TRƯỜNG THUỘC ĐHĐN

  • Đại học Đà Nẵng

  • Trường Đại học Bách khoa
  • Trường Đại học Kinh tế
  • Trường Đại học Sư phạm
  • Trường Đại học Ngoại ngữ
  • Phân hiệu Đà Nẵng tại Kon Tum
  • Trường Cao đẳng Công nghệ
  • Trường Cao đẳng Công nghệ thông tin
  • Khoa Y dược
Số lượt truy cập:
170,690,978
 
THỐNG KÊ SỐ LƯỢNG BÀI BÁO KHOA HỌC THEO TÁC GIẢ
 
SttTên tác giảĐơn vị Số lượng
 1 GS.TSKH. Bùi Văn Ga Tạp chí Khoa học và Công nghệ - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 358
 2 TS. Nguyễn Hoàng Thân Trung tâm Khoa học xã hội và nhân văn - Trường Đại học Sư phạm 187
 3 PGS.TS. Nguyễn Tấn Hưng Viện KH&CN Tiên tiến - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 174
 4 GS.TS. Trần Văn Nam Khoa Cơ khí Giao thông và Năng lượng - Trường Đại học Bách Khoa 172
 5 TS. Trần Hồng Lưu Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 165
 6 PGS.TS. Trần Xuân Hiệp Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm 157
 7 PGS.TS. Nguyễn Thanh Hưng Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm 153
 8 GS.TS. Lê Kim Hùng Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 152
 9 PGS.TS. Lê Đức Luận Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm 140
 10 PGS.TS. Lê Phước Cường Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa 139
 11 GS.TS. Lê Văn Huy Ban Giám hiệu - Trường Đại học Kinh tế 138
 12 PGS.TS. Lê Hữu Ái Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 134
 13 GS.TS. Hoàng Phương Hoa Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa 134
 14 PGS.TS. Nguyễn Đình Lâm Ban Giám hiệu - Trường Đại học Bách Khoa 130
 15 ThS. Nguyễn Quang Bình Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa 124
 16 PGS.TS. Võ Văn Minh Ban Giám hiệu - Trường Đại học Sư phạm 123
 17 PGS.TS. Lưu Quý Khương Khoa Sư phạm Ngoại ngữ - Trường Đại học Ngoại Ngữ 122
 18 PGS.TS. Nguyễn Ngọc Chinh Đã về hưu - Nghỉ Hưu 117
 19 PGS.TS. Phan Văn Hòa Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 116
 20 PGS.TS. Đinh Thành Việt Ban Đảm bảo chất lượng - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 108
 21 TS. Nguyễn Minh Hải Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa 105
 22 PGS.TS. Phạm Cẩm Nam Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa 104
 23 PGS.TS. Nguyễn Thanh Bình Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  100
 24 GS.TS. Nguyễn Trường Sơn Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 99
 25 PGS.TS. Nguyễn Văn Hiếu Ban Giám hiệu - Trường Đại học Sư phạm 98
 26 PGS.TS. Nguyễn Anh Tuấn Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa 97
 27 PGS.TS. Trương Công Quỳnh Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm 97
 28 PGS.TS. Trần Thanh Hải Tùng Trung tâm Đào tạo Thường xuyên - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 93
 29   93
 30 TS. Lâm Bá Hòa Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 92
 31 TS. Võ Văn Quân Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 90
 32 PGS.TS. Võ Như Thành Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 89
 33 PGS.TS. Đặng Phước Vinh Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 86
 34 PGS.TS. Phan Cao Thọ Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 85
 35 TS. Nguyễn Minh Phương Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm 84
 36 TS. Nguyễn Thị Thu Hà Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế 84
 37 TS. Trần Thị Kim Phương Khoa Du lịch và Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế 83
 38   82
 39 TS. Trần Mạnh Hùng Khoa Dược - Trường Y Dược 82
 40 PGS.TS. Trần Văn Sự Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm 81
 41 PGS.TS. Trần Trung Vinh Khoa Du lịch và Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế 79
 42 PGS.TS. Bùi Thị Minh Tú Khoa Điện tử và Trí tuệ nhân tạo - Trường Đại học Bách Khoa 79
 43 TS. Phạm Minh Tuấn Khoa Điện tử và Trí tuệ nhân tạo - Trường Đại học Bách Khoa 77
 44 PGS.TS. Châu Trường Linh Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa 77
 45 PGS.TS. Nguyễn Mạnh Toàn Ban Giám đốc Đại học Đà Nẵng - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 76
 46 PGS.TS. Phạm Văn Tuấn Phòng Khảo thí và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Trường Đại học Bách Khoa 76
 47 PGS.TS. Lê Thanh Huy Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm 76
 48 TS. Lương Quốc Tuyển Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm 73
 49 PGS.TS. Lê Tiến Dũng Ban Giám hiệu - Trường Đại học Bách Khoa 73
 50 PGS.TS. Phan Hoàng Nam Phòng Đào tạo và Bảo đảm chất lượng - Trường Đại học Bách Khoa 73
 51 TS. Huỳnh Hữu Hưng Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 72
 52 ThS. Lê Văn Hiền Khoa Y tế công cộng - Trường Y Dược 72
 53 PGS.TS. Bùi Quang Bình Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế 71
 54 PGS.TS. Nguyễn Tấn Lê Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 71
 55 PGS.TS. Đinh Thanh Khẩn Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm 71
 56 PGS.TS. Dương Quốc Cường Chuyển công tác - Chuyển công tác 70
 57 TS. Phạm Phú Song Toàn Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 70
 58 PGS.TS. Nguyễn Văn Long Ban Giám hiệu - Trường Đại học Ngoại Ngữ 70
 59 PGS.TS. Đinh Thị Phương Anh Đã về hưu - Nghỉ Hưu 69
 60 TS. Đinh Văn Trọng Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 69
 61 GS.TS. Nguyễn Thế Hùng Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa 68
 62 PGS.TS. Võ Chí Chính Khoa Cơ khí Giao thông và Năng lượng - Trường Đại học Bách Khoa 68
 63 PGS.TS. Lê Tự Hải Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm 67
 64 TS. Nguyễn Minh Thông Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm 67
 65 TS. Nguyễn Phước Quý Duy Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 66
 66 TS. Bùi Xuân Đông Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa 66
 67 PGS.TS. Nguyễn Quang Giao Trung tâm Kiểm định chất lượng giáo dục - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 66
 68   66
 69 PGS.TS. Nguyễn Chí Công Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa 65
 70 TS. Lê Minh Hiếu Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế 65
 71 TS. Nguyễn Trần Quốc Vinh Khoa Tin học - Trường Đại học Sư phạm 64
 72 PGS.TS. Lê Đình Dương Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 64
 73 PGS.TS. Nguyễn Phúc Nguyên Viện Đào tạo quốc tế - Trường Đại học Kinh tế 64
 74 PGS.TS. Ngô Văn Hà Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 64
 75 PGS.TS. Đỗ Hữu Đạo Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa 64
 76 PGS.TS. Hoàng Dương Việt Anh Khoa Tài chính - Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế 63
 77 GS.TS. Lê Thế Giới Khoa Quản trị Kinh doanh - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 63
 78 ThS. Hoàng Ngọc Hùng Đã về hưu - Nghỉ Hưu 63
 79 PGS.TS. Phan Huy Khánh Đã về hưu - Nghỉ Hưu 62
 80 PGS.TS. Đoàn Quang Vinh Đã về hưu - Nghỉ Hưu 62
 81 PGS.TS. Nguyễn Hữu Cường Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 62
 82 TS. Nguyễn Thị Bích Thuỷ Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 62
 83 GS.TS. Trương Bá Thanh Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 61
 84 ThS. Lê Ngọc Hành Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm 61
 85 TS. Phạm Huy Thành Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 60
 86 PGS.TS. Phạm Văn Hai Đã về hưu - Nghỉ Hưu 60
 87 PGS.TS. Hồ Thị Kiều Oanh Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 60
 88 PGS.TS. Hoàng Tùng Phòng Tổ chức Hành chính - Trường Đại học Kinh tế 59
 89 PGS.TS. Nguyễn Công Phương Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 59
 90 GS.TS. Võ Thị Thúy Anh Khoa Tài chính - Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế 58
 91 PGS.TS. Phạm Quốc Thái Khoa Cơ khí Giao thông và Năng lượng - Trường Đại học Bách Khoa 58
 92 PGS.TS. Nguyễn Văn Tuấn Khoa Điện tử và Trí tuệ nhân tạo - Trường Đại học Bách Khoa 58
 93 PGS.TS. Phạm Công Thắng Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 58
 94 PGS.TS. Đặng Hữu Mẫn Phòng Đào tạo và Bảo đảm chất lượng - Trường Đại học Kinh tế 57
 95 TS. Trương Lê Bích Trâm Ban Khoa học và Hợp tác Quốc tế - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 57
 96 PGS.TS. Nguyễn Bảo Hoàng Thanh Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm 57
 97 PGS.TS. Nguyễn Minh Lý Phòng Khoa học - CNTT - HTQT - Trường Đại học Sư phạm 57
 98 ThS. Lê Vũ Trường Sơn Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm 57
 99 PGS.TS. Trần Xuân Tùy Đã về hưu - Nghỉ Hưu 56
 100 PGS.TS. Hồ Viết Thắng Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa 56
 101 PGS.TS. Lê Thị Phương Mai Khoa Điện tử và Trí tuệ nhân tạo - Trường Đại học Bách Khoa 56
 102 PGS.TS. Nguyễn Duy Thảo Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa 55
 103 PGS.TS. Huỳnh Thị Diệu Linh Khoa Du lịch và Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế 54
 104 TS. Nguyễn Lê Châu Thành Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 54
 105 PGS.TS. Nguyễn Đình Sơn Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 54
 106 PGS.TS. Nguyễn Hữu Hiếu Ban Giám hiệu - Trường Đại học Bách Khoa 53
 107 TS. Vũ Thị Duyên Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm 53
 108 ThS. Nguyễn Văn Hoàn Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 53
 109 TS. Hồ Thanh Hải Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm 53
 110 PGS.TS. Lê Minh Đức Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Khác 52
 111 PGS.TS. Nguyễn Xuân Toản Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa 52
 112 TS. Trương Phước Minh Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm 52
 113 TS. Hà Văn Hoàng Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm 52
 114 PGS.TS. Phạm Thị Kim Thoa Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa 52
 115 PGS.TS. Võ Duy Hùng Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa 51
 116 TS. Đoạn Chí Cường Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 51
 117   51
 118 PGS.TS. Lê Hoài Nam Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 51
 119 TS. Huỳnh Minh Sơn Ban CTSV, Quan hệ doanh nghiệp và Truyền thông - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 51
 120 TS. Lê Thị Mỹ Hạnh Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 51
 121 TS. Trương Anh Thuận Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm 51
 122 TS. Nguyễn Hữu Nhật Minh Phòng Khoa học công nghệ và HTQT - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  51
 123 TS. Bùi Quốc Việt Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 50
 124 PGS.TS. Nguyễn Văn Hướng Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa 50
 125 PGS.TS. Trương Hoài Chính Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa 50
 126 PGS.TS. Nguyễn Thị Quỳnh Hoa Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 50
 127 TS. Phan Bảo An Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa 50
 128 ThS. Mai Văn Bảy Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm 50
 129 TS. Hồ Phước Tiến Khoa Điện tử và Trí tuệ nhân tạo - Trường Đại học Bách Khoa 49
 130 PGS.TS. Tào Quang Bảng Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 49
 131 PGS.TS. Nguyễn Lê Hùng Ban Giám hiệu - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 49
 132 PGS.TS. Lê Cung Khoa Cơ khí Giao thông và Năng lượng - Trường Đại học Bách Khoa 49
 133 PGS.TS. Trương Hồng Trình Trung tâm Công nghệ thông tin và Học liệu số - Trường Đại học Kinh tế 49
 134 ThS. Nguyễn Văn Khánh Phòng Kế hoạch - Tài chính - Trường Đại học Sư phạm 49
 135 PGS.TS. Nguyễn Thị Thanh Xuân Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa 48
 136 PGS.TS. Huỳnh Công Pháp Ban Giám Hiệu - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  48
 137 PGS.TS. Tăng Tấn Chiến Đã về hưu - Nghỉ Hưu 48
 138 PGS.TS. Phạm Anh Đức Khoa Quản lý Dự án và Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 48
 139 TS. Phùng Việt Hải Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm 48
 140 TS. Lê Trần Đức Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 47
 141 PGS.TS. Hồ Văn Quân Phòng Cơ sở vật chất - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 47
 142 TS. Đặng Đại Thọ Khoa Trí tuệ nhân tạo và Khoa học dữ liệu - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  47
 143 PGS.TS. Nguyễn Thị Hằng Phương Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm 47
 144 TS. Võ Duy Hải Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 47
 145 PGS.TS. Trần Hữu Phúc Công đoàn Đại học Đà Nẵng - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 47
 146 PGS.TS. Lưu Đức Bình Phòng Khoa học công nghệ và HTQT - Trường Đại học Bách Khoa 47
 147 TS. Phùng Quốc Trí Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 47
 148 PGS.TS. Bùi Thị Thanh Diệu Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm 47
 149 PGS.TS. Phạm Ngọc Phương Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa 47
 150 PGS.TS. Giang Thị Kim Liên Ban Lãnh đạo Viện - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 46
 151 TS. Tô Thúy Nga Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa 46
 152 PGS.TS. Trương Thị Minh Hạnh Đã về hưu - Nghỉ Hưu 46
 153 PGS.TS. Nguyễn Hồng Hải Ban Giám hiệu - Trường Đại học Bách Khoa 46
 154 TS. Dương Hữu Ái Khoa Kỹ thuật máy tính và Điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  46
 155 TS. Phan Thị Yến Phòng Khoa Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Ngoại Ngữ 46
 156 TS. Lưu Đức Lịch Khoa Cơ khí Giao thông và Năng lượng - Trường Đại học Bách Khoa 46
 157 TS. Nguyễn Ngọc Tùng Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa 45
 158 TS. Phạm Ngọc Vinh Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa 45
 159 TS. Trần Hoàng Vũ Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 45
 160 PGS.TS. Ngô Ngọc Tri Khoa Quản lý Dự án và Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 45
 161 PGS.TS. Đào Hữu Hoà Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 45
 162 PGS.TS. Nguyễn Ngọc Vũ Ban Giám đốc Đại học Đà Nẵng - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 45
 163 PGS.TS. Đậu Thị Hòa Đã về hưu - Nghỉ Hưu 45
 164 TS. Nguyễn Văn Triều Phòng Công tác Sinh viên - Trường Đại học Bách Khoa 45
 165 PGS.TS. Đặng Minh Nhật Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa 44
 166 PGS.TS. Hoàng Văn Thạnh Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 44
 167 PGS.TS. Võ Trung Hùng Ban Giám hiệu - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 44
 168 PGS.TS. Trịnh Đăng Mậu Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 44
 169 TS. Mai Thị Kiều Liên Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm 44
 170 ThS. Trịnh Ngọc Đạt Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm 44
 171 TS. Phạm Trần Vĩnh Phú Khoa Khoa học - Công nghệ - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 44
 172 TS. Trần Thị Phú Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 43
 173 TS. Nguyễn Sỹ Toàn Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 43
 174 TS. Trịnh Quang Dũng Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 43
 175 TS. Phan Văn Thành Khoa Kinh tế số - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  43
 176 PGS.TS. Nguyễn Tấn Hùng Đã về hưu - Nghỉ Hưu 43
 177 TS. Huỳnh Thị Hồng Hạnh Ban Giám hiệu - Trường Đại học Kinh tế 43
 178 TS. Nguyễn Văn Tấn Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 43
 179 PGS.TS. Phạm Thị Lan Hương Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế 43
 180 TS. Phạm Quang Tín Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế 43
 181 TS. Nguyễn Tiến Thừa Khoa Cơ khí Giao thông và Năng lượng - Trường Đại học Bách Khoa 43
 182 TS. Đặng Đức Long Khoa Công nghệ thông tin và Truyền thông - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 43
 183 ThS. Trần Ngọc Sơn Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 42
 184 TS. Hoàng Thị Nam Giang Khoa Y tế công cộng - Trường Y Dược 42
 185 TS. Nguyễn Phương Khánh Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm 42
 186 PGS.TS. Trần Xuân Bách Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm 42
 187 PGS.TS. Nguyễn Thành Đạt Ban Khoa học và Hợp tác Quốc tế - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 42
 188 TS. Lê Thị Tuyết Ba Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 41
 189 PGS.TS. Trần Văn Quang Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa 41
 190 PGS.TS. Nguyễn Văn Mỹ Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa 41
 191 PGS.TS. Trương Hữu Trì Phòng Đào tạo và Bảo đảm chất lượng - Trường Đại học Bách Khoa 41
 192 PGS.TS. Nguyễn Tấn Khôi Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 41
 193 PGS.TS. Phạm Quý Mười Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm 41
 194 TS. Nguyễn Kim Ánh Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 41
 195 PGS.TS. Hoàng Văn Hải Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 41
 196 TS. Phạm Thành Hưng Phòng Cơ sở vật chất - Trường Đại học Bách Khoa 41
 197 TS. Nguyễn Văn Hiệu Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 41
 198 PGS.TS. Võ Ngọc Dương Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa 41
 199 TS. Đỗ Thị Thúy Vân Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm 41
 200 TS. Trịnh Sơn Hoan Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 41
 201 TS. Trần Triệu Khải Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế 41
