 |
|
|
| Mục này được 22754 lượt người xem |
| Họ và tên: | Mai Anh Đức | | Giới tính: | Nam | | Năm sinh: | 18/06/1985 | | Nơi sinh: | Tuyên Hóa - Quảng Bình | | Quê quán | Lệ Thủy - Quảng Bình | | Tốt nghiệp ĐH chuyên ngành: | Xây dựng Cầu đường; Tại: Đại học Bách khoa Đà Nẵng | | Đơn vị công tác: | Khoa Quản lý dự án; Trường Đại học Bách Khoa | | Học vị: | Tiến sĩ; năm: 2020; Chuyên ngành: Civil Engineering; Tại: University of Wollongong | | Dạy CN: | Quản lý Xây dựng | | Lĩnh vực NC: | FRP confined concrete; Novel composite structures based on FRP materials; Ultra-high strength concrete
| | Ngoại ngữ: | English | | Địa chỉ liên hệ: | 54 Nguyễn Lương Bằng, Liên chiểu, Đà Nẵng | | Điện thoại: | Đăng nhập để thấy thông tin; Mobile: Đăng nhập để thấy thông tin | | Email: | Đăng nhập để thấy thông tin |
|
| Quá trình giảng dạy và công tác |  |
|
| | 9/2008-9/2010: Giảng viên Khoa Quản lý Dự án - Đại học Bách Khoa
9/2010-8/2012: Học thạc sỹ tại trường Đại học Quốc gia Thành công (NCKU, Taiwan), Đài Loan
08/2012-02/2013: Trợ lý nghiên cứu tại trường Đại học Quốc gia Thành công (NCKU, Taiwan). Đài Loan
02/2016-08/2020: Nghiên cứu sinh tại Trường Đại học Wollongong, Bang News South Wales, Úc (University of Wollongong, NSW, Australia, 2500).
09/2017-03/2020: Trợ lý giảng dạy tại Khoa Kỹ thuật Xây dựng, Trường Đại học Wollongong, Úc.
|
|
| Các công trình khoa học |  |
|
| [1] | Đề tài cấp cơ sở: (Sep 9 2018 1:55PM) | | | |
|
| Các bài báo, báo cáo khoa học |  |
|
TRONG NƯỚC: | | [1] | Bài báo: (Sep 7 2018 8:20AM) | | [2] | Tham luận: (Sep 7 2018 8:21AM) | | [3] | Tham luận: (Sep 7 2018 8:23AM) | | [4] | Bài báo: (Sep 7 2018 8:24AM) | | [5] | Tham luận: (Sep 7 2018 8:27AM) | | [6] | Bài báo: (Sep 7 2018 8:28AM) | | [7] | Bài báo: (Sep 7 2018 8:12AM) | | [8] | Bài báo: (Sep 7 2018 8:15AM) | QUỐC TẾ: | | [1] | Article: (Dec 22 2023 9:51AM) | | [2] | Article: (Dec 22 2023 9:46AM) | | [3] | Article: (Feb 14 2022 10:16AM) | | [4] | Article: (May 8 2021 10:44PM) | | [5] | Article: (Jul 28 2020 8:35AM) | | [6] | Article: (Jul 28 2020 8:37AM) | | [7] | Article: (Jul 28 2020 8:38AM) | | [8] | Article: (Dec 8 2018 6:02PM) | | [9] | Article: (Dec 8 2018 6:04PM) | | [10] | Article: (Sep 7 2018 7:55AM) | | [11] | Article: (Sep 7 2018 7:57AM) | | [12] | Article: (Sep 7 2018 8:00AM) | | [13] | Presentations: (Sep 7 2018 8:32AM) | | | |
|
| Giải thưởng khoa học, phát minh và sáng chế |  |
|
| Stt | Tên | Lĩnh vực | Năm nhận | Số | Nơi cấp | | [1] | Giải thưởng nghiên cứu sinh xuất sắc trong lĩnh vực xây dựng. | Kỹ thuật | 2020 | | Đại học Wollongong, Úc | | [2] | Giải Ba giải thưởng sinh viên nghiên cứu Khoa học toàn quốc | Kỹ thuật | 2009 | | Bộ Trưởng Bộ Giáo dục và Đào Tạo | | [3] | Giải nhất Hội nghị sinh viên nghiên cứu khoa học cấp Đại học Đà Nẵng lần thứ 6 | Kỹ thuật | 2008 | | Đại học Đà Nẵng manufacturer coupons for prescription drugs read viagra online coupon | | [4] | Giải Khuyến khích kỳ thi Olympic Cơ học Toàn quốc | Kỹ thuật | 2006 | | Hội cơ học Việt Nam |
| | | |
|
| Các học phần và môn giảng dạy |  |
|
| Stt | Tên môn | Năm bắt đầu | Đối tượng | Nơi dạy | | [1] | Quản lý chất lượng Xây dựng Ngành: Xây dựng | 2009 | Sinh viên Đại họcmarriage affairs open i want an affair unfaithful spouse infidelity i dreamed my husband cheated on me | Đại học Bách Khoa | | [2] | Kỹ thuật thi công và An toàn Lao động Ngành: Các ngành KHKT khác | 2009 | Sinh viên Đại học | Đại học Bách Khoa | | [3] | Kinh tế xây dựng Ngành: Các ngành KHKT khác | 2009 | Sinh viên ĐH | ĐHBK Đà Nẵng |
| | | |
|