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 2
 1460 ThS. Lê Văn Hợi Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa 2
 1461 ThS. Lê Xuân Chương Đã về hưu - Nghỉ Hưu 2
 1462 ThS. Đỗ Minh Huy Trung tâm Đào tạo Thường xuyên - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 2
 1463 TS. Đoàn Gia Dũng Đã về hưu - Nghỉ Hưu 2
 1464   2
 1465 ThS. Hà Quang Thơ Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế 2
 1466 ThS. Huỳnh Thị Thanh Thuý Đã về hưu - Nghỉ Hưu 2
 1467 ThS. Dương Thị Thùy Trang Đã về hưu - Nghỉ Hưu 2
 1468 ThS. Nguyễn Khánh Linh Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 2
 1469 ThS. Tăng Thanh Mai Đã về hưu - Nghỉ Hưu 2
 1470 ThS. Trần Hồ Thuỷ Tiên Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 2
 1471 ThS. Phan Ngọc Kỳ Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 2
 1472 ThS. Văn Đỗ Cẩm Vân Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  2
 1473 ThS. Lê Ngọc Khánh Ban Tổ chức Cán bộ - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 2
 1474   2
 1475 ThS. Mai Văn Hà Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 2
 1476 ThS. Nguyễn Anh Chi Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ 2
 1477 ThS. Trần Thị Hòa Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm 2
 1478 TS. Đinh Thị Đoan Hương Khoa GD mầm non - Trường Đại học Sư phạm 2
 1479 ThS. Phạm Thị Mai Quyên Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 2
 1480 ThS. Phạm Nguyễn Quốc Huy Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 2
 1481 ThS. Nguyễn Thị Lan Phương Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 2
 1482 TS. Huỳnh Thị Phương Thuấn Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế 2
 1483 ThS. Trần Thị Xuân Thanh Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 2
 1484 ThS. Đoàn Vĩnh Phúc Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 2
 1485 ThS. Phan Thị Hoàng Ngân Bô môn Y tế công cộng - Trường Y Dược 2
 1486 TS. Nguyễn Dương Quang Chánh Khoa Môi trường - Khác 2
 1487 ThS. Phan Thị Quỳnh Hương Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  2
 1488 ThS. Võ Hải Lăng Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 2
 1489 ThS. Nguyễn Công Kha Phòng Đào tạo - Trường Đại học Bách Khoa 2
 1490 Bùi Văn Minh Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 2
 1491 Nguyễn Thị Nông Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  2
 1492 TS. Hoàng Thắng Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 2
 1493 ThS. Phạm Hồ Trọng Nguyên Khoa Kỹ thuật máy tính và Điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  2
 1494 ThS. Trần Thị Thanh Sang Khoa Luật và Sư phạm - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 2
 1495 ThS. Phạm Thị Trà My Khoa Công nghệ số - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 2
 1496 ThS. Trần Minh Thế Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 2
 1497 ThS. Hồ Lê Hân Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 2
 1498 ThS. Trần Thị Kim Liên Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 2
 1499 Nguyễn Văn Vương Khoa Tin học - Trường Đại học Sư phạm 2
 1500 Lê Tuấn Anh Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 2
 1501 ThS. Nguyễn Thị Khánh My Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  2
 1502 ThS. Nguyễn Thị Phương Thảo Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế 2
 1503 ThS. Lâm Thiếu Linh Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  2
 1504   2
 1505   2
 1506 Nguyễn Ngọc Tuân Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 2
 1507   2
 1508   2
 1509   2
 1510   2
 1511   2
 1512   2
 1513 ThS. Trương Văn Thanh Phòng Khảo thí - ĐBCL giáo dục - Trường Đại học Sư phạm 2