 202 TS. Phan Hoàng Long Ban Khoa học và Hợp tác Quốc tế - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 40
 203 TS. Đàm Nguyễn Anh Khoa Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế 40
 204 TS. Đặng Vinh Khoa Kinh tế số - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  40
 205 PGS.TS. Nguyễn Văn Sang Phòng Khoa học - CNTT - HTQT - Trường Đại học Sư phạm 40
 206 TS. Nguyễn Duy Phương Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm 40
 207 TS. Lê Thị Thu Hiền Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm 40
 208 PGS.TS. Huỳnh Phương Nam Ban Giám hiệu - Trường Đại học Bách Khoa 40
 209 TS. Trần Thị Mai An Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm 40
 210 PGS.TS. Ngô Văn Dưỡng Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 40
 211 TS. Phạm Thị Tố Như Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ 39
 212 ThS. Nguyễn Xuân Hiền Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 39
 213 TS. Vũ Huy Công Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa 39
 214 TS. Đinh Văn Tạc Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm 39
 215 TS. Võ Anh Vũ Khoa Cơ khí Giao thông và Năng lượng - Trường Đại học Bách Khoa 39
 216 TS. Trương Đình Quốc Bảo Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế 39
 217 TS. Bùi Văn Hùng Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 39
 218 TS. Đỗ Lê Hưng Toàn Văn phòng Đảng - Đoàn thể - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 39
 219 TS. Đỗ Khắc Trung Khoa Tài chính - Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế 39
 220 TS. Phạm Văn Trung Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 38
 221 TS. Vũ Đình Chinh Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm 38
 222 TS. Lê Đình Quang Phúc Phòng Tổ chức Hành chính - Trường Đại học Kinh tế 38
 223 TS. Ngô Thị Hường Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm 38
 224 TS. Ngô Thị Khuê Thư Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế 38
 225 PGS.TS. Nguyễn Thị Thiều Quang Phòng Đào tạo và Bảo đảm chất lượng - Trường Đại học Kinh tế 38
 226 TS. Hoàng Thị Thanh Hà Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế 38
 227 PGS.TS. Lưu Trang Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm 38
 228 PGS.TS. Lâm Chí Dũng Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế 38
 229 TS. Lê Thị Minh Hằng Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 38
 230 PGS.TS. Hoàng Ngọc Đồng Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa 37
 231 PGS.TS. Trần Ngọc Ánh Khoa Lý luận Chính trị - Khác 37
 232 PGS.TS. Dương Minh Quân Viện KH&CN Tiên tiến - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 37
 233 TS. Trần Văn Sáng Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm 37
 234 TS. Phạm Anh Đức Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 37
 235 TS. Hoàng Thế Hải Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm 36
 236 TS. Cao Xuân Hữu Khoa Điện tử và Trí tuệ nhân tạo - Trường Đại học Bách Khoa 36
 237 TS. Phạm Ngọc Quang Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa 36
 238 TS. Nguyễn Thị Ngọc Yến Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa 35
 239 PGS.TS. Nguyễn Chánh Tú Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 35
 240 TS. Trần Văn Líc Khoa Điện tử và Trí tuệ nhân tạo - Trường Đại học Bách Khoa 35
 241 TS. Phan Lê Minh Tú Bộ môn khoa học cơ bản - Trường Y Dược 35
 242 TS. Hồ Trần Ngọc Oanh Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm 35
 243 TS. Nguyễn Thị Hương Khoa GD Nghệ thuật - Thể chất - Trường Đại học Sư phạm 35
 244 TS. Lê Quốc Huy Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 35
 245 PGS.TS. Nguyễn Phong Nam Đã về hưu - Nghỉ Hưu 35
 246 PGS.TS. Đinh Bảo Ngọc Khoa Tài chính - Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế 35
 247 PGS.TS. Đặng Văn Mỹ Ban Khoa học và Hợp tác Quốc tế - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 35
 248 GS.TS. Võ Xuân Tiến Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế 35
 249 TS. Lê Văn Thao Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 35
 250 TS. Hoàng Lan Phương Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế 35
 251 TS. Lê Thị Minh Xuân Trung tâm Kiểm định chất lượng giáo dục - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 35
 252 TS. Trương Thị Vân Anh Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế 34
 253 PGS.TS. Nguyễn Văn Yến Đã về hưu - Nghỉ Hưu 34
 254 PGS.TS. Lê Thành Bắc Ban Giám đốc Đại học Đà Nẵng - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 34
 255 PGS.TS. Trần Thanh Sơn Khoa Cơ khí Giao thông và Năng lượng - Trường Đại học Bách Khoa 34
 256 TS. Ninh Khánh Duy Khoa Điện tử và Trí tuệ nhân tạo - Trường Đại học Bách Khoa 34
 257 PGS.TS. Nguyễn Văn Cường Khoa Điện tử và Trí tuệ nhân tạo - Trường Đại học Bách Khoa 34
 258 TS. Trần Thị Phương Anh Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa 34
 259 PGS.TS. Nguyễn Đình Minh Tuấn Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa 34
 260 PGS.TS. Đặng Công Thuật Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa 34
 261 TS. Nguyễn Tùng Lâm Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 33
 262 TS. Nguyễn Bá Trung Đã về hưu - Nghỉ Hưu 33
 263 TS. Nguyễn Minh Tiến Phòng Khoa học và Hợp tác quốc tế - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 33
 264 TS. Nguyễn Lê Hòa Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 33
 265 TS. Trần Thị Hồng Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm 33
 266 TS. Nguyễn Duy Nhật Viễn Khoa Điện tử và Trí tuệ nhân tạo - Trường Đại học Bách Khoa 33
 267 GS.TS. Lê Quang Sơn Khoa Y tế công cộng - Trường Y Dược 33
 268 TS. Võ Thị Quỳnh Nga Khoa Du lịch và Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế 33
 269 PGS.TS. Đoàn Ngọc Phi Anh Ban Giám hiệu - Trường Đại học Kinh tế 33
 270 TS. Lê Dân Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế 33
 271 PGS.TS. Bùi Viết Cường Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa 33
 272 PGS.TS. Hồ Khắc Hiếu Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm 33
 273 PGS.TS. Nguyễn Tiên Hoàng Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm 32
 274 TS. Trương Thị Thu Hiền Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 32
 275 TS. Trần Hoàng Hiếu Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế 32
 276 PGS.TS. Phan Trần Đăng Khoa Khoa Điện tử và Trí tuệ nhân tạo - Trường Đại học Bách Khoa 32
 277 PGS.TS. Đường Nguyễn Hưng Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 32
 278 TS. Hồ Trần Anh Ngọc Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 32
 279 PGS.TS. Lê Đình Sơn Đã về hưu - Nghỉ Hưu 32
 280 ThS. Nguyễn Hữu Lực Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 32
 281 TS. Nguyễn Thu Hà Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa 32
 282 TS. Trần Ngọc Hải Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 32
 283 TS. Ngô Thị Minh Phương Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 32
 284 TS. Phan Nguyễn Duy Minh Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 32
 285 TS. Dụng Văn Lữ Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm 32
 286 TS. Phạm Thị Thanh Thảo Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản - Trường Đại học Ngoại Ngữ 32
 287 TS. Phan Viết Nhựt Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 32
 288 TS. Bùi Thị Thơ Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 32
 289 TS. Phạm Văn Ngọc Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa 31
 290 TS. Lê Minh Sơn Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa 31
 291 TS. Nguyễn Thị Trúc Loan Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa 31
 292 PGS.TS. Lê Minh Đức Khoa Cơ khí Giao thông và Năng lượng - Trường Đại học Bách Khoa 31
 293 TS. Phạm Thị Mỹ Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 31
 294 TS. Đào Ngọc Thế Lực Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa 31
 295 TS. Nguyễn Đức Hiển Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  31
 296 PGS.TS. Lê Văn Dũng Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm 31
 297 TS. Võ Thanh Sơn Ca Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 31
 298 PGS.TS. Đoàn Thị Thu Loan Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa 31
 299 PGS.TS. Võ Thị Kim Anh Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 31
 300 TS. Nguyễn Hiệp Ban Lãnh đạo Viện - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 31
 301 TS. Nguyễn Sơn Tùng Phòng Đào tạo và Bảo đảm chất lượng - Trường Đại học Kinh tế 31
 302 PGS.TS. Nguyễn Thanh Tùng Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 31
 303 ThS. Trương Phú Chí Hiếu Khoa Dược - Trường Y Dược 31
 304 PGS.TS. Nguyễn Thế Dương Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 31
 305 TS. Bùi Thị Minh Thu Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 31
 306 TS. Nguyễn Thị Bích Thủy Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ 30
 307 TS. Nguyễn Thị Hương Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế 30
 308 TS. Lê Bảo Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế 30
 309 TS. Nguyễn Hoàng Mai Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 30
 310 ThS. Phan Ngọc Thiết Kế Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 30
 311 TS. Lê Thị Phương Loan Phòng Khoa Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Ngoại Ngữ 30
 312 TS. Đinh Bá Khương Khoa Điện tử và Trí tuệ nhân tạo - Trường Đại học Bách Khoa 30
 313 ThS. Trương Thị Thu Hà Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 30
 314 TS. Phan Thị Phú Quyến Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế 30
 315 TS. Sử Ngọc Diệp Khoa Du lịch và Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế 30
 316 TS. Nguyễn Đình Chương Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm 29
 317 TS. Trần Đức Mạnh Phòng Đào tạo - Trường Đại học Sư phạm 29
 318 ThS. Nguyễn Ký Viễn Khoa Du lịch và Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế 29
 319 TS. Kiều Thị Kính Khoa GD mầm non - Trường Đại học Sư phạm 29
 320 TS. Ngô Thanh Nghị Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 29
 321 TS. Nguyễn Đức Sỹ Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 29
 322 TS. Trần Thị Thu Thảo Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa 29
 323 ThS. Đỗ Thị Hằng Nga Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 29
 324 TS. Lê Khánh Toàn Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa 29
 325 GS.TSKH. Phan Quang Xưng Đã về hưu - Nghỉ Hưu 29
 326 TS. Võ Như Tiến Đã về hưu - Nghỉ Hưu 29
 327 TS. Nguyễn Quốc Tuấn Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 29
 328 PGS.TS. Đặng Tùng Lâm Ban Giám hiệu - Trường Đại học Kinh tế 29
 329 TS. Đặng Thị Thu Trang Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế 29
 330 TS. Nguyễn Xuân Tiến Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 29
 331 TS. Nguyễn Quang Vũ Ban Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 29
 332 TS. Lê Đình Việt Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa 29
 333 TS. Nguyễn Thị Mai Thủy Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm 29
 334 TS. Nguyễn Thị Phương Quyên Khoa Quản lý Dự án và Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 29
 335 ThS. Hoàng Hà Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 28
 336 TS. Nguyễn Thị Minh Tâm Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế 28
 337 TS. Nguyễn Trung Kiên Khoa Thương mại - Trường Đại học Kinh tế 28
 338 PGS.TS. Lê Thị Kim Oanh Khoa Quản lý Dự án và Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 28
 339 TS. Nguyễn Thị Anh Thư Khoa Điện tử và Trí tuệ nhân tạo - Trường Đại học Bách Khoa 28
 340 TS. Huỳnh Việt Thắng Khoa Điện tử và Trí tuệ nhân tạo - Trường Đại học Bách Khoa 28
 341 Nguyễn Hữu Thành Phòng Công tác Sinh viên - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 28
 342 ThS. Lê Thị Kim Anh Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 28
 343 TS. Huỳnh Thanh Tùng Khoa Điện tử và Trí tuệ nhân tạo - Trường Đại học Bách Khoa 28
 344 TS. Nguyễn Hồ Sĩ Hùng Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 28
 345 TS. Nguyễn Văn Tê Rôn Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa 28
 346 TS. Phạm Duy Dưởng Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 28
 347 TS. Trần Vĩnh An Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 28
 348 TS. Nguyễn Võ Huyền Dung Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ 28
 349 TS. Bùi Việt Phú Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm 28
 350 TS. Nguyễn Hùng Vương Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ 28
 351 TS. Đoàn Viết Long Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa 27
 352 ThS. Nguyễn Thị Kim Thoa Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm 27
 353 TS. Huỳnh Ngọc Mai Kha Ban Giám hiệu - Trường Đại học Ngoại Ngữ 27
 354 TS. Phan Như Thúc Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa 27
 355 TS. Đỗ Minh Đức Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa 27
 356 TS. Vương Thị Bích Thủy Khoa GD Nghệ thuật - Thể chất - Trường Đại học Sư phạm 27
 357 ThS. Ông Nguyên Chương Tổ Công tác Đảng - Đoàn thể - Trường Đại học Kinh tế 27
 358 TS. Phạm Anh Phương Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm 27
 359 ThS. Phạm Thị Lấm Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm 27
 360 TS. Nguyễn Thị Lệ Huyền Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế 27
 361 TS. Lê Thị Thu Nga Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  26
 362 TS. Lê Trung Hiếu Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế 26
 363 ThS. Lê Thị Ngọc Hoa Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 26
 364 TS. Lê Thị Hoá Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm 26
 365 TS. Ninh Thị Thu Thủy Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế 26
 366 PGS.TS. Nguyễn Thị Diệu Hằng Phòng Đào tạo và Bảo đảm chất lượng - Trường Đại học Bách Khoa 26
 367 TS. Nguyễn Thị Đông Phương Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 26
 368 TS. Hồ Phan Hiếu Trung tâm Giáo dục Quốc phòng - An ninh và Thể thao - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 26
 369 PGS.TS. Nguyễn Văn Dũng Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa 26
 370 TS. Nguyễn Văn Minh Phòng Đào tạo và Bảo đảm chất lượng - Trường Đại học Bách Khoa 26
 371 TS. Phạm Thị Trang Khoa Quản lý Dự án và Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 26
 372 TS. Huỳnh Thị Minh Trúc Khoa Quản lý Dự án và Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 26
 373 TS. Bùi Hệ Thống Phòng Đào tạo và Bảo đảm chất lượng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 26
 374 TS. Nguyễn Thị Trâm Anh Ban Giám hiệu - Trường Đại học Sư phạm 26
 375 TS. Phan Đình Vấn Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế 26
 376 TS. Trần Thị Thùy Oanh Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ 26
 377 TS. Nguyễn Quang Trung Phòng Tổ chức - Hành chính - Trường Đại học Bách Khoa 26
 378 TS. Phạm Mỹ Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa 26
 379 TS. Hồ Thị Hải Ly Khoa Tài chính - Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế 25
 380 TS. Lê Sao Mai Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm 25
 381 ThS. Mai Lam Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  25
 382 TS. Lê Hùng Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa 25
 383 TS. Phan Tiến Vinh Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 25
 384 TS. Lưu Ngọc An Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 25
 385 ThS. Nguyễn Thị Ngọc Lợi Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 25
 386 PGS.TS. Lê Hồng Lâm Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 25
 387 ThS. Đàm Minh Anh Phòng Đào tạo - Trường Đại học Sư phạm 25
 388 ThS. Võ Hùng Cường Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  25
 389 ThS. Võ Anh Tuấn Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 25
 390 TS. Nguyễn Thanh Hội Trung tâm Đào tạo Thường xuyên - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 25
 391 TS. Nguyễn Thị Minh Xuân Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa 25
 392 TS. Trịnh Trung Hiếu Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 25
 393 TS. Dương Thế Hy Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa 25
 394 TS. Đào Thị Thanh Phượng Ban Giám hiệu - Trường Đại học Ngoại Ngữ 25
 395 ThS. Nguyễn Thị Kim Bình Đã về hưu - Nghỉ Hưu 25
 396 ThS. Nguyễn Mạnh Hồng Đã về hưu - Nghỉ Hưu 25
 397 TS. Hồ Lê Hân Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa 25
 398 TS. Nguyễn Tấn Khoa Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 25
 399 TS. Phạm Thanh Phong Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 25
 400 TS. Bùi Đình Tuân Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm 25
 401 TS. Võ Duy Phúc Khoa Điện tử và Trí tuệ nhân tạo - Trường Đại học Bách Khoa 24
 402 TS. Vương Phương Hoa Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 24
 403   24
 404 TS. Văn Hùng Trọng Khoa Kinh tế số - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  24
 405 ThS. Đỗ Phú Ngưu Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 24
 406 ThS. Nguyễn Văn Thọ Khoa Công nghệ thông tin và Truyền thông - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 24
 407 TS. Trần Mạnh Lục Đã về hưu - Nghỉ Hưu 24
 408 TS. Nguyễn Văn Thanh Đã về hưu - Nghỉ Hưu 24
