TRƯỜNG THUỘC ĐHĐN

  • Đại học Đà Nẵng

  • Trường Đại học Bách khoa
  • Trường Đại học Kinh tế
  • Trường Đại học Sư phạm
  • Trường Đại học Ngoại ngữ
  • Phân hiệu Đà Nẵng tại Kon Tum
  • Trường Cao đẳng Công nghệ
  • Trường Cao đẳng Công nghệ thông tin
  • Khoa Y dược
Số lượt truy cập:
73,481,625
 
THỐNG KÊ SỐ LƯỢNG SÁCH, GIÁO TRÌNH THEO TÁC GIẢ
 
SttTên tác giảĐơn vị Số lượng
 1 TS. Trần Hồng Lưu Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 28
 2 PGS.TS. Nguyễn Ngọc Chinh Khoa Tiếng Nga - Trường Đại học Ngoại Ngữ 22
 3 PGS.TS. Lê Hữu Ái Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 20
 4 PGS.TS. Nguyễn Tấn Lê Khoa Sinh - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 19
 5 TS. Nguyễn Hoàng Thân Khoa Ngữ văn - Trường Đại học Sư phạm 19
 6 PGS.TS. Lê Đức Luận Khoa Ngữ văn - Trường Đại học Sư phạm 17
 7 GS.TS. Lê Thế Giới Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 16
 8 PGS.TS. Lê Quang Sơn Ban Giám Đốc Đại học Đà Nẵng - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 14
 9 PGS.TS. Nguyễn Phong Nam Khoa Ngữ văn - Trường Đại học Sư phạm 13
 10 TS. Lê Thị Tuyết Ba Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 12
 11 Huỳnh Trúc Giang Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ 12
 12 TS. Võ Văn Quân Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 11
 13 PGS.TS. Trần Xuân Bách Ban Giám hiệu - Trường Đại học Sư phạm 11
 14 PGS.TS. Nguyễn Văn Tuấn Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 11
 15 GS.TS. Trương Bá Thanh Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 10
 16 PGS.TS. Ngô Văn Hà Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 10
 17 PGS.TS. Hoàng Ngọc Đồng Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa 10
 18 PGS.TS. Nguyễn Bảo Hoàng Thanh Khoa Vật lý - Trường Đại học Sư phạm 10
 19 GS.TS. Lê Kim Hùng Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 9
 20 GS.TSKH. Bùi Văn Ga Tạp chí KHCN - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 9
 21 TS. Nguyễn Thị Thúy Loan Khoa Tiếng Pháp - Trường Đại học Ngoại Ngữ 9
 22 GS.TS. Võ Xuân Tiến Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế 8
 23 TS. Nguyễn Xuân Lãn Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 8
 24 PGS.TS. Đinh Minh Diệm Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 8
 25 GS.TS. Đào Hùng Cường Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm 8
 26 PGS.TS. Bùi Quang Bình Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế 8
 27 TS. BS. Nguyễn Hữu Quốc Nguyên Lãnh đạo khoa - Khoa Y Dược 8
 28 ThS. Mai Thị Phương Thảo Tổ Ngoại ngữ chuyên ngành - Trường Đại học Kinh tế 8
 29 PGS.TS. Lê Tự Hải Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm 7
 30 PGS.TS. Nguyễn Văn Yến Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 7
 31 ThS. Nguyễn Văn Hoàn Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 7
 32 PGS.TS. Lưu Trang Ban Giám hiệu - Trường Đại học Sư phạm 7
 33 PGS.TS. Hoàng Phương Hoa Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 7
 34 ThS. Nguyễn Biên Cương Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 7
 35 PGS.TS. Đào Hữu Hoà Trung tâm Đào tạo Quốc tế - Trường Đại học Kinh tế 7
 36 PGS.TS. Trần Đình Khôi Nguyên Ban Giám hiệu - Trường Đại học Kinh tế 7
 37 PGS.TS. Hoàng Tùng Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 7
 38 TS. Đinh Thị Minh Hiền Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 7
 39   6
 40 TS. Nguyễn Quốc Tuấn Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 6
 41 TS. Nguyễn Văn Mỹ Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 6
 42 ThS. Nguyễn Độ Khoa Sư phạm Kỹ thuật - Trường Đại học Bách Khoa 6
 43 PGS.TS. Trần Xuân Tùy Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 6
 44 TS. Bùi Nữ Thanh Hà Khoa quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa 6
 45 TS. Lâm Bá Hòa Phòng Tổ chức – Hành chính - Trường Đại học Kinh tế 6
 46 PGS.TS. Nguyễn Thanh Bình Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  6
 47 TS. Bùi Xuân Đông Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 6
 48 TS. Lê Thị Minh Đức Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  5
 49 TS. Lê Văn Thao Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 5
 50 TS. Bùi Việt Phú Khoa Giáo dục Tiểu học - Trường Đại học Sư phạm 5
 51 ThS. Vũ Thu Hà Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  5
 52 TS. Nguyễn Đức Hiển Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  5