 1514 ThS. Nguyễn Ngọc Hòa Trung tâm học liệu và Truyền thông - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  2
 1515 Nguyễn Thế Nghĩa Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 2
 1516 CN. Vũ Phan Minh Trang Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa 2
 1517 ThS. Nguyễn Phạm Thanh Uyên Khoa Sư phạm Ngoại ngữ - Trường Đại học Ngoại Ngữ 2
 1518   2
 1519   1
 1520 KS. Lã Trung Kiên Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  1
 1521 ThS. Nguyễn Thị Hương Trà Trung tâm Kiểm định chất lượng giáo dục - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 1
 1522 ThS. Trần Huy Khánh Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 1
 1523 TS. Nguyễn Võ Đạo Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 1
 1524   1
 1525 ThS. Đỗ Thị Thúy Duy Khoa Điều dưỡng và Kỹ thuật Y học - Trường Y Dược 1
 1526 ThS. Nguyễn Tri Phương Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 1
 1527 ThS. Phan Chí Dũng Phòng Hành chính Tổng hợp - Trường Y Dược 1
 1528   1
 1529   1
 1530   1
 1531   1
 1532   1
 1533   1
 1534 Nguyễn Thị Xuân Hoài Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm 1
 1535   1
 1536   1
 1537 ThS. Nguyễn Thị Thu Phương Khoa Giáo dục Nghệ thuật - Trường Đại học Sư phạm 1
 1538   1
 1539   1
 1540   1
 1541   1
 1542 CN. Nguyễn Ngọc Anh Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  1
 1543   1
 1544 KS. Hồ Thị Trang Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 1
 1545 TS. Lê Anh Tuấn Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 1
 1546   1
 1547 ThS. Trần Thị Ngọc Phương Phòng Khoa Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Ngoại Ngữ 1
 1548 ThS. Lê Thị Thu Tâm Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 1
 1549   1
 1550 ThS. Phạm Thị Kim Thảo Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 1
 1551 ThS. Bùi Quang Trung Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế 1
 1552 ThS. Lê Đình Nguyên Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  1
 1553   1
 1554   1
 1555   1
 1556 ThS. Vũ Thị Châu Sa Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 1
 1557 ThS. Ngô Thị Lưu Hải Khoa Tiếng Trung - Trường Đại học Ngoại Ngữ 1
 1558 ThS. Trần Thu Thủy Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  1
 1559   1
 1560 ThS. Dương Thị Mai Nga Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  1
 1561 ThS. Đặng Thị Kim Ngân Khoa Tin học - Trường Đại học Sư phạm 1
 1562 ThS. Phạm Kiên Khoa Công nghệ - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 1
 1563 ThS. Trương Văn Năm Khoa Công nghệ - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 1
 1564 ThS. Nguyễn Hoàng Nguyện Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  1
 1565 Đặng Thị Thúy An Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  1
 1566 ThS. Nguyễn Thị Ly Sa Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  1
 1567 ThS. Trần Thị Kiều Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  1
 1568 KS. Tăng Thị Khánh Vy Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 1
 1569 KS. Quách Xuân Quỳnh Phòng Hành Chính - Tổng Hợp - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 1
 1570 ThS. Dương Tấn Quang Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 1
 1571 ThS. Nguyễn Xuân Pha Trung tâm Quản trị và phát triển Công nghệ Thông tin - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  1
 1572 ThS. Vương Phương Thủy Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 1
 1573 ThS. Nguyễn Thế Xuân Long Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  1
 1574 ThS. Nguyễn Thị Hà Quyên Khoa Công nghệ số - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 1
 1575 KS. Phan Thị Tuyết Trinh Khoa Nông nghiệp và Phát triển nông thôn - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 1
