| Stt | Tên tác giả | Đơn vị | Số lượng |
| 1 | GS.TSKH. Bùi Văn Ga | Tạp chí Khoa học và Công nghệ - Cơ quan Đại học Đà Nẵng | 358 |
| 2 | TS. Nguyễn Hoàng Thân | Trung tâm Khoa học xã hội và nhân văn - Trường Đại học Sư phạm | 187 |
| 3 | PGS.TS. Nguyễn Tấn Hưng | Viện KH&CN Tiên tiến - Cơ quan Đại học Đà Nẵng | 174 |
| 4 | GS.TS. Trần Văn Nam | Khoa Cơ khí Giao thông và Năng lượng - Trường Đại học Bách Khoa | 172 |
| 5 | TS. Trần Hồng Lưu | Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế | 165 |
| 6 | PGS.TS. Trần Xuân Hiệp | Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm | 157 |
| 7 | PGS.TS. Nguyễn Thanh Hưng | Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm | 153 |
| 8 | GS.TS. Lê Kim Hùng | Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa | 152 |
| 9 | PGS.TS. Lê Đức Luận | Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm | 140 |
| 10 | PGS.TS. Lê Phước Cường | Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa | 139 |
| 11 | GS.TS. Lê Văn Huy | Ban Giám hiệu - Trường Đại học Kinh tế | 138 |
| 12 | PGS.TS. Lê Hữu Ái | Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế | 134 |
| 13 | GS.TS. Hoàng Phương Hoa | Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa | 134 |
| 14 | PGS.TS. Nguyễn Đình Lâm | Ban Giám hiệu - Trường Đại học Bách Khoa | 130 |
| 15 | ThS. Nguyễn Quang Bình | Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa | 124 |
| 16 | PGS.TS. Võ Văn Minh | Ban Giám hiệu - Trường Đại học Sư phạm | 123 |
| 17 | PGS.TS. Lưu Quý Khương | Khoa Sư phạm Ngoại ngữ - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 122 |
| 18 | PGS.TS. Nguyễn Ngọc Chinh | Đã về hưu - Nghỉ Hưu | 117 |
| 19 | PGS.TS. Phan Văn Hòa | Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 116 |
| 20 | PGS.TS. Đinh Thành Việt | Ban Đảm bảo chất lượng - Cơ quan Đại học Đà Nẵng | 108 |
| 21 | TS. Nguyễn Minh Hải | Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa | 105 |
| 22 | PGS.TS. Phạm Cẩm Nam | Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa | 104 |
| 23 | PGS.TS. Nguyễn Thanh Bình | Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 100 |
| 24 | GS.TS. Nguyễn Trường Sơn | Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế | 99 |
| 25 | PGS.TS. Nguyễn Văn Hiếu | Ban Giám hiệu - Trường Đại học Sư phạm | 98 |
| 26 | PGS.TS. Nguyễn Anh Tuấn | Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa | 97 |
| 27 | PGS.TS. Trương Công Quỳnh | Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm | 97 |
| 28 | PGS.TS. Trần Thanh Hải Tùng | Trung tâm Đào tạo Thường xuyên - Cơ quan Đại học Đà Nẵng | 93 |
| 29 | | | 93 |
| 30 | TS. Lâm Bá Hòa | Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế | 92 |
| 31 | TS. Võ Văn Quân | Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 90 |
| 32 | PGS.TS. Võ Như Thành | Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa | 89 |
| 33 | PGS.TS. Đặng Phước Vinh | Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa | 86 |
| 34 | PGS.TS. Phan Cao Thọ | Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 85 |
| 35 | TS. Nguyễn Minh Phương | Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm | 84 |
| 36 | TS. Nguyễn Thị Thu Hà | Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế | 84 |
| 37 | TS. Trần Thị Kim Phương | Khoa Du lịch và Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế | 83 |
| 38 | | | 82 |
| 39 | TS. Trần Mạnh Hùng | Khoa Dược - Trường Y Dược | 82 |
| 40 | PGS.TS. Trần Văn Sự | Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm | 81 |
| 41 | PGS.TS. Trần Trung Vinh | Khoa Du lịch và Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế | 79 |
| 42 | PGS.TS. Bùi Thị Minh Tú | Khoa Điện tử và Trí tuệ nhân tạo - Trường Đại học Bách Khoa | 79 |
| 43 | TS. Phạm Minh Tuấn | Khoa Điện tử và Trí tuệ nhân tạo - Trường Đại học Bách Khoa | 77 |
| 44 | PGS.TS. Châu Trường Linh | Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa | 77 |
| 45 | PGS.TS. Nguyễn Mạnh Toàn | Ban Giám đốc Đại học Đà Nẵng - Cơ quan Đại học Đà Nẵng | 76 |
| 46 | PGS.TS. Phạm Văn Tuấn | Phòng Khảo thí và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Trường Đại học Bách Khoa | 76 |
| 47 | PGS.TS. Lê Thanh Huy | Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm | 76 |
| 48 | TS. Lương Quốc Tuyển | Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm | 73 |
| 49 | PGS.TS. Lê Tiến Dũng | Ban Giám hiệu - Trường Đại học Bách Khoa | 73 |
| 50 | PGS.TS. Phan Hoàng Nam | Phòng Đào tạo và Bảo đảm chất lượng - Trường Đại học Bách Khoa | 73 |
| 51 | TS. Huỳnh Hữu Hưng | Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa | 72 |
| 52 | ThS. Lê Văn Hiền | Khoa Y tế công cộng - Trường Y Dược | 72 |
| 53 | PGS.TS. Bùi Quang Bình | Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế | 71 |
| 54 | PGS.TS. Nguyễn Tấn Lê | Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm | 71 |
| 55 | PGS.TS. Đinh Thanh Khẩn | Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm | 71 |
| 56 | PGS.TS. Dương Quốc Cường | Chuyển công tác - Chuyển công tác | 70 |
| 57 | TS. Phạm Phú Song Toàn | Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 70 |
| 58 | PGS.TS. Nguyễn Văn Long | Ban Giám hiệu - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 70 |
| 59 | PGS.TS. Đinh Thị Phương Anh | Đã về hưu - Nghỉ Hưu | 69 |
| 60 | TS. Đinh Văn Trọng | Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế | 69 |
| 61 | GS.TS. Nguyễn Thế Hùng | Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa | 68 |
| 62 | PGS.TS. Võ Chí Chính | Khoa Cơ khí Giao thông và Năng lượng - Trường Đại học Bách Khoa | 68 |
| 63 | PGS.TS. Lê Tự Hải | Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm | 67 |
| 64 | TS. Nguyễn Minh Thông | Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm | 67 |
| 65 | TS. Nguyễn Phước Quý Duy | Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa | 66 |
| 66 | TS. Bùi Xuân Đông | Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa | 66 |
| 67 | PGS.TS. Nguyễn Quang Giao | Trung tâm Kiểm định chất lượng giáo dục - Cơ quan Đại học Đà Nẵng | 66 |
| 68 | | | 66 |
| 69 | PGS.TS. Nguyễn Chí Công | Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa | 65 |
| 70 | TS. Lê Minh Hiếu | Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế | 65 |
| 71 | TS. Nguyễn Trần Quốc Vinh | Khoa Tin học - Trường Đại học Sư phạm | 64 |
| 72 | PGS.TS. Lê Đình Dương | Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa | 64 |
| 73 | PGS.TS. Nguyễn Phúc Nguyên | Viện Đào tạo quốc tế - Trường Đại học Kinh tế | 64 |
| 74 | PGS.TS. Ngô Văn Hà | Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế | 64 |
| 75 | PGS.TS. Đỗ Hữu Đạo | Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa | 64 |
| 76 | PGS.TS. Hoàng Dương Việt Anh | Khoa Tài chính - Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế | 63 |
| 77 | GS.TS. Lê Thế Giới | Khoa Quản trị Kinh doanh - Cơ quan Đại học Đà Nẵng | 63 |
| 78 | ThS. Hoàng Ngọc Hùng | Đã về hưu - Nghỉ Hưu | 63 |
| 79 | PGS.TS. Phan Huy Khánh | Đã về hưu - Nghỉ Hưu | 62 |
| 80 | PGS.TS. Đoàn Quang Vinh | Đã về hưu - Nghỉ Hưu | 62 |
| 81 | PGS.TS. Nguyễn Hữu Cường | Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế | 62 |
| 82 | TS. Nguyễn Thị Bích Thuỷ | Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế | 62 |
| 83 | GS.TS. Trương Bá Thanh | Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế | 61 |
| 84 | ThS. Lê Ngọc Hành | Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm | 61 |
| 85 | TS. Phạm Huy Thành | Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế | 60 |
| 86 | PGS.TS. Phạm Văn Hai | Đã về hưu - Nghỉ Hưu | 60 |
| 87 | PGS.TS. Hồ Thị Kiều Oanh | Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 60 |
| 88 | PGS.TS. Hoàng Tùng | Phòng Tổ chức Hành chính - Trường Đại học Kinh tế | 59 |
| 89 | PGS.TS. Nguyễn Công Phương | Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế | 59 |
| 90 | GS.TS. Võ Thị Thúy Anh | Khoa Tài chính - Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế | 58 |
| 91 | PGS.TS. Phạm Quốc Thái | Khoa Cơ khí Giao thông và Năng lượng - Trường Đại học Bách Khoa | 58 |
| 92 | PGS.TS. Nguyễn Văn Tuấn | Khoa Điện tử và Trí tuệ nhân tạo - Trường Đại học Bách Khoa | 58 |
| 93 | PGS.TS. Phạm Công Thắng | Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa | 58 |
| 94 | PGS.TS. Đặng Hữu Mẫn | Phòng Đào tạo và Bảo đảm chất lượng - Trường Đại học Kinh tế | 57 |
| 95 | TS. Trương Lê Bích Trâm | Ban Khoa học và Hợp tác Quốc tế - Cơ quan Đại học Đà Nẵng | 57 |
| 96 | PGS.TS. Nguyễn Bảo Hoàng Thanh | Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm | 57 |
| 97 | PGS.TS. Nguyễn Minh Lý | Phòng Khoa học - CNTT - HTQT - Trường Đại học Sư phạm | 57 |
| 98 | ThS. Lê Vũ Trường Sơn | Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm | 57 |
| 99 | PGS.TS. Trần Xuân Tùy | Đã về hưu - Nghỉ Hưu | 56 |
| 100 | PGS.TS. Hồ Viết Thắng | Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa | 56 |
| 101 | PGS.TS. Lê Thị Phương Mai | Khoa Điện tử và Trí tuệ nhân tạo - Trường Đại học Bách Khoa | 56 |
| 102 | PGS.TS. Nguyễn Duy Thảo | Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa | 55 |
| 103 | PGS.TS. Huỳnh Thị Diệu Linh | Khoa Du lịch và Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế | 54 |
| 104 | TS. Nguyễn Lê Châu Thành | Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 54 |
| 105 | PGS.TS. Nguyễn Đình Sơn | Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa | 54 |
| 106 | PGS.TS. Nguyễn Hữu Hiếu | Ban Giám hiệu - Trường Đại học Bách Khoa | 53 |
| 107 | TS. Vũ Thị Duyên | Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm | 53 |
| 108 | ThS. Nguyễn Văn Hoàn | Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế | 53 |
| 109 | TS. Hồ Thanh Hải | Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm | 53 |
| 110 | PGS.TS. Lê Minh Đức | Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Khác | 52 |
| 111 | PGS.TS. Nguyễn Xuân Toản | Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa | 52 |
| 112 | TS. Trương Phước Minh | Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm | 52 |
| 113 | TS. Hà Văn Hoàng | Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm | 52 |
| 114 | PGS.TS. Phạm Thị Kim Thoa | Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa | 52 |
| 115 | PGS.TS. Võ Duy Hùng | Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa | 51 |
| 116 | TS. Đoạn Chí Cường | Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm | 51 |
| 117 | | | 51 |
| 118 | PGS.TS. Lê Hoài Nam | Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa | 51 |
| 119 | TS. Huỳnh Minh Sơn | Ban CTSV, Quan hệ doanh nghiệp và Truyền thông - Cơ quan Đại học Đà Nẵng | 51 |
| 120 | TS. Lê Thị Mỹ Hạnh | Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa | 51 |
| 121 | TS. Trương Anh Thuận | Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm | 51 |
| 122 | TS. Nguyễn Hữu Nhật Minh | Phòng Khoa học công nghệ và HTQT - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 51 |
| 123 | TS. Bùi Quốc Việt | Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 50 |
| 124 | PGS.TS. Nguyễn Văn Hướng | Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa | 50 |
| 125 | PGS.TS. Trương Hoài Chính | Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa | 50 |
| 126 | PGS.TS. Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 50 |
| 127 | TS. Phan Bảo An | Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa | 50 |
| 128 | ThS. Mai Văn Bảy | Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm | 50 |
| 129 | TS. Hồ Phước Tiến | Khoa Điện tử và Trí tuệ nhân tạo - Trường Đại học Bách Khoa | 49 |
| 130 | PGS.TS. Tào Quang Bảng | Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa | 49 |
| 131 | PGS.TS. Nguyễn Lê Hùng | Ban Giám hiệu - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 49 |
| 132 | PGS.TS. Lê Cung | Khoa Cơ khí Giao thông và Năng lượng - Trường Đại học Bách Khoa | 49 |
| 133 | PGS.TS. Trương Hồng Trình | Trung tâm Công nghệ thông tin và Học liệu số - Trường Đại học Kinh tế | 49 |
| 134 | ThS. Nguyễn Văn Khánh | Phòng Kế hoạch - Tài chính - Trường Đại học Sư phạm | 49 |
| 135 | PGS.TS. Nguyễn Thị Thanh Xuân | Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa | 48 |
| 136 | PGS.TS. Huỳnh Công Pháp | Ban Giám Hiệu - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 48 |
| 137 | PGS.TS. Tăng Tấn Chiến | Đã về hưu - Nghỉ Hưu | 48 |
| 138 | PGS.TS. Phạm Anh Đức | Khoa Quản lý Dự án và Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa | 48 |
| 139 | TS. Phùng Việt Hải | Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm | 48 |
| 140 | TS. Lê Trần Đức | Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa | 47 |
| 141 | PGS.TS. Hồ Văn Quân | Phòng Cơ sở vật chất - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 47 |
| 142 | TS. Đặng Đại Thọ | Khoa Trí tuệ nhân tạo và Khoa học dữ liệu - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 47 |
| 143 | PGS.TS. Nguyễn Thị Hằng Phương | Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm | 47 |
| 144 | TS. Võ Duy Hải | Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 47 |
| 145 | PGS.TS. Trần Hữu Phúc | Công đoàn Đại học Đà Nẵng - Cơ quan Đại học Đà Nẵng | 47 |
| 146 | PGS.TS. Lưu Đức Bình | Phòng Khoa học công nghệ và HTQT - Trường Đại học Bách Khoa | 47 |
| 147 | TS. Phùng Quốc Trí | Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa | 47 |
| 148 | PGS.TS. Bùi Thị Thanh Diệu | Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm | 47 |
| 149 | PGS.TS. Phạm Ngọc Phương | Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa | 47 |
| 150 | PGS.TS. Giang Thị Kim Liên | Ban Lãnh đạo Viện - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh | 46 |
| 151 | TS. Tô Thúy Nga | Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa | 46 |
| 152 | PGS.TS. Trương Thị Minh Hạnh | Đã về hưu - Nghỉ Hưu | 46 |
| 153 | PGS.TS. Nguyễn Hồng Hải | Ban Giám hiệu - Trường Đại học Bách Khoa | 46 |
| 154 | TS. Dương Hữu Ái | Khoa Kỹ thuật máy tính và Điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 46 |
| 155 | TS. Phan Thị Yến | Phòng Khoa Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 46 |
| 156 | TS. Lưu Đức Lịch | Khoa Cơ khí Giao thông và Năng lượng - Trường Đại học Bách Khoa | 46 |
| 157 | TS. Nguyễn Ngọc Tùng | Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa | 45 |
| 158 | TS. Phạm Ngọc Vinh | Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa | 45 |
| 159 | TS. Trần Hoàng Vũ | Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 45 |
| 160 | PGS.TS. Ngô Ngọc Tri | Khoa Quản lý Dự án và Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa | 45 |
| 161 | PGS.TS. Đào Hữu Hoà | Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế | 45 |
| 162 | PGS.TS. Nguyễn Ngọc Vũ | Ban Giám đốc Đại học Đà Nẵng - Cơ quan Đại học Đà Nẵng | 45 |
| 163 | PGS.TS. Đậu Thị Hòa | Đã về hưu - Nghỉ Hưu | 45 |
| 164 | TS. Nguyễn Văn Triều | Phòng Công tác Sinh viên - Trường Đại học Bách Khoa | 45 |
| 165 | PGS.TS. Đặng Minh Nhật | Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa | 44 |
| 166 | PGS.TS. Hoàng Văn Thạnh | Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa | 44 |
| 167 | PGS.TS. Võ Trung Hùng | Ban Giám hiệu - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 44 |
| 168 | PGS.TS. Trịnh Đăng Mậu | Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm | 44 |
| 169 | TS. Mai Thị Kiều Liên | Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm | 44 |
| 170 | ThS. Trịnh Ngọc Đạt | Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm | 44 |
| 171 | TS. Phạm Trần Vĩnh Phú | Khoa Khoa học - Công nghệ - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh | 44 |
| 172 | TS. Trần Thị Phú | Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 43 |
| 173 | TS. Nguyễn Sỹ Toàn | Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 43 |
| 174 | TS. Trịnh Quang Dũng | Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế | 43 |
| 175 | TS. Phan Văn Thành | Khoa Kinh tế số - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 43 |
| 176 | PGS.TS. Nguyễn Tấn Hùng | Đã về hưu - Nghỉ Hưu | 43 |
| 177 | TS. Huỳnh Thị Hồng Hạnh | Ban Giám hiệu - Trường Đại học Kinh tế | 43 |
| 178 | TS. Nguyễn Văn Tấn | Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa | 43 |
| 179 | PGS.TS. Phạm Thị Lan Hương | Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế | 43 |
| 180 | TS. Phạm Quang Tín | Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế | 43 |
| 181 | TS. Nguyễn Tiến Thừa | Khoa Cơ khí Giao thông và Năng lượng - Trường Đại học Bách Khoa | 43 |
| 182 | TS. Đặng Đức Long | Khoa Công nghệ thông tin và Truyền thông - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh | 43 |
| 183 | ThS. Trần Ngọc Sơn | Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm | 42 |
| 184 | TS. Hoàng Thị Nam Giang | Khoa Y tế công cộng - Trường Y Dược | 42 |
| 185 | TS. Nguyễn Phương Khánh | Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm | 42 |
| 186 | PGS.TS. Trần Xuân Bách | Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm | 42 |
| 187 | PGS.TS. Nguyễn Thành Đạt | Ban Khoa học và Hợp tác Quốc tế - Cơ quan Đại học Đà Nẵng | 42 |
| 188 | TS. Lê Thị Tuyết Ba | Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế | 41 |
| 189 | PGS.TS. Trần Văn Quang | Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa | 41 |
| 190 | PGS.TS. Nguyễn Văn Mỹ | Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa | 41 |
| 191 | PGS.TS. Trương Hữu Trì | Phòng Đào tạo và Bảo đảm chất lượng - Trường Đại học Bách Khoa | 41 |
| 192 | PGS.TS. Nguyễn Tấn Khôi | Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa | 41 |
| 193 | PGS.TS. Phạm Quý Mười | Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm | 41 |
| 194 | TS. Nguyễn Kim Ánh | Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa | 41 |
| 195 | PGS.TS. Hoàng Văn Hải | Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế | 41 |
| 196 | TS. Phạm Thành Hưng | Phòng Cơ sở vật chất - Trường Đại học Bách Khoa | 41 |
| 197 | TS. Nguyễn Văn Hiệu | Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa | 41 |
| 198 | PGS.TS. Võ Ngọc Dương | Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa | 41 |
| 199 | TS. Đỗ Thị Thúy Vân | Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm | 41 |
| 200 | TS. Trịnh Sơn Hoan | Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế | 41 |
| 201 | TS. Trần Triệu Khải | Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế | 41 |
| 202 | TS. Phan Hoàng Long | Ban Khoa học và Hợp tác Quốc tế - Cơ quan Đại học Đà Nẵng | 40 |
| 203 | TS. Đàm Nguyễn Anh Khoa | Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế | 40 |
| 204 | TS. Đặng Vinh | Khoa Kinh tế số - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 40 |
| 205 | PGS.TS. Nguyễn Văn Sang | Phòng Khoa học - CNTT - HTQT - Trường Đại học Sư phạm | 40 |
| 206 | TS. Nguyễn Duy Phương | Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm | 40 |
| 207 | TS. Lê Thị Thu Hiền | Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm | 40 |
| 208 | PGS.TS. Huỳnh Phương Nam | Ban Giám hiệu - Trường Đại học Bách Khoa | 40 |
