Home
Giới thiệu
Tài khoản
Đăng nhập
Quên mật khẩu
Đăng ký tạo tài khoản
Liệt kê
Công trình khoa học
Bài báo trong nước
Bài báo quốc tế
Sách và giáo trình
Thống kê
Công trình khoa học
Bài báo khoa học
Sách và giáo trình
Giáo sư
Phó giáo sư
Tiến sĩ
Thạc sĩ
Lĩnh vực nghiên cứu
Tìm kiếm
Cá nhân
Nội dung
Hiệu chỉnh lý lịch
Home
Giới thiệu
Tài khoản
Đăng nhập
Quên mật khẩu
Đăng ký tạo tài khoản
Liệt kê
Công trình khoa học
Bài báo trong nước
Bài báo quốc tế
Sách và giáo trình
Thống kê
Công trình khoa học
Bài báo khoa học
Sách và giáo trình
Giáo sư
Phó giáo sư
Tiến sĩ
Thạc sĩ
Lĩnh vực nghiên cứu
Tìm kiếm
Cá nhân
Nội dung
Hiệu chỉnh lý lịch
TRƯỜNG THUỘC ĐHĐN
Số lượt truy cập:
163,609,529
THỐNG KÊ SỐ LƯỢNG ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU KHOA HỌC THEO TÁC GIẢ
Stt
Tên tác giả
Đơn vị
Số lượng
1
GS.TS. Trần Văn Nam
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
29
2
GS.TSKH. Bùi Văn Ga
Ban Khoa học và Hợp tác Quốc tế - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
26
3
TS. Nguyễn Minh Hải
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
24
4
PGS.TS. Nguyễn Đình Lâm
Phòng Khoa Học - Sau Đại Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Bách Khoa
22
5
ThS. Vũ Văn Thanh
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
22
6
TS. Tô Thúy Nga
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa
20
7
ThS. Nguyễn Biên Cương
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
20
8
ThS. Hoàng Ngọc Hùng
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
20
9
PGS.TS. Nguyễn Ngọc Chinh
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
20
10
PGS.TS. Võ Văn Minh
Ban Giám hiệu - Trường Đại học Sư phạm
18
11
TS. Nguyễn Văn Tấn
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
18
12
TS. BS. Nguyễn Hữu Quốc Nguyên
Ban Giám hiệu - Trường Y Dược
18
13
TS. Lê Hùng
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Khác
18
14
PGS.TS. Nguyễn Thị Hằng Phương
Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm
18
15
ThS. Trần Ngọc Sơn
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
17
16
PGS.TS. Đinh Thị Phương Anh
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
17
17
PGS.TS. Lê Thanh Huy
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
16
18
PGS.TS. Nguyễn Văn Hiếu
Ban Giám hiệu - Trường Đại học Sư phạm
16
19
TS. Bùi Xuân Đông
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
16
20
PGS.TS. Phạm Thị Kim Thoa
Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa
15
21
ThS. Nguyễn Quang Bình
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa
15
22
ThS. Ngô Tấn Thống
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
15
23
KS. Trịnh Khắc Đức
Phòng Tổ chức - Trường Đại học Sư phạm
15
24
PGS.TS. Đặng Văn Mỹ
Ban Khoa học và Hợp tác Quốc tế - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
15
25
TS. Nguyễn Thị Hương
Khoa Thống kê - Tin học - Khác
15
26
PGS.TS. Nguyễn Thanh Tùng
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
15
27
PGS.TS. Đào Hữu Hoà
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
14
28
PGS.TS. Đậu Thị Hòa
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
14
29
PGS.TS. Phan Huy Khánh
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
14
30
ThS. Lê Vũ
Trung tâm Học liệu và Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
14
31
PGS.TS. Huỳnh Công Pháp
Ban Giám Hiệu - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
14
32
TS. Nguyễn Hoàng Thân
Trung tâm Khoa học xã hội và nhân văn - Trường Đại học Sư phạm
14
33
TS. Nguyễn Kim Ánh
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
14
34
PGS.TS. Hồ Văn Quân
Phòng Cơ sở vật chất - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
14
35
PGS.TS. Võ Duy Hùng
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
14
36
TS. Hồ Hồng Quyên
Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa
13
37
PGS.TS. Lê Đình Dương
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
13
38
PGS.TS. Bùi Thị Thanh Diệu
Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm
13
39
GS.TS. Trương Bá Thanh
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
13
40
PGS.TS. Lê Tự Hải
Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm
13
41
PGS.TS. Nguyễn Tấn Lê
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
13
42
ThS. Phan Ngọc Kỳ
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
13
43
PGS.TS.Bùi Quang Bình
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
12
44
TS. Hồ Trần Anh Ngọc
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
12
45
TS. Trương Phước Minh
Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm
12
46
PGS.TS. Phạm Quốc Thái
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
12
47
TS. Nguyễn Thu Hà
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
12
48
TS. Phan Đặng My Phương
Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế
12
49
TS. Lâm Bá Hòa
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
12
50
ThS. Phan Thị Kim Thủy
Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa
12
51
TS. Ngô Ngọc Tri
Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa
12
52
PGS.TS. Trịnh Đăng Mậu
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
12
53
TS. Nguyễn Thị Ngọc Yến
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
12
54
TS. Dụng Văn Lữ
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
12
55
ThS. Nguyễn Thị Hùng
Ban Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
12
56
TS. Võ Anh Vũ
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
11
57
PGS.TS. Trương Công Quỳnh
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
11
58
PGS.TS. Phan Hoàng Nam
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
11
59
TS. Nguyễn Đức Hiển
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
11
60
PGS.TS. Nguyễn Văn Hướng
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa
11
61
11
62
PGS.TS. Phan Văn Hòa
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
11
63
GS.TS. Lê Kim Hùng
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
11
64
PGS.TS. Nguyễn Bảo Hoàng Thanh
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
11
65
PGS.TS. Trần Văn Quang
Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa
11
66
GS.TS. Nguyễn Trường Sơn
Khoa Quản trị Kinh doanh - Khác
11
67
GS.TS. Lê Thế Giới
Khoa Quản trị Kinh doanh - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
11
68
PGS.TS. Nguyễn Phúc Nguyên
Trung tâm Đào tạo Quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
11
69
PGS.TS. Lê Văn Sơn
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
11
70
TS. Hoàng Thị Mỹ Lệ
Khoa Công nghệ số - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
11
71
PGS.TS. Nguyễn Mạnh Toàn
Ban Giám Đốc Đại học Đà Nẵng - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
11
72
TS. Nguyễn Thị Bích Thuỷ
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
10
73
TS. Lê Dân
Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế
10
74
GS.TS. Lê Văn Huy
Ban Giám hiệu - Trường Đại học Kinh tế
10
75
PGS.TS. Nguyễn Văn Yến
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
10
76
TS. Trần Thị Mai An
Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm
10
77
PGS.TS. Võ Chí Chính
Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa
10
78
TS. Nguyễn Đức Quận
Ban Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
10
79
PGS.TS. Phan Cao Thọ
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
10
80
GS.TS. Hoàng Phương Hoa
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
10
81
10
82
PGS.TS. Đinh Thành Việt
Ban Đảm bảo chất lượng - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
10
83
PGS.TS. Võ Trung Hùng
Ban Giám hiệu - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
10
84
TS. Nguyễn Năng Hùng Vân
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
10
85
TS. Hồ Phan Hiếu
Trung tâm Giáo dục Quốc phòng - An ninh và Thể thao - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
10
86
TS. Huỳnh Tấn Tiến
Phòng Cơ sở vật chất - Trường Đại học Bách Khoa
10
87
TS. Trần Ngọc Hải
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
10
88
TS. Phạm Văn Kiên
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
10
89
TS. Trần Thị Thu Thảo
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
10
90
TS. Phạm Phú Song Toàn
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
10
91
PGS.TSKH. Trần Quốc Chiến
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
10
92
PGS.TS. Võ Như Thành
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
10
93
TRẦN PHƯỚC THANH
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
10
94
ThS. Trần Minh Thông
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
10
95
TS. Trần Văn Líc
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
10
96
TS. Phạm Duy Dưởng
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
10
97
TS. Hà Văn Hoàng
Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm
10
98
TS. Đặng Trung Thành
Phòng Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
10
99
TS. Nguyễn Thị Thu Hà
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
10
100
ThS. Nguyễn Thị Bích
Bô môn Y tế công cộng - Trường Y Dược
10
101
PGS.TS. Nguyễn Thanh Hưng
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
9
102
TS. Nguyên Thu Trang
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
9
103
TS. Phạm Thị Trang
Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa
9
104
TS. Nguyễn Văn Hiệu
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
9
105
TS. Phan Tiến Vinh
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
9
106
PGS.TS. Lê Phước Cường
Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa
9
107
ThS. Lê Ngọc Hành
Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm
9
108
TS. Trần Vũ Chi Mai
Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa
9
109
TS. Cao Nguyễn Khoa Nam
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
9
110
TS. Trần Mạnh Hùng
Bộ môn khoa học cơ bản - Trường Y Dược
9
111
ThS. Lê Viết Trương
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
9
112
TS. Nguyễn Hoàng Trung Hiếu
Phòng Khoa Học - Sau Đại Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Bách Khoa
9
113
TS. Trần Minh Sang
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
9
114
ThS. Nguyễn Văn Khánh
Phòng Kế hoạch - Tài chính - Trường Đại học Sư phạm
9
115
TS. Nguyễn Thị Trâm Anh
Văn phòng Đảng ủy - Trường Đại học Sư phạm
9
116
ThS. Mã Phước Hoàng
Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa
9
117
GS.TS. Nguyễn Thế Hùng
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa
9
118
PGS.TS. Đoàn Thị Thu Loan
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
9
119
TS. Dương Anh Hoàng
Khoa Kinh tế Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
9
120
ThS. Nguyễn Hoàng Vĩnh
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
9
121
PGS.TS. Nguyễn Chí Công
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa
9
122
PGS.TS. Lâm Chí Dũng
Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế
8
123
PGS.TS. Nguyễn Quang Giao
Trung tâm Kiểm định chất lượng giáo dục - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
8
124
PGS.TS. Phan Quí Trà
Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa
8
125
PGS.TS. Võ Thị Thúy Anh
Văn phòng Đảng ủy - Trường Đại học Kinh tế
8
126
GS.TS. Võ Xuân Tiến
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
8
127
PGS.TS. Trương Hoài Chính
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
8
128
PGS.TS. Lê Minh Đức
Khoa Hóa - Khác
8
129
PGS.TS. Trương Thị Minh Hạnh
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
8
130
PGS.TS. Nguyễn Xuân Toản
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
8
131
PGS.TS. Ngô Văn Dưỡng
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
8
132
PGS.TS. Phạm Văn Tuấn
Phòng Khảo thí và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Trường Đại học Bách Khoa
8
133
ThS. Nguyễn Mạnh Hồng
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
8
134
PGS.TS. Hoàng Ngọc Đồng
Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa
8
135
TS. Lê Văn Tụy
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
8
136
TS. Huỳnh Hữu Hưng
Phòng công tác Sinh viên - Trường Đại học Bách Khoa
8
137
KS. Lê Hồng Nam
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
8
138
TS. Trịnh Công Duy
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
8
139
ThS. Trần Thị Phương Anh
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
8
140
PGS.TS. Hoàng Dương Việt Anh
Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế
8
141
ThS. Lê Thị Kim Anh
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
8
142
TS. Nguyễn Hồ Sĩ Hùng
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
8
143
TS. Cao Xuân Hữu
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
8
144
TS. Trần Đức Mạnh
Phòng Đào tạo - Trường Đại học Sư phạm
8
145
TS. Nguyễn Trần Quốc Vinh
Khoa Tin học - Trường Đại học Sư phạm
8
146
PGS.TS. Nguyễn Anh Tuấn
Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa
8
147
PGS.TS. Nguyễn Văn Dũng
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
8
148
TS. Nguyễn Văn Triều
Trung tâm Học liệu và Truyền thông - Trường Đại học Bách Khoa
8
149
PGS.TS. Đặng Minh Nhật
