TRƯỜNG THUỘC ĐHĐN

  • Đại học Đà Nẵng

  • Trường Đại học Bách khoa
  • Trường Đại học Kinh tế
  • Trường Đại học Sư phạm
  • Trường Đại học Ngoại ngữ
  • Phân hiệu Đà Nẵng tại Kon Tum
  • Trường Cao đẳng Công nghệ
  • Trường Cao đẳng Công nghệ thông tin
  • Khoa Y dược
Số lượt truy cập:
74,984,200
 
SÁCH VÀ GIÁO TRÌNH

Đơn vị: Phòng:
F 251. Động đất và kỹ thuật điều khiển kết cấu chống động đất Chủ biên: Hoàng Phương Hoa. Đồng tác giả: Nguyễn Văn Nam, Đặng Công Thuật. Nơi XB: Nhà xuất bản Xây dựng. năm 2017.
F 252. Giáo trình sau đại học "Triết học chính trị Chủ biên: Đồng chủ biên. Đồng tác giả: Trần Ngọc Ánh, PHạm Huy Thành. Nơi XB: Nhà xuất bản Thông tin và Truyền thông. năm 2017.
F 253. Giáo trình Quản lý và phát triển tổ chức hành chính nhà nước Chủ biên: TS. Lâm Bá Hòa. Đồng tác giả: . Nơi XB: Nxb Đà Nẵng. năm 2017.
F 254. Hệ thống thông tin kế toán bệnh viện: Tiếp cận theo giải pháp quản lý tổng thể Chủ biên: Nguyễn Mạnh Toàn - Huỳnh Thị Hồng Hạnh. Đồng tác giả: . Nơi XB: Nhà xuất bản giáo dục. năm 2017.
F 255. Phytoremediation Applications for Metal-Contaminated Soils Using Terrestrial Plants in Vietnam Chủ biên: Dang Dinh Kim. Đồng tác giả:
  • Bui Thi Kim Anh
  • , Ngyuen Thi Hoang Ha
  • , Luu Thai Danh
  • , Vo Van Minh, Dang Dinh Kim
.
Nơi XB: Springer International Publishing. năm 2017.
F 256. Đồ họa máy tính Chủ biên: Nguyễn Tấn Khôi. Đồng tác giả: Phan Thanh Tao, Lê Thị Thu Nga,. Nơi XB: Nhà xuất bản Giáo dục. năm 2017.
F 257. Những vấn đề cơ bản về quản lý thiết bị dạy học ở trường phổ thông Chủ biên: Trần Xuân Bách; Lê Thanh Huy. Đồng tác giả: . Nơi XB: NXB Thông tin và truyền thông. năm 2017.
F 258. Hợp chất màu hữu cơ  Chủ biên: Đào Hùng Cường, Giang Thị Kim Liên. Đồng tác giả: . Nơi XB: NXB Thông tin và Truyền thông. năm 2017.
F 259. Ảnh hưởng của đạo đức Nho giáo đến tỉnh Bình Định và thành phố Đà Nẵng Chủ biên: TS. Trần Hồng Lưu- TS. Lê Thị Tuyết Ba. Đồng tác giả: . Nơi XB: Nhà xuất bản Thông Tin và Truyền Thông. năm 2017.
F 260. MODALITY EXPRESSIONS AND POLITENESS STRATEGIES IN ENGLISH DISCOURSE: A CORPUS-BASED APPROACH Chủ biên: Trần Hữu Phúc. Đồng tác giả: . Nơi XB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia TP HCM. năm 2017.
F 261. Cấu trúc và ngữ nghĩa của hiện tượng đảo ngữ trong tiếng Anh đối chiếu với tiếng Việt
Chủ biên: Nguyễn Thị Quỳnh Hoa. Đồng tác giả:
.
Nơi XB: Nhà xuất bản Đà Nẵng. năm 2017.
F 262. 핸드백 용어 사전 (THE DICTIONARY OF HANDBAG TERMINOLOGY)  Chủ biên: Simone Accessories Collection Ltd., Yonsei University Institute of Language and Information Studies. Đồng tác giả:

Tác giả: Seo Sang-kyu, Kim Han-saem, Kim Su-kyung

Dịch giả: Hàn-Anh: Park Jay, Hàn-Việt: Đỗ Thị Quỳnh Hoa, Hàn- Indonesia: Suwarsi, Hàn-Trung: Liu Tianran

.
Nơi XB: CommunicationBooks Inc. năm 2017.