 1576 ThS. Vũ Hà Tuấn Anh Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế 1
 1577 ThS. Lê Bá Định Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 1
 1578 ThS. Lê Cao Tuấn Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 1
 1579 ThS. Trương Phan Thiên An Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa 1
 1580 ThS. Lê Vũ An Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 1
 1581 Trần Anh Tuấn Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 1
 1582 ThS. Nguyễn Thế Xuân Ly Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 1
 1583 ThS. Quàng Hòa An Ban Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 1
 1584 ThS. Nguyễn Lê Minh Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 1
 1585 TS. Nguyễn Bá Kiên Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 1
 1586 ThS. Nguyễn Ngọc Hùng Phòng Hành Chính - Tổng Hợp - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 1
 1587 ThS. Trần Anh Kiệt Văn phòng ĐHĐN - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 1
 1588 Tống Thị Quý Phòng Tổ chức - Trường Đại học Sư phạm 1
 1589 ThS. Ngô Thị Bích Thuỷ Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm 1
 1590 ThS. Nguyễn Nhật Quang Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm 1
 1591 KS. Trịnh Khắc Đức Phòng Tổ chức - Trường Đại học Sư phạm 1
 1592 Trần Nguyễn Ngọc Hương Khoa Sư phạm Ngoại ngữ - Trường Đại học Ngoại Ngữ 1
 1593 ThS. Võ Thị Thuỳ Trang Phòng Khoa Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Ngoại Ngữ 1
 1594 ThS. Phạm Anh Tuấn Phòng Tổ chức Hành chính - Trường Đại học Bách Khoa 1
 1595 TS. Hồ Vũ Khuê Ngọc Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ 1
 1596 ThS. Nguyễn Tín Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 1
 1597 ThS. Nguyễn Văn Phát Khoa Công nghệ số - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 1
 1598 ThS. Nguyễn Văn Nguyên Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 1
 1599 ThS. Phan Kim Tuấn Văn phòng Đảng - Đoàn thể ĐHĐN - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 1
 1600 ThS. Trần Hồng Vân Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 1
 1601   1
 1602   1
 1603   1
 1604 ThS. Phạm Hồng Phong Đã về hưu - Nghỉ Hưu 1
 1605 ThS. Trần Văn Nghiệp Đã về hưu - Nghỉ Hưu 1
 1606 ThS. Phan Thị Bích Vân Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế 1
 1607 ThS. Nguyễn Thanh Hoà Đã về hưu - Nghỉ Hưu 1
 1608   1
 1609 TS. Phạm Thị Kim Loan Đã về hưu - Nghỉ Hưu 1
 1610 ThS. Nguyễn Văn Thiết Phòng Đào tạo - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 1
 1611 ThS. Bùi Tuấn Khang Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm 1
 1612   1
 1613 TS. Trần Vinh Tịnh Đã về hưu - Nghỉ Hưu 1
 1614 TS. Nguyễn Thị Thúy Loan Khoa Tiếng Pháp - Trường Đại học Ngoại Ngữ 1
 1615 TS. Lê Tấn Thi Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ 1
 1616 ThS. Nguyễn Thị Diệu Hương Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ 1
 1617 ThS. Mã Thanh Thuỷ Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm 1
 1618 ThS. Phạm Thị Mơ Đã về hưu - Nghỉ Hưu 1
 1619 ThS. Trần Nhật Pháp Khoa Thương mại điện tử - Trường Đại học Kinh tế 1
 1620 TS. Nguyễn Văn Song Khoa Điều dưỡng và Kỹ thuật Y học - Trường Y Dược 1
 1621 ThS. Lê Quí Đông Khoa Dược - Trường Y Dược 1
 1622 ThS. Mai Hà Thi Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm 1
 1623 ThS. Nguyễn Mạnh Hiếu Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế 1
 1624 ThS. Phan Như Hiền Khoa Thương mại điện tử - Trường Đại học Kinh tế 1
 1625 PGS.TS. Nguyễn Ngọc Chinh Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ 1
 1626 Nguyễn Vũ Duy Khoa Thương mại điện tử - Trường Đại học Kinh tế 1
 1627 Lê Hưng Tiến Khoa GD Nghệ thuật - Thể chất - Trường Đại học Sư phạm 1