 53 ThS. Ngô Tấn Thống Phòng Cơ sở vật chất - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 5
 54 PGS.TS. Châu Trường Linh Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 5
 55 PGS.TS. Võ Chí Chính Phòng Khoa Học - Sau Đại Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Bách Khoa 5
 56 TS. Lê Thị Minh Hằng Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 5
 57 PGS.TS. Nguyễn Phúc Nguyên Phòng Khoa Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Kinh tế 5
 58 PGS.TS. Võ Văn Minh Ban Giám hiệu - Trường Đại học Sư phạm 5
 59 TS. Nguyễn Duy Phương Khoa Lịch sử - Trường Đại học Sư phạm 5
 60 PGS.TS. Nguyễn Chánh Tú Khoa Khoa học công nghệ tiên tiến - Trường Đại học Bách Khoa 5
 61 TS. Nguyễn Minh Phương Khoa Lịch sử - Trường Đại học Sư phạm 5
 62 PGS.TS. Phạm Thị Lan Hương Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế 5
 63 PGS.TS. Lê Đình Sơn Ban Khoa học Công nghệ & Môi trường - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 5
 64 PGS.TS. Nguyễn Hòa Nhân Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế 5
 65 GS.TS. Trần Văn Nam Khoa Cơ khí Giao thông - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 5
 66 GS.TS. Nguyễn Trường Sơn Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 5
 67 TS. Nguyễn Hoàng Việt Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 5
 68 TS. Nguyễn Lan Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 5
 69 PGS.TS. Tăng Tấn Chiến Khoa Điện tử Viễn thông - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 5
 70 TS. Nguyễn Thị Bích Thuỷ Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 5
 71 PGS.TS. Nguyễn Công Phương Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 5
 72 ThS. Đoàn Chí Thiện Phòng Tổ chức - Hành chính - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 5
 73 TS. Bùi Trọng Ngoãn Khoa Ngữ văn - Trường Đại học Sư phạm 5
 74 ThS. Nguyễn Thị Mỹ Phượng Phòng Khoa Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Ngoại Ngữ 5
 75 PGS.TS. Đậu Thị Hòa Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm 4
 76 ThS. Nguyễn Dương Nguyên Trinh Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 4
 77 PGS.TS. Lưu Quý Khương Khoa Quốc Tế Học - Khác 4
 78 PGS.TS. Đặng Văn Mỹ Ban Khoa học Công nghệ & Môi trường - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 4
 79 PGS.TS. Trương Hồng Trình Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế 4
 80 TS. Huỳnh Minh Sơn Trung tâm Thông tin Học liệu và Truyền thông - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 4
 81 PGS.TS. Lê Thành Bắc Ban Giám Đốc Đại học Đà Nẵng - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 4
 82 TS. Trần Tấn Vinh Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 4
 83 ThS. Nguyễn Đăng Thạch Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa 4
 84 GS.TS. Nguyễn Thế Hùng Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa 4
 85 ThS. Phan Hồng Sáng Ban Cơ sở vật chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 4
 86 ThS. Hoàng Ngọc Hùng Phòng Khảo thí và ĐBCL - Trường Đại học Sư phạm 4
 87 ThS. Bùi Tuấn Khang Khoa Toán - Trường Đại học Sư phạm 4
 88 TS. Vương Thị Bích Thủy Khoa Giáo dục chính trị - Trường Đại học Sư phạm 4
 89 PGS.TS. Trương Hoài Chính Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 4
 90 PGS.TS. Nguyễn Văn Long Ban Giám Hiệu - Trường Đại học Ngoại Ngữ 4
 91 ThS. Nguyễn Linh Giang Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  4
 92 TS. Lê Thanh Huy Phòng Đào tạo - Trường Đại học Sư phạm 4
 93 PGS.TS. Nguyễn Anh Tuấn Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa 4
 94 PGS.TS. Nguyễn Tấn Khôi Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 4
 95 ThS. Nguyễn Văn Nguyên Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 4
 96 TS. Nguyễn Đức Hùng Văn phòng Công Đoàn ĐHĐN - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 4
 97 PGS.TS. Lưu Đức Bình Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 4
 98 TS. Huỳnh Hữu Hưng Phòng công tác Sinh viên - Trường Đại học Bách Khoa 4
 99 ThS. Khoa Giáo dục chính trị - Trường Đại học Sư phạm 4
 100 TS. Ngô Quang Vinh Khoa Nhật - Hàn Thái - Trường Đại học Ngoại Ngữ 4
 101 ThS. Mã Thanh Thủy Khoa Giáo dục Tiểu học - Trường Đại học Sư phạm 4
 102 ThS. Nguyễn Lê Châu Thành Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 4
 103 TS. Phan Tiến Vinh Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 3
 104 ThS. Lê Chí Phát Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 3