F 263. Thực hành Kỹ thuật đo Cơ khí Chủ biên: TS. Lưu Đức Bình. Đồng tác giả: Phạm Nguyễn Quốc Huy. Nơi XB: Nhà xuất bản Xây dựng. năm 2017.
F 264. Anh hưởng của đạo đức Nho giáo đến tỉnh Bình Định và TP Đà Nẵng Chủ biên: Đồng chủ biên. Đồng tác giả: . Nơi XB: NXB Thông tin và truyền thông. năm 2017.
F 265. Giáo trình Quản lý và phát triển tổ chức hành chính nhà nước Chủ biên: TS Lâm Bá Hòa. Đồng tác giả: Lê Hữu Ái , Trịnh Sơn Hoan, Phan Kim Tuấn. Nguyễn Văn Linh. Nơi XB: Nhà xuất bản Đà Nẵng. năm 2017.
F 266. Giáo trình Tín hiệu và Hệ thống
Chủ biên: Bùi Thị Minh Tú. Đồng tác giả: . Nơi XB: NXB Giáo dục. năm 2017.
F 267. Kế toán trong quản trị doanh nghiệp (sách tham khảo) Chủ biên: TS. Bùi Nữ Thanh Hà. Đồng tác giả: . Nơi XB: Nhà xuất bản Đà Nẵng. năm 2017.
F 268.

Giáo trình Quản lý Tài nguyên rừng và Đa dạng sinh học



Chủ biên: Phạm Thị Kim Thoa. Đồng tác giả: Nguyễn Thị Tiến. Nơi XB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội. năm 2017.

F 269. Thiết kế thực nghiệm trong Cơ khí Chủ biên: Lưu Đức Bình. Đồng tác giả: . Nơi XB: Nhà xuất bản Xây dựng. năm 2017.
F 270. Kết cấu bê tông cốt thép - Nguyên lý thiết kế các cấu kiện cơ bản Chủ biên: Trần Anh Thiện. Đồng tác giả: Bùi Thiên Lam, Trịnh Quang Thịnh, Vương Lê Thắng, Nguyễn Quang Tùng
.
Nơi XB: Nhà xuất bản Đà Nẵng. năm 2017.
F 271. Đánh giá và quản lí các hoạt động đánh giá trong giáo dục Chủ biên: Nguyễn Đức Chính. Đồng tác giả: Đào Thị Mai Hoa - Phạm Thị Nga - Trần Xuân Bách. Nơi XB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam. năm 2017.
F 272. Hệ thống điện gió và mặt trời
Chủ biên: Luu Ngoc An, Phan Đình Chung, Đoàn Anh Tuấn. Đồng tác giả: . Nơi XB: Nhà xuất bản xây dựng. năm 2017.
F 273. Giáo trình Tua Bin Chủ biên: Trần Thanh Sơn. Đồng tác giả: . Nơi XB: Nhà xuất bản Xây dựng. năm 2017.
F 274. Giáo trình Thiết bị nâng chuyển Chủ biên: PGS.TS. Nguyễn Văn Yến, TS. Bùi Minh Hiển. Đồng tác giả: . Nơi XB: Nhà xuất bản Đà Nẵng. năm 2017.
F 275. Mechanical Vocalization System and Prosody Generation in Its Speech Chủ biên: Vo Nhu Thanh. Đồng tác giả: . Nơi XB: LAP LAMBERT Academic Publishing. năm 2017.
F 276. Giáo trình Văn học dân gian Việt Nam Chủ biên: Lê Đức Luận. Đồng tác giả: . Nơi XB: Nxb. Đại học Quốc gia Hà Nội. năm 2017.
F 277. Hệ thống thông tin kế toán bệnh viện: Tiếp cận theo giải pháp quản lý tổng thể Chủ biên: Nguyễn Mạnh Toàn. Đồng tác giả: Huỳnh Thị Hồng Hạnh. Nơi XB: Nhà xuất bản giáo dục Việt Nam. năm 2017.
F 278. Hồ Chí Minh vận dụng và phát triển sáng tạo chủ nghĩa Mác - Lênin vào Việt Nam ( Biên soạn và tuyển chọn) Chủ biên: Đoàn Sỹ Tuấn- Đinh Văn Viễn - Tưởng Thị Thắm - Lưu Thị Mai Thanh (Đồng chủ biên). Đồng tác giả: . Nơi XB: NXB Đại học quốc gia Hà Nội. năm 2017.
F 279.

Modélisation et Expérimentation de la formation et de l'évolution des particules dans la ligne d'échappement des véhicules 

Chủ biên: Thanh Xuan NGUYENTHI. Đồng tác giả: . Nơi XB: Edition Universitaire Europeenes. năm 2017.

F 280. Triết học chính trị Chủ biên: Trần Ngọc Ánh. Đồng tác giả:  Phạm Huy Thành. Nơi XB: Nhà xuất bản thông tin và truyền thông, Hà Nội. năm 2017.
F 281. Động đất và Kỹ thuật điều khiển kết cấu chống động đất Chủ biên: PGS.TS. Hoàng Phương Hoa. Đồng tác giả: PGS.TS. Đặng Công Thuật, TS. Nguyễn Văn Nam. Nơi XB: Nhà Xuất bản Xây dựng. năm 2017.
F 282.

Dynamic programming procedures for the problem of noise reduction
Chủ biên: Pham Cong Thang. Đồng tác giả: . Nơi XB: LAP LAMBERT Academic Publishing, Deutschland. năm 2017.

