Home
Giới thiệu
Tài khoản
Đăng nhập
Quên mật khẩu
Đăng ký tạo tài khoản
Liệt kê
Công trình khoa học
Bài báo trong nước
Bài báo quốc tế
Sách và giáo trình
Thống kê
Công trình khoa học
Bài báo khoa học
Sách và giáo trình
Giáo sư
Phó giáo sư
Tiến sĩ
Thạc sĩ
Lĩnh vực nghiên cứu
Tìm kiếm
Cá nhân
Nội dung
Hiệu chỉnh lý lịch
Home
Giới thiệu
Tài khoản
Đăng nhập
Quên mật khẩu
Đăng ký tạo tài khoản
Liệt kê
Công trình khoa học
Bài báo trong nước
Bài báo quốc tế
Sách và giáo trình
Thống kê
Công trình khoa học
Bài báo khoa học
Sách và giáo trình
Giáo sư
Phó giáo sư
Tiến sĩ
Thạc sĩ
Lĩnh vực nghiên cứu
Tìm kiếm
Cá nhân
Nội dung
Hiệu chỉnh lý lịch
TRƯỜNG THUỘC ĐHĐN
Số lượt truy cập:
165,448,290
THỐNG KÊ SỐ LƯỢNG BÀI BÁO KHOA HỌC THEO TÁC GIẢ
Stt
Tên tác giả
Đơn vị
Số lượng
1
GS.TSKH. Bùi Văn Ga
Ban Khoa học và Hợp tác Quốc tế - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
358
2
TS. Nguyễn Hoàng Thân
Trung tâm Khoa học xã hội và nhân văn - Trường Đại học Sư phạm
187
3
PGS.TS. Nguyễn Tấn Hưng
Viện KH&CN tiên tiến - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
174
4
GS.TS. Trần Văn Nam
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
172
5
TS. Trần Hồng Lưu
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
165
6
PGS.TS. Trần Xuân Hiệp
Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm
157
7
GS.TS. Lê Kim Hùng
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
152
8
PGS.TS. Nguyễn Thanh Hưng
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
141
9
PGS.TS. Lê Đức Luận
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
140
10
GS.TS. Lê Văn Huy
Ban Giám hiệu - Trường Đại học Kinh tế
135
11
GS.TS. Hoàng Phương Hoa
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
134
12
PGS.TS. Lê Hữu Ái
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
133
13
PGS.TS. Nguyễn Đình Lâm
Phòng Khoa Học - Sau Đại Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Bách Khoa
130
14
PGS.TS. Lê Phước Cường
Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa
130
15
ThS. Nguyễn Quang Bình
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa
124
16
PGS.TS. Võ Văn Minh
Ban Giám hiệu - Trường Đại học Sư phạm
123
17
PGS.TS. Lưu Quý Khương
Khoa Sư phạm Ngoại ngữ - Trường Đại học Ngoại Ngữ
122
18
PGS.TS. Nguyễn Ngọc Chinh
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
117
19
PGS.TS. Phan Văn Hòa
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
116
20
PGS.TS. Đinh Thành Việt
Ban Đảm bảo chất lượng - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
108
21
PGS.TS. Phạm Cẩm Nam
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
104
22
TS. Nguyễn Minh Hải
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
103
23
PGS.TS. Nguyễn Văn Hiếu
Ban Giám hiệu - Trường Đại học Sư phạm
98
24
PGS.TS. Trương Công Quỳnh
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
96
25
PGS.TS. Nguyễn Anh Tuấn
Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa
95
26
PGS.TS. Nguyễn Thanh Bình
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
94
27
PGS.TS. Trần Thanh Hải Tùng
Trung tâm Đào tạo Thường xuyên - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
93
28
93
29
GS.TS. Nguyễn Trường Sơn
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
92
30
TS. Võ Văn Quân
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
86
31
PGS.TS. Phan Cao Thọ
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
85
32
TS. Nguyễn Minh Phương
Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm
84
33
82
34
TS. Trần Mạnh Hùng
Bộ môn khoa học cơ bản - Trường Y Dược
82
35
PGS.TS. Đặng Phước Vinh
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
81
36
TS. Lâm Bá Hòa
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
80
37
PGS.TS. Bùi Thị Minh Tú
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
79
38
TS. Trần Thị Kim Phương
Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế
78
39
PGS.TS. Trần Văn Sự
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
78
40
TS. Phạm Minh Tuấn
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
77
41
TS. Nguyễn Thị Thu Hà
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
77
42
PGS.TS. Châu Trường Linh
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
77
43
PGS.TS. Nguyễn Mạnh Toàn
Ban Giám Đốc Đại học Đà Nẵng - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
76
44
PGS.TS. Phạm Văn Tuấn
Phòng Khảo thí và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Trường Đại học Bách Khoa
76
45
PGS.TS. Lê Thanh Huy
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
76
46
PGS.TS. Võ Như Thành
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
75
47
PGS.TS. Phan Hoàng Nam
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
73
48
PGS.TS. Lê Tiến Dũng
Ban Giám hiệu - Trường Đại học Bách Khoa
73
49
TS. Lương Quốc Tuyển
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
72
50
TS. Huỳnh Hữu Hưng
Phòng công tác Sinh viên - Trường Đại học Bách Khoa
72
51
PGS.TS. Bùi Quang Bình
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
71
52
PGS.TS. Nguyễn Tấn Lê
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
71
53
PGS.TS. Dương Quốc Cường
Chuyển công tác - Chuyển công tác
70
54
PGS.TS. Nguyễn Văn Long
Ban Giám Hiệu - Trường Đại học Ngoại Ngữ
70
55
TS. Phạm Phú Song Toàn
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
70
56
PGS.TS. Đinh Thị Phương Anh
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
69
57
GS.TS. Nguyễn Thế Hùng
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa
68
58
PGS.TS. Võ Chí Chính
Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa
68
59
TS. Đinh Văn Trọng
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
67
60
66
61
ThS. Lê Văn Hiền
Khoa Y - Trường Y Dược
66
62
TS. Nguyễn Phước Quý Duy
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
66
63
PGS.TS. Đinh Thanh Khẩn
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
66
64
PGS.TS. Lê Tự Hải
Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm
65
65
TS. Nguyễn Trần Quốc Vinh
Khoa Tin học - Trường Đại học Sư phạm
64
66
TS. Lê Minh Hiếu
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
63
67
TS. Bùi Xuân Đông
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
63
68
PGS.TS. Hoàng Dương Việt Anh
Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế
63
69
PGS.TS. Nguyễn Quang Giao
Trung tâm Kiểm định chất lượng giáo dục - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
63
70
GS.TS. Lê Thế Giới
Khoa Quản trị Kinh doanh - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
63
71
ThS. Hoàng Ngọc Hùng
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
63
72
PGS.TS. Phan Huy Khánh
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
62
73
PGS.TS. Đoàn Quang Vinh
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
62
74
PGS.TS. Nguyễn Chí Công
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa
62
75
TS. Nguyễn Thị Bích Thuỷ
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
62
76
PGS.TS. Đỗ Hữu Đạo
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
62
77
PGS.TS. Trần Trung Vinh
Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế
62
78
PGS.TS. Lê Đình Dương
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
62
79
TS. Nguyễn Minh Thông
Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm
61
80
GS.TS. Trương Bá Thanh
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
61
81
PGS.TS. Nguyễn Hữu Cường
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
61
82
PGS.TS. Nguyễn Phúc Nguyên
Trung tâm Đào tạo Quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
61
83
PGS.TS. Phạm Văn Hai
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
60
84
PGS.TS. Hồ Thị Kiều Oanh
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
60
85
TS. Phạm Huy Thành
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
60
86
ThS. Lê Ngọc Hành
Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm
59
87
PGS.TS. Nguyễn Công Phương
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
59
88
PGS.TS. Võ Thị Thúy Anh
Văn phòng Đảng ủy - Trường Đại học Kinh tế
58
89
PGS.TS. Ngô Văn Hà
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
58
90
PGS.TS. Phạm Quốc Thái
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
58
91
PGS.TS. Nguyễn Văn Tuấn
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
58
92
TS. Trương Lê Bích Trâm
Ban Khoa học và Hợp tác Quốc tế - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
57
93
PGS.TS. Nguyễn Bảo Hoàng Thanh
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
57
94
PGS.TS. Trần Xuân Tùy
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
56
95
PGS.TS. Đặng Hữu Mẫn
Phòng Đào tạo - Trường Đại học Kinh tế
56
96
PGS.TS. Hồ Viết Thắng
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
56
97
PGS.TS. Nguyễn Minh Lý
Phòng Khoa học - CNTT - HTQT - Trường Đại học Sư phạm
56
98
PGS.TS. Nguyễn Duy Thảo
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
55
99
PGS.TS. Phạm Công Thắng
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
55
100
ThS. Lê Vũ Trường Sơn
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
54
101
TS. Hồ Thanh Hải
Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm
53
102
PGS.TS. Nguyễn Hữu Hiếu
Ban Giám hiệu - Trường Đại học Bách Khoa
53
103
ThS. Nguyễn Văn Hoàn
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
53
104
PGS.TS. Hoàng Tùng
Phòng Tổ chức Hành chính - Trường Đại học Kinh tế
53
105
PGS.TS. Lê Minh Đức
Khoa Hóa - Khác
52
106
PGS.TS. Nguyễn Xuân Toản
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
52
107
TS. Trương Phước Minh
Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm
52
108
PGS.TS. Nguyễn Đình Sơn
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
52
109
PGS.TS. Phạm Thị Kim Thoa
Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa
52
110
TS. Vũ Thị Duyên
Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm
52
111
TS. Đoạn Chí Cường
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
51
112
PGS.TS. Võ Duy Hùng
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
51
113
51
114
TS. Lê Thị Mỹ Hạnh
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
51
115
TS. Trương Anh Thuận
Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm
51
116
TS. Nguyễn Hữu Nhật Minh
Phòng KHCN - Hợp tác Quốc tế - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
51
117
PGS.TS. Nguyễn Thị Quỳnh Hoa
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
50
118
PGS.TS. Trương Hoài Chính
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
50
119
TS. Phan Bảo An
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
50
120
PGS.TS. Tào Quang Bảng
Phòng Khoa Học - Sau Đại Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Bách Khoa
49
121
PGS.TS. Lê Thị Phương Mai
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
49
122
PGS.TS. Nguyễn Lê Hùng
Ban Giám hiệu - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
49
123
PGS.TS. Lê Cung
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
49
124
PGS.TS. Trương Hồng Trình
Trung tâm Số và Học liệu - Trường Đại học Kinh tế
49
125
ThS. Nguyễn Văn Khánh
Phòng Kế hoạch - Tài chính - Trường Đại học Sư phạm
49
126
TS. Nguyễn Thị Thanh Xuân
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
48
127
PGS.TS. Huỳnh Công Pháp
Ban Giám Hiệu - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
48
128
PGS.TS. Tăng Tấn Chiến
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
48
129
PGS.TS. Phạm Anh Đức
Ban Khoa học và Hợp tác Quốc tế - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
48
130
TS. Hồ Phước Tiến
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
48
131
PGS.TS. Nguyễn Thị Hằng Phương
Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm
47
132
TS. Võ Duy Hải
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
47
133
PGS.TS. Trần Hữu Phúc
Văn phòng Đảng - Đoàn thể ĐHĐN - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
47
134
TS. Huỳnh Minh Sơn
Ban Công tác sinh viên, Quan hệ doanh nghiệp và Truyền thông - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
47
135
PGS.TS. Nguyễn Văn Hướng
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa
47
136
PGS.TS. Lưu Đức Bình
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
47
137
TS. Phùng Quốc Trí
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
47
138
PGS.TS. Bùi Thị Thanh Diệu
Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm
47
139
TS. Phạm Ngọc Phương
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
47
140
TS. Lê Trần Đức
Chuyển công tác - Chuyển công tác
47
141
TS. Bùi Quốc Việt
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
46
142
PGS.TS. Giang Thị Kim Liên
Ban Lãnh đạo Viện - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
46
143
TS. Tô Thúy Nga
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa
46
144
PGS.TS. Trương Thị Minh Hạnh
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
46
145
PGS.TS. Nguyễn Hồng Hải
Ban Giám hiệu - Trường Đại học Bách Khoa
46
146
PGS.TS. Lê Hoài Nam
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
46
147
TS. Hà Văn Hoàng
Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm
46
148
TS. Phan Thị Yến
Phòng Khoa Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Ngoại Ngữ
45
149
TS. Dương Hữu Ái
Khoa Kỹ thuật máy tính và Điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
45
150
TS. Trần Hoàng Vũ
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
45
151
TS. Ngô Ngọc Tri
Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa
45
152
PGS.TS. Đào Hữu Hoà
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
45
153
PGS.TS. Nguyễn Ngọc Vũ
Ban Giám Đốc Đại học Đà Nẵng - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
45
154
PGS.TS. Đậu Thị Hòa
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
45
155
TS. Nguyễn Văn Triều
Trung tâm Học liệu và Truyền thông - Trường Đại học Bách Khoa
45
156
PGS.TS. Đặng Minh Nhật
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
44
157
PGS.TS. Hoàng Văn Thạnh
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
44
158
PGS.TS. Huỳnh Thị Diệu Linh
Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
44
159
PGS.TS. Võ Trung Hùng
Ban Giám hiệu - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
44
160
PGS.TS. Hồ Văn Quân
Phòng Cơ sở vật chất - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
44
161
PGS.TS. Trịnh Đăng Mậu
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
44
162
TS. Trịnh Quang Dũng
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
43
163
TS. Trần Thị Phú
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
43
164
TS. Nguyễn Ngọc Tùng
Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa
43
165
PGS.TS. Nguyễn Tấn Hùng
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
43
166
TS. Huỳnh Thị Hồng Hạnh
Ban Giám hiệu - Trường Đại học Kinh tế
43
167
TS. Phạm Quang Tín
Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế
43
168
PGS.TS. Phạm Thị Lan Hương
Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế
43
169
TS. Đặng Đại Thọ
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
43
170
TS. Nguyễn Tiến Thừa
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
43
171
TS. Đặng Đức Long
Khoa Công nghệ thông tin và Truyền thông - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
43
172
TS. Hoàng Thị Nam Giang
Bô môn Y tế công cộng - Trường Y Dược
42
173
ThS. Trần Ngọc Sơn
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
42
174
TS. Nguyễn Phương Khánh
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
42
175
PGS.TS. Trần Xuân Bách
Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm
42
176
TS. Lưu Đức Lịch
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
42
177
TS. Phạm Trần Vĩnh Phú
Khoa Khoa học - Công nghệ - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
42
178
TS. Phạm Ngọc Vinh
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
42
179
TS. Mai Thị Kiều Liên
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
42
180
PGS.TS. Nguyễn Thành Đạt
Ban Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
42
181
TS. Nguyễn Sỹ Toàn
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
41
182
TS. Lê Thị Tuyết Ba
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
41
183
TS. Nguyễn Văn Mỹ
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
41
184
PGS.TS. Trần Văn Quang
Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa
41
185
PGS.TS. Trương Hữu Trì
Phòng Khảo thí và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Trường Đại học Bách Khoa
41
186
PGS.TS. Nguyễn Tấn Khôi
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
41
187
TS. Nguyễn Kim Ánh
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
41
188
TS. Nguyễn Văn Hiệu