 1628 Nguyễn Thị Khánh Ngọc Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 1
 1629 ThS. Phan Minh Lưu An Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế 1
 1630 Nguyễn Bảo Tích Trung tâm Quản trị và phát triển Công nghệ Thông tin - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  1
 1631 ThS. Nguyễn Thành Sơn Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 1
 1632   1
 1633   1
 1634 Nguyễn Minh Hiếu Phòng Tổ chức Hành chính - Trường Đại học Bách Khoa 1
 1635 ThS. Nguyễn Trọng Minh Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 1
 1636   1
 1637 ThS. Võ Thành Thiên Khoa Kỹ thuật máy tính và Điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  1
 1638 ThS. Nguyễn Thị Thùy Linh Tổ Ngôn ngữ và Dự bị đại học - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 1
 1639 ThS. Vương Bảo Ngân Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ 1
 1640 ThS. Hồ Trần Ngọc Anh Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 1
 1641 TS. Nguyễn Thị Hồng Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm 1
 1642 Ngô Thị Quỳnh Trang Khoa Răng - Hàm - Mặt - Trường Y Dược 1
 1643 ThS. Lê Thị Lài Phòng Khoa học - Hợp tác phát triển và Công tác sinh viên - Trường Y Dược 1
 1644   1
 1645 ThS. Hồ Quang Việt Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 1
 1646 ThS. Hồ Thị Nga Phòng Đào tạo - Trường Đại học Ngoại Ngữ 1
 1647 Hồ Thị Bích Thủy Trung tâm CNTT & Học liệu - Trường Đại học Ngoại Ngữ 1
 1648   1
 1649 TS. Lê Nguyễn Vân Anh Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 1
 1650 ThS. Lưu Thị Thùy Mỹ Khoa Tiếng Nga - Trường Đại học Ngoại Ngữ 1
 1651 ThS. Phan Việt Hùng Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 1
 1652 TS. Trương Hồng Tuấn Khoa Thương mại điện tử - Trường Đại học Kinh tế 1
 1653   1
 1654   1
 1655   1
 1656   1
 1657   1
 1658   1
 1659   1
 1660 ThS. Nguyễn Thị Thanh Huyền Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 1
 1661 Đỗ Đạt Quang Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế 1
 1662   1
 1663   1
 1664   1
 1665 ThS. Phan Mạnh Duy Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 1
 1666   1
 1667   1
 1668 ThS. Bùi Trần Huân Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  1
 1669   1
 1670   1
 1671   1
 1672 Lê Ngọc Quý Văn Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 1
 1673   1
 1674 ThS. Nguyễn Anh Tuấn Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế 1
 1675   1
 1676 ThS. Võ Hoàng Oanh Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ 1
 1677 ThS. Nguyễn Thị Diệu Hảo Tổ Ngôn ngữ và Dự bị đại học - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 1
 1678 ThS. Nguyễn Thị Hồng Nhung Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm 1
 1679 Trịnh Thị Tĩnh Khoa Tiếng Nga - Trường Đại học Ngoại Ngữ 1
 1680   1
 1681   1
 1682 Vương Bảo Bảo Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế 1
 1683   1
 1684 ThS. Trần Thị Ánh Tuyết Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 1
 1685 ThS. Trần Thị Vi Vân Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 1
 1686 ThS. Nguyễn Huyền Nam Trân Khoa Tiếng Nga - Trường Đại học Ngoại Ngữ 1
 1687 ThS. Hà Kim Tiên Bô môn Y học cơ sở - Trường Y Dược 1
 1688   1
 1689   1
 1690   1
 1691   1
 1692   1
 1693   1
 1694 BS. Nguyễn Ngọc Huyền Trân Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  1
 1695   1
 1696   1
 1697   1
 1698 ThS. Phan Nguyễn Diệu Hằng Bộ môn Ngoại ngữ chuyên ngành - Trường Đại học Kinh tế 1
 1699   1
 1700 Châu Thị Ngọc Tuyết Khoa Luật và Sư phạm - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 1
 1701   1
© Đại học Đà Nẵng
 
 
Địa chỉ: 41 Lê Duẩn Thành phố Đà Nẵng
Điện thoại: (84) 0236 3822 041 ; Email: dhdn@ac.udn.vn