F 283. Reliability and Failure Analysis of Novel Lead-free Solders Chủ biên: Q.B. Tao. Đồng tác giả: . Nơi XB: LAP LAMBERT Academic Publishing. năm 2017.
F 284. Traitement et gestion des effluents industriels Chủ biên: LE Nang Dinh. Đồng tác giả: . Nơi XB: Editions Universitaires Européennes. năm 2017.
F 285. Lê  Hữu Ái, Nguyễn Tấn Hùng - Giáo trình Triết học cơ sở( Dùng cho đào tạo Sau đại học chuyên ngành Triết hocl) Chủ biên: NGƯT, PGS, TS Lê Hữu Ái - PGS, TS Nguyễn Tấn Hùng. Đồng tác giả: . Nơi XB: Nhà Xuất bản Đà Nẵng. năm 2017.
F 286. Giáo trình Kỹ thuật thi công Xây dựng
Chủ biên: Lê Khánh Toàn. Đồng tác giả: . Nơi XB: Nhà xuất bản Xây dựng. năm 2017.
F 287. Những vấn đề Ngôn ngữ và Văn hóa, Tập 1 Chủ biên: Lê Đức Luận. Đồng tác giả: . Nơi XB: Đại học Quốc gia Hà Nội. năm 2017.
F 288. Liên Chiểu 20 năm (1997 - 2017) một chặng đường Chủ biên: Nhiều tác giả. Đồng tác giả: . Nơi XB: Quận Liên Chiểu. năm 2017.
F 289. Lê Hữu Ái  Tính dân tộc trong tư tưởng văn hóa, nghệ thuật Hồ Chí Minh ( Sách chuyên khảo ) Chủ biên: NGƯT, PGS, TS Lê Hữu Ái. Đồng tác giả: . Nơi XB: Nhà Xuất bản Đà Nẵng. năm 2017.
F 290. Methods for Finite-time Average Consensus protocols Design: methods and applications Chủ biên: Trần Thị Minh Dung. Đồng tác giả: . Nơi XB: LAP LAMBERT academic publishing. năm 2016.
F 291. Types des Revêtements Polysilazane à Activités Antibactériennes Chủ biên: Nguyễn Thị Diệu Hằng. Đồng tác giả: . Nơi XB: Presses académiques francophones. năm 2016.
F 292. A Syntactic Analysis of Simple Sentences in the View of Word Grammar Chủ biên: Trần Thị Thùy Oanh. Đồng tác giả: . Nơi XB: Nhà xuất bản Đà Nẵng. năm 2016.
F 293. Giáo trình Thông tin số
Chủ biên: Bùi Thị Minh Tú. Đồng tác giả: Hoàng Lê Uyên Thục, Nguyễn Duy Nhật Viễn
.
Nơi XB: NXB Giáo dục. năm 2016.
F 294. Performance des modulations multiporteuses OFDM/QAM suréchantillonnées
Chủ biên: Thi-Minh-Tu Bui. Đồng tác giả:
.
Nơi XB: ÉDITIONS UNIVERSITAIRES EUROPÉENNES. năm 2016.
F 295. English for Civil Engineering Chủ biên: Phạm Thị Thu Hương. Đồng tác giả: Phạm Thị Thanh Thủy, Trần Thị Thùy Hương. Nơi XB: NXB Xây Dựng Hà nội. năm 2016.
F 296. Giáo trình English For Electrical Engineering  Chủ biên: Nguyễn Thị Diệu Hương. Đồng tác giả: . Nơi XB: NXB Đà Nẵng. năm 2016.
F 297.

Synthèse de PANI en émulsion : application à la protection des
métaux
Chủ biên: Phan Thế Anh. Đồng tác giả:
.
Nơi XB: Presses Académiques Francophones. năm 2016.

F 298. Giáo trình Cơ học kết cấu 1 Chủ biên: Đào Ngọc Thế Lực. Đồng tác giả: Phan Đình Hào. Nơi XB: NXB Giáo dục. năm 2016.
F 299. Giao thông đô thị và Thiết kế đường phố Chủ biên: Phan Cao Thọ. Đồng tác giả: Trần Thị Phương Anh. Nơi XB: Nhà xuất bản Xây dựng. năm 2016.
F 300. Giáo trình kỹ thuật xung số và ứng dụng Chủ biên: Nguyễn Linh Nam, Phạm Văn Phát. Đồng tác giả: Trần Hoàng Vũ. Nơi XB: Nhà xuất bản thông tin và truyền thông. năm 2016.
 
 Tìm thấy: 1322 mục / 27 trang
 

Chọn trang: [ 1 ] [ 2 ] [ 3 ] [ 4 ] [ 5 ] [ 6 ] [ 7 ] [ 8 ] [ 9 ] [ 10 ] [ 11 ] More ...

© Đại học Đà Nẵng
 
 
Địa chỉ: 41 Lê Duẩn Thành phố Đà Nẵng
Điện thoại: (84) 0236 3822 041 ; Email: dhdn@ac.udn.vn