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
41
189
PGS.TS. Võ Ngọc Dương
Phòng Đào tạo - Trường Đại học Bách Khoa
41
190
TS. Trần Triệu Khải
Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế
41
191
TS. Phan Hoàng Long
Phòng Quản lý chất lượng - Trường Đại học Kinh tế
40
192
TS. Nguyễn Duy Phương
Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm
40
193
TS. Trịnh Sơn Hoan
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
40
194
TS. Lê Thị Thu Hiền
Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm
40
195
TS. Nguyễn Văn Tấn
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
40
196
TS. Huỳnh Phương Nam
Ban Giám hiệu - Trường Đại học Bách Khoa
40
197
TS. Trần Thị Mai An
Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm
40
198
PGS.TS. Ngô Văn Dưỡng
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
40
199
ThS. Nguyễn Xuân Hiền
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
39
200
PGS.TS. Phạm Quý Mười
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
39
201
TS. Đặng Vinh
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
39
202
TS. Đinh Văn Tạc
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
39
203
TS. VŨ HUY CÔNG
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa
39
204
TS. Phạm Thành Hưng
Phòng Cơ sở vật chất - Trường Đại học Bách Khoa
39
205
TS. Bùi Văn Hùng
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
39
206
TS. Phan Văn Thành
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
39
207
TS. Võ Anh Vũ
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
39
208
TS. Ngô Thị Hường
Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm
38
209
PGS.TS. Lưu Trang
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
38
210
PGS.TS. Lâm Chí Dũng
Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế
38
211
TS. Lê Thị Minh Hằng
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
37
212
PGS.TS. Hoàng Ngọc Đồng
Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa
37
213
PGS.TS. Trần Ngọc Ánh
Khoa Lý luận Chính trị - Khác
37
214
PGS.TS. Dương Minh Quân
Ban Công tác sinh viên, Quan hệ doanh nghiệp và Truyền thông - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
37
215
TS. Lê Đình Quang Phúc
Phòng Tổ chức Hành chính - Trường Đại học Kinh tế
37
216
TS. Trần Văn Sáng
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
37
217
TS. Đỗ Lê Hưng Toàn
Đoàn Thanh niên Cộng sản HCM - ĐHĐN - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
37
218
TS. Phạm Anh Đức
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
37
219
TS. Đỗ Khắc Trung
Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế
36
220
TS. Hoàng Thị Thanh Hà
Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế
36
221
TS. Hoàng Thế Hải
Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm
36
222
PGS.TS. Nguyễn Văn Sang
Phòng Khoa học - CNTT - HTQT - Trường Đại học Sư phạm
36
223
TS. Cao Xuân Hữu
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
36
224
TS. Đàm Nguyễn Anh Khoa
Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế
36
225
PGS.TS. Nguyễn Thị Thiều Quang
Phòng Đào tạo - Trường Đại học Kinh tế
36
226
TS. Trần Văn Líc
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
35
227
TS. Phan Lê Minh Tú
Bộ môn khoa học cơ bản - Trường Y Dược
35
228
TS. Hồ Trần Ngọc Oanh
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
35
229
TS. Nguyễn Thị Ngọc Yến
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
35
230
TS. Đỗ Thị Thúy Vân
Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm
35
231
PGS.TS. Nguyễn Chánh Tú
Khoa Khoa học công nghệ tiên tiến - Trường Đại học Bách Khoa
35
232
TS. Nguyễn Lê Châu Thành
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
35
233
TS. Lê Quốc Huy
Khoa Khoa học công nghệ tiên tiến - Trường Đại học Bách Khoa
35
234
PGS.TS. Nguyễn Phong Nam
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
35
235
TS. Nguyễn Thị Hương
Khoa GD Nghệ thuật - Thể chất - Trường Đại học Sư phạm
35
236
TS. Phạm Thị Tố Như
Phòng Khảo thí và ĐBCLGD - Trường Đại học Ngoại Ngữ
35
237
PGS.TS. Đinh Bảo Ngọc
Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế
35
238
PGS.TS. Đặng Văn Mỹ
Ban Khoa học và Hợp tác Quốc tế - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
35
239
GS.TS. Võ Xuân Tiến
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
35
240
TS. Lê Thị Minh Xuân
Trung tâm Kiểm định chất lượng giáo dục - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
35
241
TS. Trương Đình Quốc Bảo
Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế
35
242
TS. Lê Văn Thao
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
35
243
TS. Trương Thị Vân Anh
Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế
34
244
PGS.TS. Nguyễn Văn Yến
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
34
245
PGS.TS. Lê Thành Bắc
Ban Giám Đốc Đại học Đà Nẵng - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
34
246
TS. Trần Thanh Sơn
Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa
34
247
TS. Ninh Khánh Duy
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
34
248
PGS.TS. Nguyễn Văn Cường
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
34
249
ThS. Trần Thị Phương Anh
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
34
250
PGS.TS. Đặng Công Thuật
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
34
251
TS. Phạm Ngọc Quang
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
34
252
TS. Nguyễn Đình Minh Tuấn
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
34
253
TS. Nguyễn Minh Tiến
Phòng Quản lý KH & HTQT - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
33
254
TS. Ngô Thị Khuê Thư
Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế
33
255
TS. Nguyễn Lê Hòa
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
33
256
TS. Nguyễn Bá Trung
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
33
257
TS. Nguyễn Tùng Lâm
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
33
258
TS. Nguyễn Duy Nhật Viễn
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
33
259
GS.TS. Lê Quang Sơn
Khoa Y - Trường Y Dược
33
260
PGS.TS. Đoàn Ngọc Phi Anh
Ban Giám hiệu - Trường Đại học Kinh tế
33
261
TS. Lê Dân
Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế
33
262
TS. Bùi Viết Cường
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
33
263
TS. Trần Hoàng Hiếu
Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế
32
264
PGS.TS. Phan Trần Đăng Khoa
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
32
265
PGS.TS. Nguyễn Tiên Hoàng
Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm
32
266
PGS.TS. Đường Nguyễn Hưng
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
32
267
TS. Hồ Trần Anh Ngọc
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
32
268
PGS.TS. Lê Đình Sơn
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
32
269
TS. Nguyễn Thu Hà
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
32
270
TS. Trần Ngọc Hải
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
32
271
ThS. Nguyễn Hữu Lực
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
32
272
TS. Bùi Thị Thơ
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
32
273
TS. Phạm Thị Thanh Thảo
Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản - Trường Đại học Ngoại Ngữ
32
274
TS. Phan Viết Nhựt
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
32
275
TS. Nguyễn Thị Trúc Loan
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
31
276
TS. Lê Minh Đức
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
31
277
TS. Phạm Thị Mỹ
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
31
278
TS. Đào Ngọc Thế Lực
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
31
279
TS. Phạm Văn Ngọc
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
31
280
TS. Lê Minh Sơn
Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa
31
281
PGS.TS. Lê Văn Dũng
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
31
282
TS. Võ Thanh Sơn Ca
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
31
283
TS. Nguyễn Đức Hiển
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
31
284
PGS.TS. Đoàn Thị Thu Loan
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
31
285
PGS.TS. Võ Thị Kim Anh
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
31
286
TS. Võ Thị Quỳnh Nga
Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế
31
287
TS. Nguyễn Hiệp
Ban Lãnh đạo Viện - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
31
288
TS. Bùi Thị Minh Thu
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
31
289
PGS.TS. Nguyễn Thanh Tùng
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
31
290
PGS.TS. Nguyễn Thế Dương
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
31
291
TS. Phùng Việt Hải
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
31
292
TS. Nguyễn Sơn Tùng
Phòng Đào tạo - Trường Đại học Kinh tế
30
293
TS. Vũ Đình Chinh
Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm
30
294
TS. Nguyễn Thị Hương
Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế
30
295
TS. Lê Bảo
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
30
296
TS. Nguyễn Hoàng Mai
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
30
297
TS. Lê Thị Phương Loan
Phòng Khoa Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Ngoại Ngữ
30
298
TS. Đinh Bá Khương
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
30
299
ThS. Phan Ngọc Thiết Kế
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
30
300
TS. Sử Ngọc Diệp
Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế
30
301
TS. Ngô Thị Minh Phương
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
30
302
TS. Phan Nguyễn Duy Minh
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
30
303
TS. Nguyễn Thị Bích Thủy
Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ
30
304
TS. Dụng Văn Lữ
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
29
305
TS. Trần Đức Mạnh
Phòng Đào tạo - Trường Đại học Sư phạm
29
306
TS. Nguyễn Đình Chương
Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm
29
307
TS. Nguyễn Đức Sỹ
Khoa Sư phạm Công nghiệp - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
29
308
TS. Ngô Thanh Nghị
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
29
309
TS. Kiều Thị Kính
Khoa GD mầm non - Trường Đại học Sư phạm
29
310
TS. Phan Thị Phú Quyến
Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế
29
311
ThS. Đỗ Thị Hằng Nga
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
29
312
GS.TSKH. Phan Quang Xưng
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
29
313
TS. Võ Như Tiến
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
29
314
TS. Lê Khánh Toàn
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
29
315
TS. Nguyễn Quốc Tuấn
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
29
316
TS. Đặng Tùng Lâm
Tạp chí Khoa học Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
29
317
29
318
PGS.TS. Hồ Khắc Hiếu
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
29
319
TS. Nguyễn Xuân Tiến
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
29
320
ThS. Hoàng Hà
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
28
321
TS. Trương Thị Thu Hiền
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
28
322
TS. Nguyễn Trung Kiên
Khoa Thương mại - Trường Đại học Kinh tế
28
323
PGS.TS. Lê Thị Kim Oanh
Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa
28
324
TS. Nguyễn Thị Anh Thư
Khoa Khoa học công nghệ tiên tiến - Trường Đại học Bách Khoa
28
325
TS. Huỳnh Việt Thắng
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
28
326
Nguyễn Hữu Thành
Phòng Công tác Sinh viên - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
28
327
TS. Trần Thị Hồng
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
28
328
ThS. Lê Thị Kim Anh
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
28
329
TS. Huỳnh Thanh Tùng
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
28
330
TS. Nguyễn Hồ Sĩ Hùng
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
28
331
TS. Nguyễn Văn Tê Rôn
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
28
332
TS. Nguyễn Võ Huyền Dung
Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ
28
333
TS. Phạm Duy Dưởng
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
28
334
ThS. Trương Thị Thu Hà
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
28
335
TS. Nguyễn Hùng Vương
Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ
28
336
TS. Bùi Việt Phú
Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm
28
337
TS. Đoàn Viết Long
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa
27
338
TS. Trần Vĩnh An
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
27
339
ThS. Nguyễn Thị Kim Thoa
Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm
27
340
TS. Huỳnh Ngọc Mai Kha
Ban Giám Hiệu - Trường Đại học Ngoại Ngữ
27
341
TS. Phan Như Thúc
Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa
27
342
ThS. Đỗ Minh Đức
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
27
343
TS. Vương Thị Bích Thủy
Khoa GD Nghệ thuật - Thể chất - Trường Đại học Sư phạm
27
344
ThS. Ông Nguyên Chương
Phòng Quản lý chất lượng - Trường Đại học Kinh tế
27
345
TS. Phạm Anh Phương
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
27
346
ThS. Phạm Thị Lấm
Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm
27
347
TS. Nguyễn Quang Vũ
Phòng Đào tạo - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
26
348
TS. Lê Thị Thu Nga
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
26
349
TS. Lê Trung Hiếu
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
26
350
ThS. Trương Phú Chí Hiếu
Khoa Dược - Trường Y Dược
26
351
TS. Ninh Thị Thu Thủy
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
26
352
PGS.TS. Nguyễn Thị Diệu Hằng
Phòng Đào tạo - Trường Đại học Bách Khoa
26
353
TS. Nguyễn Thị Đông Phương
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
26
354
TS. Hồ Phan Hiếu
Trung tâm Giáo dục Quốc phòng - An ninh và Thể thao - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
26
355
TS. Trần Thị Thu Thảo
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
26
356
PGS.TS. Nguyễn Văn Dũng
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
26
357
TS. Nguyễn Văn Minh
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
26
358
TS. Phạm Thị Trang
Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa
26
359
TS. Bùi Hệ Thống
Phòng Đào tạo - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
26
360
TS. Nguyễn Thị Trâm Anh
Văn phòng Đảng ủy - Trường Đại học Sư phạm
26
361
TS. Phan Đình Vấn
Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế
26
362
TS. Nguyễn Quang Trung
Phòng Tổ chức Hành chính - Trường Đại học Bách Khoa
26
363
TS. Lê Sao Mai
Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm
25
364
TS. Lê Hùng
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Khác
25
365
ThS. Võ Hùng Cường
Trung tâm học liệu và Truyền thông - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
25
366
TS. Huỳnh Thị Minh Trúc
Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa
25
367
TS. Lưu Ngọc An
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
25
368
ThS. Nguyễn Thị Ngọc Lợi
Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
25
369
PGS.TS. Lê Hồng Lâm
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
25
370
ThS. Võ Anh Tuấn
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
25
371
TS. Nguyễn Thanh Hội
Trung tâm Đào tạo Thường xuyên - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
25
372
TS. Trịnh Trung Hiếu
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
25
373
TS. Dương Thế Hy
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
25
374
TS. Đào Thị Thanh Phượng
Văn phòng Đảng ủy - Trường Đại học Ngoại Ngữ
25
375
ThS. Nguyễn Thị Kim Bình
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
25
376
ThS. Nguyễn Mạnh Hồng
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
25
377
TS. Nguyễn Tấn Khoa
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
25
378
TS. Hồ Lê Hân
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
25
379
TS. Phạm Thanh Phong
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
25
380
TS. Bùi Đình Tuân
Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm
25
381
TS. Đặng Thị Thu Trang
Khoa Thương mại điện tử - Trường Đại học Kinh tế
25
382
ThS. Lê Thị Ngọc Hoa
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
25
383
TS. Vương Phương Hoa
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
24
384
TS. Võ Duy Phúc
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
24
385
24
386
ThS. Nguyễn Văn Thọ
Khoa Công nghệ thông tin và Truyền thông - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
24
387
TS. Lê Thị Hoá
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