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
8
150
8
151
PGS.TS. Phan Trần Đăng Khoa
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
8
152
TS. Nguyễn Quang Trung
Phòng Tổ chức Hành chính - Trường Đại học Bách Khoa
8
153
ThS. Phạm Thị Thùy Trang
Phòng Hành Chính - Tổng Hợp - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
8
154
ThS. Lê Đức Châu
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
8
155
PGS.TS. Đặng Phước Vinh
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
8
156
TS. Phan Thị Yến
Phòng Khoa Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Ngoại Ngữ
8
157
ThS. Phạm Đình Long
Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa
8
158
ThS. Lê Chí Phát
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
8
159
ThS. Hoàng Ngọc Ân
Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa
8
160
TS. Nguyễn Lê Châu Thành
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
8
161
ThS. Phạm Thị Kim Thảo
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
8
162
TS. Nguyễn Duy Phương
Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm
8
163
ThS. Nguyễn Văn Thọ
Khoa Công nghệ thông tin và Truyền thông - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
8
164
Nguyễn Ngọc Tùng
Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa
8
165
TS. Hoàng Hữu Khôi
Ban Giám hiệu - Trường Y Dược
7
166
TS. Nguyễn Thanh Quang
Khoa Dược - Trường Y Dược
7
167
TS. Kiều Mạnh Hùng
Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm
7
168
TS. Huỳnh Lời
Bộ môn khoa học cơ bản - Trường Y Dược
7
169
ThS. Nguyễn Văn Chức
Khoa Thương mại điện tử - Trường Đại học Kinh tế
7
170
TS. Hoàng Thế Hải
Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm
7
171
ThS. Võ Công Tuấn
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
7
172
ThS. Ngô Thị Mỵ
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
7
173
TS. Nguyễn Bá Trung
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
7
174
ThS. Đàm Minh Anh
Phòng Đào tạo - Trường Đại học Sư phạm
7
175
TS. Vũ Thị Duyên
Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm
7
176
ThS. Phạm Văn Phát
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
7
177
ThS. Trương Thị Thu Hà
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
7
178
ThS. Cao Thị Xuân Mỹ
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
7
179
ThS. Võ Khánh Thoại
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
7
180
TS. Bùi Thị Thơ
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
7
181
Phạm Xuân Trung
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
7
182
TS. Trần Hoàng Vũ
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
7
183
ThS. Lê Thiện Nhật Quang
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
7
184
ThS. Dương Gia Đức
Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa
7
185
TS. Nguyễn Văn Giang
Khoa Luật và Sư phạm - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
7
186
TS. Nguyễn Sỹ Toàn
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
7
187
TS. Phan Văn Thành
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
7
188
ThS. Đoàn Minh Thu
Phòng Công tác sinh viên, Quan hệ doanh nghiệp và Truyền thông - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
7
189
TS. Trương Thị Thu Hiền
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
7
190
TS. Võ Đức Hoàng
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
7
191
ThS. Nguyễn Thị Trúc Phương
Khoa Luật và Sư phạm - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
7
192
TS. Trương Anh Thuận
Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm
7
193
TS. Đỗ Thị Thúy Vân
Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm
7
194
PGS.TS. Võ Ngọc Dương
Phòng Đào tạo - Trường Đại học Bách Khoa
7
195
TS. Đặng Hùng Vĩ
Phòng Hành chính - Trường Đại học Sư phạm
7
196
ThS. Nguyễn Thành Thủy
Trung tâm Ngoại ngữ - Tin học - Trường Đại học Kinh tế
7
197
PGS.TS. Phạm Thị Lan Hương
Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế
7
198
TS. Lê Quốc Huy
Khoa Khoa học công nghệ tiên tiến - Trường Đại học Bách Khoa
7
199
PGS.TS. Lưu Trang
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
7
200
PGS.TS. Dương Quốc Cường
Chuyển công tác - Chuyển công tác
7
201
PGS.TS. Hoàng Dương Hùng
Chuyển công tác - Chuyển công tác
7
202
ThS. Nguyễn Đăng Thạch
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
7
203
TS. Nguyễn Hoàng Việt
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
7
204
PGS.TS. Đinh Minh Diệm
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
7
205
PGS.TS. Trần Xuân Tùy
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
7
206
TS. Lê Bảo
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
7
207
Lê Thị Hải Anh
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
7
208
Nguyễn Phú Hoàng
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
7
209
PGS.TS. Nguyễn Thị Diệu Hằng
Phòng Đào tạo - Trường Đại học Bách Khoa
7
210
PGS.TS. Nguyễn Tấn Khôi
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
7
211
ThS. Trần Duy Chung
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
7
212
TS. Trần Thị Thuý Ngọc
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
7
213
TS. Huỳnh Thị Hồng Hạnh
Ban Giám hiệu - Trường Đại học Kinh tế
7
214
PGS.TS. Châu Trường Linh
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
7
215
TS. Lê Thị Minh Hằng
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
7
216
PGS.TS. Nguyễn Phong Nam
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
7
217
TS. Võ Châu Tuấn
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
7
218
6
219
TS. Võ Quang Trí
Khoa Thương mại điện tử - Trường Đại học Kinh tế
6
220
TS. Lê Diên Tuấn
Khoa Thương mại điện tử - Trường Đại học Kinh tế
6
221
PGS.TS. Ngô Văn Hà
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
6
222
GS.TS. Lê Quang Sơn
Khoa Y - Trường Y Dược
6
223
PGS.TS. Lê Cung
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
6
224
ThS. Ông Nguyên Chương
Phòng Quản lý chất lượng - Trường Đại học Kinh tế
6
225
ThS. Đoàn Chí Thiện
Phòng Tổ chức - Hành chính - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
6
226
TS. Nguyễn Thị Hoàng Anh
Phòng Công tác sinh viên - Trường Đại học Ngoại Ngữ
6
227
ThS. Đoàn Thị Lan Phương
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
6
228
PGS.TS. Đoàn Ngọc Phi Anh
Ban Giám hiệu - Trường Đại học Kinh tế
6
229
PGS.TS. Nguyễn Công Phương
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
6
230
PGS.TS. Hoàng Tùng
Phòng Tổ chức Hành chính - Trường Đại học Kinh tế
6
231
PGS.TS. Lê Hữu Ái
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
6
232
TS. Trần Hồng Lưu
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
6
233
PGS.TS. Dương Việt Dũng
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
6
234
ThS. NGUYỄN LAN PHƯƠNG
Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa
6
235
TS. Huỳnh Minh Sơn
Ban Công tác sinh viên, Quan hệ doanh nghiệp và Truyền thông - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
6
236
ThS. Lê Văn Hợi
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa
6
237
PGS.TS. Lê Đức Luận
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
6
238
PGS.TS. Hồ Thị Kiều Oanh
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
6
239
TS. Hoàng Lê Uyên Thục
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
6
240
PGS.TS. Lê Thành Bắc
Ban Giám Đốc Đại học Đà Nẵng - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
6
241
PGS.TS. Tăng Tấn Chiến
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
6
242
TS. Nguyễn Quang Trung
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
6
243
PGS.TS. Lưu Đức Bình
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
6
244
PGS.TS. Nguyễn Duy Thảo
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
6
245
PGS.TS. Đỗ Hữu Đạo
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
6
246
TS. Phạm Quang Tín
Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế
6
247
ThS. Thân Vĩnh Dự
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
6
248
TS. Nguyễn Phương Khánh
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
6
249
ThS. Ninh Văn Anh
Phòng Tổ chức - Hành chính - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
6
250
PGS.TS. Lê Văn Thảo
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa
6
251
TS. Nguyễn Minh Phương
Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm
6
252
PGS.TS. Dương Minh Quân
Ban Công tác sinh viên, Quan hệ doanh nghiệp và Truyền thông - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
6
253
ThS. Nguyễn Thị Kim Loan
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
6
254
ThS. Phan Ngọc Thiết Kế
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
6
255
PGS.TS. Nguyễn Văn Tuấn
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
6
256
TS. Trần Thị Hồng
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
6
257
TS. Nguyễn Công Thùy Trâm
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
6
258
TS. Nguyễn Thị Tường Vi
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
6
259
ThS. Thái Thị Bích Vân
Khoa Công nghệ - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
6
260
TS. Nguyễn Phi Hùng
Trung tâm Đào tạo Thường xuyên - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
6
261
ThS. Phạm Nguyễn Quốc Huy
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
6
262
TS. Đỗ Lê Hưng Toàn
Đoàn Thanh niên Cộng sản HCM - ĐHĐN - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
6
263
TS. Hoàng Nhật Quy
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
6
264
TS. Võ Văn Quân
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
6
265
TS. Phạm Anh Đức
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
6
266
TS. Đặng Quang Hiển
Khoa Kỹ thuật máy tính và Điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
6
267
ThS. Lê Tự Thanh
Trung tâm Quản trị và phát triển Công nghệ Thông tin - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
6
268
ThS. Hoàng Bá Đại nghĩa
Trung tâm Học liệu và Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
6
269
PGS.TS. Nguyễn Minh Lý
Phòng Khoa học - CNTT - HTQT - Trường Đại học Sư phạm
6
270
TS. Phùng Việt Hải
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
6
271
ThS. Võ Diệp Ngọc Khôi
Chuyển công tác - Chuyển công tác
6
272
TS. Phạm Huy Thành
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
6
273
ThS. Nguyễn Văn Linh
Phòng Hành Chính - Tổng Hợp - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
6
274
ThS. Nguyễn Hoàng Minh
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
6
275
TS. Trần Quang Dần
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
6
276
TS. Trần Thị Kim Phương
Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế
6
277
TS. Lưu Thiên Hương
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
6
278
ThS. Huỳnh Võ Duyên Anh
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
6
279
PGS.TS. BS. Nguyễn Đăng Quốc Chấn
Bộ môn khoa học cơ bản - Trường Y Dược
6
280
ThS. Lê Thị Phượng
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
6
281
TS. Trần Lương Nguyệt
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
6
282
TS. Lê Minh Sơn
Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa
6
283
TS. Đặng Vinh
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
6
284
TS. Lê Năng Định
Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa
6
285
ThS. Đoàn Vĩnh Phúc
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
6
286
ThS. Thái Vũ Hiền
Khoa Khoa học công nghệ tiên tiến - Trường Đại học Bách Khoa
6
287
ThS. Nguyễn Quốc Thịnh
Tổ cơ bản - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
6
288
TS. Đặng Văn Cường
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
6
289
TS. Nguyễn Văn Quế
Khoa GD Nghệ thuật - Thể chất - Trường Đại học Sư phạm
5
290
TS. Tống Thị Hải Hạnh
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
5
291
ThS. Trần Văn Thái
Tổ cơ bản - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
5
292
TS. Nguyễn Tấn Khoa
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
5
293
TS. Đặng Thị Như Ý
Phòng Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
5
294
TS. Trần Quỳnh
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
5
295
TS. Lê Trương Di Hạ
Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa
5
296
TS. Phan Chi Uyên
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
5
297
TS. Lê Minh Hiếu
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
5
298
PGS.TS. Nguyễn Đình Sơn
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
5
299
PGS.TS. Nguyễn Chánh Tú
Khoa Khoa học công nghệ tiên tiến - Trường Đại học Bách Khoa
5
300
TS. Phan Đình Vấn
Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế
5
301
5
302
ThS. Cáp Kim Cương
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
5
303
PGS.TS. Lê Tiến Dũng
Ban Giám hiệu - Trường Đại học Bách Khoa
5
304
TS. Huỳnh Thanh Tùng
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
5
305
TS. Đinh Văn Tạc
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
5
306
TS. Lê Thị Xuân Thuỳ
Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa
5
307
TS. Ngô Thị Hiền Trang
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
5
308
ThS. Nguyễn Thị Kim Thoa
Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm
5
309
TS. Trần Văn Hưng
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
5
310
PGS.TS. Trần Văn Sự
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
5
311
TS. Ngô Thị Minh Phương
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
5
312
ThS. Duong Dinh Nghia
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
5
313
TS. Kiều Thị Kính
Khoa GD mầm non - Trường Đại học Sư phạm
5
314
ThS. Nguyễn Anh Tuấn
Phòng Đào tạo - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
5
315
ThS. Phan Nhật Long
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
5
316
TS. Phạm Ngọc Quang
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
5
317
TS. Nguyễn Thị Khánh Hồng
Phòng Tổ chức - Hành chính - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
5
318
TS. Đàm Nguyễn Anh Khoa
Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế
5
319
ThS. Đoàn Viết Long
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa
5
320
ThS. Nguyễn Thị Phương Khuê
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
5
321
ThS. Võ Hải Lăng
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
5
322
KS. Quách Xuân Quỳnh
Phòng Hành Chính - Tổng Hợp - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
5
323
TS. Nguyễn Minh Thông
Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm
5
324
PGS.TS. Phạm Công Thắng
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
5
325
ThS. Nguyễn Thị Minh Nguyệt
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
5
326
TS. Tăng Chánh Tín
Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm
5
327
PGS.TS. Lê Hoài Nam
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
5
328
TS. Tạ Thị Tố Quyên
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
5
329
TS. Đoàn Thị Vân
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
5
330
PGS.TS. Nguyễn Tấn Hưng
Viện KH&CN tiên tiến - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
5
331
ThS. Phạm Thị Kim Thảo
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
5
332
TS. Trần Văn Đại
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
5
333
ThS. Trịnh Thị Nguyệt
Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm
5
334
TS. Bùi Văn Hùng
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
5
335
TS. Bùi Viết Cường
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
5
336
ThS. Nguyễn Văn Nam
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
5
337
ThS. Đàm Hùng Phi
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
5
338
ThS. Phan Thị Nhung
Khoa Thương mại điện tử - Trường Đại học Kinh tế
5
339
TS. Thái Ngọc Sơn
Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa
5
340
TS. Nguyễn Thị Thanh Xuân
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
5
341
PGS.TS. Hoàng Văn Thạnh
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
5
342
ThS. Nguyễn Thanh Cường
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
5
343
TS. Lương Quốc Tuyển
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
5
344
PGS.TS. Phạm Quý Mười
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
5
345
TS. Trần Lê Nhật Quang
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
5
346
TS. Lê Thị Ngọc Hà
Khoa Tiếng Pháp - Trường Đại học Ngoại Ngữ
5
347
TS. Vương Lê Thắng
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
5
348
TS. Lê Thị Như Ý
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
5
349
PGS.TS. Lê Văn Dũng
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
5
350
ThS. Nguyễn Trường Huy
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa
5
351
TS. Võ Thắng Nguyên
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
5
352
PGS.TS. Nguyễn Hữu Hiếu
Ban Giám hiệu - Trường Đại học Bách Khoa
5
353
TS. Nguyễn Thanh Hội
Trung tâm Đào tạo Thường xuyên - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
5
354
PGS.TS. Nguyễn Văn Long
Ban Giám Hiệu - Trường Đại học Ngoại Ngữ
5
355
ThS. Lương Văn Thọ
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
5
356
ThS. Lê Phương Dung
Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế
5
357
TS. Bùi Minh Hiển
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
5
358
ThS. Phạm Anh Tuấn
Phòng Tổ chức Hành chính - Trường Đại học Bách Khoa
5
359
TS. Trương Lê Bích Trâm
Ban Khoa học và Hợp tác Quốc tế - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
5
360
ThS. Đỗ Minh Đức
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
5
361
ThS. Nguyễn Thanh Giang
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
5
362
TS. Huỳnh Việt Thắng
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
5
363
TS. Nguyễn Việt Hải
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
5
364
TS. Trần Mạnh Lục
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
5
365
ThS. Đỗ Thị Trường
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
5
366
5
367
ThS. Nguyễn Thị Thu Thuỷ
Khoa Tiếng Pháp - Trường Đại học Ngoại Ngữ
5
368
TS. Nguyễn Hữu Bình
Ban Giám Hiệu - Trường Đại học Ngoại Ngữ
5
369
TS. Nguyễn Thành Văn
Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa
5
370
PGS.TS. Trần Thị Xô
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
5
371
PGS.TS. Phạm Cẩm Nam
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
5
372
TS. Nguyễn Hoàng Mai
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
5
373
TS. Phan Đình Hào
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
5
374
ThS. Trần Quốc Việt
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
5
375
GS.TSKH. Phan Quang Xưng
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
5
376
PGS.TS. Trần Xuân Bách
Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm
5
377
PGS.TS. Đoàn Quang Vinh
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
5
378
TS. Võ Như Tiến
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
5
379
PGS.TS. Nguyễn Thanh Liêm
Thư viện - Trường Đại học Kinh tế
5
380
ThS. Nguyễn Thị Kim Yến
Phòng Tổ chức - Hành chính - Trường Đại học Ngoại Ngữ
5
381
TS. Ninh Thị Thu Thủy
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
5
382
PGS.TS. Nguyễn Hữu Cường
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
5
383
ThS. Nguyễn Văn Thịnh
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
5
384
PGS.TS. Nguyễn Hồng Hải
Ban Giám hiệu - Trường Đại học Bách Khoa
5
385
TS. Lê Thị Mỹ Hạnh
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
5
386
TS. Đoàn Duy Bình
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
5
387
ThS. Nguyễn Thị Diệu
Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm
5
388
TS. Hạ Đình Trúc
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
5
389
TS. Hoàng Thành Đạt
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
5
390
ThS. Nguyễn Văn Phát
Khoa Công nghệ số - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
4
391
ThS. Phan Thị Hà Thanh
Trung tâm Học liệu và Truyền thông - Trường Đại học Bách Khoa
4
392
TS. Hồ Vũ Khuê Ngọc
Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ
4
393
ThS. Huỳnh Văn Kỳ
Ban Quản lý ODA - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
4
394
TS. Cao Xuân Tuấn
Ban Tổ chức Cán bộ - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
4
395
ThS. Trương Thị Thanh Mai
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
4
396
TS. Đào Thị Thanh Hà
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
4
397
ThS. Trần Đức Quang
Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa
4
398
4
399
ThS. Phan Thị Thúy Hằng
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
4
400
ThS. Lê Viết Thành
Khoa Sư phạm Kỹ thuật - Trường Đại học Bách Khoa
4
401
TS. Đặng Tùng Lâm
Tạp chí Khoa học Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
4
402
PGS.TS. Trương Hồng Trình
Trung tâm Số và Học liệu - Trường Đại học Kinh tế
4
403
4
404
TS. Đoàn Thị Ngọc Trai
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
4
405
PGS.TS. Ngô Hà Tấn
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
4
406
ThS. Hà Quang Thơ
Khoa Thương mại - Trường Đại học Kinh tế
4
407
TS. Nguyễn Hiệp
Ban Lãnh đạo Viện - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
4
408
TS. Nguyễn Thị Bích Thu
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
4
409
ThS. Ngô Tân
Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế
4
410
TS. Nguyễn Ngọc Anh
Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế
4
411
TS. Trần Phước Trữ
Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế
4
412
PGS.TS. Lê Đình Sơn
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
4
413
TS. Dương Mộng Hà
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
4
414
PGS.TS. Trần Ngọc Ánh
Khoa Lý luận Chính trị - Khác
4
415
PGS.TS. Trần Thanh Hải Tùng
Trung tâm Đào tạo Thường xuyên - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
4
416
ThS. Nguyễn Độ
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
4
417
TS. Bùi Thiên Lam
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
4
418
PGS.TS. Trương Hữu Trì
Phòng Khảo thí và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Trường Đại học Bách Khoa
4
419
TS. Trần Thanh Sơn
Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa
4
420
4
421
ThS. Nguyễn Hữu Tâm Thu
Khoa Sư phạm Ngoại ngữ - Trường Đại học Ngoại Ngữ
4
422
ThS. Dương Thị Thùy Trang
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
4
423
PGS.TS. Phạm Văn Hai
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
4
424
ThS. Trịnh Trung Hải
Phòng Cơ sở vật chất - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
4
425
PGS.TS. Lưu Quý Khương
Khoa Sư phạm Ngoại ngữ - Trường Đại học Ngoại Ngữ
4
426
4
427
TS. Ngũ Thiện Hùng
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
4
428
ThS. Dương Thị Tuyết
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
4
429
ThS. Bùi Văn Vân
Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm
4
430
4
431
TS. Nguyễn Anh Duy
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
4
432
PGS.TS. Nguyễn Thanh Bình
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
4
433
TS. Ninh Khánh Duy
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
4
434
ThS. Nguyễn Linh Giang
Phòng Kế hoạch tài chính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
4
435
TS. Phan Thị Đỗ Quyên
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
4
436
PGS.TS. Giang Thị Kim Liên
Ban Lãnh đạo Viện - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
4
437
TS. Nguyễn Thanh Hương
Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế
4
438
PGS.TS. Đặng Hữu Mẫn
Phòng Đào tạo - Trường Đại học Kinh tế
4
439
ThS. Nguyễn Trần Thuần
Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế
4
440
TS. Dương Quốc Bảo
Chương trình ĐT KS chất lượng cao Việt - Pháp - Trường Đại học Bách Khoa
4
441
TS. Nguyễn Thị Phương Thảo
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
4
442
TS. Hoàng Thị Thanh Hà
Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế
4
443
ThS. Nguyễn Thị Lan Anh
Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm
4
444
TS. Phùng Khánh Chuyên
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
4
445
ThS. Phạm Dương Thu Hằng
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
4
446
TS. Huỳnh Ngọc Mai Kha
Ban Giám Hiệu - Trường Đại học Ngoại Ngữ
4
447
ThS. Nguyễn Công Vinh
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
4
448
TS. Nguyễn Linh Nam
Ban Giám hiệu - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
4
449
ThS. Lê Thị Châu Duyên
Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa
4
450
PGS.TS. Bùi Thị Minh Tú
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
4
451
PGS.TS. Nguyễn Văn Sang
Phòng Khoa học - CNTT - HTQT - Trường Đại học Sư phạm
4
452
PGS.TS. Đặng Công Thuật
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
4
453
TS. Ngô Đình Thanh
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
4
454
TS. Nguyễn Tiến Thừa
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
4
455
TS. Nguyễn Thanh Hải
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa
4
456
ThS. Nguyễn Văn Cả
Phòng Tổ chức Hành chính - Trường Đại học Bách Khoa
4
457
TS. Lê Thị Thu Hiền
Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm
4
458
TS. Nguyễn Thị Thu Trang
Khoa Tiếng Pháp - Trường Đại học Ngoại Ngữ
4
459
TS. Trần Minh Thảo
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
4
460
PGS.TS. Hồ Viết Thắng
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
4
461
ThS. Phan Thị Thanh Trúc
Phòng Đào tạo - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
4
462
ThS. Nguyễn Hữu Lực
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
4
463
TS. Trần Hữu Thuần
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
4
464
ThS. Trần Quốc Hùng
Tổ Thư viện và Thông tin truyền thông - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
4
465
TS. Hồ Thanh Hải
Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm
4
466
TS. Mạc Thị Hà Thanh
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
4
467
Nguyễn Thị Phương Trang
Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm
4
468
TS. Lâm Quang Linh
Chương trình ĐT KS chất lượng cao Việt - Pháp - Trường Đại học Bách Khoa
4
469
TS. Trương Ngọc Sơn
Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa
4
470