 105 ThS. Trần Thị Kim Liên Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 3
 106 PGS.TS. Lê Phước Cường Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa 3
 107 TS. Trần Thị Thùy Oanh Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ 3
 108 TS. Trần Văn Sáng Khoa Ngữ văn - Trường Đại học Sư phạm 3
 109 TS. Hoàng Nhật Quy Khoa Toán - Trường Đại học Sư phạm 3
 110 ThS. Đặng Thị Thanh Minh Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  3
 111 ThS. Trương Hoàng Tú Nhi Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  3
 112 TS. Nguyễn Thị Trúc Loan Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 3
 113 TS. Ngô Hải Quỳnh Khoa Kinh tế số & thương mại điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  3
 114 TS. Trần Văn Đại Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  3
 115 TS. Hồ Văn Phi Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  3
 116 PGS.TS. Huỳnh Công Pháp Ban Giám Hiệu - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  3
 117 ThS. Lê Văn Lạc Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 3
 118 TS. Nguyễn Kim Ánh Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 3
 119 TS. Võ Như Thành Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 3
 120 PGS.TS. Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 3
 121 PGS.TS. Bùi Thị Minh Tú Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 3
 122 ThS. Thân Vĩnh Dự Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 3
 123 PGS.TS. Nguyễn Văn Dũng Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 3
 124 TS. Hoàng Dương Việt Anh Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế 3
 125 ThS. Lê Phương Dung Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế 3
 126 TS. Đặng Hữu Mẫn Phòng Khoa Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Kinh tế 3
 127 ThS. Trần Ngọc Hải Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 3
 128 TS. Nguyễn Đình Huấn Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa 3
 129 TS. Nguyễn Hoàng Hải Ban Thanh tra, Pháp chế - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 3
 130 PGS.TS. Trần Thanh Hải Tùng Ban Cơ sở vật chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 3
 131 PGS.TS. Nguyễn Tấn Hùng Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 3
 132 TS. Dương Anh Hoàng Khoa Kinh tế Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 3
 133 PGS.TS. Phan Huy Khánh Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 3
 134 ThS. Lê Thị Phi Khoa Tâm lý Giáo dục - Trường Đại học Sư phạm 3
 135 ThS. Bùi Văn Vân Khoa Tâm lý Giáo dục - Trường Đại học Sư phạm 3
 136 PGS.TS. Trần Thị Xô Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 3
 137 TS. Nguyễn Hoàng Mai Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 3
 138 TS. Trần Thị Mai An Khoa Lịch sử - Trường Đại học Sư phạm 3
 139 PGS.TS. Võ Thị Thúy Anh Ban Giám hiệu - Khác 3
 140 PGS.TS. Ngô Hà Tấn Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 3
 141 TS. Phạm Hoài Hương Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 3
 142 TS. Nguyễn Trung Kiên Khoa Thương mại - Trường Đại học Kinh tế 3
 143 TS. Hồ Hữu Tiến Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế 3
 144 TS. Trần Phước Trữ Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế 3
 145 ThS. Hà Quang Thơ Khoa Thương mại - Trường Đại học Kinh tế 3
 146 PGS.TS. Nguyễn Mạnh Toàn Ban Giám hiệu - Trường Đại học Kinh tế 3
 147 ThS. Nguyễn Mạnh Hồng Khoa Lịch sử - Trường Đại học Sư phạm 3
 148 TS. Nguyễn Hữu Bình Phòng Đào tạo - Trường Đại học Ngoại Ngữ 3
 149 PGS.TS. Phan Văn Hòa Khoa Tiếng Anh - Khác 3
 150 PGS.TS. Trần Hữu Phúc Ban Giám Hiệu - Trường Đại học Ngoại Ngữ 3
 151 TS. Phạm Thị Tố Như Phòng KT & ĐBCLGD - Trường Đại học Ngoại Ngữ 2
 152 ThS. Phạm Đỗ Quyên Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 2
 153 PGS.TS. Dương Quốc Cường Chuyển công tác - Chuyển công tác 2
 154 TS. Nguyễn Hiệp Ban Kế hoạch Tài chính - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 2
 155 Lê Văn Nam Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 2
 156 TS. Ninh Thị Thu Thủy Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế 2
 157 ThS. Đoàn Thị Lan Phương Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế 2
 158 TS. Lê Dân Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế 2
 159 PGS.TS. Phan Quí Trà Phòng QLKH & HTQT - Khác 2
 160 PGS.TS. Lê Văn Huy Ban Giám hiệu - Trường Đại học Kinh tế 2