24
388
TS. Văn Hùng Trọng
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
24
389
TS. Trần Mạnh Lục
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
24
390
TS. Nguyễn Văn Thanh
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
24
391
PGS.TS. Nguyễn Hòa Nhân
Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế
24
392
TS. Phan Đình Hào
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
24
393
ThS. Nguyễn Độ
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
24
394
PGS.TS. Nguyễn Văn Chính
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
24
395
TS. Nguyễn Thị Minh Xuân
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
24
396
PGS.TS. Hoàng Văn Hải
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
24
397
TS. Trần Niên Tuấn
Phòng Tổ chức Hành chính - Trường Đại học Kinh tế
24
398
ThS. Đàm Minh Anh
Phòng Đào tạo - Trường Đại học Sư phạm
24
399
TS. Trần Vũ Chi Mai
Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa
24
400
TS. Phan Chi Uyên
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
24
401
TS. Phan Tiến Vinh
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
24
402
TS. Trần Thị Thùy Oanh
Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ
24
403
TS. Nguyễn Thanh Trường
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
24
404
ThS. Phạm Minh Mận
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
24
405
24
406
TS. Đoàn Thị Vân
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
24
407
TS. Lê Thị Thanh Tịnh
Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm
23
408
TS. Phan Thành Long
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
23
409
TS. Nguyễn Đình Lầu
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
23
410
23
411
PGS.TS. Lê Văn Thảo
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa
23
412
PGS.TS. Trần Quang Hưng
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
23
413
TS. Đường Thị Liên Hà
Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế
23
414
TS. Lê Thị Xuân Thuỳ
Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa
23
415
ThS. Phạm Thị Ngọc Ly
Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
23
416
TS. Nguyễn Thị Hà Phương
Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm
23
417
TS. Nguyễn Thanh Tưởng
Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm
23
418
TS. Cao Văn Lâm
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
23
419
TS. Nguyễn Việt Hải
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
23
420
TS. Huỳnh Ngọc Thọ
Ban Giám Hiệu - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
23
421
23
422
PGS.TS. Ngô Hà Tấn
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
23
423
ThS. Nguyễn Hoàng Vĩnh
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
23
424
TS. Nguyễn Thị Thanh Ngân
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
23
425
TS. Nguyễn Thị Minh Tâm
Khoa Thương mại điện tử - Trường Đại học Kinh tế
23
426
TS. Nguyễn Thị Hải Vân
Khoa Sư phạm Công nghiệp - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
23
427
TS. Nguyễn Hoài
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
22
428
TS. Phạm Thị Bé Loan
Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
22
429
TS. Vương Công Đạt
Khoa Kỹ thuật máy tính và Điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
22
430
TS. Huỳnh Lời
Bộ môn khoa học cơ bản - Trường Y Dược
22
431
22
432
TS. Nguyễn Quang Tân
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
22
433
TS. Nguyễn Thị Lệ Huyền
Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế
22
434
TS. Lê Thị Thu Hằng
Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế
22
435
TS. Nguyễn Năng Hùng Vân
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
22
436
TS. Phan Đình Chung
Khoa Điện - Khác
22
437
TS. Võ Châu Tuấn
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
22
438
ThS. Trần Thị Nga
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
22
439
TS. Lê Thị Mai
Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm
22
440
TS. Nguyễn Linh Nam
Ban Giám hiệu - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
22
441
TS. Tôn Thất Tú
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
22
442
ThS. Mai Lam
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
22
443
ThS. Nguyễn Thị Kim Loan
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
22
444
ThS. Trần Thị Ngọc Tran
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
22
445
TS. Châu Ngọc Tuấn
Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế
22
446
TS. Trần Quang Dần
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
22
447
22
448
TS. Ngô Minh Trí
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
22
449
TS. Nguyễn Thanh Sơn
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
22
450
TS. Hồ Thị Hải Ly
Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế
21
451
TS. Nguyễn Duy Cường
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
21
452
TS. Nguyễn Thanh Bình
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
21
453
TS. Nguyễn Công Hành
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
21
454
TS. Nguyễn Bá Vũ Chính
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
21
455
TS. Mai Anh Đức
Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa
21
456
TS. Phan Minh Đức
Ban Giám Đốc Đại học Đà Nẵng - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
21
457
TS. Lê Hải Trung
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
21
458
ThS. Vũ Văn Thanh
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
21
459
TS. Dương Ngọc Pháp
Khoa Kỹ thuật máy tính và Điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
21
460
TS. Trần Xuân Quỳnh
Khoa Thương mại điện tử - Trường Đại học Kinh tế
21
461
TS. Lê Minh Tiến
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
21
462
TS. Phan Thị Đỗ Quyên
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
21
463
TS. Huỳnh Tấn Tiến
Phòng Cơ sở vật chất - Trường Đại học Bách Khoa
21
464
TS. Phan Thế Anh
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
21
465
TS. Lê Diên Tuấn
Khoa Thương mại điện tử - Trường Đại học Kinh tế
21
466
ThS. Nguyễn Văn Thịnh
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
21
467
21
468
PGS.TS. Phan Quí Trà
Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa
21
469
PGS.TS. Hoàng Dương Hùng
Chuyển công tác - Chuyển công tác
21
470
TS. Lê Đình Cường
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
21
471
TS. Võ Thị Thanh Thảo
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
21
472
TS. Dương Nguyễn Minh Huy
Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế
21
473
21
474
20
475
ThS. Nguyễn Trần Bảo Trân
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
20
476
TS. Trương Ngọc Sơn
Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa
20
477
TS. Nguyễn Văn Đông
Phòng Tổ chức - Trường Đại học Sư phạm
20
478
TS. Trương Trần Trâm Anh
Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế
20
479
TS. Lê Thị Minh Đức
Phòng công tác Sinh viên - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
20
480
TS. Phạm Thị Kiều Duyên
Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm
20
481
TS. Trần Quỳnh
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
20
482
TS. Võ Thị Minh Ngọc
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
20
483
TS. Võ Thị Bảy
Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm
20
484
PGS.TS. Trần Thị Xô
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
20
485
PGS.TS. Đinh Minh Diệm
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
20
486
TS. Đặng Thiên Bình
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
20
487
TS. Trần Thị Thuỳ Trang
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
20
488
ThS. Ngô Tấn Thống
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
20
489
TS. Nguyễn Thị Thống Nhất
Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế
20
490
TS. Võ Hoàng Diễm Trinh
Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế
20
491
ThS. Thái Thị Bích Vân
Khoa Công nghệ - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
20
492
TS. Trần Minh Sang
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
20
493
TS. Nguyễn Thị Mỹ Đức
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
20
494
ThS. Phạm Thị Hương
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
20
495
TS. Nguyễn Quốc Huy
Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa
20
496
TS. Bùi Quang Hiếu
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
20
497
TS. Lê Năng Định
Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa
20
498
ThS. Đặng Thị Ly
Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
20
499
TS. Hoàng Đình Triển
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
20
500
TS. Phan Đình Anh
Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế
20
501
TS. Trần Văn Hưng
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
19
502
19
503
TS. Võ Tuấn Minh
Phòng Khoa Học - Sau Đại Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Bách Khoa
19
504
TS. Huỳnh Thị Diễm Uyên
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
19
505
TS. Nguyễn Thị Thu Hướng
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
19
506
TS. Lê Thị Ngọc Hà
Khoa Tiếng Pháp - Trường Đại học Ngoại Ngữ
19
507
TS. Dương Đình Tùng
Khoa GD Nghệ thuật - Thể chất - Trường Đại học Sư phạm
19
508
TS. Nguyễn Minh Hoàng
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
19
509
TS. Đinh Nam Đức
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
19
510
PGS.TS. Hà Phước Vũ
Phòng Kế hoạch - Tài chính - Trường Đại học Kinh tế
19
511
TS. Trần Trung Việt
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
19
512
TS. Nguyễn Lương Vương
Phòng Đào tạo - Trường Đại học Sư phạm
19
513
TS. Nguyễn Thị Phương Thảo
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
19
514
TS. Bùi Minh Hiển
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
19
515
PGS.TS. Dương Việt Dũng
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
19
516
TS. Hoàng Lê Uyên Thục
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
19
517
TS. Nguyễn Anh Duy
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
19
518
ThS. Bùi Văn Vân
Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm
19
519
TS. Hoàng Thị Mỹ Lệ
Khoa Công nghệ số - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
19
520
TS. Nguyễn Hữu Bình
Ban Giám Hiệu - Trường Đại học Ngoại Ngữ
19
521
TS. Bùi Thị Như Quỳnh
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
19
522
TS. Giã Thị Tuyết Nhung
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
19
523
TS. Nguyễn Thị Diệu Liên
Khoa Điều dưỡng và Kỹ thuật Y học - Trường Y Dược
19
524
TS. Nguyễn Tấn Thuận
Khoa Công nghệ số - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
19
525
ThS. Tô Văn Hạnh
Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm
19
526
19
527
TS. Nguyễn Khánh Quang
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
19
528
TS. Nguyễn Thị Uyên Nhi
Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế
19
529
TS. Nguyễn Thị Mai Thủy
Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm
19
530
TS. Lê Thị Mỹ Hạnh
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
19
531
TS. Trần Đức Học
Chuyển công tác - Chuyển công tác
19
532
ThS. Phạm Thị Phương Trang
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
19
533
TS. Đào Duy Tuấn
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
19
534
Nguyễn Thị Hoa
Phòng Đào tạo - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
19
535
TS. Hoàng Thị Kim Liên
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
19
536
ThS. Phạm Hữu Thật
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
18
537
ThS. Nguyễn Thị Thảo Nguyên
Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa
18
538
TS. Võ Trần Anh
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
18
539
ThS. Trần Ngọc Phương Thảo
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
18
540
ThS. Nguyễn Thị Khánh Hà
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
18
541
TS. Nguyễn Vũ Anh Quang
Khoa Kỹ thuật máy tính và Điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
18
542
TS. Phạm Thế Kiên
Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm
18
543
TS. Nguyễn Thị Hoài Thương
Khoa GD Nghệ thuật - Thể chất - Trường Đại học Sư phạm
18
544
TS. Nguyễn Phú Thắng
Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm
18
545
TS. Ngũ Thiện Hùng
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
18
546
TS. Nguyễn Thành Văn
Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa
18
547
TS. Nguyễn Thị Thanh Huyền
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
18
548
TS. Nguyễn Văn Đông
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
18
549
TS. Lê Văn Tụy
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
18
550
TS. Nguyễn Hữu Quý
Phòng Tổ chức - Hành chính - Trường Đại học Ngoại Ngữ
18
551
TS. Nguyễn Quý Tuấn
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
18
552
ThS. Phan Thị Kim Thủy
Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa
18
553
TS. Võ Đức Hoàng
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
18
554
TS. Giáp Quang Huy
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
18
555
ThS. Mai Văn Bảy
Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm
18
556
TS. Nguyễn Công Luyến
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa
18
557
TS. Phùng Nam Phương
Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
18
558
PGS.TS. Nguyễn Hồng Việt Phương
Phòng Cơ sở vật chất - Trường Đại học Bách Khoa
18
559
TS. Hồ Hồng Quyên
Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa
18
560
ThS. Nguyễn Chí Cường
Khoa Kinh tế và Kinh doanh - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
18
561
ThS. Võ Diệp Ngọc Khôi
Chuyển công tác - Chuyển công tác
18
562
18
563
TS. Lê Thị Duyên
Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm
18
564
TS. Vũ Thường Linh
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
18
565
PGS.TS. BS. Nguyễn Đăng Quốc Chấn
Bộ môn khoa học cơ bản - Trường Y Dược
18
566
TS. Nguyễn Duy Thái Sơn
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
18
567
TS. Trịnh Lê Huyên
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
17
568
TS. Nguyễn Thị Triều Tiên
Khoa GD mầm non - Trường Đại học Sư phạm
17
569
ThS. Nguyễn Văn Linh
Phòng Hành Chính - Tổng Hợp - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
17
570
TS. Nguyễn Thị Mỹ Hằng
Khoa Sư phạm Ngoại ngữ - Trường Đại học Ngoại Ngữ
17
571
TS. Tạ Thị Tố Quyên
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
17
572
TS. Doãn Văn Đông
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
17
573
TS. Tăng Duệ Âu
Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ
17
574
TS. Ngô Thị Hiền Trang
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
17
575
TS. Hoàng Thị Bích Ngọc
Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế
17
576
ThS. Phạm Đức Hòa
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
17
577
TS. Thái Ngọc Sơn
Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa
17
578
TS. Trần Lê Nhật Quang
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
17
579
TS. Phan Đặng My Phương
Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế
17
580
TS. Trần Tấn Vinh
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
17
581
TS. Nguyễn Quốc Định
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
17
582
TS. Phạm Văn Trung
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
17
583
TS. Nguyễn Ngọc Thạch
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
17
584
ThS. Đinh Thị Ngàn Thương
Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm
17
585
TS. Văn Phú Tuấn
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
17
586
17
587
ThS. Ngô Thị Hiền Trang
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
17
588
TS. Hoàng Thị Diệu Hương
Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm
17
589
ThS. Đỗ Phú Ngưu
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
17
590
TS. Nguyễn Văn Huy
Khoa Khoa học - Công nghệ - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
17
591
TS. Hoàng Nhật Quy
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
17
592
ThS. Nguyễn Thị Bích Hạnh
Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm
17
593
ThS. Trần Thị Thu Thảo
Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế
17
594
TS. Nguyễn Hồng Nguyên
Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa
16
595
TS. Trần Thị Sáu
Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế
16
596
TS. Nguyễn Thị Tú Trinh
Chương trình ĐT KS chất lượng cao Việt - Pháp - Trường Đại học Bách Khoa
16
597
TS. Bùi Huỳnh Nguyên