TS. Trần Thị Sáu
Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế
4
471
ThS. Hoàng Hà
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
4
472
TS. Nguyễn Vũ Anh Quang
Khoa Kỹ thuật máy tính và Điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
4
473
TS. Trần Thế Sơn
Ban Giám Hiệu - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
4
474
TS. Lê Phước Cửu Long
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
4
475
TS. Lê Thị Thu Nga
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
4
476
ThS. Nguyễn Linh Giang
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
4
477
TS. Nguyễn Thị Hải Vân
Khoa Sư phạm Công nghiệp - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
4
478
TS. Nguyễn Lê Văn
Khoa Sư phạm Công nghiệp - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
4
479
TS. Bùi Đình Tuân
Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm
4
480
ThS. Hà Thị Minh Phương
Phòng Khảo thí - ĐBCLGD - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
4
481
ThS. Nguyễn Văn Thái
Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm
4
482
ThS. Nguyễn Lê Lộc Tiên
Khoa Kinh tế và Kinh doanh - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
4
483
ThS. Nguyễn Thị Thanh Vi
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
4
484
TS. Võ Tuấn Minh
Phòng Khoa Học - Sau Đại Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Bách Khoa
4
485
ThS. Lưu Thị Mai Thanh
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
4
486
TS. Phạm Thị Tài
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
4
487
TS. Ngô Phi Mạnh
Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa
4
488
ThS. Hồ Dương Đông
Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa
4
489
TS. Nguyễn Tiến Dũng
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
4
490
TS. Nguyễn Văn Minh
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
4
491
TS. Phan Thị Phú Quyến
Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế
4
492
ThS. Trần Thanh Liêm
Trung tâm Đào tạo Thường xuyên - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
4
493
TS. Trịnh Sơn Hoan
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
4
494
TS. Trần Thị Ân
Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm
4
495
ThS. Nguyễn Thị Hà
Khoa Điều dưỡng và Kỹ thuật Y học - Trường Y Dược
4
496
TS. Lê Thị Duyên
Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm
4
497
TS. Trần Thị Thùy Oanh
Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ
4
498
TS. Trần Triệu Khải
Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế
4
499
TS. Nguyễn Thị Triều Tiên
Khoa GD mầm non - Trường Đại học Sư phạm
4
500
TS. Nguyễn Công Hành
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
4
501
TS. Hồ Trần Ngọc Oanh
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
4
502
TS. Giáp Quang Huy
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
4
503
TS. Ngô Thanh Nghị
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
4
504
TS. Đinh Nam Đức
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
4
505
TS. Đoạn Chí Cường
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
4
506
PGS.TS. Lê Thị Phương Mai
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
4
507
TS. Châu Ngọc Tuấn
Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế
4
508
TS. Ngô Thị Hường
Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm
4
509
PGS.TS. Phạm Anh Đức
Ban Khoa học và Hợp tác Quốc tế - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
4
510
PGS.TS. Tào Quang Bảng
Phòng Khoa Học - Sau Đại Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Bách Khoa
4
511
TS. Lưu Ngọc An
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
4
512
ThS. Trần Thị Hoàng Yến
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
4
513
ThS. Trần Thị Ngọc Tran
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
4
514
TS. Bùi Hệ Thống
Phòng Đào tạo - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
4
515
TS. Doãn Văn Đông
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
4
516
ThS. Lê Thanh Hòa
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
4
517
TS. Nguyễn Phú Thắng
Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm
4
518
TS. Nguyễn Thị Thanh Ngân
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
4
519
PGS.TS. Nguyễn Tiên Hoàng
Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm
4
520
TS. Phạm Thị Kiều Duyên
Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm
4
521
ThS. Lương Xuân Thành
Tổ cơ bản - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
4
522
ThS. Nguyễn Thị Phương Thảo
Tổ cơ bản - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
4
523
4
524
ThS. Nguyễn Thị Mai
Tổ cơ bản - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
4
525
4
526
4
527
Hồ Thị Thúy Hằng
Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm
4
528
TS. Đoàn Quốc Khoa
Khoa Khoa học công nghệ tiên tiến - Trường Đại học Bách Khoa
4
529
Đặng Thị Thùy Dương
Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm
4
530
TS. Phạm Thế Kiên
Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm
4
531
TS. Lê Thị Thanh Bình
Phòng Khoa học - CNTT - HTQT - Trường Đại học Sư phạm
3
532
ThS. Lê Văn Hiền
Khoa Y - Trường Y Dược
3
533
ThS. Nguyễn Thành Phát
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa
3
534
ThS. Nguyễn Đức Tuấn
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
3
535
PGS.TS. Hồ Khắc Hiếu
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
3
536
TS. Giã Thị Tuyết Nhung
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
3
537
TS. Nguyễn Thị Mai Thủy
Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm
3
538
TS. Vũ Đình Chinh
Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm
3
539
TS. Nguyễn Khánh Quang
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
3
540
3
541
ThS. Hồ Thị Thục Nhi
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
3
542
TS. Lò Văn Pấng
Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ
3
543
TS. Trần Thị Phú
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
3
544
ThS. Tô Văn Hạnh
Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm
3
545
ThS. Đỗ Anh Vũ
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
3
546
ThS. Nguyễn Hoàng Tùng
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
3
547
ThS. Nguyễn Đức Long
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
3
548
ThS. Nguyễn Kim Cường
Phòng Thanh Tra Pháp chế - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
3
549
ThS. Dương Thị Thúy Quỳnh
Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
3
550
TS. Nguyễn Văn Tê Rôn
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
3
551
TS. Đinh Thị Mỹ Hạnh
Ban Giám hiệu - Trường Đại học Sư phạm
3
552
TS. Nguyễn Dương Quang Chánh
Khoa Môi trường - Khác
3
553
TS. Huỳnh Thị Minh Trúc
Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa
3
554
KS. Phan Thị Tuyết Trinh
Khoa Nông nghiệp và Phát triển nông thôn - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
3
555
ThS. Nguyễn Hữu Lập Trường
Khoa Khoa học công nghệ tiên tiến - Trường Đại học Bách Khoa
3
556
TS. Huỳnh Thị Diễm Uyên
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
3
557
ThS. Phan Thị Hoàng Ngân
Bô môn Y tế công cộng - Trường Y Dược
3
558
TS. Nguyễn Thị Mỹ Hương
Khoa Kinh tế và Kinh doanh - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
3
559
ThS. Phạm Tuấn Anh
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
3
560
TS. Trần Thị Minh Dung
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
3
561
ThS. Vũ Hà Tuấn Anh
Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế
3
562
ThS. Hồ Thị Kiều Oanh
Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa
3
563
TS. Trương Thị Bích Thanh
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
3
564
ThS. Võ Hùng Cường
Trung tâm học liệu và Truyền thông - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
3
565
ThS. Nguyễn Thị Hương Mai
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
3
566
TS. Đặng Kim Hoàng
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
3
567
ThS. Nguyễn Thị Hải Yến
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
3
568
TS. Nguyễn Thị Đông Phương
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
3
569
PGS.TS. Lê Hồng Lâm
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
3
570
TS. Trịnh Thế Anh
Phòng Đào tạo - Trường Đại học Sư phạm
3
571
ThS. Nguyễn Đoàn Thảo Chi
Khoa Sư phạm Ngoại ngữ - Trường Đại học Ngoại Ngữ
3
572
TS. Trần Niên Tuấn
Phòng Tổ chức Hành chính - Trường Đại học Kinh tế
3
573
TS. Nguyễn Đức Sỹ
Khoa Sư phạm Công nghiệp - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
3
574
TS. Hoàng Thị Bích Ngọc
Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế
3
575
ThS. Trương Văn Năm
Khoa Công nghệ - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
3
576
TS. Trịnh Quỳnh Đông Nghi
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
3
577
ThS. Lê Thị Thu Trang
Tổ Khảo thí và ĐBCLGD - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
3
578
TS. Trương Quỳnh Châu
Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa
3
579
TS. Huỳnh Nhật Tố
Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa
3
580
TS. Phan Đình Anh
Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế
3
581
TS. Hoàng Đình Triển
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
3
582
CN. Vũ Phan Minh Trang
Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa
3
583
TS. Nguyễn Đình Minh Tuấn
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
3
584
TS. Nguyễn Bá Vũ Chính
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
3
585
TS. Hồ Phước Tiến
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
3
586
TS. Lê Lý Thùy Trâm
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
3
587
TS. Lê Minh Hiệp
Chuyển công tác - Chuyển công tác
3
588
TS. Nguyễn Võ Đạo
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
3
589
TS. Lê Thị Trúc Loan
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
3
590
TS. Ngô Minh Đức
Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm
3
591
TS. Phạm Minh Tuấn
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
3
592
ThS. Bùi Thị Thu Vĩ
Khoa Công nghệ - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
3
593
TS. Lê Thị Lâm
Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm
3
594
ThS. Nguyễn Thị Cúc
Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa
3
595
TS. Nguyễn Công Luyến
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa
3
596
TS. Trần Xuân Quỳnh
Khoa Thương mại điện tử - Trường Đại học Kinh tế
3
597
TS. Phạm Văn Ngọc
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
3
598
TS. Dương Ngọc Pháp
Khoa Kỹ thuật máy tính và Điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
3
599
TS. Trần Ngọc Hoàng
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
3
600
TS. Đặng Đại Thọ
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
3
601
TS. Phan Thành Long
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
3
602
TS. Lê Minh Đức
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
3
603
TS. Nguyễn Thị Trúc Loan
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
3
604
ThS. Nguyễn Thị Diệu Hà
Khoa GD mầm non - Trường Đại học Sư phạm
3
605
TS. Phan Hoàng Long
Phòng Quản lý chất lượng - Trường Đại học Kinh tế
3
606
TS. Phan Nguyễn Duy Minh
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
3
607
TS. Dương Hữu Ái
Khoa Kỹ thuật máy tính và Điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
3
608
ThS. Nguyễn Hữu Tuân
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
3
609
PGS.TS. Đinh Thanh Khẩn
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
3
610
TS. Phạm Thị Mỹ
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
3
611
ThS. Dương Quang Thiện
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
3
612
TS. Phạm Anh Phương
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
3
613
TS. Trương Thị Vân Anh
Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế
3
614
ThS. Lê Thị Thùy Linh
Khoa Sư phạm Công nghiệp - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
3
615
ThS. Nguyễn Thái Dương
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
3
616
TS. Trương Trần Trâm Anh
Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế
3
617
ThS. Vũ Hoàng Trí
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
3
618
TS. Nguyễn Hoài
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
3
619
TS. Nguyễn Hùng Vương
Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ
3
620
ThS. Đào Thanh Hùng
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
3
621
Phạm Thị Thảo Khương
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
3
622
ThS. Lê Vũ Trường Sơn
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
3
623
ThS. Trần Văn Trường
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
3
624
TS. Nguyễn Quang Vũ
Phòng Đào tạo - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
3
625
3
626
ThS. Lê Ngọc Phương Trầm
Tạp chí Khoa học Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
3
627
ThS. Trương Thị Hiếu Hạnh
Khoa Thương mại điện tử - Trường Đại học Kinh tế
3
628
TS. Lê Thị Phương Thảo
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
