| Stt | Tên tác giả | Đơn vị | Năm |
| 1 | | Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa | 2018 |
| 2 | | Trung tâm Giáo dục Quốc phòng - An ninh và Thể thao - Cơ quan Đại học Đà Nẵng | 2018 |
| 3 | TS. Bùi Thị Thanh Diệu | Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm | 2018 |
| 4 | | Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 0 |
| 5 | TS. Nguyễn Chánh Định | Không biết - Cơ quan Đại học Đà Nẵng | 0 |
| 6 | | Đã về hưu - Nghỉ Hưu | 0 |
| 7 | TS. Nguyễn Văn Dũng | Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa | 0 |
| 8 | | Đã về hưu - Nghỉ Hưu | 0 |
| 9 | TS. Phạm Thị Lan Hương | Khoa Thương mại - Trường Đại học Kinh tế | 0 |
| 10 | | Đã về hưu - Nghỉ Hưu | 0 |
| 11 | | Chuyển công tác - Chuyển công tác | 0 |
| 12 | | Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế | 13 |
| 13 | | Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa | 16 |
| 14 | | Trung tâm Kiểm định chất lượng giáo dục - Cơ quan Đại học Đà Nẵng | 16 |
| 15 | | Trung tâm Phát triển Phần mềm - Cơ quan Đại học Đà Nẵng | 17 |
| 16 | | Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế | 19 |
| 17 | | Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm | 19 |
| 18 | | Phòng Đào tạo - Trường Đại học Sư phạm | 1955 |
| 19 | | Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm | 1993 |
| 20 | | Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa | 1993 |
| 21 | | Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm | 1994 |
| 22 | | | 1995 |
| 23 | | Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm | 1997 |
| 24 | | Khoa Tiếng Nga - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 1999 |
| 25 | | Trung tâm Hỗ trợ sinh viên và Quan hệ doanh nghiệp - Trường Đại học Kinh tế | 20 |
| 26 | | Phòng Khảo thí và ĐBCLGD - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 20 |
| 27 | | Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm | 20 |
| 28 | | Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa | 20 |
| 29 | | Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm | 200 |
| 30 | | Khoa Tiếng Nga - Trường Đại học Ngoại Ngữ | 2000 |