| 209 | TS. Trần Thị Mai An | Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm | 40 |
| 210 | PGS.TS. Ngô Văn Dưỡng | Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa | 40 |
| 211 | TS. Phạm Thị Tố Như | Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 39 |
| 212 | ThS. Nguyễn Xuân Hiền | Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng | 39 |
| 213 | TS. Vũ Huy Công | Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa | 39 |
| 214 | TS. Đinh Văn Tạc | Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm | 39 |
| 215 | TS. Võ Anh Vũ | Khoa Cơ khí Giao thông và Năng lượng - Trường Đại học Bách Khoa | 39 |
| 216 | TS. Trương Đình Quốc Bảo | Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế | 39 |
| 217 | TS. Bùi Văn Hùng | Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 39 |
| 218 | TS. Đỗ Lê Hưng Toàn | Văn phòng Đảng - Đoàn thể - Cơ quan Đại học Đà Nẵng | 39 |
| 219 | TS. Đỗ Khắc Trung | Khoa Tài chính - Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế | 39 |
| 220 | TS. Phạm Văn Trung | Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa | 38 |
| 221 | TS. Vũ Đình Chinh | Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm | 38 |
| 222 | TS. Lê Đình Quang Phúc | Phòng Tổ chức Hành chính - Trường Đại học Kinh tế | 38 |
| 223 | TS. Ngô Thị Hường | Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm | 38 |
| 224 | TS. Ngô Thị Khuê Thư | Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế | 38 |
| 225 | PGS.TS. Nguyễn Thị Thiều Quang | Phòng Đào tạo và Bảo đảm chất lượng - Trường Đại học Kinh tế | 38 |
| 226 | TS. Hoàng Thị Thanh Hà | Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế | 38 |
| 227 | PGS.TS. Lưu Trang | Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm | 38 |
| 228 | PGS.TS. Lâm Chí Dũng | Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế | 38 |
| 229 | TS. Lê Thị Minh Hằng | Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế | 38 |
| 230 | PGS.TS. Hoàng Ngọc Đồng | Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa | 37 |
| 231 | PGS.TS. Trần Ngọc Ánh | Khoa Lý luận Chính trị - Khác | 37 |
| 232 | PGS.TS. Dương Minh Quân | Viện KH&CN Tiên tiến - Cơ quan Đại học Đà Nẵng | 37 |
| 233 | TS. Trần Văn Sáng | Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm | 37 |
| 234 | TS. Phạm Anh Đức | Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa | 37 |
| 235 | TS. Hoàng Thế Hải | Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm | 36 |
| 236 | TS. Cao Xuân Hữu | Khoa Điện tử và Trí tuệ nhân tạo - Trường Đại học Bách Khoa | 36 |
| 237 | TS. Phạm Ngọc Quang | Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa | 36 |
| 238 | TS. Nguyễn Thị Ngọc Yến | Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa | 35 |
| 239 | PGS.TS. Nguyễn Chánh Tú | Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa | 35 |
| 240 | TS. Trần Văn Líc | Khoa Điện tử và Trí tuệ nhân tạo - Trường Đại học Bách Khoa | 35 |
| 241 | TS. Phan Lê Minh Tú | Bộ môn khoa học cơ bản - Trường Y Dược | 35 |
| 242 | TS. Hồ Trần Ngọc Oanh | Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm | 35 |
| 243 | TS. Nguyễn Thị Hương | Khoa GD Nghệ thuật - Thể chất - Trường Đại học Sư phạm | 35 |
| 244 | TS. Lê Quốc Huy | Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa | 35 |
| 245 | PGS.TS. Nguyễn Phong Nam | Đã về hưu - Nghỉ Hưu | 35 |
| 246 | PGS.TS. Đinh Bảo Ngọc | Khoa Tài chính - Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế | 35 |
| 247 | PGS.TS. Đặng Văn Mỹ | Ban Khoa học và Hợp tác Quốc tế - Cơ quan Đại học Đà Nẵng | 35 |
| 248 | GS.TS. Võ Xuân Tiến | Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế | 35 |
| 249 | TS. Lê Văn Thao | Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế | 35 |
| 250 | TS. Hoàng Lan Phương | Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế | 35 |
| 251 | TS. Lê Thị Minh Xuân | Trung tâm Kiểm định chất lượng giáo dục - Cơ quan Đại học Đà Nẵng | 35 |
| 252 | TS. Trương Thị Vân Anh | Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế | 34 |
| 253 | PGS.TS. Nguyễn Văn Yến | Đã về hưu - Nghỉ Hưu | 34 |
| 254 | PGS.TS. Lê Thành Bắc | Ban Giám đốc Đại học Đà Nẵng - Cơ quan Đại học Đà Nẵng | 34 |
| 255 | PGS.TS. Trần Thanh Sơn | Khoa Cơ khí Giao thông và Năng lượng - Trường Đại học Bách Khoa | 34 |
| 256 | TS. Ninh Khánh Duy | Khoa Điện tử và Trí tuệ nhân tạo - Trường Đại học Bách Khoa | 34 |
| 257 | PGS.TS. Nguyễn Văn Cường | Khoa Điện tử và Trí tuệ nhân tạo - Trường Đại học Bách Khoa | 34 |
| 258 | TS. Trần Thị Phương Anh | Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa | 34 |
| 259 | PGS.TS. Nguyễn Đình Minh Tuấn | Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa | 34 |
| 260 | PGS.TS. Đặng Công Thuật | Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa | 34 |
| 261 | TS. Nguyễn Tùng Lâm | Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa | 33 |
| 262 | TS. Nguyễn Bá Trung | Đã về hưu - Nghỉ Hưu | 33 |
| 263 | TS. Nguyễn Minh Tiến | Phòng Khoa học và Hợp tác quốc tế - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 33 |
| 264 | TS. Nguyễn Lê Hòa | Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa | 33 |
| 265 | TS. Trần Thị Hồng | Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm | 33 |
| 266 | TS. Nguyễn Duy Nhật Viễn | Khoa Điện tử và Trí tuệ nhân tạo - Trường Đại học Bách Khoa | 33 |
| 267 | GS.TS. Lê Quang Sơn | Khoa Y tế công cộng - Trường Y Dược | 33 |
| 268 | TS. Võ Thị Quỳnh Nga | Khoa Du lịch và Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế | 33 |
| 269 | PGS.TS. Đoàn Ngọc Phi Anh | Ban Giám hiệu - Trường Đại học Kinh tế | 33 |
| 270 | TS. Lê Dân | Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế | 33 |
| 271 | PGS.TS. Bùi Viết Cường | Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa | 33 |
| 272 | PGS.TS. Hồ Khắc Hiếu | Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm | 33 |
| 273 | PGS.TS. Nguyễn Tiên Hoàng | Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm | 32 |
| 274 | TS. Trương Thị Thu Hiền | Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế | 32 |
| 275 | TS. Trần Hoàng Hiếu | Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế | 32 |
| 276 | PGS.TS. Phan Trần Đăng Khoa | Khoa Điện tử và Trí tuệ nhân tạo - Trường Đại học Bách Khoa | 32 |
| 277 | PGS.TS. Đường Nguyễn Hưng | Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế | 32 |
| 278 | TS. Hồ Trần Anh Ngọc | Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 32 |
| 279 | PGS.TS. Lê Đình Sơn | Đã về hưu - Nghỉ Hưu | 32 |
| 280 | ThS. Nguyễn Hữu Lực | Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng | 32 |
| 281 | TS. Nguyễn Thu Hà | Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa | 32 |
| 282 | TS. Trần Ngọc Hải | Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa | 32 |
| 283 | TS. Ngô Thị Minh Phương | Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 32 |
| 284 | TS. Phan Nguyễn Duy Minh | Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 32 |
| 285 | TS. Dụng Văn Lữ | Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm | 32 |
| 286 | TS. Phạm Thị Thanh Thảo | Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 32 |
| 287 | TS. Phan Viết Nhựt | Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 32 |
| 288 | TS. Bùi Thị Thơ | Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm | 32 |
| 289 | TS. Phạm Văn Ngọc | Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa | 31 |
| 290 | TS. Lê Minh Sơn | Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa | 31 |
| 291 | TS. Nguyễn Thị Trúc Loan | Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa | 31 |
| 292 | PGS.TS. Lê Minh Đức | Khoa Cơ khí Giao thông và Năng lượng - Trường Đại học Bách Khoa | 31 |
| 293 | TS. Phạm Thị Mỹ | Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm | 31 |
| 294 | TS. Đào Ngọc Thế Lực | Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa | 31 |
| 295 | TS. Nguyễn Đức Hiển | Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 31 |
| 296 | PGS.TS. Lê Văn Dũng | Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm | 31 |
| 297 | TS. Võ Thanh Sơn Ca | Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 31 |
| 298 | PGS.TS. Đoàn Thị Thu Loan | Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa | 31 |
| 299 | PGS.TS. Võ Thị Kim Anh | Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 31 |
| 300 | TS. Nguyễn Hiệp | Ban Lãnh đạo Viện - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh | 31 |
| 301 | TS. Nguyễn Sơn Tùng | Phòng Đào tạo và Bảo đảm chất lượng - Trường Đại học Kinh tế | 31 |
| 302 | PGS.TS. Nguyễn Thanh Tùng | Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng | 31 |
| 303 | ThS. Trương Phú Chí Hiếu | Khoa Dược - Trường Y Dược | 31 |
| 304 | PGS.TS. Nguyễn Thế Dương | Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 31 |
| 305 | TS. Bùi Thị Minh Thu | Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế | 31 |
| 306 | TS. Nguyễn Thị Bích Thủy | Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 30 |
| 307 | TS. Nguyễn Thị Hương | Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế | 30 |
| 308 | TS. Lê Bảo | Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế | 30 |
| 309 | TS. Nguyễn Hoàng Mai | Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa | 30 |
| 310 | ThS. Phan Ngọc Thiết Kế | Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng | 30 |
| 311 | TS. Lê Thị Phương Loan | Phòng Khoa Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 30 |
| 312 | TS. Đinh Bá Khương | Khoa Điện tử và Trí tuệ nhân tạo - Trường Đại học Bách Khoa | 30 |
| 313 | ThS. Trương Thị Thu Hà | Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 30 |
| 314 | TS. Phan Thị Phú Quyến | Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế | 30 |
| 315 | TS. Sử Ngọc Diệp | Khoa Du lịch và Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế | 30 |
| 316 | TS. Nguyễn Đình Chương | Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm | 29 |
| 317 | TS. Trần Đức Mạnh | Phòng Đào tạo - Trường Đại học Sư phạm | 29 |
| 318 | ThS. Nguyễn Ký Viễn | Khoa Du lịch và Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế | 29 |
| 319 | TS. Kiều Thị Kính | Khoa GD mầm non - Trường Đại học Sư phạm | 29 |
| 320 | TS. Ngô Thanh Nghị | Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa | 29 |
| 321 | TS. Nguyễn Đức Sỹ | Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa | 29 |
| 322 | TS. Trần Thị Thu Thảo | Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa | 29 |
| 323 | ThS. Đỗ Thị Hằng Nga | Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế | 29 |
| 324 | TS. Lê Khánh Toàn | Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa | 29 |
| 325 | GS.TSKH. Phan Quang Xưng | Đã về hưu - Nghỉ Hưu | 29 |
| 326 | TS. Võ Như Tiến | Đã về hưu - Nghỉ Hưu | 29 |
| 327 | TS. Nguyễn Quốc Tuấn | Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế | 29 |
| 328 | PGS.TS. Đặng Tùng Lâm | Ban Giám hiệu - Trường Đại học Kinh tế | 29 |
| 329 | TS. Đặng Thị Thu Trang | Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế | 29 |
| 330 | TS. Nguyễn Xuân Tiến | Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa | 29 |
| 331 | TS. Nguyễn Quang Vũ | Ban Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Cơ quan Đại học Đà Nẵng | 29 |
| 332 | TS. Lê Đình Việt | Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa | 29 |
| 333 | TS. Nguyễn Thị Mai Thủy | Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm | 29 |
| 334 | TS. Nguyễn Thị Phương Quyên | Khoa Quản lý Dự án và Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa | 29 |
| 335 | ThS. Hoàng Hà | Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế | 28 |
| 336 | TS. Nguyễn Thị Minh Tâm | Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế | 28 |
| 337 | TS. Nguyễn Trung Kiên | Khoa Thương mại - Trường Đại học Kinh tế | 28 |
| 338 | PGS.TS. Lê Thị Kim Oanh | Khoa Quản lý Dự án và Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa | 28 |
| 339 | TS. Nguyễn Thị Anh Thư | Khoa Điện tử và Trí tuệ nhân tạo - Trường Đại học Bách Khoa | 28 |
| 340 | TS. Huỳnh Việt Thắng | Khoa Điện tử và Trí tuệ nhân tạo - Trường Đại học Bách Khoa | 28 |
| 341 | Nguyễn Hữu Thành | Phòng Công tác Sinh viên - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 28 |
| 342 | ThS. Lê Thị Kim Anh | Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 28 |
| 343 | TS. Huỳnh Thanh Tùng | Khoa Điện tử và Trí tuệ nhân tạo - Trường Đại học Bách Khoa | 28 |
| 344 | TS. Nguyễn Hồ Sĩ Hùng | Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa | 28 |
| 345 | TS. Nguyễn Văn Tê Rôn | Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa | 28 |
| 346 | TS. Phạm Duy Dưởng | Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 28 |
| 347 | TS. Trần Vĩnh An | Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng | 28 |
| 348 | TS. Nguyễn Võ Huyền Dung | Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 28 |
| 349 | TS. Bùi Việt Phú | Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm | 28 |
| 350 | TS. Nguyễn Hùng Vương | Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 28 |
| 351 | TS. Đoàn Viết Long | Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa | 27 |
| 352 | ThS. Nguyễn Thị Kim Thoa | Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm | 27 |
| 353 | TS. Huỳnh Ngọc Mai Kha | Ban Giám hiệu - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 27 |
| 354 | TS. Phan Như Thúc | Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa | 27 |
| 355 | TS. Đỗ Minh Đức | Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa | 27 |
| 356 | TS. Vương Thị Bích Thủy | Khoa GD Nghệ thuật - Thể chất - Trường Đại học Sư phạm | 27 |
| 357 | ThS. Ông Nguyên Chương | Tổ Công tác Đảng - Đoàn thể - Trường Đại học Kinh tế | 27 |
| 358 | TS. Phạm Anh Phương | Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm | 27 |
| 359 | ThS. Phạm Thị Lấm | Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm | 27 |
| 360 | TS. Nguyễn Thị Lệ Huyền | Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế | 27 |
| 361 | TS. Lê Thị Thu Nga | Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 26 |
| 362 | TS. Lê Trung Hiếu | Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế | 26 |
| 363 | ThS. Lê Thị Ngọc Hoa | Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế | 26 |
| 364 | TS. Lê Thị Hoá | Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm | 26 |
| 365 | TS. Ninh Thị Thu Thủy | Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế | 26 |
| 366 | PGS.TS. Nguyễn Thị Diệu Hằng | Phòng Đào tạo và Bảo đảm chất lượng - Trường Đại học Bách Khoa | 26 |
| 367 | TS. Nguyễn Thị Đông Phương | Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 26 |
| 368 | TS. Hồ Phan Hiếu | Trung tâm Giáo dục Quốc phòng - An ninh và Thể thao - Cơ quan Đại học Đà Nẵng | 26 |
| 369 | PGS.TS. Nguyễn Văn Dũng | Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa | 26 |
| 370 | TS. Nguyễn Văn Minh | Phòng Đào tạo và Bảo đảm chất lượng - Trường Đại học Bách Khoa | 26 |
| 371 | TS. Phạm Thị Trang | Khoa Quản lý Dự án và Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa | 26 |
| 372 | TS. Huỳnh Thị Minh Trúc | Khoa Quản lý Dự án và Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa | 26 |
| 373 | TS. Bùi Hệ Thống | Phòng Đào tạo và Bảo đảm chất lượng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 26 |
| 374 | TS. Nguyễn Thị Trâm Anh | Ban Giám hiệu - Trường Đại học Sư phạm | 26 |
| 375 | TS. Phan Đình Vấn | Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế | 26 |
| 376 | TS. Trần Thị Thùy Oanh | Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 26 |
| 377 | TS. Nguyễn Quang Trung | Phòng Tổ chức - Hành chính - Trường Đại học Bách Khoa | 26 |
| 378 | TS. Phạm Mỹ | Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa | 26 |
| 379 | TS. Hồ Thị Hải Ly | Khoa Tài chính - Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế | 25 |
| 380 | TS. Lê Sao Mai | Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm | 25 |
| 381 | ThS. Mai Lam | Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 25 |
| 382 | TS. Lê Hùng | Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa | 25 |
| 383 | TS. Phan Tiến Vinh | Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 25 |
| 384 | TS. Lưu Ngọc An | Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa | 25 |
| 385 | ThS. Nguyễn Thị Ngọc Lợi | Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum | 25 |
| 386 | PGS.TS. Lê Hồng Lâm | Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa | 25 |
| 387 | ThS. Đàm Minh Anh | Phòng Đào tạo - Trường Đại học Sư phạm | 25 |
| 388 | ThS. Võ Hùng Cường | Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 25 |
| 389 | ThS. Võ Anh Tuấn | Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 25 |
| 390 | TS. Nguyễn Thanh Hội | Trung tâm Đào tạo Thường xuyên - Cơ quan Đại học Đà Nẵng | 25 |
| 391 | TS. Nguyễn Thị Minh Xuân | Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa | 25 |
| 392 | TS. Trịnh Trung Hiếu | Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa | 25 |
| 393 | TS. Dương Thế Hy | Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa | 25 |
| 394 | TS. Đào Thị Thanh Phượng | Ban Giám hiệu - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 25 |
| 395 | ThS. Nguyễn Thị Kim Bình | Đã về hưu - Nghỉ Hưu | 25 |
| 396 | ThS. Nguyễn Mạnh Hồng | Đã về hưu - Nghỉ Hưu | 25 |
| 397 | TS. Hồ Lê Hân | Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa | 25 |
| 398 | TS. Nguyễn Tấn Khoa | Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 25 |
| 399 | TS. Phạm Thanh Phong | Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 25 |
| 400 | TS. Bùi Đình Tuân | Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm | 25 |
| 401 | TS. Võ Duy Phúc | Khoa Điện tử và Trí tuệ nhân tạo - Trường Đại học Bách Khoa | 24 |
| 402 | TS. Vương Phương Hoa | Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế | 24 |
| 403 | | | 24 |
| 404 | TS. Văn Hùng Trọng | Khoa Kinh tế số - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 24 |
| 405 | ThS. Đỗ Phú Ngưu | Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 24 |
| 406 | ThS. Nguyễn Văn Thọ | Khoa Công nghệ thông tin và Truyền thông - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh | 24 |
| 407 | TS. Trần Mạnh Lục | Đã về hưu - Nghỉ Hưu | 24 |
| 408 | TS. Nguyễn Văn Thanh | Đã về hưu - Nghỉ Hưu | 24 |
| 409 | PGS.TS. Nguyễn Hòa Nhân | Khoa Tài chính - Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế | 24 |
| 410 | TS. Phan Đình Hào | Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa | 24 |
| 411 | ThS. Nguyễn Độ | Khoa Cơ khí Giao thông và Năng lượng - Trường Đại học Bách Khoa | 24 |
| 412 | TS. Lê Thị Thu Hằng | Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế | 24 |
| 413 | TS. Huỳnh Ngọc Thọ | Ban Giám Hiệu - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 24 |
| 414 | PGS.TS. Nguyễn Văn Chính | Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa | 24 |
| 415 | TS. Trần Niên Tuấn | Phòng Tổ chức Hành chính - Trường Đại học Kinh tế | 24 |
| 416 | TS. Trần Vũ Chi Mai | Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa | 24 |