 161 ThS. Đoàn Ngọc Minh Tú Trung tâm Đào tạo Thường xuyên - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 2
 162 PGS.TS. Đinh Thành Việt Ban Đảm bảo chất lượng - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 2
 163 PGS.TS. Hoàng Dương Hùng Chuyển công tác - Chuyển công tác 2
 164 ThS. Nguyễn Thị Nguyệt Khoa Tâm lý Giáo dục - Trường Đại học Sư phạm 2
 165 PGS.TS. Võ Trung Hùng Ban Giám hiệu - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 2
 166 TS. Trương Ngọc Châu Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 2
 167 PGS.TS. Phạm Văn Tuấn Phòng Khảo thí và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Trường Đại học Bách Khoa 2
 168 PGS.TS. Trần Ngọc Ánh Khoa Lý luận Chính trị - Khác 2
 169 TS. Võ Như Tiến Đã về hưu - Nghỉ Hưu 2
 170 TS. Phan Đình Hào Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 2
 171 PGS.TS. Phan Cao Thọ Ban Giám hiệu - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 2
 172 TS. Huỳnh Ngọc Mai Kha Phòng Đào tạo - Trường Đại học Ngoại Ngữ 2
 173 ThS. Phạm Thị Hương Khoa Ngữ văn - Trường Đại học Sư phạm 2
 174 TS. Nguyễn Phương Khánh Khoa Ngữ văn - Trường Đại học Sư phạm 2
 175 ThS. Trần Thị Hòa Khoa Ngữ văn - Trường Đại học Sư phạm 2
 176 TS. Phạm Quý Mười Khoa Toán - Trường Đại học Sư phạm 2
 177 ThS. Vũ Hà Tuấn Anh Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế 2
 178 TS. Hà Văn Hoàng Khoa Tâm lý Giáo dục - Trường Đại học Sư phạm 2
 179 TS. Đường Thị Liên Hà Phòng Khoa Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Kinh tế 2
 180 TS. Nguyễn Trần Quốc Vinh Khoa Tin học - Trường Đại học Sư phạm 2
 181 TS. Nguyễn Đức Chỉnh Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 2
 182 TS. Lê Thị Thu Hiền Chuyển công tác - Chuyển công tác 2
 183 TS. Nguyễn Thị Thanh Xuân Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 2
 184 PGS.TS. Trần Văn Vang Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa 2
 185 ThS. Ông Nguyên Chương Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế 2
 186 TS. Hồ Trần Anh Ngọc Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 2
 187 TS. Huỳnh Thị Hồng Hạnh Phòng Khảo thí và Đảm bảo chất lượng giáo dục - Trường Đại học Kinh tế 2
 188 PGS.TS. Lâm Chí Dũng Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế 2
 189 TS. Đặng Tùng Lâm Khoa Tài chính - Trường Đại học Kinh tế 2
 190 TS. Lê Thị Thu Hằng Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế 2
 191 PGS.TS. Nguyễn Quang Giao Trung tâm Kiểm định CLGD - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 2
 192 PGS.TS. Nguyễn Thị Diệu Hằng Phòng Đào tạo - Trường Đại học Bách Khoa 2
 193 TS. Võ Quang Trí Khoa Thương mại điện tử - Trường Đại học Kinh tế 2
 194 ThS. Trương Thị Thanh Mai Khoa Sinh - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 2
 195 PGS.TS. Giang Thị Kim Liên Ban Đào tạo - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 2
 196 TS. Nguyễn Duy Thảo Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 2
 197 ThS. Trần Thị Lan Anh Khoa Nhật - Hàn Thái - Trường Đại học Ngoại Ngữ 2
 198 TS. Lê Quốc Huy Khoa Khoa học công nghệ tiên tiến - Trường Đại học Bách Khoa 2
 199 TS. Đỗ Hữu Đạo Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 2
 200 TS. Đặng Quang Hiển Khoa Kỹ thuật máy tính và Điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  2
 201 TS. Trần Thị Sáu Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế 2
 202 TS. Lê Trần Đức Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 2
 203 TS. Lê Thị Thu Nga Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  2
 204 ThS. Lưu Thị Mai Thanh Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 2
 205 ThS. Phan Thanh Sơn Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 2
 206 CN. Nguyễn Thị Thu Ngân Phòng Đào tạo - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  2
 207 TS. Nguyễn Duy Cường Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 2
 208 Nguyễn Thị Yến Khoa Giáo dục Tiểu học - Trường Đại học Sư phạm 2
 209 PGS.TS. Lê Đình Dương Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 2
 210 ThS. Lê Đình Quang Phúc Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế 2
 211 TS. Nguyễn Danh Ngọc Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 2
 212 TS. Phan Nguyễn Duy Minh Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 2
 213 TS. Phạm Huy Thành Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 2
 214   2
 215 TS. Trương Văn Cảnh Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm 2