 409 PGS.TS. Nguyễn Hòa Nhân Khoa Tài chính - Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế 24
 410 TS. Phan Đình Hào Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa 24
 411 ThS. Nguyễn Độ Khoa Cơ khí Giao thông và Năng lượng - Trường Đại học Bách Khoa 24
 412 TS. Lê Thị Thu Hằng Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế 24
 413 TS. Huỳnh Ngọc Thọ Ban Giám Hiệu - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  24
 414 PGS.TS. Nguyễn Văn Chính Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa 24
 415 TS. Trần Niên Tuấn Phòng Tổ chức Hành chính - Trường Đại học Kinh tế 24
 416 TS. Trần Vũ Chi Mai Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa 24
 417 TS. Phan Chi Uyên Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 24
 418 TS. Nguyễn Thanh Trường Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm 24
 419 ThS. Phạm Minh Mận Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 24
 420   24
 421 TS. Đoàn Thị Vân Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 24
 422 TS. Lê Thị Thanh Tịnh Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm 23
 423 PGS.TS. Phan Thành Long Khoa Cơ khí Giao thông và Năng lượng - Trường Đại học Bách Khoa 23
 424   23
 425 TS. Nguyễn Đình Lầu Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm 23
 426 PGS.TS. Lê Văn Thảo Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa 23
 427 PGS.TS. Trần Quang Hưng Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa 23
 428 TS. Đường Thị Liên Hà Phòng Khoa Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Kinh tế 23
 429 TS. Nguyễn Công Luyến Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa 23
 430 TS. Trần Xuân Quỳnh Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế 23
 431 ThS. Phạm Thị Ngọc Ly Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 23
 432 PGS.TS. Lê Thị Xuân Thuỳ Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa 23
 433 TS. Cao Văn Lâm Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa 23
 434 TS. Nguyễn Việt Hải Khoa Cơ khí Giao thông và Năng lượng - Trường Đại học Bách Khoa 23
 435 TS. Trần Minh Sang Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 23
 436 TS. Nguyễn Thị Hà Phương Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm 23
 437 ThS. Nguyễn Hoàng Vĩnh Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa 23
 438   23
 439 PGS.TS. Ngô Hà Tấn Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 23
 440 TS. Nguyễn Nữ Đoàn Vy Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 23
 441 TS. Nguyễn Quang Tân Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế 23
 442 TS. Nguyễn Thị Thanh Ngân Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm 23
 443 ThS. Trần Thị Thu Thảo Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế 23
 444 TS. Trương Trần Trâm Anh Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế 23
 445 TS. Nguyễn Hoài Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 23
 446 TS. Nguyễn Thị Hải Vân Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 23
 447 TS. Phạm Thị Bé Loan Khoa Du lịch và Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế 22
 448 TS. Vương Công Đạt Khoa Kỹ thuật máy tính và Điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  22
 449 TS. Huỳnh Lời Bộ môn khoa học cơ bản - Trường Y Dược 22
 450 ThS. Trần Phạm Huyền Trang Khoa Kinh tế số - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  22
 451 PGS.TS. Phan Quí Trà Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa 22
 452 TS. Lê Thị Mai Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm 22
 453 TS. Nguyễn Linh Nam Ban Giám hiệu - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 22
 454 TS. Tôn Thất Tú Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm 22
 455 TS. Phan Đình Chung Khoa Điện - Khác 22
 456 TS. Nguyễn Năng Hùng Vân Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 22
 457 ThS. Ngô Tấn Thống Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 22
 458 TS. Nguyễn Thị Thống Nhất Khoa Du lịch và Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế 22
 459 TS. Phan Thị Đỗ Quyên Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 22
 460 TS. Võ Châu Tuấn Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 22
 461 ThS. Trần Thị Nga Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 22
 462 TS. Châu Ngọc Tuấn Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế 22
 463 TS. Nguyễn Thị Kim Loan Khoa Cơ khí Giao thông và Năng lượng - Trường Đại học Bách Khoa 22
 464 ThS. Trần Thị Ngọc Tran Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 22
 465   22
 466 TS. Trần Quang Dần Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 22
 467 TS. Nguyễn Thanh Sơn Khoa Điện tử và Trí tuệ nhân tạo - Trường Đại học Bách Khoa 22
 468 TS. Ngô Minh Trí Khoa Điện tử và Trí tuệ nhân tạo - Trường Đại học Bách Khoa 22
 469 TS. Nguyễn Duy Cường Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 21
 470 TS. Nguyễn Thanh Bình Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa 21
 471 TS. Nguyễn Công Hành Phòng Đào tạo và Bảo đảm chất lượng - Trường Đại học Bách Khoa 21
 472 TS. Nguyễn Bá Vũ Chính Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm 21
 473 TS. Phan Minh Đức Ban Giám đốc Đại học Đà Nẵng - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 21
 474 PGS.TS. Mai Anh Đức Khoa Quản lý Dự án và Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 21
 475 TS. Lê Năng Định Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa 21
 476 TS. Lê Hải Trung Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm 21
 477 ThS. Vũ Văn Thanh Khoa Điện tử và Trí tuệ nhân tạo - Trường Đại học Bách Khoa 21
 478 TS. Dương Ngọc Pháp Khoa Kỹ thuật máy tính và Điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  21
 479 TS. Huỳnh Tấn Tiến Phòng Cơ sở vật chất - Trường Đại học Bách Khoa 21
 480 TS. Lê Minh Tiến Khoa Cơ khí Giao thông và Năng lượng - Trường Đại học Bách Khoa 21
 481 TS. Lê Diên Tuấn Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế 21
 482 ThS. Nguyễn Văn Thịnh Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 21
 483   21
 484 PGS.TS. Hoàng Dương Hùng Chuyển công tác - Chuyển công tác 21
 485 TS. Võ Thị Thanh Thảo Khoa Kinh tế số - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  21
 486 TS. Lê Đình Cường Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 21
 487 TS. Võ Thị Minh Ngọc Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm 21
 488 TS. Giã Thị Tuyết Nhung Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm 21
 489 TS. Dương Nguyễn Minh Huy Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế 21
 490   21
 491 TS. Phan Thị Hằng Nga Khoa Dược - Trường Y Dược 20
 492   20
 493 ThS. Nguyễn Trần Bảo Trân Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 20
 494 TS. Trương Ngọc Sơn Khoa Quản lý Dự án và Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 20
 495 TS. Nguyễn Văn Đông Phòng Tổ chức - Trường Đại học Sư phạm 20
 496 ThS. Phạm Hữu Thật Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 20
 497 TS. Võ Thị Bảy Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm 20
 498 TS. Lê Thị Minh Đức Phòng Công tác Sinh viên - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  20
 499 TS. Phạm Thị Kiều Duyên Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm 20
 500 TS. Trần Quỳnh Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm 20
 501 PGS.TS. Trần Thị Xô Đã về hưu - Nghỉ Hưu 20
 502 PGS.TS. Đinh Minh Diệm Đã về hưu - Nghỉ Hưu 20
 503 ThS. Thái Thị Bích Vân Khoa Công nghệ - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 20
 504 TS. Nguyễn Thị Mỹ Đức Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm 20
 505 TS. Nguyễn Quý Tuấn Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm 20
 506 ThS. Phạm Thị Hương Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm 20
 507 TS. Võ Hoàng Diễm Trinh Khoa Tài chính - Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế 20
 508 TS. Đặng Thiên Bình Trung tâm Công nghệ thông tin và Học liệu số - Trường Đại học Bách Khoa 20
 509 TS. Phan Thế Anh Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa 20
 510 TS. Trần Thị Thuỳ Trang Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 20
 511 TS. Nguyễn Thị Phương Thảo Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế 20
 512 PGS.TS. Võ Thắng Nguyên Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm 20
 513 TS. Nguyễn Quốc Huy Khoa Cơ khí Giao thông và Năng lượng - Trường Đại học Bách Khoa 20
 514 TS. Nguyễn Thị Thu Hướng Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 20
 515 TS. Bùi Quang Hiếu Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa 20
 516 TS. Hoàng Đình Triển Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm 20
 517 TS. Phan Đình Anh Khoa Tài chính - Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế 20
 518 ThS. Đặng Thị Ly Phòng Kế hoạch Tài chính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  20
 519 TS. Võ Tuấn Minh Phòng Khoa học công nghệ và HTQT - Trường Đại học Bách Khoa 19
 520 TS. Phan Thanh Sơn Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa 19
 521 TS. Trần Văn Hưng Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm 19
 522   19
 523 TS. Lê Thị Ngọc Hà Khoa Ngôn ngữ và Văn hoá Châu Âu - Trường Đại học Ngoại Ngữ 19
 524 TS. Huỳnh Thị Diễm Uyên Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 19
 525 TS. Nguyễn Minh Hoàng Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa 19
 526 TS. Dương Đình Tùng Khoa GD Nghệ thuật - Thể chất - Trường Đại học Sư phạm 19
 527 TS. Bùi Trung Hiệp Phòng Công tác sinh viên - Trường Đại học Kinh tế 19
 528 TS. Đinh Nam Đức Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 19
 529 PGS.TS. Hà Phước Vũ Phòng Kế hoạch - Tài chính - Trường Đại học Kinh tế 19
 530 TS. Trần Trung Việt Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa 19
 531 ThS. Phạm Đức Hòa Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 19
 532 TS. Nguyễn Lương Vương Phòng Đào tạo - Trường Đại học Sư phạm 19
 533 TS. Bùi Minh Hiển Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 19
 534 TS. Nguyễn Công Thùy Trâm Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 19
 535 TS. Võ Đức Hoàng Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 19
 536 PGS.TS. Dương Việt Dũng Khoa Cơ khí Giao thông và Năng lượng - Trường Đại học Bách Khoa 19
 537 TS. Nguyễn Anh Duy Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 19
 538 TS. Hoàng Lê Uyên Thục Khoa Điện tử và Trí tuệ nhân tạo - Trường Đại học Bách Khoa 19
 539 ThS. Bùi Văn Vân Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm 19
 540 TS. Hoàng Thị Mỹ Lệ Khoa Công nghệ số - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 19
 541 TS. Nguyễn Hữu Bình Ban Giám hiệu - Trường Đại học Ngoại Ngữ 19
 542 TS. Nguyễn Thị Diệu Liên Khoa Điều dưỡng và Kỹ thuật Y học - Trường Y Dược 19
 543 TS. Nguyễn Tấn Thuận Khoa Công nghệ số - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 19
 544 ThS. Tô Văn Hạnh Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm 19
 545   19
 546 TS. Nguyễn Khánh Quang Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 19
 547 TS. Nguyễn Thị Uyên Nhi Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế 19
 548 TS. Lê Thị Mỹ Hạnh Khoa Kinh tế số - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  19
 549 TS. Bùi Thị Như Quỳnh Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 19
 550 Nguyễn Thị Hoa Phòng Đào tạo và Bảo đảm chất lượng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 19
 551 TS. Hoàng Thị Kim Liên Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 19
 552 TS. Đào Duy Tuấn Khoa Điện tử và Trí tuệ nhân tạo - Trường Đại học Bách Khoa 19
 553 ThS. Phạm Thị Phương Trang Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 19
 554 TS. Trần Đức Học Chuyển công tác - Chuyển công tác 19
 555 TS. Nguyễn Thị Thảo Nguyên Khoa Quản lý Dự án và Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 18
 556 TS. Võ Trần Anh Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 18
 557 TS. Phạm Thế Kiên Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm 18
 558 TS. Nguyễn Phú Thắng Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm 18
 559 TS. Nguyễn Thị Hoài Thương Khoa GD Nghệ thuật - Thể chất - Trường Đại học Sư phạm 18
 560 ThS. Nguyễn Thị Khánh Hà Khoa Kinh tế số - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  18
 561 TS. Nguyễn Vũ Anh Quang Khoa Kỹ thuật máy tính và Điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  18
 562 ThS. Trần Ngọc Phương Thảo Khoa Kinh tế số - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  18
 563 TS. Nguyễn Ngọc Anh Khoa Tài chính - Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế 18
 564 TS. Ngũ Thiện Hùng Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 18
 565 TS. Nguyễn Thành Văn Khoa Cơ khí Giao thông và Năng lượng - Trường Đại học Bách Khoa 18
 566 TS. Nguyễn Thị Thanh Huyền Khoa Kinh tế số - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  18
 567 ThS. Phan Thị Kim Thủy Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa 18
 568 TS. Lê Văn Tụy Khoa Cơ khí Giao thông và Năng lượng - Trường Đại học Bách Khoa 18
 569 TS. Nguyễn Văn Đông Khoa Cơ khí Giao thông và Năng lượng - Trường Đại học Bách Khoa 18
 570 TS. Nguyễn Hữu Quý Phòng Tổ chức - Hành chính - Trường Đại học Ngoại Ngữ 18
 571 TS. Giáp Quang Huy Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 18
 572 PGS.TS. Nguyễn Hồng Việt Phương Phòng Cơ sở vật chất - Trường Đại học Bách Khoa 18
 573 TS. Hồ Hồng Quyên Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa 18
 574 TS. Phùng Nam Phương Khoa Du lịch và Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế 18
 575 ThS. Nguyễn Văn Chức Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế 18
 576 TS. Vũ Thường Linh Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm 18
 577 TS. Lê Thị Duyên Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm 18
 578 PGS.TS. BS. Nguyễn Đăng Quốc Chấn Bộ môn khoa học cơ bản - Trường Y Dược 18
 579 TS. Nguyễn Duy Thái Sơn Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm 18
 580 ThS. Nguyễn Chí Cường Khoa Kinh tế và Kinh doanh - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 18
 581   18
 582 ThS. Nguyễn Văn Linh Phòng Hành Chính - Tổng Hợp - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 18
 583 ThS. Võ Diệp Ngọc Khôi Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa 18
 584 TS. Nguyễn Quang Minh Nhi Khoa Tài chính - Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế 17
 585 ThS. Hà Thị Minh Phương Khoa Trí tuệ nhân tạo và Khoa học dữ liệu - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  17
 586 TS. Tạ Thị Tố Quyên Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa 17
 587 TS. Trịnh Lê Huyên Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa 17
 588 TS. Nguyễn Thị Triều Tiên Khoa GD mầm non - Trường Đại học Sư phạm 17
 589 TS. Nguyễn Thị Mỹ Hằng Khoa Sư phạm Ngoại ngữ - Trường Đại học Ngoại Ngữ 17
 590 TS. Doãn Văn Đông Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 17
 591 TS. Tăng Duệ Âu Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ 17
 592 TS. Hoàng Thị Bích Ngọc Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế 17
 593 TS. Ngô Thị Hiền Trang Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 17
 594 TS. Phan Đặng My Phương Khoa Tài chính - Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế 17
 595 TS. Trần Lê Nhật Quang Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 17
 596 TS. Thái Ngọc Sơn Khoa Cơ khí Giao thông và Năng lượng - Trường Đại học Bách Khoa 17
 597 TS. Trần Tấn Vinh Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 17
 598 TS. Nguyễn Quốc Định Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 17
 599 ThS. Ngô Thị Hiền Trang Khoa Kinh tế số - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  17
 600 TS. Ngô Hải Quỳnh Khoa Kinh tế số - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  17
 601 TS. Hoàng Thị Diệu Hương Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm 17
 602 TS. Nguyễn Văn Huy Khoa Khoa học - Công nghệ - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 17
 603 TS. Nguyễn Ngọc Thạch Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm 17
 604 ThS. Đinh Thị Ngàn Thương Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm 17
 605 TS. Văn Phú Tuấn Khoa Điện tử và Trí tuệ nhân tạo - Trường Đại học Bách Khoa 17
 606 PGS.TS. Hoàng Nhật Quy Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm 17
 607 TS. Trần Thị Sáu Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế 17
 608 ThS. Nguyễn Thị Bích Hạnh Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm 17
 609 TS. Lê Thị Phương Thảo Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm 17
 610 TS. Nguyễn Quang Trung Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 17
 611 ThS. Lê Thị Hoàng Minh Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế 16
 612 TS. Nguyễn Hồng Nguyên Khoa Quản lý Dự án và Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 16
 613 TS. Nguyễn Thị Tú Trinh Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 16
 614 ThS. Lê Nguyễn Hải Vân Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ 16
 615 TS. Hoàng Hữu Khôi Ban Giám hiệu - Trường Y Dược 16
 616 ThS. Võ Thị Bích Thủy Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm 16