Phòng Khoa Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Kinh tế
16
598
ThS. Võ Thị Bích Thủy
Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm
16
599
TS. Hoàng Hữu Khôi
Ban Giám hiệu - Trường Y Dược
16
600
ThS. Nguyễn Hữu Tâm Thu
Khoa Sư phạm Ngoại ngữ - Trường Đại học Ngoại Ngữ
16
601
PGS.TS. Nguyễn Thanh Liêm
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
16
602
ThS. Lê Vũ
Trung tâm Học liệu và Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
16
603
TS. Nguyễn Công Thùy Trâm
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
16
604
TS. Đặng Hùng Vĩ
Phòng Hành chính - Trường Đại học Sư phạm
16
605
TS. Nguyễn Hoàng Trung Hiếu
Phòng Khoa Học - Sau Đại Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Bách Khoa
16
606
ThS. Phan Thị Thanh Trúc
Phòng Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
16
607
TS. Nguyễn Thị Kim Trúc
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
16
608
TS. Bùi Trung Hiệp
Phòng CTSV, QHDN & TT - Trường Đại học Kinh tế
16
609
TS. Hoàng Trần Thế
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
16
610
ThS. Bùi Trúc Linh
Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm
16
611
TS. Phan Thị Thanh Quyên
Phòng Hành Chính - Tổng Hợp - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
16
612
TS. Ngô Phi Mạnh
Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa
16
613
TS. Trần Thị Yến Minh
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
16
614
TS. Trần Thị Minh Phương
Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa
16
615
ThS. Phạm Tuấn Anh
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
16
616
ThS. Nguyễn Trường Huy
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa
16
617
TS. Lê Thị Như Ý
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
16
618
TS. Nguyễn Đức Chỉnh
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
16
619
TS. Phan Thanh Ngọc
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
16
620
TS. Nguyễn Hà Huy Cường
Trung tâm Phát triển Phần mềm - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
16
621
TS. Lưu Thiên Hương
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
16
622
TS. Trần Lương Nguyệt
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
15
623
TS. Nguyễn Văn Tuyên
Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ
15
624
TS. Phan Thanh Sơn
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
15
625
TS. Phạm Mỹ
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
15
626
ThS. Nguyễn Văn Thái
Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm
15
627
TS. Đoàn Nguyễn Trang Phương
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
15
628
TS. Thái Thị Hồng Ân
Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế
15
629
TS. Vương Lê Thắng
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
15
630
ThS. Nguyễn Văn Chức
Khoa Thương mại điện tử - Trường Đại học Kinh tế
15
631
TS. Nguyễn Thị Hà
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
15
632
TS. Trương Thị Bích Thanh
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
15
633
TS. Nguyễn Thị Mỹ Hương
Khoa Kinh tế và Kinh doanh - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
15
634
ThS. Nguyễn Thị Minh Chi
Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
15
635
ThS. Ngô Thị Mỵ
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
15
636
TS. Lê Hà Như Thảo
Phòng KHCN - Hợp tác Quốc tế - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
15
637
TS. Nguyễn Thị Ái Nhi
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
15
638
TS. Nguyễn Thị Ngọc Anh
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
15
639
TS. Trần Nhân Tâm Quyền
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
15
640
Đoàn Thị Liên Hương
Phòng Khoa Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Kinh tế
15
641
ThS. Phan Thị Hà Thanh
Trung tâm Học liệu và Truyền thông - Trường Đại học Bách Khoa
15
642
ThS. Trần Thị Mỹ Châu
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
15
643
ThS. Nguyễn Thanh Giang
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
15
644
TS. Trần Thị Ngọc Sương
Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ
15
645
TS. Hoàng Hải
Trung tâm NC & Tư vấn việc làm - Du học tự túc - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
15
646
TS. Nguyễn Ngọc Anh
Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế
15
647
15
648
TS. Nguyễn Thị Hoàng Anh
Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ
15
649
TS. Trần Quang Hải
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
15
650
ThS. Trần Đình Mai
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
15
651
TS. Dương Mộng Hà
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
15
652
TS. Đặng Văn Cường
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
15
653
TS. Trần Thị Thuý Trinh
Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế
15
654
TS. Nguyên Thu Trang
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
15
655
TS. Cao Trí Dũng
Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế
15
656
ThS. Lê Vũ Khánh Trang
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
15
657
TS. Nguyễn Lê Văn
Khoa Sư phạm Công nghiệp - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
15
658
TS. Nguyễn Thị Thu Trang
Khoa Khoa học công nghệ tiên tiến - Trường Đại học Bách Khoa
15
659
TS. Nguyễn Văn Lợi
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
15
660
ThS. Hà Thị Hân
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
15
661
TS. Bạch Quốc Sĩ
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
14
662
TS. Huỳnh Ngọc Thành
Trung tâm Kiểm định chất lượng giáo dục - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
14
663
TS. Nguyễn Danh Ngọc
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
14
664
TS. Từ Ánh Nguyệt
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
14
665
TS. Nguyễn Thanh Hoài
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
14
666
Nguyễn Lưu Diệp Ánh
Phòng Công tác sinh viên - Trường Đại học Ngoại Ngữ
14
667
TS. Ngô Đức Kiên
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
14
668
TS. Đỗ Viết Ơn
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
14
669
TS. Lư Thúy Liên
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
14
670
TS. Trần Thanh Hòa
Khoa Khoa học - Công nghệ - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
14
671
TS. Nguyễn Văn An
Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm
14
672
ThS. Trầm Thị Trạch Oanh
Khoa Giáo dục Nghệ thuật - Trường Đại học Sư phạm
14
673
ThS. Nguyễn Hoàng Tùng
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
14
674
14
675
TS. Trương Ngọc Châu
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
14
676
PGS.TS. Trần Văn Vang
Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa
14
677
TS. Nguyễn Thị Thuỷ
Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
14
678
TS. Phạm Duy Vũ
Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Khác
14
679
TS. Nguyễn Thị Bích Thu
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
14
680
TS. Nguyễn Thị Thuý Phượng
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
14
681
TS. Nguyễn Quang Trung
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
14
682
ThS. Phan Thị Quỳnh Lam
Khoa Giáo dục Nghệ thuật - Trường Đại học Sư phạm
14
683
TS. Phùng Khánh Chuyên
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
14
684
TS. Bùi Bích Hạnh
Ban Giám hiệu - Trường Đại học Sư phạm
14
685
ThS. Trần Phan Hiếu
Khoa GD Nghệ thuật - Thể chất - Trường Đại học Sư phạm
14
686
TS. Trần Minh Thảo
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
14
687
TS. Nguyễn Phi Hùng
Trung tâm Đào tạo Thường xuyên - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
14
688
TS. Đỗ Quang Trung
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
14
689
TS. Nguyễn Thị Thu Trang
Khoa Tiếng Pháp - Trường Đại học Ngoại Ngữ
14
690
TS. Võ Thắng Nguyên
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
14
691
ThS. Võ Khánh Thoại
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
14
692
ThS. Nguyễn Hoàng Minh
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
14
693
ThS. Nguyễn Ký Viễn
Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế
14
694
Trương Thị Hoa
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
14
695
TS. Lê Văn Minh
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
14
696
14
697
TS. Nguyễn Quang Tùng
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
14
698
TS. Nguyễn Quang Minh Nhi
Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế
14
699
TS. Lê Lý Thùy Trâm
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
14
700
TS. Hoàng Nam Hải
Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm
14
701
TS. Nguyễn Thị Khánh Hồng
Phòng Tổ chức - Hành chính - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
14
702
ThS. Đặng Thị Hồng Dân
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
13
703
TS. Huỳnh Nhật Tố
Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa
13
704
Đoàn Lê Anh
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
13
705
TS. Nguyễn Thị Lan Anh
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
13
706
ThS. Nguyễn Thị Bích Hằng
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
13
707
ThS. Hà Thị Minh Phương
Phòng Khảo thí - ĐBCLGD - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
13
708
ThS. Đào Thanh Hùng
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
13
709
TS. Nguyễn Thị Thu Hồng
Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm
13
710
TS. Nguyễn Tiến Dũng
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
13
711
TS. Ngô Thái Bích Vân
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
13
712
TS. Đỗ Kim Thành
Khoa Tiếng Pháp - Trường Đại học Ngoại Ngữ
13
713
ThS. Phan Thị Nhung
Khoa Thương mại điện tử - Trường Đại học Kinh tế
13
714
TS. Nguyễn Tố Như
Ban Giám đốc - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
13
715
TS. Đoàn Việt Lê
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
13
716
ThS. Phạm Dương Thu Hằng
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
13
717
TS. Trần Thế Vũ
Ban Lãnh đạo Viện - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
13
718
ThS. Lê Phương Dung
Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế
13
719
TS. Phan Thị Hoa
Phòng Khảo thí - ĐBCL giáo dục - Trường Đại học Sư phạm
13
720
TS. Trịnh Công Duy
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
13
721
ThS. Phan Huy Quảng
Ban Công tác sinh viên, Quan hệ doanh nghiệp và Truyền thông - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
13
722
TS. Võ Quang Trí
Khoa Thương mại điện tử - Trường Đại học Kinh tế
13
723
ThS. Huỳnh Thị Kim Hà
Phòng Tổ chức hành chính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
13
724
TS. Huỳnh Ngọc Hùng
Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa
13
725
TS. Nguyễn Đức Hùng
Khoa Tiếng Nga - Trường Đại học Ngoại Ngữ
13
726
TS. Trần Đình Khôi Quốc
Ban Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
13
727
TS. Bùi Xuân Vững
Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm
13
728
TS. Dương Anh Hoàng
Khoa Kinh tế Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
13
729
ThS. Nguyễn Biên Cương
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
13
730
TS. Lê Quốc Chơn
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
13
731
TS. Nguyễn Hoàng Tịnh Uyên
Khoa GD Nghệ thuật - Thể chất - Trường Đại học Sư phạm
13
732
TS. Tống Thị Hải Hạnh
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
13
733
TS. Phan Thị Hà Linh
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
13
734
Trần Ngọc Bích
Khoa Khoa học - Công nghệ - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
13
735
TS. Kiều Mạnh Hùng
Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm
13
736
ThS. Nguyễn Thị Hùng
Ban Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
13
737
TS. Trần Thị Phương Huyền
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
13
738
ThS. Phùng Minh Tùng
Phòng Pháp chế - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
13
739
ThS. Lê Nguyễn Hải Vân
Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ
13
740
TS. Nguyễn Thị Minh Trang
Khoa Tiếng Trung - Trường Đại học Ngoại Ngữ
13
741
ThS. Nguyễn Thái Dương
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
13
742
TS. Mạc Thị Hà Thanh
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
13
743
Nguyễn Thị Phương Trang
Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm
13
744
TS. Đoàn Thị Ngọc Cảnh
Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế
13
745
ThS. Lê Ngọc Phương Trầm
Tạp chí Khoa học Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
12
746
ThS. Lê Viết Trương
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
12
747
ThS. Trần Đình Long
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
12
748
12
749
TS. Nguyễn Thị Bình Sơn
Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc - Trường Đại học Ngoại Ngữ
12
750
TS. Nguyễn Hữu Phúc
Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế
12
751
TS. Nguyễn Thị Hồng
Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm
12
752
TS. Trần Anh Quang
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
12
753
TS. Nguyễn Hồng Ngọc
Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa
12
754
TS. Nguyễn Lâm
Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa
12
755
ThS. Lê Đình Hoàng
Khoa GD mầm non - Trường Đại học Sư phạm
12
756
TS. Lê Phước Cửu Long
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
12
757
ThS. Lương Xuân Thành
Tổ cơ bản - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
12
758
Nguyễn Thành Chung
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
12
759
ThS. Nguyễn Thúy Hằng
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
12
760
TS. Hoàng Dũng
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
12
761
12
762
TS. Lê Viết Dũng
Ban Giám Hiệu - Trường Đại học Ngoại Ngữ
12
763
TS. Đoàn Duy Bình
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
12
764
TS. Nguyễn Xuân Lãn
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
12
765
ThS. Đoàn Chí Thiện
Phòng Tổ chức - Hành chính - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
12
766
TS. Đinh Thị Lệ Trâm
Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế
12
767
ThS. Huỳnh Văn Kỳ
Ban Quản lý dự án ODA - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
12
768
TS. Trần Tuấn Sơn
Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế
12
769
TS. Đỗ Việt Hải
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
12
770
TS. BS. Nguyễn Hữu Quốc Nguyên
Ban Giám hiệu - Trường Y Dược
12
771
TS. Cao Thị Xuân Phượng
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
12
772
TS. Nguyễn Thị Tường Vi
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
12
773
TS. Nguyễn Phước Quý An
Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa
12
774
TS. Trần Thị Thu
Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ
12
775
ThS. Nguyễn Thị Lan
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
12
776
TS. Nguyễn Thanh Hải
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa
12
777
TS. Nguyễn Thị Xuân Trang
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
12
778
TS. Trần Thị Minh Dung
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
12
779
TS. Nguyễn Văn Quang
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
12
780
TS. Hoàng Trọng Lâm
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
12
781
ThS. Nguyễn Thị Thuý Hạnh
Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
12
782
ThS. Nguyễn Anh Tuấn
Phòng Đào tạo - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
12
783
ThS. Nguyễn Thị Hải Yến
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
12
784
ThS. Mai Thị Phương Chi
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
12
785
TS. Trịnh Quỳnh Đông Nghi
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
12
786
TS. Đặng Hoài Phương
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
12
787
ThS. Lê Thị Hồng Nghĩa
Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
12
788
TS. Đinh Thị Thu Hằng
Khoa GD mầm non - Trường Đại học Sư phạm
12
789
TS. Trần Ngọc Hoàng
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
12
790
TS. Trương Quỳnh Châu
Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa
11
791
ThS. Lê Mỹ Linh
Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
11
792
ThS. Nguyễn Đặng Thảo Nguyên
Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm
11
793
ThS. Dương Quang Thiện
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
11
794
11
795
TS. Phạm Thị Tài
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
11
796
TS. Nguyễn Lan Phương