 216 TS. Trịnh Sơn Hoan Chuyển công tác - Khác 2
 217 ThS. Nguyễn Anh Tuấn Phòng Đào tạo - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  2
 218 ThS. Trần Thị Yến Minh Khoa Ngữ văn - Trường Đại học Sư phạm 2
 219 KS. Mai Phước Ánh Tuyết Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 2
 220 ThS. Hồ Trần Ngọc Oanh Khoa Ngữ văn - Trường Đại học Sư phạm 2
 221 PGS.TS. BS. Nguyễn Đăng Quốc Chấn Tổ bộ môn - Khoa Y Dược 2
 222 TS. Ngô Thanh Nghị Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 2
 223 TS. Đặng Phước Vinh Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 2
 224 ThS. Nguyễn Tùng Lâm Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 2
 225 TS. Lê Minh Sơn Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa 2
 226 TS. Nguyễn Hà Huy Cường Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  2
 227 TS. Hoàng Nam Hải Khoa Giáo dục Tiểu học - Trường Đại học Sư phạm 2
 228 TS. Huỳnh Thị Diễm Uyên Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 2
 229 TS. Bùi Hệ Thống Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 2
 230 Nguyễn Văn Chương Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 2
 231 KS. Đoàn Vĩnh Phúc Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 2
 232 ThS. Lê Hà Như Thảo Phòng công tác Sinh viên - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  2
 233 PGS.TS. Phạm Thị Kim Thoa Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa 2
 234 TS. Lê Năng Định Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa 2
 235 ThS. Châu Ngọc Tuấn Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế 2
 236 TS. Lưu Ngọc An Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 2
 237 ThS. Phạm Thị Trang Khoa quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa 2
 238 TS. Nguyễn Đình Sơn Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 2
 239 TS. Nguyễn Thị Thu Hà Khoa Kinh tế - Trường Đại học Kinh tế 1
 240 TS. Nguyễn Thị Mỹ Hương Phòng Đào tạo - Viện nghiên cứu và đào tạo Việt - Anh 1
 241 ThS. Phạm Tuấn Anh Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  1
 242 TS. Nguyễn Hồng Việt Phương Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 1
 243 TS. Trần Thị Minh Dung Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 1
 244 TS. Tào Quang Bảng Phòng Khoa Học - Sau Đại Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Bách Khoa 1
 245 TS. Võ Duy Hùng Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 1
 246 TS. Phạm Anh Đức Khoa quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa 1
 247 TS. Phan Đình Vấn Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế 1
 248 TS. Nguyễn Văn Hiệu Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 1
 249 ThS. Phan Chi Uyên Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 1
 250 ThS. Trần Thị Ngọc Thư Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 1
 251 ThS. Doãn Văn Đông Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 1
 252 TS. Phan Minh Đức Ban Giám hiệu - Trường Đại học Bách Khoa 1
 253 TS. Lê Thị Phương Mai Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 1
 254 ThS. Ngô Thị Mỵ Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 1
 255 ThS. Nguyễn Ngọc Tuyền Khoa Nhật - Hàn Thái - Trường Đại học Ngoại Ngữ 1
 256 ThS. Nguyễn Thị Phương Thảo Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 1
 257 TS. Hà Phước Vũ Phòng Đào tạo - Trường Đại học Kinh tế 1
 258 TS. Lê Hồng Lâm Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 1
 259 ThS. Đoạn Chí Cường Khoa Sinh - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 1
 260 TS. Trần Ngọc Hoàng Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 1
 261 TS. Đào Ngọc Thế Lực Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 1
 262 TS. Nguyễn Thị Hằng Phương Khoa Tâm lý Giáo dục - Trường Đại học Sư phạm 1
 263 TS. Hoàng Đình Triển Khoa Vật lý - Trường Đại học Sư phạm 1
 264 ThS. Phạm Minh Mận Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 1
 265 ThS. Nguyễn Văn Bảo Nguyên Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 1
 266 TS. Lê Thị Xuân Thuỳ Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa 1
 267 TS. Kiều Thị Kính Khoa Sinh - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 1
 268 TS. Đặng Vinh Phòng Cơ sở vật chất - Trường Đại học Ngoại Ngữ 1
 269 TS. Đặng Kim Hoàng Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 1
 270 TS. Nguyễn Đức Sỹ Khoa Sư phạm Công nghiệp - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 1