3
629
ThS. Phạm Lý Triều
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa
3
630
ThS. Phan Liễn
Phòng Tổ chức - Trường Đại học Sư phạm
3
631
TS. Mai Thị Kiều Liên
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
3
632
ThS. Võ Như Tùng
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
3
633
TS. Võ Nguyễn Thùy Trang
Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ
3
634
TS. Dương Nguyễn Minh Huy
Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế
3
635
ThS. Văn Phạm Kim Thương
Khoa Dược - Trường Y Dược
3
636
PGS.TS. Nguyễn Thành Đạt
Ban Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
3
637
ThS. Phùng Minh Tùng
Phòng Pháp chế - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
3
638
TS. Nguyễn Phạm Thế Nhân
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
3
639
ThS. Nguyễn Thị Lan
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
3
640
TS. Phạm Ngọc Phương
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
3
641
ThS. Đỗ Thị Phượng
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
3
642
ThS. Mai Thị Thùy Dương
Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa
3
643
ThS. Lê Thị Nguyệt
Khoa Luật và Sư phạm - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
3
644
TS. Nguyễn Tố Như
Ban Giám đốc - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
3
645
ThS. Phan Quang Như Anh
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
3
646
ThS. Lê Thị Mai
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
3
647
ThS. Nguyễn Thị Lan Phương
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
3
648
TS. Nguyễn Thị Ái Nhi
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
3
649
TS. Ngô Thái Bích Vân
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
3
650
PGS.TS. Trần Quang Hưng
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
3
651
TS. VŨ HUY CÔNG
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa
3
652
ThS. Phạm Ngọc Ái
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
3
653
TS. Lê Hải Trung
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
3
654
ThS. Mai Lam
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
3
655
ThS. Nguyễn Thị Thy Nga
Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm
3
656
ThS. Nguyễn Phan Lâm Quyên
Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm
3
657
TS. Nguyễn Thanh Tưởng
Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm
3
658
TS. Nguyễn Thị Hương
Khoa GD Nghệ thuật - Thể chất - Trường Đại học Sư phạm
3
659
TS. Nguyễn Thị Hà Phương
Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm
3
660
ThS. Nguyễn Thị Hải Yến
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
3
661
TS. Nguyễn Quý Tuấn
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
3
662
TS. Đỗ Việt Hải
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
3
663
TS. Hồ Mạnh Hùng
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
3
664
3
665
PGS.TS. Nguyễn Văn Chính
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
3
666
TS. Võ Hoàng Diễm Trinh
Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế
3
667
PGS.TS. Huỳnh Thị Diệu Linh
Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
3
668
TS. Trần Thị Lan Anh
Khoa Nhật - Hàn Thái - Trường Đại học Ngoại Ngữ
3
669
ThS. Nguyễn Xuân Hiền
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
3
670
TS. Phan Như Thúc
Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa
3
671
TS. Huỳnh Ngọc Thọ
Ban Giám Hiệu - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
3
672
ThS. Văn Đỗ Cẩm Vân
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
3
673
TS. Lê Thị Phương Loan
Phòng Khoa Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Ngoại Ngữ
3
674
TS. Nguyễn Văn Bình
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
3
675
TS. Phan Đình Chung
Khoa Điện - Khác
3
676
TS. Trịnh Trung Hiếu
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
3
677
TS. Tạ Ngọc Ly
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
3
678
Đoàn Thị Hoài Nam
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
3
679
TS. Nguyễn Văn Đông
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
3
680
ThS. Huỳnh Bá Vang
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
3
681
TS. Trần Tấn Vinh
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
3
682
TS. Nguyễn Quốc Định
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
3
683
ThS. Lê Thị Thanh Hương
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
3
684
ThS. Hồ Quảng Hà
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
3
685
TS. Trần Quang Hải
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
3
686
ThS. Nguyễn Văn Nam
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
3
687
PGS.TS. Trần Hữu Phúc
Văn phòng Đảng - Đoàn thể ĐHĐN - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
3
688
TS. Phạm Thị Tố Như
Phòng Khảo thí và ĐBCLGD - Trường Đại học Ngoại Ngữ
3
689
TS. Đào Thị Thanh Phượng
Ban Giám Hiệu - Trường Đại học Ngoại Ngữ
3
690
PGS.TS. Lê Thị Kim Oanh
Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa
3
691
TS. Nguyễn Đình Huấn
Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa
3
692
ThS. Nguyễn Văn Thiết
Phòng Đào tạo - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
3
693
TS. Nguyễn Văn Mỹ
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
3
694
ThS. Lê Đức Tâm
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
3
695
ThS. Trần Đình Mai
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
3
696
TS. Nguyễn Thị Thanh Huyền
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
3
697
ThS. Lê Xuân Chương
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
3
698
ThS. Nguyễn Thị Kim Bình
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
3
699
TS. Lê Thị Tuyết Ba
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
3
700
PGS.TS. Nguyễn Tấn Hùng
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
3
701
PGS.TS. Nguyễn Hòa Nhân
Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế
3
702
ThS. Ngô Xuân Thuỷ
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
3
703
TS. Võ Thị Quỳnh Nga
Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế
3
704
3
705
ThS. Nguyễn Ngọc Bình
Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa
3
706
TS. Đinh Thị Như Thảo
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
3
707
ThS. Trần Gia Nguyên Thy
Khoa Tiếng Pháp - Trường Đại học Ngoại Ngữ
3
708
TS. Trần Nhân Tâm Quyền
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
3
709
Đoàn Thị Liên Hương
Phòng Khoa Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Kinh tế
3
710
TS. Huỳnh Phương Nam
Ban Giám hiệu - Trường Đại học Bách Khoa
3
711
TS. Đoàn Anh Tuấn
Ban Quản lý cơ sở vật chất và Đầu tư - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
3
712
ThS. Nguyễn Thanh Tân
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
3
713
TS. Phan Đức Tuấn
Ban Giám hiệu - Trường Đại học Sư phạm
3
714
ThS. Nguyễn Thị Vân Anh
Khoa Tiếng Trung - Trường Đại học Ngoại Ngữ
2
715
TS. Nguyễn Thị Thuỷ
Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
2
716
TS. Đinh Thị Lệ Trâm
Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế
2
717
ThS. Huỳnh Thị Kim Hà
Phòng Tổ chức hành chính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
2
718
ThS. Trần Thanh Điệp
Trung tâm Giáo dục Quốc phòng - An ninh và Thể thao - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
2
719
TS. Võ Hồng Tâm
Phòng Cơ sở vật chất - Trường Đại học Kinh tế
2
720
ThS. Đoàn Trần Hiệp
Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa
2
721
TS. Dương Thế Hy
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
2
722
TS. Phạm Duy Vũ
Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Khác
2
723
PGS.TS. Đinh Bảo Ngọc
Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế
2
724
TS. Nguyễn Trung Kiên
Khoa Thương mại - Trường Đại học Kinh tế
2
725
TS. Phạm Hoài Hương
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
2
726
PGS.TS. Đường Nguyễn Hưng
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
2
727
TS. Nguyễn Xuân Lãn
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
2
728
ThS. Trịnh Thị Trinh
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
2
729
ThS. Phan Thị Bích Vân
Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế
2
730
PGS.TS. Nguyễn Ngọc Vũ
Ban Giám Đốc Đại học Đà Nẵng - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
2
731
ThS. Nguyễn Văn Cang
Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế
2
732
TS. Ngô Văn Dũng
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa
2
733
ThS. Nguyễn Văn Long
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
2
734
ThS. Phan Kim Tuấn
Văn phòng Đảng - Đoàn thể ĐHĐN - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
2
735
TS. Phan Thị Thanh Hồng
Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
2
736
PGS.TS. Trần Văn Vang
Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa
2
737
2
738
TS. Hoàng Dũng
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
2
739
TS. Nguyễn Hoàng Hải
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
2
740
TS. Bùi Xuân Vững
Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm
2
741
TS. Vương Thị Bích Thủy
Khoa GD Nghệ thuật - Thể chất - Trường Đại học Sư phạm
2
742
TS. Võ Đình Hợp
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
2
743
ThS. Lê Văn Định
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
2
744
TS. Bạch Quốc Tiến
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
2
745
TS. Lê Khánh Toàn
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
2
746
ThS. Phan Hồng Sáng
Ban Quản lý ODA - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
2
747
ThS. Dương Thị Thuỳ Nhi
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
2
748
ThS. Lê Thị Trâm Anh
Khoa Tiếng Pháp - Trường Đại học Ngoại Ngữ
2
749
ThS. Phạm Hồng Phong
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
2
750
ThS. Phạm Thị Thu Hương
Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ
2
751
PGS.TS. Võ Thị Kim Anh
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
2
752
PGS.TS. Nguyễn Thị Quỳnh Hoa
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
2
753
TS. Lê Thị Giao Chi
Khoa Sư phạm Ngoại ngữ - Trường Đại học Ngoại Ngữ
2
754
ThS. Hoàng Thị Diệu Huyền
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
2
755
2
756
ThS. Nguyễn Thanh Việt
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
2
757
ThS. Đoàn Ngọc Minh Tú
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
2
758
TS. Phan Văn Hiền
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
2
759
ThS. Lê Xứng
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
2
760
TS. Trần Thế Vũ
Ban Lãnh đạo Viện - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
2
761
TS. Phạm Ngọc Tùng
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
2
762
ThS. Bùi Thị Hương Lan
Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa
2
763
ThS. Vũ Thu Hà
Phòng Khảo thí - ĐBCLGD - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
2
764
TS. Phan Thị Hoa
Phòng Khảo thí - ĐBCL giáo dục - Trường Đại học Sư phạm
2
765
ThS. Mai Văn Hà
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
2
766
ThS. Phan Quang Vinh
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
2
767
TS. Phan Thế Anh
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
2
768
TS. Nguyễn Thị Thuý Phượng
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
2
769
ThS. Lê Quang Sang
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
2
770
ThS. Nguyễn Văn Hoàn
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
2
771
ThS. Đỗ Thị Hằng Nga
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
2
772
ThS. Phạm Thị Hương
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
2
773
TS. Nguyễn Thị Kim Chi
Bô môn Y học cơ sở - Trường Y Dược
2
774
ThS. Trần Thị Kim Cúc
Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm
2
775
TS. Lê Thị Mai
Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm
2
776
Nguyễn Văn Thôi
Phòng Cơ sở vật chất - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
2
777
2
778
ThS. Nguyễn Thị Hồng Nhung
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
2
779
ThS. Võ Anh Tuấn
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
2
780
TS. Nguyễn Thị Hà
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
2
781
TS. Đỗ Quang Trung
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
2
782
TS. Trần Thị Hương
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
2
783
TS. Sử Ngọc Diệp
Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế
2
784
ThS. Trần Danh Nhân
Khoa Thương mại điện tử - Trường Đại học Kinh tế
2
785
TS. Phùng Nam Phương
Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
2
786
TS. Đường Thị Liên Hà
Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế
2
787
ThS. Lê Bá Định
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
2
788
TS. Bùi Quang Hiếu
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
2
789
KS. Trương Minh Huy
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
2
790
TS. Tôn Thất Tú
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
2
791
ThS. Đỗ Hoàng Rong Ly
Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa
2
792
ThS. Lê Cao Tuấn
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
2
793
ThS. Trương Phan Thiên An
Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa
2
794
ThS. Phan Hữu Bách
Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa
2
795
2
796
ThS. Nguyễn Phan Phương Thảo
Phòng Đào tạo - Trường Đại học Ngoại Ngữ
2
797
TS. Nguyễn Thị Mỹ Đức
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
2
798
TS. Nguyễn Trần Nguyên
Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm
2
799
TS. Nguyễn Hoàng Thành
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
2
800
ThS. Nguyễn Thị Sinh
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
2
801
ThS. Trần Phước Cường
Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa
2
802
ThS. Nguyễn Tấn Minh
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
2
803
PGS.TS. HOÀNG VĂN HẢI
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
2
804
TS. Nguyễn Thị Thùy Dương
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
2
805
ThS. Lê Thị Tuyết Anh
Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm
2
806
ThS. Lê Vũ Khánh Trang
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
2
807
TS. Trương Đình Quốc Bảo
Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế
2
808
ThS. Trần Thị Phương Hà
Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế
2
809
ThS. Phạm Thị Thu Hà
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
2
810
TS. Lê Viết Nho
Ban Giám hiệu - Trường Y Dược
2
811
TS. Trần Lê Nhật Hoàng
Khoa Sư phạm Công nghiệp - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
2
812
ThS. Lê Thị Thanh Nhàn
Khoa GD mầm non - Trường Đại học Sư phạm
2
813
TS. Nguyễn Sơn Tùng
Phòng Đào tạo - Trường Đại học Kinh tế
2
814
ThS. Nguyễn Thị Phương Thu
Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc - Trường Đại học Ngoại Ngữ
2
815
TS. Lê Trần Đức
Chuyển công tác - Chuyển công tác
2
816
ThS. Võ Thị Minh Nho
Phòng Khoa Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Ngoại Ngữ
2
817
Nguyễn Danh Khôi
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
2
818
TS. Nguyễn Danh Ngọc
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
2
819
ThS. Lê Thị Ngọc Hoa
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
2
820
TS. Nguyễn Ngọc Hậu
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa
2
821
TS. Nguyễn Thị Minh Tâm
Khoa Thương mại điện tử - Trường Đại học Kinh tế
2
822
ThS. Lê Thị Na
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
2
823
TS. Phạm Ngọc Vinh
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
2
824
TS. Phạm Minh Thy Vân
Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế
2
825
ThS. Trần Thiện Trí
Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
2
826
TS. Trương Hồng Tuấn
Khoa Thương mại điện tử - Trường Đại học Kinh tế
2
827
ThS. Lương Lan Phương
Phòng Cơ sở vật chất - Trường Đại học Kinh tế
2
828
ThS. Dư Thoại Tú
xóa - Trường Đại học Ngoại Ngữ
2
829
TS. Nguyễn Hồng Nguyên
Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa
2
830
TS. Đoàn Thị Ngọc Cảnh
Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế
2
831
TS. Dương Quỳnh Nga
Khoa Nhật - Hàn Thái - Trường Đại học Ngoại Ngữ
2
832
TS. Nguyễn Trường Thi
Khoa Công nghệ - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
2
833
TS. Nguyễn Văn Lợi
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
2
834
2
835
TS. Hồ Văn Phi
Phòng Khảo thí - ĐBCLGD - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
2
836
ThS. Đỗ Công Đức
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
2
837
ThS. Đào Thị Linh Giang
Khoa GD mầm non - Trường Đại học Sư phạm
2
838
ThS. Phạm Thị Lấm
Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm
2
839
TS. Đinh Đức Hạnh
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
2
840
TS. Đặng Hoài Phương
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
2
841
ThS. Vũ Thị Tuyết Mai
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
2
842
ThS. Đặng Trần Minh Hiếu
Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
2
843
Lê Ngọc Quý Văn
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
2
844
ThS. Mai Thị Cẩm Nhung
Khoa GD mầm non - Trường Đại học Sư phạm
2
845
ThS. Ngô Lê Ngữ Anh
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
2
846
TS. Nguyễn Lan Phương
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
2
847
ThS. Phạm Trường Thi
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
2
848
TS. Trần Văn Sáng
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
2
849
Nguyễn Cao Liên Phước
Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế
2
850
TS. Đặng Thị Thu Trang
Khoa Thương mại điện tử - Trường Đại học Kinh tế
2
851
ThS. Nguyễn Thị Thanh Huyền
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
2
852
TS. Phạm Thanh Phong
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
2
853
ThS. Phạm Thị Phương Trang
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
2
854
Nguyễn Thị Thảo Nguyên
Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa
2
855
TS. Nguyễn Thị Minh Trang
Khoa Tiếng Trung - Trường Đại học Ngoại Ngữ
2
856
TS. Nguyễn Hồng Ngọc
Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa
2
857
TS. Võ Trần Anh
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
2
858
ThS. Huỳnh Nhật Nam
Phòng Đào tạo - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
2
859
ThS. Đặng Thị Thanh Minh
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
2
860
ThS. Trương Hoàng Tú Nhi
Phòng Kế hoạch tài chính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
2
861
TS. Nguyễn Thị Thiều Quang
Phòng Đào tạo - Trường Đại học Kinh tế
2
862
ThS. Nguyễn Thị Thanh Nhàn
Phòng Cơ sở vật chất - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
2
863
ThS. Nguyễn Thị Thu Ngân
Trung tâm Ngoại ngữ tin học - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
2
864
ThS. Nguyễn Thị Ngọc Ly
Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế
2
865
PGS.TS. Trần Trung Vinh
Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế
2
866
ThS. Nguyễn Trung Kiên
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
2
867
ThS. Đào Thị Thu Hường
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
2
868
TS. Hồ Thị Hải Ly
Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế
2
869
TS. Ngô Minh Trí
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
2
870
ThS. Đặng Thị Ly
Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
2
871
2
872
ThS. Phạm Thị Tú Trinh
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
2
873
TS. Nguyễn Đặng Hoàng Thư
Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa
2
874
TS. Nguyễn Văn Tuyên
Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ
2
875
TS. Nguyễn Quang Minh Nhi
Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế
2
876
TS. Phan Viết Nhựt
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
2
877
ThS. Nguyễn Thị Kha
Khoa Công nghệ - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
2
878
TS. Phan Bảo An
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
2
879
TS. Phan Thị Thanh Quyên
Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
2
880
ThS. Đặng Thị Hồng Dân
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
2
881
TS. Trịnh Lê Huyên
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
2
882
2
883
TS. Nguyễn Đình Lầu
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
2
884
TS. Nguyễn Duy Thái Sơn
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
2
885
TS. Nguyễn Thanh Trường
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
2
886
TS. Nguyễn Minh Hoàng
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
2
887
TS. Trịnh Xuân Long
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
2
888
TS. Hoàng Trần Thế
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
2
889
TS. Phan Đức Tâm
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
2
890
ThS. Lê Thị Kim Oanh
Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ
2
891
TS. Trần Thị Yến Minh
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
2
892
Tạ Minh Bảo
Phòng Khoa Học - Sau Đại Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Bách Khoa
2
893
ThS. Trần Thị Kiều
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
2
894
ThS. Nguyễn Ký Viễn
Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế
2
895
TS. Nguyễn Lê Hòa
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
2
896
ThS. Trương Văn Thanh
Phòng Khảo thí - ĐBCL giáo dục - Trường Đại học Sư phạm
2
897
ThS. Trần Nhật Anh
Trung tâm Công nghệ thông tin và Học liệu số - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
2
898
TS. Nguyễn Quang Huy
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
2
899
ThS. Hoàng Minh Huy
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
2
900
TS. Ngô Thị Khuê Thư
Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế
2
901
TS. Trần Đình Minh
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
2
902
TS. Nguyễn Minh Tiến
Phòng Quản lý KH & HTQT - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
2
903
TS. Vũ Thường Linh
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
2
904
TS. Lê Sao Mai
Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm
2
905
TS. Ngô Minh Hiền
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
2
906
Hồ Minh Hoành
Phòng Cơ sở vật chất - Trường Đại học Sư phạm
2
907
TS. Hoàng Nam Hải
Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm
2
908
ThS. Nguyễn Xuân Trung
Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa
2
909
KS. Lã Trung Kiên
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
2
910
TS. Nguyễn Văn Bảo Nguyên
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
2
911
TS. Võ Duy Hải
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
2
912
KS. Mai Phước Ánh Tuyết
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
2
913
ThS. Trương Hoàng Lộc
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
2
914
ThS. Đặng Văn Kiểu
Phòng Đào tạo - Trường Đại học Sư phạm
2
915
ThS. Phan Ánh Nguyên
Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa
2
916
ThS. Nguyễn Thị Việt Hà
Khoa Dược - Trường Y Dược
2
917
ThS. Võ Thị Vỹ Phương
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
2
918
ThS. Trần Thị Kim Hồng
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
2
919
ThS. Mai Thị Phương Chi
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
2
920
ThS. Trần Thị Thanh Sang
Khoa Luật và Sư phạm - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
2
921
ThS. Nguyễn Thị Anh Thư
Khoa Luật và Sư phạm - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
2
922
ThS. Nguyễn Thị Trung Chinh
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
2
923
TS. Lê Văn Minh
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
2
924
TS. Nguyễn Lương Vương
Phòng Đào tạo - Trường Đại học Sư phạm
2
925
TS. Lê Phong Nguyên
Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa
2
926
TS. Nguyễn Hữu Phước Trang
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
2
927
2
928
ThS. Nguyễn Thái Trung
Phòng Công tác sinh viên - Trường Đại học Ngoại Ngữ
2
929
PGS.TS. Hà Phước Vũ
Phòng Kế hoạch - Tài chính - Trường Đại học Kinh tế
2
930
ThS. Phạm Đức Hòa
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
2
931
ThS. Trần Thu Thủy
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
2
932
TS. Nguyễn Tùng Lâm
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
2
933
ThS. Nguyễn Thị Minh Chi
Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
2
934
PGS.TS. Nguyễn Lê Hùng
Ban Giám hiệu - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
2
935
DS. Lê Thị Phương Thảo
Phòng Đào tạo và đảm bảo chất lượng - Trường Y Dược
2
936
PGS.TS. Nguyễn Hồng Việt Phương
Phòng Cơ sở vật chất - Trường Đại học Bách Khoa
2
937
TS. Hoàng Thị Nam Giang
Bô môn Y tế công cộng - Trường Y Dược
2
938
ThS. Kiều Thị Hòa
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
2
939
ThS. Nguyễn Ngọc Nhật Minh
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
2
940
TS. Nguyễn Phước Quý Duy
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
2
941
TS. Phạm Thành Hưng
Phòng Cơ sở vật chất - Trường Đại học Bách Khoa
2
942
TS. Trần Văn Nam
Khoa Luật và Sư phạm - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
2
943
TS. Lê Hà Như Thảo
Phòng KHCN - Hợp tác Quốc tế - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
2
944
2
945
TS. Bùi Thị Minh Thu
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
2
946
TS. Nguyễn Tấn Thuận
Khoa Công nghệ số - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
2
947
TS. Nguyễn Thị Quý
Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm
2
948
ThS. Nguyễn Thị Khánh Hà
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
2
949
TS. Vương Công Đạt
Khoa Kỹ thuật máy tính và Điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
2
950
TS. Bùi Huỳnh Nguyên
Phòng Khoa Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Kinh tế
2
951
TS. Trần Thị Phương Huyền
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
2
952
ThS. Đỗ Phú Ngưu
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
2
953
ThS. Phạm Hồ Hà Trâm
Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
2
954
TS. Hồ Lê Hân