| 417 | TS. Phan Chi Uyên | Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 24 |
| 418 | TS. Nguyễn Thanh Trường | Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm | 24 |
| 419 | ThS. Phạm Minh Mận | Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 24 |
| 420 | | | 24 |
| 421 | TS. Đoàn Thị Vân | Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm | 24 |
| 422 | TS. Lê Thị Thanh Tịnh | Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm | 23 |
| 423 | PGS.TS. Phan Thành Long | Khoa Cơ khí Giao thông và Năng lượng - Trường Đại học Bách Khoa | 23 |
| 424 | | | 23 |
| 425 | TS. Nguyễn Đình Lầu | Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm | 23 |
| 426 | PGS.TS. Lê Văn Thảo | Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa | 23 |
| 427 | PGS.TS. Trần Quang Hưng | Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa | 23 |
| 428 | TS. Đường Thị Liên Hà | Phòng Khoa Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Kinh tế | 23 |
| 429 | TS. Nguyễn Công Luyến | Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa | 23 |
| 430 | TS. Trần Xuân Quỳnh | Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế | 23 |
| 431 | ThS. Phạm Thị Ngọc Ly | Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum | 23 |
| 432 | PGS.TS. Lê Thị Xuân Thuỳ | Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa | 23 |
| 433 | TS. Cao Văn Lâm | Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa | 23 |
| 434 | TS. Nguyễn Việt Hải | Khoa Cơ khí Giao thông và Năng lượng - Trường Đại học Bách Khoa | 23 |
| 435 | TS. Trần Minh Sang | Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa | 23 |
| 436 | TS. Nguyễn Thị Hà Phương | Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm | 23 |
| 437 | ThS. Nguyễn Hoàng Vĩnh | Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa | 23 |
| 438 | | | 23 |
| 439 | PGS.TS. Ngô Hà Tấn | Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế | 23 |
| 440 | TS. Nguyễn Nữ Đoàn Vy | Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế | 23 |
| 441 | TS. Nguyễn Quang Tân | Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế | 23 |
| 442 | TS. Nguyễn Thị Thanh Ngân | Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm | 23 |
| 443 | ThS. Trần Thị Thu Thảo | Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế | 23 |
| 444 | TS. Trương Trần Trâm Anh | Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế | 23 |
| 445 | TS. Nguyễn Hoài | Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 23 |
| 446 | TS. Nguyễn Thị Hải Vân | Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 23 |
| 447 | TS. Phạm Thị Bé Loan | Khoa Du lịch và Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế | 22 |
| 448 | TS. Vương Công Đạt | Khoa Kỹ thuật máy tính và Điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 22 |
| 449 | TS. Huỳnh Lời | Bộ môn khoa học cơ bản - Trường Y Dược | 22 |
| 450 | ThS. Trần Phạm Huyền Trang | Khoa Kinh tế số - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 22 |
| 451 | PGS.TS. Phan Quí Trà | Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa | 22 |
| 452 | TS. Lê Thị Mai | Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm | 22 |
| 453 | TS. Nguyễn Linh Nam | Ban Giám hiệu - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 22 |
| 454 | TS. Tôn Thất Tú | Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm | 22 |
| 455 | TS. Phan Đình Chung | Khoa Điện - Khác | 22 |
| 456 | TS. Nguyễn Năng Hùng Vân | Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa | 22 |
| 457 | ThS. Ngô Tấn Thống | Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 22 |
| 458 | TS. Nguyễn Thị Thống Nhất | Khoa Du lịch và Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế | 22 |
| 459 | TS. Phan Thị Đỗ Quyên | Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế | 22 |
| 460 | TS. Võ Châu Tuấn | Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm | 22 |
| 461 | ThS. Trần Thị Nga | Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế | 22 |
| 462 | TS. Châu Ngọc Tuấn | Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế | 22 |
| 463 | TS. Nguyễn Thị Kim Loan | Khoa Cơ khí Giao thông và Năng lượng - Trường Đại học Bách Khoa | 22 |
| 464 | ThS. Trần Thị Ngọc Tran | Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 22 |
| 465 | | | 22 |
| 466 | TS. Trần Quang Dần | Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm | 22 |
| 467 | TS. Nguyễn Thanh Sơn | Khoa Điện tử và Trí tuệ nhân tạo - Trường Đại học Bách Khoa | 22 |
| 468 | TS. Ngô Minh Trí | Khoa Điện tử và Trí tuệ nhân tạo - Trường Đại học Bách Khoa | 22 |
| 469 | TS. Nguyễn Duy Cường | Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế | 21 |
| 470 | TS. Nguyễn Thanh Bình | Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa | 21 |
| 471 | TS. Nguyễn Công Hành | Phòng Đào tạo và Bảo đảm chất lượng - Trường Đại học Bách Khoa | 21 |
| 472 | TS. Nguyễn Bá Vũ Chính | Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm | 21 |
| 473 | TS. Phan Minh Đức | Ban Giám đốc Đại học Đà Nẵng - Cơ quan Đại học Đà Nẵng | 21 |
| 474 | PGS.TS. Mai Anh Đức | Khoa Quản lý Dự án và Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa | 21 |
| 475 | TS. Lê Năng Định | Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa | 21 |
| 476 | TS. Lê Hải Trung | Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm | 21 |
| 477 | ThS. Vũ Văn Thanh | Khoa Điện tử và Trí tuệ nhân tạo - Trường Đại học Bách Khoa | 21 |
| 478 | TS. Dương Ngọc Pháp | Khoa Kỹ thuật máy tính và Điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 21 |
| 479 | TS. Huỳnh Tấn Tiến | Phòng Cơ sở vật chất - Trường Đại học Bách Khoa | 21 |
| 480 | TS. Lê Minh Tiến | Khoa Cơ khí Giao thông và Năng lượng - Trường Đại học Bách Khoa | 21 |
| 481 | TS. Lê Diên Tuấn | Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế | 21 |
| 482 | ThS. Nguyễn Văn Thịnh | Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 21 |
| 483 | | | 21 |
| 484 | PGS.TS. Hoàng Dương Hùng | Chuyển công tác - Chuyển công tác | 21 |
| 485 | TS. Võ Thị Thanh Thảo | Khoa Kinh tế số - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 21 |
| 486 | TS. Lê Đình Cường | Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 21 |
| 487 | TS. Võ Thị Minh Ngọc | Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm | 21 |
| 488 | TS. Giã Thị Tuyết Nhung | Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm | 21 |
| 489 | TS. Dương Nguyễn Minh Huy | Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế | 21 |
| 490 | | | 21 |
| 491 | TS. Phan Thị Hằng Nga | Khoa Dược - Trường Y Dược | 20 |
| 492 | | | 20 |
| 493 | ThS. Nguyễn Trần Bảo Trân | Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế | 20 |
| 494 | TS. Trương Ngọc Sơn | Khoa Quản lý Dự án và Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa | 20 |
| 495 | TS. Nguyễn Văn Đông | Phòng Tổ chức - Trường Đại học Sư phạm | 20 |
| 496 | ThS. Phạm Hữu Thật | Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng | 20 |
| 497 | TS. Võ Thị Bảy | Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm | 20 |
| 498 | TS. Lê Thị Minh Đức | Phòng Công tác Sinh viên - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 20 |
| 499 | TS. Phạm Thị Kiều Duyên | Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm | 20 |
| 500 | TS. Trần Quỳnh | Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm | 20 |
| 501 | PGS.TS. Trần Thị Xô | Đã về hưu - Nghỉ Hưu | 20 |
| 502 | PGS.TS. Đinh Minh Diệm | Đã về hưu - Nghỉ Hưu | 20 |
| 503 | ThS. Thái Thị Bích Vân | Khoa Công nghệ - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum | 20 |
| 504 | TS. Nguyễn Thị Mỹ Đức | Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm | 20 |
| 505 | TS. Nguyễn Quý Tuấn | Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm | 20 |
| 506 | ThS. Phạm Thị Hương | Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm | 20 |
| 507 | TS. Võ Hoàng Diễm Trinh | Khoa Tài chính - Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế | 20 |
| 508 | TS. Đặng Thiên Bình | Trung tâm Công nghệ thông tin và Học liệu số - Trường Đại học Bách Khoa | 20 |
| 509 | TS. Phan Thế Anh | Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa | 20 |
| 510 | TS. Trần Thị Thuỳ Trang | Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế | 20 |
| 511 | TS. Nguyễn Thị Phương Thảo | Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế | 20 |
| 512 | PGS.TS. Võ Thắng Nguyên | Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm | 20 |
| 513 | TS. Nguyễn Quốc Huy | Khoa Cơ khí Giao thông và Năng lượng - Trường Đại học Bách Khoa | 20 |
| 514 | TS. Nguyễn Thị Thu Hướng | Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 20 |
| 515 | TS. Bùi Quang Hiếu | Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa | 20 |
| 516 | TS. Hoàng Đình Triển | Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm | 20 |
| 517 | TS. Phan Đình Anh | Khoa Tài chính - Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế | 20 |
| 518 | ThS. Đặng Thị Ly | Phòng Kế hoạch Tài chính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 20 |
| 519 | TS. Võ Tuấn Minh | Phòng Khoa học công nghệ và HTQT - Trường Đại học Bách Khoa | 19 |
| 520 | TS. Phan Thanh Sơn | Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa | 19 |
| 521 | TS. Trần Văn Hưng | Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm | 19 |
| 522 | | | 19 |
| 523 | TS. Lê Thị Ngọc Hà | Khoa Ngôn ngữ và Văn hoá Châu Âu - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 19 |
| 524 | TS. Huỳnh Thị Diễm Uyên | Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 19 |
| 525 | TS. Nguyễn Minh Hoàng | Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa | 19 |
| 526 | TS. Dương Đình Tùng | Khoa GD Nghệ thuật - Thể chất - Trường Đại học Sư phạm | 19 |
| 527 | TS. Bùi Trung Hiệp | Phòng Công tác sinh viên - Trường Đại học Kinh tế | 19 |
| 528 | TS. Đinh Nam Đức | Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 19 |
| 529 | PGS.TS. Hà Phước Vũ | Phòng Kế hoạch - Tài chính - Trường Đại học Kinh tế | 19 |
| 530 | TS. Trần Trung Việt | Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa | 19 |
| 531 | ThS. Phạm Đức Hòa | Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng | 19 |
| 532 | TS. Nguyễn Lương Vương | Phòng Đào tạo - Trường Đại học Sư phạm | 19 |
| 533 | TS. Bùi Minh Hiển | Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa | 19 |
| 534 | TS. Nguyễn Công Thùy Trâm | Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm | 19 |
| 535 | TS. Võ Đức Hoàng | Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa | 19 |
| 536 | PGS.TS. Dương Việt Dũng | Khoa Cơ khí Giao thông và Năng lượng - Trường Đại học Bách Khoa | 19 |
| 537 | TS. Nguyễn Anh Duy | Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 19 |
| 538 | TS. Hoàng Lê Uyên Thục | Khoa Điện tử và Trí tuệ nhân tạo - Trường Đại học Bách Khoa | 19 |
| 539 | ThS. Bùi Văn Vân | Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm | 19 |
| 540 | TS. Hoàng Thị Mỹ Lệ | Khoa Công nghệ số - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 19 |
| 541 | TS. Nguyễn Hữu Bình | Ban Giám hiệu - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 19 |
| 542 | TS. Nguyễn Thị Diệu Liên | Khoa Điều dưỡng và Kỹ thuật Y học - Trường Y Dược | 19 |
| 543 | TS. Nguyễn Tấn Thuận | Khoa Công nghệ số - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 19 |
| 544 | ThS. Tô Văn Hạnh | Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm | 19 |
| 545 | | | 19 |
| 546 | TS. Nguyễn Khánh Quang | Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa | 19 |
| 547 | TS. Nguyễn Thị Uyên Nhi | Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế | 19 |
| 548 | TS. Lê Thị Mỹ Hạnh | Khoa Kinh tế số - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 19 |
| 549 | TS. Bùi Thị Như Quỳnh | Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm | 19 |
| 550 | Nguyễn Thị Hoa | Phòng Đào tạo và Bảo đảm chất lượng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 19 |
| 551 | TS. Hoàng Thị Kim Liên | Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế | 19 |
| 552 | TS. Đào Duy Tuấn | Khoa Điện tử và Trí tuệ nhân tạo - Trường Đại học Bách Khoa | 19 |
| 553 | ThS. Phạm Thị Phương Trang | Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 19 |
| 554 | TS. Trần Đức Học | Chuyển công tác - Chuyển công tác | 19 |
| 555 | TS. Nguyễn Thị Thảo Nguyên | Khoa Quản lý Dự án và Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa | 18 |
| 556 | TS. Võ Trần Anh | Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa | 18 |
| 557 | TS. Phạm Thế Kiên | Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm | 18 |
| 558 | TS. Nguyễn Phú Thắng | Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm | 18 |
| 559 | TS. Nguyễn Thị Hoài Thương | Khoa GD Nghệ thuật - Thể chất - Trường Đại học Sư phạm | 18 |
| 560 | ThS. Nguyễn Thị Khánh Hà | Khoa Kinh tế số - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 18 |
| 561 | TS. Nguyễn Vũ Anh Quang | Khoa Kỹ thuật máy tính và Điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 18 |
| 562 | ThS. Trần Ngọc Phương Thảo | Khoa Kinh tế số - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 18 |
| 563 | TS. Nguyễn Ngọc Anh | Khoa Tài chính - Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế | 18 |
| 564 | TS. Ngũ Thiện Hùng | Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 18 |
| 565 | TS. Nguyễn Thành Văn | Khoa Cơ khí Giao thông và Năng lượng - Trường Đại học Bách Khoa | 18 |
| 566 | TS. Nguyễn Thị Thanh Huyền | Khoa Kinh tế số - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 18 |
| 567 | ThS. Phan Thị Kim Thủy | Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa | 18 |
| 568 | TS. Lê Văn Tụy | Khoa Cơ khí Giao thông và Năng lượng - Trường Đại học Bách Khoa | 18 |
| 569 | TS. Nguyễn Văn Đông | Khoa Cơ khí Giao thông và Năng lượng - Trường Đại học Bách Khoa | 18 |
| 570 | TS. Nguyễn Hữu Quý | Phòng Tổ chức - Hành chính - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 18 |
| 571 | TS. Giáp Quang Huy | Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa | 18 |
| 572 | PGS.TS. Nguyễn Hồng Việt Phương | Phòng Cơ sở vật chất - Trường Đại học Bách Khoa | 18 |
| 573 | TS. Hồ Hồng Quyên | Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa | 18 |
| 574 | TS. Phùng Nam Phương | Khoa Du lịch và Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế | 18 |
| 575 | ThS. Nguyễn Văn Chức | Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế | 18 |
| 576 | TS. Vũ Thường Linh | Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm | 18 |
| 577 | TS. Lê Thị Duyên | Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm | 18 |
| 578 | PGS.TS. BS. Nguyễn Đăng Quốc Chấn | Bộ môn khoa học cơ bản - Trường Y Dược | 18 |
| 579 | TS. Nguyễn Duy Thái Sơn | Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm | 18 |
| 580 | ThS. Nguyễn Chí Cường | Khoa Kinh tế và Kinh doanh - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh | 18 |
| 581 | | | 18 |
| 582 | ThS. Nguyễn Văn Linh | Phòng Hành Chính - Tổng Hợp - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum | 18 |
| 583 | ThS. Võ Diệp Ngọc Khôi | Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa | 18 |
| 584 | TS. Nguyễn Quang Minh Nhi | Khoa Tài chính - Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế | 17 |
| 585 | ThS. Hà Thị Minh Phương | Khoa Trí tuệ nhân tạo và Khoa học dữ liệu - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 17 |
| 586 | TS. Tạ Thị Tố Quyên | Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa | 17 |
| 587 | TS. Trịnh Lê Huyên | Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa | 17 |
| 588 | TS. Nguyễn Thị Triều Tiên | Khoa GD mầm non - Trường Đại học Sư phạm | 17 |
| 589 | TS. Nguyễn Thị Mỹ Hằng | Khoa Sư phạm Ngoại ngữ - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 17 |
| 590 | TS. Doãn Văn Đông | Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 17 |
| 591 | TS. Tăng Duệ Âu | Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 17 |
| 592 | TS. Hoàng Thị Bích Ngọc | Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế | 17 |
| 593 | TS. Ngô Thị Hiền Trang | Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 17 |
| 594 | TS. Phan Đặng My Phương | Khoa Tài chính - Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế | 17 |
| 595 | TS. Trần Lê Nhật Quang | Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng | 17 |
| 596 | TS. Thái Ngọc Sơn | Khoa Cơ khí Giao thông và Năng lượng - Trường Đại học Bách Khoa | 17 |
| 597 | TS. Trần Tấn Vinh | Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa | 17 |
| 598 | TS. Nguyễn Quốc Định | Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa | 17 |
| 599 | ThS. Ngô Thị Hiền Trang | Khoa Kinh tế số - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 17 |
| 600 | TS. Ngô Hải Quỳnh | Khoa Kinh tế số - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 17 |
| 601 | TS. Hoàng Thị Diệu Hương | Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm | 17 |
| 602 | TS. Nguyễn Văn Huy | Khoa Khoa học - Công nghệ - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh | 17 |
| 603 | TS. Nguyễn Ngọc Thạch | Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm | 17 |
| 604 | ThS. Đinh Thị Ngàn Thương | Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm | 17 |
| 605 | TS. Văn Phú Tuấn | Khoa Điện tử và Trí tuệ nhân tạo - Trường Đại học Bách Khoa | 17 |
| 606 | PGS.TS. Hoàng Nhật Quy | Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm | 17 |
| 607 | TS. Trần Thị Sáu | Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế | 17 |
| 608 | ThS. Nguyễn Thị Bích Hạnh | Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm | 17 |
| 609 | TS. Lê Thị Phương Thảo | Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm | 17 |
| 610 | TS. Nguyễn Quang Trung | Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 17 |
| 611 | ThS. Lê Thị Hoàng Minh | Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế | 16 |
| 612 | TS. Nguyễn Hồng Nguyên | Khoa Quản lý Dự án và Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa | 16 |
| 613 | TS. Nguyễn Thị Tú Trinh | Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa | 16 |
| 614 | ThS. Lê Nguyễn Hải Vân | Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 16 |
| 615 | TS. Hoàng Hữu Khôi | Ban Giám hiệu - Trường Y Dược | 16 |
| 616 | ThS. Võ Thị Bích Thủy | Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm | 16 |
| 617 | TS. Nguyễn Bùi Quốc Huy | Phòng Công tác sinh viên, Quan hệ doanh nghiệp và Truyền thông - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh | 16 |
| 618 | TS. Bùi Huỳnh Nguyên | Phòng Khoa Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Kinh tế | 16 |
| 619 | PGS.TS. Nguyễn Thanh Liêm | Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế | 16 |
| 620 | ThS. Nguyễn Hữu Tâm Thu | Khoa Sư phạm Ngoại ngữ - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 16 |
| 621 | TS. Nguyễn Thị Thuỷ | Khoa Du lịch và Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế | 16 |
| 622 | TS. Nguyễn Hoàng Trung Hiếu | Phòng Khoa học công nghệ và HTQT - Trường Đại học Bách Khoa | 16 |