 271 TS. Đinh Văn Tạc Khoa Hóa học - Trường Đại học Sư phạm 1
 272 TS. Giáp Quang Huy Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 1
 273 TS. Lê Lý Thùy Trâm Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 1
 274 ThS. Lê Thị Kim Oanh Khoa Quốc Tế Học - Trường Đại học Ngoại Ngữ 1
 275 ThS. Phan Thị Quỳnh Hương Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  1
 276 TS. Ngô Ngọc Tri Ban Giám hiệu - Trường Đại học Bách Khoa 1
 277 TS. Phạm Công Thắng Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 1
 278 Đoàn Lê Anh Khoa Cơ khí - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 1
 279 TS. Nguyễn Duy Thái Sơn Khoa Toán - Trường Đại học Sư phạm 1
 280 TS. Nguyễn Thanh Trường Khoa Ngữ văn - Trường Đại học Sư phạm 1
 281 TS. Ngô Thị Khuê Thư Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế 1
 282 Nguyễn Chí Trung Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 1
 283 ThS. Lê Thị Kim Yến Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 1
 284 ThS. Trương Trần Trâm Anh Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế 1
 285 Ngô Phương Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa 1
 286 TS. Nguyễn Hồng Ngọc Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa 1
 287 TS. Trần Thị Hoàng Giang Khoa quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa 1
 288 ThS. Võ Thị Thúy Kiều Tổ bộ môn - Khoa Y Dược 1
 289 TS. Trương Thị Thu Hiền Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 1
 290 ThS. Phạm Thị Thu Hà Khoa Ngữ văn - Trường Đại học Sư phạm 1
 291 ThS. Lê Thị Ngọc Hoa Khoa Kinh tế Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 1
 292 ThS. Nguyễn Quang Trung Tổ chức hành chính - Trường Đại học Bách Khoa 1
 293 ThS. Nguyễn Thị Thu Thủy Khoa quản lý dự án - Trường Đại học Bách Khoa 1
 294 TS. Đoàn Thị Vân Khoa Sinh - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm 1
 295 Tăng Anh Tuấn Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 1
 296 TS. Nguyễn Thị Thiều Quang Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế 1
 297 ThS. Dương Quang Thiện Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 1
 298 TS. Phạm Mỹ Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 1
 299 TS. Trần Hoàng Vũ Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 1
 300 TS. Nguyễn Quang Tùng Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 1
 301 ThS. Nguyễn Hà Phương Tổ cơ bản - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  1
 302 TS. Hồ Văn Quân Khoa Kỹ thuật Xây Dựng - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 1
 303 TS. Đinh Văn Trọng Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 1
 304 TS. Đặng Quang Hải Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa 1
 305 TS. Vương Phương Hoa Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 1
 306 TS. Nguyễn Sỹ Toàn Khoa Công nghệ Hóa học - Môi trường - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 1
 307 TS. Đào Duy Tuấn Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 1
 308 ThS. Lê Tự Thanh Khoa Kỹ thuật máy tính và Điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  1
 309 BS. Nguyễn Ngọc Huyền Trân Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  1
 310 TS. Vương Công Đạt Khoa Kỹ thuật máy tính và Điện tử - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  1
 311 ThS. Võ Ngọc Đạt Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  1
 312 ThS. Lê Viết Trương Khoa Khoa học máy tính - Trường Đại học CNTT và Truyền thông Việt - Hàn  1
 313 ThS. Trần Thị Phương Anh Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 1
 314 TS. Đỗ Việt Hải Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 1
 315 ThS. Trần Thị Thu Thảo Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 1
 316 ThS. Phan Quang Vinh Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 1
 317 TS. Phan Thế Anh Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 1
 318 TS. Phạm Ngọc Tùng Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 1
 319 TS. Vũ Thị Hạnh Khoa Sư phạm Kỹ thuật - Trường Đại học Bách Khoa 1
 320 TS. Bùi Minh Hiển Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 1
 321 PGS.TS. Nguyễn Văn Cường Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 1
 322 TS. Đinh Bá Khương Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 1
 323 TS. Huỳnh Việt Thắng Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 1
