| [1] | Học bổng Takemoto-denki & học bổng Sinko (Japan). Năm: 2008. |
| [2] | Intel Vietnam engineering Scholarship for outstanding academic performance and dedication. Năm: 2010 & 2011. |
| [3] | Doosan Vietnam Scholarship award. Số: DV015; 15001. Năm: 2010 & 2011. |
| [4] | Học bổng tập đoàn dầu khí Việt Nam. Số: 3057/QĐ-DKVN. Năm: 2011. |
| [5] | Học bổng Đất Quảng. Số: QĐ03CN/HBĐQ. Năm: 2011. |
| [6] | Giải thưởng Huỳnh Thúc Kháng. Năm: 2012, 2022. |
| [7] | Japanese government scholarship (MEXT). Năm: 2015-2020. |
| [8] | Chiến sĩ thi đua cấp cơ sở. Số: 2809/QĐ-ĐHBK. Năm: 2022. |
| | |