 617 TS. Nguyễn Bùi Quốc Huy Phòng Công tác sinh viên, Quan hệ doanh nghiệp và Truyền thông - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 16
 618 TS. Bùi Huỳnh Nguyên Phòng Khoa Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Kinh tế 16
 619 PGS.TS. Nguyễn Thanh Liêm Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 16
 620 ThS. Nguyễn Hữu Tâm Thu Khoa Sư phạm Ngoại ngữ - Trường Đại học Ngoại Ngữ 16
 621 TS. Nguyễn Thị Thuỷ Khoa Du lịch và Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế 16
 622 TS. Nguyễn Hoàng Trung Hiếu Phòng Khoa học công nghệ và HTQT - Trường Đại học Bách Khoa 16
 623 ThS. Phan Thị Thanh Trúc Phòng Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 16
 624 TS. Nguyễn Thị Kim Trúc Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 16
 625 TS. Nguyễn Thanh Tưởng Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm 16
 626 TS. Đặng Hùng Vĩ Phòng Hành chính - Trường Đại học Sư phạm 16
 627 ThS. Lê Vũ Trung tâm Học liệu và Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 16
 628 TS. Hoàng Trần Thế Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 16
 629 ThS. Bùi Trúc Linh Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm 16
 630 TS. Trần Thị Yến Minh Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm 16
 631 TS. Phan Thị Thanh Quyên Phòng Hành Chính - Tổng Hợp - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 16
 632 TS. Ngô Phi Mạnh Khoa Cơ khí Giao thông và Năng lượng - Trường Đại học Bách Khoa 16
 633 TS. Trần Thị Minh Phương Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa 16
 634 ThS. Phạm Tuấn Anh Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  16
 635 TS. Lê Thị Như Ý Đã về hưu - Nghỉ Hưu 16
 636 TS. Nguyễn Đức Chỉnh Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 16
 637 ThS. Nguyễn Trường Huy Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa 16
 638 TS. Nguyễn Hà Huy Cường Trung tâm Phát triển Phần mềm - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 16
 639 TS. Lưu Thiên Hương Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 16
 640 ThS. Đặng Thị Thanh Minh Khoa Kinh tế số - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  16
 641 TS. Phan Thanh Ngọc Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 16
 642 TS. Nguyễn Văn Tuyên Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ 15
 643 ThS. Nguyễn Văn Thái Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm 15
 644 ThS. Đào Thanh Hùng Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 15
 645 TS. Thái Thị Hồng Ân Khoa Tài chính - Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế 15
 646 TS. Trần Lương Nguyệt Khoa Kinh tế số - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  15
 647 TS. Vương Lê Thắng Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa 15
 648 TS. Nguyễn Thị Hà Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 15
 649 TS. Nguyễn Thị Mỹ Hương Khoa Kinh tế và Kinh doanh - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 15
 650 TS. Trương Thị Bích Thanh Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 15
 651 TS. Lê Hà Như Thảo Phòng Khoa học công nghệ và HTQT - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  15
 652 ThS. Ngô Thị Mỵ Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 15
 653 TS. Nguyễn Thị Thu Hồng Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm 15
 654 TS. Nguyễn Thị Minh Chi Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 15
 655 TS. Trần Nhân Tâm Quyền Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm 15
 656 Đoàn Thị Liên Hương Phòng Khoa Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Kinh tế 15
 657 ThS. Phan Thị Hà Thanh Trung tâm Công nghệ thông tin và Học liệu số - Trường Đại học Bách Khoa 15
 658 ThS. Trần Thị Mỹ Châu Khoa Kinh tế số - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  15
 659 ThS. Nguyễn Thanh Giang Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 15
 660 TS. Trần Thị Ngọc Sương Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ 15
 661 TS. Hoàng Hải Ban Khoa học và Hợp tác Quốc tế - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 15
 662 TS. Nguyễn Thị Ngọc Anh Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm 15
 663 TS. Nguyễn Thị Thuý Nga Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm 15
 664 TS. Nguyễn Thị Ái Nhi Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 15
 665 TS. Nguyễn Thị Hoàng Anh Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ 15
 666   15
 667 TS. Trần Quang Hải Đã về hưu - Nghỉ Hưu 15
 668 ThS. Trần Đình Mai Đã về hưu - Nghỉ Hưu 15
 669 TS. Dương Mộng Hà Đã về hưu - Nghỉ Hưu 15
 670 TS. Cao Trí Dũng Khoa Du lịch và Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế 15
 671 TS. Ngô Đức Kiên Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 15
 672 TS. Nguyên Thu Trang Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm 15
 673 TS. Trần Thị Thuý Trinh Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế 15
 674 TS. Đặng Văn Cường Khoa Trí tuệ nhân tạo và Khoa học dữ liệu - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  15
 675 ThS. Trần Văn Vỹ Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm 15
 676 Nguyễn Thành Chung Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm 15
 677 TS. Tống Thị Hải Hạnh Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 15
 678 TS. Nguyễn Lê Văn Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 15
 679 TS. Nguyễn Thị Thu Trang Khoa Khoa học công nghệ tiên tiến - Trường Đại học Bách Khoa 15
 680 TS. Đoàn Nguyễn Trang Phương Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 15
 681 TS. Nguyễn Văn Lợi Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  15
 682 ThS. Hà Thị Hân Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 15
 683 ThS. Lê Vũ Khánh Trang Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 15
 684 TS. Đoàn Thị Ngọc Cảnh Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế 14
 685 TS. Bạch Quốc Sĩ Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 14
 686 TS. Nguyễn Danh Ngọc Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 14
 687 TS. Huỳnh Ngọc Thành Trung tâm Kiểm định chất lượng giáo dục - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 14
 688 TS. Phan Thị Hà Linh Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm 14
 689 TS. Lư Thúy Liên Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm 14
 690 TS. Đỗ Viết Ơn Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 14
 691 TS. Trần Thanh Hòa Khoa Khoa học - Công nghệ - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 14
 692 TS. Nguyễn Hoàng Tịnh Uyên Khoa GD Nghệ thuật - Thể chất - Trường Đại học Sư phạm 14
 693 ThS. Trầm Thị Trạch Oanh Khoa Giáo dục Nghệ thuật - Trường Đại học Sư phạm 14
 694 ThS. Nguyễn Hoàng Tùng Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm 14
 695 TS. Nguyễn Văn An Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm 14
 696 Nguyễn Lưu Diệp Ánh Phòng Công tác sinh viên - Trường Đại học Ngoại Ngữ 14
 697 TS. Từ Ánh Nguyệt Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 14
 698 ThS. Nguyễn Thị Hùng Ban Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 14
 699 ThS. Dương Việt Anh Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế 14
 700 TS. Nguyễn Thanh Hoài Khoa Kinh tế số - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  14
 701   14
 702 TS. Trương Ngọc Châu Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 14
 703 TS. Nguyễn Thị Bích Thu Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 14
 704 PGS.TS. Trần Văn Vang Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa 14
 705 TS. Phạm Duy Vũ Khoa Cơ khí Giao thông và Năng lượng - Trường Đại học Bách Khoa 14
 706 TS. Huỳnh Ngọc Hùng Khoa Cơ khí Giao thông và Năng lượng - Trường Đại học Bách Khoa 14
 707 TS. Nguyễn Phi Hùng Trung tâm Đào tạo Thường xuyên - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 14
 708 TS. Phùng Khánh Chuyên Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 14
 709 TS. Bùi Bích Hạnh Hội đồng trường - Trường Đại học Sư phạm 14
 710 ThS. Phan Thị Quỳnh Lam Khoa Giáo dục Nghệ thuật - Trường Đại học Sư phạm 14
 711 PGS.TS. Nguyễn Trần Nguyên Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm 14
 712 TS. Trần Minh Thảo Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 14
 713 ThS. Trần Phan Hiếu Khoa GD Nghệ thuật - Thể chất - Trường Đại học Sư phạm 14
 714 TS. Hồ Mạnh Hùng Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa 14
 715 TS. Nguyễn Thị Thuý Phượng Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 14
 716 TS. Nguyễn Quang Trung Khoa Cơ khí Giao thông và Năng lượng - Trường Đại học Bách Khoa 14
 717 TS. Lê Văn Minh Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  14
 718 Trương Thị Hoa Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 14
 719 ThS. Võ Khánh Thoại Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 14
 720 TS. Đỗ Quang Trung Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa 14
 721 TS. Nguyễn Thị Thu Trang Khoa Ngôn ngữ và Văn hoá Châu Âu - Trường Đại học Ngoại Ngữ 14
 722 TS. Nguyễn Nữ Thùy Uyên Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 14
 723 TS. Hoàng Nam Hải Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm 14
 724 TS. Nguyễn Thị Khánh Hồng Phòng Tổ chức - Hành chính - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 14
 725 ThS. Nguyễn Hoàng Minh Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa 14
 726 TS. Lê Lý Thùy Trâm Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa 14
 727   14
 728 TS. Nguyễn Quang Tùng Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa 14
 729 ThS. Nguyễn Thị Bích Hằng Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 13
 730 TS. Nguyễn Thị Lan Anh Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa 13
 731 ThS. Dương Quang Thiện Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 13
 732 ThS. Lê Mỹ Linh Khoa Du lịch và Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế 13
 733 Đoàn Lê Anh Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 13
 734 ThS. Đặng Thị Hồng Dân Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế 13
 735 TS. Huỳnh Nhật Tố Khoa Quản lý Dự án và Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 13
 736 TS. Ngô Thái Bích Vân Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa 13
 737 TS. Đỗ Kim Thành Khoa Ngôn ngữ và Văn hoá Châu Âu - Trường Đại học Ngoại Ngữ 13
 738 TS. Nguyễn Tiến Dũng Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa 13
 739 TS. Trần Thế Vũ Ban Lãnh đạo Viện - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 13
 740 TS. Trần Tuấn Sơn Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế 13
 741 ThS. Lê Phương Dung Khoa Tài chính - Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế 13
 742 TS. Phan Thị Hoa Phòng Khảo thí - ĐBCL giáo dục - Trường Đại học Sư phạm 13
 743 TS. Trịnh Công Duy Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 13
 744 ThS. Phan Huy Quảng Ban CTSV, Quan hệ doanh nghiệp và Truyền thông - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 13
 745 TS. Võ Quang Trí Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế 13
 746 ThS. Huỳnh Thị Kim Hà Khoa Kinh tế số - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  13
 747 ThS. Phạm Dương Thu Hằng Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm 13
 748 ThS. Phan Thị Nhung Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế 13
 749 TS. Nguyễn Tố Như Ban Giám đốc - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 13
 750 TS. Đoàn Việt Lê Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa 13
 751 TS. Nguyễn Đức Hùng Khoa Ngôn ngữ và Văn hoá Châu Âu - Trường Đại học Ngoại Ngữ 13
 752 TS. Trần Đình Khôi Quốc Ban Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 13
 753 TS. Bùi Xuân Vững Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm 13
 754 TS. Dương Anh Hoàng Khoa Kinh tế Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 13
 755 ThS. Nguyễn Biên Cương Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa 13
 756 TS. Trần Thị Phương Huyền Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 13
 757 TS. Kiều Mạnh Hùng Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm 13
 758 TS. Lê Quốc Chơn Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 13
 759 Trần Ngọc Bích Khoa Khoa học - Công nghệ - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 13
 760 ThS. Phùng Minh Tùng Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 13
 761 TS. Nguyễn Thị Minh Trang Khoa Ngôn ngữ và Văn hoá Trung Quốc - Trường Đại học Ngoại Ngữ 13
 762 ThS. Nguyễn Thái Dương Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 13
 763 Nguyễn Thị Phương Trang Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm 13
 764 TS. Mạc Thị Hà Thanh Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa 13
 765 TS. Bùi Kim Luận Viện Nghiên cứu - Đào tạo FinTech, ĐMST và Phát triển bền vững - Trường Đại học Kinh tế 13
 766 TS. Nguyễn Thế Hà Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm 13
 767 ThS. Trần Đình Long Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 12
 768   12
 769 TS. Nguyễn Thị Bình Sơn Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc - Trường Đại học Ngoại Ngữ 12
 770 ThS. Lê Ngọc Phương Trầm Phòng Khoa Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Kinh tế 12
 771 ThS. Lê Viết Trương Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  12
 772 TS. Nguyễn Thị Hồng Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm 12
 773 TS. Trần Anh Quang Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 12
 774 TS. Nguyễn Hồng Ngọc Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa 12
 775 TS. Nguyễn Hữu Phúc Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế 12
 776 TS. Đặng Thị Tố Như Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế 12
 777 TS. Nguyễn Lâm Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa 12
 778 TS. Nguyễn Thị Huyền Trang Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 12
 779 ThS. Nguyễn Văn Thảo Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế 12
 780 ThS. Nguyễn Thúy Hằng Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 12
 781 ThS. Võ Thị Giang Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ 12
 782 ThS. Lê Đình Hoàng Khoa GD mầm non - Trường Đại học Sư phạm 12
 783 ThS. Lương Xuân Thành Tổ cơ bản - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  12
 784 TS. Lê Phước Cửu Long Khoa Kinh tế số - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  12
 785 TS. Hoàng Dũng Đã về hưu - Nghỉ Hưu 12
 786   12
 787 TS. Lê Viết Dũng Ban Giám hiệu - Trường Đại học Ngoại Ngữ 12
 788 TS. Đoàn Duy Bình Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm 12
 789 TS. Nguyễn Xuân Lãn Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 12
 790 ThS. Đoàn Chí Thiện Phòng Tổ chức - Hành chính - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 12
 791 TS. Nguyễn Phước Quý An Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa 12
 792 ThS. Nguyễn Thị Lan Đã về hưu - Nghỉ Hưu 12
 793 TS. Cao Thị Xuân Phượng Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm 12
 794 TS. Nguyễn Thị Tường Vi Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 12
 795 TS. Đinh Thị Lệ Trâm Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế 12
 796 ThS. Huỳnh Văn Kỳ Ban Quản lý dự án ODA - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 12
 797 TS. Đỗ Việt Hải Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa 12
 798 TS. BS. Nguyễn Hữu Quốc Nguyên Ban Giám hiệu - Trường Y Dược 12
 799 TS. Nguyễn Văn Quang Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa 12
 800 TS. Hoàng Trọng Lâm Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa 12
 801 ThS. Nguyễn Anh Tuấn Phòng Đào tạo và Bảo đảm chất lượng - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  12
 802 ThS. Nguyễn Thị Thuý Hạnh Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 12
 803 TS. Trịnh Quỳnh Đông Nghi Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm 12
 804 ThS. Mai Thị Phương Chi Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 12
 805 ThS. Nguyễn Thị Hải Yến Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 12
 806 TS. Trần Thị Thu Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ 12
 807 TS. Nguyễn Thanh Hải Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa 12
 808 TS. Nguyễn Thị Xuân Trang Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 12
 809 ThS. Đỗ Trần Hà Linh Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế 12
 810 TS. Trần Thị Minh Dung Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 12
 811 TS. Trần Ngọc Hoàng Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 12
 812 TS. Nguyễn Thị Lệ Quyên Khoa GD Nghệ thuật - Thể chất - Trường Đại học Sư phạm 12
 813 TS. Đinh Thị Thu Hằng Khoa GD mầm non - Trường Đại học Sư phạm 12
 814 ThS. Lê Thị Hồng Nghĩa Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 12
 815 TS. Đặng Hoài Phương Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 12
 816 ThS. Nguyễn Đặng Thảo Nguyên Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm 11
 817 TS. Phạm Thị Tài Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 11
 818   11
 819 TS. Trương Quỳnh Châu Khoa Quản lý Dự án và Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 11
 820 TS. Đinh Thị Mỹ Hạnh Ban Giám hiệu - Trường Đại học Sư phạm 11
 821 ThS. Trần Thị Hoàng Yến Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế 11