| 623 | ThS. Phan Thị Thanh Trúc | Phòng Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum | 16 |
| 624 | TS. Nguyễn Thị Kim Trúc | Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa | 16 |
| 625 | TS. Nguyễn Thanh Tưởng | Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm | 16 |
| 626 | TS. Đặng Hùng Vĩ | Phòng Hành chính - Trường Đại học Sư phạm | 16 |
| 627 | ThS. Lê Vũ | Trung tâm Học liệu và Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 16 |
| 628 | TS. Hoàng Trần Thế | Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa | 16 |
| 629 | ThS. Bùi Trúc Linh | Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm | 16 |
| 630 | TS. Trần Thị Yến Minh | Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm | 16 |
| 631 | TS. Phan Thị Thanh Quyên | Phòng Hành Chính - Tổng Hợp - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum | 16 |
| 632 | TS. Ngô Phi Mạnh | Khoa Cơ khí Giao thông và Năng lượng - Trường Đại học Bách Khoa | 16 |
| 633 | TS. Trần Thị Minh Phương | Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa | 16 |
| 634 | ThS. Phạm Tuấn Anh | Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 16 |
| 635 | TS. Lê Thị Như Ý | Đã về hưu - Nghỉ Hưu | 16 |
| 636 | TS. Nguyễn Đức Chỉnh | Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 16 |
| 637 | ThS. Nguyễn Trường Huy | Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa | 16 |
| 638 | TS. Nguyễn Hà Huy Cường | Trung tâm Phát triển Phần mềm - Cơ quan Đại học Đà Nẵng | 16 |
| 639 | TS. Lưu Thiên Hương | Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 16 |
| 640 | ThS. Đặng Thị Thanh Minh | Khoa Kinh tế số - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 16 |
| 641 | TS. Phan Thanh Ngọc | Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 16 |
| 642 | TS. Nguyễn Văn Tuyên | Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 15 |
| 643 | ThS. Nguyễn Văn Thái | Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm | 15 |
| 644 | ThS. Đào Thanh Hùng | Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 15 |
| 645 | TS. Thái Thị Hồng Ân | Khoa Tài chính - Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế | 15 |
| 646 | TS. Trần Lương Nguyệt | Khoa Kinh tế số - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 15 |
| 647 | TS. Vương Lê Thắng | Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa | 15 |
| 648 | TS. Nguyễn Thị Hà | Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa | 15 |
| 649 | TS. Nguyễn Thị Mỹ Hương | Khoa Kinh tế và Kinh doanh - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh | 15 |
| 650 | TS. Trương Thị Bích Thanh | Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa | 15 |
| 651 | TS. Lê Hà Như Thảo | Phòng Khoa học công nghệ và HTQT - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 15 |
| 652 | ThS. Ngô Thị Mỵ | Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 15 |
| 653 | TS. Nguyễn Thị Thu Hồng | Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm | 15 |
| 654 | TS. Nguyễn Thị Minh Chi | Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum | 15 |
| 655 | TS. Trần Nhân Tâm Quyền | Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm | 15 |
| 656 | Đoàn Thị Liên Hương | Phòng Khoa Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Kinh tế | 15 |
| 657 | ThS. Phan Thị Hà Thanh | Trung tâm Công nghệ thông tin và Học liệu số - Trường Đại học Bách Khoa | 15 |
| 658 | ThS. Trần Thị Mỹ Châu | Khoa Kinh tế số - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 15 |
| 659 | ThS. Nguyễn Thanh Giang | Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng | 15 |
| 660 | TS. Trần Thị Ngọc Sương | Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 15 |
| 661 | TS. Hoàng Hải | Ban Khoa học và Hợp tác Quốc tế - Cơ quan Đại học Đà Nẵng | 15 |
| 662 | TS. Nguyễn Thị Ngọc Anh | Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm | 15 |
| 663 | TS. Nguyễn Thị Thuý Nga | Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm | 15 |
| 664 | TS. Nguyễn Thị Ái Nhi | Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa | 15 |
| 665 | TS. Nguyễn Thị Hoàng Anh | Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 15 |
| 666 | | | 15 |
| 667 | TS. Trần Quang Hải | Đã về hưu - Nghỉ Hưu | 15 |
| 668 | ThS. Trần Đình Mai | Đã về hưu - Nghỉ Hưu | 15 |
| 669 | TS. Dương Mộng Hà | Đã về hưu - Nghỉ Hưu | 15 |
| 670 | TS. Cao Trí Dũng | Khoa Du lịch và Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế | 15 |
| 671 | TS. Ngô Đức Kiên | Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 15 |
| 672 | TS. Nguyên Thu Trang | Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm | 15 |
| 673 | TS. Trần Thị Thuý Trinh | Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế | 15 |
| 674 | TS. Đặng Văn Cường | Khoa Trí tuệ nhân tạo và Khoa học dữ liệu - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 15 |
| 675 | ThS. Trần Văn Vỹ | Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm | 15 |
| 676 | Nguyễn Thành Chung | Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm | 15 |
| 677 | TS. Tống Thị Hải Hạnh | Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm | 15 |
| 678 | TS. Nguyễn Lê Văn | Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 15 |
| 679 | TS. Nguyễn Thị Thu Trang | Khoa Khoa học công nghệ tiên tiến - Trường Đại học Bách Khoa | 15 |
| 680 | TS. Đoàn Nguyễn Trang Phương | Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế | 15 |
| 681 | TS. Nguyễn Văn Lợi | Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 15 |
| 682 | ThS. Hà Thị Hân | Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng | 15 |
| 683 | ThS. Lê Vũ Khánh Trang | Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm | 15 |
| 684 | TS. Đoàn Thị Ngọc Cảnh | Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế | 14 |
| 685 | TS. Bạch Quốc Sĩ | Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 14 |
| 686 | TS. Nguyễn Danh Ngọc | Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa | 14 |
| 687 | TS. Huỳnh Ngọc Thành | Trung tâm Kiểm định chất lượng giáo dục - Cơ quan Đại học Đà Nẵng | 14 |
| 688 | TS. Phan Thị Hà Linh | Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm | 14 |
| 689 | TS. Lư Thúy Liên | Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm | 14 |
| 690 | TS. Đỗ Viết Ơn | Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 14 |
| 691 | TS. Trần Thanh Hòa | Khoa Khoa học - Công nghệ - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh | 14 |
| 692 | TS. Nguyễn Hoàng Tịnh Uyên | Khoa GD Nghệ thuật - Thể chất - Trường Đại học Sư phạm | 14 |
| 693 | ThS. Trầm Thị Trạch Oanh | Khoa Giáo dục Nghệ thuật - Trường Đại học Sư phạm | 14 |
| 694 | ThS. Nguyễn Hoàng Tùng | Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm | 14 |
| 695 | TS. Nguyễn Văn An | Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm | 14 |
| 696 | Nguyễn Lưu Diệp Ánh | Phòng Công tác sinh viên - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 14 |
| 697 | TS. Từ Ánh Nguyệt | Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế | 14 |
| 698 | ThS. Nguyễn Thị Hùng | Ban Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Cơ quan Đại học Đà Nẵng | 14 |
| 699 | ThS. Dương Việt Anh | Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế | 14 |
| 700 | TS. Nguyễn Thanh Hoài | Khoa Kinh tế số - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 14 |
| 701 | | | 14 |
| 702 | TS. Trương Ngọc Châu | Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa | 14 |
| 703 | TS. Nguyễn Thị Bích Thu | Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế | 14 |
| 704 | PGS.TS. Trần Văn Vang | Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa | 14 |
| 705 | TS. Phạm Duy Vũ | Khoa Cơ khí Giao thông và Năng lượng - Trường Đại học Bách Khoa | 14 |
| 706 | TS. Huỳnh Ngọc Hùng | Khoa Cơ khí Giao thông và Năng lượng - Trường Đại học Bách Khoa | 14 |
| 707 | TS. Nguyễn Phi Hùng | Trung tâm Đào tạo Thường xuyên - Cơ quan Đại học Đà Nẵng | 14 |
| 708 | TS. Phùng Khánh Chuyên | Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm | 14 |
| 709 | TS. Bùi Bích Hạnh | Hội đồng trường - Trường Đại học Sư phạm | 14 |
| 710 | ThS. Phan Thị Quỳnh Lam | Khoa Giáo dục Nghệ thuật - Trường Đại học Sư phạm | 14 |
| 711 | PGS.TS. Nguyễn Trần Nguyên | Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm | 14 |
| 712 | TS. Trần Minh Thảo | Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 14 |
| 713 | ThS. Trần Phan Hiếu | Khoa GD Nghệ thuật - Thể chất - Trường Đại học Sư phạm | 14 |
| 714 | TS. Hồ Mạnh Hùng | Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa | 14 |
| 715 | TS. Nguyễn Thị Thuý Phượng | Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế | 14 |
| 716 | TS. Nguyễn Quang Trung | Khoa Cơ khí Giao thông và Năng lượng - Trường Đại học Bách Khoa | 14 |
| 717 | TS. Lê Văn Minh | Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 14 |
| 718 | Trương Thị Hoa | Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 14 |
| 719 | ThS. Võ Khánh Thoại | Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 14 |
| 720 | TS. Đỗ Quang Trung | Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa | 14 |
| 721 | TS. Nguyễn Thị Thu Trang | Khoa Ngôn ngữ và Văn hoá Châu Âu - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 14 |
| 722 | TS. Nguyễn Nữ Thùy Uyên | Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 14 |
| 723 | TS. Hoàng Nam Hải | Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm | 14 |
| 724 | TS. Nguyễn Thị Khánh Hồng | Phòng Tổ chức - Hành chính - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 14 |
| 725 | ThS. Nguyễn Hoàng Minh | Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa | 14 |
| 726 | TS. Lê Lý Thùy Trâm | Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa | 14 |
| 727 | | | 14 |
| 728 | TS. Nguyễn Quang Tùng | Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa | 14 |
| 729 | ThS. Nguyễn Thị Bích Hằng | Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm | 13 |
| 730 | TS. Nguyễn Thị Lan Anh | Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa | 13 |
| 731 | ThS. Dương Quang Thiện | Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 13 |
| 732 | ThS. Lê Mỹ Linh | Khoa Du lịch và Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế | 13 |
| 733 | Đoàn Lê Anh | Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa | 13 |
| 734 | ThS. Đặng Thị Hồng Dân | Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế | 13 |
| 735 | TS. Huỳnh Nhật Tố | Khoa Quản lý Dự án và Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa | 13 |
| 736 | TS. Ngô Thái Bích Vân | Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa | 13 |
| 737 | TS. Đỗ Kim Thành | Khoa Ngôn ngữ và Văn hoá Châu Âu - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 13 |
| 738 | TS. Nguyễn Tiến Dũng | Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa | 13 |
| 739 | TS. Trần Thế Vũ | Ban Lãnh đạo Viện - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh | 13 |
| 740 | TS. Trần Tuấn Sơn | Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế | 13 |
| 741 | ThS. Lê Phương Dung | Khoa Tài chính - Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế | 13 |
| 742 | TS. Phan Thị Hoa | Phòng Khảo thí - ĐBCL giáo dục - Trường Đại học Sư phạm | 13 |
| 743 | TS. Trịnh Công Duy | Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa | 13 |
| 744 | ThS. Phan Huy Quảng | Ban CTSV, Quan hệ doanh nghiệp và Truyền thông - Cơ quan Đại học Đà Nẵng | 13 |
| 745 | TS. Võ Quang Trí | Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế | 13 |
| 746 | ThS. Huỳnh Thị Kim Hà | Khoa Kinh tế số - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 13 |
| 747 | ThS. Phạm Dương Thu Hằng | Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm | 13 |
| 748 | ThS. Phan Thị Nhung | Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế | 13 |
| 749 | TS. Nguyễn Tố Như | Ban Giám đốc - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum | 13 |
| 750 | TS. Đoàn Việt Lê | Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa | 13 |
| 751 | TS. Nguyễn Đức Hùng | Khoa Ngôn ngữ và Văn hoá Châu Âu - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 13 |
| 752 | TS. Trần Đình Khôi Quốc | Ban Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Cơ quan Đại học Đà Nẵng | 13 |
| 753 | TS. Bùi Xuân Vững | Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm | 13 |
| 754 | TS. Dương Anh Hoàng | Khoa Kinh tế Chính trị - Trường Đại học Kinh tế | 13 |
| 755 | ThS. Nguyễn Biên Cương | Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa | 13 |
| 756 | TS. Trần Thị Phương Huyền | Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 13 |
| 757 | TS. Kiều Mạnh Hùng | Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm | 13 |
| 758 | TS. Lê Quốc Chơn | Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 13 |
| 759 | Trần Ngọc Bích | Khoa Khoa học - Công nghệ - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh | 13 |
| 760 | ThS. Phùng Minh Tùng | Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 13 |
| 761 | TS. Nguyễn Thị Minh Trang | Khoa Ngôn ngữ và Văn hoá Trung Quốc - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 13 |
| 762 | ThS. Nguyễn Thái Dương | Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 13 |
| 763 | Nguyễn Thị Phương Trang | Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm | 13 |
| 764 | TS. Mạc Thị Hà Thanh | Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa | 13 |
| 765 | TS. Bùi Kim Luận | Viện Nghiên cứu - Đào tạo FinTech, ĐMST và Phát triển bền vững - Trường Đại học Kinh tế | 13 |
| 766 | TS. Nguyễn Thế Hà | Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm | 13 |
| 767 | ThS. Trần Đình Long | Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế | 12 |
| 768 | | | 12 |
| 769 | TS. Nguyễn Thị Bình Sơn | Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 12 |
| 770 | ThS. Lê Ngọc Phương Trầm | Phòng Khoa Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Kinh tế | 12 |
| 771 | ThS. Lê Viết Trương | Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 12 |
| 772 | TS. Nguyễn Thị Hồng | Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm | 12 |
| 773 | TS. Trần Anh Quang | Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 12 |
| 774 | TS. Nguyễn Hồng Ngọc | Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa | 12 |
| 775 | TS. Nguyễn Hữu Phúc | Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế | 12 |
| 776 | TS. Đặng Thị Tố Như | Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế | 12 |
| 777 | TS. Nguyễn Lâm | Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa | 12 |
| 778 | TS. Nguyễn Thị Huyền Trang | Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế | 12 |
| 779 | ThS. Nguyễn Văn Thảo | Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế | 12 |
| 780 | ThS. Nguyễn Thúy Hằng | Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế | 12 |
| 781 | ThS. Võ Thị Giang | Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 12 |
| 782 | ThS. Lê Đình Hoàng | Khoa GD mầm non - Trường Đại học Sư phạm | 12 |
| 783 | ThS. Lương Xuân Thành | Tổ cơ bản - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 12 |
| 784 | TS. Lê Phước Cửu Long | Khoa Kinh tế số - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 12 |
| 785 | TS. Hoàng Dũng | Đã về hưu - Nghỉ Hưu | 12 |
| 786 | | | 12 |
| 787 | TS. Lê Viết Dũng | Ban Giám hiệu - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 12 |
| 788 | TS. Đoàn Duy Bình | Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm | 12 |
| 789 | TS. Nguyễn Xuân Lãn | Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế | 12 |
| 790 | ThS. Đoàn Chí Thiện | Phòng Tổ chức - Hành chính - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 12 |
| 791 | TS. Nguyễn Phước Quý An | Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa | 12 |
| 792 | ThS. Nguyễn Thị Lan | Đã về hưu - Nghỉ Hưu | 12 |
| 793 | TS. Cao Thị Xuân Phượng | Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm | 12 |
| 794 | TS. Nguyễn Thị Tường Vi | Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm | 12 |
| 795 | TS. Đinh Thị Lệ Trâm | Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế | 12 |
| 796 | ThS. Huỳnh Văn Kỳ | Ban Quản lý dự án ODA - Cơ quan Đại học Đà Nẵng | 12 |
| 797 | TS. Đỗ Việt Hải | Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa | 12 |
| 798 | TS. BS. Nguyễn Hữu Quốc Nguyên | Ban Giám hiệu - Trường Y Dược | 12 |
| 799 | TS. Nguyễn Văn Quang | Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa | 12 |
| 800 | TS. Hoàng Trọng Lâm | Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa | 12 |
| 801 | ThS. Nguyễn Anh Tuấn | Phòng Đào tạo và Bảo đảm chất lượng - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 12 |
| 802 | ThS. Nguyễn Thị Thuý Hạnh | Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum | 12 |
| 803 | TS. Trịnh Quỳnh Đông Nghi | Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm | 12 |
| 804 | ThS. Mai Thị Phương Chi | Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 12 |
| 805 | ThS. Nguyễn Thị Hải Yến | Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm | 12 |
| 806 | TS. Trần Thị Thu | Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 12 |
| 807 | TS. Nguyễn Thanh Hải | Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa | 12 |
| 808 | TS. Nguyễn Thị Xuân Trang | Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế | 12 |
| 809 | ThS. Đỗ Trần Hà Linh | Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế | 12 |
| 810 | TS. Trần Thị Minh Dung | Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa | 12 |
| 811 | TS. Trần Ngọc Hoàng | Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 12 |
| 812 | TS. Nguyễn Thị Lệ Quyên | Khoa GD Nghệ thuật - Thể chất - Trường Đại học Sư phạm | 12 |
| 813 | TS. Đinh Thị Thu Hằng | Khoa GD mầm non - Trường Đại học Sư phạm | 12 |
| 814 | ThS. Lê Thị Hồng Nghĩa | Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum | 12 |
| 815 | TS. Đặng Hoài Phương | Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa | 12 |
| 816 | ThS. Nguyễn Đặng Thảo Nguyên | Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm | 11 |
| 817 | TS. Phạm Thị Tài | Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 11 |
| 818 | | | 11 |
| 819 | TS. Trương Quỳnh Châu | Khoa Quản lý Dự án và Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa | 11 |
| 820 | TS. Đinh Thị Mỹ Hạnh | Ban Giám hiệu - Trường Đại học Sư phạm | 11 |
| 821 | ThS. Trần Thị Hoàng Yến | Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế | 11 |
| 822 | ThS. Kiều Thị Hòa | Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 11 |
| 823 | ThS. Nguyễn Ngọc Nhật Minh | Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 11 |
| 824 | TS. Trần Thái Anh Âu | Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa | 11 |
| 825 | TS. Trần Thị Minh Hạnh | Khoa Điện tử và Trí tuệ nhân tạo - Trường Đại học Bách Khoa | 11 |
| 826 | ThS. Nguyễn Thị Hương Mai | Khoa Kinh tế số - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 11 |
| 827 | TS. Nguyễn Ngọc Tuyền | Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 11 |