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
11
797
TS. Lê Phong Nguyên
Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa
11
798
ThS. Nguyễn Thị Phương Thảo
Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
11
799
11
800
TS. Nguyễn Ngọc Tuyền
Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc - Trường Đại học Ngoại Ngữ
11
801
ThS. Nguyễn Ngọc Nhật Minh
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
11
802
ThS. Nguyễn Thị Hương Mai
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
11
803
TS. Trịnh Xuân Long
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
11
804
TS. Đinh Thị Mỹ Hạnh
Ban Giám hiệu - Trường Đại học Sư phạm
11
805
TS. Trần Thái Anh Âu
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
11
806
ThS. Trần Thị Hoàng Yến
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
11
807
ThS. Kiều Thị Hòa
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
11
808
ThS. Đàm Hùng Phi
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
11
809
11
810
TS. Nguyễn Thị Thuý Nga
Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm
11
811
TS. Phạm Văn Kiên
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
11
812
ThS. Nguyễn Trần Thuần
Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế
11
813
TS. Đoàn Anh Tuấn
Ban Quản lý cơ sở vật chất và Đầu tư - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
11
814
ThS. Trương Thị Thanh Mai
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
11
815
TS. Trần Thị Lan Anh
Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc - Trường Đại học Ngoại Ngữ
11
816
ThS. Trịnh Trung Hải
Phòng Cơ sở vật chất - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
11
817
ThS. Nguyễn Thị Bích Hường
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
11
818
TS. Nguyễn Đức Quận
Ban Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
11
819
TS. Trần Anh Thiện
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
11
820
TS. Trần Thị Thuý Ngọc
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
11
821
ThS. Huỳnh Hữu Hiền
Phòng Quản lý KH & HTQT - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
11
822
ThS. Phạm Thị Thu Hương
Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ
11
823
TS. Bùi Thiên Lam
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
11
824
TS. Lê Thị Bích Ngọc
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
11
825
ThS. Trần Hồ Thương Thương
Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế
11
826
ThS. Nguyễn Thành Phát
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa
11
827
TS. Lê Dương Hùng Anh
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
11
828
TS. Trần Thiện Vũ
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
11
829
11
830
TS. Nguyễn Ngọc Hậu
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa
11
831
TS. Nguyễn Thị Như Ý
Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản - Trường Đại học Ngoại Ngữ
11
832
TS. Nguyễn Thị Thùy Dương
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
11
833
ThS. Lê Thị Tuyết Anh
Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm
11
834
ThS. Lê Thị Thùy Linh
Khoa Sư phạm Công nghiệp - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
11
835
TS. Lê Thị Phương Thảo
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
11
836
TS. Nguyễn Xuân Bảo
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
11
837
ThS. Ngô Thị Hoàng Vân
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
11
838
TS. Hồ Văn Phi
Phòng Khảo thí - ĐBCLGD - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
11
839
TS. Phạm Tuấn
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
11
840
ThS. Trương Thị Hiếu Hạnh
Khoa Thương mại điện tử - Trường Đại học Kinh tế
11
841
ThS. Trịnh Ngọc Đạt
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
11
842
TS. Dương Quỳnh Nga
Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản - Trường Đại học Ngoại Ngữ
11
843
TS. Đinh Đức Hạnh
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
10
844
ThS. Trần Quốc Hùng
Phòng Công tác sinh viên, Khoa học và Hợp tác quốc tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
10
845
TS. Nguyễn Thị Xuân Linh
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
10
846
ThS. Trà Lục Diệp
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
10
847
ThS. Trần Văn Thái
Tổ cơ bản - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
10
848
TS. Trần Thế Sơn
Ban Giám Hiệu - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
10
849
ThS. Phạm Hồ Hà Trâm
Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
10
850
TS. Trần Thị Châu Giang
Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế
10
851
TS. Lê Thị Thanh Bình
Phòng Khoa học - CNTT - HTQT - Trường Đại học Sư phạm
10
852
TS. Trần Văn Vinh
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
10
853
TS. Võ Đại Quí
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
10
854
ThS. Võ Thị Giang
Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ
10
855
ThS. Nguyễn Đức Tuấn
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
10
856
ThS. Nguyễn Ngân Hà
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
10
857
TS. Võ Đình Hợp
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
10
858
ThS. Đỗ Quốc Hùng
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
10
859
TS. Lê Thị Giao Chi
Khoa Sư phạm Ngoại ngữ - Trường Đại học Ngoại Ngữ
10
860
10
861
TS. Mai Chánh Trung
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
10
862
TS. Phạm Hoài Hương
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
10
863
TS. Nguyễn Quang Như Quỳnh
Khoa Khoa học công nghệ tiên tiến - Trường Đại học Bách Khoa
10
864
TS. Đoàn Thụy Kim Phương
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa
10
865
ThS. Nguyễn Linh Giang
Phòng Kế hoạch tài chính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
10
866
ThS. Nguyễn Thành Thủy
Trung tâm Ngoại ngữ - Tin học - Trường Đại học Kinh tế
10
867
TS. Nguyễn Thanh Hương
Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế
10
868
TS. Dương Quốc Bảo
Chương trình ĐT KS chất lượng cao Việt - Pháp - Trường Đại học Bách Khoa
10
869
TS. Phạm Ngọc Tùng
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
10
870
PGS.TSKH. Trần Quốc Chiến
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
10
871
ThS. Nguyễn Thanh Cường
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
10
872
ThS. Lê Thị Mai
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
10
873
ThS. Đặng Bá Khắc Triều
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
10
874
TS. Nguyễn Phạm Thế Nhân
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
10
875
ThS. Hoàng Ngọc Ân
Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa
10
876
TS. Trần Thị Hương
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
10
877
ThS. Đỗ Trần Hà Linh
Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế
10
878
ThS. Lê Thị Châu Duyên
Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa
10
879
TS. Nguyễn Nữ Thùy Uyên
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
10
880
TS. Đỗ Thị Kim Anh
Chuyển công tác - Chuyển công tác
10
881
ThS. Nguyễn Thị Hường
Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm
10
882
ThS. Nguyễn Thị Phương Khuê
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
10
883
TS. Trần Hồ Uyên
Khoa GD mầm non - Trường Đại học Sư phạm
10
884
TS. Ngô Minh Đức
Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm
10
885
TS. Trịnh Thế Anh
Phòng Đào tạo - Trường Đại học Sư phạm
10
886
ThS. Võ Thị Vỹ Phương
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
10
887
ThS. Mai Thị Cẩm Nhung
Khoa GD mầm non - Trường Đại học Sư phạm
10
888
TS. Võ Đức Ân
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
10
889
ThS. Trần Thị Yến Anh
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
10
890
TS. Đỗ Hoàng Ngân Mi
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
10
891
TS. Nguyễn Quang Huy
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
10
892
TS. Nguyễn Văn Hiếu
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
10
893
ThS. Nguyễn Xuân Trung
Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa
9
894
9
895
ThS. Bùi Ngọc Phương Châu
Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm
9
896
ThS. Lê Thị Phượng
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
9
897
TS. Trần Thị Ngọc Vỹ
Phòng Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
9
898
9
899
ThS. Nguyễn Thị Minh Nguyệt
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
9
900
TS. Tăng Chánh Tín
Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm
9
901
ThS. Trương Hoàng Tú Nhi
Phòng Kế hoạch tài chính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
9
902
ThS. Nguyễn Hữu Tuân
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
9
903
ThS. Nguyễn Thị Thanh Vi
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
9
904
TS. Nguyễn Thị Huỳnh Lộc
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
9
905
TS. Đặng Kim Hoàng
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
9
906
TS. Huỳnh Thị Mỹ Hạnh
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
9
907
Nguyễn Văn Din
Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm
9
908
ThS. Lê Thị Kim Oanh
Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ
9
909
ThS. Đào Thị Ly Sa
Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
9
910
ThS. Trương Thị Tú Trinh
Khoa Công nghệ - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
9
911
9
912
ThS. Nguyễn Thị Thúy Hằng
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
9
913
ThS. Lê Văn Thanh Sơn
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
9
914
TS. Nguyễn Hoàng Thành
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
9
915
ThS. Lương Văn Thọ
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
9
916
TS. Thái Bá Chiến
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
9
917
TS. Tạ Ngọc Ly
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
9
918
TS. Võ Đình Nam
Ban Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
9
919
TS. Hồ Mạnh Hùng
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
9
920
TS. Đào Thị Thanh Hà
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
9
921
TS. Hồ Hữu Tiến
Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế
9
922
ThS. Bùi Thanh Huân
Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
9
923
TS. Nguyễn Ngọc Châu
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
9
924
TS. Nguyễn Đình Huấn
Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa
9
925
ThS. Nguyễn Đắc Lực
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
9
926
TS. Phạm Kim Sơn
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa
9
927
ThS. Trần Như Bắc
Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm
9
928
TS. Hồ Văn Hùng
Trung tâm Công nghệ thông tin và Học liệu số - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
9
929
ThS. Nguyễn Thị Bích
Bô môn Y tế công cộng - Trường Y Dược
9
930
TS. Trần Thị Thanh Ngọc
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
9
931
TS. Lê Minh Trí
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
9
932
ThS. Nguyễn Thị Hoàng Báu
Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ
9
933
TS. Trần Thảo An
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
9
934
9
935
TS. Nguyễn Kim Minh
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
9
936
TS. Lê Thị Ngọc Phương
Khoa Sư phạm Ngoại ngữ - Trường Đại học Ngoại Ngữ
9
937
TS. Võ Nguyễn Thùy Trang
Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ
9
938
TS. Trần Hữu Thuần
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
9
939
Nguyễn Cao Liên Phước
Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế
9
940
TS. Nguyễn Ngọc Uyên Phương
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
9
941
TS. Phạm Minh Thy Vân
Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế
9
942
ThS. Phan Liễn
Phòng Tổ chức - Trường Đại học Sư phạm
9
943
TS. Trần Nguyễn Phương Minh
Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế
9
944
ThS. Nguyễn Thị Nam Thanh
Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế
9
945
9
946
ThS. Cao Thị Nhâm
Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế
9
947
TS. Lê Viết Nho
Ban Giám hiệu - Trường Y Dược
9
948
ThS. Đinh Thị Thùy Na
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
9
949
ThS. Trịnh Thị Nguyệt
Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm
9
950
ThS. Huỳnh Đức Trí
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
9
951
ThS. Trần Khánh Linh
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
9
952
TS. Đặng Quang Hải
Chuyển công tác - Chuyển công tác
9
953
TS. Nguyễn Trường Thi
Khoa Công nghệ - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
9
954
ThS. Đinh Trần Thanh Mỹ
Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
8
955
8
956
TS. Phan Thị Hằng Nga
Bộ môn khoa học cơ bản - Trường Y Dược
8
957
ThS. Lương Ánh Linh
Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ
8
958
ThS. Nguyễn Minh Tâm
Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế
8
959
ThS. Nguyễn Thị Phương Thu
Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc - Trường Đại học Ngoại Ngữ
8
960
TS. Trần Lê Nhật Hoàng
Khoa Sư phạm Công nghiệp - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
8
961
TS. Đặng Thị Tố Như
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
8
962
8
963
ThS. Dương Hạnh Tiên
Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
8
964
Nguyễn Thị Thanh Thanh
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
8
965
TS. Nguyễn Công Đào
Bô môn Y học cơ sở - Trường Y Dược
8
966
TS. Lò Văn Pấng
Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ
8
967
TS. Lê Viết Nhiệm
Ban Giám hiệu - Trường Y Dược
8
968
ThS. Ngô Thanh Vũ
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa
8
969
ThS. Nguyễn Hữu Thanh Minh
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
8
970
ThS. Dương Thị Thúy Quỳnh
Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
8
971
TS. Trần Hà Quân
Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa
8
972
8
973
ThS. Nguyễn Bảo Phương
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
8
974
ThS. Nguyễn Văn Thảo
Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế
8
975
ThS. Nguyễn Thị Hiền
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
8
976
TS. Trần Thị Khánh Dung
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
8
977
TS. Nguyễn Thị Sáng
Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế
8
978
ThS. Tạ Nguyệt Phương
Khoa Thương mại điện tử - Trường Đại học Kinh tế
8
979
ThS. Trần Văn Lộc
Khoa Thương mại điện tử - Trường Đại học Kinh tế
8
980
TS. Nguyễn Thanh Quang
Khoa Dược - Trường Y Dược
8
981
ThS. Trần Thị Vân
Khoa Điều dưỡng và Kỹ thuật Y học - Trường Y Dược
8
982
TS. Trần Nguyễn Hồng Vân
Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế
8
983
Trần Phước Dinh
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
8
984
ThS. Lê Văn Dương
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
8
985
TS. Đoàn Quốc Khoa
Khoa Khoa học công nghệ tiên tiến - Trường Đại học Bách Khoa
8
986
ThS. Nguyễn Văn Cang
Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế
8
987
ThS. Ngô Tân
Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế
8
988
ThS. Trần Gia Nguyên Thy
Khoa Tiếng Pháp - Trường Đại học Ngoại Ngữ
8
989
TS. Ngô Văn Dũng
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa
8
990
PGS.TS. Lê Văn Sơn
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
8
991
TS. Phan Thị Thanh Hồng
Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
8
992
ThS. Nguyễn Thị Diệu
Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm
8
993
ThS. Vũ Thu Hà
Phòng Khảo thí - ĐBCLGD - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
8
994
ThS. Nguyễn Thị Kim Ngọc
Phòng Kế hoạch tài chính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
8
995
TS. Phạm Thị Hương
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
8
996
TS. Đinh Thanh Liêm
Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ
8
997
TRẦN PHƯỚC THANH
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
8
998
ThS. Nguyễn Thị Trúc Phương
Khoa Luật và Sư phạm - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
8
999
TS. Đồng Ngọc Nguyên Thịnh
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
8
1000
TS. Võ Quang Sơn
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
8
1001
ThS. Lê Thanh Hòa
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
8
1002
TS. Lê Trương Di Hạ
Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa
8
1003
Phạm Xuân Trung
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
8
1004
ThS. Phan Quốc Toản
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