 324 TS. Phạm Quốc Thái Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 1
 325 ThS. Mã Phước Hoàng Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa 1
 326 ThS. Bùi Thị Hương Lan Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa 1
 327 TS. Nguyễn Quang Như Quỳnh Khoa Khoa học công nghệ tiên tiến - Trường Đại học Bách Khoa 1
 328 TS. Phan Như Thúc Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa 1
 329 ThS. Lê Thị Phương Loan Khoa Quốc Tế Học - Trường Đại học Ngoại Ngữ 1
 330 TS. Nguyễn Hữu Quý Phòng KT & ĐBCLGD - Trường Đại học Ngoại Ngữ 1
 331 ThS. Nguyễn Xuân Hiền Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 1
 332 TS. Ban Khoa học Công nghệ & Môi trường - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 1
 333 PGS.TS. Nguyễn Văn Hướng Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa 1
 334 ThS. Huỳnh Thị Kim Hà Văn phòng Công Đoàn ĐHĐN - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 1
 335 TS. Đào Thị Thanh Hà Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 1
 336 Đoàn Thị Liên Hương Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 1
 337 ThS. Trần Thị Nga Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 1
 338 TS. Huỳnh Phương Nam Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 1
 339 TS. Hồ Vũ Khuê Ngọc Khoa Quốc Tế Học - Trường Đại học Ngoại Ngữ 1
 340 TS. Đinh Thị Lệ Trâm Khoa Marketing - Trường Đại học Kinh tế 1
 341 TS. Dương Thế Hy Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 1
 342 ThS. Nguyễn Văn Long Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 1
 343 TS. Phan Thị Thanh Hồng Khoa Kinh doanh quốc tế - Trường Đại học Kinh tế 1
 344 TS. Nguyễn Đức Quận Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 1
 345 ThS. Lê Viết Thành Khoa Sư phạm Kỹ thuật - Trường Đại học Bách Khoa 1
 346 PGS.TS. Nguyễn Chí Công Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa 1
 347 ThS. Nguyễn Hoàng Vĩnh Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 1
 348 ThS. Nguyễn Ngọc Bình Khoa Kiến trúc - Trường Đại học Bách Khoa 1
 349 TS. Trần Anh Thiện Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 1
 350 TS. Huỳnh Ngọc Hùng Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa 1
 351 PGS.TS. Nguyễn Đình Lâm Phòng Khoa Học - Sau Đại Học & Hợp tác Quốc Tế - Trường Đại học Bách Khoa 1
 352 TS. Hoàng Văn Thạnh Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 1
 353 ThS. Đỗ Thị Quỳnh Hoa Khoa Nhật - Hàn Thái - Trường Đại học Ngoại Ngữ 1
 354 ThS. Vương Lê Thắng Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 1
 355 TS. Phạm Thị Hương Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 1
 356 PGS.TS. Đặng Minh Nhật Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 1
 357 TS. Võ Đức Hoàng Khoa Công nghệ Thông tin - Trường Đại học Bách Khoa 1
 358 ThS. Mai Thị Thùy Dương Khoa Môi trường - Trường Đại học Bách Khoa 1
 359 ThS. Nguyễn Thanh Cường Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 1
 360 TS. Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 1
 361 TS. Lê Minh Tiến Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 1
 362 ThS. Đàm Hùng Phi Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 1
 363 TS. Nguyễn Phi Hùng Trung tâm Đào tạo Thường xuyên - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 1
 364 Phạm Nguyễn Quốc Huy Khoa Cơ khí - Trường Đại học Bách Khoa 1
 365 ThS. Nguyễn Thị Lan Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 1
 366 TS. Thái Ngọc Sơn Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa 1
 367 TS. VŨ HUY CÔNG Khoa Xây dựng Công trình thủy - Khác 1
 368 PGS.TS. Võ Ngọc Dương Phòng Đào tạo - Trường Đại học Bách Khoa 1
 369 TS. Lê Văn Thảo Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa 1
 370 TS. Sử Ngọc Diệp Khoa Du lịch - Trường Đại học Kinh tế 1
 371 PGS.TS. Nguyễn Hữu Hiếu Ban Giám hiệu - Trường Đại học Bách Khoa 1
 372 ThS. Phạm Ngọc Ái Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 1
 373 TS. Trương Thị Bích Thanh Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 1
 374 ThS. Nguyễn Văn Chức Khoa Thương mại điện tử - Trường Đại học Kinh tế 1
 375 ThS. Đặng Trung Thành Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế 1
 376 ThS. Phan Quang Như Anh Khoa Toán - Trường Đại học Sư phạm 1
 377 PGS.TS. Trương Công Quỳnh Khoa Toán - Trường Đại học Sư phạm 1
 378 ThS. Nguyễn Văn Khánh Phòng Cơ sở vật chất - Trường Đại học Sư phạm 1
 379 ThS. Trần Thị Kim Cúc Khoa Giáo dục Tiểu học - Trường Đại học Sư phạm 1