| 828 | ThS. Nguyễn Thị Phương Thảo | Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum | 11 |
| 829 | TS. Lê Phong Nguyên | Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa | 11 |
| 830 | TS. Trịnh Xuân Long | Khoa Cơ khí Giao thông và Năng lượng - Trường Đại học Bách Khoa | 11 |
| 831 | TS. Phạm Văn Kiên | Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa | 11 |
| 832 | ThS. Nguyễn Thành Thủy | Trung tâm Ngoại ngữ - Tin học - Trường Đại học Kinh tế | 11 |
| 833 | TS. Đoàn Anh Tuấn | Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa | 11 |
| 834 | ThS. Trương Thị Thanh Mai | Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm | 11 |
| 835 | TS. Trần Thị Lan Anh | Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 11 |
| 836 | TS. Nguyễn Hoàng Thành | Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm | 11 |
| 837 | ThS. Lê Văn Thanh Sơn | Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm | 11 |
| 838 | TS. Đàm Hùng Phi | Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng | 11 |
| 839 | TS. Đặng Duy Thắng | Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa | 11 |
| 840 | ThS. Nguyễn Thị Bích Hường | Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm | 11 |
| 841 | ThS. Trịnh Trung Hải | Phòng Cơ sở vật chất - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 11 |
| 842 | TS. Nguyễn Đức Quận | Ban Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Cơ quan Đại học Đà Nẵng | 11 |
| 843 | TS. Trần Anh Thiện | Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa | 11 |
| 844 | TS. Trần Thị Thuý Ngọc | Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế | 11 |
| 845 | ThS. Huỳnh Hữu Hiền | Phòng Khoa học và Hợp tác quốc tế - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 11 |
| 846 | ThS. Phạm Thị Thu Hương | Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 11 |
| 847 | TS. Bùi Thiên Lam | Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa | 11 |
| 848 | TS. Nguyễn Thị Kiều Trang | Khoa Kinh tế số - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 11 |
| 849 | TS. Trần Thiện Vũ | Khoa Kinh tế số - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 11 |
| 850 | ThS. Trần Hồ Thương Thương | Khoa Du lịch và Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế | 11 |
| 851 | ThS. Nguyễn Thị Bích | Khoa Y tế công cộng - Trường Y Dược | 11 |
| 852 | ThS. Nguyễn Thành Phát | Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa | 11 |
| 853 | TS. Lê Thị Bích Ngọc | Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế | 11 |
| 854 | TS. Lê Dương Hùng Anh | Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa | 11 |
| 855 | TS. Nguyễn Ngọc Hậu | Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa | 11 |
| 856 | ThS. Lê Thị Tuyết Anh | Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm | 11 |
| 857 | TS. Nguyễn Thị Như Ý | Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 11 |
| 858 | ThS. Lê Thị Thùy Linh | Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 11 |
| 859 | TS. Nguyễn Thị Xuân Linh | Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế | 11 |
| 860 | ThS. Mai Thị Cẩm Nhung | Khoa GD mầm non - Trường Đại học Sư phạm | 11 |
| 861 | TS. Nguyễn Lan Phương | Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế | 11 |
| 862 | TS. Hồ Văn Phi | Phòng Đào tạo và Bảo đảm chất lượng - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 11 |
| 863 | TS. Phạm Tuấn | Khoa Công nghệ số - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 11 |
| 864 | TS. Dương Quỳnh Nga | Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 11 |
| 865 | ThS. Trương Thị Hiếu Hạnh | Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế | 11 |
| 866 | TS. Nguyễn Thị Thùy Dương | Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm | 11 |
| 867 | ThS. Cao Thị Nhâm | Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế | 11 |
| 868 | TS. Nguyễn Xuân Bảo | Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 11 |
| 869 | ThS. Ngô Thị Hoàng Vân | Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm | 11 |
| 870 | ThS. Trần Quốc Hùng | Phòng Công tác sinh viên, Khoa học và Hợp tác quốc tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum | 10 |
| 871 | ThS. Chu Mỹ Giang | Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế | 10 |
| 872 | TS. Đinh Đức Hạnh | Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa | 10 |
| 873 | ThS. Trà Lục Diệp | Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế | 10 |
| 874 | TS. Lê Thị Thanh Bình | Phòng Khoa học - CNTT - HTQT - Trường Đại học Sư phạm | 10 |
| 875 | TS. Võ Đại Quí | Khoa Cơ khí Giao thông và Năng lượng - Trường Đại học Bách Khoa | 10 |
| 876 | TS. Trần Thị Châu Giang | Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế | 10 |
| 877 | ThS. Phạm Công Hậu | Khoa Du lịch và Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế | 10 |
| 878 | ThS. Nguyễn Đức Tuấn | Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa | 10 |
| 879 | ThS. Nguyễn Ngân Hà | Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế | 10 |
| 880 | ThS. Tạ Nguyệt Phương | Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế | 10 |
| 881 | TS. Trần Thế Sơn | Ban Giám Hiệu - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 10 |
| 882 | ThS. Phạm Hồ Hà Trâm | Khoa Du lịch và Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế | 10 |
| 883 | ThS. Trần Văn Thái | Tổ cơ bản - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 10 |
| 884 | ThS. Nguyễn Bảo Phương | Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế | 10 |
| 885 | TS. Nguyễn Sĩ Thìn | Khoa Trí tuệ nhân tạo và Khoa học dữ liệu - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 10 |
| 886 | ThS. Đoàn Văn Dương | Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm | 10 |
| 887 | TS. Võ Đình Hợp | Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng | 10 |
| 888 | ThS. Đỗ Quốc Hùng | Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng | 10 |
| 889 | TS. Lê Thị Giao Chi | Khoa Sư phạm Ngoại ngữ - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 10 |
| 890 | | | 10 |
| 891 | TS. Mai Chánh Trung | Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa | 10 |
| 892 | TS. Phạm Hoài Hương | Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế | 10 |
| 893 | ThS. Nguyễn Thanh Cường | Phòng Cơ sở vật chất - Trường Đại học Bách Khoa | 10 |
| 894 | ThS. Đặng Bá Khắc Triều | Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa | 10 |
| 895 | TS. Nguyễn Phạm Thế Nhân | Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa | 10 |
| 896 | PGS.TSKH. Trần Quốc Chiến | Đã về hưu - Nghỉ Hưu | 10 |
| 897 | TS. Nguyễn Quang Như Quỳnh | Khoa Điện tử và Trí tuệ nhân tạo - Trường Đại học Bách Khoa | 10 |
| 898 | TSKH. Đoàn Thụy Kim Phương | Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa | 10 |
| 899 | ThS. Nguyễn Linh Giang | Phòng Công tác Sinh viên - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 10 |
| 900 | TS. Nguyễn Thanh Hương | Khoa Tài chính - Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế | 10 |
| 901 | ThS. Nguyễn Trần Thuần | Khoa Tài chính - Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế | 10 |
| 902 | ThS. Nguyễn Đức Tiến | Văn phòng ĐHĐN - Cơ quan Đại học Đà Nẵng | 10 |
| 903 | TS. Dương Quốc Bảo | Chương trình ĐT KS chất lượng cao Việt - Pháp - Trường Đại học Bách Khoa | 10 |
| 904 | TS. Phạm Ngọc Tùng | Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa | 10 |
| 905 | ThS. Nguyễn Thị Phương Khuê | Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa | 10 |
| 906 | TS. Trần Hồ Uyên | Khoa GD mầm non - Trường Đại học Sư phạm | 10 |
| 907 | TS. Ngô Minh Đức | Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm | 10 |
| 908 | ThS. Võ Thị Vỹ Phương | Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 10 |
| 909 | TS. Trịnh Thế Anh | Phòng Đào tạo - Trường Đại học Sư phạm | 10 |
| 910 | ThS. Hoàng Ngọc Ân | Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa | 10 |
| 911 | ThS. Trương Thị Tú Trinh | Khoa Công nghệ - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum | 10 |
| 912 | ThS. Lê Thị Châu Duyên | Khoa Cơ khí Giao thông và Năng lượng - Trường Đại học Bách Khoa | 10 |
| 913 | TS. Trần Thị Hương | Khoa Điện tử và Trí tuệ nhân tạo - Trường Đại học Bách Khoa | 10 |
| 914 | ThS. Nguyễn Thị Hường | Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm | 10 |
| 915 | TS. Đỗ Thị Kim Anh | Chuyển công tác - Chuyển công tác | 10 |
| 916 | ThS. Lê Thị Mai | Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm | 10 |
| 917 | TS. Nguyễn Văn Hiếu | Khoa Điện tử và Trí tuệ nhân tạo - Trường Đại học Bách Khoa | 10 |
| 918 | TS. Bùi Ngọc Phương Châu | Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm | 10 |
| 919 | TS. Nguyễn Hữu Anh Vương | Phòng Đào tạo và Bảo đảm chất lượng - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 10 |
| 920 | TS. Đỗ Hoàng Ngân Mi | Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 10 |
| 921 | TS. Nguyễn Quang Huy | Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm | 10 |
| 922 | ThS. Trần Thị Yến Anh | Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 10 |
| 923 | TS. Võ Đức Ân | Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa | 10 |
| 924 | ThS. Nguyễn Hữu Tuân | Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 9 |
| 925 | ThS. Nguyễn Thị Thanh Vi | Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 9 |
| 926 | ThS. Nguyễn Thị Minh Nguyệt | Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa | 9 |
| 927 | | | 9 |
| 928 | ThS. Nguyễn Thị Mỹ Hạnh | Khoa Tài chính - Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế | 9 |
| 929 | TS. Tăng Chánh Tín | Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm | 9 |
| 930 | ThS. Trương Hoàng Tú Nhi | Phòng Kế hoạch Tài chính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 9 |
| 931 | TS. Trần Thị Ngọc Vỹ | Phòng Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh | 9 |
| 932 | ThS. Lê Thị Phượng | Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 9 |
| 933 | | | 9 |
| 934 | ThS. Nguyễn Xuân Trung | Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa | 9 |
| 935 | ThS. Đào Thị Ly Sa | Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum | 9 |
| 936 | TS. Đặng Kim Hoàng | Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa | 9 |
| 937 | TS. Nguyễn Thị Huỳnh Lộc | Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 9 |
| 938 | ThS. Lê Thị Kim Oanh | Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 9 |
| 939 | TS. Huỳnh Thị Mỹ Hạnh | Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế | 9 |
| 940 | Nguyễn Văn Din | Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm | 9 |
| 941 | TS. Thái Bá Chiến | Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa | 9 |
| 942 | TS. Tạ Ngọc Ly | Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa | 9 |
| 943 | TS. Võ Đình Nam | Ban Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Cơ quan Đại học Đà Nẵng | 9 |
| 944 | TS. Đào Thị Thanh Hà | Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng | 9 |
| 945 | ThS. Ngô Thị Mỹ Bình | Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm | 9 |
| 946 | ThS. Nguyễn Thị Thy Nga | Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm | 9 |
| 947 | ThS. Nguyễn Thị Thúy Hằng | Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng | 9 |
| 948 | ThS. Lương Văn Thọ | Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm | 9 |
| 949 | | | 9 |
| 950 | TS. Hồ Hữu Tiến | Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế | 9 |
| 951 | ThS. Bùi Thanh Huân | Khoa Du lịch và Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế | 9 |
| 952 | TS. Nguyễn Ngọc Châu | Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm | 9 |
| 953 | TS. Nguyễn Đình Huấn | Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa | 9 |
| 954 | ThS. Nguyễn Đắc Lực | Đã về hưu - Nghỉ Hưu | 9 |
| 955 | TS. Phạm Kim Sơn | Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa | 9 |
| 956 | ThS. Trương Thị Viên | Khoa Kinh tế số - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 9 |
| 957 | TS. Trần Thảo An | Khoa Kinh tế số - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 9 |
| 958 | TS. Nguyễn Kim Minh | Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 9 |
| 959 | TS. Lê Thị Ngọc Phương | Khoa Sư phạm Ngoại ngữ - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 9 |
| 960 | ThS. Nguyễn Kim Cường | Tổ Công tác Đảng - Đoàn thể - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 9 |
| 961 | ThS. Dương Thị Thúy Quỳnh | Khoa Du lịch và Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế | 9 |
| 962 | Trần Ngọc Quyên Quyên | Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 9 |
| 963 | ThS. Trần Như Bắc | Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm | 9 |
| 964 | TS. Hồ Văn Hùng | Trung tâm Công nghệ thông tin và Học liệu số - Cơ quan Đại học Đà Nẵng | 9 |
| 965 | TS. Trần Thị Thanh Ngọc | Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 9 |
| 966 | ThS. Nguyễn Thị Hoàng Báu | Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 9 |
| 967 | TS. Nguyễn Thị Hồng Mận | Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm | 9 |
| 968 | TS. Đoàn Thị Lưu Luyến | Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm | 9 |
| 969 | TS. Lê Minh Trí | Khoa Điện tử và Trí tuệ nhân tạo - Trường Đại học Bách Khoa | 9 |
| 970 | TS. Võ Nguyễn Thùy Trang | Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 9 |
| 971 | TS. Trần Hữu Thuần | Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 9 |
| 972 | TS. Trần Nguyễn Phương Minh | Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế | 9 |
| 973 | ThS. Phan Liễn | Phòng Tổ chức - Trường Đại học Sư phạm | 9 |
| 974 | Nguyễn Cao Liên Phước | Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế | 9 |
| 975 | TS. Nguyễn Ngọc Uyên Phương | Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế | 9 |
| 976 | TS. Phạm Minh Thy Vân | Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế | 9 |
| 977 | | | 9 |
| 978 | ThS. Nguyễn Thị Nam Thanh | Khoa Tài chính - Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế | 9 |
| 979 | ThS. Huỳnh Đức Trí | Khoa Cơ khí Giao thông và Năng lượng - Trường Đại học Bách Khoa | 9 |
| 980 | ThS. Trần Khánh Linh | Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế | 9 |
| 981 | TS. Đặng Quang Hải | Chuyển công tác - Chuyển công tác | 9 |
| 982 | TS. Nguyễn Trường Thi | Khoa Công nghệ - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum | 9 |
| 983 | TS. Lê Viết Nho | Ban Giám hiệu - Trường Y Dược | 9 |
| 984 | ThS. Trịnh Thị Nguyệt | Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm | 9 |
| 985 | ThS. Đinh Thị Thùy Na | Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế | 9 |
| 986 | ThS. Lương Ánh Linh | Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 8 |
| 987 | ThS. Nguyễn Thị Phương Thu | Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 8 |
| 988 | TS. Trần Lê Nhật Hoàng | Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 8 |
| 989 | Nguyễn Thị Thanh Thanh | Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 8 |
| 990 | ThS. Đinh Trần Thanh Mỹ | Khoa Du lịch và Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế | 8 |
| 991 | ThS. Nguyễn Minh Tâm | Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế | 8 |
| 992 | ThS. Dương Hạnh Tiên | Khoa Du lịch và Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế | 8 |
| 993 | | | 8 |
| 994 | TS. Nguyễn Công Đào | Khoa Y - Trường Y Dược | 8 |
| 995 | ThS. Nguyễn Danh Khôi | Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế | 8 |
| 996 | ThS. Nguyễn Tấn Danh | Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế | 8 |
| 997 | TS. Nguyễn Thanh Quang | Khoa Dược - Trường Y Dược | 8 |
| 998 | ThS. Nguyễn Thị Hiền | Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế | 8 |
| 999 | TS. Trần Thị Khánh Dung | Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 8 |
| 1000 | TS. Đoàn Quốc Khoa | Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa | 8 |
| 1001 | TS. Trần Nguyễn Hồng Vân | Khoa Tài chính - Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế | 8 |
| 1002 | Trần Phước Dinh | Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 8 |
| 1003 | ThS. Lê Văn Dương | Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa | 8 |
| 1004 | ThS. Nguyễn Hữu Thanh Minh | Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 8 |
| 1005 | ThS. Trần Văn Lộc | Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế | 8 |
| 1006 | ThS. Trần Thị Vân | Khoa Điều dưỡng và Kỹ thuật Y học - Trường Y Dược | 8 |
| 1007 | TS. Nguyễn Thị Sáng | Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế | 8 |
| 1008 | TS. Trần Hà Quân | Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa | 8 |
| 1009 | TS. Lò Văn Pấng | Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 8 |
| 1010 | ThS. Ngô Thanh Vũ | Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa | 8 |
| 1011 | TS. Lê Viết Nhiệm | Ban Giám hiệu - Trường Y Dược | 8 |
| 1012 | ThS. Huỳnh Bá Thúy Diệu | Khoa Kinh tế số - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 8 |
| 1013 | TS. Phạm Nguyễn Minh Nhựt | Phòng Tổ chức hành chính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 8 |
| 1014 | ThS. Nguyễn Văn Cang | Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế | 8 |
| 1015 | ThS. Ngô Tân | Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế | 8 |
| 1016 | ThS. Trần Gia Nguyên Thy | Khoa Ngôn ngữ và Văn hoá Châu Âu - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 8 |
| 1017 | TS. Ngô Văn Dũng | Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa | 8 |
| 1018 | PGS.TS. Lê Văn Sơn | Đã về hưu - Nghỉ Hưu | 8 |
| 1019 | TS. Phan Thị Thanh Hồng | Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế | 8 |
| 1020 | TS. Phạm Thị Hương | Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa | 8 |
| 1021 | TS. Đinh Thanh Liêm | Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 8 |
| 1022 | Trần Phước Thanh | Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa | 8 |
| 1023 | ThS. Nguyễn Thị Trúc Phương | Khoa Luật và Sư phạm - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum | 8 |
| 1024 | TS. Đồng Ngọc Nguyên Thịnh | Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa | 8 |
| 1025 | ThS. Nguyễn Thị Diệu | Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm | 8 |
| 1026 | ThS. Vũ Thu Hà | Phòng Kế hoạch Tài chính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 8 |
| 1027 | ThS. Nguyễn Thị Kim Ngọc | Phòng Kế hoạch Tài chính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 8 |
| 1028 | ThS. Phan Quốc Toản | Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm | 8 |
| 1029 | Phạm Xuân Trung | Khoa Điện tử và Trí tuệ nhân tạo - Trường Đại học Bách Khoa | 8 |
| 1030 | TS. Lê Thị Trúc Loan | Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế | 8 |
| 1031 | ThS. Phan Nhật Long | Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 8 |
| 1032 | TS. Nguyễn Hữu Phước Trang | Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 8 |
| 1033 | TS. Võ Quang Sơn | Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa | 8 |