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
2
955
TS. Hồ Văn Hùng
Trung tâm Công nghệ thông tin và Học liệu số - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
2
956
TS. Lưu Đức Lịch
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
2
957
Tống Duy Quốc
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
2
958
TS. Phạm Trần Vĩnh Phú
Khoa Khoa học - Công nghệ - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
2
959
ThS. Võ Thị Bích Thủy
Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm
2
960
ThS. Nguyễn Thị Thanh Nhàn
Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ
2
961
TS. Nguyễn Thị Hoài Thương
Khoa GD Nghệ thuật - Thể chất - Trường Đại học Sư phạm
2
962
TS. Trần Thị Thuý Trinh
Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế
2
963
ThS. Nguyễn Thanh Tuấn
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
2
964
TS. Võ Thị Minh Ngọc
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
2
965
TS. Lê Thị Hoá
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
2
966
Đoàn Thị Lưu Luyến
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
2
967
ThS. Lê Thị Mỹ Hạnh
Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Nhật Bản - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
968
TS. Trần Thanh Hòa
Khoa Khoa học - Công nghệ - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
1
969
ThS. Phan Thị Nga
Khoa GD mầm non - Trường Đại học Sư phạm
1
970
Nguyễn Đắc Minh Triết
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
1
971
TS. Lê Dương Hùng Anh
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
1
972
TS. Nguyễn Hoàng Tịnh Uyên
Khoa GD Nghệ thuật - Thể chất - Trường Đại học Sư phạm
1
973
ThS. Trần Hồ Thương Thương
Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế
1
974
ThS. Đinh Thị Ngàn Thương
Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm
1
975
Trần Phước Dinh
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
1
976
TS. Võ Thị Bảy
Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm
1
977
Trần Ngọc Quyên Quyên
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
978
Lê Thị Cẩm Vân
Chuyển công tác - Chuyển công tác
1
979
Lê Hưng Tiến
Khoa GD Nghệ thuật - Thể chất - Trường Đại học Sư phạm
1
980
Hoàng Sĩ Ngọc
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
1
981
ThS. Nguyễn Thị Mỹ Hạnh
Tổ cơ bản - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
1
982
ThS. Nguyễn Ngọc Huy
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
1
983
ThS. Nguyễn Trọng Minh
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
1
984
ThS. Trương Thị Ánh Nguyệt
Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế
1
985
TS. Trần Nam Sinh
Khoa Toán - Tin - Trường Đại học Sư phạm
1
986
TS. Nguyễn Thị Uyên Nhi
Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế
1
987
TS. Hoàng Thị Diệu Hương
Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm
1
988
ThS. Đặng Thị Á
Phòng Thanh Tra Pháp chế - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
1
989
ThS. Nguyễn Thành Sơn
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
1
990
ThS. Phùng Thị Phước An
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
1
991
ThS. Lê Đình Hoàng
Khoa GD mầm non - Trường Đại học Sư phạm
1
992
ThS. Thái Thị Huyền Trâm
Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế
1
993
ThS. Dương Hưng Minh
Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa
1
994
TS. Ngô Đức Kiên
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
1
995
ThS. Hồ Trần Ngọc Anh
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
1
996
ThS. Lê Văn Dương
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
1
997
TS. Lê Thị Ngọc Phương
Khoa Sư phạm Ngoại ngữ - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
998
Nguyễn Lưu Diệp Ánh
Trung tâm CNTT & Học liệu - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
999
Hồ Thị Bích Thủy
Trung tâm CNTT & Học liệu - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1000
TS. Lê Thị Ngọc Lan
Khoa Tâm lý - Giáo dục - CTXH - Trường Đại học Sư phạm
1
1001
ThS. Nguyễn Ngân Hà
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
1
1002
TS. Lê Thị Bích Ngọc
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
1
1003
ThS. Nguyễn Mạnh Hiếu
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
1
1004
ThS. Trầm Thị Trạch Oanh
Khoa Giáo dục Nghệ thuật - Trường Đại học Sư phạm
1
1005
ThS. Ngô Thị Minh Thư
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
1
1006
TS. Nguyễn Thị Hồng
Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm
1
1007
Trần Thị Mỹ Linh
Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa
1
1008
ThS. Lê Kim Thanh
Bô môn Y tế công cộng - Trường Y Dược
1
1009
ThS. Vương Phương Thủy
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
1
1010
TS. Phan Minh Đức
Hội đồng Đại học Đà Nẵng - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
1
1011
ThS. Nguyễn Thị Hà Quyên
Khoa Công nghệ số - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
1
1012
ThS. Trương Thị Tú Trinh
Khoa Công nghệ - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
1
1013
Nguyễn Văn Chương
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
1
1014
ThS. Hồ Phước Dũng
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
1
1015
ThS. Nguyễn Xuân Pha
Trung tâm Quản trị và phát triển Công nghệ Thông tin - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
1
1016
TS. Mai Anh Đức
Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa
1
1017
CN. Trương Trung Phương
Phòng QL người học - Thư viện - Trường Đại học Sư phạm
1
1018
TS. Trần Thị Minh Phương
Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa
1
1019
TS. Võ Quang Sơn
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
1
1020
TS. Lê Xuân Quang
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
1
1021
KS. Mạc Như Minh
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
1
1022
ThS. Trần Lê Yên Hà
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
1
1023
TS. Nguyễn Ngọc Tuyền
Khoa Ngôn ngữ và Văn hóa Hàn Quốc - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1024
ThS. Lê Văn Phụng
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
1
1025
CN. Đặng Ngọc Châu
Trung tâm Số và Học liệu - Trường Đại học Kinh tế
1
1026
ThS. Dương Thị Mai Nga
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
1
1027
ThS. Nguyễn Thị Phương Thảo
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1028
ThS. Hồ Lê Hân
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
1
1029
ThS. Hà Quốc Pháp
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
1
1030
TS. Bùi Trung Hiệp
Phòng CTSV, QHDN & TT - Trường Đại học Kinh tế
1
1031
ThS. Đặng Ngọc Sang
Phòng Cơ sở vật chất - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1032
ThS. Phạm Thị Trà My
Khoa Công nghệ số - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
1
1033
ThS. Phạm Kiên
Khoa Công nghệ - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
1
1034
ThS. Nguyễn Thị Phương Thảo
Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
1
1035
ThS. Hồ Ngọc Huy
Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
1
1036
TS. Nguyễn Thị Bảo Trâm
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
1
1037
ThS. Bùi Ngọc Phương Châu
Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm
1
1038
ThS. Nguyễn Tri Phương
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
1
1039
ThS. Phan Chí Dũng
Phòng Hành chính Tổng hợp - Trường Y Dược
1
1040
TS. Nguyễn Hữu Anh Vương
Phòng Đào tạo - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1041
ThS. Nguyễn Ngọc Hòa
Trung tâm học liệu và Truyền thông - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
1
1042
ThS. Phạm Minh Mận
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
1
1043
1
1044
TS. Phạm Thị Thanh Thảo
Khoa Nhật - Hàn Thái - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1045
TS. Đinh Thị Thu Hằng
Khoa GD mầm non - Trường Đại học Sư phạm
1
1046
TS. Hoàng Thị Mai Sa
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
1
1047
ThS. Lê Mỹ Linh
Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
1
1048
Lê Chí Huy
Khoa Nhật - Hàn Thái - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1049
1
1050
TS. Lê Ngọc Quyết
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
1
1051
ThS. Phạm Hồ Trọng Nguyên
Khoa Kỹ thuật máy tính và Điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
1
1052
ThS. Nguyễn Thị Ly Sa
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
1
1053
ThS. Trần Thị Khánh Hòa
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
1
1054
Mai Thị Thanh Chung
Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế
1
1055
TS. Huỳnh Thị Mỹ Hạnh
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
1
1056
Dương Quốc Hoàng Tú
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
1
1057
Nguyễn Thị Nông
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
1
1058
TS. Đinh Ngọc Hiếu
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
1
1059
ThS. Phan Thị Quỳnh Hương
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
1
1060
ThS. Nguyễn Thị Ngọc Lợi
Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
1
1061
KS. Bùi Thị Ngọc Hân
Khoa Công nghệ - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
1
1062
TS. Nguyễn Văn Quang
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
1
1063
TS. Nguyễn Thanh Bình
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
1
1064
Nguyễn Thế Nghĩa
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
1
1065
ThS. Nguyễn Thị Lộc
Khoa Sử - Địa - Chính trị - Trường Đại học Sư phạm
1
1066
TS. Đào Ngọc Thế Lực
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
1
1067
BS. Trần Thị Anh Thư
Chuyển công tác - Chuyển công tác
1
1068
TS. Phan Thanh Ngọc
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
1
1069
ThS. Nguyễn Thị Bích Hằng
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
1
1070
ThS. Trần Thị Ngọc Phương
Phòng Khoa Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1071
ThS. Nguyễn Đỗ Công Pháp
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
1
1072
ThS. Võ Nguyễn Đức Phước
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa
1
1073
TS. Nguyễn Quang Tùng
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
1
1074
TS. Nguyễn Thị Lan Anh
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
1
1075
Đoàn Lê Anh
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
1
1076
ThS. Nguyễn Thị Lệ Quyên
Khoa GD Nghệ thuật - Thể chất - Trường Đại học Sư phạm
1
1077
TS. Phan Lê Minh Tú
Bộ môn khoa học cơ bản - Trường Y Dược
1
1078
ThS. Trần Vĩnh An
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
1
1079
TS. Nguyễn Võ Huyền Dung
Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1080
ThS. Lê Thị Kim Dung
Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa
1
1081
CN. Nguyễn Phi Điệp
Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
1
1082
ThS. Nguyễn Văn Quang
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
1
1083
ThS. Nguyễn Đặng Thảo Nguyên
Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm
1
1084
KS. Hồ Thị Trang
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
1
1085
ThS. Lâm Thiếu Linh
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
1
1086
TS. Lê Thị Thanh Tịnh
Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm
1
1087
ThS. Nguyễn Ngọc Thảo Vy
Ban Thanh tra và Pháp chế - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
1
1088
ThS. Nguyễn Thị Mỹ Hạnh
Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế
1
1089
TS. Nguyễn Duy Cường
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
1
1090
TS. Phạm Mỹ
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
1
1091
ThS. Nguyễn Chí Cường
Khoa Kinh tế và Kinh doanh - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
1
1092
TS. Nguyễn Hữu Phúc
Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế
1
1093
TS. Đinh Thị Mỹ Hương
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
1
1094
TS. Trần Thị Hoàng Giang
Khoa Quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa
1
1095
ThS. Lê Đình Quang Phúc
Phòng Tổ chức Hành chính - Trường Đại học Kinh tế
1
1096
ThS. Trần Khắc Vĩ
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
1
1097
TS. Trần Nguyễn Phương Minh
Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế
1
1098
ThS. Đào Thị Nhung
Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế
1
1099
TS. Phạm Thị Bé Loan
Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
1
1100
TS. Nguyễn Thị Xuân Linh
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
1
1101
ThS. Đỗ Nguyệt Ánh
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
1
1102
ThS. Nguyễn Thị Nhã Uyên
Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế
1
1103
Nguyễn Văn Hồng Quang
Phòng Tổ chức - Hành chính - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1104
TS. Nguyễn Thị Hồng
Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm
1
1105
ThS. Nguyễn Thị Ngọc Liên
Khoa Nhật - Hàn Thái - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1106
ThS. Nguyễn Thị Nam Thanh
Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế
1
1107
TS. Đoàn Nguyễn Trang Phương
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
1
1108