 822 ThS. Kiều Thị Hòa Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 11
 823 ThS. Nguyễn Ngọc Nhật Minh Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 11
 824 TS. Trần Thái Anh Âu Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 11
 825 TS. Trần Thị Minh Hạnh Khoa Điện tử và Trí tuệ nhân tạo - Trường Đại học Bách Khoa 11
 826 ThS. Nguyễn Thị Hương Mai Khoa Kinh tế số - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  11
 827 TS. Nguyễn Ngọc Tuyền Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc - Trường Đại học Ngoại Ngữ 11
 828 ThS. Nguyễn Thị Phương Thảo Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 11
 829 TS. Lê Phong Nguyên Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa 11
 830 TS. Trịnh Xuân Long Khoa Cơ khí Giao thông và Năng lượng - Trường Đại học Bách Khoa 11
 831 TS. Phạm Văn Kiên Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 11
 832 ThS. Nguyễn Thành Thủy Trung tâm Ngoại ngữ - Tin học - Trường Đại học Kinh tế 11
 833 TS. Đoàn Anh Tuấn Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 11
 834 ThS. Trương Thị Thanh Mai Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 11
 835 TS. Trần Thị Lan Anh Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc - Trường Đại học Ngoại Ngữ 11
 836 TS. Nguyễn Hoàng Thành Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm 11
 837 ThS. Lê Văn Thanh Sơn Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm 11
 838 TS. Đàm Hùng Phi Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 11
 839 TS. Đặng Duy Thắng Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 11
 840 ThS. Nguyễn Thị Bích Hường Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm 11
 841 ThS. Trịnh Trung Hải Phòng Cơ sở vật chất - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  11
 842 TS. Nguyễn Đức Quận Ban Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 11
 843 TS. Trần Anh Thiện Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa 11
 844 TS. Trần Thị Thuý Ngọc Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế 11
 845 ThS. Huỳnh Hữu Hiền Phòng Khoa học và Hợp tác quốc tế - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 11
 846 ThS. Phạm Thị Thu Hương Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ 11
 847 TS. Bùi Thiên Lam Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa 11
 848 TS. Nguyễn Thị Kiều Trang Khoa Kinh tế số - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  11
 849 TS. Trần Thiện Vũ Khoa Kinh tế số - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  11
 850 ThS. Trần Hồ Thương Thương Khoa Du lịch và Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế 11
 851 ThS. Nguyễn Thị Bích Khoa Y tế công cộng - Trường Y Dược 11
 852 ThS. Nguyễn Thành Phát Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa 11
 853 TS. Lê Thị Bích Ngọc Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 11
 854 TS. Lê Dương Hùng Anh Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 11
 855 TS. Nguyễn Ngọc Hậu Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa 11
 856 ThS. Lê Thị Tuyết Anh Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm 11
 857 TS. Nguyễn Thị Như Ý Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản - Trường Đại học Ngoại Ngữ 11
 858 ThS. Lê Thị Thùy Linh Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 11
 859 TS. Nguyễn Thị Xuân Linh Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 11
 860 ThS. Mai Thị Cẩm Nhung Khoa GD mầm non - Trường Đại học Sư phạm 11
 861 TS. Nguyễn Lan Phương Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 11
 862 TS. Hồ Văn Phi Phòng Đào tạo và Bảo đảm chất lượng - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  11
 863 TS. Phạm Tuấn Khoa Công nghệ số - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 11
 864 TS. Dương Quỳnh Nga Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản - Trường Đại học Ngoại Ngữ 11
 865 ThS. Trương Thị Hiếu Hạnh Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế 11
 866 TS. Nguyễn Thị Thùy Dương Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm 11
 867 ThS. Cao Thị Nhâm Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế 11
 868 TS. Nguyễn Xuân Bảo Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 11
 869 ThS. Ngô Thị Hoàng Vân Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 11
 870 ThS. Trần Quốc Hùng Phòng Công tác sinh viên, Khoa học và Hợp tác quốc tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 10
 871 ThS. Chu Mỹ Giang Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế 10
 872 TS. Đinh Đức Hạnh Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 10
 873 ThS. Trà Lục Diệp Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 10
 874 TS. Lê Thị Thanh Bình Phòng Khoa học - CNTT - HTQT - Trường Đại học Sư phạm 10
 875 TS. Võ Đại Quí Khoa Cơ khí Giao thông và Năng lượng - Trường Đại học Bách Khoa 10
 876 TS. Trần Thị Châu Giang Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế 10
 877 ThS. Phạm Công Hậu Khoa Du lịch và Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế 10
 878 ThS. Nguyễn Đức Tuấn Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa 10
 879 ThS. Nguyễn Ngân Hà Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 10
 880 ThS. Tạ Nguyệt Phương Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế 10
 881 TS. Trần Thế Sơn Ban Giám Hiệu - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  10
 882 ThS. Phạm Hồ Hà Trâm Khoa Du lịch và Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế 10
 883 ThS. Trần Văn Thái Tổ cơ bản - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  10
 884 ThS. Nguyễn Bảo Phương Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 10
 885 TS. Nguyễn Sĩ Thìn Khoa Trí tuệ nhân tạo và Khoa học dữ liệu - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  10
 886 ThS. Đoàn Văn Dương Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm 10
 887 TS. Võ Đình Hợp Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 10
 888 ThS. Đỗ Quốc Hùng Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 10
 889 TS. Lê Thị Giao Chi Khoa Sư phạm Ngoại ngữ - Trường Đại học Ngoại Ngữ 10
 890   10
 891 TS. Mai Chánh Trung Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa 10
 892 TS. Phạm Hoài Hương Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 10
 893 ThS. Nguyễn Thanh Cường Phòng Cơ sở vật chất - Trường Đại học Bách Khoa 10
 894 ThS. Đặng Bá Khắc Triều Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 10
 895 TS. Nguyễn Phạm Thế Nhân Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 10
 896 PGS.TSKH. Trần Quốc Chiến Đã về hưu - Nghỉ Hưu 10
 897 TS. Nguyễn Quang Như Quỳnh Khoa Điện tử và Trí tuệ nhân tạo - Trường Đại học Bách Khoa 10
 898 TSKH. Đoàn Thụy Kim Phương Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa 10
 899 ThS. Nguyễn Linh Giang Phòng Công tác Sinh viên - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  10
 900 TS. Nguyễn Thanh Hương Khoa Tài chính - Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế 10
 901 ThS. Nguyễn Trần Thuần Khoa Tài chính - Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế 10
 902 ThS. Nguyễn Đức Tiến Văn phòng ĐHĐN - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 10
 903 TS. Dương Quốc Bảo Chương trình ĐT KS chất lượng cao Việt - Pháp - Trường Đại học Bách Khoa 10
 904 TS. Phạm Ngọc Tùng Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa 10
 905 ThS. Nguyễn Thị Phương Khuê Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa 10
 906 TS. Trần Hồ Uyên Khoa GD mầm non - Trường Đại học Sư phạm 10
 907 TS. Ngô Minh Đức Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm 10
 908 ThS. Võ Thị Vỹ Phương Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 10
 909 TS. Trịnh Thế Anh Phòng Đào tạo - Trường Đại học Sư phạm 10
 910 ThS. Hoàng Ngọc Ân Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa 10
 911 ThS. Trương Thị Tú Trinh Khoa Công nghệ - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 10
 912 ThS. Lê Thị Châu Duyên Khoa Cơ khí Giao thông và Năng lượng - Trường Đại học Bách Khoa 10
 913 TS. Trần Thị Hương Khoa Điện tử và Trí tuệ nhân tạo - Trường Đại học Bách Khoa 10
 914 ThS. Nguyễn Thị Hường Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm 10
 915 TS. Đỗ Thị Kim Anh Chuyển công tác - Chuyển công tác 10
 916 ThS. Lê Thị Mai Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 10
 917 TS. Nguyễn Văn Hiếu Khoa Điện tử và Trí tuệ nhân tạo - Trường Đại học Bách Khoa 10
 918 TS. Bùi Ngọc Phương Châu Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm 10
 919 TS. Nguyễn Hữu Anh Vương Phòng Đào tạo và Bảo đảm chất lượng - Trường Đại học Ngoại Ngữ 10
 920 TS. Đỗ Hoàng Ngân Mi Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 10
 921 TS. Nguyễn Quang Huy Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm 10
 922 ThS. Trần Thị Yến Anh Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 10
 923 TS. Võ Đức Ân Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 10
 924 ThS. Nguyễn Hữu Tuân Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 9
 925 ThS. Nguyễn Thị Thanh Vi Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 9
 926 ThS. Nguyễn Thị Minh Nguyệt Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa 9
 927   9
 928 ThS. Nguyễn Thị Mỹ Hạnh Khoa Tài chính - Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế 9
 929 TS. Tăng Chánh Tín Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm 9
 930 ThS. Trương Hoàng Tú Nhi Phòng Kế hoạch Tài chính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  9
 931 TS. Trần Thị Ngọc Vỹ Phòng Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 9
 932 ThS. Lê Thị Phượng Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 9
 933   9
 934 ThS. Nguyễn Xuân Trung Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa 9
 935 ThS. Đào Thị Ly Sa Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 9
 936 TS. Đặng Kim Hoàng Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa 9
 937 TS. Nguyễn Thị Huỳnh Lộc Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 9
 938 ThS. Lê Thị Kim Oanh Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ 9
 939 TS. Huỳnh Thị Mỹ Hạnh Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 9
 940 Nguyễn Văn Din Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm 9
 941 TS. Thái Bá Chiến Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 9
 942 TS. Tạ Ngọc Ly Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa 9
 943 TS. Võ Đình Nam Ban Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 9
 944 TS. Đào Thị Thanh Hà Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 9
 945 ThS. Ngô Thị Mỹ Bình Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm 9
 946 ThS. Nguyễn Thị Thy Nga Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm 9
 947 ThS. Nguyễn Thị Thúy Hằng Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 9
 948 ThS. Lương Văn Thọ Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm 9
 949   9
 950 TS. Hồ Hữu Tiến Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế 9
 951 ThS. Bùi Thanh Huân Khoa Du lịch và Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế 9
 952 TS. Nguyễn Ngọc Châu Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm 9
 953 TS. Nguyễn Đình Huấn Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa 9
 954 ThS. Nguyễn Đắc Lực Đã về hưu - Nghỉ Hưu 9
 955 TS. Phạm Kim Sơn Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa 9
 956 ThS. Trương Thị Viên Khoa Kinh tế số - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  9
 957 TS. Trần Thảo An Khoa Kinh tế số - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  9
 958 TS. Nguyễn Kim Minh Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 9
 959 TS. Lê Thị Ngọc Phương Khoa Sư phạm Ngoại ngữ - Trường Đại học Ngoại Ngữ 9
 960 ThS. Nguyễn Kim Cường Tổ Công tác Đảng - Đoàn thể - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  9
 961 ThS. Dương Thị Thúy Quỳnh Khoa Du lịch và Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế 9
 962 Trần Ngọc Quyên Quyên Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 9
 963 ThS. Trần Như Bắc Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm 9
 964 TS. Hồ Văn Hùng Trung tâm Công nghệ thông tin và Học liệu số - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 9
 965 TS. Trần Thị Thanh Ngọc Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 9
 966 ThS. Nguyễn Thị Hoàng Báu Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ 9
 967 TS. Nguyễn Thị Hồng Mận Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm 9
 968 TS. Đoàn Thị Lưu Luyến Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm 9
 969 TS. Lê Minh Trí Khoa Điện tử và Trí tuệ nhân tạo - Trường Đại học Bách Khoa 9
 970 TS. Võ Nguyễn Thùy Trang Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ 9
 971 TS. Trần Hữu Thuần Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 9
 972 TS. Trần Nguyễn Phương Minh Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế 9
 973 ThS. Phan Liễn Phòng Tổ chức - Trường Đại học Sư phạm 9
 974 Nguyễn Cao Liên Phước Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế 9
 975 TS. Nguyễn Ngọc Uyên Phương Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 9
 976 TS. Phạm Minh Thy Vân Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế 9
 977   9
 978 ThS. Nguyễn Thị Nam Thanh Khoa Tài chính - Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế 9
 979 ThS. Huỳnh Đức Trí Khoa Cơ khí Giao thông và Năng lượng - Trường Đại học Bách Khoa 9
 980 ThS. Trần Khánh Linh Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế 9
 981 TS. Đặng Quang Hải Chuyển công tác - Chuyển công tác 9
 982 TS. Nguyễn Trường Thi Khoa Công nghệ - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 9
 983 TS. Lê Viết Nho Ban Giám hiệu - Trường Y Dược 9
 984 ThS. Trịnh Thị Nguyệt Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm 9
 985 ThS. Đinh Thị Thùy Na Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 9
 986 ThS. Lương Ánh Linh Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ 8
 987 ThS. Nguyễn Thị Phương Thu Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc - Trường Đại học Ngoại Ngữ 8
 988 TS. Trần Lê Nhật Hoàng Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 8
 989 Nguyễn Thị Thanh Thanh Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 8
 990 ThS. Đinh Trần Thanh Mỹ Khoa Du lịch và Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế 8
 991 ThS. Nguyễn Minh Tâm Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế 8
 992 ThS. Dương Hạnh Tiên Khoa Du lịch và Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế 8
 993   8
 994 TS. Nguyễn Công Đào Khoa Y - Trường Y Dược 8
 995 ThS. Nguyễn Danh Khôi Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế 8
 996 ThS. Nguyễn Tấn Danh Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế 8
 997 TS. Nguyễn Thanh Quang Khoa Dược - Trường Y Dược 8
 998 ThS. Nguyễn Thị Hiền Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế 8
 999 TS. Trần Thị Khánh Dung Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 8
 1000 TS. Đoàn Quốc Khoa Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 8
 1001 TS. Trần Nguyễn Hồng Vân Khoa Tài chính - Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế 8
 1002 Trần Phước Dinh Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 8
 1003 ThS. Lê Văn Dương Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 8
 1004 ThS. Nguyễn Hữu Thanh Minh Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 8
 1005 ThS. Trần Văn Lộc Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế 8
 1006 ThS. Trần Thị Vân Khoa Điều dưỡng và Kỹ thuật Y học - Trường Y Dược 8
 1007 TS. Nguyễn Thị Sáng Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế 8
 1008 TS. Trần Hà Quân Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa 8
 1009 TS. Lò Văn Pấng Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ 8
 1010 ThS. Ngô Thanh Vũ Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa 8
 1011 TS. Lê Viết Nhiệm Ban Giám hiệu - Trường Y Dược 8
 1012 ThS. Huỳnh Bá Thúy Diệu Khoa Kinh tế số - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  8
 1013 TS. Phạm Nguyễn Minh Nhựt Phòng Tổ chức hành chính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  8
 1014 ThS. Nguyễn Văn Cang Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế 8
 1015 ThS. Ngô Tân Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế 8
 1016 ThS. Trần Gia Nguyên Thy Khoa Ngôn ngữ và Văn hoá Châu Âu - Trường Đại học Ngoại Ngữ 8
 1017 TS. Ngô Văn Dũng Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa 8
 1018 PGS.TS. Lê Văn Sơn Đã về hưu - Nghỉ Hưu 8
 1019 TS. Phan Thị Thanh Hồng Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế 8
 1020 TS. Phạm Thị Hương Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa 8
 1021 TS. Đinh Thanh Liêm Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ 8
 1022 Trần Phước Thanh Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 8
 1023 ThS. Nguyễn Thị Trúc Phương Khoa Luật và Sư phạm - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 8
 1024 TS. Đồng Ngọc Nguyên Thịnh Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 8
 1025 ThS. Nguyễn Thị Diệu Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm 8
 1026 ThS. Vũ Thu Hà Phòng Kế hoạch Tài chính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  8