8
1005
ThS. Phan Nhật Long
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
8
1006
TS. Lê Thị Trúc Loan
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
8
1007
TS. Nguyễn Hữu Phước Trang
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
8
1008
TS. Dương Thị Hồng Phấn
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
8
1009
ThS. Vũ Thị Tuyết Mai
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
8
1010
ThS. Trần Minh Thông
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
8
1011
Trần Thị Hương Xuân
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
8
1012
TS. Trần Nguyễn Trâm Anh
Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế
8
1013
ThS. Lê Đắc Anh Khiêm
Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế
8
1014
ThS. Đặng Thị Thanh Minh
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
8
1015
ThS. Nguyễn Ngọc Thảo Vy
Ban Thanh tra và Pháp chế - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
8
1016
ThS. Võ Nguyễn Đức Phước
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa
8
1017
8
1018
ThS. Phạm Thị Tú Trinh
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
8
1019
ThS. Nguyễn Thị Lệ Quyên
Khoa GD Nghệ thuật - Thể chất - Trường Đại học Sư phạm
8
1020
TS. Trần Thị Ân
Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm
8
1021
TS. Lê Minh Hiệp
Chuyển công tác - Chuyển công tác
8
1022
TS. Nguyễn Thị Bảo Trâm
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
7
1023
ThS. Huỳnh Võ Duyên Anh
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
7
1024
TS. Nguyễn Văn Bảo Nguyên
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
7
1025
ThS. Lê Thị Kim Dung
Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa
7
1026
ThS. Phạm Văn Phát
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
7
1027
ThS. Nguyễn Đăng Trình
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
7
1028
ThS. Lưu Thị Mai Thanh
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
7
1029
TS. Nguyễn Đặng Hoàng Thư
Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa
7
1030
ThS. Hoàng Bá Đại nghĩa
Trung tâm Học liệu và Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
7
1031
ThS. Nguyễn Lê Lộc Tiên
Khoa Kinh tế và Kinh doanh - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
7
1032
ThS. Trần Thị Kim Hồng
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
7
1033
ThS. Nguyễn Thị Trung Chinh
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
7
1034
ThS. Trần Lê Yên Hà
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
7
1035
ThS. Phạm Đình Long
Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa
7
1036
TS. Phùng Văn Sơn
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
7
1037
TS. Đinh Ngọc Hiếu
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
7
1038
TS. Trần Văn Nam
Khoa Luật và Sư phạm - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
7
1039
TS. Lê Xuân Quang
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
7
1040
ThS. Cáp Kim Cương
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
7
1041
TS. Nguyễn Văn Hiệu
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
7
1042
ThS. Trần Danh Nhân
Khoa Thương mại điện tử - Trường Đại học Kinh tế
7
1043
TS. Ngô Đình Thanh
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
7
1044
ThS. Hồ Thị Kiều Oanh
Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa
7
1045
ThS. Trần Vũ Mai Yên
Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ
7
1046
ThS. Nguyễn Thị Thy Nga
Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm
7
1047
ThS. Ngô Thị Mỹ Bình
Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm
7
1048
TS. Nguyễn Trúc Thuyên
Khoa Tiếng Trung - Trường Đại học Ngoại Ngữ
7
1049
TS. Cao Xuân Tuấn
Ban Tổ chức Cán bộ - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
7
1050
7
1051
TS. Nguyễn Thị Mỹ Thanh
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
7
1052
ThS. Mã Phước Hoàng
Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa
7
1053
ThS. Nguyễn Văn Long
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
7
1054
TS. Hạ Đình Trúc
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
7
1055
7
1056
TS. Phan Đức Tuấn
Ban Giám hiệu - Trường Đại học Sư phạm
7
1057
TS. Đinh Thị Như Thảo
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
7
1058
ThS. Nguyễn Thị Kim Yến
Phòng Tổ chức - Hành chính - Trường Đại học Ngoại Ngữ
7
1059
ThS. Hoàng Thị Diệu Huyền
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
7
1060
TS. Lê Kỷ
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
7
1061
7
1062
ThS. Nguyễn Văn Nam
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
7
1063
Trần Ngọc Quyên Quyên
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
7
1064
ThS. Trương Minh Thi
Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế
7
1065
ThS. Doãn Văn Khánh
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
7
1066
ThS. Huỳnh Ngọc Phương Trang
Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế
7
1067
Trần Thị Mai Hương
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
7
1068
ThS. Lê Thị Bích Thủy
Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế
7
1069
TS. Đặng Ngọc Thành
Phòng Khảo thí và ĐBCLGD - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
7
1070
TS. Đặng Quang Hiển
Khoa Kỹ thuật máy tính và Điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
7
1071
TS. Nguyễn Sỹ Thìn
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
7
1072
ThS. Phạm Thị Ngọc Trinh
Phòng Đào tạo và đảm bảo chất lượng - Trường Y Dược
7
1073
ThS. Thái Vũ Hiền
Khoa Khoa học công nghệ tiên tiến - Trường Đại học Bách Khoa
7
1074
ThS. Dương Hưng Minh
Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa
7
1075
TS. Trịnh Thúy Hường
Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
7
1076
TS. Trương Huỳnh Nga
Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế
7
1077
ThS. Trần Thiện Trí
Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
7
1078
TS. Đinh Thị Mỹ Hương
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
7
1079
TS. Nguyễn Thị Ái Lành
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
7
1080
ThS. Chu Mỹ Giang
Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế
7
1081
TS. Lý Quỳnh Trân
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
7
1082
ThS. Ngô Lê Quân
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
7
1083
TS. Nguyễn Thị Hồng Yến
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
7
1084
TS. Bùi Thị Xuyến
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
7
1085
ThS. Đào Thị Linh Giang
Khoa GD mầm non - Trường Đại học Sư phạm
7
1086
TS. Lâm Quang Linh
Chương trình ĐT KS chất lượng cao Việt - Pháp - Trường Đại học Bách Khoa
6
1087
ThS. Trần Văn Trường
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
6
1088
Nguyễn Thị Lệ Quyên
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
6
1089
TS. Nguyễn Lê Thu Hiền
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
6
1090
TS. Nguyễn Hữu Nguyên Xuân
Tạp chí Khoa học Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
6
1091
ThS. Hoàng Thị Như Ngọc
Khoa Khoa học - Công nghệ - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
6
1092
ThS. Nguyễn Thu Hằng
Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ
6
1093
ThS. Trương Duy Nhật Phương
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
6
1094
ThS. Trần Quang Khải
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
6
1095
6
1096
ThS. Nguyễn Thị Hồng Phượng
Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế
6
1097
ThS. Trần Thị Ngọc Hoa
Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ
6
1098
ThS. Nguyễn Văn Nam
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
6
1099
TS. Chử Văn Tiệp
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
6
1100
ThS. Võ Như Tùng
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
6
1101
ThS. Lê Mạnh Linh
Phòng Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
6
1102
ThS. Trương Thị Lan Nhi
Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm
6
1103
ThS. Đỗ Anh Vũ
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
6
1104
ThS. Phan Thị Thanh Vân
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
6
1105
TS. Nguyễn Thị Thanh Quỳnh
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
6
1106
ThS. Trần Thị Hà Vân
Ban Khoa học và Hợp tác Quốc tế - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
6
1107
ThS. Trương Thị Ánh Nguyệt
Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế
6
1108
TS. Trần Nam Sinh
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
6
1109
ThS. Phan Thị Nga
Khoa GD mầm non - Trường Đại học Sư phạm
6
1110
Trần Văn Vỹ
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
6
1111
Lê Thị Liên
Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm
6
1112
TS. Trần Thanh Bình
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
6
1113
ThS. Dương Thị Tuyết
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
6
1114
TS. Phan Văn Hiền
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
6
1115
ThS. Nguyễn Tiến Lương
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
6
1116
TS. Nguyễn Hồng Cử
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
6
1117
TS. Nguyễn Hoàng Hải
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
6
1118
6
1119
ThS. Nguyễn Thị Thu Thuỷ
Khoa Tiếng Pháp - Trường Đại học Ngoại Ngữ
6
1120
ThS. Nguyễn Thị Vân Anh
Khoa Tiếng Trung - Trường Đại học Ngoại Ngữ
6
1121
TS. Hoàng Thành Đạt
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
6
1122
TS. Tô Văn Hùng
Chuyển công tác - Chuyển công tác
6
1123
ThS. Nguyễn Bá Trung
Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
6
1124
6
1125
ThS. Trần Duy Chung
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
6
1126
TS. Vũ Thị Hạnh
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
6
1127
ThS. Trần Văn Tâm
Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa
6
1128
TS. Võ Hồng Tâm
Phòng Cơ sở vật chất - Trường Đại học Kinh tế
6
1129
TS. Trần Văn Luận
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
6
1130
TS. Nguyễn Văn Bình
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
6
1131
ThS. Thân Vĩnh Dự
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
6
1132
ThS. Mai Thị Thùy Dương
Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa
6
1133
TS. Đinh Thị Phượng
Khoa GD Nghệ thuật - Thể chất - Trường Đại học Sư phạm
6
1134
ThS. Đoàn Thị Hoài Thanh
Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế
6
1135
6
1136
ThS. Nguyễn Thị Thanh Hiền
Khoa Luật và Sư phạm - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
6
1137
TS. Tăng Anh Tuấn
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
6
1138
ThS. Lê Hữu Duy
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
6
1139
ThS. Nguyễn Thị Thanh Thủy
Bộ môn khoa học cơ bản - Trường Y Dược
6
1140
ThS. Lê Thiện Nhật Quang
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
6
1141
ThS. Nguyễn Thị Mỹ Hạnh
Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế
6
1142
6
1143
6
1144
ThS. Đào Thị Anh Thư
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
6
1145
ThS. Lê Đức Châu
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
6
1146
ThS. Nguyễn Thị Diệu Hà
Khoa GD mầm non - Trường Đại học Sư phạm
6
1147
ThS. Phan Ánh Nguyên
Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa
6
1148
6
1149
TS. Nguyễn Hữu Anh Vương
Phòng Đào tạo - Trường Đại học Ngoại Ngữ
6
1150
ThS. Nguyễn Thị Lộc
Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm
6
1151
TS. Ngô Minh Hiền
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
5
1152
5
1153
5
1154
5
1155
ThS. Đào Thị Thu Hường
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
5
1156
ThS. Nguyễn Thị Thanh Nhàn
Phòng Cơ sở vật chất - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
5
1157
ThS. Nguyễn Thị Thu Ngân
Trung tâm Ngoại ngữ tin học - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
5
1158
5
1159
ThS. Đỗ Anh Tuấn
Khoa Luật và Sư phạm - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
5
1160
ThS. Nguyễn Thị Kha
Khoa Công nghệ - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
5
1161
5
1162
ThS. Nguyễn Thị Ngọc Ly
Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế
5
1163
ThS. Nguyễn Linh Giang
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
5
1164
ThS. Lê Thị Thu Trang
Phòng Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
5
1165
ThS. Hà Quốc Pháp
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
5
1166
ThS. Vũ Thị Thương
Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
5
1167
ThS. Nguyễn Đoàn Thảo Chi
Khoa Sư phạm Ngoại ngữ - Trường Đại học Ngoại Ngữ
5
1168
ThS. Nguyễn Thị Hằng
Phòng Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
5
1169
ThS. Trần Thanh Liêm
Trung tâm Đào tạo Thường xuyên - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
5
1170
Mai Thị Thanh Chung
Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế
5
1171
ThS. Nguyễn Bình Nam
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
5
1172
ThS. Nguyễn Thị Cúc
Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa
5
1173
ThS. Lê Chí Phát
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
5
1174
ThS. Nguyễn Phan Phương Thảo
Phòng Đào tạo - Trường Đại học Ngoại Ngữ
5
1175
ThS. Đỗ Thị Phượng
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
5
1176
ThS. Phạm Thị Phượng
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
5
1177
ThS. Nguyễn Thị Sinh
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
5
1178
TS. Nguyễn Trần Uyên Nhi
Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ
5
1179
ThS. Nguyễn Phan Lâm Quyên
Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm
5
1180
5
1181
ThS. Trần Thị Kim Cúc
Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm
5
1182
ThS. Vũ Thị Kiều Loan
Phòng Quản lý KH & HTQT - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
5
1183
ThS. Trần Đức Quang
Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa
5
1184
TS. Nguyễn Thị Thu Hương
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
5
1185
ThS. Lê Văn Lạc
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
5
1186
ThS. Bùi Thị Kim Yến
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
5
1187
TS. Bùi Trọng Ngoãn
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
5
1188
ThS. Dương Thị Thuỳ Nhi
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
5
1189
ThS. Nguyễn Thị Hải Đường
Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế
5
1190
ThS. Nguyễn Văn Hân
Ban Kế hoạch Tài chính - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
5
1191
TS. Lê Tấn Duy
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
5
1192
ThS. Lê Đức Tâm
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
5
1193
ThS. Nguyễn Xuyên
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
5
1194
ThS. Lê Thị Trâm Anh
Khoa Tiếng Pháp - Trường Đại học Ngoại Ngữ
5
1195
ThS. Nguyễn Đức Long
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
5
1196
TS. Đỗ Hoàng Thu
Khoa Thương mại điện tử - Trường Đại học Kinh tế
5
1197
ThS. Nguyễn Thị Minh Khánh
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
5
1198
ThS. Lương Thủy Tiên
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
5
1199
ThS. Nguyễn Thị Thanh Nhàn
Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ
5
1200
Phạm Công Hậu
Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế
5
1201
ThS. Nguyễn Tấn Danh
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
5
1202
TS. Đỗ Hồng Hạnh
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
5
1203
ThS. Nguyễn Lê Ngọc Trâm
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
5
1204
ThS. Nguyễn Thị Như Quỳnh
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
5
1205
BS. Võ Thị Thanh Ngà
Tổ cơ bản - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
5
1206
ThS. Nguyễn Kim Cường
Phòng Thanh Tra Pháp chế - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
5
1207
ThS. Ngô Thị Minh Thư
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
5
1208
ThS. Ninh Khánh Chi
Khoa Kỹ thuật máy tính và Điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
5
1209
TS. Nguyễn Thị Quý
Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm
5
1210
TS. Trần Đăng Nhân
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
5
1211
ThS. Phan Trọng Thanh
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
5
1212
ThS. Hà Lê Hồng Ngọc
Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế
5
1213
ThS. Huỳnh Thuỳ Yên Khuê
Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế
5
1214
Huỳnh Trúc Giang
Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ
5
1215
ThS. Nguyễn Hoàng Anh Thư
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