TS. Nguyễn Thị Bích Thủy
Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1109
TS. Nguyễn Hữu Nhật Minh
Phòng KHCN - Hợp tác Quốc tế - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
1
1110
TS. Bạch Quốc Sĩ
Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
1
1111
TS. Lê Trung Hiếu
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
1
1112
ThS. Nguyễn Hoàng Anh Thư
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
1
1113
ThS. Trần Thị Yến Anh
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
1
1114
ThS. Đỗ Phú Huy
Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
1
1115
Nguyễn Thị Yến
Khoa GD Tiểu học - Mầm non - Trường Đại học Sư phạm
1
1116
TS. Trần Nguyễn Trâm Anh
Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế
1
1117
ThS. Lê Đắc Anh Khiêm
Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế
1
1118
Trần Thị Hương Xuân
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
1
1119
TS. Nguyễn Thanh Sơn
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
1
1120
ThS. Nguyễn Thị Thu Thủy
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
1
1121
Nguyễn Thị Hoa
Phòng Đào tạo - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
1
1122
ThS. Trương Lê Bích Trang
Bộ môn khoa học cơ bản - Trường Y Dược
1
1123
TS. Vũ Thị Trà
Khoa Tin học - Trường Đại học Sư phạm
1
1124
ThS. Phạm Hữu Thật
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
1
1125
ThS. Lưu Duy Vũ
Khoa Sư phạm Công nghiệp - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
1
1126
ThS. Hoàng Thị Kim Liên
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
1
1127
ThS. Nguyễn Thị Hạnh
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
1
1128
TS. Lê Thị Minh Đức
Phòng công tác Sinh viên - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
1
1129
ThS. Ngô Thị Hiền Trang
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
1
1130
1
1131
TS. Võ Thị Thanh Thảo
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
1
1132
ThS. Trịnh Ngọc Đạt
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
1
1133
ThS. Nguyễn Khánh Tứ
Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa
1
1134
ThS. Trần Thị Lợi
Khoa Sư phạm Công nghiệp - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
1
1135
ThS. Trần Khánh Linh
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
1
1136
ThS. Lê Thị Hoàng Minh
Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế
1
1137
TS. Đinh Văn Trọng
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
1
1138
TS. Đặng Quang Hải
Chuyển công tác - Chuyển công tác
1
1139
TS. Vương Phương Hoa
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
1
1140
ThS. Nguyễn Trần Bảo Trân
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
1
1141
ThS. Nguyễn Minh Tâm
Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế
1
1142
ThS. Phạm Thị Thu Trang
Khoa Nhật - Hàn Thái - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1143
TS. Phan Thị Hằng Nga
Bộ môn khoa học cơ bản - Trường Y Dược
1
1144
ThS. Vũ Trần Thùy Trang
Phòng Tổ chức - Hành chính - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
1
1145
ThS. Trần Thị Ánh Tuyết
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
1
1146
KS. Châu Ngọc Bảo
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
1
1147
ThS. Trần Thị Vi Vân
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
1
1148
ThS. Nguyễn Huyền Nam Trân
Khoa Tiếng Nga - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1149
Trần Trung
Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế
1
1150
ThS. Trương Mai Anh Thư
Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
1
1151
TS. Huỳnh Ngọc Thành
Trung tâm Kiểm định chất lượng giáo dục - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
1
1152
ThS. Huỳnh Thuỳ Yên Khuê
Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế
1
1153
ThS. Phan Trọng Thanh
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
1
1154
TS. Đặng Thị Tố Như
Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế
1
1155
ThS. Trà Lục Diệp
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
1
1156
ThS. Võ Thị Thúy Kiều
Bộ môn khoa học cơ bản - Trường Y Dược
1
1157
ThS. Lê Nguyễn Hải Vân
Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1158
TS. Nguyễn Thị Như Ý
Phòng Khoa Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1159
ThS. Lưu Thị Thùy Mỹ
Khoa Tiếng Nga - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1160
ThS. Hà Lê Hồng Ngọc
Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế
1
1161
ThS. Trương Bách Tuệ
Ban Khoa học và Hợp tác Quốc tế - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
1
1162
ThS. Nguyễn Anh Tuấn
Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
1
1163
ThS. Ngô Thị Hoàng Vân
Khoa Sinh - Nông nghiệp - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm
1
1164
ThS. Nguyễn Hữu Nhân
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
1
1165
ThS. Đinh Thị Thùy Na
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
1
1166
ThS. Trần Đình Long
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
1
1167
ThS. Hoàng Thị Như Ngọc
Khoa Khoa học - Công nghệ - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh
1
1168
Nguyễn Thị Chinh
Khoa Kinh tế Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
1
1169
TS. Nguyễn Thị Ái Lành
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
1
1170
ThS. Trịnh Quang Dũng
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
1
1171
ThS. Chu Mỹ Giang
Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế
1
1172
TS. Lê Văn Thao
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
1
1173
ThS. Phan Hoàng Điệp
Chuyển công tác - Chuyển công tác
1
1174
ThS. Cao Thị Nhâm
Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế
1
1175
ThS. Trịnh Hồng Vi
Khoa Công nghệ - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
1
1176
TS. Nguyễn Thị Bình Sơn
Khoa Nhật - Hàn Thái - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1177
Nguyễn Bích Diệu
Khoa Sư phạm Ngoại ngữ - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1178
ThS. Nguyễn Lê An Phương
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1179
ThS. Phạm Thị Phượng
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
1
1180
TS. Phùng Quốc Trí
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
1
1181
ThS. Nguyễn Lê Minh
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
1
1182
TS. Nguyễn Phước Quý An
Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa
1
1183
ThS. Nguyễn Thị Hải Hà
Phòng Đào tạo - Trường Đại học Bách Khoa
1
1184
TS. Phạm Thị Hương
Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa
1
1185
1
1186
TS. Nguyễn Bá Kiên
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
1
1187
TS. Đỗ Thế Cần
Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa
1
1188
ThS. Trần Thị Hòa
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
1
1189
ThS. Trần Ái Vân
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
1
1190
ThS. Ngô Thị Mỹ Bình
Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm
1
1191
ThS. Ngô Thị Thu Hằng
Chuyển công tác - Chuyển công tác
1
1192
ThS. Nguyễn Thị Thúy Hằng
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
1
1193
ThS. Lê Văn Thanh Sơn
Khoa Lý - Hóa - Trường Đại học Sư phạm
1
1194
ThS. Phạm Thị Mai Quyên
Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
1
1195
KS. Huỳnh Kim Trọng
Trung tâm Công nghệ thông tin và Học liệu số - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
1
1196
TS. Lê Minh Tiến
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
1
1197
TS. Nguyễn Nữ Thùy Uyên
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1198
ThS. Đỗ Thị Quỳnh Hoa
Khoa Nhật - Hàn Thái - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1199
TS. Đỗ Kim Thành
Khoa Tiếng Pháp - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1200
TS. Nguyễn Thị Kim Trúc
Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa
1
1201
TS. Đinh Thanh Liêm
Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1202
ThS. Mai Vân Anh
Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế
1
1203
KS. Nguyễn Thị Lộc
Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa
1
1204
TS. Nguyễn Quốc Huy
Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa
1
1205
Nguyễn Hồng Sơn
Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
1
1206
TS. Võ Thanh Sơn Ca
Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1207
TS. Nguyễn Trần Uyên Nhi
Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1208
ThS. Phan Trọng Bình
Khoa Nhật - Hàn Thái - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1209
Trần Nguyễn Ngọc Hương
Khoa Tiếng Trung - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1210
TS. Trần Thị Thuỳ Trang
Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế
1
1211
ThS. Lê Ngọc Khánh
Ban Tổ chức Cán bộ - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
1
1212
TS. Nguyễn Thị Mỹ Thanh
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
1
1213
TS. Cao Văn Lâm
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
1
1214
TS. Lê Văn Chơn
Chuyển công tác - Chuyển công tác
1
1215
TS. Trần Văn Quang
Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế
1
1216
TS. Trần Tuấn Sơn
Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế
1
1217
TS. Trần Văn Luận
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
1
1218
TS. Nguyễn Quang Như Quỳnh
Khoa Khoa học công nghệ tiên tiến - Trường Đại học Bách Khoa
1
1219
ThS. Vũ Thị Kiều Loan
Phòng Quản lý KH & HTQT - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật
1
1220
TS. Nguyễn Hữu Quý
Phòng Tổ chức - Hành chính - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1221
TS. Trần Thị Ngọc Sương
Khoa Quốc Tế học - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1222
ThS. Võ Thị Thuỳ Trang
Phòng Khoa Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1223
ThS. Trần Thị Mỹ Châu
Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
1
1224
Đặng Thị Thạch
Phòng Khoa Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Kinh tế
1
1225
TS. Võ Đình Nam
Ban Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
1
1226
TS. Đặng Thiên Bình
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
1
1227
TS. Thái Bá Chiến
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
1
1228
TS. Vũ Thị Hạnh
Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa
1
1229
PGS.TS. Nguyễn Văn Cường
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
1
1230
ThS. Nguyễn Văn Phòng
Phòng Đào tạo - Trường Đại học Bách Khoa
1
1231
TS. Trương Ngọc Châu
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
1
1232
ThS. Nguyễn Thị Minh Hỷ
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
1
1233
TS. Nguyễn Duy Nhật Viễn
Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa
1
1234
TS. Trần Đình Khôi Quốc
Ban Đào tạo và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
1
1235
ThS. Lê Thị Bích Hồng
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
1
1236
ThS. Nguyễn Thị Diệu Hương
Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1237
ThS. Lê Doãn Cang
Khoa Tin học - Trường Đại học Sư phạm
1
1238
TS. Bùi Trọng Ngoãn
Khoa Ngữ văn - Truyền thông - Trường Đại học Sư phạm
1
1239
ThS. Võ Đức Hoàng
Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa
1
1240
1
1241
ThS. Đỗ Quốc Hùng
Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
1
1242
ThS. Nguyễn Đắc Lực
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
1
1243
TS. Nguyễn Văn Thanh
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
1
1244
ThS. Phan Văn Minh
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
1
1245
1
1246
TS. Nguyễn Đức Hùng
Khoa Tiếng Nga - Trường Đại học Ngoại Ngữ
1
1247
ThS. Đỗ Minh Huy
Trung tâm Đào tạo Thường xuyên - Cơ quan Đại học Đà Nẵng
1
1248
1
1249
ThS. Nguyễn Bá Thế
Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế
1
1250
TS. Nguyễn Quốc Tuấn
Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế
1
1251
ThS. Trần Văn Nghiệp
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
1
1252
ThS. Bùi Thanh Huân
Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế
1
1253
ThS. Văn Ngọc Đàn
Khoa Thương mại - Trường Đại học Kinh tế
1
1254
TS. Lê Thị Thu Hằng
Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế
1
1255
TS. Mai Chánh Trung
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
1
1256
TS. Trần Anh Thiện
Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa
1
1257
ThS. Trần Hồ Thuỷ Tiên
Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa
1
1258
ThS. Tăng Thanh Mai
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
1
1259
ThS. Nguyễn Bá Trung
Khoa Kinh tế - Phân hiệu Đại học Đà Nẵng tại Kon Tum
1
1260
1
1261
ThS. Bùi Thị Kim Yến
Đã về hưu - Nghỉ Hưu
1
1262
ThS. Trần Văn Tâm
Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa
1
1263
ThS. Trần Thị Nga
Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế
1
1264
TS. Lê Minh Thái
Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn
1
1265
TS. Nguyễn Thị Thống Nhất
Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế
1
1266
TS. Tô Văn Hùng
Chuyển công tác - Chuyển công tác
1
© Đại học Đà Nẵng
Địa chỉ: 41 Lê Duẩn Thành phố Đà Nẵng
Điện thoại: (84) 0236 3822 041 ; Email: dhdn@ac.udn.vn