 1027 ThS. Nguyễn Thị Kim Ngọc Phòng Kế hoạch Tài chính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  8
 1028 ThS. Phan Quốc Toản Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 8
 1029 Phạm Xuân Trung Khoa Điện tử và Trí tuệ nhân tạo - Trường Đại học Bách Khoa 8
 1030 TS. Lê Thị Trúc Loan Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 8
 1031 ThS. Phan Nhật Long Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 8
 1032 TS. Nguyễn Hữu Phước Trang Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 8
 1033 TS. Võ Quang Sơn Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 8
 1034 ThS. Lê Thanh Hòa Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 8
 1035 TS. Lê Trương Di Hạ Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa 8
 1036 TS. Lê Minh Hiệp Chuyển công tác - Chuyển công tác 8
 1037 ThS. Phạm Thị Tú Trinh Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm 8
 1038 TS. Trần Thị Ân Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm 8
 1039   8
 1040 ThS. Võ Nguyễn Đức Phước Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa 8
 1041 ThS. Trần Minh Thông Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 8
 1042 TS. Dương Thị Hồng Phấn Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa 8
 1043 ThS. Lê Đình Nguyên Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  8
 1044 ThS. Nguyễn Ngọc Thảo Vy Ban Tổ chức Cán bộ - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 8
 1045 ThS. Vũ Thị Tuyết Mai Khoa Kinh tế số - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  8
 1046 TS. Trần Nguyễn Trâm Anh Khoa Tài chính - Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế 8
 1047 ThS. Lê Đắc Anh Khiêm Khoa Tài chính - Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế 8
 1048 ThS. Trần Thị Hương Xuân Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm 8
 1049 ThS. Hoàng Bá Đại nghĩa Trung tâm Học liệu và Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 7
 1050 ThS. Nguyễn Lê Lộc Tiên Khoa Kinh tế và Kinh doanh - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 7
 1051 ThS. Nguyễn Đăng Trình Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 7
 1052 ThS. Lê Thị Kim Dung Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa 7
 1053 TS. Nguyễn Đặng Hoàng Thư Khoa Quản lý Dự án và Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 7
 1054 ThS. Lưu Thị Mai Thanh Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 7
 1055 ThS. Phạm Văn Phát Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 7
 1056 TS. Nguyễn Thị Bảo Trâm Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm 7
 1057 ThS. Huỳnh Võ Duyên Anh Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 7
 1058 TS. Nguyễn Văn Bảo Nguyên Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 7
 1059 ThS. Hồ Thị Kiều Oanh Khoa Quản lý Dự án và Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 7
 1060 TS. Trần Văn Nam Khoa Luật và Sư phạm - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 7
 1061 TS. Lê Xuân Quang Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa 7
 1062 ThS. Đỗ Thị Quỳnh Hoa Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc - Trường Đại học Ngoại Ngữ 7
 1063 TS. Ngô Đình Thanh Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 7
 1064 ThS. Trần Danh Nhân Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế 7
 1065 ThS. Trần Thị Kim Hồng Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 7
 1066 ThS. Nguyễn Thị Trung Chinh Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 7
 1067 ThS. Trần Lê Yên Hà Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế 7
 1068 ThS. Phạm Đình Long Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa 7
 1069 ThS. Cáp Kim Cương Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 7
 1070 TS. Nguyễn Văn Hiệu Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 7
 1071 TS. Phùng Văn Sơn Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm 7
 1072 TS. Đinh Ngọc Hiếu Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa 7
 1073 TS. Nguyễn Trúc Thuyên Khoa Ngôn ngữ và Văn hoá Việt Nam - Đông Nam Á - Trường Đại học Ngoại Ngữ 7
 1074 TS. Cao Xuân Tuấn Ban Tổ chức Cán bộ - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 7
 1075 ThS. Mã Phước Hoàng Khoa Cơ khí Giao thông và Năng lượng - Trường Đại học Bách Khoa 7
 1076   7
 1077 TS. Nguyễn Thị Mỹ Thanh Đã về hưu - Nghỉ Hưu 7
 1078 TS. Nguyễn Trần Uyên Nhi Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ 7
 1079 ThS. Trần Vũ Mai Yên Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ 7
 1080 ThS. Nguyễn Văn Long Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 7
 1081 TS. Hạ Đình Trúc Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 7
 1082   7
 1083 TS. Phan Đức Tuấn Ban Giám hiệu - Trường Đại học Sư phạm 7
 1084 TS. Đinh Thị Như Thảo Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa 7
 1085 ThS. Nguyễn Thị Kim Yến Phòng Tổ chức - Hành chính - Trường Đại học Ngoại Ngữ 7
 1086   7
 1087 ThS. Trần Thị Ngọc Bích Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm 7
 1088 TS. Lê Kỷ Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 7
 1089 ThS. Hoàng Thị Diệu Huyền Đã về hưu - Nghỉ Hưu 7
 1090 ThS. Nguyễn Văn Nam Đã về hưu - Nghỉ Hưu 7
 1091 TS. Đặng Quang Hiển Khoa Kỹ thuật máy tính và Điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  7
 1092 TS. Nguyễn Sỹ Thìn Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  7
 1093 TS. Đặng Ngọc Thành Phòng Đào tạo và Bảo đảm chất lượng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 7
 1094 ThS. Thái Vũ Hiền Khoa Điện tử và Trí tuệ nhân tạo - Trường Đại học Bách Khoa 7
 1095 ThS. Dương Hưng Minh Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa 7
 1096 ThS. Phạm Thị Ngọc Trinh Phòng Đào tạo và Đảm bảo chất lượng - Trường Y Dược 7
 1097 ThS. Trương Thị Lan Nhi Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm 7
 1098 ThS. Doãn Văn Khánh Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 7
 1099 ThS. Huỳnh Ngọc Phương Trang Khoa Du lịch và Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế 7
 1100 ThS. Trần Thị Mai Hương Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm 7
 1101 ThS. Trương Minh Thi Khoa Du lịch và Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế 7
 1102 ThS. Lê Thị Bích Thủy Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế 7
 1103 TS. Trịnh Thúy Hường Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế 7
 1104 ThS. Trần Thiện Trí Khoa Du lịch và Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế 7
 1105 TS. Trương Huỳnh Nga Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế 7
 1106 TS. Đinh Thị Mỹ Hương Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 7
 1107 ThS. Lê Thị Kim Yến Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 7
 1108 TS. Lý Quỳnh Trân Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  7
 1109 TS. Bùi Thị Xuyến Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 7
 1110 ThS. Đào Thị Linh Giang Khoa GD mầm non - Trường Đại học Sư phạm 7
 1111 ThS. Ngô Lê Quân Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  7
 1112 TS. Nguyễn Thị Hồng Yến Khoa Điện tử và Trí tuệ nhân tạo - Trường Đại học Bách Khoa 7
 1113 TS. Nguyễn Thị Ái Lành Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 7
 1114 ThS. Trương Duy Nhật Phương Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 6
 1115 ThS. Nguyễn Thu Hằng Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ 6
 1116 Nguyễn Thị Lệ Quyên Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 6
 1117 ThS. Hoàng Thị Như Ngọc Khoa Khoa học - Công nghệ - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 6
 1118 ThS. Trần Văn Trường Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 6
 1119 TS. Trần Văn Đại Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  6
 1120 TS. Lâm Quang Linh Chương trình ĐT KS chất lượng cao Việt - Pháp - Trường Đại học Bách Khoa 6
 1121 TS. Nguyễn Lê Thu Hiền Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 6
 1122 TS. Nguyễn Hữu Nguyên Xuân Tạp chí Khoa học Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế 6
 1123 ThS. Trần Quang Khải Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 6
 1124   6
 1125 ThS. Nguyễn Thị Hồng Phượng Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế 6
 1126 ThS. Võ Như Tùng Phòng Công tác Sinh viên - Trường Đại học Bách Khoa 6
 1127 ThS. Lê Mạnh Linh Phòng Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 6
 1128 ThS. Nguyễn Văn Nam Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 6
 1129 TS. Chử Văn Tiệp Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm 6
 1130 ThS. Trần Thị Ngọc Hoa Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ 6
 1131 ThS. Phan Thị Nga Khoa GD mầm non - Trường Đại học Sư phạm 6
 1132 TS. Lê Thị Liên Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm 6
 1133 ThS. Nguyễn Thị Minh Khánh Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế 6
 1134 TS. Trần Thanh Bình Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa 6
 1135 ThS. Đỗ Anh Vũ Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa 6
 1136 ThS. Phan Thị Thanh Vân Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 6
 1137 TS. Nguyễn Thị Thanh Quỳnh Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 6
 1138 ThS. Phùng Thị Phước An Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 6
 1139 ThS. Trương Thị Ánh Nguyệt Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế 6
 1140 TS. Trần Nam Sinh Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm 6
 1141 ThS. Trần Thị Hà Vân Ban Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 6
 1142 BS. Trần Thị Thùy Liên Tổ cơ bản - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  6
 1143 ThS. Dương Thị Tuyết Đã về hưu - Nghỉ Hưu 6
 1144 TS. Phan Văn Hiền Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 6
 1145 TS. Nguyễn Hoàng Hải Đã về hưu - Nghỉ Hưu 6
 1146 ThS. Nguyễn Tiến Lương Đã về hưu - Nghỉ Hưu 6
 1147 TS. Nguyễn Hồng Cử Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 6
 1148 ThS. Nguyễn Thị Thu Thuỷ Khoa Ngôn ngữ và Văn hoá Châu Âu - Trường Đại học Ngoại Ngữ 6
 1149 ThS. Nguyễn Thị Hải Đường Khoa Du lịch và Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế 6
 1150   6
 1151 ThS. Nguyễn Thị Vân Anh Khoa Ngôn ngữ và Văn hoá Trung Quốc - Trường Đại học Ngoại Ngữ 6
 1152 TS. Hoàng Thành Đạt Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 6
 1153 TS. Tô Văn Hùng Chuyển công tác - Chuyển công tác 6
 1154 ThS. Nguyễn Bá Trung Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 6
 1155   6
 1156 ThS. Trần Duy Chung Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 6
 1157 ThS. Thân Vĩnh Dự Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 6
 1158 ThS. Mai Thị Thùy Dương Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa 6
 1159 TS. Vũ Thị Hạnh Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 6
 1160 ThS. Trần Văn Tâm Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa 6
 1161 TS. Võ Hồng Tâm Phòng Cơ sở vật chất - Trường Đại học Kinh tế 6
 1162 TS. Trần Văn Luận Khoa Cơ khí Giao thông và Năng lượng - Trường Đại học Bách Khoa 6
 1163 TS. Nguyễn Văn Bình Khoa Trí tuệ nhân tạo và Khoa học dữ liệu - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  6
 1164 ThS. Nguyễn Thị Thanh Hiền Khoa Luật và Sư phạm - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 6
 1165 ThS. Đoàn Thị Hoài Thanh Khoa Du lịch và Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế 6
 1166 ThS. Đỗ Hoàng Rong Ly Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa 6
 1167 TS. Đinh Thị Phượng Khoa GD Nghệ thuật - Thể chất - Trường Đại học Sư phạm 6
 1168   6
 1169 ThS. Phan Ánh Nguyên Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa 6
 1170   6
 1171 ThS. Nguyễn Thị Lộc Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm 6
 1172 ThS. Lê Đức Châu Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa 6
 1173   6
 1174 ThS. Đào Thị Anh Thư Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa 6
 1175 ThS. Nguyễn Thị Diệu Hà Khoa GD mầm non - Trường Đại học Sư phạm 6
 1176 ThS. Lê Thiện Nhật Quang Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 6
 1177   6
 1178 TS. Tăng Anh Tuấn Khoa Điện tử và Trí tuệ nhân tạo - Trường Đại học Bách Khoa 6
 1179 ThS. Nguyễn Thị Thanh Thủy Bộ môn khoa học cơ bản - Trường Y Dược 6
 1180 ThS. Lê Hữu Duy Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 6
 1181   5
 1182 ThS. Đào Thị Thu Hường Khoa Kinh tế số - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  5
 1183 ThS. Nguyễn Thị Ngọc Ly Khoa Du lịch và Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế 5
 1184 ThS. Nguyễn Linh Giang Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 5
 1185 ThS. Nguyễn Thị Phương Thảo Khoa Du lịch và Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế 5
 1186   5
 1187 ThS. Nguyễn Thị Thanh Nhàn Phòng Cơ sở vật chất - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  5
 1188 ThS. Nguyễn Thị Thu Ngân Trung tâm Ngoại ngữ - Tin học - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  5
 1189 ThS. Đỗ Anh Tuấn Khoa Luật và Sư phạm - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 5
 1190 ThS. Nguyễn Thị Kha Khoa Công nghệ - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 5
 1191 TS. Ngô Minh Hiền Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm 5
 1192   5
 1193   5
 1194   5
 1195 ThS. Lê Chí Phát Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 5
 1196 ThS. Nguyễn Phan Phương Thảo Phòng Đào tạo và Bảo đảm chất lượng - Trường Đại học Ngoại Ngữ 5
 1197 ThS. Hà Quốc Pháp Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 5
 1198 ThS. Lê Thị Thu Trang Phòng Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 5
 1199 ThS. Vũ Thị Thương Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 5
 1200 ThS. Nguyễn Đoàn Thảo Chi Khoa Sư phạm Ngoại ngữ - Trường Đại học Ngoại Ngữ 5
 1201 ThS. Nguyễn Thị Hằng Phòng Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 5
 1202 ThS. Nguyễn Thị Cúc Khoa Quản lý Dự án và Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 5
 1203 Mai Thị Thanh Chung Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế 5
 1204 ThS. Nguyễn Bình Nam Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 5
 1205 ThS. Trần Thanh Liêm Trung tâm Đào tạo Thường xuyên - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 5
 1206 ThS. Vũ Thị Kiều Loan Phòng Khoa học và Hợp tác quốc tế - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 5
 1207 ThS. Trần Đức Quang Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa 5
 1208 TS. Nguyễn Thị Thu Hương Đã về hưu - Nghỉ Hưu 5
 1209 ThS. Đỗ Thị Phượng Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa 5
 1210 ThS. Phạm Thị Phượng Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 5
 1211 ThS. Trần Thị Kim Cúc Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm 5
 1212 ThS. Nguyễn Thị Sinh Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm 5
 1213 ThS. Nguyễn Phan Lâm Quyên Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm 5
 1214   5
 1215 ThS. Lê Văn Lạc Đã về hưu - Nghỉ Hưu 5
 1216 ThS. Nguyễn Thị Minh Ngọc Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm 5
 1217 ThS. Bùi Thị Kim Yến Đã về hưu - Nghỉ Hưu 5
 1218 ThS. Lê Thị Trâm Anh Khoa Ngôn ngữ và Văn hoá Châu Âu - Trường Đại học Ngoại Ngữ 5
 1219 TS. Bùi Trọng Ngoãn Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm 5
 1220 ThS. Nguyễn Văn Hân Ban Kế hoạch Tài chính - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 5
 1221 ThS. Lê Đức Tâm Đã về hưu - Nghỉ Hưu 5
 1222 TS. Lê Tấn Duy Đã về hưu - Nghỉ Hưu 5
 1223 ThS. Nguyễn Xuyên Đã về hưu - Nghỉ Hưu 5
 1224 ThS. Dương Thị Thuỳ Nhi Đã về hưu - Nghỉ Hưu 5
 1225 ThS. Nguyễn Lê Ngọc Trâm Khoa Kinh tế số - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  5
 1226 ThS. Nguyễn Thị Như Quỳnh Khoa Kinh tế số - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  5
 1227 ThS. Võ Thị Thanh Ngà Tổ cơ bản - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  5
 1228 TS. Đỗ Hồng Hạnh Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 5
 1229 ThS. Lâm Minh Quân Khoa Du lịch và Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế 5
 1230 ThS. Ninh Khánh Chi Khoa Kỹ thuật máy tính và Điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  5
 1231 TS. Nguyễn Thị Quý Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm 5
 1232 Phan Thị Kim Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ 5
 1233 ThS. Ngô Thị Minh Thư Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 5
 1234 ThS. Nguyễn Đức Long Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 5
 1235 TS. Đỗ Hoàng Thu Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế 5
 1236 ThS. Phạm Thị Ánh Phượng Phòng Đào tạo và Bảo đảm chất lượng - Trường Đại học Ngoại Ngữ 5
 1237 ThS. Lương Thủy Tiên Khoa Kinh tế số - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  5
 1238 ThS. Nguyễn Thị Thanh Nhàn Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ 5
 1239 ThS. Hà Lê Hồng Ngọc Khoa Tài chính - Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế 5
 1240 TS. Trần Đăng Nhân Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế 5
 1241 ThS. Huỳnh Thuỳ Yên Khuê Khoa Tài chính - Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế 5
 1242 ThS. Phan Trọng Thanh Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  5