| 1034 | ThS. Lê Thanh Hòa | Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 8 |
| 1035 | TS. Lê Trương Di Hạ | Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa | 8 |
| 1036 | TS. Lê Minh Hiệp | Chuyển công tác - Chuyển công tác | 8 |
| 1037 | ThS. Phạm Thị Tú Trinh | Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm | 8 |
| 1038 | TS. Trần Thị Ân | Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm | 8 |
| 1039 | | | 8 |
| 1040 | ThS. Võ Nguyễn Đức Phước | Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa | 8 |
| 1041 | ThS. Trần Minh Thông | Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa | 8 |
| 1042 | TS. Dương Thị Hồng Phấn | Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa | 8 |
| 1043 | ThS. Lê Đình Nguyên | Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 8 |
| 1044 | ThS. Nguyễn Ngọc Thảo Vy | Ban Tổ chức Cán bộ - Cơ quan Đại học Đà Nẵng | 8 |
| 1045 | ThS. Vũ Thị Tuyết Mai | Khoa Kinh tế số - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 8 |
| 1046 | TS. Trần Nguyễn Trâm Anh | Khoa Tài chính - Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế | 8 |
| 1047 | ThS. Lê Đắc Anh Khiêm | Khoa Tài chính - Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế | 8 |
| 1048 | ThS. Trần Thị Hương Xuân | Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm | 8 |
| 1049 | ThS. Hoàng Bá Đại nghĩa | Trung tâm Học liệu và Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 7 |
| 1050 | ThS. Nguyễn Lê Lộc Tiên | Khoa Kinh tế và Kinh doanh - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh | 7 |
| 1051 | ThS. Nguyễn Đăng Trình | Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa | 7 |
| 1052 | ThS. Lê Thị Kim Dung | Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa | 7 |
| 1053 | TS. Nguyễn Đặng Hoàng Thư | Khoa Quản lý Dự án và Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa | 7 |
| 1054 | ThS. Lưu Thị Mai Thanh | Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế | 7 |
| 1055 | ThS. Phạm Văn Phát | Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 7 |
| 1056 | TS. Nguyễn Thị Bảo Trâm | Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm | 7 |
| 1057 | ThS. Huỳnh Võ Duyên Anh | Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 7 |
| 1058 | TS. Nguyễn Văn Bảo Nguyên | Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 7 |
| 1059 | ThS. Hồ Thị Kiều Oanh | Khoa Quản lý Dự án và Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa | 7 |
| 1060 | TS. Trần Văn Nam | Khoa Luật và Sư phạm - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum | 7 |
| 1061 | TS. Lê Xuân Quang | Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa | 7 |
| 1062 | ThS. Đỗ Thị Quỳnh Hoa | Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 7 |
| 1063 | TS. Ngô Đình Thanh | Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa | 7 |
| 1064 | ThS. Trần Danh Nhân | Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế | 7 |
| 1065 | ThS. Trần Thị Kim Hồng | Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 7 |
| 1066 | ThS. Nguyễn Thị Trung Chinh | Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 7 |
| 1067 | ThS. Trần Lê Yên Hà | Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế | 7 |
| 1068 | ThS. Phạm Đình Long | Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa | 7 |
| 1069 | ThS. Cáp Kim Cương | Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm | 7 |
| 1070 | TS. Nguyễn Văn Hiệu | Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa | 7 |
| 1071 | TS. Phùng Văn Sơn | Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm | 7 |
| 1072 | TS. Đinh Ngọc Hiếu | Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa | 7 |
| 1073 | TS. Nguyễn Trúc Thuyên | Khoa Ngôn ngữ và Văn hoá Việt Nam - Đông Nam Á - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 7 |
| 1074 | TS. Cao Xuân Tuấn | Ban Tổ chức Cán bộ - Cơ quan Đại học Đà Nẵng | 7 |
| 1075 | ThS. Mã Phước Hoàng | Khoa Cơ khí Giao thông và Năng lượng - Trường Đại học Bách Khoa | 7 |
| 1076 | | | 7 |
| 1077 | TS. Nguyễn Thị Mỹ Thanh | Đã về hưu - Nghỉ Hưu | 7 |
| 1078 | TS. Nguyễn Trần Uyên Nhi | Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 7 |
| 1079 | ThS. Trần Vũ Mai Yên | Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 7 |
| 1080 | ThS. Nguyễn Văn Long | Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế | 7 |
| 1081 | TS. Hạ Đình Trúc | Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa | 7 |
| 1082 | | | 7 |
| 1083 | TS. Phan Đức Tuấn | Ban Giám hiệu - Trường Đại học Sư phạm | 7 |
| 1084 | TS. Đinh Thị Như Thảo | Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa | 7 |
| 1085 | ThS. Nguyễn Thị Kim Yến | Phòng Tổ chức - Hành chính - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 7 |
| 1086 | | | 7 |
| 1087 | ThS. Trần Thị Ngọc Bích | Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm | 7 |
| 1088 | TS. Lê Kỷ | Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa | 7 |
| 1089 | ThS. Hoàng Thị Diệu Huyền | Đã về hưu - Nghỉ Hưu | 7 |
| 1090 | ThS. Nguyễn Văn Nam | Đã về hưu - Nghỉ Hưu | 7 |
| 1091 | TS. Đặng Quang Hiển | Khoa Kỹ thuật máy tính và Điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 7 |
| 1092 | TS. Nguyễn Sỹ Thìn | Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 7 |
| 1093 | TS. Đặng Ngọc Thành | Phòng Đào tạo và Bảo đảm chất lượng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 7 |
| 1094 | ThS. Thái Vũ Hiền | Khoa Điện tử và Trí tuệ nhân tạo - Trường Đại học Bách Khoa | 7 |
| 1095 | ThS. Dương Hưng Minh | Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa | 7 |
| 1096 | ThS. Phạm Thị Ngọc Trinh | Phòng Đào tạo và Đảm bảo chất lượng - Trường Y Dược | 7 |
| 1097 | ThS. Trương Thị Lan Nhi | Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm | 7 |
| 1098 | ThS. Doãn Văn Khánh | Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 7 |
| 1099 | ThS. Huỳnh Ngọc Phương Trang | Khoa Du lịch và Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế | 7 |
| 1100 | ThS. Trần Thị Mai Hương | Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm | 7 |
| 1101 | ThS. Trương Minh Thi | Khoa Du lịch và Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế | 7 |
| 1102 | ThS. Lê Thị Bích Thủy | Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế | 7 |
| 1103 | TS. Trịnh Thúy Hường | Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế | 7 |
| 1104 | ThS. Trần Thiện Trí | Khoa Du lịch và Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế | 7 |
| 1105 | TS. Trương Huỳnh Nga | Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế | 7 |
| 1106 | TS. Đinh Thị Mỹ Hương | Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 7 |
| 1107 | ThS. Lê Thị Kim Yến | Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế | 7 |
| 1108 | TS. Lý Quỳnh Trân | Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 7 |
| 1109 | TS. Bùi Thị Xuyến | Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 7 |
| 1110 | ThS. Đào Thị Linh Giang | Khoa GD mầm non - Trường Đại học Sư phạm | 7 |
| 1111 | ThS. Ngô Lê Quân | Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 7 |
| 1112 | TS. Nguyễn Thị Hồng Yến | Khoa Điện tử và Trí tuệ nhân tạo - Trường Đại học Bách Khoa | 7 |
| 1113 | TS. Nguyễn Thị Ái Lành | Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 7 |
| 1114 | ThS. Trương Duy Nhật Phương | Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế | 6 |
| 1115 | ThS. Nguyễn Thu Hằng | Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 6 |
| 1116 | Nguyễn Thị Lệ Quyên | Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa | 6 |
| 1117 | ThS. Hoàng Thị Như Ngọc | Khoa Khoa học - Công nghệ - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh | 6 |
| 1118 | ThS. Trần Văn Trường | Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng | 6 |
| 1119 | TS. Trần Văn Đại | Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 6 |
| 1120 | TS. Lâm Quang Linh | Chương trình ĐT KS chất lượng cao Việt - Pháp - Trường Đại học Bách Khoa | 6 |
| 1121 | TS. Nguyễn Lê Thu Hiền | Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế | 6 |
| 1122 | TS. Nguyễn Hữu Nguyên Xuân | Tạp chí Khoa học Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế | 6 |
| 1123 | ThS. Trần Quang Khải | Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa | 6 |
| 1124 | | | 6 |
| 1125 | ThS. Nguyễn Thị Hồng Phượng | Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế | 6 |
| 1126 | ThS. Võ Như Tùng | Phòng Công tác Sinh viên - Trường Đại học Bách Khoa | 6 |
| 1127 | ThS. Lê Mạnh Linh | Phòng Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh | 6 |
| 1128 | ThS. Nguyễn Văn Nam | Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 6 |
| 1129 | TS. Chử Văn Tiệp | Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm | 6 |
| 1130 | ThS. Trần Thị Ngọc Hoa | Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 6 |
| 1131 | ThS. Phan Thị Nga | Khoa GD mầm non - Trường Đại học Sư phạm | 6 |
| 1132 | TS. Lê Thị Liên | Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm | 6 |
| 1133 | ThS. Nguyễn Thị Minh Khánh | Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế | 6 |
| 1134 | TS. Trần Thanh Bình | Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa | 6 |
| 1135 | ThS. Đỗ Anh Vũ | Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa | 6 |
| 1136 | ThS. Phan Thị Thanh Vân | Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 6 |
| 1137 | TS. Nguyễn Thị Thanh Quỳnh | Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa | 6 |
| 1138 | ThS. Phùng Thị Phước An | Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế | 6 |
| 1139 | ThS. Trương Thị Ánh Nguyệt | Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế | 6 |
| 1140 | TS. Trần Nam Sinh | Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm | 6 |
| 1141 | ThS. Trần Thị Hà Vân | Ban Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Cơ quan Đại học Đà Nẵng | 6 |
| 1142 | BS. Trần Thị Thùy Liên | Tổ cơ bản - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 6 |
| 1143 | ThS. Dương Thị Tuyết | Đã về hưu - Nghỉ Hưu | 6 |
| 1144 | TS. Phan Văn Hiền | Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa | 6 |
| 1145 | TS. Nguyễn Hoàng Hải | Đã về hưu - Nghỉ Hưu | 6 |
| 1146 | ThS. Nguyễn Tiến Lương | Đã về hưu - Nghỉ Hưu | 6 |
| 1147 | TS. Nguyễn Hồng Cử | Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế | 6 |
| 1148 | ThS. Nguyễn Thị Thu Thuỷ | Khoa Ngôn ngữ và Văn hoá Châu Âu - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 6 |
| 1149 | ThS. Nguyễn Thị Hải Đường | Khoa Du lịch và Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế | 6 |
| 1150 | | | 6 |
| 1151 | ThS. Nguyễn Thị Vân Anh | Khoa Ngôn ngữ và Văn hoá Trung Quốc - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 6 |
| 1152 | TS. Hoàng Thành Đạt | Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 6 |
| 1153 | TS. Tô Văn Hùng | Chuyển công tác - Chuyển công tác | 6 |
| 1154 | ThS. Nguyễn Bá Trung | Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum | 6 |
| 1155 | | | 6 |
| 1156 | ThS. Trần Duy Chung | Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 6 |
| 1157 | ThS. Thân Vĩnh Dự | Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 6 |
| 1158 | ThS. Mai Thị Thùy Dương | Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa | 6 |
| 1159 | TS. Vũ Thị Hạnh | Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa | 6 |
| 1160 | ThS. Trần Văn Tâm | Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa | 6 |
| 1161 | TS. Võ Hồng Tâm | Phòng Cơ sở vật chất - Trường Đại học Kinh tế | 6 |
| 1162 | TS. Trần Văn Luận | Khoa Cơ khí Giao thông và Năng lượng - Trường Đại học Bách Khoa | 6 |
| 1163 | TS. Nguyễn Văn Bình | Khoa Trí tuệ nhân tạo và Khoa học dữ liệu - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 6 |
| 1164 | ThS. Nguyễn Thị Thanh Hiền | Khoa Luật và Sư phạm - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum | 6 |
| 1165 | ThS. Đoàn Thị Hoài Thanh | Khoa Du lịch và Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế | 6 |
| 1166 | ThS. Đỗ Hoàng Rong Ly | Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa | 6 |
| 1167 | TS. Đinh Thị Phượng | Khoa GD Nghệ thuật - Thể chất - Trường Đại học Sư phạm | 6 |
| 1168 | | | 6 |
| 1169 | ThS. Phan Ánh Nguyên | Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa | 6 |
| 1170 | | | 6 |
| 1171 | ThS. Nguyễn Thị Lộc | Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm | 6 |
| 1172 | ThS. Lê Đức Châu | Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa | 6 |
| 1173 | | | 6 |
| 1174 | ThS. Đào Thị Anh Thư | Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa | 6 |
| 1175 | ThS. Nguyễn Thị Diệu Hà | Khoa GD mầm non - Trường Đại học Sư phạm | 6 |
| 1176 | ThS. Lê Thiện Nhật Quang | Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 6 |
| 1177 | | | 6 |
| 1178 | TS. Tăng Anh Tuấn | Khoa Điện tử và Trí tuệ nhân tạo - Trường Đại học Bách Khoa | 6 |
| 1179 | ThS. Nguyễn Thị Thanh Thủy | Bộ môn khoa học cơ bản - Trường Y Dược | 6 |
| 1180 | ThS. Lê Hữu Duy | Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 6 |
| 1181 | | | 5 |
| 1182 | ThS. Đào Thị Thu Hường | Khoa Kinh tế số - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 5 |
| 1183 | ThS. Nguyễn Thị Ngọc Ly | Khoa Du lịch và Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế | 5 |
| 1184 | ThS. Nguyễn Linh Giang | Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa | 5 |
| 1185 | ThS. Nguyễn Thị Phương Thảo | Khoa Du lịch và Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế | 5 |
| 1186 | | | 5 |
| 1187 | ThS. Nguyễn Thị Thanh Nhàn | Phòng Cơ sở vật chất - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 5 |
| 1188 | ThS. Nguyễn Thị Thu Ngân | Trung tâm Ngoại ngữ - Tin học - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 5 |
| 1189 | ThS. Đỗ Anh Tuấn | Khoa Luật và Sư phạm - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum | 5 |
| 1190 | ThS. Nguyễn Thị Kha | Khoa Công nghệ - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum | 5 |
| 1191 | TS. Ngô Minh Hiền | Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm | 5 |
| 1192 | | | 5 |
| 1193 | | | 5 |
| 1194 | | | 5 |
| 1195 | ThS. Lê Chí Phát | Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 5 |
| 1196 | ThS. Nguyễn Phan Phương Thảo | Phòng Đào tạo và Bảo đảm chất lượng - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 5 |
| 1197 | ThS. Hà Quốc Pháp | Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng | 5 |
| 1198 | ThS. Lê Thị Thu Trang | Phòng Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum | 5 |
| 1199 | ThS. Vũ Thị Thương | Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum | 5 |
| 1200 | ThS. Nguyễn Đoàn Thảo Chi | Khoa Sư phạm Ngoại ngữ - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 5 |
| 1201 | ThS. Nguyễn Thị Hằng | Phòng Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum | 5 |
| 1202 | ThS. Nguyễn Thị Cúc | Khoa Quản lý Dự án và Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa | 5 |
| 1203 | Mai Thị Thanh Chung | Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế | 5 |
| 1204 | ThS. Nguyễn Bình Nam | Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa | 5 |
| 1205 | ThS. Trần Thanh Liêm | Trung tâm Đào tạo Thường xuyên - Cơ quan Đại học Đà Nẵng | 5 |
| 1206 | ThS. Vũ Thị Kiều Loan | Phòng Khoa học và Hợp tác quốc tế - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 5 |
| 1207 | ThS. Trần Đức Quang | Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa | 5 |
| 1208 | TS. Nguyễn Thị Thu Hương | Đã về hưu - Nghỉ Hưu | 5 |
| 1209 | ThS. Đỗ Thị Phượng | Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa | 5 |
| 1210 | ThS. Phạm Thị Phượng | Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng | 5 |
| 1211 | ThS. Trần Thị Kim Cúc | Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm | 5 |
| 1212 | ThS. Nguyễn Thị Sinh | Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm | 5 |
| 1213 | ThS. Nguyễn Phan Lâm Quyên | Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm | 5 |
| 1214 | | | 5 |
| 1215 | ThS. Lê Văn Lạc | Đã về hưu - Nghỉ Hưu | 5 |
| 1216 | ThS. Nguyễn Thị Minh Ngọc | Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm | 5 |
| 1217 | ThS. Bùi Thị Kim Yến | Đã về hưu - Nghỉ Hưu | 5 |
| 1218 | ThS. Lê Thị Trâm Anh | Khoa Ngôn ngữ và Văn hoá Châu Âu - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 5 |
| 1219 | TS. Bùi Trọng Ngoãn | Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm | 5 |
| 1220 | ThS. Nguyễn Văn Hân | Ban Kế hoạch Tài chính - Cơ quan Đại học Đà Nẵng | 5 |
| 1221 | ThS. Lê Đức Tâm | Đã về hưu - Nghỉ Hưu | 5 |
| 1222 | TS. Lê Tấn Duy | Đã về hưu - Nghỉ Hưu | 5 |
| 1223 | ThS. Nguyễn Xuyên | Đã về hưu - Nghỉ Hưu | 5 |
| 1224 | ThS. Dương Thị Thuỳ Nhi | Đã về hưu - Nghỉ Hưu | 5 |
| 1225 | ThS. Nguyễn Lê Ngọc Trâm | Khoa Kinh tế số - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 5 |
| 1226 | ThS. Nguyễn Thị Như Quỳnh | Khoa Kinh tế số - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 5 |
| 1227 | ThS. Võ Thị Thanh Ngà | Tổ cơ bản - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 5 |
| 1228 | TS. Đỗ Hồng Hạnh | Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 5 |
| 1229 | ThS. Lâm Minh Quân | Khoa Du lịch và Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế | 5 |
| 1230 | ThS. Ninh Khánh Chi | Khoa Kỹ thuật máy tính và Điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 5 |
| 1231 | TS. Nguyễn Thị Quý | Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm | 5 |
| 1232 | Phan Thị Kim | Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 5 |
| 1233 | ThS. Ngô Thị Minh Thư | Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế | 5 |
| 1234 | ThS. Nguyễn Đức Long | Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 5 |
| 1235 | TS. Đỗ Hoàng Thu | Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế | 5 |
| 1236 | ThS. Phạm Thị Ánh Phượng | Phòng Đào tạo và Bảo đảm chất lượng - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 5 |
| 1237 | ThS. Lương Thủy Tiên | Khoa Kinh tế số - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 5 |
| 1238 | ThS. Nguyễn Thị Thanh Nhàn | Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 5 |
| 1239 | ThS. Hà Lê Hồng Ngọc | Khoa Tài chính - Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế | 5 |
| 1240 | TS. Trần Đăng Nhân | Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế | 5 |
| 1241 | ThS. Huỳnh Thuỳ Yên Khuê | Khoa Tài chính - Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế | 5 |
| 1242 | ThS. Phan Trọng Thanh | Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 5 |
| 1243 | Huỳnh Trúc Giang | Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 5 |
| 1244 | ThS. Nguyễn Hoàng Anh Thư | Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế | 5 |
| 1245 | ThS. Mai Thị Phương Thảo | Viện Đào tạo quốc tế - Trường Đại học Kinh tế | 5 |
| 1246 | TS. Nguyễn Quỳnh Anh Trần | Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm | 5 |
| 1247 | ThS. Nguyễn Hữu Nhân | Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa | 5 |
| 1248 | ThS. Nguyễn Chí Thiện | Khoa Công nghệ thông tin và Truyền thông - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh | 5 |