5
1216
ThS. Phạm Thị Thu Hà
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
5
1217
ThS. Văn Phạm Kim Thương
Khoa Dược - Trường Y Dược
5
1218
ThS. Nguyễn Hữu Nhân
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
5
1219
TS. Hoàng Thị Thảo Miên
Khoa Tiếng Trung - Trường Đại học Ngoại Ngữ
5
1220
TS. Nguyễn Quỳnh Anh Trần
Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm
5
1221
ThS. Nguyễn Chí Thiện
Khoa Công nghệ thông tin và Truyền thông - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
5
1222
ThS. Mai Thị Phương Thảo
Bộ môn Ngoại ngữ chuyên ngành - Trường Đại học Kinh tế
5
1223
ThS. Lưu Duy Vũ
Khoa Sư phạm Công nghiệp - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
4
1224
ThS. Trương Lê Bích Trang
Bộ môn khoa học cơ bản - Trường Y Dược
4
1225
ThS. Võ Văn Lường
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
4
1226
TS. Trần Văn Đại
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
4
1227
ThS. Lê Thị Minh Trang
Tổ Ngôn ngữ và Dự bị đại học - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
4
1228
ThS. Đặng Trần Minh Hiếu
Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
4
1229
ThS. Lê Thị Na
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
4
1230
TS. Trần Thị Hoàng Giang
Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa
4
1231
ThS. Bùi Phan Nhã Khanh
Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế
4
1232
ThS. Lê Thị Kim Yến
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
4
1233
ThS. Đỗ Nguyệt Ánh
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
4
1234
4
1235
ThS. Phạm Lý Triều
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa
4
1236
ThS. Trương Mai Anh Thư
Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
4
1237
ThS. Đoàn Minh Thu
Phòng Công tác sinh viên, Quan hệ doanh nghiệp và Truyền thông - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
4
1238
ThS. Võ Thị Thúy Kiều
Bộ môn khoa học cơ bản - Trường Y Dược
4
1239
ThS. Nguyễn Hải Như
Khoa GD Nghệ thuật - Thể chất - Trường Đại học Sư phạm
4
1240
ThS. Lê Thị Phương Uyên
Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế
4
1241
ThS. Phan Thị Thanh Thúy
Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ
4
1242
Lê Hữu Linh Viễn
Khoa Y - Trường Y Dược
4
1243
ThS. Nguyễn Trần Trung
Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế
4
1244
ThS. Hồ Phạm Xuân Phương
Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ
4
1245
ThS. Nguyễn Công Danh
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
4
1246
ThS. Nguyễn Ngọc Huy
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
4
1247
ThS. Dương Việt Anh
Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế
4
1248
ThS. Thái Thị Huyền Trâm
Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế
4
1249
ThS. Phùng Thị Phước An
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
4
1250
Nguyễn Đắc Minh Triết
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
4
1251
ThS. Nguyễn Thanh Tuấn
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
4
1252
ThS. Lê Thị Yến Thu
Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc - Trường Đại học Ngoại Ngữ
4
1253
TS. Nguyễn Văn Quế
Khoa GD Nghệ thuật - Thể chất - Trường Đại học Sư phạm
4
1254
ThS. Đinh Thị Hoàng Triều
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
4
1255
ThS. Nguyễn Thị Mỹ Phượng
Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ
4
1256
ThS. Lê Thị Phi
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
4
1257
ThS. Đỗ Thị Trường
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
4
1258
4
1259
TS. Bạch Quốc Tiến
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
4
1260
ThS. Nguyễn Đăng Thạch
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
4
1261
ThS. Trần Quốc Việt
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
4
1262
ThS. NGUYỄN LAN PHƯƠNG
Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa
4
1263
4
1264
ThS. Trịnh Thị Trinh
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
4
1265
ThS. Ngô Xuân Thuỷ
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
4
1266
TS. Đoàn Thị Ngọc Trai
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
4
1267
ThS. Huỳnh Phương Đông
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
4
1268
TS. Trần Văn Quang
Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế
4
1269
ThS. Phan Quang Vinh
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
4
1270
ThS. Lê Quang Sang
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
4
1271
4
1272
ThS. Huỳnh Bá Vang
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
4
1273
KS. Lê Hồng Nam
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
4
1274
ThS. Nguyễn Thị Hồng Nhung
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
4
1275
TS. Hoàng Phan Thanh Nga
Khoa Nhật - Hàn Thái - Trường Đại học Ngoại Ngữ
4
1276
ThS. Phan Quang Như Anh
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
4
1277
ThS. Lê Thị Hằng
Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm
4
1278
TS. Phạm Thị Đoan Trinh
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
4
1279
ThS. Trần Phước Cường
Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa
4
1280
CN. Trương Trung Phương
Phòng QL người học - Thư viện - Trường Đại học Sư phạm
4
1281
ThS. Mai Vân Anh
Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế
4
1282
ThS. Nguyễn Hữu Lập Trường
Khoa Khoa học công nghệ tiên tiến - Trường Đại học Bách Khoa
4
1283
ThS. Võ Công Tuấn
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
4
1284
4
1285
ThS. Trần Thị Khánh Hòa
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
4
1286
ThS. Hồ Dương Đông
Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa
4
1287
ThS. Nguyễn Thị Phương Thảo
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
4
1288
ThS. Nguyễn Thái Trung
Trung tâm CNTT & Học liệu - Trường Đại học Ngoại Ngữ
4
1289
TS. Nguyễn Thị Đông Phương
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
4
1290
4
1291
ThS. Ngô Lê Ngữ Anh
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
4
1292
ThS. Dương Gia Đức
Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa
4
1293
TS. Cao Nguyễn Khoa Nam
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
4
1294
4
1295
4
1296
4
1297
ThS. Trần Thị Thanh Hương
Khoa Thương mại - Trường Đại học Kinh tế
4
1298
ThS. Nguyễn Trung Kiên
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
4
1299
TS. Nguyễn Lê Bảo Ngọc
Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
4
1300
TS. Trần Đình Minh
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
4
1301
ThS. Lê Thị Anh Kiều
Khoa GD mầm non - Trường Đại học Sư phạm
4
1302
ThS. Phạm Thị Thùy Trang
Phòng Hành Chính - Tổng Hợp - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
4
1303
TS. Phan Xuân Thương
Khoa Dược - Trường Y Dược
4
1304
TS. Trương Văn Cảnh
Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm
4
1305
ThS. Cao Thị Xuân Mỹ
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
4
1306
ThS. Nguyễn Thị Việt Hà
Khoa Dược - Trường Y Dược
4
1307
4
1308
ThS. Duong Dinh Nghia
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
4
1309
3
1310
ThS. Hồ Thị Thanh Mai
Trung tâm thí nghiệm và tiền lâm sàng - Trường Y Dược
3
1311
3
1312
TS. Hoàng Thị Mai Sa
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
3
1313
3
1314
3
1315
3
1316
3
1317
ThS. Thái Quỳnh Châu
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
3
1318
Đinh Nguyễn Khánh Phương
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
3
1319
3
1320
Nguyễn Thị Yến
Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm
3
1321
ThS. Nguyễn Thị Thu Thủy
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
3
1322
3
1323
ThS. Nguyễn Thị Anh Thư
Khoa Luật và Sư phạm - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
3
1324
TS. Lê Thị Hiền
Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm
3
1325
TS. Nguyễn Văn Thiên Ân
Khoa Sư phạm Kỹ thuật - Trường Đại học Bách Khoa
3
1326
ThS. Phạm Thị Kim Thảo
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
3
1327
ThS. Trần Thanh Bình
Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa
3
1328
ThS. Phạm Ngọc Ái
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
3
1329
TS. Đặng Trung Thành
Phòng Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
3
1330
ThS. Huỳnh Thị Tâm Thương
Ban Khoa học và Hợp tác Quốc tế - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
3
1331
ThS. Đỗ Thị Quỳnh Hoa
Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc - Trường Đại học Ngoại Ngữ
3
1332
ThS. Đỗ Hoàng Rong Ly
Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa
3
1333
ThS. Đinh Hoài Nam
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
3
1334
ThS. Nguyễn Tấn Minh
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
3
1335
TS. Đỗ Thế Cần
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
3
1336
ThS. Đinh Thị Thanh
Phòng Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
3
1337
Nguyễn Ngọc Nam
Khoa Tiếng Trung - Trường Đại học Ngoại Ngữ
3
1338
ThS. Nguyễn Thị Hải Yến
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
3
1339
ThS. Nguyễn Công Vinh
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
3
1340
ThS. Nguyễn Thị Lan Anh
Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm
3
1341
3
1342
ThS. Trần Uyên Trang
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
3
1343
ThS. Võ Thị Quỳnh Anh
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
3
1344
TS. Lê Minh Thái
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
3
1345
TS. Võ Lê Hoàng Quyên
Phòng Khảo thí và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Trường Đại học Bách Khoa
3
1346
Đoàn Thị Hoài Nam
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
3
1347
ThS. Bùi Thị Hương Lan
Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa
3
1348
ThS. Lê Viết Thành
Khoa Sư phạm Kỹ thuật - Trường Đại học Bách Khoa
3
1349
ThS. Phạm Văn Sơn
Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế
3
1350
ThS. Phan Thị Thúy Hằng
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
3
1351
TS. Trần Phước Trữ
Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế
3
1352
Lê Thị Hải Anh
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
3
1353
ThS. Nguyễn Bá Thế
Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế
3
1354
ThS. Nguyễn Tấn Hưng
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
3
1355
ThS. Lê Thị Thanh Hương
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
3
1356
ThS. Nguyễn Thị Băng Tuyền
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
3
1357
ThS. Hồ Quảng Hà
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
3
1358
TS. Lê Thị Thu Huyền
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
3
1359
ThS. Trần Hoàng Uyên Thảo
Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế
3
1360
Tống Duy Quốc
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
3
1361
TS. Đoàn Ngọc Trà My
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
3
1362
ThS. Trần Hưng Hải
Trung tâm Kiểm định chất lượng giáo dục - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
3
1363
ThS. Nguyễn Thành Phương
Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa
3
1364
TS. Phan Trần Đức Minh
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
3
1365
ThS. Phạm Thị Ánh Phượng
Phòng Khảo thí và ĐBCLGD - Trường Đại học Ngoại Ngữ
3
1366
Phan Nguyễn Huy Chinh
Phòng Khoa học - CNTT - HTQT - Trường Đại học Sư phạm
3
1367
ThS. Trần Thị Diệu Thảo
Ban Quản lý cơ sở vật chất và Đầu tư - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
3
1368
ThS. Hồ Văn Nhật Phong
Khoa Sư phạm Công nghiệp - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
3
1369
3
1370
3
1371
BS. Lê Thị Hải Vân
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
3
1372
TS. Vương Công Đạt
Khoa Kỹ thuật máy tính và Điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
3
1373
TS. Trần Mạnh Hùng
Bộ môn khoa học cơ bản - Trường Y Dược
3
1374
ThS. Nguyễn Xuân Sơn
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
3
1375
ThS. Hồ Thị Thục Nhi
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
3
1376
ThS. Nguyễn Thành Nam
Phòng Đào tạo và đảm bảo chất lượng - Trường Y Dược
3
1377
ThS. Trần Thị Ái Nhi
Khoa Sư phạm Ngoại ngữ - Trường Đại học Ngoại Ngữ
3
1378
3
1379
ThS. Võ Thị Minh Nho
Phòng Khoa Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Ngoại Ngữ
3
1380
ThS. Võ Thị Minh Trí
Khoa Điều dưỡng và Kỹ thuật Y học - Trường Y Dược
3
1381
3
1382
Nguyễn Danh Khôi
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
3
1383
3
1384
3
1385
ThS. Trần Thị Minh Duyên
Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
3
1386
ThS. Huỳnh Thị Ngọc Châu
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
3
1387
TS. Ngô Quang Vinh
Khoa Nhật - Hàn Thái - Trường Đại học Ngoại Ngữ
3
1388
TS. Phạm Thị Kim Liên
Phòng Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
3
1389
ThS. Lê Thị Thanh Nhàn
Khoa GD mầm non - Trường Đại học Sư phạm
3
1390
ThS. Trần Thị Phương Hà
Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế
3
1391
ThS. Phạm Thị Thu Trang
Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản - Trường Đại học Ngoại Ngữ
3
1392
TS. Nguyễn Thanh
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
3
1393
Trần Thị Tuyết
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
3
1394
ThS. Trần Thị Lợi
Khoa Sư phạm Công nghiệp - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
3
1395
TS. Vũ Thị Trà
Khoa Tin học - Trường Đại học Sư phạm
3
1396
ThS. Lê Thị Hoàng Minh
Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế
3
1397
ThS. Đỗ Hoàng Hải
Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
3
1398
2
1399
2
1400
ThS. Trương Nguyễn Song Hạ
Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa
2
1401
ThS. Nguyễn Khánh Tứ
Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa
2
1402
ThS. Nguyễn Phương Tâm
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
2
1403
ThS. Võ Ngọc Đạt
Phòng công tác Sinh viên - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
2
1404
2
1405
ThS. Nguyễn Ngọc Thắng
Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế
2
1406
ThS. Lương Lan Phương
Phòng Cơ sở vật chất - Trường Đại học Kinh tế
2
1407
2
1408
ThS. Trịnh Hồng Vi
Khoa Công nghệ - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
2
1409
2
1410
ThS. Hoàng Ngọc Ánh Nhân
Bộ môn khoa học cơ bản - Trường Y Dược
2
1411
2
1412
2
1413
2
1414
2
1415
ThS. Nguyễn Thị Nhã Uyên
Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế
2
1416
ThS. Nguyễn Thanh Thảo
Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế
2
1417
ThS. Nguyễn Thị Ngọc Liên
Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản - Trường Đại học Ngoại Ngữ
2
1418
2
1419
ThS. Đào Thị Nhung
Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế
2
1420
TS. Mai Ti Na
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
2
1421
ThS. Trương Bách Tuệ
Ban Khoa học và Hợp tác Quốc tế - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
2
1422
ThS. Nguyễn Phương Thảo
Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế
2
1423
TS. Nguyễn Thị Ngọc Anh
Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ
2
1424
2
1425
2
1426
ThS. Bùi Mai Cường
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
2
1427
Trần Thị Bích Hòa
Tổ cơ bản - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
2
1428
2
1429
ThS. Phạm Trịnh Trúc Phượng
Khoa Điều dưỡng và Kỹ thuật Y học - Trường Y Dược
2
1430
Ngô Nguyễn Nhật Hùng
Phòng Hành chính - Trường Đại học Sư phạm
2
1431
Hoàng Lê Sao Mai
Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế
2
1432
ThS. Võ Thị Thủy Tiên
Khoa Kinh tế và Kinh doanh - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
2
1433
TS. Đặng Thị Như Ý
Khoa Khoa học - Công nghệ - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
2
1434
ThS. Trương Bảo Ngọc
Khoa Kinh tế và Kinh doanh - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
2
1435
ThS. Vũ Thị Quỳnh Anh
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
2
1436
ThS. Nguyễn Quốc Thịnh
Tổ cơ bản - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
2
1437
ThS. Nguyễn Hà Phương
Phòng KHCN - Hợp tác Quốc tế - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
2
1438
ThS. Nguyễn Ngọc Trà
Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế
2
1439
ThS. Trần Bảo Tiến
Ban Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
2
1440
ThS. Đặng Thị Á
Phòng Thanh Tra Pháp chế - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
2
1441
ThS. Lâm Minh Quân
Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế
2
1442
ThS. Lê Mạnh Thưởng
Khoa Sư phạm Công nghiệp - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
2
1443