 1243 Huỳnh Trúc Giang Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ 5
 1244 ThS. Nguyễn Hoàng Anh Thư Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 5
 1245 ThS. Mai Thị Phương Thảo Viện Đào tạo quốc tế - Trường Đại học Kinh tế 5
 1246 TS. Nguyễn Quỳnh Anh Trần Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm 5
 1247 ThS. Nguyễn Hữu Nhân Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 5
 1248 ThS. Nguyễn Chí Thiện Khoa Công nghệ thông tin và Truyền thông - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 5
 1249 TS. Hoàng Thị Thảo Miên Khoa Ngôn ngữ và Văn hoá Trung Quốc - Trường Đại học Ngoại Ngữ 5
 1250 ThS. Phạm Thị Thu Hà Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm 5
 1251 ThS. Văn Phạm Kim Thương Khoa Dược - Trường Y Dược 5
 1252 ThS. Hoàng Thị Thanh Thanh Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 5
 1253 ThS. Châu Thị Dạ Hương Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế 4
 1254 ThS. Lê Thị Minh Trang Tổ Ngôn ngữ và Dự bị đại học - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 4
 1255 ThS. Võ Văn Lường Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  4
 1256 ThS. Lưu Duy Vũ Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 4
 1257 ThS. Trương Lê Bích Trang Khoa Dược - Trường Y Dược 4
 1258 ThS. Đặng Trần Minh Hiếu Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 4
 1259 ThS. Lê Thị Na Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 4
 1260 TS. Trần Thị Hoàng Giang Khoa Quản lý Dự án và Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 4
 1261 ThS. Đỗ Nguyệt Ánh Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 4
 1262 ThS. Bùi Phan Nhã Khanh Khoa Tài chính - Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế 4
 1263 ThS. Phạm Lý Triều Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa 4
 1264 ThS. Trương Mai Anh Thư Khoa Du lịch và Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế 4
 1265   4
 1266 ThS. Đoàn Minh Thu Phòng Công tác sinh viên, Quan hệ doanh nghiệp và Truyền thông - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 4
 1267 ThS. Võ Thị Thúy Kiều Bộ môn khoa học cơ bản - Trường Y Dược 4
 1268 ThS. Nguyễn Hải Như Khoa GD Nghệ thuật - Thể chất - Trường Đại học Sư phạm 4
 1269 ThS. Lê Thị Yến Thu Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc - Trường Đại học Ngoại Ngữ 4
 1270 TS. Nguyễn Văn Quế Khoa GD Nghệ thuật - Thể chất - Trường Đại học Sư phạm 4
 1271 ThS. Trần Nhật Pháp Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế 4
 1272 ThS. Nguyễn Trần Trung Khoa Tài chính - Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế 4
 1273 Trương Lưu Quân Trung tâm Phát triển Phần mềm - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 4
 1274 ThS. Nguyễn Đắc Minh Triết Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 4
 1275 ThS. Nguyễn Thanh Tuấn Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm 4
 1276 Nông Thị Hương Lý Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm 4
 1277 ThS. Lê Thị Phương Uyên Khoa Tài chính - Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế 4
 1278 ThS. Trần Mai Thảo Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 4
 1279 ThS. Thái Thị Huyền Trâm Khoa Du lịch và Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế 4
 1280 ThS. Phan Thị Thanh Thúy Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ 4
 1281 Lê Hữu Linh Viễn Khoa Y - Trường Y Dược 4
 1282 ThS. Nguyễn Công Danh Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 4
 1283 ThS. Hồ Phạm Xuân Phương Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ 4
 1284 ThS. Nguyễn Ngọc Huy Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 4
 1285 ThS. Nguyễn Thị Mỹ Phượng Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ 4
 1286 ThS. Đinh Thị Hoàng Triều Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 4
 1287 ThS. Lê Thị Phi Đã về hưu - Nghỉ Hưu 4
 1288   4
 1289 ThS. Đỗ Thị Trường Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 4
 1290 TS. Bạch Quốc Tiến Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa 4
 1291 ThS. Nguyễn Đăng Thạch Đã về hưu - Nghỉ Hưu 4
 1292 ThS. Trần Quốc Việt Đã về hưu - Nghỉ Hưu 4
 1293 ThS. Nguyễn Lan Phương Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa 4
 1294   4
 1295 ThS. Trịnh Thị Trinh Đã về hưu - Nghỉ Hưu 4
 1296 ThS. Ngô Xuân Thuỷ Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 4
 1297 TS. Đoàn Thị Ngọc Trai Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 4
 1298 ThS. Huỳnh Phương Đông Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 4
 1299 ThS. Nguyễn Thị Hồng Nhung Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 4
 1300   4
 1301 TS. Hoàng Phan Thanh Nga Khoa Nhật - Hàn Thái - Trường Đại học Ngoại Ngữ 4
 1302 ThS. Lê Thị Hằng Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm 4
 1303 ThS. Phan Quang Như Anh Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm 4
 1304 TS. Phạm Thị Đoan Trinh Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa 4
 1305 ThS. Trần Phước Cường Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa 4
 1306 ThS. Phan Quang Vinh Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa 4
 1307 ThS. Lê Quang Sang Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 4
 1308 TS. Trần Văn Quang Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế 4
 1309 ThS. Huỳnh Bá Vang Khoa Cơ khí Giao thông và Năng lượng - Trường Đại học Bách Khoa 4
 1310 KS. Lê Hồng Nam Khoa Điện tử và Trí tuệ nhân tạo - Trường Đại học Bách Khoa 4
 1311   4
 1312 ThS. Hồ Dương Đông Khoa Quản lý Dự án và Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 4
 1313 ThS. Trần Thị Khánh Hòa Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 4
 1314 ThS. Nguyễn Thị Phương Thảo Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 4
 1315 ThS. Nguyễn Thái Trung Trung tâm CNTT & Học liệu số - Trường Đại học Ngoại Ngữ 4
 1316 TS. Nguyễn Thị Đông Phương Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa 4
 1317 ThS. Mai Vân Anh Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế 4
 1318 CN. Trương Trung Phương Phòng QL người học - Thư viện - Trường Đại học Sư phạm 4
 1319 ThS. Nguyễn Hữu Lập Trường Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 4
 1320 ThS. Võ Công Tuấn Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa 4
 1321   4
 1322 ThS. Duong Dinh Nghia Khoa Cơ khí Giao thông và Năng lượng - Trường Đại học Bách Khoa 4
 1323 ThS. Nguyễn Thị Việt Hà Khoa Dược - Trường Y Dược 4
 1324 TS. Trần Đình Minh Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa 4
 1325 TS. Lê Thị Anh Kiều Khoa GD mầm non - Trường Đại học Sư phạm 4
 1326 TS. Phan Xuân Thương Khoa Dược - Trường Y Dược 4
 1327 TS. Trương Văn Cảnh Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm 4
 1328 ThS. Cao Thị Xuân Mỹ Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 4
 1329 ThS. Phạm Thị Thùy Trang Phòng Hành Chính - Tổng Hợp - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 4
 1330   4
 1331   4
 1332   4
 1333 TS. Nguyễn Lê Bảo Ngọc Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 4
 1334 ThS. Trần Thị Thanh Hương Khoa Thương mại - Trường Đại học Kinh tế 4
 1335   4
 1336 ThS. Nguyễn Trung Kiên Khoa Điện tử và Trí tuệ nhân tạo - Trường Đại học Bách Khoa 4
 1337 TS. Cao Nguyễn Khoa Nam Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 4
 1338 ThS. Dương Gia Đức Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa 4
 1339 ThS. Ngô Lê Ngữ Anh Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 4
 1340 ThS. Nguyễn Thị Thu Thủy Đã về hưu - Nghỉ Hưu 3
 1341 Đinh Nguyễn Khánh Phương Khoa Kinh tế số - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  3
 1342   3
 1343 Nguyễn Thị Yến Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm 3
 1344   3
 1345   3
 1346 ThS. Thái Quỳnh Châu Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 3
 1347   3
 1348 ThS. Hồ Thị Thanh Mai Trung tâm thí nghiệm và tiền lâm sàng - Trường Y Dược 3
 1349   3
 1350 TS. Nguyễn Văn Thiên Ân Khoa Cơ khí Giao thông và Năng lượng - Trường Đại học Bách Khoa 3
 1351 TS. Hoàng Thị Mai Sa Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm 3
 1352   3
 1353   3
 1354   3
 1355 ThS. Huỳnh Thị Tâm Thương Ban Khoa học và Hợp tác Quốc tế - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 3
 1356 ThS. Phạm Thị Kim Thảo Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa 3
 1357 ThS. Trần Thanh Bình Khoa Quản lý Dự án và Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 3
 1358 TS. Đặng Trung Thành Phòng Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 3
 1359 ThS. Phạm Ngọc Ái Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 3
 1360 TS. Lê Thị Hiền Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm 3
 1361 ThS. Nguyễn Thị Anh Thư Khoa Luật và Sư phạm - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 3
 1362   3
 1363 ThS. Trần Uyên Trang Khoa Trí tuệ nhân tạo và Khoa học dữ liệu - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  3
 1364 ThS. Võ Thị Quỳnh Anh Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 3
 1365 TS. Lê Minh Thái Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  3
 1366 TS. Võ Lê Hoàng Quyên Phòng Đào tạo và Bảo đảm chất lượng - Trường Đại học Bách Khoa 3
 1367 ThS. Đoàn Thị Hoài Nam Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa 3
 1368 ThS. Bùi Thị Hương Lan Khoa Cơ khí Giao thông và Năng lượng - Trường Đại học Bách Khoa 3
 1369 TS. Đỗ Thế Cần Phòng Tổ chức - Hành chính - Trường Đại học Bách Khoa 3
 1370 ThS. Đinh Hoài Nam Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 3
 1371 ThS. Nguyễn Tấn Minh Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 3
 1372 ThS. Đinh Thị Thanh Phòng Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 3
 1373 ThS. Nguyễn Thị Hải Yến Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm 3
 1374 Nguyễn Ngọc Nam Khoa Ngôn ngữ và Văn hoá Trung Quốc - Trường Đại học Ngoại Ngữ 3
 1375 ThS. Nguyễn Công Vinh Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 3
 1376 ThS. Nguyễn Thị Lan Anh Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm 3
 1377 ThS. Lê Viết Thành Khoa Sư phạm Kỹ thuật - Trường Đại học Bách Khoa 3
 1378 ThS. Phạm Văn Sơn Khoa Tài chính - Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế 3
 1379 ThS. Phan Thị Thúy Hằng Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa 3
 1380 TS. Trần Phước Trữ Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế 3
 1381 Lê Thị Hải Anh Đã về hưu - Nghỉ Hưu 3
 1382 ThS. Nguyễn Bá Thế Trung tâm Ngoại ngữ - Tin học - Trường Đại học Kinh tế 3
 1383 ThS. Nguyễn Tấn Hưng Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa 3
 1384 ThS. Lê Thị Thanh Hương Đã về hưu - Nghỉ Hưu 3
 1385 TS. Lê Thị Thu Huyền Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 3
 1386 ThS. Nguyễn Thị Băng Tuyền Khoa Cơ khí Giao thông và Năng lượng - Trường Đại học Bách Khoa 3
 1387 ThS. Hồ Quảng Hà Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 3
 1388 ThS. Lê Thị Hải Vân Khoa Kinh tế số - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  3
 1389 TS. Vương Công Đạt Khoa Kỹ thuật máy tính và Điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  3
 1390 TS. Nguyễn Thanh Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  3
 1391   3
 1392 ThS. Huỳnh Thị Thanh Tuyền Khoa Kỹ thuật máy tính và Điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  3
 1393 TS. Trần Mạnh Hùng Bộ môn khoa học cơ bản - Trường Y Dược 3
 1394 ThS. Nguyễn Xuân Sơn Khoa Cơ khí Giao thông và Năng lượng - Trường Đại học Bách Khoa 3
 1395 ThS. Hồ Thị Thục Nhi Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 3
 1396 ThS. Nguyễn Thành Nam Phòng Đào tạo và Đảm bảo chất lượng - Trường Y Dược 3
 1397 ThS. Trần Thị Ái Nhi Khoa Sư phạm Ngoại ngữ - Trường Đại học Ngoại Ngữ 3
 1398 ThS. Hồ Văn Nhật Phong Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 3
 1399 Phan Nguyễn Huy Chinh Phòng Khoa học - CNTT - HTQT - Trường Đại học Sư phạm 3
 1400 ThS. Trần Thị Diệu Thảo Ban Quản lý cơ sở vật chất và Đầu tư - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 3
 1401 ThS. Trần Hoàng Uyên Thảo Khoa Du lịch và Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế 3
 1402 TS. Đặng Công Nghĩa Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm 3
 1403 TS. Đoàn Ngọc Trà My Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa 3
 1404 ThS. Trần Hưng Hải Trung tâm Kiểm định chất lượng giáo dục - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 3
 1405 ThS. Nguyễn Thành Phương Khoa Cơ khí Giao thông và Năng lượng - Trường Đại học Bách Khoa 3
 1406 Tống Duy Quốc Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 3
 1407 TS. Phan Trần Đức Minh Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm 3
 1408 TS. Mai Hà Thi Khoa Điện tử và Trí tuệ nhân tạo - Trường Đại học Bách Khoa 3
 1409 Nguyễn Phan Minh Hoà Phòng Kế hoạch Tài chính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  3
 1410 ThS. Nguyễn Thị Thanh Trúc Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc - Trường Đại học Ngoại Ngữ 3
 1411 ThS. Võ Thị Minh Trí Khoa Y - Trường Y Dược 3
 1412 ThS. Võ Thị Minh Nho Phòng Khoa Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Ngoại Ngữ 3
 1413 ThS. Trần Thị Minh Duyên Khoa Du lịch và Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế 3
 1414   3
 1415   3
 1416   3
 1417 ThS. Huỳnh Thị Ngọc Châu Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 3
 1418 TS. Ngô Quang Vinh Khoa Nhật - Hàn Thái - Trường Đại học Ngoại Ngữ 3
 1419 TS. Vũ Thị Trà Khoa Tin học - Trường Đại học Sư phạm 3
 1420 ThS. Đỗ Hoàng Hải Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 3
 1421 ThS. Trần Thị Lợi Khoa Công nghệ số - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 3
 1422 Trần Thị Tuyết Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm 3
 1423 ThS. Phạm Thị Thu Trang Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản - Trường Đại học Ngoại Ngữ 3
 1424 TS. Phạm Thị Kim Liên Phòng Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 3
 1425 ThS. Lê Thị Thanh Nhàn Khoa GD mầm non - Trường Đại học Sư phạm 3
 1426 ThS. Trần Thị Phương Hà Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế 3
 1427   3
 1428 Trần Nguyễn Khánh Linh Phòng Khoa học công nghệ và HTQT - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  3
 1429 ThS. Lương Nguyên Hoàng Anh Khoa Du lịch và Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế 3
 1430 Đặng Minh Châu Phòng Tổ chức - Hành chính - Trường Đại học Ngoại Ngữ 2
 1431 ThS. Võ Thị Mỹ Linh Phòng Công tác sinh viên - Trường Đại học Ngoại Ngữ 2
 1432   2
 1433   2
 1434 ThS. Nguyễn Lê An Phương Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 2
 1435 ThS. Nguyễn Phương Thảo Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế 2
 1436 ThS. Trịnh Hồng Vi Khoa Công nghệ - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 2
 1437 ThS. Nguyễn Anh Tuấn Khoa Du lịch và Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế 2
 1438 ThS. Lương Lan Phương Phòng Cơ sở vật chất - Trường Đại học Kinh tế 2
 1439 ThS. Võ Hoàng Oanh Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ 2
 1440 ThS. Hoàng Ngọc Ánh Nhân Khoa Dược - Trường Y Dược 2
 1441   2
 1442 ThS. Trương Nguyễn Song Hạ Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa 2
 1443 ThS. Nguyễn Khánh Tứ Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa 2
 1444   2
 1445 ThS. Nguyễn Ngọc Thắng Khoa Tài chính - Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế 2
 1446   2
 1447 ThS. Nguyễn Phương Tâm Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  2
 1448 ThS. Võ Ngọc Đạt Phòng Công tác Sinh viên - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  2
 1449   2
 1450   2
 1451   2
 1452   2
 1453 ThS. Nguyễn Thanh Thảo Khoa Tài chính - Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế 2
 1454 ThS. Nguyễn Thị Nhã Uyên Khoa Tài chính - Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế 2
 1455 ThS. Nguyễn Thị Ngọc Liên Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản - Trường Đại học Ngoại Ngữ 2
 1456   2
 1457 ThS. Đào Thị Nhung Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế 2
 1458 ThS. Trương Bách Tuệ Ban Khoa học và Hợp tác Quốc tế - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 2
 1459 TS. Mai Ti Na Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm 2
 1460   2
 1461 TS. Nguyễn Thị Ngọc Anh Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ 2
 1462 TS. Nguyễn Minh Nhật Khoa Tài chính - Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế 2
 1463 ThS. Mai Thị Hiếu Nhi Khoa Du lịch và Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế 2
 1464 ThS. Phan Minh Lưu An Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế 2
 1465 Nguyễn Bảo Tích Trung tâm Công nghệ thông tin và Học liệu số - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  2
 1466 ThS. Chế Viết Xuân Khoa Sư phạm Ngoại ngữ - Trường Đại học Ngoại Ngữ 2
 1467 ThS. Hạ Ngọc Khánh Châu Viện Đào tạo quốc tế - Trường Đại học Kinh tế 2
 1468 Hoàng Đình Phương Khoa Giáo dục Nghệ thuật - Trường Đại học Sư phạm 2
 1469 TS. Nguyễn Trường Minh Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế 2
 1470 ThS. Lê Mạnh Thưởng Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 2
 1471 ThS. Bùi Thị Tú Khoa Du lịch và Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế 2
 1472 ThS. Nguyễn Vân Anh Khoa Kinh tế và Kinh doanh - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 2