| 1249 | TS. Hoàng Thị Thảo Miên | Khoa Ngôn ngữ và Văn hoá Trung Quốc - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 5 |
| 1250 | ThS. Phạm Thị Thu Hà | Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm | 5 |
| 1251 | ThS. Văn Phạm Kim Thương | Khoa Dược - Trường Y Dược | 5 |
| 1252 | ThS. Hoàng Thị Thanh Thanh | Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế | 5 |
| 1253 | ThS. Châu Thị Dạ Hương | Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế | 4 |
| 1254 | ThS. Lê Thị Minh Trang | Tổ Ngôn ngữ và Dự bị đại học - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh | 4 |
| 1255 | ThS. Võ Văn Lường | Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 4 |
| 1256 | ThS. Lưu Duy Vũ | Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 4 |
| 1257 | ThS. Trương Lê Bích Trang | Khoa Dược - Trường Y Dược | 4 |
| 1258 | ThS. Đặng Trần Minh Hiếu | Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum | 4 |
| 1259 | ThS. Lê Thị Na | Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế | 4 |
| 1260 | TS. Trần Thị Hoàng Giang | Khoa Quản lý Dự án và Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa | 4 |
| 1261 | ThS. Đỗ Nguyệt Ánh | Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế | 4 |
| 1262 | ThS. Bùi Phan Nhã Khanh | Khoa Tài chính - Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế | 4 |
| 1263 | ThS. Phạm Lý Triều | Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa | 4 |
| 1264 | ThS. Trương Mai Anh Thư | Khoa Du lịch và Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế | 4 |
| 1265 | | | 4 |
| 1266 | ThS. Đoàn Minh Thu | Phòng Công tác sinh viên, Quan hệ doanh nghiệp và Truyền thông - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh | 4 |
| 1267 | ThS. Võ Thị Thúy Kiều | Bộ môn khoa học cơ bản - Trường Y Dược | 4 |
| 1268 | ThS. Nguyễn Hải Như | Khoa GD Nghệ thuật - Thể chất - Trường Đại học Sư phạm | 4 |
| 1269 | ThS. Lê Thị Yến Thu | Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 4 |
| 1270 | TS. Nguyễn Văn Quế | Khoa GD Nghệ thuật - Thể chất - Trường Đại học Sư phạm | 4 |
| 1271 | ThS. Trần Nhật Pháp | Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế | 4 |
| 1272 | ThS. Nguyễn Trần Trung | Khoa Tài chính - Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế | 4 |
| 1273 | Trương Lưu Quân | Trung tâm Phát triển Phần mềm - Cơ quan Đại học Đà Nẵng | 4 |
| 1274 | ThS. Nguyễn Đắc Minh Triết | Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa | 4 |
| 1275 | ThS. Nguyễn Thanh Tuấn | Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm | 4 |
| 1276 | Nông Thị Hương Lý | Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm | 4 |
| 1277 | ThS. Lê Thị Phương Uyên | Khoa Tài chính - Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế | 4 |
| 1278 | ThS. Trần Mai Thảo | Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 4 |
| 1279 | ThS. Thái Thị Huyền Trâm | Khoa Du lịch và Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế | 4 |
| 1280 | ThS. Phan Thị Thanh Thúy | Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 4 |
| 1281 | Lê Hữu Linh Viễn | Khoa Y - Trường Y Dược | 4 |
| 1282 | ThS. Nguyễn Công Danh | Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa | 4 |
| 1283 | ThS. Hồ Phạm Xuân Phương | Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 4 |
| 1284 | ThS. Nguyễn Ngọc Huy | Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng | 4 |
| 1285 | ThS. Nguyễn Thị Mỹ Phượng | Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 4 |
| 1286 | ThS. Đinh Thị Hoàng Triều | Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 4 |
| 1287 | ThS. Lê Thị Phi | Đã về hưu - Nghỉ Hưu | 4 |
| 1288 | | | 4 |
| 1289 | ThS. Đỗ Thị Trường | Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm | 4 |
| 1290 | TS. Bạch Quốc Tiến | Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa | 4 |
| 1291 | ThS. Nguyễn Đăng Thạch | Đã về hưu - Nghỉ Hưu | 4 |
| 1292 | ThS. Trần Quốc Việt | Đã về hưu - Nghỉ Hưu | 4 |
| 1293 | ThS. Nguyễn Lan Phương | Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa | 4 |
| 1294 | | | 4 |
| 1295 | ThS. Trịnh Thị Trinh | Đã về hưu - Nghỉ Hưu | 4 |
| 1296 | ThS. Ngô Xuân Thuỷ | Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế | 4 |
| 1297 | TS. Đoàn Thị Ngọc Trai | Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế | 4 |
| 1298 | ThS. Huỳnh Phương Đông | Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế | 4 |
| 1299 | ThS. Nguyễn Thị Hồng Nhung | Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 4 |
| 1300 | | | 4 |
| 1301 | TS. Hoàng Phan Thanh Nga | Khoa Nhật - Hàn Thái - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 4 |
| 1302 | ThS. Lê Thị Hằng | Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm | 4 |
| 1303 | ThS. Phan Quang Như Anh | Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm | 4 |
| 1304 | TS. Phạm Thị Đoan Trinh | Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa | 4 |
| 1305 | ThS. Trần Phước Cường | Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa | 4 |
| 1306 | ThS. Phan Quang Vinh | Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa | 4 |
| 1307 | ThS. Lê Quang Sang | Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế | 4 |
| 1308 | TS. Trần Văn Quang | Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế | 4 |
| 1309 | ThS. Huỳnh Bá Vang | Khoa Cơ khí Giao thông và Năng lượng - Trường Đại học Bách Khoa | 4 |
| 1310 | KS. Lê Hồng Nam | Khoa Điện tử và Trí tuệ nhân tạo - Trường Đại học Bách Khoa | 4 |
| 1311 | | | 4 |
| 1312 | ThS. Hồ Dương Đông | Khoa Quản lý Dự án và Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa | 4 |
| 1313 | ThS. Trần Thị Khánh Hòa | Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 4 |
| 1314 | ThS. Nguyễn Thị Phương Thảo | Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 4 |
| 1315 | ThS. Nguyễn Thái Trung | Trung tâm CNTT & Học liệu số - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 4 |
| 1316 | TS. Nguyễn Thị Đông Phương | Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa | 4 |
| 1317 | ThS. Mai Vân Anh | Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế | 4 |
| 1318 | CN. Trương Trung Phương | Phòng QL người học - Thư viện - Trường Đại học Sư phạm | 4 |
| 1319 | ThS. Nguyễn Hữu Lập Trường | Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa | 4 |
| 1320 | ThS. Võ Công Tuấn | Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa | 4 |
| 1321 | | | 4 |
| 1322 | ThS. Duong Dinh Nghia | Khoa Cơ khí Giao thông và Năng lượng - Trường Đại học Bách Khoa | 4 |
| 1323 | ThS. Nguyễn Thị Việt Hà | Khoa Dược - Trường Y Dược | 4 |
| 1324 | TS. Trần Đình Minh | Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa | 4 |
| 1325 | TS. Lê Thị Anh Kiều | Khoa GD mầm non - Trường Đại học Sư phạm | 4 |
| 1326 | TS. Phan Xuân Thương | Khoa Dược - Trường Y Dược | 4 |
| 1327 | TS. Trương Văn Cảnh | Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm | 4 |
| 1328 | ThS. Cao Thị Xuân Mỹ | Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 4 |
| 1329 | ThS. Phạm Thị Thùy Trang | Phòng Hành Chính - Tổng Hợp - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum | 4 |
| 1330 | | | 4 |
| 1331 | | | 4 |
| 1332 | | | 4 |
| 1333 | TS. Nguyễn Lê Bảo Ngọc | Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum | 4 |
| 1334 | ThS. Trần Thị Thanh Hương | Khoa Thương mại - Trường Đại học Kinh tế | 4 |
| 1335 | | | 4 |
| 1336 | ThS. Nguyễn Trung Kiên | Khoa Điện tử và Trí tuệ nhân tạo - Trường Đại học Bách Khoa | 4 |
| 1337 | TS. Cao Nguyễn Khoa Nam | Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 4 |
| 1338 | ThS. Dương Gia Đức | Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa | 4 |
| 1339 | ThS. Ngô Lê Ngữ Anh | Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế | 4 |
| 1340 | ThS. Nguyễn Thị Thu Thủy | Đã về hưu - Nghỉ Hưu | 3 |
| 1341 | Đinh Nguyễn Khánh Phương | Khoa Kinh tế số - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 3 |
| 1342 | | | 3 |
| 1343 | Nguyễn Thị Yến | Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm | 3 |
| 1344 | | | 3 |
| 1345 | | | 3 |
| 1346 | ThS. Thái Quỳnh Châu | Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 3 |
| 1347 | | | 3 |
| 1348 | ThS. Hồ Thị Thanh Mai | Trung tâm thí nghiệm và tiền lâm sàng - Trường Y Dược | 3 |
| 1349 | | | 3 |
| 1350 | TS. Nguyễn Văn Thiên Ân | Khoa Cơ khí Giao thông và Năng lượng - Trường Đại học Bách Khoa | 3 |
| 1351 | TS. Hoàng Thị Mai Sa | Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm | 3 |
| 1352 | | | 3 |
| 1353 | | | 3 |
| 1354 | | | 3 |
| 1355 | ThS. Huỳnh Thị Tâm Thương | Ban Khoa học và Hợp tác Quốc tế - Cơ quan Đại học Đà Nẵng | 3 |
| 1356 | ThS. Phạm Thị Kim Thảo | Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa | 3 |
| 1357 | ThS. Trần Thanh Bình | Khoa Quản lý Dự án và Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa | 3 |
| 1358 | TS. Đặng Trung Thành | Phòng Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh | 3 |
| 1359 | ThS. Phạm Ngọc Ái | Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế | 3 |
| 1360 | TS. Lê Thị Hiền | Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm | 3 |
| 1361 | ThS. Nguyễn Thị Anh Thư | Khoa Luật và Sư phạm - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum | 3 |
| 1362 | | | 3 |
| 1363 | ThS. Trần Uyên Trang | Khoa Trí tuệ nhân tạo và Khoa học dữ liệu - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 3 |
| 1364 | ThS. Võ Thị Quỳnh Anh | Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 3 |
| 1365 | TS. Lê Minh Thái | Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 3 |
| 1366 | TS. Võ Lê Hoàng Quyên | Phòng Đào tạo và Bảo đảm chất lượng - Trường Đại học Bách Khoa | 3 |
| 1367 | ThS. Đoàn Thị Hoài Nam | Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa | 3 |
| 1368 | ThS. Bùi Thị Hương Lan | Khoa Cơ khí Giao thông và Năng lượng - Trường Đại học Bách Khoa | 3 |
| 1369 | TS. Đỗ Thế Cần | Phòng Tổ chức - Hành chính - Trường Đại học Bách Khoa | 3 |
| 1370 | ThS. Đinh Hoài Nam | Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa | 3 |
| 1371 | ThS. Nguyễn Tấn Minh | Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa | 3 |
| 1372 | ThS. Đinh Thị Thanh | Phòng Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum | 3 |
| 1373 | ThS. Nguyễn Thị Hải Yến | Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm | 3 |
| 1374 | Nguyễn Ngọc Nam | Khoa Ngôn ngữ và Văn hoá Trung Quốc - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 3 |
| 1375 | ThS. Nguyễn Công Vinh | Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 3 |
| 1376 | ThS. Nguyễn Thị Lan Anh | Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm | 3 |
| 1377 | ThS. Lê Viết Thành | Khoa Sư phạm Kỹ thuật - Trường Đại học Bách Khoa | 3 |
| 1378 | ThS. Phạm Văn Sơn | Khoa Tài chính - Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế | 3 |
| 1379 | ThS. Phan Thị Thúy Hằng | Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa | 3 |
| 1380 | TS. Trần Phước Trữ | Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế | 3 |
| 1381 | Lê Thị Hải Anh | Đã về hưu - Nghỉ Hưu | 3 |
| 1382 | ThS. Nguyễn Bá Thế | Trung tâm Ngoại ngữ - Tin học - Trường Đại học Kinh tế | 3 |
| 1383 | ThS. Nguyễn Tấn Hưng | Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa | 3 |
| 1384 | ThS. Lê Thị Thanh Hương | Đã về hưu - Nghỉ Hưu | 3 |
| 1385 | TS. Lê Thị Thu Huyền | Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 3 |
| 1386 | ThS. Nguyễn Thị Băng Tuyền | Khoa Cơ khí Giao thông và Năng lượng - Trường Đại học Bách Khoa | 3 |
| 1387 | ThS. Hồ Quảng Hà | Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 3 |
| 1388 | ThS. Lê Thị Hải Vân | Khoa Kinh tế số - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 3 |
| 1389 | TS. Vương Công Đạt | Khoa Kỹ thuật máy tính và Điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 3 |
| 1390 | TS. Nguyễn Thanh | Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 3 |
| 1391 | | | 3 |
| 1392 | ThS. Huỳnh Thị Thanh Tuyền | Khoa Kỹ thuật máy tính và Điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 3 |
| 1393 | TS. Trần Mạnh Hùng | Bộ môn khoa học cơ bản - Trường Y Dược | 3 |
| 1394 | ThS. Nguyễn Xuân Sơn | Khoa Cơ khí Giao thông và Năng lượng - Trường Đại học Bách Khoa | 3 |
| 1395 | ThS. Hồ Thị Thục Nhi | Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 3 |
| 1396 | ThS. Nguyễn Thành Nam | Phòng Đào tạo và Đảm bảo chất lượng - Trường Y Dược | 3 |
| 1397 | ThS. Trần Thị Ái Nhi | Khoa Sư phạm Ngoại ngữ - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 3 |
| 1398 | ThS. Hồ Văn Nhật Phong | Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 3 |
| 1399 | Phan Nguyễn Huy Chinh | Phòng Khoa học - CNTT - HTQT - Trường Đại học Sư phạm | 3 |
| 1400 | ThS. Trần Thị Diệu Thảo | Ban Quản lý cơ sở vật chất và Đầu tư - Cơ quan Đại học Đà Nẵng | 3 |
| 1401 | ThS. Trần Hoàng Uyên Thảo | Khoa Du lịch và Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế | 3 |
| 1402 | TS. Đặng Công Nghĩa | Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm | 3 |
| 1403 | TS. Đoàn Ngọc Trà My | Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa | 3 |
| 1404 | ThS. Trần Hưng Hải | Trung tâm Kiểm định chất lượng giáo dục - Cơ quan Đại học Đà Nẵng | 3 |
| 1405 | ThS. Nguyễn Thành Phương | Khoa Cơ khí Giao thông và Năng lượng - Trường Đại học Bách Khoa | 3 |
| 1406 | Tống Duy Quốc | Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 3 |
| 1407 | TS. Phan Trần Đức Minh | Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm | 3 |
| 1408 | TS. Mai Hà Thi | Khoa Điện tử và Trí tuệ nhân tạo - Trường Đại học Bách Khoa | 3 |
| 1409 | Nguyễn Phan Minh Hoà | Phòng Kế hoạch Tài chính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 3 |
| 1410 | ThS. Nguyễn Thị Thanh Trúc | Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 3 |
| 1411 | ThS. Võ Thị Minh Trí | Khoa Y - Trường Y Dược | 3 |
| 1412 | ThS. Võ Thị Minh Nho | Phòng Khoa Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 3 |
| 1413 | ThS. Trần Thị Minh Duyên | Khoa Du lịch và Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế | 3 |
| 1414 | | | 3 |
| 1415 | | | 3 |
| 1416 | | | 3 |
| 1417 | ThS. Huỳnh Thị Ngọc Châu | Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 3 |
| 1418 | TS. Ngô Quang Vinh | Khoa Nhật - Hàn Thái - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 3 |
| 1419 | TS. Vũ Thị Trà | Khoa Tin học - Trường Đại học Sư phạm | 3 |
| 1420 | ThS. Đỗ Hoàng Hải | Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum | 3 |
| 1421 | ThS. Trần Thị Lợi | Khoa Công nghệ số - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 3 |
| 1422 | Trần Thị Tuyết | Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm | 3 |
| 1423 | ThS. Phạm Thị Thu Trang | Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 3 |
| 1424 | TS. Phạm Thị Kim Liên | Phòng Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh | 3 |
| 1425 | ThS. Lê Thị Thanh Nhàn | Khoa GD mầm non - Trường Đại học Sư phạm | 3 |
| 1426 | ThS. Trần Thị Phương Hà | Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế | 3 |
| 1427 | | | 3 |
| 1428 | Trần Nguyễn Khánh Linh | Phòng Khoa học công nghệ và HTQT - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 3 |
| 1429 | ThS. Lương Nguyên Hoàng Anh | Khoa Du lịch và Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế | 3 |
| 1430 | Đặng Minh Châu | Phòng Tổ chức - Hành chính - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 2 |
| 1431 | ThS. Võ Thị Mỹ Linh | Phòng Công tác sinh viên - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 2 |
| 1432 | | | 2 |
| 1433 | | | 2 |
| 1434 | ThS. Nguyễn Lê An Phương | Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 2 |
| 1435 | ThS. Nguyễn Phương Thảo | Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế | 2 |
| 1436 | ThS. Trịnh Hồng Vi | Khoa Công nghệ - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum | 2 |
| 1437 | ThS. Nguyễn Anh Tuấn | Khoa Du lịch và Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế | 2 |
| 1438 | ThS. Lương Lan Phương | Phòng Cơ sở vật chất - Trường Đại học Kinh tế | 2 |
| 1439 | ThS. Võ Hoàng Oanh | Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 2 |
| 1440 | ThS. Hoàng Ngọc Ánh Nhân | Khoa Dược - Trường Y Dược | 2 |
| 1441 | | | 2 |
| 1442 | ThS. Trương Nguyễn Song Hạ | Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa | 2 |
| 1443 | ThS. Nguyễn Khánh Tứ | Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa | 2 |
| 1444 | | | 2 |
| 1445 | ThS. Nguyễn Ngọc Thắng | Khoa Tài chính - Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế | 2 |
| 1446 | | | 2 |
| 1447 | ThS. Nguyễn Phương Tâm | Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 2 |
| 1448 | ThS. Võ Ngọc Đạt | Phòng Công tác Sinh viên - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 2 |
| 1449 | | | 2 |
| 1450 | | | 2 |
| 1451 | | | 2 |
| 1452 | | | 2 |
| 1453 | ThS. Nguyễn Thanh Thảo | Khoa Tài chính - Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế | 2 |
| 1454 | ThS. Nguyễn Thị Nhã Uyên | Khoa Tài chính - Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế | 2 |
| 1455 | ThS. Nguyễn Thị Ngọc Liên | Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 2 |
| 1456 | | | 2 |
| 1457 | ThS. Đào Thị Nhung | Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế | 2 |
| 1458 | ThS. Trương Bách Tuệ | Ban Khoa học và Hợp tác Quốc tế - Cơ quan Đại học Đà Nẵng | 2 |
| 1459 | TS. Mai Ti Na | Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm | 2 |
| 1460 | | | 2 |
| 1461 | TS. Nguyễn Thị Ngọc Anh | Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 2 |
| 1462 | TS. Nguyễn Minh Nhật | Khoa Tài chính - Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế | 2 |
| 1463 | ThS. Mai Thị Hiếu Nhi | Khoa Du lịch và Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế | 2 |
| 1464 | ThS. Phan Minh Lưu An | Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế | 2 |
| 1465 | Nguyễn Bảo Tích | Trung tâm Công nghệ thông tin và Học liệu số - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 2 |
| 1466 | ThS. Chế Viết Xuân | Khoa Sư phạm Ngoại ngữ - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 2 |
| 1467 | ThS. Hạ Ngọc Khánh Châu | Viện Đào tạo quốc tế - Trường Đại học Kinh tế | 2 |
| 1468 | Hoàng Đình Phương | Khoa Giáo dục Nghệ thuật - Trường Đại học Sư phạm | 2 |
| 1469 | TS. Nguyễn Trường Minh | Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế | 2 |
| 1470 | ThS. Lê Mạnh Thưởng | Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 2 |
| 1471 | ThS. Bùi Thị Tú | Khoa Du lịch và Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế | 2 |
| 1472 | ThS. Nguyễn Vân Anh | Khoa Kinh tế và Kinh doanh - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh | 2 |
| 1473 | ThS. Phạm Nhật Trường | Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng | 2 |
| 1474 | Trần Thị Bích Hòa | Tổ cơ bản - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 2 |
| 1475 | | | 2 |
| 1476 | ThS. Phạm Trịnh Trúc Phượng | Khoa Điều dưỡng và Kỹ thuật Y học - Trường Y Dược | 2 |