 380 TS. Nguyễn Linh Nam Khoa Điện - Điện tử - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 1
 381 TS. Khoa Xây dựng Công trình thủy - Trường Đại học Bách Khoa 1
 382 TS. Nguyễn Thanh Hội Phòng Đào tạo - Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật 1
 383 ThS. Nguyễn Thị Hà Phương Khoa Toán - Trường Đại học Sư phạm 1
 384 TS. Bùi Bích Hạnh Ban Giám hiệu - Trường Đại học Sư phạm 1
 385 Đỗ Thị Hằng Nga Khoa Lý luận Chính trị - Trường Đại học Kinh tế 1
 386 TS. Phan Đình Chung Khoa Điện - Khác 1
 387 TS. Trịnh Trung Hiếu Khoa Điện - Trường Đại học Bách Khoa 1
 388 TS. Nguyễn Thị Mỹ Thanh Khoa Thương mại - Trường Đại học Kinh tế 1
 389 ThS. Trần Văn Quang Khoa Luật - Trường Đại học Kinh tế 1
 390 TS. Hoàng Thị Thanh Hà Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế 1
 391 ThS. Nguyễn Thành Thủy Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế 1
 392 TS. Phạm Quang Tín Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế 1
 393 TS. Bạch Quốc Tiến Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 1
 394 PGS.TS. Nguyễn Xuân Toản Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 1
 395 ThS. Lê Văn Định Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 1
 396 ThS. Nguyễn Thị Tuyết An Khoa Xây dựng Cầu - Đường - Trường Đại học Bách Khoa 1
 397 TS. Lê Khánh Toàn Khoa Xây dựng Dân dụng - Công nghiệp - Trường Đại học Bách Khoa 1
 398 ThS. Võ Đình Hợp Khoa Giáo dục thể chất - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 1
 399 ThS. Trần Đình Mai Đã về hưu - Nghỉ Hưu 1
 400 PGS.TS. Dương Việt Dũng Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 1
 401 TS. Nguyễn Duy Nhật Viễn Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 1
 402 ThS. Hồ Quảng Hà Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 1
 403 TS. Trần Quang Hải Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 1
 404 ThS. Nguyễn Thị Diệu Hương Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ 1
 405 TS. Lê Thị Thu Huyền Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 1
 406 TS. Trần Thanh Sơn Khoa Công nghệ Nhiệt - Điện lạnh - Trường Đại học Bách Khoa 1
 407 PGS.TS. Lê Minh Đức Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 1
 408 PGS.TS. Trương Thị Minh Hạnh Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 1
 409 PGS.TS. Đoàn Thị Thu Loan Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 1
 410 PGS.TS. Trương Hữu Trì Khoa Hóa - Trường Đại học Bách Khoa 1
 411 PGS.TS. Lê Thị Kim Oanh Ban Giám hiệu - Trường Đại học Bách Khoa 1
 412 TS. Hoàng Lê Uyên Thục Khoa Điện tử Viễn thông - Trường Đại học Bách Khoa 1
 413 TS. Nguyễn Hữu Cường Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 1
 414 PGS.TS. Lê Văn Sơn Khoa Tin học - Trường Đại học Sư phạm 1
 415 PGS.TS. Lê Cung Khoa Cơ khí Giao thông - Trường Đại học Bách Khoa 1
 416   1
 417 ThS. Nguyễn Bá Thế Khoa Thống kê - Tin học - Trường Đại học Kinh tế 1
 418 TS. Hoàng Thị Mỹ Lệ Khoa Điện - Điện tử - Khác 1
 419 ThS. Ngô Xuân Thuỷ Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 1
 420 PGS.TS. Đường Nguyễn Hưng Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 1
 421 PGS.TS. Nguyễn Ngọc Vũ Ban Giám Đốc Đại học Đà Nẵng - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 1
 422 TS. Nguyễn Ngọc Anh Khoa Ngân hàng - Trường Đại học Kinh tế 1
 423 TS. Nguyễn Thị Bích Thu Khoa Quản trị Kinh doanh - Trường Đại học Kinh tế 1
 424   1
 425 ThS. Nguyễn Thị Ánh Tuyết Ban Thanh tra, Pháp chế - Cơ quan Đại học Đà Nẵng 1
 426 TS. Đoàn Thị Ngọc Trai Khoa Kế toán - Trường Đại học Kinh tế 1
 427 PGS.TS. Đoàn Ngọc Phi Anh Phòng Đào tạo - Trường Đại học Kinh tế 1
 428 ThS. Trần Văn Nghiệp Khoa Thương mại - Trường Đại học Kinh tế 1
 429 ThS. Đinh Thị Hoàng Triều Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 1
 430 TS. Trương Phước Minh Khoa Địa lý - Trường Đại học Sư phạm 1
 431 PGS.TS. Hồ Thị Kiều Oanh Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 1
 432 ThS. Phạm Thị Thu Hương Khoa Tiếng Anh Chuyên ngành - Trường Đại học Ngoại Ngữ 1
 433 PGS.TS. Nguyễn Thị Quỳnh Hoa Khoa Tiếng Anh - Trường Đại học Ngoại Ngữ 1
 434 ThS. Nguyễn Hữu Tâm Thu Khoa Sư phạm Ngoại ngữ - Trường Đại học Ngoại Ngữ 1
 435 ThS. Nguyễn Thị Thanh Thanh Khoa Tiếng Pháp - Trường Đại học Ngoại Ngữ 1
 436 TS. Đào Thị Thanh Phượng Ban Giám Hiệu - Trường Đại học Ngoại Ngữ 1
© Đại học Đà Nẵng
 
 
Địa chỉ: 41 Lê Duẩn Thành phố Đà Nẵng
Điện thoại: (84) 0236 3822 041 ; Email: dhdn@ac.udn.vn