ThS. Bùi Thị Tú
Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
2
1444
ThS. Nguyễn Vân Anh
Khoa Kinh tế và Kinh doanh - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
2
1445
TS. Nguyễn Trường Minh
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
2
1446
ThS. Phạm Nhật Trường
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
2
1447
ThS. Chế Viết Xuân
Khoa Sư phạm Ngoại ngữ - Trường Đại học Ngoại Ngữ
2
1448
Đoàn Thị Lưu Luyến
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
2
1449
Trương Lưu Quân
Trung tâm Phát triển Phần mềm - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
2
1450
Đặng Minh Châu
Phòng Tổ chức - Hành chính - Trường Đại học Ngoại Ngữ
2
1451
ThS. Võ Thị Mỹ Linh
Phòng Công tác sinh viên - Trường Đại học Ngoại Ngữ
2
1452
Hoàng Đình Phương
Khoa Giáo dục Nghệ thuật - Trường Đại học Sư phạm
2
1453
Nguyễn Phan Minh Hoà
Phòng Kế hoạch tài chính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
2
1454
ThS. Nguyễn Thị Thanh Trúc
Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc - Trường Đại học Ngoại Ngữ
2
1455
TS. Nguyễn Minh Nhật
Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế
2
1456
ThS. Mai Thị Hiếu Nhi
Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế
2
1457
ThS. Nguyễn Dương Nguyên Trinh
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
2
1458
CN. Hồ Thị Kim Thoa
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
2
1459
ThS. Nguyễn Thị Minh Hỷ
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
2
1460
ThS. Lê Văn Hợi
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa
2
1461
ThS. Lê Xuân Chương
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
2
1462
ThS. Đỗ Minh Huy
Trung tâm Đào tạo Thường xuyên - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
2
1463
TS. Đoàn Gia Dũng
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
2
1464
2
1465
ThS. Hà Quang Thơ
Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế
2
1466
ThS. Huỳnh Thị Thanh Thuý
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
2
1467
ThS. Dương Thị Thùy Trang
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
2
1468
ThS. Nguyễn Khánh Linh
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
2
1469
ThS. Tăng Thanh Mai
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
2
1470
ThS. Trần Hồ Thuỷ Tiên
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
2
1471
ThS. Phan Ngọc Kỳ
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
2
1472
ThS. Văn Đỗ Cẩm Vân
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
2
1473
ThS. Lê Ngọc Khánh
Ban Tổ chức Cán bộ - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
2
1474
2
1475
ThS. Mai Văn Hà
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
2
1476
ThS. Nguyễn Anh Chi
Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ
2
1477
ThS. Trần Thị Hòa
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
2
1478
TS. Đinh Thị Đoan Hương
Khoa GD mầm non - Trường Đại học Sư phạm
2
1479
ThS. Phạm Thị Mai Quyên
Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
2
1480
ThS. Phạm Nguyễn Quốc Huy
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
2
1481
ThS. Nguyễn Thị Lan Phương
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
2
1482
TS. Huỳnh Thị Phương Thuấn
Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế
2
1483
ThS. Trần Thị Xuân Thanh
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
2
1484
ThS. Đoàn Vĩnh Phúc
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
2
1485
ThS. Phan Thị Hoàng Ngân
Bô môn Y tế công cộng - Trường Y Dược
2
1486
TS. Nguyễn Dương Quang Chánh
Khoa Môi trường - Khác
2
1487
ThS. Phan Thị Quỳnh Hương
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
2
1488
ThS. Võ Hải Lăng
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
2
1489
ThS. Nguyễn Công Kha
Phòng Đào tạo - Trường Đại học Bách Khoa
2
1490
Bùi Văn Minh
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
2
1491
Nguyễn Thị Nông
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
2
1492
TS. Hoàng Thắng
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
2
1493
ThS. Phạm Hồ Trọng Nguyên
Khoa Kỹ thuật máy tính và Điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
2
1494
ThS. Trần Thị Thanh Sang
Khoa Luật và Sư phạm - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
2
1495
ThS. Phạm Thị Trà My
Khoa Công nghệ số - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
2
1496
ThS. Trần Minh Thế
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
2
1497
ThS. Hồ Lê Hân
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
2
1498
ThS. Trần Thị Kim Liên
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
2
1499
Nguyễn Văn Vương
Khoa Tin học - Trường Đại học Sư phạm
2
1500
Lê Tuấn Anh
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
2
1501
ThS. Nguyễn Thị Khánh My
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
2
1502
ThS. Nguyễn Thị Phương Thảo
Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
2
1503
ThS. Lâm Thiếu Linh
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
2
1504
2
1505
2
1506
Nguyễn Ngọc Tuân
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
2
1507
2
1508
2
1509
2
1510
2
1511
2
1512
2
1513
ThS. Trương Văn Thanh
Phòng Khảo thí - ĐBCL giáo dục - Trường Đại học Sư phạm
2
1514
ThS. Nguyễn Ngọc Hòa
Trung tâm học liệu và Truyền thông - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
2
1515
Nguyễn Thế Nghĩa
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
2
1516
CN. Vũ Phan Minh Trang
Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa
2
1517
ThS. Nguyễn Phạm Thanh Uyên
Khoa Sư phạm Ngoại ngữ - Trường Đại học Ngoại Ngữ
2
1518
2
1519
1
1520
KS. Lã Trung Kiên
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
1
1521
ThS. Nguyễn Thị Hương Trà
Trung tâm Kiểm định chất lượng giáo dục - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
1
1522
ThS. Trần Huy Khánh
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1523
TS. Nguyễn Võ Đạo
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
1
1524
1
1525
ThS. Đỗ Thị Thúy Duy
Khoa Điều dưỡng và Kỹ thuật Y học - Trường Y Dược
1
1526
ThS. Nguyễn Tri Phương
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
1
1527
ThS. Phan Chí Dũng
Phòng Hành chính Tổng hợp - Trường Y Dược
1
1528
1
1529
1
1530
1
1531
1
1532
1
1533
1
1534
Nguyễn Thị Xuân Hoài
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
1
1535
1
1536
1
1537
ThS. Nguyễn Thị Thu Phương
Khoa Giáo dục Nghệ thuật - Trường Đại học Sư phạm
1
1538
1
1539
1
1540
1
1541
1
1542
CN. Nguyễn Ngọc Anh
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
1
1543
1
1544
KS. Hồ Thị Trang
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
1
1545
TS. Lê Anh Tuấn
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
1
1546
1
1547
ThS. Trần Thị Ngọc Phương
Phòng Khoa Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1548
ThS. Lê Thị Thu Tâm
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
1
1549
1
1550
ThS. Phạm Thị Kim Thảo
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
1
1551
ThS. Bùi Quang Trung
Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế
1
1552
ThS. Lê Đình Nguyên
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
1
1553
1
1554
1
1555
1
1556
ThS. Vũ Thị Châu Sa
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1557
ThS. Ngô Thị Lưu Hải
Khoa Tiếng Trung - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1558
ThS. Trần Thu Thủy
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
1
1559
1
1560
ThS. Dương Thị Mai Nga
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
1
1561
ThS. Đặng Thị Kim Ngân
Khoa Tin học - Trường Đại học Sư phạm
1
1562
ThS. Phạm Kiên
Khoa Công nghệ - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
1
1563
ThS. Trương Văn Năm
Khoa Công nghệ - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
1
1564
ThS. Nguyễn Hoàng Nguyện
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
1
1565
Đặng Thị Thúy An
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
1
1566
ThS. Nguyễn Thị Ly Sa
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
1
1567
ThS. Trần Thị Kiều
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
1
1568
KS. Tăng Thị Khánh Vy
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
1
1569
KS. Quách Xuân Quỳnh
Phòng Hành Chính - Tổng Hợp - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
1
1570
ThS. Dương Tấn Quang
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
1
1571
ThS. Nguyễn Xuân Pha
Trung tâm Quản trị và phát triển Công nghệ Thông tin - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
1
1572
ThS. Vương Phương Thủy
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
1
1573
ThS. Nguyễn Thế Xuân Long
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
1
1574
ThS. Nguyễn Thị Hà Quyên
Khoa Công nghệ số - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
1
1575
KS. Phan Thị Tuyết Trinh
Khoa Nông nghiệp và Phát triển nông thôn - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
1
1576
ThS. Vũ Hà Tuấn Anh
Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế
1
1577
ThS. Lê Bá Định
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
1
1578
ThS. Lê Cao Tuấn
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
1
1579
ThS. Trương Phan Thiên An
Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa
1
1580
ThS. Lê Vũ An
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
1
1581
Trần Anh Tuấn
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
1
1582
ThS. Nguyễn Thế Xuân Ly
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
1
1583
ThS. Quàng Hòa An
Ban Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
1
1584
ThS. Nguyễn Lê Minh
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
1
1585
TS. Nguyễn Bá Kiên
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
1
1586
ThS. Nguyễn Ngọc Hùng
Phòng Hành Chính - Tổng Hợp - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
1
1587
ThS. Trần Anh Kiệt
Văn phòng ĐHĐN - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
1
1588
Tống Thị Quý
Phòng Tổ chức - Trường Đại học Sư phạm
1
1589
ThS. Ngô Thị Bích Thuỷ
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
1
1590
ThS. Nguyễn Nhật Quang
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
1
1591
KS. Trịnh Khắc Đức
Phòng Tổ chức - Trường Đại học Sư phạm
1
1592
Trần Nguyễn Ngọc Hương
Khoa Sư phạm Ngoại ngữ - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1593
ThS. Võ Thị Thuỳ Trang
Phòng Khoa Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1594
ThS. Phạm Anh Tuấn
Phòng Tổ chức Hành chính - Trường Đại học Bách Khoa
1
1595
TS. Hồ Vũ Khuê Ngọc
Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1596
ThS. Nguyễn Tín
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
1
1597
ThS. Nguyễn Văn Phát
Khoa Công nghệ số - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
1
1598
ThS. Nguyễn Văn Nguyên
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
1
1599
ThS. Phan Kim Tuấn
Văn phòng Đảng - Đoàn thể ĐHĐN - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
1
1600
ThS. Trần Hồng Vân
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
1
1601
1
1602
1
1603
1
1604
ThS. Phạm Hồng Phong
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
1
1605
ThS. Trần Văn Nghiệp
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
1
1606
ThS. Phan Thị Bích Vân
Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế
1
1607
ThS. Nguyễn Thanh Hoà
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
1
1608
1
1609
TS. Phạm Thị Kim Loan
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
1
1610
ThS. Nguyễn Văn Thiết
Phòng Đào tạo - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
1
1611
ThS. Bùi Tuấn Khang
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
1
1612
1
1613
TS. Trần Vinh Tịnh
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
1
1614
TS. Nguyễn Thị Thúy Loan
Khoa Tiếng Pháp - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1615
TS. Lê Tấn Thi
Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1616
ThS. Nguyễn Thị Diệu Hương
Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1617
ThS. Mã Thanh Thuỷ
Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm
1
1618
ThS. Phạm Thị Mơ
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
1
1619
ThS. Trần Nhật Pháp
Khoa Thương mại điện tử - Trường Đại học Kinh tế
1
1620
TS. Nguyễn Văn Song
Khoa Điều dưỡng và Kỹ thuật Y học - Trường Y Dược
1
1621
ThS. Lê Quí Đông
Khoa Dược - Trường Y Dược
1
1622
ThS. Mai Hà Thi
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
1
1623
ThS. Nguyễn Mạnh Hiếu
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
1
1624
ThS. Phan Như Hiền
Khoa Thương mại điện tử - Trường Đại học Kinh tế
1
1625
PGS.TS. Nguyễn Ngọc Chinh
Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1626
Nguyễn Vũ Duy
Khoa Thương mại điện tử - Trường Đại học Kinh tế
1
1627
Lê Hưng Tiến
Khoa GD Nghệ thuật - Thể chất - Trường Đại học Sư phạm
1
1628
Nguyễn Thị Khánh Ngọc
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
1
1629
ThS. Phan Minh Lưu An
Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế
1
1630
Nguyễn Bảo Tích
Trung tâm Quản trị và phát triển Công nghệ Thông tin - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
1
1631
ThS. Nguyễn Thành Sơn
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
1
1632
1
1633
1
1634
Nguyễn Minh Hiếu
Phòng Tổ chức Hành chính - Trường Đại học Bách Khoa
1
1635
ThS. Nguyễn Trọng Minh
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
1
1636
1
1637
ThS. Võ Thành Thiên
Khoa Kỹ thuật máy tính và Điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
1
1638
ThS. Nguyễn Thị Thùy Linh
Tổ Ngôn ngữ và Dự bị đại học - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
1
1639
ThS. Vương Bảo Ngân
Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1640
ThS. Hồ Trần Ngọc Anh
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
1
1641
TS. Nguyễn Thị Hồng
Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm
1
1642
Ngô Thị Quỳnh Trang
Khoa Răng - Hàm - Mặt - Trường Y Dược
1
1643
ThS. Lê Thị Lài
Phòng Khoa học - Hợp tác phát triển và Công tác sinh viên - Trường Y Dược
1
1644
1
1645
ThS. Hồ Quang Việt
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
1
1646
ThS. Hồ Thị Nga
Phòng Đào tạo - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1647
Hồ Thị Bích Thủy
Trung tâm CNTT & Học liệu - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1648
1
1649
TS. Lê Nguyễn Vân Anh
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1650
ThS. Lưu Thị Thùy Mỹ
Khoa Tiếng Nga - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1651
ThS. Phan Việt Hùng
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
1
1652
TS. Trương Hồng Tuấn
Khoa Thương mại điện tử - Trường Đại học Kinh tế
1
1653
1
1654
1
1655
1
1656
1
1657
1
1658
1
1659
1
1660
ThS. Nguyễn Thị Thanh Huyền
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
1
1661
Đỗ Đạt Quang
Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế
1
1662
1
1663
1
1664
1
1665
ThS. Phan Mạnh Duy
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
1
1666
1
1667
1
1668
ThS. Bùi Trần Huân
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
1
1669
1
1670
1
1671
1
1672
Lê Ngọc Quý Văn
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
1
1673
1
1674
ThS. Nguyễn Anh Tuấn
Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
1
1675
1
1676
ThS. Võ Hoàng Oanh
Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1677
ThS. Nguyễn Thị Diệu Hảo
Tổ Ngôn ngữ và Dự bị đại học - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
1
1678
ThS. Nguyễn Thị Hồng Nhung
Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm
1
1679
Trịnh Thị Tĩnh
Khoa Tiếng Nga - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1680
1
1681
1
1682
Vương Bảo Bảo
Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế
1
1683
1
1684
ThS. Trần Thị Ánh Tuyết
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
1
1685
ThS. Trần Thị Vi Vân
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
1
1686
ThS. Nguyễn Huyền Nam Trân
Khoa Tiếng Nga - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1687
ThS. Hà Kim Tiên
Bô môn Y học cơ sở - Trường Y Dược
1
1688
1
1689
1
1690
1
1691
1
1692
1
1693
1
1694
BS. Nguyễn Ngọc Huyền Trân
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
1
1695
1
1696
1
1697
1
1698
ThS. Phan Nguyễn Diệu Hằng
Bộ môn Ngoại ngữ chuyên ngành - Trường Đại học Kinh tế
1
1699
1
1700
Châu Thị Ngọc Tuyết
Khoa Luật và Sư phạm - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
1
1701
1
© Đại học Đà Nẵng
Địa chỉ: 41 Lê Duẩn Thành phố Đà Nẵng
Điện thoại: (84) 0236 3822 041 ; Email: dhdn@ac.udn.vn