 1473 ThS. Phạm Nhật Trường Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 2
 1474 Trần Thị Bích Hòa Tổ cơ bản - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  2
 1475   2
 1476 ThS. Phạm Trịnh Trúc Phượng Khoa Điều dưỡng và Kỹ thuật Y học - Trường Y Dược 2
 1477 Hoàng Lê Sao Mai Khoa Du lịch và Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế 2
 1478 Ngô Nguyễn Nhật Hùng Phòng Hành chính - Trường Đại học Sư phạm 2
 1479 ThS. Võ Thị Thủy Tiên Khoa Kinh tế và Kinh doanh - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 2
 1480 TS. Đặng Thị Như Ý Khoa Khoa học - Công nghệ - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 2
 1481 ThS. Trương Bảo Ngọc Khoa Kinh tế và Kinh doanh - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 2
 1482 ThS. Đặng Thị Á Phòng Tổ chức hành chính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  2
 1483 ThS. Trần Bảo Tiến Ban Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 2
 1484 ThS. Nguyễn Hà Phương Phòng Khoa học công nghệ và HTQT - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  2
 1485 ThS. Nguyễn Quốc Thịnh Khoa Trí tuệ nhân tạo và Khoa học dữ liệu - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  2
 1486 ThS. Nguyễn Ngọc Trà Khoa Tài chính - Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế 2
 1487 ThS. Vũ Thị Quỳnh Anh Khoa Kinh tế số - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  2
 1488 ThS. Nguyễn Dương Nguyên Trinh Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 2
 1489 CN. Hồ Thị Kim Thoa Đã về hưu - Nghỉ Hưu 2
 1490 ThS. Nguyễn Thị Minh Hỷ Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 2
 1491 ThS. Lê Văn Hợi Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa 2
 1492 ThS. Lê Xuân Chương Đã về hưu - Nghỉ Hưu 2
 1493 ThS. Đỗ Minh Huy Trung tâm Đào tạo Thường xuyên - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 2
 1494 TS. Đoàn Gia Dũng Đã về hưu - Nghỉ Hưu 2
 1495   2
 1496 ThS. Hà Quang Thơ Khoa Du lịch và Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế 2
 1497 ThS. Dương Thị Thùy Trang Đã về hưu - Nghỉ Hưu 2
 1498 ThS. Huỳnh Thị Thanh Thuý Đã về hưu - Nghỉ Hưu 2
 1499 ThS. Nguyễn Khánh Linh Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa 2
 1500 ThS. Tăng Thanh Mai Đã về hưu - Nghỉ Hưu 2
 1501 ThS. Trần Hồ Thuỷ Tiên Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 2
 1502 ThS. Phan Ngọc Kỳ Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 2
 1503 ThS. Trần Hồng Vân Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 2
 1504 ThS. Lê Ngọc Khánh Ban Tổ chức Cán bộ - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 2
 1505 ThS. Trần Thị Hòa Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm 2
 1506 TS. Đinh Thị Đoan Hương Khoa GD mầm non - Trường Đại học Sư phạm 2
 1507 ThS. Phạm Thị Mai Quyên Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 2
 1508 ThS. Phạm Nguyễn Quốc Huy Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 2
 1509 ThS. Nguyễn Thị Lan Phương Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 2
 1510 ThS. Văn Đỗ Cẩm Vân Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  2
 1511   2
 1512 ThS. Mai Văn Hà Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 2
 1513 ThS. Nguyễn Anh Chi Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ 2
 1514 ThS. Phạm Hồ Trọng Nguyên Khoa Kỹ thuật máy tính và Điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  2
 1515 Bùi Văn Minh Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 2
 1516 Nguyễn Thị Nông Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  2
 1517 TS. Hoàng Thắng Khoa Cơ khí Giao thông và Năng lượng - Trường Đại học Bách Khoa 2
 1518 ThS. Võ Hải Lăng Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa 2
 1519 ThS. Nguyễn Công Kha Phòng Cơ sở vật chất - Trường Đại học Bách Khoa 2
 1520 ThS. Phan Thị Quỳnh Hương Khoa Kỹ thuật máy tính và Điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  2
 1521 ThS. Trần Thị Kim Liên Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 2
 1522 ThS. Hồ Lê Hân Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 2
 1523 ThS. Trần Thị Thanh Sang Khoa Luật và Sư phạm - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 2
 1524 ThS. Phạm Thị Trà My Khoa Công nghệ số - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 2
 1525 ThS. Trần Minh Thế Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 2
 1526 TS. Huỳnh Thị Phương Thuấn Khoa Du lịch và Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế 2
 1527 ThS. Trần Thị Xuân Thanh Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa 2
 1528 ThS. Đoàn Vĩnh Phúc Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 2
 1529 ThS. Phan Thị Hoàng Ngân Khoa Y tế công cộng - Trường Y Dược 2
 1530 TS. Nguyễn Dương Quang Chánh Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa 2
 1531   2
 1532   2
 1533 ThS. Trương Văn Thanh Phòng Khảo thí - ĐBCL giáo dục - Trường Đại học Sư phạm 2
 1534 ThS. Nguyễn Ngọc Hòa Phòng Công tác Sinh viên - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  2
 1535   2
 1536 Nguyễn Thế Nghĩa Khoa Điện tử và Trí tuệ nhân tạo - Trường Đại học Bách Khoa 2
 1537 ThS. Nguyễn Phạm Thanh Uyên Khoa Sư phạm Ngoại ngữ - Trường Đại học Ngoại Ngữ 2
 1538   2
 1539   2
 1540   2
 1541 ThS. Vũ Phan Minh Trang Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa 2
 1542   2
 1543 Nguyễn Ngọc Tuân Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa 2
 1544   2
 1545 Nguyễn Văn Vương Khoa Tin học - Trường Đại học Sư phạm 2
 1546 Lê Tuấn Anh Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 2
 1547 ThS. Nguyễn Thị Khánh My Khoa Kinh tế số - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  2
 1548 ThS. Lâm Thiếu Linh Khoa Kinh tế số - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  2
 1549   2
 1550 ThS. Bùi Quang Trung Khoa Tài chính - Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế 1
 1551 KS. Hồ Thị Trang Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 1
 1552   1
 1553   1
 1554   1
 1555 ThS. Vũ Thị Châu Sa Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 1
 1556 ThS. Ngô Thị Lưu Hải Khoa Ngôn ngữ và Văn hoá Trung Quốc - Trường Đại học Ngoại Ngữ 1
 1557   1
 1558 CN. Nguyễn Ngọc Anh Khoa Kinh tế số - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  1
 1559 ThS. Lê Thị Thu Tâm Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 1
 1560   1
 1561 TS. Lê Anh Tuấn Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa 1
 1562   1
 1563 ThS. Nguyễn Đỗ Công Pháp Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  1
 1564   1
 1565 ThS. Trần Thị Ngọc Phương Phòng Khoa Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Ngoại Ngữ 1
 1566   1
 1567   1
 1568 KS. Lã Trung Kiên Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  1
 1569 ThS. Nguyễn Thị Hương Trà Trung tâm Kiểm định chất lượng giáo dục - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 1
 1570   1
 1571   1
 1572 ThS. Đỗ Thị Thúy Duy Khoa Điều dưỡng và Kỹ thuật Y học - Trường Y Dược 1
 1573   1
 1574 ThS. Nguyễn Tri Phương Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 1
 1575 ThS. Phan Chí Dũng Phòng Hành chính Tổng hợp - Trường Y Dược 1
 1576 ThS. Trần Huy Khánh Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 1
 1577 TS. Nguyễn Võ Đạo Khoa Cơ khí Giao thông và Năng lượng - Trường Đại học Bách Khoa 1
 1578   1
 1579   1
 1580   1
 1581   1
 1582   1
 1583   1
 1584   1
 1585 Nguyễn Thị Xuân Hoài Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm 1
 1586   1
 1587 ThS. Nguyễn Thị Thu Phương Khoa Giáo dục Nghệ thuật - Trường Đại học Sư phạm 1
 1588 ThS. Nguyễn Xuân Pha Trung tâm Công nghệ thông tin và Học liệu số - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  1
 1589 ThS. Vương Phương Thủy Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 1
 1590 KS. Phan Thị Tuyết Trinh Khoa Nông nghiệp và Phát triển nông thôn - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 1
 1591 ThS. Nguyễn Thị Hà Quyên Khoa Công nghệ số - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 1
 1592 ThS. Vũ Hà Tuấn Anh Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế 1
 1593 ThS. Lê Bá Định Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa 1
 1594 ThS. Lê Cao Tuấn Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa 1
 1595 ThS. Trương Phan Thiên An Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa 1
 1596 ThS. Lê Vũ An Khoa Xây dựng - Trường Đại học Bách Khoa 1
 1597 ThS. Phạm Kiên Khoa Công nghệ - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 1
 1598 ThS. Trương Văn Năm Khoa Công nghệ - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 1
 1599 ThS. Đặng Thị Kim Ngân Khoa Tin học - Trường Đại học Sư phạm 1
 1600   1
 1601 ThS. Trần Thu Thủy Khoa Kỹ thuật máy tính và Điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  1
 1602 ThS. Nguyễn Thế Xuân Long Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  1
 1603 ThS. Dương Thị Mai Nga Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  1
 1604 KS. Quách Xuân Quỳnh Phòng Hành Chính - Tổng Hợp - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 1
 1605 ThS. Dương Tấn Quang Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 1
 1606 KS. Tăng Thị Khánh Vy Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 1
 1607 ThS. Nguyễn Hoàng Nguyện Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  1
 1608 Đặng Thị Thúy An Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  1
 1609 ThS. Nguyễn Thị Ly Sa Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  1
 1610 ThS. Trần Thị Kiều Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  1
 1611 ThS. Võ Thị Thuỳ Trang Phòng Khoa Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Ngoại Ngữ 1
 1612 ThS. Phạm Anh Tuấn Trung tâm Công nghệ thông tin và Học liệu số - Trường Đại học Bách Khoa 1
 1613 TS. Hồ Vũ Khuê Ngọc Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ 1
 1614 ThS. Nguyễn Thị Kiều Trinh Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 1
 1615 ThS. Nguyễn Tín Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 1
 1616 Trần Anh Tuấn Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 1
 1617 TS. Nguyễn Bá Kiên Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 1
 1618 ThS. Nguyễn Thế Xuân Ly Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 1
 1619 ThS. Quàng Hòa An Ban Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 1
 1620 ThS. Nguyễn Lê Minh Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 1
 1621 ThS. Trần Anh Kiệt Văn phòng ĐHĐN - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 1
 1622 ThS. Nguyễn Ngọc Hùng Phòng Hành Chính - Tổng Hợp - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 1
 1623 Tống Thị Quý Phòng Tổ chức - Trường Đại học Sư phạm 1
 1624 Trần Nguyễn Ngọc Hương Khoa Sư phạm Ngoại ngữ - Trường Đại học Ngoại Ngữ 1
 1625 KS. Trịnh Khắc Đức Phòng Tổ chức - Trường Đại học Sư phạm 1
 1626 ThS. Ngô Thị Bích Thuỷ Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm 1
 1627 ThS. Nguyễn Nhật Quang Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm 1
 1628 ThS. Phan Kim Tuấn Văn phòng Đảng - Đoàn thể - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 1
 1629 ThS. Nguyễn Văn Phát Khoa Công nghệ số - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 1
 1630 ThS. Nguyễn Văn Nguyên Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 1
 1631   1
 1632 TS. Nguyễn Thị Thúy Loan Khoa Ngôn ngữ và Văn hoá Châu Âu - Trường Đại học Ngoại Ngữ 1
 1633   1
 1634   1
 1635 ThS. Phạm Hồng Phong Đã về hưu - Nghỉ Hưu 1
 1636 ThS. Trần Văn Nghiệp Đã về hưu - Nghỉ Hưu 1
 1637 ThS. Phan Thị Bích Vân Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế 1
 1638 ThS. Nguyễn Thanh Hoà Đã về hưu - Nghỉ Hưu 1
 1639   1
 1640 TS. Phạm Thị Kim Loan Đã về hưu - Nghỉ Hưu 1
 1641 ThS. Nguyễn Văn Thiết Phòng Đào tạo và Bảo đảm chất lượng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 1
 1642 ThS. Bùi Tuấn Khang Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm 1
 1643   1
 1644 TS. Trần Vinh Tịnh Đã về hưu - Nghỉ Hưu 1
 1645 TS. Lê Tấn Thi Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ 1
 1646 ThS. Phạm Thị Mơ Đã về hưu - Nghỉ Hưu 1
 1647 ThS. Nguyễn Thị Diệu Hương Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ 1
 1648 ThS. Mã Thanh Thuỷ Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm 1
 1649 ThS. Nguyễn Ngọc Huyền Trân Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  1
 1650   1
 1651 ThS. Lương Khánh Tý Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  1
 1652   1
 1653 ThS. Võ Thành Thiên Khoa Kỹ thuật máy tính và Điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  1
 1654 ThS. Nguyễn Thị Tuyết Vân Khoa Kinh tế số - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  1
 1655 ThS. Nguyễn Trọng Minh Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 1
 1656 Nguyễn Minh Hiếu Phòng Tổ chức - Hành chính - Trường Đại học Bách Khoa 1
 1657   1
 1658   1
 1659 ThS. Nguyễn Thành Sơn Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 1
 1660 Ngô Thị Quỳnh Trang Khoa Răng - Hàm - Mặt - Trường Y Dược 1
 1661 TS. Nguyễn Thị Hồng Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm 1
 1662 ThS. Lê Thị Lài Phòng Khoa học - Hợp tác quốc tế - Trường Y Dược 1
 1663 ThS. Nguyễn Thị Thùy Linh Tổ Ngôn ngữ và Dự bị đại học - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 1
 1664 ThS. Vương Bảo Ngân Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ 1
 1665 ThS. Hồ Trần Ngọc Anh Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 1
 1666 Hồ Thị Bích Thủy Trung tâm CNTT & Học liệu số - Trường Đại học Ngoại Ngữ 1
 1667   1
 1668 ThS. Hồ Thị Nga Phòng Đào tạo và Bảo đảm chất lượng - Trường Đại học Ngoại Ngữ 1
 1669 ThS. Hồ Quang Việt Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 1
 1670 Vũ Xuân Cẩm Tú Phòng Hành chính Tổng hợp - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 1
 1671 TS. Nguyễn Văn Song Khoa Điều dưỡng và Kỹ thuật Y học - Trường Y Dược 1
 1672 TS. Nguyễn Thị Khánh Ngọc Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 1
 1673 Lê Hưng Tiến Khoa GD Nghệ thuật - Thể chất - Trường Đại học Sư phạm 1
 1674 TS. Nguyễn Thị Thu Hiền Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm 1
 1675 ThS. Nguyễn Văn Kiếm Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ 1
 1676 ThS. Phan Quốc Vi Phòng Cơ sở vật chất - Trường Đại học Ngoại Ngữ 1
 1677 ThS. Lê Quí Đông Khoa Dược - Trường Y Dược 1
 1678 ThS. Nguyễn Mạnh Hiếu Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế 1
 1679 ThS. Phan Như Hiền Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế 1
 1680 TS. Lê Nguyễn Vân Anh Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 1
 1681 ThS. Lưu Thị Thùy Mỹ Khoa Ngôn ngữ và Văn hoá Châu Âu - Trường Đại học Ngoại Ngữ 1
 1682 ThS. Nguyễn Thị Thanh Huyền Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 1
 1683 Đỗ Đạt Quang Khoa Tài chính - Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế 1
 1684 ThS. Phan Việt Hùng Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 1
 1685 TS. Trương Hồng Tuấn Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế 1
 1686   1
 1687   1
 1688   1
 1689   1
 1690 ThS. Trần Thị Khánh Vy Khoa Ngôn ngữ và Văn hoá Châu Âu - Trường Đại học Ngoại Ngữ 1
 1691   1
 1692   1
 1693   1
 1694   1
 1695 ThS. Phan Mạnh Duy Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa 1
 1696   1
 1697   1
 1698   1
 1699   1
 1700 ThS. Lê Ngọc Quý Văn Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 1
 1701 ThS. Bùi Trần Huân Khoa Kinh tế số - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  1
 1702   1
 1703   1
 1704   1
 1705 ThS. Phạm Thị Kim Thảo Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa 1
 1706 ThS. Trịnh Thị Ngọc Linh Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  1
 1707   1
 1708   1
 1709   1
 1710   1
 1711   1
 1712 ThS. Phan Nguyễn Diệu Hằng Viện Đào tạo quốc tế - Trường Đại học Kinh tế 1
 1713 Châu Thị Ngọc Tuyết Khoa Luật và Sư phạm - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum 1
 1714   1
 1715   1
 1716 ThS. Nguyễn Thị Diệu Hảo Tổ Ngôn ngữ và Dự bị đại học - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 1
 1717 ThS. Nguyễn Thị Hồng Nhung Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm 1
 1718 ThS. Hà Kim Tiên Trung tâm thí nghiệm và tiền lâm sàng - Trường Y Dược 1
 1719   1
 1720 ThS. Trần Thị Vi Vân Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 1
 1721 ThS. Nguyễn Huyền Nam Trân Khoa Ngôn ngữ và Văn hoá Châu Âu - Trường Đại học Ngoại Ngữ 1
 1722   1
 1723 ThS. Trần Thị Ánh Tuyết Khoa Hóa, Môi trường và Khoa học Sự sống - Trường Đại học Bách Khoa 1
 1724   1
 1725 Trịnh Thị Tĩnh Khoa Ngôn ngữ và Văn hoá Châu Âu - Trường Đại học Ngoại Ngữ 1
 1726   1
 1727   1
 1728   1
 1729 Vương Bảo Bảo Khoa Tài chính - Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế 1
 1730 ThS. Nguyễn Huyền Thanh Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ 1
 1731 PGS.TS. Nguyễn Ngọc Chinh Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ 1
 1732 Nguyễn Vũ Duy Khoa Thương mại điện tử - Marketing và Công nghệ số - Trường Đại học Kinh tế 1
 1733 Nguyễn Trần Bảo Ngân Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 1
© Đại học Đà Nẵng
 
 
Địa chỉ: 41 Lê Duẩn Thành phố Đà Nẵng
Điện thoại: (84) 0236 3822 041 ; Email: dhdn@ac.udn.vn