| 1477 | Hoàng Lê Sao Mai | Khoa Du lịch và Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế | 2 |
| 1478 | Ngô Nguyễn Nhật Hùng | Phòng Hành chính - Trường Đại học Sư phạm | 2 |
| 1479 | ThS. Võ Thị Thủy Tiên | Khoa Kinh tế và Kinh doanh - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh | 2 |
| 1480 | TS. Đặng Thị Như Ý | Khoa Khoa học - Công nghệ - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh | 2 |
| 1481 | ThS. Trương Bảo Ngọc | Khoa Kinh tế và Kinh doanh - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh | 2 |
| 1482 | ThS. Đặng Thị Á | Phòng Tổ chức hành chính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 2 |
| 1483 | ThS. Trần Bảo Tiến | Ban Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Cơ quan Đại học Đà Nẵng | 2 |
| 1484 | ThS. Nguyễn Hà Phương | Phòng Khoa học công nghệ và HTQT - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 2 |
| 1485 | ThS. Nguyễn Quốc Thịnh | Khoa Trí tuệ nhân tạo và Khoa học dữ liệu - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 2 |
| 1486 | ThS. Nguyễn Ngọc Trà | Khoa Tài chính - Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế | 2 |
| 1487 | ThS. Vũ Thị Quỳnh Anh | Khoa Kinh tế số - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 2 |
| 1488 | ThS. Nguyễn Dương Nguyên Trinh | Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 2 |
| 1489 | CN. Hồ Thị Kim Thoa | Đã về hưu - Nghỉ Hưu | 2 |
| 1490 | ThS. Nguyễn Thị Minh Hỷ | Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa | 2 |
| 1491 | ThS. Lê Văn Hợi | Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa | 2 |
| 1492 | ThS. Lê Xuân Chương | Đã về hưu - Nghỉ Hưu | 2 |
| 1493 | ThS. Đỗ Minh Huy | Trung tâm Đào tạo Thường xuyên - Cơ quan Đại học Đà Nẵng | 2 |
| 1494 | TS. Đoàn Gia Dũng | Đã về hưu - Nghỉ Hưu | 2 |
| 1495 | | | 2 |
| 1496 | ThS. Hà Quang Thơ | Khoa Du lịch và Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế | 2 |
| 1497 | ThS. Dương Thị Thùy Trang | Đã về hưu - Nghỉ Hưu | 2 |
| 1498 | ThS. Huỳnh Thị Thanh Thuý | Đã về hưu - Nghỉ Hưu | 2 |
| 1499 | ThS. Nguyễn Khánh Linh | Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa | 2 |
| 1500 | ThS. Tăng Thanh Mai | Đã về hưu - Nghỉ Hưu | 2 |
| 1501 | ThS. Trần Hồ Thuỷ Tiên | Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa | 2 |
| 1502 | ThS. Phan Ngọc Kỳ | Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 2 |
| 1503 | ThS. Trần Hồng Vân | Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế | 2 |
| 1504 | ThS. Lê Ngọc Khánh | Ban Tổ chức Cán bộ - Cơ quan Đại học Đà Nẵng | 2 |
| 1505 | ThS. Trần Thị Hòa | Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm | 2 |
| 1506 | TS. Đinh Thị Đoan Hương | Khoa GD mầm non - Trường Đại học Sư phạm | 2 |
| 1507 | ThS. Phạm Thị Mai Quyên | Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum | 2 |
| 1508 | ThS. Phạm Nguyễn Quốc Huy | Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa | 2 |
| 1509 | ThS. Nguyễn Thị Lan Phương | Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm | 2 |
| 1510 | ThS. Văn Đỗ Cẩm Vân | Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 2 |
| 1511 | | | 2 |
| 1512 | ThS. Mai Văn Hà | Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa | 2 |
| 1513 | ThS. Nguyễn Anh Chi | Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 2 |
| 1514 | ThS. Phạm Hồ Trọng Nguyên | Khoa Kỹ thuật máy tính và Điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 2 |
| 1515 | Bùi Văn Minh | Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 2 |
| 1516 | Nguyễn Thị Nông | Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 2 |
| 1517 | TS. Hoàng Thắng | Khoa Cơ khí Giao thông và Năng lượng - Trường Đại học Bách Khoa | 2 |
| 1518 | ThS. Võ Hải Lăng | Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa | 2 |
| 1519 | ThS. Nguyễn Công Kha | Phòng Cơ sở vật chất - Trường Đại học Bách Khoa | 2 |
| 1520 | ThS. Phan Thị Quỳnh Hương | Khoa Kỹ thuật máy tính và Điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 2 |
| 1521 | ThS. Trần Thị Kim Liên | Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 2 |
| 1522 | ThS. Hồ Lê Hân | Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 2 |
| 1523 | ThS. Trần Thị Thanh Sang | Khoa Luật và Sư phạm - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum | 2 |
| 1524 | ThS. Phạm Thị Trà My | Khoa Công nghệ số - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 2 |
| 1525 | ThS. Trần Minh Thế | Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng | 2 |
| 1526 | TS. Huỳnh Thị Phương Thuấn | Khoa Du lịch và Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế | 2 |
| 1527 | ThS. Trần Thị Xuân Thanh | Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa | 2 |
| 1528 | ThS. Đoàn Vĩnh Phúc | Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 2 |
| 1529 | ThS. Phan Thị Hoàng Ngân | Khoa Y tế công cộng - Trường Y Dược | 2 |
| 1530 | TS. Nguyễn Dương Quang Chánh | Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa | 2 |
| 1531 | | | 2 |
| 1532 | | | 2 |
| 1533 | ThS. Trương Văn Thanh | Phòng Khảo thí - ĐBCL giáo dục - Trường Đại học Sư phạm | 2 |
| 1534 | ThS. Nguyễn Ngọc Hòa | Phòng Công tác Sinh viên - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 2 |
| 1535 | | | 2 |
| 1536 | Nguyễn Thế Nghĩa | Khoa Điện tử và Trí tuệ nhân tạo - Trường Đại học Bách Khoa | 2 |
| 1537 | ThS. Nguyễn Phạm Thanh Uyên | Khoa Sư phạm Ngoại ngữ - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 2 |
| 1538 | | | 2 |
| 1539 | | | 2 |
| 1540 | | | 2 |
| 1541 | ThS. Vũ Phan Minh Trang | Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa | 2 |
| 1542 | | | 2 |
| 1543 | Nguyễn Ngọc Tuân | Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa | 2 |
| 1544 | | | 2 |
| 1545 | Nguyễn Văn Vương | Khoa Tin học - Trường Đại học Sư phạm | 2 |
| 1546 | Lê Tuấn Anh | Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa | 2 |
| 1547 | ThS. Nguyễn Thị Khánh My | Khoa Kinh tế số - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 2 |
| 1548 | ThS. Lâm Thiếu Linh | Khoa Kinh tế số - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 2 |
| 1549 | | | 2 |
| 1550 | ThS. Bùi Quang Trung | Khoa Tài chính - Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế | 1 |
| 1551 | KS. Hồ Thị Trang | Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 1 |
| 1552 | | | 1 |
| 1553 | | | 1 |
| 1554 | | | 1 |
| 1555 | ThS. Vũ Thị Châu Sa | Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 1 |
| 1556 | ThS. Ngô Thị Lưu Hải | Khoa Ngôn ngữ và Văn hoá Trung Quốc - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 1 |
| 1557 | | | 1 |
| 1558 | CN. Nguyễn Ngọc Anh | Khoa Kinh tế số - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 1 |
| 1559 | ThS. Lê Thị Thu Tâm | Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế | 1 |
| 1560 | | | 1 |
| 1561 | TS. Lê Anh Tuấn | Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa | 1 |
| 1562 | | | 1 |
| 1563 | ThS. Nguyễn Đỗ Công Pháp | Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 1 |
| 1564 | | | 1 |
| 1565 | ThS. Trần Thị Ngọc Phương | Phòng Khoa Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 1 |
| 1566 | | | 1 |
| 1567 | | | 1 |
| 1568 | KS. Lã Trung Kiên | Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 1 |
| 1569 | ThS. Nguyễn Thị Hương Trà | Trung tâm Kiểm định chất lượng giáo dục - Cơ quan Đại học Đà Nẵng | 1 |
| 1570 | | | 1 |
| 1571 | | | 1 |
| 1572 | ThS. Đỗ Thị Thúy Duy | Khoa Điều dưỡng và Kỹ thuật Y học - Trường Y Dược | 1 |
| 1573 | | | 1 |
| 1574 | ThS. Nguyễn Tri Phương | Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế | 1 |
| 1575 | ThS. Phan Chí Dũng | Phòng Hành chính Tổng hợp - Trường Y Dược | 1 |
| 1576 | ThS. Trần Huy Khánh | Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 1 |
| 1577 | TS. Nguyễn Võ Đạo | Khoa Cơ khí Giao thông và Năng lượng - Trường Đại học Bách Khoa | 1 |
| 1578 | | | 1 |
| 1579 | | | 1 |
| 1580 | | | 1 |
| 1581 | | | 1 |
| 1582 | | | 1 |
| 1583 | | | 1 |
| 1584 | | | 1 |
| 1585 | Nguyễn Thị Xuân Hoài | Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm | 1 |
| 1586 | | | 1 |
| 1587 | ThS. Nguyễn Thị Thu Phương | Khoa Giáo dục Nghệ thuật - Trường Đại học Sư phạm | 1 |
| 1588 | ThS. Nguyễn Xuân Pha | Trung tâm Công nghệ thông tin và Học liệu số - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 1 |
| 1589 | ThS. Vương Phương Thủy | Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế | 1 |
| 1590 | KS. Phan Thị Tuyết Trinh | Khoa Nông nghiệp và Phát triển nông thôn - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum | 1 |
| 1591 | ThS. Nguyễn Thị Hà Quyên | Khoa Công nghệ số - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 1 |
| 1592 | ThS. Vũ Hà Tuấn Anh | Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế | 1 |
| 1593 | ThS. Lê Bá Định | Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa | 1 |
| 1594 | ThS. Lê Cao Tuấn | Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa | 1 |
| 1595 | ThS. Trương Phan Thiên An | Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa | 1 |
| 1596 | ThS. Lê Vũ An | Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa | 1 |
| 1597 | ThS. Phạm Kiên | Khoa Công nghệ - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum | 1 |
| 1598 | ThS. Trương Văn Năm | Khoa Công nghệ - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum | 1 |
| 1599 | ThS. Đặng Thị Kim Ngân | Khoa Tin học - Trường Đại học Sư phạm | 1 |
| 1600 | | | 1 |
| 1601 | ThS. Trần Thu Thủy | Khoa Kỹ thuật máy tính và Điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 1 |
| 1602 | ThS. Nguyễn Thế Xuân Long | Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 1 |
| 1603 | ThS. Dương Thị Mai Nga | Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 1 |
| 1604 | KS. Quách Xuân Quỳnh | Phòng Hành Chính - Tổng Hợp - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum | 1 |
| 1605 | ThS. Dương Tấn Quang | Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa | 1 |
| 1606 | KS. Tăng Thị Khánh Vy | Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 1 |
| 1607 | ThS. Nguyễn Hoàng Nguyện | Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 1 |
| 1608 | Đặng Thị Thúy An | Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 1 |
| 1609 | ThS. Nguyễn Thị Ly Sa | Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 1 |
| 1610 | ThS. Trần Thị Kiều | Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 1 |
| 1611 | ThS. Võ Thị Thuỳ Trang | Phòng Khoa Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 1 |
| 1612 | ThS. Phạm Anh Tuấn | Trung tâm Công nghệ thông tin và Học liệu số - Trường Đại học Bách Khoa | 1 |
| 1613 | TS. Hồ Vũ Khuê Ngọc | Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 1 |
| 1614 | ThS. Nguyễn Thị Kiều Trinh | Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế | 1 |
| 1615 | ThS. Nguyễn Tín | Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa | 1 |
| 1616 | Trần Anh Tuấn | Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa | 1 |
| 1617 | TS. Nguyễn Bá Kiên | Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa | 1 |
| 1618 | ThS. Nguyễn Thế Xuân Ly | Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa | 1 |
| 1619 | ThS. Quàng Hòa An | Ban Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Cơ quan Đại học Đà Nẵng | 1 |
| 1620 | ThS. Nguyễn Lê Minh | Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa | 1 |
| 1621 | ThS. Trần Anh Kiệt | Văn phòng ĐHĐN - Cơ quan Đại học Đà Nẵng | 1 |
| 1622 | ThS. Nguyễn Ngọc Hùng | Phòng Hành Chính - Tổng Hợp - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum | 1 |
| 1623 | Tống Thị Quý | Phòng Tổ chức - Trường Đại học Sư phạm | 1 |
| 1624 | Trần Nguyễn Ngọc Hương | Khoa Sư phạm Ngoại ngữ - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 1 |
| 1625 | KS. Trịnh Khắc Đức | Phòng Tổ chức - Trường Đại học Sư phạm | 1 |
| 1626 | ThS. Ngô Thị Bích Thuỷ | Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm | 1 |
| 1627 | ThS. Nguyễn Nhật Quang | Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm | 1 |
| 1628 | ThS. Phan Kim Tuấn | Văn phòng Đảng - Đoàn thể - Cơ quan Đại học Đà Nẵng | 1 |
| 1629 | ThS. Nguyễn Văn Phát | Khoa Công nghệ số - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 1 |
| 1630 | ThS. Nguyễn Văn Nguyên | Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa | 1 |
| 1631 | | | 1 |
| 1632 | TS. Nguyễn Thị Thúy Loan | Khoa Ngôn ngữ và Văn hoá Châu Âu - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 1 |
| 1633 | | | 1 |
| 1634 | | | 1 |
| 1635 | ThS. Phạm Hồng Phong | Đã về hưu - Nghỉ Hưu | 1 |
| 1636 | ThS. Trần Văn Nghiệp | Đã về hưu - Nghỉ Hưu | 1 |
| 1637 | ThS. Phan Thị Bích Vân | Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế | 1 |
| 1638 | ThS. Nguyễn Thanh Hoà | Đã về hưu - Nghỉ Hưu | 1 |
| 1639 | | | 1 |
| 1640 | TS. Phạm Thị Kim Loan | Đã về hưu - Nghỉ Hưu | 1 |
| 1641 | ThS. Nguyễn Văn Thiết | Phòng Đào tạo và Bảo đảm chất lượng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 1 |
| 1642 | ThS. Bùi Tuấn Khang | Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm | 1 |
| 1643 | | | 1 |
| 1644 | TS. Trần Vinh Tịnh | Đã về hưu - Nghỉ Hưu | 1 |
| 1645 | TS. Lê Tấn Thi | Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 1 |
| 1646 | ThS. Phạm Thị Mơ | Đã về hưu - Nghỉ Hưu | 1 |
| 1647 | ThS. Nguyễn Thị Diệu Hương | Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 1 |
| 1648 | ThS. Mã Thanh Thuỷ | Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm | 1 |
| 1649 | ThS. Nguyễn Ngọc Huyền Trân | Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 1 |
| 1650 | | | 1 |
| 1651 | ThS. Lương Khánh Tý | Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 1 |
| 1652 | | | 1 |
| 1653 | ThS. Võ Thành Thiên | Khoa Kỹ thuật máy tính và Điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 1 |
| 1654 | ThS. Nguyễn Thị Tuyết Vân | Khoa Kinh tế số - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 1 |
| 1655 | ThS. Nguyễn Trọng Minh | Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng | 1 |
| 1656 | Nguyễn Minh Hiếu | Phòng Tổ chức - Hành chính - Trường Đại học Bách Khoa | 1 |
| 1657 | | | 1 |
| 1658 | | | 1 |
| 1659 | ThS. Nguyễn Thành Sơn | Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 1 |
| 1660 | Ngô Thị Quỳnh Trang | Khoa Răng - Hàm - Mặt - Trường Y Dược | 1 |
| 1661 | TS. Nguyễn Thị Hồng | Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm | 1 |
| 1662 | ThS. Lê Thị Lài | Phòng Khoa học - Hợp tác quốc tế - Trường Y Dược | 1 |
| 1663 | ThS. Nguyễn Thị Thùy Linh | Tổ Ngôn ngữ và Dự bị đại học - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh | 1 |
| 1664 | ThS. Vương Bảo Ngân | Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 1 |
| 1665 | ThS. Hồ Trần Ngọc Anh | Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 1 |
| 1666 | Hồ Thị Bích Thủy | Trung tâm CNTT & Học liệu số - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 1 |
| 1667 | | | 1 |
| 1668 | ThS. Hồ Thị Nga | Phòng Đào tạo và Bảo đảm chất lượng - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 1 |
| 1669 | ThS. Hồ Quang Việt | Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 1 |
| 1670 | Vũ Xuân Cẩm Tú | Phòng Hành chính Tổng hợp - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh | 1 |
| 1671 | TS. Nguyễn Văn Song | Khoa Điều dưỡng và Kỹ thuật Y học - Trường Y Dược | 1 |
| 1672 | TS. Nguyễn Thị Khánh Ngọc | Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm | 1 |
| 1673 | Lê Hưng Tiến | Khoa GD Nghệ thuật - Thể chất - Trường Đại học Sư phạm | 1 |
| 1674 | TS. Nguyễn Thị Thu Hiền | Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm | 1 |
| 1675 | ThS. Nguyễn Văn Kiếm | Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 1 |
| 1676 | ThS. Phan Quốc Vi | Phòng Cơ sở vật chất - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 1 |
| 1677 | ThS. Lê Quí Đông | Khoa Dược - Trường Y Dược | 1 |
| 1678 | ThS. Nguyễn Mạnh Hiếu | Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế | 1 |
| 1679 | ThS. Phan Như Hiền | Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế | 1 |
| 1680 | TS. Lê Nguyễn Vân Anh | Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 1 |
| 1681 | ThS. Lưu Thị Thùy Mỹ | Khoa Ngôn ngữ và Văn hoá Châu Âu - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 1 |
| 1682 | ThS. Nguyễn Thị Thanh Huyền | Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế | 1 |
| 1683 | Đỗ Đạt Quang | Khoa Tài chính - Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế | 1 |
| 1684 | ThS. Phan Việt Hùng | Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế | 1 |
| 1685 | TS. Trương Hồng Tuấn | Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế | 1 |
| 1686 | | | 1 |
| 1687 | | | 1 |
| 1688 | | | 1 |
| 1689 | | | 1 |
| 1690 | ThS. Trần Thị Khánh Vy | Khoa Ngôn ngữ và Văn hoá Châu Âu - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 1 |
| 1691 | | | 1 |
| 1692 | | | 1 |
| 1693 | | | 1 |
| 1694 | | | 1 |
| 1695 | ThS. Phan Mạnh Duy | Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa | 1 |
| 1696 | | | 1 |
| 1697 | | | 1 |
| 1698 | | | 1 |
| 1699 | | | 1 |
| 1700 | ThS. Lê Ngọc Quý Văn | Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật | 1 |
| 1701 | ThS. Bùi Trần Huân | Khoa Kinh tế số - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 1 |
| 1702 | | | 1 |
| 1703 | | | 1 |
| 1704 | | | 1 |
| 1705 | ThS. Phạm Thị Kim Thảo | Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa | 1 |
| 1706 | ThS. Trịnh Thị Ngọc Linh | Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn | 1 |
| 1707 | | | 1 |
| 1708 | | | 1 |
| 1709 | | | 1 |
| 1710 | | | 1 |
| 1711 | | | 1 |
| 1712 | ThS. Phan Nguyễn Diệu Hằng | Viện Đào tạo quốc tế - Trường Đại học Kinh tế | 1 |
| 1713 | Châu Thị Ngọc Tuyết | Khoa Luật và Sư phạm - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum | 1 |
| 1714 | | | 1 |
| 1715 | | | 1 |
| 1716 | ThS. Nguyễn Thị Diệu Hảo | Tổ Ngôn ngữ và Dự bị đại học - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh | 1 |
| 1717 | ThS. Nguyễn Thị Hồng Nhung | Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm | 1 |
| 1718 | ThS. Hà Kim Tiên | Trung tâm thí nghiệm và tiền lâm sàng - Trường Y Dược | 1 |
| 1719 | | | 1 |
| 1720 | ThS. Trần Thị Vi Vân | Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng | 1 |
| 1721 | ThS. Nguyễn Huyền Nam Trân | Khoa Ngôn ngữ và Văn hoá Châu Âu - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 1 |
| 1722 | | | 1 |
| 1723 | ThS. Trần Thị Ánh Tuyết | Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa | 1 |
| 1724 | | | 1 |
| 1725 | Trịnh Thị Tĩnh | Khoa Ngôn ngữ và Văn hoá Châu Âu - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 1 |
| 1726 | | | 1 |
| 1727 | | | 1 |
| 1728 | | | 1 |
| 1729 | Vương Bảo Bảo | Khoa Tài chính - Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế | 1 |
| 1730 | ThS. Nguyễn Huyền Thanh | Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 1 |
| 1731 | PGS.TS. Nguyễn Ngọc Chinh | Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 1 |
| 1732 | Nguyễn Vũ Duy | Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế | 1 |
| 1733 | Nguyễn Trần Bảo Ngân | Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế | 1 |